Gói thầu: Gói số 2: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500129594-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Chủ đầu tư Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2500040072
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 80,900,322,920 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500110562 - 103,235,860 154.853.790 72.265.102 1,548,537
2 PP2500110563 - 6,000,000 9.000.000 4.200.000 90,000
3 PP2500110564 - 64,020,000 96.030.000 44.814.000 960,300
4 PP2500110565 - 640,560,000 960.840.000 448.392.000 9,608,400
5 PP2500110566 - 190,976,000 286.464.000 133.683.200 2,864,640
6 PP2500110567 - 1,167,600,000 1.751.400.000 817.320.000 17,514,000
7 PP2500110568 - 5,939,910,000 8.909.865.000 4.157.937.000 89,098,650
8 PP2500110569 - 92,292,000 138.438.000 64.604.400 1,384,380
9 PP2500110570 - 115,988,000 173.982.000 81.191.600 1,739,820
10 PP2500110571 - 179,640,000 269.460.000 125.748.000 2,694,600
11 PP2500110572 - 186,000,000 279.000.000 130.200.000 2,790,000
12 PP2500110573 - 249,060,000 373.590.000 174.342.000 3,735,900
13 PP2500110574 - 1,051,384,000 1.577.076.000 735.968.800 15,770,760
14 PP2500110575 - 249,086,400 373.629.600 174.360.480 3,736,296
15 PP2500110576 - 59,600,000 89.400.000 41.720.000 894,000
16 PP2500110577 - 5,616,640,000 8.424.960.000 3.931.648.000 84,249,600
17 PP2500110578 - 885,200,000 1.327.800.000 619.640.000 13,278,000
18 PP2500110579 - 121,617,000 182.425.500 85.131.900 1,824,255
19 PP2500110580 - 16,165,632,000 24.248.448.000 11.315.942.400 242,484,480
20 PP2500110581 - 116,505,600 174.758.400 81.553.920 1,747,584
21 PP2500110582 - 1,019,352,000 1.529.028.000 713.546.400 15,290,280
22 PP2500110583 - 13,224,000 19.836.000 9.256.800 198,360
23 PP2500110584 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 1,620,000
24 PP2500110585 - 143,704,000 215.556.000 100.592.800 2,155,560
25 PP2500110586 - 1,600,500,000 2.400.750.000 1.120.350.000 24,007,500
26 PP2500110587 - 112,730,000 169.095.000 78.911.000 1,690,950
27 PP2500110588 - 209,600,000 314.400.000 146.720.000 3,144,000
28 PP2500110589 - 315,600,000 473.400.000 220.920.000 4,734,000
29 PP2500110590 - 609,280,000 913.920.000 426.496.000 9,139,200
30 PP2500110591 - 742,468,000 1.113.702.000 519.727.600 11,137,020
31 PP2500110592 - 2,519,545,600 3.779.318.400 1.763.681.920 37,793,184
32 PP2500110593 - 89,824,000 134.736.000 62.876.800 1,347,360
33 PP2500110594 - 134,736,000 202.104.000 94.315.200 2,021,040
34 PP2500110595 - 2,919,280,000 4.378.920.000 2.043.496.000 43,789,200
35 PP2500110596 - 1,535,600,000 2.303.400.000 1.074.920.000 23,034,000
36 PP2500110597 - 291,960,000 437.940.000 204.372.000 4,379,400
37 PP2500110598 - 223,218,800 334.828.200 156.253.160 3,348,282
38 PP2500110599 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000 9,450,000
39 PP2500110600 - 202,000,000 303.000.000 141.400.000 3,030,000
40 PP2500110601 - 1,090,560,000 1.635.840.000 763.392.000 16,358,400
41 PP2500110602 - 294,200,000 441.300.000 205.940.000 4,413,000
42 PP2500110603 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 1,890,000
43 PP2500110604 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,260,000
44 PP2500110605 - 107,800,000 161.700.000 75.460.000 1,617,000
45 PP2500110606 - 247,340,000 371.010.000 173.138.000 3,710,100
46 PP2500110607 - 2,352,250,000 3.528.375.000 1.646.575.000 35,283,750
47 PP2500110608 - 693,550,000 1.040.325.000 485.485.000 10,403,250
48 PP2500110609 - 722,328,000 1.083.492.000 505.629.600 10,834,920
49 PP2500110610 - 2,646,460 3.969.690 1.852.522 39,696
50 PP2500110611 - 45,560,000 68.340.000 31.892.000 683,400
51 PP2500110612 - 149,600,000 224.400.000 104.720.000 2,244,000
52 PP2500110613 - 1,827,500,000 2.741.250.000 1.279.250.000 27,412,500
53 PP2500110614 - 66,720,000 100.080.000 46.704.000 1,000,800
54 PP2500110615 - 380,800,000 571.200.000 266.560.000 5,712,000
55 PP2500110616 - 5,499,470,000 8.249.205.000 3.849.629.000 82,492,050
56 PP2500110617 - 635,494,000 953.241.000 444.845.800 9,532,410
57 PP2500110618 - 330,480,000 495.720.000 231.336.000 4,957,200
58 PP2500110619 - 2,512,260,000 3.768.390.000 1.758.582.000 37,683,900
59 PP2500110620 - 39,320,000 58.980.000 27.524.000 589,800
60 PP2500110621 - 315,360,000 473.040.000 220.752.000 4,730,400
61 PP2500110622 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 787,500
62 PP2500110623 - 367,500,000 551.250.000 257.250.000 5,512,500
63 PP2500110624 - 27,004,000 40.506.000 18.902.800 405,060
64 PP2500110625 - 27,004,000 40.506.000 18.902.800 405,060
65 PP2500110626 - 27,004,000 40.506.000 18.902.800 405,060
66 PP2500110627 - 293,706,000 440.559.000 205.594.200 4,405,590
67 PP2500110628 - 75,411,000 113.116.500 52.787.700 1,131,165
68 PP2500110629 - 666,600,000 999.900.000 466.620.000 9,999,000
69 PP2500110630 - 1,849,900,000 2.774.850.000 1.294.930.000 27,748,500
70 PP2500110631 - 584,000,000 876.000.000 408.800.000 8,760,000
71 PP2500110632 - 521,097,960 781.646.940 364.768.572 7,816,469
72 PP2500110633 - 894,800,000 1.342.200.000 626.360.000 13,422,000
73 PP2500110634 - 236,336,000 354.504.000 165.435.200 3,545,040
74 PP2500110635 - 373,034,000 559.551.000 261.123.800 5,595,510
75 PP2500110636 - 1,997,531,840 2.996.297.760 1.398.272.288 29,962,977
76 PP2500110637 - 1,182,910,800 1.774.366.200 828.037.560 17,743,662
77 PP2500110638 - 65,000,000 97.500.000 45.500.000 975,000
78 PP2500110639 - 30,551,600 45.827.400 21.386.120 458,274
79 PP2500110640 - 4,294,200,000 6.441.300.000 3.005.940.000 64,413,000
80 PP2500110641 - 1,088,604,000 1.632.906.000 762.022.800 16,329,060
81 PP2500110642 - 10,820,000 16.230.000 7.574.000 162,300
82 PP2500110643 - 462,000,000 693.000.000 323.400.000 6,930,000
83 PP2500110644 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000 2,850,000
84 PP2500110645 - 594,000,000 891.000.000 415.800.000 8,910,000
85 PP2500110646 - 198,000,000 297.000.000 138.600.000 2,970,000
86 PP2500110647 - 646,000,000 969.000.000 452.200.000 9,690,000
Mã phần lô PP2500110562
Giá từng phần lô 103,235,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.853.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.265.102
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,537
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110563
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110564
Giá từng phần lô 64,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110565
Giá từng phần lô 640,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,608,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110566
Giá từng phần lô 190,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.683.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,864,640
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110567
Giá từng phần lô 1,167,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.751.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110568
Giá từng phần lô 5,939,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.909.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.157.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,098,650
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110569
Giá từng phần lô 92,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.604.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,380
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110570
Giá từng phần lô 115,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.191.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,820
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110571
Giá từng phần lô 179,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110572
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110573
Giá từng phần lô 249,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,900
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110574
Giá từng phần lô 1,051,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.577.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.968.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,770,760
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110575
Giá từng phần lô 249,086,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.629.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.360.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,736,296
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110576
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110577
Giá từng phần lô 5,616,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.424.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.931.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,249,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110578
Giá từng phần lô 885,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110579
Giá từng phần lô 121,617,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.425.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.131.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,255
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110580
Giá từng phần lô 16,165,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.248.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.315.942.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,484,480
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110581
Giá từng phần lô 116,505,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.758.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.553.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,584
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110582
Giá từng phần lô 1,019,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.529.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.546.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,290,280
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110583
Giá từng phần lô 13,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.256.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,360
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110584
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110585
Giá từng phần lô 143,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.592.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,155,560
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110586
Giá từng phần lô 1,600,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,007,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110587
Giá từng phần lô 112,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,950
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110588
Giá từng phần lô 209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110589
Giá từng phần lô 315,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110590
Giá từng phần lô 609,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,139,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110591
Giá từng phần lô 742,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.727.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,137,020
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110592
Giá từng phần lô 2,519,545,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.779.318.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.763.681.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,793,184
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110593
Giá từng phần lô 89,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.876.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,360
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110594
Giá từng phần lô 134,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.315.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,040
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110595
Giá từng phần lô 2,919,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.378.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,789,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110596
Giá từng phần lô 1,535,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.303.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.074.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110597
Giá từng phần lô 291,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,379,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110598
Giá từng phần lô 223,218,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.828.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.253.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,282
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110599
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110600
Giá từng phần lô 202,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110601
Giá từng phần lô 1,090,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.635.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,358,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110602
Giá từng phần lô 294,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,413,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110603
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110604
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110605
Giá từng phần lô 107,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110606
Giá từng phần lô 247,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,710,100
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110607
Giá từng phần lô 2,352,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.528.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,283,750
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110608
Giá từng phần lô 693,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,403,250
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110609
Giá từng phần lô 722,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.629.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,834,920
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110610
Giá từng phần lô 2,646,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.522
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,696
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110611
Giá từng phần lô 45,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110612
Giá từng phần lô 149,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110613
Giá từng phần lô 1,827,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.741.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.279.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110614
Giá từng phần lô 66,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110615
Giá từng phần lô 380,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110616
Giá từng phần lô 5,499,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.249.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.849.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,492,050
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110617
Giá từng phần lô 635,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 953.241.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.845.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,532,410
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110618
Giá từng phần lô 330,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,957,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110619
Giá từng phần lô 2,512,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.768.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.758.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,683,900
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110620
Giá từng phần lô 39,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110621
Giá từng phần lô 315,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,730,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110622
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110623
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110624
Giá từng phần lô 27,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.902.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,060
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110625
Giá từng phần lô 27,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.902.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,060
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110626
Giá từng phần lô 27,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.902.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,060
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110627
Giá từng phần lô 293,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.594.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,405,590
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110628
Giá từng phần lô 75,411,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.116.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.787.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,165
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110629
Giá từng phần lô 666,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110630
Giá từng phần lô 1,849,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.774.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.294.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110631
Giá từng phần lô 584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110632
Giá từng phần lô 521,097,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.646.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.768.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,816,469
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110633
Giá từng phần lô 894,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110634
Giá từng phần lô 236,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.435.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,545,040
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110635
Giá từng phần lô 373,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.551.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.123.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,595,510
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110636
Giá từng phần lô 1,997,531,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.996.297.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.398.272.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,962,977
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110637
Giá từng phần lô 1,182,910,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.774.366.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 828.037.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,743,662
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110638
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110639
Giá từng phần lô 30,551,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.827.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.386.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,274
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110640
Giá từng phần lô 4,294,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.441.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.005.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,413,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110641
Giá từng phần lô 1,088,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.632.906.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.022.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,329,060
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110642
Giá từng phần lô 10,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110643
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110644
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110645
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110646
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500110647
Giá từng phần lô 646,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng theo yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->