Gói thầu: Gói số 2: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 2 theo Thông tư 15/2019/TT-BYT, Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 06/2023/TT-BYT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300259965-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 2 theo Thông tư 15/2019/TT-BYT, Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 06/2023/TT-BYT |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300182800 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 50,233,260,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 502.332.602 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300385601 - TTDM 1 | 54,400,000 | 544,000 |
| 2 | PP2300385602 - TTDM 2 | 676,541,000 | 6,765,410 |
| 3 | PP2300385603 - TTDM 3 | 350,700,000 | 3,507,000 |
| 4 | PP2300385604 - TTDM 4 | 19,551,000 | 195,510 |
| 5 | PP2300385605 - TTDM 5 | 7,013,490,000 | 70,134,900 |
| 6 | PP2300385606 - TTDM 6 | 30,031,000 | 300,310 |
| 7 | PP2300385607 - TTDM 7 | 70,400,000 | 704,000 |
| 8 | PP2300385608 - TTDM 8 | 1,293,705,000 | 12,937,050 |
| 9 | PP2300385609 - TTDM 9 | 551,894,000 | 5,518,940 |
| 10 | PP2300385610 - TTDM 10 | 1,030,000 | 10,300 |
| 11 | PP2300385611 - TTDM 11 | 300,328,000 | 3,003,280 |
| 12 | PP2300385612 - TTDM 12 | 355,950,000 | 3,559,500 |
| 13 | PP2300385613 - TTDM 13 | 89,280,000 | 892,800 |
| 14 | PP2300385614 - TTDM 14 | 174,330,000 | 1,743,300 |
| 15 | PP2300385615 - TTDM 15 | 685,000,000 | 6,850,000 |
| 16 | PP2300385616 - TTDM 16 | 1,190,700,000 | 11,907,000 |
| 17 | PP2300385617 - TTDM 17 | 5,921,250,000 | 59,212,500 |
| 18 | PP2300385618 - TTDM 18 | 949,200,000 | 9,492,000 |
| 19 | PP2300385619 - TTDM 19 | 632,400,000 | 6,324,000 |
| 20 | PP2300385620 - TTDM 20 | 743,360,000 | 7,433,600 |
| 21 | PP2300385621 - TTDM 21 | 20,400,000 | 204,000 |
| 22 | PP2300385622 - TTDM 22 | 1,782,000,000 | 17,820,000 |
| 23 | PP2300385623 - TTDM 23 | 8,056,000 | 80,560 |
| 24 | PP2300385624 - TTDM 24 | 4,070,000 | 40,700 |
| 25 | PP2300385625 - TTDM 25 | 137,577,000 | 1,375,770 |
| 26 | PP2300385626 - TTDM 26 | 52,222,500 | 522,225 |
| 27 | PP2300385627 - TTDM 27 | 125,925,000 | 1,259,250 |
| 28 | PP2300385628 - TTDM 28 | 1,027,500,000 | 10,275,000 |
| 29 | PP2300385629 - TTDM 29 | 162,400,000 | 1,624,000 |
| 30 | PP2300385630 - TTDM 30 | 159,000,000 | 1,590,000 |
| 31 | PP2300385631 - TTDM 31 | 1,680,000 | 16,800 |
| 32 | PP2300385632 - TTDM 32 | 336,000,000 | 3,360,000 |
| 33 | PP2300385633 - TTDM 33 | 6,732,600,000 | 67,326,000 |
| 34 | PP2300385634 - TTDM 34 | 148,180,000 | 1,481,800 |
| 35 | PP2300385635 - TTDM 35 | 11,675,000 | 116,750 |
| 36 | PP2300385636 - TTDM 36 | 36,288,000 | 362,880 |
| 37 | PP2300385637 - TTDM 37 | 51,000,000 | 510,000 |
| 38 | PP2300385638 - TTDM 38 | 4,347,000 | 43,470 |
| 39 | PP2300385639 - TTDM 39 | 50,100,000 | 501,000 |
| 40 | PP2300385640 - TTDM 40 | 16,950,000 | 169,500 |
| 41 | PP2300385641 - TTDM 41 | 1,069,200,000 | 10,692,000 |
| 42 | PP2300385642 - TTDM 42 | 88,200,000 | 882,000 |
| 43 | PP2300385643 - TTDM 43 | 932,325,000 | 9,323,250 |
| 44 | PP2300385644 - TTDM 44 | 487,900,000 | 4,879,000 |
| 45 | PP2300385645 - TTDM 45 | 6,324,469,200 | 63,244,692 |
| 46 | PP2300385646 - TTDM 46 | 24,956,000 | 249,560 |
| 47 | PP2300385647 - TTDM 47 | 281,980,000 | 2,819,800 |
| 48 | PP2300385648 - TTDM 48 | 643,500,000 | 6,435,000 |
| 49 | PP2300385649 - TTDM 49 | 8,389,500 | 83,895 |
| 50 | PP2300385650 - TTDM 50 | 267,750,000 | 2,677,500 |
| 51 | PP2300385651 - TTDM 51 | 245,410,000 | 2,454,100 |
| 52 | PP2300385652 - TTDM 52 | 2,170,000,000 | 21,700,000 |
| 53 | PP2300385653 - TTDM 53 | 634,694,000 | 6,346,940 |
| 54 | PP2300385654 - TTDM 54 | 428,370,000 | 4,283,700 |
| 55 | PP2300385655 - TTDM 55 | 159,705,000 | 1,597,050 |
| 56 | PP2300385656 - TTDM 56 | 3,234,000 | 32,340 |
| 57 | PP2300385657 - TTDM 57 | 18,360,000 | 183,600 |
| 58 | PP2300385658 - TTDM 58 | 47,520,000 | 475,200 |
| 59 | PP2300385659 - TTDM 59 | 3,517,120,000 | 35,171,200 |
| 60 | PP2300385660 - TTDM 60 | 908,667,000 | 9,086,670 |
TTDM 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300385601 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300385602 |
| Giá từng phần lô | 676,541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,765,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300385603 |
| Giá từng phần lô | 350,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300385604 |
| Giá từng phần lô | 19,551,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300385605 |
| Giá từng phần lô | 7,013,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,134,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300385606 |
| Giá từng phần lô | 30,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300385607 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300385608 |
| Giá từng phần lô | 1,293,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,937,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300385609 |
| Giá từng phần lô | 551,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,518,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300385610 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300385611 |
| Giá từng phần lô | 300,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300385612 |
| Giá từng phần lô | 355,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,559,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300385613 |
| Giá từng phần lô | 89,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300385614 |
| Giá từng phần lô | 174,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300385615 |
| Giá từng phần lô | 685,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300385616 |
| Giá từng phần lô | 1,190,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,907,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300385617 |
| Giá từng phần lô | 5,921,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300385618 |
| Giá từng phần lô | 949,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300385619 |
| Giá từng phần lô | 632,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300385620 |
| Giá từng phần lô | 743,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,433,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300385621 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300385622 |
| Giá từng phần lô | 1,782,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300385623 |
| Giá từng phần lô | 8,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300385624 |
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300385625 |
| Giá từng phần lô | 137,577,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300385626 |
| Giá từng phần lô | 52,222,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300385627 |
| Giá từng phần lô | 125,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300385628 |
| Giá từng phần lô | 1,027,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 29 |
|
| Mã phần lô | PP2300385629 |
| Giá từng phần lô | 162,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300385630 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 31 |
|
| Mã phần lô | PP2300385631 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300385632 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 33 |
|
| Mã phần lô | PP2300385633 |
| Giá từng phần lô | 6,732,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300385634 |
| Giá từng phần lô | 148,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300385635 |
| Giá từng phần lô | 11,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 36 |
|
| Mã phần lô | PP2300385636 |
| Giá từng phần lô | 36,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 37 |
|
| Mã phần lô | PP2300385637 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 38 |
|
| Mã phần lô | PP2300385638 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 39 |
|
| Mã phần lô | PP2300385639 |
| Giá từng phần lô | 50,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300385640 |
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 41 |
|
| Mã phần lô | PP2300385641 |
| Giá từng phần lô | 1,069,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300385642 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 43 |
|
| Mã phần lô | PP2300385643 |
| Giá từng phần lô | 932,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,323,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 44 |
|
| Mã phần lô | PP2300385644 |
| Giá từng phần lô | 487,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300385645 |
| Giá từng phần lô | 6,324,469,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,244,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 46 |
|
| Mã phần lô | PP2300385646 |
| Giá từng phần lô | 24,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 47 |
|
| Mã phần lô | PP2300385647 |
| Giá từng phần lô | 281,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,819,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 48 |
|
| Mã phần lô | PP2300385648 |
| Giá từng phần lô | 643,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 49 |
|
| Mã phần lô | PP2300385649 |
| Giá từng phần lô | 8,389,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300385650 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 51 |
|
| Mã phần lô | PP2300385651 |
| Giá từng phần lô | 245,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,454,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 52 |
|
| Mã phần lô | PP2300385652 |
| Giá từng phần lô | 2,170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 53 |
|
| Mã phần lô | PP2300385653 |
| Giá từng phần lô | 634,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,346,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 54 |
|
| Mã phần lô | PP2300385654 |
| Giá từng phần lô | 428,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,283,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 55 |
|
| Mã phần lô | PP2300385655 |
| Giá từng phần lô | 159,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 56 |
|
| Mã phần lô | PP2300385656 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 57 |
|
| Mã phần lô | PP2300385657 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 58 |
|
| Mã phần lô | PP2300385658 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 59 |
|
| Mã phần lô | PP2300385659 |
| Giá từng phần lô | 3,517,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,171,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300385660 |
| Giá từng phần lô | 908,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,086,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi