Gói thầu: Gói số 2: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 2 theo Thông tư 15/2019/TT-BYT, Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 06/2023/TT-BYT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300259965-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương
Tên gói thầu Gói số 2: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 2 theo Thông tư 15/2019/TT-BYT, Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 06/2023/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2300182800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 50,233,260,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 502.332.602 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300385601 - TTDM 1 54,400,000 544,000
2 PP2300385602 - TTDM 2 676,541,000 6,765,410
3 PP2300385603 - TTDM 3 350,700,000 3,507,000
4 PP2300385604 - TTDM 4 19,551,000 195,510
5 PP2300385605 - TTDM 5 7,013,490,000 70,134,900
6 PP2300385606 - TTDM 6 30,031,000 300,310
7 PP2300385607 - TTDM 7 70,400,000 704,000
8 PP2300385608 - TTDM 8 1,293,705,000 12,937,050
9 PP2300385609 - TTDM 9 551,894,000 5,518,940
10 PP2300385610 - TTDM 10 1,030,000 10,300
11 PP2300385611 - TTDM 11 300,328,000 3,003,280
12 PP2300385612 - TTDM 12 355,950,000 3,559,500
13 PP2300385613 - TTDM 13 89,280,000 892,800
14 PP2300385614 - TTDM 14 174,330,000 1,743,300
15 PP2300385615 - TTDM 15 685,000,000 6,850,000
16 PP2300385616 - TTDM 16 1,190,700,000 11,907,000
17 PP2300385617 - TTDM 17 5,921,250,000 59,212,500
18 PP2300385618 - TTDM 18 949,200,000 9,492,000
19 PP2300385619 - TTDM 19 632,400,000 6,324,000
20 PP2300385620 - TTDM 20 743,360,000 7,433,600
21 PP2300385621 - TTDM 21 20,400,000 204,000
22 PP2300385622 - TTDM 22 1,782,000,000 17,820,000
23 PP2300385623 - TTDM 23 8,056,000 80,560
24 PP2300385624 - TTDM 24 4,070,000 40,700
25 PP2300385625 - TTDM 25 137,577,000 1,375,770
26 PP2300385626 - TTDM 26 52,222,500 522,225
27 PP2300385627 - TTDM 27 125,925,000 1,259,250
28 PP2300385628 - TTDM 28 1,027,500,000 10,275,000
29 PP2300385629 - TTDM 29 162,400,000 1,624,000
30 PP2300385630 - TTDM 30 159,000,000 1,590,000
31 PP2300385631 - TTDM 31 1,680,000 16,800
32 PP2300385632 - TTDM 32 336,000,000 3,360,000
33 PP2300385633 - TTDM 33 6,732,600,000 67,326,000
34 PP2300385634 - TTDM 34 148,180,000 1,481,800
35 PP2300385635 - TTDM 35 11,675,000 116,750
36 PP2300385636 - TTDM 36 36,288,000 362,880
37 PP2300385637 - TTDM 37 51,000,000 510,000
38 PP2300385638 - TTDM 38 4,347,000 43,470
39 PP2300385639 - TTDM 39 50,100,000 501,000
40 PP2300385640 - TTDM 40 16,950,000 169,500
41 PP2300385641 - TTDM 41 1,069,200,000 10,692,000
42 PP2300385642 - TTDM 42 88,200,000 882,000
43 PP2300385643 - TTDM 43 932,325,000 9,323,250
44 PP2300385644 - TTDM 44 487,900,000 4,879,000
45 PP2300385645 - TTDM 45 6,324,469,200 63,244,692
46 PP2300385646 - TTDM 46 24,956,000 249,560
47 PP2300385647 - TTDM 47 281,980,000 2,819,800
48 PP2300385648 - TTDM 48 643,500,000 6,435,000
49 PP2300385649 - TTDM 49 8,389,500 83,895
50 PP2300385650 - TTDM 50 267,750,000 2,677,500
51 PP2300385651 - TTDM 51 245,410,000 2,454,100
52 PP2300385652 - TTDM 52 2,170,000,000 21,700,000
53 PP2300385653 - TTDM 53 634,694,000 6,346,940
54 PP2300385654 - TTDM 54 428,370,000 4,283,700
55 PP2300385655 - TTDM 55 159,705,000 1,597,050
56 PP2300385656 - TTDM 56 3,234,000 32,340
57 PP2300385657 - TTDM 57 18,360,000 183,600
58 PP2300385658 - TTDM 58 47,520,000 475,200
59 PP2300385659 - TTDM 59 3,517,120,000 35,171,200
60 PP2300385660 - TTDM 60 908,667,000 9,086,670
TTDM 1
Mã phần lô PP2300385601
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 2
Mã phần lô PP2300385602
Giá từng phần lô 676,541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,765,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 3
Mã phần lô PP2300385603
Giá từng phần lô 350,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 4
Mã phần lô PP2300385604
Giá từng phần lô 19,551,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 5
Mã phần lô PP2300385605
Giá từng phần lô 7,013,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,134,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 6
Mã phần lô PP2300385606
Giá từng phần lô 30,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 7
Mã phần lô PP2300385607
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 8
Mã phần lô PP2300385608
Giá từng phần lô 1,293,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,937,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 9
Mã phần lô PP2300385609
Giá từng phần lô 551,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,518,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 10
Mã phần lô PP2300385610
Giá từng phần lô 1,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 11
Mã phần lô PP2300385611
Giá từng phần lô 300,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 12
Mã phần lô PP2300385612
Giá từng phần lô 355,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,559,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 13
Mã phần lô PP2300385613
Giá từng phần lô 89,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 14
Mã phần lô PP2300385614
Giá từng phần lô 174,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 15
Mã phần lô PP2300385615
Giá từng phần lô 685,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 16
Mã phần lô PP2300385616
Giá từng phần lô 1,190,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 17
Mã phần lô PP2300385617
Giá từng phần lô 5,921,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 18
Mã phần lô PP2300385618
Giá từng phần lô 949,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 19
Mã phần lô PP2300385619
Giá từng phần lô 632,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 20
Mã phần lô PP2300385620
Giá từng phần lô 743,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,433,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 21
Mã phần lô PP2300385621
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 22
Mã phần lô PP2300385622
Giá từng phần lô 1,782,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 23
Mã phần lô PP2300385623
Giá từng phần lô 8,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 24
Mã phần lô PP2300385624
Giá từng phần lô 4,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 25
Mã phần lô PP2300385625
Giá từng phần lô 137,577,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 26
Mã phần lô PP2300385626
Giá từng phần lô 52,222,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 27
Mã phần lô PP2300385627
Giá từng phần lô 125,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 28
Mã phần lô PP2300385628
Giá từng phần lô 1,027,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 29
Mã phần lô PP2300385629
Giá từng phần lô 162,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 30
Mã phần lô PP2300385630
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 31
Mã phần lô PP2300385631
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 32
Mã phần lô PP2300385632
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 33
Mã phần lô PP2300385633
Giá từng phần lô 6,732,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 34
Mã phần lô PP2300385634
Giá từng phần lô 148,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 35
Mã phần lô PP2300385635
Giá từng phần lô 11,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 36
Mã phần lô PP2300385636
Giá từng phần lô 36,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 37
Mã phần lô PP2300385637
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 38
Mã phần lô PP2300385638
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 39
Mã phần lô PP2300385639
Giá từng phần lô 50,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 40
Mã phần lô PP2300385640
Giá từng phần lô 16,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 41
Mã phần lô PP2300385641
Giá từng phần lô 1,069,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 42
Mã phần lô PP2300385642
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 43
Mã phần lô PP2300385643
Giá từng phần lô 932,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,323,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 44
Mã phần lô PP2300385644
Giá từng phần lô 487,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 45
Mã phần lô PP2300385645
Giá từng phần lô 6,324,469,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,244,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 46
Mã phần lô PP2300385646
Giá từng phần lô 24,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 47
Mã phần lô PP2300385647
Giá từng phần lô 281,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,819,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 48
Mã phần lô PP2300385648
Giá từng phần lô 643,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 49
Mã phần lô PP2300385649
Giá từng phần lô 8,389,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 50
Mã phần lô PP2300385650
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 51
Mã phần lô PP2300385651
Giá từng phần lô 245,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 52
Mã phần lô PP2300385652
Giá từng phần lô 2,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 53
Mã phần lô PP2300385653
Giá từng phần lô 634,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,346,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 54
Mã phần lô PP2300385654
Giá từng phần lô 428,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,283,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 55
Mã phần lô PP2300385655
Giá từng phần lô 159,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 56
Mã phần lô PP2300385656
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 57
Mã phần lô PP2300385657
Giá từng phần lô 18,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 58
Mã phần lô PP2300385658
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 59
Mã phần lô PP2300385659
Giá từng phần lô 3,517,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,171,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 60
Mã phần lô PP2300385660
Giá từng phần lô 908,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,086,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->