Gói thầu: Gói số 2: Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300112473-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300080155 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ khám, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác năm 2023-2024 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 4,080,242,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61.203.630 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300183889 - G2-N3-1 | 38,500,000 | 577,500 |
| 2 | PP2300183890 - G2-N3-2 | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 3 | PP2300183891 - G2-N3-3 | 99,960,000 | 1,499,400 |
| 4 | PP2300183892 - G2-N3-4 | 63,000,000 | 945,000 |
| 5 | PP2300183893 - G2-N3-5 | 72,500,000 | 1,087,500 |
| 6 | PP2300183894 - G2-N3-6 | 22,000,000 | 330,000 |
| 7 | PP2300183895 - G2-N3-7 | 99,750,000 | 1,496,250 |
| 8 | PP2300183896 - G2-N3-8 | 61,000,000 | 915,000 |
| 9 | PP2300183897 - G2-N3-9 | 78,500,000 | 1,177,500 |
| 10 | PP2300183898 - G2-N3-10 | 292,500,000 | 4,387,500 |
| 11 | PP2300183899 - G2-N3-11 | 26,000,000 | 390,000 |
| 12 | PP2300183900 - G2-N3-12 | 139,300,000 | 2,089,500 |
| 13 | PP2300183901 - G2-N3-13 | 155,200,000 | 2,328,000 |
| 14 | PP2300183902 - G2-N3-14 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 15 | PP2300183903 - G2-N3-15 | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 16 | PP2300183904 - G2-N3-16 | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 17 | PP2300183905 - G2-N3-17 | 26,500,000 | 397,500 |
| 18 | PP2300183906 - G2-N3-18 | 39,900,000 | 598,500 |
| 19 | PP2300183907 - G2-N3-19 | 124,500,000 | 1,867,500 |
| 20 | PP2300183908 - G2-N3-20 | 57,500,000 | 862,500 |
| 21 | PP2300183909 - G2-N3-21 | 213,000,000 | 3,195,000 |
| 22 | PP2300183910 - G2-N3-22 | 36,000,000 | 540,000 |
| 23 | PP2300183911 - G2-N3-23 | 21,000,000 | 315,000 |
| 24 | PP2300183912 - G2-N3-24 | 34,000,000 | 510,000 |
| 25 | PP2300183913 - G2-N3-25 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 26 | PP2300183914 - G2-N3-26 | 74,250,000 | 1,113,750 |
| 27 | PP2300183915 - G2-N3-27 | 102,200,000 | 1,533,000 |
| 28 | PP2300183916 - G2-N3-28 | 34,800,000 | 522,000 |
| 29 | PP2300183917 - G2-N3-29 | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 30 | PP2300183918 - G2-N3-30 | 44,500,000 | 667,500 |
| 31 | PP2300183919 - G2-N3-31 | 5,800,000 | 87,000 |
| 32 | PP2300183920 - G2-N3-32 | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 33 | PP2300183921 - G2-N3-33 | 26,250,000 | 393,750 |
| 34 | PP2300183922 - G2-N3-34 | 74,550,000 | 1,118,250 |
| 35 | PP2300183923 - G2-N3-35 | 52,000,000 | 780,000 |
| 36 | PP2300183924 - G2-N3-36 | 42,000,000 | 630,000 |
| 37 | PP2300183925 - G2-N3-37 | 11,592,000 | 173,880 |
| 38 | PP2300183926 - G2-N3-38 | 40,500,000 | 607,500 |
| 39 | PP2300183927 - G2-N3-39 | 15,000,000 | 225,000 |
| 40 | PP2300183928 - G2-N3-40 | 35,000,000 | 525,000 |
| 41 | PP2300183929 - G2-N3-41 | 35,700,000 | 535,500 |
| 42 | PP2300183930 - G2-N3-42 | 24,000,000 | 360,000 |
| 43 | PP2300183931 - G2-N3-43 | 52,000,000 | 780,000 |
| 44 | PP2300183932 - G2-N3-44 | 74,500,000 | 1,117,500 |
| 45 | PP2300183933 - G2-N3-45 | 40,500,000 | 607,500 |
| 46 | PP2300183934 - G2-N3-46 | 118,800,000 | 1,782,000 |
| 47 | PP2300183935 - G2-N3-47 | 27,000,000 | 405,000 |
| 48 | PP2300183936 - G2-N3-48 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 49 | PP2300183937 - G2-N3-49 | 28,980,000 | 434,700 |
| 50 | PP2300183938 - G2-N3-50 | 20,940,000 | 314,100 |
| 51 | PP2300183939 - G2-N3-51 | 36,000,000 | 540,000 |
| 52 | PP2300183940 - G2-N3-52 | 57,000,000 | 855,000 |
| 53 | PP2300183941 - G2-N3-53 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 54 | PP2300183942 - G2-N3-54 | 83,500,000 | 1,252,500 |
| 55 | PP2300183943 - G2-N3-55 | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 56 | PP2300183944 - G2-N3-56 | 39,000,000 | 585,000 |
| 57 | PP2300183945 - G2-N3-57 | 13,230,000 | 198,450 |
| 58 | PP2300183946 - G2-N3-58 | 63,000,000 | 945,000 |
| 59 | PP2300183947 - G2-N3-59 | 9,750,000 | 146,250 |
| 60 | PP2300183948 - G2-N3-60 | 17,500,000 | 262,500 |
| 61 | PP2300183949 - G2-N3-61 | 16,600,000 | 249,000 |
| 62 | PP2300183950 - G2-N3-62 | 37,800,000 | 567,000 |
| 63 | PP2300183951 - G2-N3-63 | 15,990,000 | 239,850 |
G2-N3-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300183889 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300183890 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300183891 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300183892 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-5 |
|
| Mã phần lô | PP2300183893 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300183894 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-7 |
|
| Mã phần lô | PP2300183895 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-8 |
|
| Mã phần lô | PP2300183896 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300183897 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-10 |
|
| Mã phần lô | PP2300183898 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-11 |
|
| Mã phần lô | PP2300183899 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-12 |
|
| Mã phần lô | PP2300183900 |
| Giá từng phần lô | 139,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,089,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-13 |
|
| Mã phần lô | PP2300183901 |
| Giá từng phần lô | 155,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-14 |
|
| Mã phần lô | PP2300183902 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300183903 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300183904 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-17 |
|
| Mã phần lô | PP2300183905 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-18 |
|
| Mã phần lô | PP2300183906 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300183907 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-20 |
|
| Mã phần lô | PP2300183908 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-21 |
|
| Mã phần lô | PP2300183909 |
| Giá từng phần lô | 213,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-22 |
|
| Mã phần lô | PP2300183910 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300183911 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2300183912 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-25 |
|
| Mã phần lô | PP2300183913 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-26 |
|
| Mã phần lô | PP2300183914 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-27 |
|
| Mã phần lô | PP2300183915 |
| Giá từng phần lô | 102,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-28 |
|
| Mã phần lô | PP2300183916 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-29 |
|
| Mã phần lô | PP2300183917 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-30 |
|
| Mã phần lô | PP2300183918 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-31 |
|
| Mã phần lô | PP2300183919 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-32 |
|
| Mã phần lô | PP2300183920 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-33 |
|
| Mã phần lô | PP2300183921 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-34 |
|
| Mã phần lô | PP2300183922 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-35 |
|
| Mã phần lô | PP2300183923 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-36 |
|
| Mã phần lô | PP2300183924 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-37 |
|
| Mã phần lô | PP2300183925 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-38 |
|
| Mã phần lô | PP2300183926 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-39 |
|
| Mã phần lô | PP2300183927 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-40 |
|
| Mã phần lô | PP2300183928 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300183929 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-42 |
|
| Mã phần lô | PP2300183930 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-43 |
|
| Mã phần lô | PP2300183931 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-44 |
|
| Mã phần lô | PP2300183932 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-45 |
|
| Mã phần lô | PP2300183933 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-46 |
|
| Mã phần lô | PP2300183934 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-47 |
|
| Mã phần lô | PP2300183935 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-48 |
|
| Mã phần lô | PP2300183936 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-49 |
|
| Mã phần lô | PP2300183937 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300183938 |
| Giá từng phần lô | 20,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-51 |
|
| Mã phần lô | PP2300183939 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-52 |
|
| Mã phần lô | PP2300183940 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-53 |
|
| Mã phần lô | PP2300183941 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-54 |
|
| Mã phần lô | PP2300183942 |
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-55 |
|
| Mã phần lô | PP2300183943 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-56 |
|
| Mã phần lô | PP2300183944 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-57 |
|
| Mã phần lô | PP2300183945 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-58 |
|
| Mã phần lô | PP2300183946 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-59 |
|
| Mã phần lô | PP2300183947 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-60 |
|
| Mã phần lô | PP2300183948 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-61 |
|
| Mã phần lô | PP2300183949 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-62 |
|
| Mã phần lô | PP2300183950 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-63 |
|
| Mã phần lô | PP2300183951 |
| Giá từng phần lô | 15,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi