Gói thầu: Gói số 2: Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300116443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Dân Y Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300083431 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ khám, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 - 2024 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 7,554,505,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75.545.050 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300190548 - G2-N3-01 | 70,560,000 | 705,600 |
| 2 | PP2300190549 - G2-N3-02 | 149,940,000 | 1,499,400 |
| 3 | PP2300190550 - G2-N3-03 | 236,250,000 | 2,362,500 |
| 4 | PP2300190551 - G2-N3-04 | 71,400,000 | 714,000 |
| 5 | PP2300190552 - G2-N3-05 | 50,000,000 | 500,000 |
| 6 | PP2300190553 - G2-N3-06 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 7 | PP2300190554 - G2-N3-07 | 57,000,000 | 570,000 |
| 8 | PP2300190555 - G2-N3-08 | 109,500,000 | 1,095,000 |
| 9 | PP2300190556 - G2-N3-09 | 52,200,000 | 522,000 |
| 10 | PP2300190557 - G2-N3-10 | 86,800,000 | 868,000 |
| 11 | PP2300190558 - G2-N3-11 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 12 | PP2300190559 - G2-N3-12 | 31,500,000 | 315,000 |
| 13 | PP2300190560 - G2-N3-13 | 57,000,000 | 570,000 |
| 14 | PP2300190561 - G2-N3-14 | 44,000,000 | 440,000 |
| 15 | PP2300190562 - G2-N3-15 | 56,700,000 | 567,000 |
| 16 | PP2300190563 - G2-N3-16 | 54,000,000 | 540,000 |
| 17 | PP2300190564 - G2-N3-17 | 35,600,000 | 356,000 |
| 18 | PP2300190565 - G2-N3-18 | 72,240,000 | 722,400 |
| 19 | PP2300190566 - G2-N3-19 | 20,700,000 | 207,000 |
| 20 | PP2300190567 - G2-N3-20 | 63,000,000 | 630,000 |
| 21 | PP2300190568 - G2-N3-21 | 28,350,000 | 283,500 |
| 22 | PP2300190569 - G2-N3-22 | 52,500,000 | 525,000 |
| 23 | PP2300190570 - G2-N3-23 | 39,000,000 | 390,000 |
| 24 | PP2300190571 - G2-N3-24 | 30,000,000 | 300,000 |
| 25 | PP2300190572 - G2-N3-25 | 117,600,000 | 1,176,000 |
| 26 | PP2300190573 - G2-N3-26 | 50,400,000 | 504,000 |
| 27 | PP2300190574 - G2-N3-27 | 52,500,000 | 525,000 |
| 28 | PP2300190575 - G2-N3-28 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 29 | PP2300190576 - G2-N3-29 | 56,400,000 | 564,000 |
| 30 | PP2300190577 - G2-N3-30 | 607,000,000 | 6,070,000 |
| 31 | PP2300190578 - G2-N3-31 | 58,100,000 | 581,000 |
| 32 | PP2300190579 - G2-N3-32 | 88,000,000 | 880,000 |
| 33 | PP2300190580 - G2-N3-33 | 74,500,000 | 745,000 |
| 34 | PP2300190581 - G2-N3-34 | 97,920,000 | 979,200 |
| 35 | PP2300190582 - G2-N3-35 | 90,000,000 | 900,000 |
| 36 | PP2300190583 - G2-N3-36 | 115,200,000 | 1,152,000 |
| 37 | PP2300190584 - G2-N3-37 | 75,600,000 | 756,000 |
| 38 | PP2300190585 - G2-N3-38 | 128,000,000 | 1,280,000 |
| 39 | PP2300190586 - G2-N3-39 | 78,400,000 | 784,000 |
| 40 | PP2300190587 - G2-N3-40 | 24,300,000 | 243,000 |
| 41 | PP2300190588 - G2-N3-41 | 70,700,000 | 707,000 |
| 42 | PP2300190589 - G2-N3-42 | 60,000,000 | 600,000 |
| 43 | PP2300190590 - G2-N3-43 | 34,440,000 | 344,400 |
| 44 | PP2300190591 - G2-N3-44 | 67,200,000 | 672,000 |
| 45 | PP2300190592 - G2-N3-45 | 166,800,000 | 1,668,000 |
| 46 | PP2300190593 - G2-N3-46 | 139,300,000 | 1,393,000 |
| 47 | PP2300190594 - G2-N3-47 | 57,500,000 | 575,000 |
| 48 | PP2300190595 - G2-N3-48 | 36,000,000 | 360,000 |
| 49 | PP2300190596 - G2-N3-49 | 19,400,000 | 194,000 |
| 50 | PP2300190597 - G2-N3-50 | 87,500,000 | 875,000 |
| 51 | PP2300190598 - G2-N3-51 | 49,800,000 | 498,000 |
| 52 | PP2300190599 - G2-N3-52 | 63,960,000 | 639,600 |
| 53 | PP2300190600 - G2-N3-53 | 52,000,000 | 520,000 |
| 54 | PP2300190601 - G2-N3-54 | 62,500,000 | 625,000 |
| 55 | PP2300190602 - G2-N3-55 | 75,600,000 | 756,000 |
| 56 | PP2300190603 - G2-N3-56 | 58,800,000 | 588,000 |
| 57 | PP2300190604 - G2-N3-57 | 49,950,000 | 499,500 |
| 58 | PP2300190605 - G2-N3-58 | 111,825,000 | 1,118,250 |
| 59 | PP2300190606 - G2-N3-59 | 27,000,000 | 270,000 |
| 60 | PP2300190607 - G2-N3-60 | 84,500,000 | 845,000 |
| 61 | PP2300190608 - G2-N3-61 | 231,840,000 | 2,318,400 |
| 62 | PP2300190609 - G2-N3-62 | 278,000,000 | 2,780,000 |
| 63 | PP2300190610 - G2-N3-63 | 98,000,000 | 980,000 |
| 64 | PP2300190611 - G2-N3-64 | 25,200,000 | 252,000 |
| 65 | PP2300190612 - G2-N3-65 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 66 | PP2300190613 - G2-N3-66 | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 67 | PP2300190614 - G2-N3-67 | 46,200,000 | 462,000 |
| 68 | PP2300190615 - G2-N3-68 | 96,000,000 | 960,000 |
| 69 | PP2300190616 - G2-N3-69 | 38,000,000 | 380,000 |
| 70 | PP2300190617 - G2-N3-70 | 392,000,000 | 3,920,000 |
| 71 | PP2300190618 - G2-N3-71 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 72 | PP2300190619 - G2-N3-72 | 30,450,000 | 304,500 |
| 73 | PP2300190620 - G2-N3-73 | 60,000,000 | 600,000 |
| 74 | PP2300190621 - G2-N3-74 | 58,100,000 | 581,000 |
| 75 | PP2300190622 - G2-N3-75 | 69,000,000 | 690,000 |
| 76 | PP2300190623 - G2-N3-76 | 37,800,000 | 378,000 |
| 77 | PP2300190624 - G2-N3-77 | 79,960,000 | 799,600 |
| 78 | PP2300190625 - G2-N3-78 | 43,680,000 | 436,800 |
| 79 | PP2300190626 - G2-N3-79 | 90,000,000 | 900,000 |
| 80 | PP2300190627 - G2-N3-80 | 69,000,000 | 690,000 |
| 81 | PP2300190628 - G2-N3-81 | 292,000,000 | 2,920,000 |
| 82 | PP2300190629 - G2-N3-82 | 176,340,000 | 1,763,400 |
G2-N3-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300190548 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300190549 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300190550 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300190551 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-05 |
|
| Mã phần lô | PP2300190552 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-06 |
|
| Mã phần lô | PP2300190553 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-07 |
|
| Mã phần lô | PP2300190554 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-08 |
|
| Mã phần lô | PP2300190555 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-09 |
|
| Mã phần lô | PP2300190556 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-10 |
|
| Mã phần lô | PP2300190557 |
| Giá từng phần lô | 86,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-11 |
|
| Mã phần lô | PP2300190558 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-12 |
|
| Mã phần lô | PP2300190559 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-13 |
|
| Mã phần lô | PP2300190560 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-14 |
|
| Mã phần lô | PP2300190561 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300190562 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300190563 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-17 |
|
| Mã phần lô | PP2300190564 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-18 |
|
| Mã phần lô | PP2300190565 |
| Giá từng phần lô | 72,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300190566 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-20 |
|
| Mã phần lô | PP2300190567 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-21 |
|
| Mã phần lô | PP2300190568 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-22 |
|
| Mã phần lô | PP2300190569 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300190570 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-24 |
|
| Mã phần lô | PP2300190571 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-25 |
|
| Mã phần lô | PP2300190572 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-26 |
|
| Mã phần lô | PP2300190573 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-27 |
|
| Mã phần lô | PP2300190574 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-28 |
|
| Mã phần lô | PP2300190575 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-29 |
|
| Mã phần lô | PP2300190576 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-30 |
|
| Mã phần lô | PP2300190577 |
| Giá từng phần lô | 607,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-31 |
|
| Mã phần lô | PP2300190578 |
| Giá từng phần lô | 58,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-32 |
|
| Mã phần lô | PP2300190579 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-33 |
|
| Mã phần lô | PP2300190580 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-34 |
|
| Mã phần lô | PP2300190581 |
| Giá từng phần lô | 97,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-35 |
|
| Mã phần lô | PP2300190582 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-36 |
|
| Mã phần lô | PP2300190583 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-37 |
|
| Mã phần lô | PP2300190584 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-38 |
|
| Mã phần lô | PP2300190585 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-39 |
|
| Mã phần lô | PP2300190586 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-40 |
|
| Mã phần lô | PP2300190587 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300190588 |
| Giá từng phần lô | 70,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-42 |
|
| Mã phần lô | PP2300190589 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-43 |
|
| Mã phần lô | PP2300190590 |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-44 |
|
| Mã phần lô | PP2300190591 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-45 |
|
| Mã phần lô | PP2300190592 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-46 |
|
| Mã phần lô | PP2300190593 |
| Giá từng phần lô | 139,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-47 |
|
| Mã phần lô | PP2300190594 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-48 |
|
| Mã phần lô | PP2300190595 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-49 |
|
| Mã phần lô | PP2300190596 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300190597 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-51 |
|
| Mã phần lô | PP2300190598 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-52 |
|
| Mã phần lô | PP2300190599 |
| Giá từng phần lô | 63,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-53 |
|
| Mã phần lô | PP2300190600 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-54 |
|
| Mã phần lô | PP2300190601 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-55 |
|
| Mã phần lô | PP2300190602 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-56 |
|
| Mã phần lô | PP2300190603 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-57 |
|
| Mã phần lô | PP2300190604 |
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-58 |
|
| Mã phần lô | PP2300190605 |
| Giá từng phần lô | 111,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-59 |
|
| Mã phần lô | PP2300190606 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-60 |
|
| Mã phần lô | PP2300190607 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-61 |
|
| Mã phần lô | PP2300190608 |
| Giá từng phần lô | 231,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,318,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-62 |
|
| Mã phần lô | PP2300190609 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-63 |
|
| Mã phần lô | PP2300190610 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-64 |
|
| Mã phần lô | PP2300190611 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-65 |
|
| Mã phần lô | PP2300190612 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-66 |
|
| Mã phần lô | PP2300190613 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300190614 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-68 |
|
| Mã phần lô | PP2300190615 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-69 |
|
| Mã phần lô | PP2300190616 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-70 |
|
| Mã phần lô | PP2300190617 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-71 |
|
| Mã phần lô | PP2300190618 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-72 |
|
| Mã phần lô | PP2300190619 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-73 |
|
| Mã phần lô | PP2300190620 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-74 |
|
| Mã phần lô | PP2300190621 |
| Giá từng phần lô | 58,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-75 |
|
| Mã phần lô | PP2300190622 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-76 |
|
| Mã phần lô | PP2300190623 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-77 |
|
| Mã phần lô | PP2300190624 |
| Giá từng phần lô | 79,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-78 |
|
| Mã phần lô | PP2300190625 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-79 |
|
| Mã phần lô | PP2300190626 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-80 |
|
| Mã phần lô | PP2300190627 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-81 |
|
| Mã phần lô | PP2300190628 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2-N3-82 |
|
| Mã phần lô | PP2300190629 |
| Giá từng phần lô | 176,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,763,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi