Gói thầu: Gói số 2: Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300140801-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quân dân y tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện quân dân y tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300102638 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 2,813,317,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28.133.174 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 21/07/2023 11:07:00 | 21/07/2023 14:00:00 | 22/07/2023 10:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300220036 - DY33001 | 7,728,000 | 77,280 |
| 2 | PP2300220037 - DY33002 | 5,247,900 | 52,479 |
| 3 | PP2300220038 - DY33003 | 271,534,900 | 2,715,349 |
| 4 | PP2300220039 - DY33004 | 18,900,000 | 189,000 |
| 5 | PP2300220040 - DY33005 | 5,165,000 | 51,650 |
| 6 | PP2300220041 - DY33006 | 3,060,000 | 30,600 |
| 7 | PP2300220042 - DY33007 | 53,880,000 | 538,800 |
| 8 | PP2300220043 - DY33008 | 25,200,000 | 252,000 |
| 9 | PP2300220044 - DY33009 | 27,405,000 | 274,050 |
| 10 | PP2300220045 - DY33010 | 920,000 | 9,200 |
| 11 | PP2300220046 - DY33011 | 8,874,000 | 88,740 |
| 12 | PP2300220047 - DY33012 | 33,000,000 | 330,000 |
| 13 | PP2300220048 - DY33013 | 1,288,000 | 12,880 |
| 14 | PP2300220049 - DY33014 | 819,000 | 8,190 |
| 15 | PP2300220050 - DY33015 | 14,994,000 | 149,940 |
| 16 | PP2300220051 - DY33016 | 87,620,000 | 876,200 |
| 17 | PP2300220052 - DY33017 | 37,900,000 | 379,000 |
| 18 | PP2300220053 - DY33018 | 37,680,000 | 376,800 |
| 19 | PP2300220054 - DY33019 | 13,230,000 | 132,300 |
| 20 | PP2300220055 - DY33020 | 17,088,000 | 170,880 |
| 21 | PP2300220056 - DY33021 | 11,340,000 | 113,400 |
| 22 | PP2300220057 - DY33022 | 16,500,000 | 165,000 |
| 23 | PP2300220058 - DY33023 | 8,820,000 | 88,200 |
| 24 | PP2300220059 - DY33024 | 14,760,000 | 147,600 |
| 25 | PP2300220060 - DY33025 | 2,520,000 | 25,200 |
| 26 | PP2300220061 - DY33026 | 5,420,800 | 54,208 |
| 27 | PP2300220062 - DY33027 | 1,995,000 | 19,950 |
| 28 | PP2300220063 - DY33028 | 15,600,000 | 156,000 |
| 29 | PP2300220064 - DY33029 | 29,106,000 | 291,060 |
| 30 | PP2300220065 - DY33030 | 910,500 | 9,105 |
| 31 | PP2300220066 - DY33031 | 5,146,000 | 51,460 |
| 32 | PP2300220067 - DY33032 | 6,460,000 | 64,600 |
| 33 | PP2300220068 - DY33033 | 6,696,000 | 66,960 |
| 34 | PP2300220069 - DY33034 | 55,062,000 | 550,620 |
| 35 | PP2300220070 - DY33035 | 2,300,000 | 23,000 |
| 36 | PP2300220071 - DY33036 | 70,650,000 | 706,500 |
| 37 | PP2300220072 - DY33037 | 6,083,000 | 60,830 |
| 38 | PP2300220073 - DY33038 | 43,680,000 | 436,800 |
| 39 | PP2300220074 - DY33039 | 111,885,300 | 1,118,853 |
| 40 | PP2300220075 - DY33040 | 5,187,000 | 51,870 |
| 41 | PP2300220076 - DY33041 | 19,800,000 | 198,000 |
| 42 | PP2300220077 - DY33042 | 17,820,000 | 178,200 |
| 43 | PP2300220078 - DY33043 | 34,881,000 | 348,810 |
| 44 | PP2300220079 - DY33044 | 2,410,800 | 24,108 |
| 45 | PP2300220080 - DY34001 | 78,401,400 | 784,014 |
| 46 | PP2300220081 - DY34002 | 80,217,900 | 802,179 |
| 47 | PP2300220082 - DY33045 | 58,968,000 | 589,680 |
| 48 | PP2300220083 - DY33046 | 44,131,500 | 441,315 |
| 49 | PP2300220084 - DY33047 | 18,900,000 | 189,000 |
| 50 | PP2300220085 - DY33048 | 18,900,000 | 189,000 |
| 51 | PP2300220086 - DY33049 | 17,100,000 | 171,000 |
| 52 | PP2300220087 - DY33050 | 3,225,600 | 32,256 |
| 53 | PP2300220088 - DY33051 | 750,000 | 7,500 |
| 54 | PP2300220089 - DY33052 | 20,876,000 | 208,760 |
| 55 | PP2300220090 - DY33053 | 2,502,000 | 25,020 |
| 56 | PP2300220091 - DY33054 | 23,880,000 | 238,800 |
| 57 | PP2300220092 - DY33055 | 15,604,000 | 156,040 |
| 58 | PP2300220093 - DY33056 | 26,580,000 | 265,800 |
| 59 | PP2300220094 - DY33057 | 225,698,000 | 2,256,980 |
| 60 | PP2300220095 - DY33058 | 29,575,000 | 295,750 |
| 61 | PP2300220096 - DY33059 | 11,660,000 | 116,600 |
| 62 | PP2300220097 - DY33060 | 226,191,600 | 2,261,916 |
| 63 | PP2300220098 - DY33061 | 6,510,000 | 65,100 |
| 64 | PP2300220099 - DY34003 | 10,000,000 | 100,000 |
| 65 | PP2300220100 - DY33062 | 1,875,000 | 18,750 |
| 66 | PP2300220101 - DY33063 | 32,004,000 | 320,040 |
| 67 | PP2300220102 - DY33064 | 16,245,000 | 162,450 |
| 68 | PP2300220103 - DY33065 | 72,870,000 | 728,700 |
| 69 | PP2300220104 - DY33066 | 44,026,500 | 440,265 |
| 70 | PP2300220105 - DY34004 | 8,064,000 | 80,640 |
| 71 | PP2300220106 - DY33067 | 15,600,000 | 156,000 |
| 72 | PP2300220107 - DY34005 | 12,642,000 | 126,420 |
| 73 | PP2300220108 - DY34006 | 6,500,000 | 65,000 |
| 74 | PP2300220109 - DY33068 | 31,626,000 | 316,260 |
| 75 | PP2300220110 - DY33069 | 12,570,000 | 125,700 |
| 76 | PP2300220111 - DY33070 | 4,560,000 | 45,600 |
| 77 | PP2300220112 - DY33071 | 20,874,000 | 208,740 |
| 78 | PP2300220113 - DY33072 | 8,202,600 | 82,026 |
| 79 | PP2300220114 - DY33073 | 1,470,000 | 14,700 |
| 80 | PP2300220115 - DY33074 | 25,854,000 | 258,540 |
| 81 | PP2300220116 - DY34007 | 14,350,000 | 143,500 |
| 82 | PP2300220117 - DY34008 | 44,000,000 | 440,000 |
| 83 | PP2300220118 - DY33075 | 21,000,000 | 210,000 |
| 84 | PP2300220119 - DY33076 | 29,400,000 | 294,000 |
| 85 | PP2300220120 - DY33077 | 30,492,000 | 304,920 |
| 86 | PP2300220121 - DY34009 | 7,350,000 | 73,500 |
| 87 | PP2300220122 - DY33078 | 10,773,000 | 107,730 |
| 88 | PP2300220123 - DY33079 | 7,200,000 | 72,000 |
| 89 | PP2300220124 - DY33080 | 48,000,000 | 480,000 |
| 90 | PP2300220125 - DY33081 | 8,360,000 | 83,600 |
| 91 | PP2300220126 - DY33082 | 2,340,000 | 23,400 |
| 92 | PP2300220127 - DY33083 | 14,840,700 | 148,407 |
| 93 | PP2300220128 - DY33084 | 4,032,000 | 40,320 |
| 94 | PP2300220129 - DY33085 | 15,580,000 | 155,800 |
| 95 | PP2300220130 - DY33086 | 24,990,000 | 249,900 |
| 96 | PP2300220131 - DY33087 | 810,000 | 8,100 |
| 97 | PP2300220132 - DY33088 | 1,500,000 | 15,000 |
| 98 | PP2300220133 - DY33089 | 28,400,400 | 284,004 |
| 99 | PP2300220134 - DY33090 | 10,539,800 | 105,398 |
| 100 | PP2300220135 - DY33091 | 7,245,000 | 72,450 |
| 101 | PP2300220136 - DY33092 | 2,760,000 | 27,600 |
| 102 | PP2300220137 - DY33093 | 1,743,000 | 17,430 |
| 103 | PP2300220138 - DY33094 | 10,000,000 | 100,000 |
| 104 | PP2300220139 - DY33095 | 14,032,200 | 140,322 |
| 105 | PP2300220140 - DY34010 | 10,017,000 | 100,170 |
| 106 | PP2300220141 - DY33096 | 2,100,000 | 21,000 |
| 107 | PP2300220142 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | 2,179,000 | 21,790 |
| 108 | PP2300220143 - DY34011 | 7,623,000 | 76,230 |
| 109 | PP2300220144 - DY33098 | 28,500,000 | 285,000 |
| 110 | PP2300220145 - DY33099 | 1,939,000 | 19,390 |
| 111 | PP230022 - DY33097 | 2,179 |
DY33001 |
|
| Mã phần lô | PP2300220036 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33002 |
|
| Mã phần lô | PP2300220037 |
| Giá từng phần lô | 5,247,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33003 |
|
| Mã phần lô | PP2300220038 |
| Giá từng phần lô | 271,534,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,715,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33004 |
|
| Mã phần lô | PP2300220039 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33005 |
|
| Mã phần lô | PP2300220040 |
| Giá từng phần lô | 5,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33006 |
|
| Mã phần lô | PP2300220041 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33007 |
|
| Mã phần lô | PP2300220042 |
| Giá từng phần lô | 53,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33008 |
|
| Mã phần lô | PP2300220043 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33009 |
|
| Mã phần lô | PP2300220044 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33010 |
|
| Mã phần lô | PP2300220045 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33011 |
|
| Mã phần lô | PP2300220046 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33012 |
|
| Mã phần lô | PP2300220047 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33013 |
|
| Mã phần lô | PP2300220048 |
| Giá từng phần lô | 1,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33014 |
|
| Mã phần lô | PP2300220049 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33015 |
|
| Mã phần lô | PP2300220050 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33016 |
|
| Mã phần lô | PP2300220051 |
| Giá từng phần lô | 87,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33017 |
|
| Mã phần lô | PP2300220052 |
| Giá từng phần lô | 37,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33018 |
|
| Mã phần lô | PP2300220053 |
| Giá từng phần lô | 37,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33019 |
|
| Mã phần lô | PP2300220054 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33020 |
|
| Mã phần lô | PP2300220055 |
| Giá từng phần lô | 17,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33021 |
|
| Mã phần lô | PP2300220056 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33022 |
|
| Mã phần lô | PP2300220057 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33023 |
|
| Mã phần lô | PP2300220058 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33024 |
|
| Mã phần lô | PP2300220059 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33025 |
|
| Mã phần lô | PP2300220060 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33026 |
|
| Mã phần lô | PP2300220061 |
| Giá từng phần lô | 5,420,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33027 |
|
| Mã phần lô | PP2300220062 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33028 |
|
| Mã phần lô | PP2300220063 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33029 |
|
| Mã phần lô | PP2300220064 |
| Giá từng phần lô | 29,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33030 |
|
| Mã phần lô | PP2300220065 |
| Giá từng phần lô | 910,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33031 |
|
| Mã phần lô | PP2300220066 |
| Giá từng phần lô | 5,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33032 |
|
| Mã phần lô | PP2300220067 |
| Giá từng phần lô | 6,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33033 |
|
| Mã phần lô | PP2300220068 |
| Giá từng phần lô | 6,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33034 |
|
| Mã phần lô | PP2300220069 |
| Giá từng phần lô | 55,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33035 |
|
| Mã phần lô | PP2300220070 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33036 |
|
| Mã phần lô | PP2300220071 |
| Giá từng phần lô | 70,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33037 |
|
| Mã phần lô | PP2300220072 |
| Giá từng phần lô | 6,083,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33038 |
|
| Mã phần lô | PP2300220073 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33039 |
|
| Mã phần lô | PP2300220074 |
| Giá từng phần lô | 111,885,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33040 |
|
| Mã phần lô | PP2300220075 |
| Giá từng phần lô | 5,187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33041 |
|
| Mã phần lô | PP2300220076 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33042 |
|
| Mã phần lô | PP2300220077 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33043 |
|
| Mã phần lô | PP2300220078 |
| Giá từng phần lô | 34,881,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33044 |
|
| Mã phần lô | PP2300220079 |
| Giá từng phần lô | 2,410,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY34001 |
|
| Mã phần lô | PP2300220080 |
| Giá từng phần lô | 78,401,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY34002 |
|
| Mã phần lô | PP2300220081 |
| Giá từng phần lô | 80,217,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33045 |
|
| Mã phần lô | PP2300220082 |
| Giá từng phần lô | 58,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33046 |
|
| Mã phần lô | PP2300220083 |
| Giá từng phần lô | 44,131,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33047 |
|
| Mã phần lô | PP2300220084 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33048 |
|
| Mã phần lô | PP2300220085 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33049 |
|
| Mã phần lô | PP2300220086 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33050 |
|
| Mã phần lô | PP2300220087 |
| Giá từng phần lô | 3,225,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33051 |
|
| Mã phần lô | PP2300220088 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33052 |
|
| Mã phần lô | PP2300220089 |
| Giá từng phần lô | 20,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33053 |
|
| Mã phần lô | PP2300220090 |
| Giá từng phần lô | 2,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33054 |
|
| Mã phần lô | PP2300220091 |
| Giá từng phần lô | 23,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33055 |
|
| Mã phần lô | PP2300220092 |
| Giá từng phần lô | 15,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33056 |
|
| Mã phần lô | PP2300220093 |
| Giá từng phần lô | 26,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33057 |
|
| Mã phần lô | PP2300220094 |
| Giá từng phần lô | 225,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,256,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33058 |
|
| Mã phần lô | PP2300220095 |
| Giá từng phần lô | 29,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33059 |
|
| Mã phần lô | PP2300220096 |
| Giá từng phần lô | 11,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33060 |
|
| Mã phần lô | PP2300220097 |
| Giá từng phần lô | 226,191,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,261,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33061 |
|
| Mã phần lô | PP2300220098 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY34003 |
|
| Mã phần lô | PP2300220099 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33062 |
|
| Mã phần lô | PP2300220100 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33063 |
|
| Mã phần lô | PP2300220101 |
| Giá từng phần lô | 32,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33064 |
|
| Mã phần lô | PP2300220102 |
| Giá từng phần lô | 16,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33065 |
|
| Mã phần lô | PP2300220103 |
| Giá từng phần lô | 72,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33066 |
|
| Mã phần lô | PP2300220104 |
| Giá từng phần lô | 44,026,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY34004 |
|
| Mã phần lô | PP2300220105 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33067 |
|
| Mã phần lô | PP2300220106 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY34005 |
|
| Mã phần lô | PP2300220107 |
| Giá từng phần lô | 12,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY34006 |
|
| Mã phần lô | PP2300220108 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33068 |
|
| Mã phần lô | PP2300220109 |
| Giá từng phần lô | 31,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33069 |
|
| Mã phần lô | PP2300220110 |
| Giá từng phần lô | 12,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33070 |
|
| Mã phần lô | PP2300220111 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33071 |
|
| Mã phần lô | PP2300220112 |
| Giá từng phần lô | 20,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33072 |
|
| Mã phần lô | PP2300220113 |
| Giá từng phần lô | 8,202,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33073 |
|
| Mã phần lô | PP2300220114 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33074 |
|
| Mã phần lô | PP2300220115 |
| Giá từng phần lô | 25,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY34007 |
|
| Mã phần lô | PP2300220116 |
| Giá từng phần lô | 14,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY34008 |
|
| Mã phần lô | PP2300220117 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33075 |
|
| Mã phần lô | PP2300220118 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33076 |
|
| Mã phần lô | PP2300220119 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33077 |
|
| Mã phần lô | PP2300220120 |
| Giá từng phần lô | 30,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY34009 |
|
| Mã phần lô | PP2300220121 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33078 |
|
| Mã phần lô | PP2300220122 |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33079 |
|
| Mã phần lô | PP2300220123 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33080 |
|
| Mã phần lô | PP2300220124 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33081 |
|
| Mã phần lô | PP2300220125 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33082 |
|
| Mã phần lô | PP2300220126 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33083 |
|
| Mã phần lô | PP2300220127 |
| Giá từng phần lô | 14,840,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33084 |
|
| Mã phần lô | PP2300220128 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33085 |
|
| Mã phần lô | PP2300220129 |
| Giá từng phần lô | 15,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33086 |
|
| Mã phần lô | PP2300220130 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33087 |
|
| Mã phần lô | PP2300220131 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33088 |
|
| Mã phần lô | PP2300220132 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33089 |
|
| Mã phần lô | PP2300220133 |
| Giá từng phần lô | 28,400,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33090 |
|
| Mã phần lô | PP2300220134 |
| Giá từng phần lô | 10,539,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33091 |
|
| Mã phần lô | PP2300220135 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33092 |
|
| Mã phần lô | PP2300220136 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33093 |
|
| Mã phần lô | PP2300220137 |
| Giá từng phần lô | 1,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33094 |
|
| Mã phần lô | PP2300220138 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33095 |
|
| Mã phần lô | PP2300220139 |
| Giá từng phần lô | 14,032,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY34010 |
|
| Mã phần lô | PP2300220140 |
| Giá từng phần lô | 10,017,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33096 |
|
| Mã phần lô | PP2300220141 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). |
|
| Mã phần lô | PP2300220142 |
| Giá từng phần lô | 2,179,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,790 |
DY34011 |
|
| Mã phần lô | PP2300220143 |
| Giá từng phần lô | 7,623,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33098 |
|
| Mã phần lô | PP2300220144 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33099 |
|
| Mã phần lô | PP2300220145 |
| Giá từng phần lô | 1,939,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/6/2024 |
DY33097 |
|
| Mã phần lô | PP230022 |
| Giá từng phần lô | 2,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi