Gói thầu: Gói số 2: Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300393496-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Đông Hải
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300268761
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 2,341,870,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23.418.700 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300616818 - ĐY.01 3,500
2 PP2300616819 - ĐY.02 4,380
3 PP2300616820 - ĐY.03 3,600
4 PP2300616821 - ĐY.04 59,000
5 PP2300616822 - ĐY.05 3,610
6 PP2300616823 - ĐY.06 8,550
7 PP2300616824 - ĐY.07 1,800
8 PP2300616825 - ĐY.08 1,950
9 PP2300616826 - ĐY.09 365
10 PP2300616827 - ĐY.10 33,495
11 PP2300616828 - ĐY.11 800
12 PP2300616829 - ĐY.12 2,800
13 PP2300616830 - ĐY.13 2,975
14 PP2300616831 - ĐY.14 2,150
15 PP2300616832 - ĐY.15 1,150
16 PP2300616833 - ĐY.16 752
17 PP2300616834 - ĐY.17 840
18 PP2300616835 - ĐY.18 7,000
19 PP2300616836 - ĐY.19 800
20 PP2300616837 - ĐY.20 19,000
21 PP2300616838 - ĐY.21 24,150
22 PP2300616839 - ĐY.22 645
23 PP2300616840 - ĐY.23 1,990
24 PP2300616841 - ĐY.24 1,490
25 PP2300616842 - ĐY.25 256
26 PP2300616843 - ĐY.26 399
27 PP2300616844 - ĐY.27 450
28 PP2300616845 - ĐY.28 2,200
29 PP2300616846 - ĐY.29 1,140
30 PP2300616847 - ĐY.30 32,000
31 PP2300616848 - ĐY.31 1,300
32 PP2300616849 - ĐY.32 38,000
33 PP2300616850 - ĐY.33 25,200
34 PP2300616851 - ĐY.34 840
35 PP2300616852 - ĐY.35 714
36 PP2300616853 - ĐY.36 1,344
37 PP2300616854 - ĐY.37 2,780
38 PP2300616855 - ĐY.38 18,000
39 PP2300616856 - ĐY.39 777
40 PP2300616857 - ĐY.40 630
41 PP2300616858 - ĐY.41 498
42 PP2300616859 - ĐY.42 21,000
43 PP2300616860 - ĐY.43 2,990
44 PP2300616861 - ĐY.44 27,720
ĐY.01
Mã phần lô PP2300616818
Giá từng phần lô 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.02
Mã phần lô PP2300616819
Giá từng phần lô 4,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.03
Mã phần lô PP2300616820
Giá từng phần lô 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.04
Mã phần lô PP2300616821
Giá từng phần lô 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.05
Mã phần lô PP2300616822
Giá từng phần lô 3,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.06
Mã phần lô PP2300616823
Giá từng phần lô 8,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.07
Mã phần lô PP2300616824
Giá từng phần lô 1,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.08
Mã phần lô PP2300616825
Giá từng phần lô 1,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.09
Mã phần lô PP2300616826
Giá từng phần lô 365
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.10
Mã phần lô PP2300616827
Giá từng phần lô 33,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.11
Mã phần lô PP2300616828
Giá từng phần lô 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.12
Mã phần lô PP2300616829
Giá từng phần lô 2,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.13
Mã phần lô PP2300616830
Giá từng phần lô 2,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.14
Mã phần lô PP2300616831
Giá từng phần lô 2,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.15
Mã phần lô PP2300616832
Giá từng phần lô 1,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.16
Mã phần lô PP2300616833
Giá từng phần lô 752
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.17
Mã phần lô PP2300616834
Giá từng phần lô 840
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.18
Mã phần lô PP2300616835
Giá từng phần lô 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.19
Mã phần lô PP2300616836
Giá từng phần lô 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.20
Mã phần lô PP2300616837
Giá từng phần lô 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.21
Mã phần lô PP2300616838
Giá từng phần lô 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.22
Mã phần lô PP2300616839
Giá từng phần lô 645
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.23
Mã phần lô PP2300616840
Giá từng phần lô 1,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.24
Mã phần lô PP2300616841
Giá từng phần lô 1,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.25
Mã phần lô PP2300616842
Giá từng phần lô 256
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.26
Mã phần lô PP2300616843
Giá từng phần lô 399
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.27
Mã phần lô PP2300616844
Giá từng phần lô 450
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.28
Mã phần lô PP2300616845
Giá từng phần lô 2,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.29
Mã phần lô PP2300616846
Giá từng phần lô 1,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.30
Mã phần lô PP2300616847
Giá từng phần lô 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.31
Mã phần lô PP2300616848
Giá từng phần lô 1,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.32
Mã phần lô PP2300616849
Giá từng phần lô 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.33
Mã phần lô PP2300616850
Giá từng phần lô 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.34
Mã phần lô PP2300616851
Giá từng phần lô 840
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.35
Mã phần lô PP2300616852
Giá từng phần lô 714
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.36
Mã phần lô PP2300616853
Giá từng phần lô 1,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.37
Mã phần lô PP2300616854
Giá từng phần lô 2,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.38
Mã phần lô PP2300616855
Giá từng phần lô 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.39
Mã phần lô PP2300616856
Giá từng phần lô 777
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.40
Mã phần lô PP2300616857
Giá từng phần lô 630
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.41
Mã phần lô PP2300616858
Giá từng phần lô 498
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.42
Mã phần lô PP2300616859
Giá từng phần lô 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.43
Mã phần lô PP2300616860
Giá từng phần lô 2,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
ĐY.44
Mã phần lô PP2300616861
Giá từng phần lô 27,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->