Gói thầu: Gói số 2: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500239636-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt
Tên gói thầu Gói số 2: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500131896
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-06-04 08:00:00 đến ngày 2025-06-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 431,516,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Thông tin chào giá
- Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến 04/06/2025 08:00:00
- Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến 05/06/2025 14:00:00
Đã kết thúc
- Giá trần 431,516,700 VNĐ
- Bước giá
- Hiệu lực của đơn dự thầu 30 ngày
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500255854 - Acetylleucine 500mg 461,200
2 PP2500255855 - Aciclovir 810,000
3 PP2500255856 - Aciclovir 420,000
4 PP2500255857 - Aciclovir 400,000
5 PP2500255858 - Aciclovir 790,000
6 PP2500255859 - Aciclovir 28,000
7 PP2500255860 - Acid acetic 450,000
8 PP2500255861 - Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) 1,028,000
9 PP2500255862 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 950,000
10 PP2500255863 - Tranexamic acid 192,500
11 PP2500255864 - Adapalen + Benzoyl peroxide 3,278,260
12 PP2500255865 - Aescin 425,000
13 PP2500255866 - Vitamin A 21,400
14 PP2500255867 - Alphachymotrypsin 433,200
15 PP2500255868 - Alverin citrat + Simethicon 336,000
16 PP2500255869 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat 465,000
17 PP2500255870 - Ciclopiroxolamine 525,000
18 PP2500255871 - Bambuterol hydroclorid 112,780
19 PP2500255872 - Betamethason 315,000
20 PP2500255873 - Carbocistein 210,000
21 PP2500255874 - Cefdinir 779,900
22 PP2500255875 - Cefdinir 999,600
23 PP2500255876 - Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) 900,000
24 PP2500255877 - Chlorpheniramin 512,500
25 PP2500255878 - Clotrimazole 1,000,000
26 PP2500255879 - Clotrimazol + betamethason 450,000
27 PP2500255880 - Crotamiton 480,000
28 PP2500255881 - Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) 900,000
29 PP2500255882 - Dequalinium chloride 388,400
30 PP2500255883 - Diethyl phtalat 240,000
31 PP2500255884 - Dihydro ergotamin mesylat 240,000
32 PP2500255885 - Diosmectite 400,000
33 PP2500255886 - Domperidon 250,000
34 PP2500255887 - Drospirenone + Ethinylestradiol 227,000
35 PP2500255888 - Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride 1,207,500
36 PP2500255889 - Econazol natri 240,000
37 PP2500255890 - Estradiol valerat 65,500
38 PP2500255891 - Estriol 200,000
39 PP2500255892 - Eszopiclon 345,000
40 PP2500255893 - Fenticonazol nitrat 938,000
41 PP2500255894 - Ferrous Sulfate + Acid folic 284,900
42 PP2500255895 - Fexofenadin hydroclorid 378,000
43 PP2500255896 - Fexofenadin HCl 640,000
44 PP2500255897 - Fluconazol 820,000
45 PP2500255898 - Fosfomycin natri 1,760,000
46 PP2500255899 - Gelatin tannat 500,000
47 PP2500255900 - Ginkgo biloba 670,000
48 PP2500255901 - Isotretinoin 675,000
49 PP2500255902 - Itraconazole 308,000
50 PP2500255903 - Ketoconazol 560,000
51 PP2500255904 - Lactulose 280,000
52 PP2500255905 - Levofloxacin 667,380
53 PP2500255906 - Loperamid hydrochloride 277,500
54 PP2500255907 - Lynestrenol 118,000
55 PP2500255908 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 395,000
56 PP2500255909 - Mesalazin 400,000
57 PP2500255910 - Methylprednisolone 393,000
58 PP2500255911 - Methyl prednisolon 110,500
59 PP2500255912 - Metronidazole; Miconazole nitrate; Neomycin Sulfate; Polymycin B Sulfate; Gotu kola 880,000
60 PP2500255913 - Mifepristone (dạng micronised) 1,060,000
61 PP2500255914 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat 633,000
62 PP2500255915 - Otilonium bromide 70,700
63 PP2500255916 - Paracetamol 287,500
64 PP2500255917 - Paracetamol + Codein phosphat 401,600
65 PP2500255918 - Paracetamol (acetaminophen) 320,000
66 PP2500255919 - Piracetam 83,350
67 PP2500255920 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol 601,000
68 PP2500255921 - Povidon 604,640
69 PP2500255922 - Pregabalin 1,875,000
70 PP2500255923 - Progesterone 1,092,350
71 PP2500255924 - Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) 296,960
72 PP2500255925 - Rotundin; Cao khô lá sen; Cao khô lá vông 147,500
73 PP2500255926 - Vitamin C + Rutin 350,000
74 PP2500255927 - Spiramycin + metronidazol 136,000
75 PP2500255928 - Sulpirid 350,000
76 PP2500255929 - Tolperison hydrochlorid 340,000
77 PP2500255930 - Paracetamol + tramadol 882,000
78 PP2500255931 - Vitamin B1 + B6 + B12 309,000
79 PP2500255932 - Vitamin C 220,000
80 PP2500255933 - Vitamin E 199,650
81 PP2500255934 - Xanh methylen + Tím gentian 359,400
Acetylleucine 500mg
Mã phần lô PP2500255854
Giá từng phần lô 461,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2500255855
Giá từng phần lô 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2500255856
Giá từng phần lô 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2500255857
Giá từng phần lô 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2500255858
Giá từng phần lô 790,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2500255859
Giá từng phần lô 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Acid acetic
Mã phần lô PP2500255860
Giá từng phần lô 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
Mã phần lô PP2500255861
Giá từng phần lô 1,028,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500255862
Giá từng phần lô 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500255863
Giá từng phần lô 192,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Adapalen + Benzoyl peroxide
Mã phần lô PP2500255864
Giá từng phần lô 3,278,260
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Aescin
Mã phần lô PP2500255865
Giá từng phần lô 425,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vitamin A
Mã phần lô PP2500255866
Giá từng phần lô 21,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Alphachymotrypsin
Mã phần lô PP2500255867
Giá từng phần lô 433,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Alverin citrat + Simethicon
Mã phần lô PP2500255868
Giá từng phần lô 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
Mã phần lô PP2500255869
Giá từng phần lô 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ciclopiroxolamine
Mã phần lô PP2500255870
Giá từng phần lô 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2500255871
Giá từng phần lô 112,780
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Betamethason
Mã phần lô PP2500255872
Giá từng phần lô 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Carbocistein
Mã phần lô PP2500255873
Giá từng phần lô 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cefdinir
Mã phần lô PP2500255874
Giá từng phần lô 779,900
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cefdinir
Mã phần lô PP2500255875
Giá từng phần lô 999,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
Mã phần lô PP2500255876
Giá từng phần lô 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chlorpheniramin
Mã phần lô PP2500255877
Giá từng phần lô 512,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Clotrimazole
Mã phần lô PP2500255878
Giá từng phần lô 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2500255879
Giá từng phần lô 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Crotamiton
Mã phần lô PP2500255880
Giá từng phần lô 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
Mã phần lô PP2500255881
Giá từng phần lô 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dequalinium chloride
Mã phần lô PP2500255882
Giá từng phần lô 388,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Diethyl phtalat
Mã phần lô PP2500255883
Giá từng phần lô 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dihydro ergotamin mesylat
Mã phần lô PP2500255884
Giá từng phần lô 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Diosmectite
Mã phần lô PP2500255885
Giá từng phần lô 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Domperidon
Mã phần lô PP2500255886
Giá từng phần lô 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Drospirenone + Ethinylestradiol
Mã phần lô PP2500255887
Giá từng phần lô 227,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride
Mã phần lô PP2500255888
Giá từng phần lô 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Econazol natri
Mã phần lô PP2500255889
Giá từng phần lô 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Estradiol valerat
Mã phần lô PP2500255890
Giá từng phần lô 65,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Estriol
Mã phần lô PP2500255891
Giá từng phần lô 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Eszopiclon
Mã phần lô PP2500255892
Giá từng phần lô 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fenticonazol nitrat
Mã phần lô PP2500255893
Giá từng phần lô 938,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ferrous Sulfate + Acid folic
Mã phần lô PP2500255894
Giá từng phần lô 284,900
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500255895
Giá từng phần lô 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2500255896
Giá từng phần lô 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fluconazol
Mã phần lô PP2500255897
Giá từng phần lô 820,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fosfomycin natri
Mã phần lô PP2500255898
Giá từng phần lô 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Gelatin tannat
Mã phần lô PP2500255899
Giá từng phần lô 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500255900
Giá từng phần lô 670,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Isotretinoin
Mã phần lô PP2500255901
Giá từng phần lô 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Itraconazole
Mã phần lô PP2500255902
Giá từng phần lô 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ketoconazol
Mã phần lô PP2500255903
Giá từng phần lô 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lactulose
Mã phần lô PP2500255904
Giá từng phần lô 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500255905
Giá từng phần lô 667,380
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Loperamid hydrochloride
Mã phần lô PP2500255906
Giá từng phần lô 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lynestrenol
Mã phần lô PP2500255907
Giá từng phần lô 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500255908
Giá từng phần lô 395,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mesalazin
Mã phần lô PP2500255909
Giá từng phần lô 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Methylprednisolone
Mã phần lô PP2500255910
Giá từng phần lô 393,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500255911
Giá từng phần lô 110,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Metronidazole; Miconazole nitrate; Neomycin Sulfate; Polymycin B Sulfate; Gotu kola
Mã phần lô PP2500255912
Giá từng phần lô 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mifepristone (dạng micronised)
Mã phần lô PP2500255913
Giá từng phần lô 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500255914
Giá từng phần lô 633,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2500255915
Giá từng phần lô 70,700
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2500255916
Giá từng phần lô 287,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2500255917
Giá từng phần lô 401,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500255918
Giá từng phần lô 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Piracetam
Mã phần lô PP2500255919
Giá từng phần lô 83,350
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
Mã phần lô PP2500255920
Giá từng phần lô 601,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Povidon
Mã phần lô PP2500255921
Giá từng phần lô 604,640
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Pregabalin
Mã phần lô PP2500255922
Giá từng phần lô 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Progesterone
Mã phần lô PP2500255923
Giá từng phần lô 1,092,350
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
Mã phần lô PP2500255924
Giá từng phần lô 296,960
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Rotundin; Cao khô lá sen; Cao khô lá vông
Mã phần lô PP2500255925
Giá từng phần lô 147,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vitamin C + Rutin
Mã phần lô PP2500255926
Giá từng phần lô 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2500255927
Giá từng phần lô 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sulpirid
Mã phần lô PP2500255928
Giá từng phần lô 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tolperison hydrochlorid
Mã phần lô PP2500255929
Giá từng phần lô 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Paracetamol + tramadol
Mã phần lô PP2500255930
Giá từng phần lô 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500255931
Giá từng phần lô 309,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vitamin C
Mã phần lô PP2500255932
Giá từng phần lô 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vitamin E
Mã phần lô PP2500255933
Giá từng phần lô 199,650
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Xanh methylen + Tím gentian
Mã phần lô PP2500255934
Giá từng phần lô 359,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->