Gói thầu: Gói số 2: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500239636-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500131896 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-06-04 08:00:00 đến ngày 2025-06-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 431,516,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Thông tin chào giá | |
| - Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến | 04/06/2025 08:00:00 |
| - Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến | 05/06/2025 14:00:00
Đã kết thúc
|
| - Giá trần | 431,516,700 VNĐ |
| - Bước giá | |
| - Hiệu lực của đơn dự thầu | 30 ngày |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500255854 - Acetylleucine 500mg | 461,200 |
| 2 | PP2500255855 - Aciclovir | 810,000 |
| 3 | PP2500255856 - Aciclovir | 420,000 |
| 4 | PP2500255857 - Aciclovir | 400,000 |
| 5 | PP2500255858 - Aciclovir | 790,000 |
| 6 | PP2500255859 - Aciclovir | 28,000 |
| 7 | PP2500255860 - Acid acetic | 450,000 |
| 8 | PP2500255861 - Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) | 1,028,000 |
| 9 | PP2500255862 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 950,000 |
| 10 | PP2500255863 - Tranexamic acid | 192,500 |
| 11 | PP2500255864 - Adapalen + Benzoyl peroxide | 3,278,260 |
| 12 | PP2500255865 - Aescin | 425,000 |
| 13 | PP2500255866 - Vitamin A | 21,400 |
| 14 | PP2500255867 - Alphachymotrypsin | 433,200 |
| 15 | PP2500255868 - Alverin citrat + Simethicon | 336,000 |
| 16 | PP2500255869 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | 465,000 |
| 17 | PP2500255870 - Ciclopiroxolamine | 525,000 |
| 18 | PP2500255871 - Bambuterol hydroclorid | 112,780 |
| 19 | PP2500255872 - Betamethason | 315,000 |
| 20 | PP2500255873 - Carbocistein | 210,000 |
| 21 | PP2500255874 - Cefdinir | 779,900 |
| 22 | PP2500255875 - Cefdinir | 999,600 |
| 23 | PP2500255876 - Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) | 900,000 |
| 24 | PP2500255877 - Chlorpheniramin | 512,500 |
| 25 | PP2500255878 - Clotrimazole | 1,000,000 |
| 26 | PP2500255879 - Clotrimazol + betamethason | 450,000 |
| 27 | PP2500255880 - Crotamiton | 480,000 |
| 28 | PP2500255881 - Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) | 900,000 |
| 29 | PP2500255882 - Dequalinium chloride | 388,400 |
| 30 | PP2500255883 - Diethyl phtalat | 240,000 |
| 31 | PP2500255884 - Dihydro ergotamin mesylat | 240,000 |
| 32 | PP2500255885 - Diosmectite | 400,000 |
| 33 | PP2500255886 - Domperidon | 250,000 |
| 34 | PP2500255887 - Drospirenone + Ethinylestradiol | 227,000 |
| 35 | PP2500255888 - Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride | 1,207,500 |
| 36 | PP2500255889 - Econazol natri | 240,000 |
| 37 | PP2500255890 - Estradiol valerat | 65,500 |
| 38 | PP2500255891 - Estriol | 200,000 |
| 39 | PP2500255892 - Eszopiclon | 345,000 |
| 40 | PP2500255893 - Fenticonazol nitrat | 938,000 |
| 41 | PP2500255894 - Ferrous Sulfate + Acid folic | 284,900 |
| 42 | PP2500255895 - Fexofenadin hydroclorid | 378,000 |
| 43 | PP2500255896 - Fexofenadin HCl | 640,000 |
| 44 | PP2500255897 - Fluconazol | 820,000 |
| 45 | PP2500255898 - Fosfomycin natri | 1,760,000 |
| 46 | PP2500255899 - Gelatin tannat | 500,000 |
| 47 | PP2500255900 - Ginkgo biloba | 670,000 |
| 48 | PP2500255901 - Isotretinoin | 675,000 |
| 49 | PP2500255902 - Itraconazole | 308,000 |
| 50 | PP2500255903 - Ketoconazol | 560,000 |
| 51 | PP2500255904 - Lactulose | 280,000 |
| 52 | PP2500255905 - Levofloxacin | 667,380 |
| 53 | PP2500255906 - Loperamid hydrochloride | 277,500 |
| 54 | PP2500255907 - Lynestrenol | 118,000 |
| 55 | PP2500255908 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 395,000 |
| 56 | PP2500255909 - Mesalazin | 400,000 |
| 57 | PP2500255910 - Methylprednisolone | 393,000 |
| 58 | PP2500255911 - Methyl prednisolon | 110,500 |
| 59 | PP2500255912 - Metronidazole; Miconazole nitrate; Neomycin Sulfate; Polymycin B Sulfate; Gotu kola | 880,000 |
| 60 | PP2500255913 - Mifepristone (dạng micronised) | 1,060,000 |
| 61 | PP2500255914 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | 633,000 |
| 62 | PP2500255915 - Otilonium bromide | 70,700 |
| 63 | PP2500255916 - Paracetamol | 287,500 |
| 64 | PP2500255917 - Paracetamol + Codein phosphat | 401,600 |
| 65 | PP2500255918 - Paracetamol (acetaminophen) | 320,000 |
| 66 | PP2500255919 - Piracetam | 83,350 |
| 67 | PP2500255920 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | 601,000 |
| 68 | PP2500255921 - Povidon | 604,640 |
| 69 | PP2500255922 - Pregabalin | 1,875,000 |
| 70 | PP2500255923 - Progesterone | 1,092,350 |
| 71 | PP2500255924 - Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) | 296,960 |
| 72 | PP2500255925 - Rotundin; Cao khô lá sen; Cao khô lá vông | 147,500 |
| 73 | PP2500255926 - Vitamin C + Rutin | 350,000 |
| 74 | PP2500255927 - Spiramycin + metronidazol | 136,000 |
| 75 | PP2500255928 - Sulpirid | 350,000 |
| 76 | PP2500255929 - Tolperison hydrochlorid | 340,000 |
| 77 | PP2500255930 - Paracetamol + tramadol | 882,000 |
| 78 | PP2500255931 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 309,000 |
| 79 | PP2500255932 - Vitamin C | 220,000 |
| 80 | PP2500255933 - Vitamin E | 199,650 |
| 81 | PP2500255934 - Xanh methylen + Tím gentian | 359,400 |
Acetylleucine 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2500255854 |
| Giá từng phần lô | 461,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500255855 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500255856 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500255857 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500255858 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500255859 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500255860 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
|
| Mã phần lô | PP2500255861 |
| Giá từng phần lô | 1,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500255862 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500255863 |
| Giá từng phần lô | 192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Adapalen + Benzoyl peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500255864 |
| Giá từng phần lô | 3,278,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500255865 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vitamin A |
|
| Mã phần lô | PP2500255866 |
| Giá từng phần lô | 21,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Alphachymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500255867 |
| Giá từng phần lô | 433,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Alverin citrat + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500255868 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500255869 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ciclopiroxolamine |
|
| Mã phần lô | PP2500255870 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bambuterol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500255871 |
| Giá từng phần lô | 112,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500255872 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500255873 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500255874 |
| Giá từng phần lô | 779,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500255875 |
| Giá từng phần lô | 999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
|
| Mã phần lô | PP2500255876 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500255877 |
| Giá từng phần lô | 512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Clotrimazole |
|
| Mã phần lô | PP2500255878 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Clotrimazol + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500255879 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Crotamiton |
|
| Mã phần lô | PP2500255880 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
|
| Mã phần lô | PP2500255881 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dequalinium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500255882 |
| Giá từng phần lô | 388,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Diethyl phtalat |
|
| Mã phần lô | PP2500255883 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dihydro ergotamin mesylat |
|
| Mã phần lô | PP2500255884 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Diosmectite |
|
| Mã phần lô | PP2500255885 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500255886 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Drospirenone + Ethinylestradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500255887 |
| Giá từng phần lô | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500255888 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Econazol natri |
|
| Mã phần lô | PP2500255889 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Estradiol valerat |
|
| Mã phần lô | PP2500255890 |
| Giá từng phần lô | 65,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2500255891 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Eszopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2500255892 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fenticonazol nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500255893 |
| Giá từng phần lô | 938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500255894 |
| Giá từng phần lô | 284,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500255895 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fexofenadin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500255896 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500255897 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fosfomycin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500255898 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gelatin tannat |
|
| Mã phần lô | PP2500255899 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500255900 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2500255901 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Itraconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500255902 |
| Giá từng phần lô | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500255903 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2500255904 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500255905 |
| Giá từng phần lô | 667,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Loperamid hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500255906 |
| Giá từng phần lô | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2500255907 |
| Giá từng phần lô | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500255908 |
| Giá từng phần lô | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mesalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500255909 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Methylprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2500255910 |
| Giá từng phần lô | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500255911 |
| Giá từng phần lô | 110,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Metronidazole; Miconazole nitrate; Neomycin Sulfate; Polymycin B Sulfate; Gotu kola |
|
| Mã phần lô | PP2500255912 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mifepristone (dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2500255913 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500255914 |
| Giá từng phần lô | 633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2500255915 |
| Giá từng phần lô | 70,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500255916 |
| Giá từng phần lô | 287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500255917 |
| Giá từng phần lô | 401,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500255918 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500255919 |
| Giá từng phần lô | 83,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2500255920 |
| Giá từng phần lô | 601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Povidon |
|
| Mã phần lô | PP2500255921 |
| Giá từng phần lô | 604,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500255922 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500255923 |
| Giá từng phần lô | 1,092,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
|
| Mã phần lô | PP2500255924 |
| Giá từng phần lô | 296,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Rotundin; Cao khô lá sen; Cao khô lá vông |
|
| Mã phần lô | PP2500255925 |
| Giá từng phần lô | 147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vitamin C + Rutin |
|
| Mã phần lô | PP2500255926 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500255927 |
| Giá từng phần lô | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500255928 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tolperison hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500255929 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Paracetamol + tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2500255930 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500255931 |
| Giá từng phần lô | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500255932 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500255933 |
| Giá từng phần lô | 199,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xanh methylen + Tím gentian |
|
| Mã phần lô | PP2500255934 |
| Giá từng phần lô | 359,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi