Gói thầu: Gói số 2: Thuốc Generic nhóm 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300093799-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Thuốc Generic nhóm 2 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300058103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 471,696,537,077 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14.150.896.088 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300132222 - 2230200007235.01 | 1,143,560,000 | 34,306,800 |
| 2 | PP2300132223 - 2230240014699.01 | 372,960,000 | 11,188,800 |
| 3 | PP2300132224 - 2230280014703.01 | 768,240,000 | 23,047,200 |
| 4 | PP2300132225 - 2230200023143.01 | 1,625,746,000 | 48,772,380 |
| 5 | PP2300132226 - 2230210000400.01 | 259,600,000 | 7,788,000 |
| 6 | PP2300132227 - 2230250002419.01 | 14,175,000 | 425,250 |
| 7 | PP2300132228 - 2230200016770.01 | 261,492,000 | 7,844,760 |
| 8 | PP2300132229 - 2190940007509.01 | 636,109,400 | 19,083,282 |
| 9 | PP2300132230 - 2230220010369.01 | 209,000,000 | 6,270,000 |
| 10 | PP2300132231 - 2230240005956.01 | 7,774,200 | 233,226 |
| 11 | PP2300132232 - 2230240005994.01 | 15,800,000 | 474,000 |
| 12 | PP2300132233 - 2230200006016.01 | 1,740,000 | 52,200 |
| 13 | PP2300132234 - 2230280022531.01 | 134,071,000 | 4,022,130 |
| 14 | PP2300132235 - 2230240010318.01 | 37,800,000 | 1,134,000 |
| 15 | PP2300132236 - 2230240010387.01 | 374,400,000 | 11,232,000 |
| 16 | PP2300132237 - 2230240018550.01 | 770,000,000 | 23,100,000 |
| 17 | PP2300132238 - 2230210018634.01 | 176,000,000 | 5,280,000 |
| 18 | PP2300132239 - 2230200018675.01 | 735,300,000 | 22,059,000 |
| 19 | PP2300132240 - 2230220018686.01 | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 20 | PP2300132241 - 2230280018770.01 | 981,750,000 | 29,452,500 |
| 21 | PP2300132242 - 2230200018781.01 | 3,304,000,000 | 99,120,000 |
| 22 | PP2300132243 - 2230260024920.01 | 6,750,000 | 202,500 |
| 23 | PP2300132244 - 2230270022688.01 | 437,849,790 | 13,135,493 |
| 24 | PP2300132245 - 2230210022693.01 | 1,440,423,600 | 43,212,708 |
| 25 | PP2300132246 - 2230210024659.01 | 777,600,000 | 23,328,000 |
| 26 | PP2300132247 - 2230280003011.01 | 13,176,000 | 395,280 |
| 27 | PP2300132248 - 2230250022196.01 | 110,280,800 | 3,308,424 |
| 28 | PP2300132249 - 2230240022700.01 | 23,765,940,000 | 712,978,200 |
| 29 | PP2300132250 - 2230230001654.01 | 34,470,000 | 1,034,100 |
| 30 | PP2300132251 - 2230240001668.01 | 197,200,000 | 5,916,000 |
| 31 | PP2300132252 - 2230260007527.01 | 4,567,104,000 | 137,013,120 |
| 32 | PP2300132253 - 2230230022154.01 | 524,562,440 | 15,736,873 |
| 33 | PP2300132254 - 2230210020415.01 | 72,720,000 | 2,181,600 |
| 34 | PP2300132255 - 2230250020420.01 | 2,205,000 | 66,150 |
| 35 | PP2300132256 - 2230220020436.01 | 144,160,000 | 4,324,800 |
| 36 | PP2300132257 - 2230240001675.01 | 553,499,600 | 16,604,988 |
| 37 | PP2300132258 - 2230250013026.01 | 230,000,000 | 6,900,000 |
| 38 | PP2300132259 - 2230230017662.01 | 367,500,000 | 11,025,000 |
| 39 | PP2300132260 - 2230210023270.01 | 1,176,480,000 | 35,294,400 |
| 40 | PP2300132261 - 2230210004590.01 | 252,500,000 | 7,575,000 |
| 41 | PP2300132262 - 2230220023284.01 | 277,750,000 | 8,332,500 |
| 42 | PP2300132263 - 2230250004581.01 | 294,000,000 | 8,820,000 |
| 43 | PP2300132264 - 2230220008854.01 | 114,800,000 | 3,444,000 |
| 44 | PP2300132265 - 2230210022723.01 | 158,124,400 | 4,743,732 |
| 45 | PP2300132266 - 2230210016647.01 | 23,200,000 | 696,000 |
| 46 | PP2300132267 - 2230250016652.01 | 345,928,000 | 10,377,840 |
| 47 | PP2300132268 - 2230270008910.01 | 219,936,000 | 6,598,080 |
| 48 | PP2300132269 - 2230260008920.01 | 2,074,143,160 | 62,224,294 |
| 49 | PP2300132270 - 2230230008936.01 | 259,362,000 | 7,780,860 |
| 50 | PP2300132271 - 2230220008946.01 | 94,640,000 | 2,839,200 |
| 51 | PP2300132272 - 2230250003300.01 | 2,862,697,950 | 85,880,938 |
| 52 | PP2300132273 - 2230280022210.01 | 6,000,000 | 180,000 |
| 53 | PP2300132274 - 2230270022220.01 | 360,278,000 | 10,808,340 |
| 54 | PP2300132275 - 2230270003120.01 | 1,180,704,000 | 35,421,120 |
| 55 | PP2300132276 - 2230240003136.01 | 4,246,305,000 | 127,389,150 |
| 56 | PP2300132277 - 2230260003154.01 | 138,000,000 | 4,140,000 |
| 57 | PP2300132278 - 2230240003167.01 | 404,740,000 | 12,142,200 |
| 58 | PP2300132279 - 2230210003210.01 | 465,833,920 | 13,975,017 |
| 59 | PP2300132280 - 2230230022246.01 | 969,432,000 | 29,082,960 |
| 60 | PP2300132281 - 2230210003234.01 | 2,993,760,000 | 89,812,800 |
| 61 | PP2300132282 - 2230240003242.01 | 257,233,200 | 7,716,996 |
| 62 | PP2300132283 - 2230210003272.01 | 277,032,000 | 8,310,960 |
| 63 | PP2300132284 - 2230220003286.01 | 1,088,437,000 | 32,653,110 |
| 64 | PP2300132285 - 2230220003101.01 | 276,985,800 | 8,309,574 |
| 65 | PP2300132286 - 2230200024676.01 | 112,400,000 | 3,372,000 |
| 66 | PP2300132287 - 2230270023722.01 | 2,089,626,000 | 62,688,780 |
| 67 | PP2300132288 - 2230220022737.01 | 32,256,000 | 967,680 |
| 68 | PP2300132289 - 2230230010458.01 | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 69 | PP2300132290 - 2230230022826.01 | 769,574,400 | 23,087,232 |
| 70 | PP2300132291 - 2230250010476.01 | 13,800,000 | 414,000 |
| 71 | PP2300132292 - 2230240023622.01 | 208,000,000 | 6,240,000 |
| 72 | PP2300132293 - 2230220016279.01 | 86,400,000 | 2,592,000 |
| 73 | PP2300132294 - 2230240020478.01 | 2,709,504,000 | 81,285,120 |
| 74 | PP2300132295 - 2230210022396.01 | 576,714,600 | 17,301,438 |
| 75 | PP2300132296 - 2230200005019.01 | 182,880,000 | 5,486,400 |
| 76 | PP2300132297 - 2230200015377.01 | 2,064,000 | 61,920 |
| 77 | PP2300132298 - 2230270015390.01 | 325,600,000 | 9,768,000 |
| 78 | PP2300132299 - 2230210017156.01 | 184,087,750 | 5,522,632 |
| 79 | PP2300132300 - 2230220016057.01 | 918,295,092 | 27,548,852 |
| 80 | PP2300132301 - 2230250010490.01 | 452,400,000 | 13,572,000 |
| 81 | PP2300132302 - 2230230007250.01 | 612,500,000 | 18,375,000 |
| 82 | PP2300132303 - 2230200024645.01 | 324,000,000 | 9,720,000 |
| 83 | PP2300132304 - 2230250013095.01 | 6,426,000 | 192,780 |
| 84 | PP2300132305 - 2230270013105.01 | 36,162,000 | 1,084,860 |
| 85 | PP2300132306 - 2230250011800.01 | 644,324,000 | 19,329,720 |
| 86 | PP2300132307 - 2230210009069.01 | 2,212,980,000 | 66,389,400 |
| 87 | PP2300132308 - 2230200009086.01 | 165,900,000 | 4,977,000 |
| 88 | PP2300132309 - 2230220009110.01 | 99,000,000 | 2,970,000 |
| 89 | PP2300132310 - 2230200006412.01 | 182,754,000 | 5,482,620 |
| 90 | PP2300132311 - 2230250006424.01 | 1,352,800,000 | 40,584,000 |
| 91 | PP2300132312 - 2230250017765.01 | 3,000,000 | 90,000 |
| 92 | PP2300132313 - 2230220023246.01 | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 93 | PP2300132314 - 2230230022000.01 | 204,633,000 | 6,138,990 |
| 94 | PP2300132315 - 2230370000142.01 | 542,235,000 | 16,267,050 |
| 95 | PP2300132316 - 2230210019259.01 | 713,700,000 | 21,411,000 |
| 96 | PP2300132317 - 2230240019274.01 | 1,027,810,000 | 30,834,300 |
| 97 | PP2300132318 - 2230230019314.01 | 370,000,000 | 11,100,000 |
| 98 | PP2300132319 - 2230260019384.01 | 565,550,580 | 16,966,517 |
| 99 | PP2300132320 - 2230200019467.01 | 1,529,226,000 | 45,876,780 |
| 100 | PP2300132321 - 2230240019427.01 | 416,808,000 | 12,504,240 |
| 101 | PP2300132322 - 2230210019488.01 | 227,409,000 | 6,822,270 |
| 102 | PP2300132323 - 2230250009142.01 | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 103 | PP2300132324 - 2230210006440.01 | 12,633,710,000 | 379,011,300 |
| 104 | PP2300132325 - 2230200022740.01 | 172,248,420 | 5,167,452 |
| 105 | PP2300132326 - 2230230022611.01 | 38,588,550 | 1,157,656 |
| 106 | PP2300132327 - 2230200006450.01 | 1,620,000,000 | 48,600,000 |
| 107 | PP2300132328 - 2230250009203.01 | 8,955,000 | 268,650 |
| 108 | PP2300132329 - 2230200009215.01 | 313,800,000 | 9,414,000 |
| 109 | PP2300132330 - 2230210003371.01 | 545,625,000 | 16,368,750 |
| 110 | PP2300132331 - 2230230003412.01 | 155,008,000 | 4,650,240 |
| 111 | PP2300132332 - 2230240003495.01 | 255,360,000 | 7,660,800 |
| 112 | PP2300132333 - 2230240022274.01 | 1,200,020,000 | 36,000,600 |
| 113 | PP2300132334 - 2230270003564.01 | 1,544,100,000 | 46,323,000 |
| 114 | PP2300132335 - 2230230003573.01 | 167,983,200 | 5,039,496 |
| 115 | PP2300132336 - 2230200003589.01 | 829,312,000 | 24,879,360 |
| 116 | PP2300132337 - 2230280003592.01 | 2,548,000,000 | 76,440,000 |
| 117 | PP2300132338 - 2230280022289.01 | 153,090,000 | 4,592,700 |
| 118 | PP2300132339 - 2230250024794.01 | 293,600,000 | 8,808,000 |
| 119 | PP2300132340 - 2230280003615.01 | 390,240,000 | 11,707,200 |
| 120 | PP2300132341 - 2230220003682.01 | 414,592,000 | 12,437,760 |
| 121 | PP2300132342 - 2230250024091.01 | 144,100,000 | 4,323,000 |
| 122 | PP2300132343 - 2230260003710.01 | 1,057,875,000 | 31,736,250 |
| 123 | PP2300132344 - 2230220022294.01 | 6,825,000 | 204,750 |
| 124 | PP2300132345 - 2230220022317.01 | 860,244,000 | 25,807,320 |
| 125 | PP2300132346 - 2230230003726.01 | 800,200,000 | 24,006,000 |
| 126 | PP2300132347 - 2230210003791.01 | 2,347,800,000 | 70,434,000 |
| 127 | PP2300132348 - 2230220003804.01 | 928,200,000 | 27,846,000 |
| 128 | PP2300132349 - 2230210003821.01 | 2,065,000,000 | 61,950,000 |
| 129 | PP2300132350 - 2230220003835.01 | 12,643,800,000 | 379,314,000 |
| 130 | PP2300132351 - 2230260003840.01 | 1,248,990,000 | 37,469,700 |
| 131 | PP2300132352 - 2230270003878.01 | 928,200,000 | 27,846,000 |
| 132 | PP2300132353 - 2230280003882.01 | 63,600,000 | 1,908,000 |
| 133 | PP2300132354 - 2230200003893.01 | 1,638,000,000 | 49,140,000 |
| 134 | PP2300132355 - 2230250003904.01 | 1,471,080,000 | 44,132,400 |
| 135 | PP2300132356 - 2230280003912.01 | 5,887,464,000 | 176,623,920 |
| 136 | PP2300132357 - 2230280023545.01 | 2,119,600,000 | 63,588,000 |
| 137 | PP2300132358 - 2230210003920.01 | 89,600,000 | 2,688,000 |
| 138 | PP2300132359 - 2230220003989.01 | 333,200,000 | 9,996,000 |
| 139 | PP2300132360 - 2230270004066.01 | 283,500,000 | 8,505,000 |
| 140 | PP2300132361 - 2230240004089.01 | 2,982,000 | 89,460 |
| 141 | PP2300132362 - 2230240004119.01 | 4,761,000,000 | 142,830,000 |
| 142 | PP2300132363 - 2230200004128.01 | 717,972,000 | 21,539,160 |
| 143 | PP2300132364 - 2230260024104.01 | 84,366,000 | 2,530,980 |
| 144 | PP2300132365 - 2230260004151.01 | 1,413,600,000 | 42,408,000 |
| 145 | PP2300132366 - 2230230004174.01 | 1,843,000,000 | 55,290,000 |
| 146 | PP2300132367 - 2230250000453.01 | 72,720,000 | 2,181,600 |
| 147 | PP2300132368 - 2230230000466.01 | 2,076,750,000 | 62,302,500 |
| 148 | PP2300132369 - 2230220003545.01 | 74,480,000 | 2,234,400 |
| 149 | PP2300132370 - 2230230003559.01 | 13,185,000 | 395,550 |
| 150 | PP2300132371 - 2230260001860.01 | 35,196,720 | 1,055,901 |
| 151 | PP2300132372 - 2230240007943.01 | 74,800,000 | 2,244,000 |
| 152 | PP2300132373 - 2230260011869.01 | 17,600,000 | 528,000 |
| 153 | PP2300132374 - 2230220005211.01 | 3,933,048,000 | 117,991,440 |
| 154 | PP2300132375 - 2230210005269.01 | 140,184,000 | 4,205,520 |
| 155 | PP2300132376 - 2230230006475.01 | 224,940,000 | 6,748,200 |
| 156 | PP2300132377 - 2230280006487.01 | 1,830,400,000 | 54,912,000 |
| 157 | PP2300132378 - 2230260016802.01 | 22,800,000 | 684,000 |
| 158 | PP2300132379 - 2230240016822.01 | 515,865,200 | 15,475,956 |
| 159 | PP2300132380 - 2230240022403.01 | 115,900,000 | 3,477,000 |
| 160 | PP2300132381 - 2230260022414.01 | 494,000,000 | 14,820,000 |
| 161 | PP2300132382 - 2230200022344.01 | 39,200,000 | 1,176,000 |
| 162 | PP2300132383 - 2230230022352.01 | 1,466,424,000 | 43,992,720 |
| 163 | PP2300132384 - 2230210006112.01 | 25,000,000 | 750,000 |
| 164 | PP2300132385 - 2230210004279.01 | 1,100,700,000 | 33,021,000 |
| 165 | PP2300132386 - 2230250001566.01 | 73,678,000 | 2,210,340 |
| 166 | PP2300132387 - 2230220005723.01 | 480,000,000 | 14,400,000 |
| 167 | PP2300132388 - 2230230005744.01 | 835,000,000 | 25,050,000 |
| 168 | PP2300132389 - 2230230005768.01 | 442,500,000 | 13,275,000 |
| 169 | PP2300132390 - 2230270019985.01 | 3,200,000 | 96,000 |
| 170 | PP2300132391 - 2230250006547.01 | 117,835,200 | 3,535,056 |
| 171 | PP2300132392 - 2230260006551.01 | 543,312,000 | 16,299,360 |
| 172 | PP2300132393 - 2230280016851.01 | 7,230,277,320 | 216,908,319 |
| 173 | PP2300132394 - 2230240006588.01 | 86,632,000 | 2,598,960 |
| 174 | PP2300132395 - 2230200006597.01 | 1,413,360,000 | 42,400,800 |
| 175 | PP2300132396 - 2230280002014.01 | 80,104,000 | 2,403,120 |
| 176 | PP2300132397 - 2230230014302.01 | 124,828,800 | 3,744,864 |
| 177 | PP2300132398 - 2230230014319.01 | 59,520,000 | 1,785,600 |
| 178 | PP2300132399 - 2230280016288.01 | 7,976,501,340 | 239,295,040 |
| 179 | PP2300132400 - 2230220016293.01 | 6,569,297,340 | 197,078,920 |
| 180 | PP2300132401 - 2230230016306.01 | 390,890,000 | 11,726,700 |
| 181 | PP2300132402 - 2230250000545.01 | 184,900,000 | 5,547,000 |
| 182 | PP2300132403 - 2211160001020.01 | 425,600 | 12,768 |
| 183 | PP2300132404 - 2230230022031.01 | 67,974,400 | 2,039,232 |
| 184 | PP2300132405 - 2230200000564.01 | 122,560,000 | 3,676,800 |
| 185 | PP2300132406 - 2230230008622.01 | 453,600,000 | 13,608,000 |
| 186 | PP2300132407 - 2230250012814.01 | 400,000 | 12,000 |
| 187 | PP2300132408 - 2230260013740.01 | 597,380,000 | 17,921,400 |
| 188 | PP2300132409 - 2230200013755.01 | 2,163,235,440 | 64,897,063 |
| 189 | PP2300132410 - 2230210013769.01 | 33,600,000 | 1,008,000 |
| 190 | PP2300132411 - 2230240022793.01 | 579,790,000 | 17,393,700 |
| 191 | PP2300132412 - 2230200012826.01 | 337,084,000 | 10,112,520 |
| 192 | PP2300132413 - 2230270024255.01 | 66,000,000 | 1,980,000 |
| 193 | PP2300132414 - 2230200022818.01 | 21,585,900 | 647,577 |
| 194 | PP2300132415 - 2230280009235.01 | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 195 | PP2300132416 - 2230250006646.01 | 92,710,800 | 2,781,324 |
| 196 | PP2300132417 - 2230230006666.01 | 152,000,000 | 4,560,000 |
| 197 | PP2300132418 - 2230250022509.01 | 2,896,000 | 86,880 |
| 198 | PP2300132419 - 2230210013035.01 | 248,430,000 | 7,452,900 |
| 199 | PP2300132420 - 2230260007558.01 | 1,124,550,000 | 33,736,500 |
| 200 | PP2300132421 - 2230260002065.01 | 62,088,000 | 1,862,640 |
| 201 | PP2300132422 - 2230230022758.01 | 7,128,000 | 213,840 |
| 202 | PP2300132423 - 2230270022763.01 | 58,265,100 | 1,747,953 |
| 203 | PP2300132424 - 2230230009261.01 | 930,000,000 | 27,900,000 |
| 204 | PP2300132425 - 2230230009278.01 | 3,450,000 | 103,500 |
| 205 | PP2300132426 - 2230200007983.01 | 649,380,000 | 19,481,400 |
| 206 | PP2300132427 - 2230230015439.01 | 777,598,200 | 23,327,946 |
| 207 | PP2300132428 - 2230210006693.01 | 371,494,850 | 11,144,845 |
| 208 | PP2300132429 - 2230260018110.01 | 434,250,000 | 13,027,500 |
| 209 | PP2300132430 - 2230250008459.01 | 2,554,860,000 | 76,645,800 |
| 210 | PP2300132431 - 2230230024721.01 | 2,700,000,000 | 81,000,000 |
| 211 | PP2300132432 - 2230240024711.01 | 11,250,000,000 | 337,500,000 |
| 212 | PP2300132433 - 2230280000591.01 | 877,800,000 | 26,334,000 |
| 213 | PP2300132434 - 2230210000639.01 | 1,040,000,000 | 31,200,000 |
| 214 | PP2300132435 - 2230280007262.01 | 129,000,000 | 3,870,000 |
| 215 | PP2300132436 - 2230280010514.01 | 322,000,000 | 9,660,000 |
| 216 | PP2300132437 - 2230260022933.01 | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 217 | PP2300132438 - 2230210009311.01 | 155,400,000 | 4,662,000 |
| 218 | PP2300132439 - 2230210010522.01 | 538,356,000 | 16,150,680 |
| 219 | PP2300132440 - 2230200010549.01 | 259,440,000 | 7,783,200 |
| 220 | PP2300132441 - 2211130001555.01 | 18,000,000 | 540,000 |
| 221 | PP2300132442 - 2230210022846.01 | 72,600,000 | 2,178,000 |
| 222 | PP2300132443 - 2230260017243.01 | 153,054,600 | 4,591,638 |
| 223 | PP2300132444 - 2230220017252.01 | 222,801,000 | 6,684,030 |
| 224 | PP2300132445 - 2230280002113.01 | 80,304,000 | 2,409,120 |
| 225 | PP2300132446 - 2230250002129.01 | 152,432,000 | 4,572,960 |
| 226 | PP2300132447 - 2230280002168.01 | 794,178,000 | 23,825,340 |
| 227 | PP2300132448 - 2230260008531.01 | 707,365,900 | 21,220,977 |
| 228 | PP2300132449 - 2230270007579.01 | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 229 | PP2300132450 - 2211150001566.01 | 694,900 | 20,847 |
| 230 | PP2300132451 - 2230210022556.01 | 76,780,000 | 2,303,400 |
| 231 | PP2300132452 - 2230270023593.01 | 13,410,348 | 402,310 |
| 232 | PP2300132453 - 2230210006389.01 | 14,850,000 | 445,500 |
| 233 | PP2300132454 - 2230240014378.01 | 8,400,000 | 252,000 |
| 234 | PP2300132455 - 2230280015595.01 | 47,401,200 | 1,422,036 |
| 235 | PP2300132456 - 2230270016670.01 | 381,912,500 | 11,457,375 |
| 236 | PP2300132457 - 2230250007278.01 | 1,082,381,500 | 32,471,445 |
| 237 | PP2300132458 - 2230240022885.01 | 129,292,800 | 3,878,784 |
| 238 | PP2300132459 - 2230340000318.01 | 2,700,000 | 81,000 |
| 239 | PP2300132460 - 2230280011696.01 | 283,253,180 | 8,497,595 |
| 240 | PP2300132461 - 2230220011045.01 | 12,012,000 | 360,360 |
| 241 | PP2300132462 - 2230260002737.01 | 350,688,000 | 10,520,640 |
| 242 | PP2300132463 - 2230280002748.01 | 316,642,000 | 9,499,260 |
| 243 | PP2300132464 - 2230260002768.01 | 95,760,000 | 2,872,800 |
| 244 | PP2300132465 - 2230260002775.01 | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 245 | PP2300132466 - 2230240012145.01 | 314,420,000 | 9,432,600 |
| 246 | PP2300132467 - 2230300000334.01 | 82,500,000 | 2,475,000 |
| 247 | PP2300132468 - 2230240021086.01 | 99,000,000 | 2,970,000 |
| 248 | PP2300132469 - 2230200006757.01 | 1,553,270,292 | 46,598,108 |
| 249 | PP2300132470 - 2230240006762.01 | 851,235,000 | 25,537,050 |
| 250 | PP2300132471 - 2230210016906.01 | 100,800,000 | 3,024,000 |
| 251 | PP2300132472 - 2230200014745.01 | 604,800,000 | 18,144,000 |
| 252 | PP2300132473 - 2230250014757.01 | 207,799,200 | 6,233,976 |
| 253 | PP2300132474 - 2211180000430.01 | 1,128,329,800 | 33,849,894 |
| 254 | PP2300132475 - 2230200014769.01 | 4,445,700,000 | 133,371,000 |
| 255 | PP2300132476 - 2230210014780.01 | 840,000,000 | 25,200,000 |
| 256 | PP2300132477 - 2230240014798.01 | 643,860,000 | 19,315,800 |
| 257 | PP2300132478 - 2230220014800.01 | 104,000,000 | 3,120,000 |
| 258 | PP2300132479 - 2230260014815.01 | 145,524,000 | 4,365,720 |
| 259 | PP2300132480 - 2230210014889.01 | 238,950,000 | 7,168,500 |
| 260 | PP2300132481 - 2230250001634.01 | 11,900,000 | 357,000 |
| 261 | PP2300132482 - 2230240022670.01 | 5,720,946,000 | 171,628,380 |
| 262 | PP2300132483 - 2230200021125.01 | 5,360,010 | 160,800 |
| 263 | PP2300132484 - 2230260006377.01 | 50,176,000 | 1,505,280 |
| 264 | PP2300132485 - 2230220006775.01 | 1,613,145,000 | 48,394,350 |
| 265 | PP2300132486 - 2230200023013.01 | 985,600 | 29,568 |
| 266 | PP2300132487 - 2230210023027.01 | 137,764,000 | 4,132,920 |
| 267 | PP2300132488 - 2230280022067.01 | 208,549,600 | 6,256,488 |
| 268 | PP2300132489 - 2230240007141.01 | 5,092,200,000 | 152,766,000 |
| 269 | PP2300132490 - 2230220007154.01 | 7,849,800,000 | 235,494,000 |
| 270 | PP2300132491 - 2230220009332.01 | 115,240,000 | 3,457,200 |
| 271 | PP2300132492 - 2230210021214.01 | 6,000,000 | 180,000 |
| 272 | PP2300132493 - 2230250015327.01 | 5,724,000,000 | 171,720,000 |
| 273 | PP2300132494 - 2230270025139.01 | 282,800,000 | 8,484,000 |
| 274 | PP2300132495 - 2230280015090.01 | 184,500,000 | 5,535,000 |
| 275 | PP2300132496 - 2230220011557.01 | 2,144,208,000 | 64,326,240 |
| 276 | PP2300132497 - 2230250011565.01 | 589,656,000 | 17,689,680 |
| 277 | PP2300132498 - 2230270009382.01 | 979,312,000 | 29,379,360 |
| 278 | PP2300132499 - 2230280009402.01 | 1,880,000 | 56,400 |
| 279 | PP2300132500 - 2230200009420.01 | 727,740,000 | 21,832,200 |
| 280 | PP2300132501 - 2230280009440.01 | 22,800,000 | 684,000 |
| 281 | PP2300132502 - 2230320000468.01 | 61,950,000 | 1,858,500 |
| 282 | PP2300132503 - 2230370001354.01 | 320,600,000 | 9,618,000 |
| 283 | PP2300132504 - 2211160000504.01 | 6,433,000 | 192,990 |
| 284 | PP2300132505 - 2230250008725.01 | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 285 | PP2300132506 - 2230240008742.01 | 587,955,900 | 17,638,677 |
| 286 | PP2300132507 - 2230270011187.01 | 68,250,000 | 2,047,500 |
| 287 | PP2300132508 - 2230280013782.01 | 248,585,400 | 7,457,562 |
| 288 | PP2300132509 - 2230200006177.01 | 105,120,000 | 3,153,600 |
| 289 | PP2300132510 - 2230220006188.01 | 123,570,000 | 3,707,100 |
| 290 | PP2300132511 - 2230230010212.01 | 375,200,000 | 11,256,000 |
| 291 | PP2300132512 - 2230230010229.01 | 993,216,000 | 29,796,480 |
| 292 | PP2300132513 - 2230210018405.01 | 291,585,000 | 8,747,550 |
| 293 | PP2300132514 - 2230230015668.01 | 886,486,440 | 26,594,593 |
| 294 | PP2300132515 - 2230270013556.01 | 77,994,000 | 2,339,820 |
| 295 | PP2300132516 - 2230260013481.01 | 1,552,200,000 | 46,566,000 |
| 296 | PP2300132517 - 2230280022593.01 | 1,690,000 | 50,700 |
| 297 | PP2300132518 - 2230270000761.01 | 371,000,000 | 11,130,000 |
| 298 | PP2300132519 - 2230230009469.01 | 357,600,000 | 10,728,000 |
| 299 | PP2300132520 - 2230220009479.01 | 850,080,000 | 25,502,400 |
| 300 | PP2300132521 - 2230270023043.01 | 153,420,288 | 4,602,608 |
| 301 | PP2300132522 - 2230230005898.01 | 91,647,200 | 2,749,416 |
| 302 | PP2300132523 - 2230270011972.01 | 311,085,000 | 9,332,550 |
| 303 | PP2300132524 - 2230210011987.01 | 87,606,000 | 2,628,180 |
| 304 | PP2300132525 - 2230230021287.01 | 1,938,000 | 58,140 |
| 305 | PP2300132526 - 2230220007390.01 | 837,900,000 | 25,137,000 |
| 306 | PP2300132527 - 2230270021308.01 | 1,724,310,000 | 51,729,300 |
| 307 | PP2300132528 - 2230260007404.01 | 21,000,000 | 630,000 |
| 308 | PP2300132529 - 2230350000476.01 | 4,482,000 | 134,460 |
| 309 | PP2300132530 - 2230230002781.01 | 61,600,000 | 1,848,000 |
| 310 | PP2300132531 - 2230250002792.01 | 57,500,000 | 1,725,000 |
| 311 | PP2300132532 - 2230220002258.01 | 1,044,706,000 | 31,341,180 |
| 312 | PP2300132533 - 2230280002281.01 | 23,744,000 | 712,320 |
| 313 | PP2300132534 - 2230280007620.01 | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 314 | PP2300132535 - 2230210022440.01 | 10,332,282 | 309,968 |
| 315 | PP2300132536 - 2230260005301.01 | 749,942,000 | 22,498,260 |
| 316 | PP2300132537 - 2230280005336.01 | 545,100,000 | 16,353,000 |
| 317 | PP2300132538 - 2230250016492.01 | 407,433,600 | 12,223,008 |
| 318 | PP2300132539 - 2230350000025.01 | 190,000,000 | 5,700,000 |
| 319 | PP2300132540 - 2230270015253.01 | 41,088,000 | 1,232,640 |
| 320 | PP2300132541 - 2230260015263.01 | 160,113,000 | 4,803,390 |
| 321 | PP2300132542 - 2230210022020.01 | 6,090,300 | 182,709 |
| 322 | PP2300132543 - 2230210015121.01 | 242,340,000 | 7,270,200 |
| 323 | PP2300132544 - 2230200005811.01 | 216,828,000 | 6,504,840 |
| 324 | PP2300132545 - 2230200005828.01 | 25,341,874,000 | 760,256,220 |
| 325 | PP2300132546 - 2230230009506.01 | 277,824,000 | 8,334,720 |
| 326 | PP2300132547 - 2230270009528.01 | 883,300,000 | 26,499,000 |
| 327 | PP2300132548 - 2230200009536.01 | 170,730,000 | 5,121,900 |
| 328 | PP2300132549 - 2230280009556.01 | 97,200,000 | 2,916,000 |
| 329 | PP2300132550 - 2230230009568.01 | 226,809,000 | 6,804,270 |
| 330 | PP2300132551 - 2230240023059.01 | 2,845,960 | 85,378 |
| 331 | PP2300132552 - 2230220022171.01 | 239,950,550 | 7,198,516 |
| 332 | PP2300132553 - 2230250013804.01 | 608,000 | 18,240 |
| 333 | PP2300132554 - 2230230009575.01 | 322,560,000 | 9,676,800 |
| 334 | PP2300132555 - 2230230009582.01 | 292,800,000 | 8,784,000 |
| 335 | PP2300132556 - 2230230009599.01 | 759,822,000 | 22,794,660 |
| 336 | PP2300132557 - 2230210009625.01 | 363,748,000 | 10,912,440 |
| 337 | PP2300132558 - 2230240000845.01 | 512,253,000 | 15,367,590 |
| 338 | PP2300132559 - 2230250012012.01 | 875,716,380 | 26,271,491 |
| 339 | PP2300132560 - 2230210012076.01 | 279,720,000 | 8,391,600 |
| 340 | PP2300132561 - 2230250022202.01 | 159,400,000 | 4,782,000 |
| 341 | PP2300132562 - 2230260022070.01 | 619,660,800 | 18,589,824 |
| 342 | PP2300132563 - 2230230016535.01 | 675,326,000 | 20,259,780 |
| 343 | PP2300132564 - 2230230002323.01 | 127,360,000 | 3,820,800 |
| 344 | PP2300132565 - 2230280006821.01 | 92,400,000 | 2,772,000 |
| 345 | PP2300132566 - 2230240004362.01 | 339,426,000 | 10,182,780 |
| 346 | PP2300132567 - 2230220013889.01 | 37,920,000 | 1,137,600 |
| 347 | PP2300132568 - 2230230015194.01 | 22,800,000 | 684,000 |
| 348 | PP2300132569 - 2230250015204.01 | 1,360,400,000 | 40,812,000 |
| 349 | PP2300132570 - 2230200023167.01 | 2,631,268,530 | 78,938,055 |
| 350 | PP2300132571 - 2230200023501.01 | 580,000,000 | 17,400,000 |
| 351 | PP2300132572 - 2230280023514.01 | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 352 | PP2300132573 - 2230210006860.01 | 39,908,000 | 1,197,240 |
| 353 | PP2300132574 - 2230270022640.01 | 18,600,000 | 558,000 |
| 354 | PP2300132575 - 2230220023086.01 | 1,498,320,000 | 44,949,600 |
| 355 | PP2300132576 - 2211150000606.01 | 5,578,157,844 | 167,344,735 |
| 356 | PP2300132577 - 2230270023098.01 | 906,204,364 | 27,186,130 |
| 357 | PP2300132578 - 2230210023119.01 | 134,946,000 | 4,048,380 |
| 358 | PP2300132579 - 2230200012925.01 | 128,000,000 | 3,840,000 |
| 359 | PP2300132580 - 2230220004856.01 | 441,406,800 | 13,242,204 |
| 360 | PP2300132581 - 2230210005160.01 | 77,910,000 | 2,337,300 |
| 361 | PP2300132582 - 2230270000211.01 | 1,200,376,800 | 36,011,304 |
| 362 | PP2300132583 - 2230270023203.01 | 73,350,000 | 2,200,500 |
| 363 | PP2300132584 - 2230220021464.01 | 110,000,000 | 3,300,000 |
| 364 | PP2300132585 - 2230280018275.01 | 156,230,000 | 4,686,900 |
| 365 | PP2300132586 - 2230270005407.01 | 346,539,900 | 10,396,197 |
| 366 | PP2300132587 - 2230250005434.01 | 1,303,019,760 | 39,090,592 |
| 367 | PP2300132588 - 2230220005464.01 | 765,925,125 | 22,977,753 |
| 368 | PP2300132589 - 2230240011261.01 | 35,250,000 | 1,057,500 |
| 369 | PP2300132590 - 2230260011289.01 | 267,540,000 | 8,026,200 |
| 370 | PP2300132591 - 2230200011270.01 | 10,800,000 | 324,000 |
| 371 | PP2300132592 - 2230230011301.01 | 310,675,680 | 9,320,270 |
| 372 | PP2300132593 - 2230250007438.01 | 5,580,000 | 167,400 |
| 373 | PP2300132594 - 2230220000919.01 | 44,250,000 | 1,327,500 |
| 374 | PP2300132595 - 2230280018169.01 | 435,680,000 | 13,070,400 |
| 375 | PP2300132596 - 2230260021479.01 | 13,110,000,000 | 393,300,000 |
| 376 | PP2300132597 - 2230220000933.01 | 144,000,000 | 4,320,000 |
| 377 | PP2300132598 - 2230280019036.01 | 7,043,075,000 | 211,292,250 |
| 378 | PP2300132599 - 2230260015768.01 | 197,200,000 | 5,916,000 |
| 379 | PP2300132600 - 2230240015771.01 | 56,400,000 | 1,692,000 |
| 380 | PP2300132601 - 2230210015787.01 | 1,041,600,000 | 31,248,000 |
| 381 | PP2300132602 - 2230200017272.01 | 989,667,000 | 29,690,010 |
| 382 | PP2300132603 - 2230260017281.01 | 23,616,000 | 708,480 |
| 383 | PP2300132604 - 2230240017294.01 | 12,180,000 | 365,400 |
| 384 | PP2300132605 - 2230200009703.01 | 564,060,000 | 16,921,800 |
| 385 | PP2300132606 - 2230280009723.01 | 890,352,000 | 26,710,560 |
| 386 | PP2300132607 - 2230220004634.01 | 4,180,000 | 125,400 |
| 387 | PP2300132608 - 2230360001333.01 | 2,300,000,000 | 69,000,000 |
| 388 | PP2300132609 - 2230280008771.01 | 910,350,000 | 27,310,500 |
| 389 | PP2300132610 - 2211160000665.01 | 1,397,309,550 | 41,919,286 |
| 390 | PP2300132611 - 2230270010746.01 | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 391 | PP2300132612 - 2230260011494.01 | 639,360,000 | 19,180,800 |
| 392 | PP2300132613 - 2230210002619.01 | 314,930,000 | 9,447,900 |
| 393 | PP2300132614 - 2230270005506.01 | 383,500,000 | 11,505,000 |
| 394 | PP2300132615 - 2230240022465.01 | 415,855,440 | 12,475,663 |
| 395 | PP2300132616 - 2230280005534.01 | 360,000,000 | 10,800,000 |
| 396 | PP2300132617 - 2230260005585.01 | 415,373,700 | 12,461,211 |
| 397 | PP2300132618 - 2230270015901.01 | 23,100,000 | 693,000 |
| 398 | PP2300132619 - 2230220012448.01 | 11,760,000 | 352,800 |
| 399 | PP2300132620 - 2230250012456.01 | 179,879,980 | 5,396,399 |
| 400 | PP2300132621 - 2230280012464.01 | 690,822,000 | 20,724,660 |
| 401 | PP2300132622 - 2230220022980.01 | 346,560,000 | 10,396,800 |
| 402 | PP2300132623 - 2230200022993.01 | 698,250,000 | 20,947,500 |
| 403 | PP2300132624 - 2230210012939.01 | 7,200,000 | 216,000 |
| 404 | PP2300132625 - 2230210012960.01 | 282,575,000 | 8,477,250 |
| 405 | PP2300132626 - 2230220004399.01 | 872,844,210 | 26,185,326 |
| 406 | PP2300132627 - 2230260004403.01 | 3,696,000 | 110,880 |
| 407 | PP2300132628 - 2230280004421.01 | 5,280,000 | 158,400 |
| 408 | PP2300132629 - 2230240004430.01 | 89,295,000 | 2,678,850 |
| 409 | PP2300132630 - 2230380000675.01 | 468,000,000 | 14,040,000 |
| 410 | PP2300132631 - 2230250006936.01 | 195,000,000 | 5,850,000 |
| 411 | PP2300132632 - 2230240006946.01 | 62,500,000 | 1,875,000 |
| 412 | PP2300132633 - 2230230012612.01 | 7,689,000 | 230,670 |
| 413 | PP2300132634 - 2230210024161.01 | 2,620,000,000 | 78,600,000 |
| 414 | PP2300132635 - 2211150000712.01 | 546,000,000 | 16,380,000 |
| 415 | PP2300132636 - 2230280022944.01 | 124,600,000 | 3,738,000 |
| 416 | PP2300132637 - 2230280001000.01 | 371,771,400 | 11,153,142 |
| 417 | PP2300132638 - 2211160001198.01 | 795,960,000 | 23,878,800 |
| 418 | PP2300132639 - 2211170001201.01 | 1,160,000,000 | 34,800,000 |
| 419 | PP2300132640 - 2230220001152.01 | 176,631,000 | 5,298,930 |
| 420 | PP2300132641 - 2211110000745.01 | 252,560,000 | 7,576,800 |
| 421 | PP2300132642 - 2230220022119.01 | 478,676,250 | 14,360,287 |
| 422 | PP2300132643 - 2211170001683.01 | 125,000,000 | 3,750,000 |
| 423 | PP2300132644 - 2230270022121.01 | 5,766,918,150 | 173,007,544 |
| 424 | PP2300132645 - 2211140001224.01 | 74,613,000 | 2,238,390 |
| 425 | PP2300132646 - 2230370000708.01 | 35,460,000 | 1,063,800 |
| 426 | PP2300132647 - 2230260001334.01 | 18,018,000 | 540,540 |
| 427 | PP2300132648 - 2230250001382.01 | 157,800,000 | 4,734,000 |
| 428 | PP2300132649 - 2230260001419.01 | 32,928,000 | 987,840 |
| 429 | PP2300132650 - 2230270001423.01 | 348,000,000 | 10,440,000 |
| 430 | PP2300132651 - 2230220001442.01 | 389,712,000 | 11,691,360 |
| 431 | PP2300132652 - 2230270006954.01 | 494,000,000 | 14,820,000 |
| 432 | PP2300132653 - 2230200006979.01 | 655,500,000 | 19,665,000 |
| 433 | PP2300132654 - 2230260009781.01 | 257,400,000 | 7,722,000 |
| 434 | PP2300132655 - 2230200009796.01 | 67,200,000 | 2,016,000 |
| 435 | PP2300132656 - 2230380000712.01 | 23,400,000 | 702,000 |
| 436 | PP2300132657 - 2230270009856.01 | 2,295,000,000 | 68,850,000 |
| 437 | PP2300132658 - 2230240009909.01 | 511,520,000 | 15,345,600 |
| 438 | PP2300132659 - 2230340000721.01 | 53,550,000 | 1,606,500 |
| 439 | PP2300132660 - 2230230008042.01 | 378,400,000 | 11,352,000 |
| 440 | PP2300132661 - 2230260004472.01 | 147,000,000 | 4,410,000 |
| 441 | PP2300132662 - 2230210004453.01 | 3,908,520,000 | 117,255,600 |
| 442 | PP2300132663 - 2230260004519.01 | 224,733,600 | 6,742,008 |
| 443 | PP2300132664 - 2230200017050.01 | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 444 | PP2300132665 - 2230250017093.01 | 655,200,000 | 19,656,000 |
| 445 | PP2300132666 - 2211170001690.01 | 109,200,000 | 3,276,000 |
| 446 | PP2300132667 - 2230350000735.01 | 22,200,000 | 666,000 |
| 447 | PP2300132668 - 2230200002650.01 | 30,780,000 | 923,400 |
| 448 | PP2300132669 - 2230220010611.01 | 75,600,000 | 2,268,000 |
| 449 | PP2300132670 - 2230220010628.01 | 1,015,300,000 | 30,459,000 |
| 450 | PP2300132671 - 2230220023130.01 | 4,448,000 | 133,440 |
| 451 | PP2300132672 - 2230280002830.01 | 391,000,000 | 11,730,000 |
| 452 | PP2300132673 - 2230260002874.01 | 579,348,000 | 17,380,440 |
| 453 | PP2300132674 - 2230220002883.01 | 1,263,835,000 | 37,915,050 |
| 454 | PP2300132675 - 2230200024614.01 | 1,260,000 | 37,800 |
| 455 | PP2300132676 - 2230270024620.01 | 2,520,000 | 75,600 |
| 456 | PP2300132677 - 2230330001097.01 | 6,300,000 | 189,000 |
| 457 | PP2300132678 - 2230300001102.01 | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 458 | PP2300132679 - 2230230012667.01 | 129,600,000 | 3,888,000 |
| 459 | PP2300132680 - 2230200012680.01 | 391,716,000 | 11,751,480 |
| 460 | PP2300132681 - 2230220012691.01 | 422,280,000 | 12,668,400 |
| 461 | PP2300132682 - 2230230010014.01 | 190,080,000 | 5,702,400 |
| 462 | PP2300132683 - 2230210012731.01 | 61,236,000 | 1,837,080 |
| 463 | PP2300132684 - 2230220015227.01 | 68,880,000 | 2,066,400 |
| 464 | PP2300132685 - 2230220010420.01 | 75,600,000 | 2,268,000 |
| 465 | PP2300132686 - 2230210000387.01 | 1,323,489,920 | 39,704,697 |
| 466 | PP2300132687 - 2230200010693.01 | 30,576,000 | 917,280 |
| 467 | PP2300132688 - 2230230002378.01 | 3,245,000,000 | 97,350,000 |
| 468 | PP2300132689 - 2230370000814.01 | 2,175,000 | 65,250 |
| 469 | PP2300132690 - 2230350000827.01 | 231,750,000 | 6,952,500 |
| 470 | PP2300132691 - 2230260017496.01 | 67,200,000 | 2,016,000 |
| 471 | PP2300132692 - 2230260025149.01 | 576,800,000 | 17,304,000 |
| 472 | PP2300132693 - 2230270016717.01 | 850,824,000 | 25,524,720 |
| 473 | PP2300132694 - 2230200014073.01 | 360,866,940 | 10,826,008 |
| 474 | PP2300132695 - 2230280022852.01 | 21,987,000 | 659,610 |
| 475 | PP2300132696 - 2230210022860.01 | 170,300,000 | 5,109,000 |
| 476 | PP2300132697 - 2230230010700.01 | 335,930,000 | 10,077,900 |
| 477 | PP2300132698 - 2230220010710.01 | 432,000,000 | 12,960,000 |
| 478 | PP2300132699 - 2230250015235.01 | 396,000,000 | 11,880,000 |
| 479 | PP2300132700 - 2230240015887.01 | 1,870,955,800 | 56,128,674 |
| 480 | PP2300132701 - 2230230005157.01 | 590,940,000 | 17,728,200 |
| 481 | PP2300132702 - 2230220022904.01 | 1,245,109,404 | 37,353,282 |
| 482 | PP2300132703 - 2230250011718.01 | 132,825,000 | 3,984,750 |
| 483 | PP2300132704 - 2230270023227.01 | 168,492,960 | 5,054,788 |
| 484 | PP2300132705 - 2230280006036.01 | 231,200,000 | 6,936,000 |
| 485 | PP2300132706 - 2230360001340.01 | 4,811,557,680 | 144,346,730 |
| 486 | PP2300132707 - 2230280006982.01 | 4,542,500,000 | 136,275,000 |
| 487 | PP2300132708 - 2230270005841.01 | 209,776,140 | 6,293,284 |
| 488 | PP2300132709 - 2230240005857.01 | 1,208,000,000 | 36,240,000 |
| 489 | PP2300132710 - 2230200010051.01 | 843,920,000 | 25,317,600 |
| 490 | PP2300132711 - 2230210010072.01 | 92,512,000 | 2,775,360 |
| 491 | PP2300132712 - 2230220010086.01 | 667,500,000 | 20,025,000 |
| 492 | PP2300132713 - 2230280010095.01 | 31,600,000 | 948,000 |
| 493 | PP2300132714 - 2230360000886.01 | 2,681,624,988 | 80,448,749 |
| 494 | PP2300132715 - 2230250022523.01 | 2,952,113,600 | 88,563,408 |
| 495 | PP2300132716 - 2230270006336.01 | 388,080,000 | 11,642,400 |
| 496 | PP2300132717 - 2230240007509.01 | 136,160,000 | 4,084,800 |
| 497 | PP2300132718 - 2230200015308.01 | 164,430,000 | 4,932,900 |
| 498 | PP2300132719 - 2230260015508.01 | 521,700,000 | 15,651,000 |
| 499 | PP2300132720 - 2230230015514.01 | 108,000,000 | 3,240,000 |
| 500 | PP2300132721 - 2230230004549.01 | 772,800,000 | 23,184,000 |
| 501 | PP2300132722 - 2230220004559.01 | 3,751,920,000 | 112,557,600 |
| 502 | PP2300132723 - 2230260004946.01 | 9,828,000 | 294,840 |
| 503 | PP2300132724 - 2230250004710.01 | 395,099,320 | 11,852,979 |
| 504 | PP2300132725 - 2230200004722.01 | 129,835,860 | 3,895,075 |
| 505 | PP2300132726 - 2230230004785.01 | 89,760,000 | 2,692,800 |
| 506 | PP2300132727 - 2230240015528.01 | 224,130,240 | 6,723,907 |
| 507 | PP2300132728 - 2230350000919.01 | 5,670,000 | 170,100 |
| 508 | PP2300132729 - 2230220002920.01 | 237,532,800 | 7,125,984 |
| 509 | PP2300132730 - 2230220007192.01 | 6,719,899,200 | 201,596,976 |
| 510 | PP2300132731 - 2230220007208.01 | 7,344,000,000 | 220,320,000 |
| 511 | PP2300132732 - 2230230014142.01 | 186,628,500 | 5,598,855 |
| 512 | PP2300132733 - 2230210008796.01 | 198,000,000 | 5,940,000 |
| 513 | PP2300132734 - 2230210008802.01 | 1,067,269,000 | 32,018,070 |
| 514 | PP2300132735 - 2230230008813.01 | 71,250,000 | 2,137,500 |
| 515 | PP2300132736 - 2230220023741.01 | 56,544,000 | 1,696,320 |
| 516 | PP2300132737 - 2230240014170.01 | 167,580,000 | 5,027,400 |
| 517 | PP2300132738 - 2230230014203.01 | 104,386,000 | 3,131,580 |
| 518 | PP2300132739 - 2230210014193.01 | 127,500,000 | 3,825,000 |
| 519 | PP2300132740 - 2230350000933.01 | 7,437,000 | 223,110 |
| 520 | PP2300132741 - 2230360000947.01 | 62,748,000 | 1,882,440 |
| 521 | PP2300132742 - 2230220010116.01 | 53,720,000 | 1,611,600 |
| 522 | PP2300132743 - 2230270010159.01 | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 523 | PP2300132744 - 2230260005875.01 | 3,192,148,000 | 95,764,440 |
| 524 | PP2300132745 - 2211150000835.01 | 103,992,000 | 3,119,760 |
| 525 | PP2300132746 - 2230230022512.01 | 3,743,744,850 | 112,312,345 |
| 526 | PP2300132747 - 2230270007050.01 | 322,000,000 | 9,660,000 |
| 527 | PP2300132748 - 2230230007069.01 | 550,000,000 | 16,500,000 |
| 528 | PP2300132749 - 2230200007075.01 | 2,100,000,000 | 63,000,000 |
| 529 | PP2300132750 - 2230280017100.01 | 245,700,000 | 7,371,000 |
| 530 | PP2300132751 - 2230270017110.01 | 140,450,000 | 4,213,500 |
| 531 | PP2300132752 - 2230220019737.01 | 161,392,000 | 4,841,760 |
| 532 | PP2300132753 - 2230230019758.01 | 440,000,000 | 13,200,000 |
| 533 | PP2300132754 - 2230300000037.01 | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 534 | PP2300132755 - 2230230019956.01 | 1,262,099,200 | 37,862,976 |
| 535 | PP2300132756 - 2230230020051.01 | 1,039,072,000 | 31,172,160 |
| 536 | PP2300132757 - 2230240020072.01 | 15,750,000 | 472,500 |
| 537 | PP2300132758 - 2230280020179.01 | 421,990,000 | 12,659,700 |
| 538 | PP2300132759 - 2230230001777.01 | 1,470,000,000 | 44,100,000 |
| 539 | PP2300132760 - 2230250001795.01 | 3,989,700,000 | 119,691,000 |
2230200007235.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132222 |
| Giá từng phần lô | 1,143,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,306,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240014699.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132223 |
| Giá từng phần lô | 372,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,188,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280014703.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132224 |
| Giá từng phần lô | 768,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,047,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200023143.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132225 |
| Giá từng phần lô | 1,625,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,772,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210000400.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132226 |
| Giá từng phần lô | 259,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250002419.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132227 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200016770.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132228 |
| Giá từng phần lô | 261,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,844,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2190940007509.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132229 |
| Giá từng phần lô | 636,109,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,083,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220010369.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132230 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240005956.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132231 |
| Giá từng phần lô | 7,774,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240005994.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132232 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200006016.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132233 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280022531.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132234 |
| Giá từng phần lô | 134,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,022,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240010318.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132235 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240010387.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132236 |
| Giá từng phần lô | 374,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240018550.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132237 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210018634.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132238 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200018675.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132239 |
| Giá từng phần lô | 735,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,059,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220018686.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132240 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280018770.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132241 |
| Giá từng phần lô | 981,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,452,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200018781.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132242 |
| Giá từng phần lô | 3,304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260024920.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132243 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270022688.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132244 |
| Giá từng phần lô | 437,849,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,135,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210022693.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132245 |
| Giá từng phần lô | 1,440,423,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,212,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210024659.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132246 |
| Giá từng phần lô | 777,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280003011.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132247 |
| Giá từng phần lô | 13,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250022196.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132248 |
| Giá từng phần lô | 110,280,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,308,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240022700.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132249 |
| Giá từng phần lô | 23,765,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,978,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230001654.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132250 |
| Giá từng phần lô | 34,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240001668.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132251 |
| Giá từng phần lô | 197,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260007527.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132252 |
| Giá từng phần lô | 4,567,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,013,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022154.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132253 |
| Giá từng phần lô | 524,562,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,736,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210020415.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132254 |
| Giá từng phần lô | 72,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,181,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250020420.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132255 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220020436.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132256 |
| Giá từng phần lô | 144,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,324,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240001675.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132257 |
| Giá từng phần lô | 553,499,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,604,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250013026.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132258 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230017662.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132259 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210023270.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132260 |
| Giá từng phần lô | 1,176,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,294,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210004590.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132261 |
| Giá từng phần lô | 252,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220023284.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132262 |
| Giá từng phần lô | 277,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,332,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250004581.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132263 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220008854.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132264 |
| Giá từng phần lô | 114,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210022723.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132265 |
| Giá từng phần lô | 158,124,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,743,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210016647.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132266 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250016652.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132267 |
| Giá từng phần lô | 345,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,377,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270008910.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132268 |
| Giá từng phần lô | 219,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,598,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260008920.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132269 |
| Giá từng phần lô | 2,074,143,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,224,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230008936.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132270 |
| Giá từng phần lô | 259,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,780,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220008946.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132271 |
| Giá từng phần lô | 94,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,839,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250003300.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132272 |
| Giá từng phần lô | 2,862,697,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,880,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280022210.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132273 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270022220.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132274 |
| Giá từng phần lô | 360,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,808,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270003120.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132275 |
| Giá từng phần lô | 1,180,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,421,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240003136.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132276 |
| Giá từng phần lô | 4,246,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,389,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260003154.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132277 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240003167.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132278 |
| Giá từng phần lô | 404,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,142,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210003210.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132279 |
| Giá từng phần lô | 465,833,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,975,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022246.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132280 |
| Giá từng phần lô | 969,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,082,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210003234.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132281 |
| Giá từng phần lô | 2,993,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,812,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240003242.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132282 |
| Giá từng phần lô | 257,233,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,716,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210003272.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132283 |
| Giá từng phần lô | 277,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,310,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220003286.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132284 |
| Giá từng phần lô | 1,088,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,653,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220003101.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132285 |
| Giá từng phần lô | 276,985,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,309,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200024676.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132286 |
| Giá từng phần lô | 112,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023722.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132287 |
| Giá từng phần lô | 2,089,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,688,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022737.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132288 |
| Giá từng phần lô | 32,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230010458.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132289 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022826.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132290 |
| Giá từng phần lô | 769,574,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,087,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250010476.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132291 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240023622.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132292 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220016279.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132293 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240020478.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132294 |
| Giá từng phần lô | 2,709,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,285,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210022396.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132295 |
| Giá từng phần lô | 576,714,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,301,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200005019.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132296 |
| Giá từng phần lô | 182,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,486,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200015377.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132297 |
| Giá từng phần lô | 2,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270015390.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132298 |
| Giá từng phần lô | 325,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210017156.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132299 |
| Giá từng phần lô | 184,087,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,522,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220016057.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132300 |
| Giá từng phần lô | 918,295,092 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,548,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250010490.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132301 |
| Giá từng phần lô | 452,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230007250.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132302 |
| Giá từng phần lô | 612,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200024645.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132303 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250013095.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132304 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270013105.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132305 |
| Giá từng phần lô | 36,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250011800.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132306 |
| Giá từng phần lô | 644,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,329,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210009069.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132307 |
| Giá từng phần lô | 2,212,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,389,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200009086.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132308 |
| Giá từng phần lô | 165,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220009110.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132309 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200006412.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132310 |
| Giá từng phần lô | 182,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,482,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250006424.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132311 |
| Giá từng phần lô | 1,352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250017765.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132312 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220023246.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132313 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022000.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132314 |
| Giá từng phần lô | 204,633,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,138,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230370000142.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132315 |
| Giá từng phần lô | 542,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,267,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210019259.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132316 |
| Giá từng phần lô | 713,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240019274.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132317 |
| Giá từng phần lô | 1,027,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,834,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230019314.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132318 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260019384.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132319 |
| Giá từng phần lô | 565,550,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,966,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200019467.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132320 |
| Giá từng phần lô | 1,529,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,876,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240019427.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132321 |
| Giá từng phần lô | 416,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,504,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210019488.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132322 |
| Giá từng phần lô | 227,409,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,822,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250009142.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132323 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210006440.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132324 |
| Giá từng phần lô | 12,633,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,011,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200022740.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132325 |
| Giá từng phần lô | 172,248,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,167,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022611.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132326 |
| Giá từng phần lô | 38,588,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200006450.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132327 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250009203.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132328 |
| Giá từng phần lô | 8,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200009215.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132329 |
| Giá từng phần lô | 313,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210003371.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132330 |
| Giá từng phần lô | 545,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,368,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230003412.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132331 |
| Giá từng phần lô | 155,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240003495.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132332 |
| Giá từng phần lô | 255,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,660,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240022274.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132333 |
| Giá từng phần lô | 1,200,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270003564.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132334 |
| Giá từng phần lô | 1,544,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230003573.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132335 |
| Giá từng phần lô | 167,983,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,039,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200003589.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132336 |
| Giá từng phần lô | 829,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,879,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280003592.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132337 |
| Giá từng phần lô | 2,548,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280022289.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132338 |
| Giá từng phần lô | 153,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,592,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250024794.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132339 |
| Giá từng phần lô | 293,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280003615.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132340 |
| Giá từng phần lô | 390,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,707,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220003682.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132341 |
| Giá từng phần lô | 414,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,437,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250024091.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132342 |
| Giá từng phần lô | 144,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260003710.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132343 |
| Giá từng phần lô | 1,057,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,736,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022294.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132344 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022317.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132345 |
| Giá từng phần lô | 860,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,807,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230003726.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132346 |
| Giá từng phần lô | 800,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210003791.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132347 |
| Giá từng phần lô | 2,347,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220003804.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132348 |
| Giá từng phần lô | 928,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210003821.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132349 |
| Giá từng phần lô | 2,065,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220003835.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132350 |
| Giá từng phần lô | 12,643,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260003840.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132351 |
| Giá từng phần lô | 1,248,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,469,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270003878.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132352 |
| Giá từng phần lô | 928,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280003882.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132353 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200003893.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132354 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250003904.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132355 |
| Giá từng phần lô | 1,471,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,132,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280003912.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132356 |
| Giá từng phần lô | 5,887,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,623,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280023545.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132357 |
| Giá từng phần lô | 2,119,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210003920.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132358 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220003989.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132359 |
| Giá từng phần lô | 333,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270004066.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132360 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240004089.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132361 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240004119.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132362 |
| Giá từng phần lô | 4,761,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200004128.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132363 |
| Giá từng phần lô | 717,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,539,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260024104.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132364 |
| Giá từng phần lô | 84,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260004151.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132365 |
| Giá từng phần lô | 1,413,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230004174.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132366 |
| Giá từng phần lô | 1,843,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250000453.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132367 |
| Giá từng phần lô | 72,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,181,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230000466.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132368 |
| Giá từng phần lô | 2,076,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,302,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220003545.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132369 |
| Giá từng phần lô | 74,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,234,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230003559.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132370 |
| Giá từng phần lô | 13,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260001860.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132371 |
| Giá từng phần lô | 35,196,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240007943.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132372 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260011869.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132373 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220005211.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132374 |
| Giá từng phần lô | 3,933,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,991,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210005269.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132375 |
| Giá từng phần lô | 140,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,205,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230006475.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132376 |
| Giá từng phần lô | 224,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,748,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280006487.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132377 |
| Giá từng phần lô | 1,830,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260016802.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132378 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240016822.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132379 |
| Giá từng phần lô | 515,865,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,475,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240022403.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132380 |
| Giá từng phần lô | 115,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260022414.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132381 |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200022344.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132382 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022352.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132383 |
| Giá từng phần lô | 1,466,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,992,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210006112.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132384 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210004279.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132385 |
| Giá từng phần lô | 1,100,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,021,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250001566.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132386 |
| Giá từng phần lô | 73,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,210,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220005723.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132387 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230005744.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132388 |
| Giá từng phần lô | 835,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230005768.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132389 |
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270019985.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132390 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250006547.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132391 |
| Giá từng phần lô | 117,835,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,535,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260006551.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132392 |
| Giá từng phần lô | 543,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,299,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280016851.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132393 |
| Giá từng phần lô | 7,230,277,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,908,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240006588.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132394 |
| Giá từng phần lô | 86,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200006597.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132395 |
| Giá từng phần lô | 1,413,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,400,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280002014.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132396 |
| Giá từng phần lô | 80,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,403,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230014302.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132397 |
| Giá từng phần lô | 124,828,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230014319.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132398 |
| Giá từng phần lô | 59,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280016288.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132399 |
| Giá từng phần lô | 7,976,501,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,295,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220016293.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132400 |
| Giá từng phần lô | 6,569,297,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,078,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230016306.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132401 |
| Giá từng phần lô | 390,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,726,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250000545.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132402 |
| Giá từng phần lô | 184,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,547,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211160001020.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132403 |
| Giá từng phần lô | 425,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022031.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132404 |
| Giá từng phần lô | 67,974,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,039,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200000564.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132405 |
| Giá từng phần lô | 122,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,676,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230008622.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132406 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250012814.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132407 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260013740.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132408 |
| Giá từng phần lô | 597,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,921,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200013755.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132409 |
| Giá từng phần lô | 2,163,235,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,897,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210013769.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132410 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240022793.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132411 |
| Giá từng phần lô | 579,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,393,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200012826.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132412 |
| Giá từng phần lô | 337,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,112,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270024255.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132413 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200022818.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132414 |
| Giá từng phần lô | 21,585,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280009235.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132415 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250006646.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132416 |
| Giá từng phần lô | 92,710,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,781,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230006666.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132417 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250022509.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132418 |
| Giá từng phần lô | 2,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210013035.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132419 |
| Giá từng phần lô | 248,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,452,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260007558.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132420 |
| Giá từng phần lô | 1,124,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,736,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260002065.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132421 |
| Giá từng phần lô | 62,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022758.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132422 |
| Giá từng phần lô | 7,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270022763.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132423 |
| Giá từng phần lô | 58,265,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,747,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230009261.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132424 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230009278.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132425 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200007983.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132426 |
| Giá từng phần lô | 649,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,481,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230015439.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132427 |
| Giá từng phần lô | 777,598,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,327,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210006693.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132428 |
| Giá từng phần lô | 371,494,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,144,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260018110.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132429 |
| Giá từng phần lô | 434,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250008459.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132430 |
| Giá từng phần lô | 2,554,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,645,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230024721.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132431 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240024711.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132432 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280000591.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132433 |
| Giá từng phần lô | 877,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210000639.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132434 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280007262.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132435 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280010514.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132436 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260022933.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132437 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210009311.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132438 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210010522.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132439 |
| Giá từng phần lô | 538,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,150,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200010549.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132440 |
| Giá từng phần lô | 259,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,783,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211130001555.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132441 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210022846.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132442 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260017243.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132443 |
| Giá từng phần lô | 153,054,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,591,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220017252.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132444 |
| Giá từng phần lô | 222,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,684,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280002113.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132445 |
| Giá từng phần lô | 80,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250002129.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132446 |
| Giá từng phần lô | 152,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,572,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280002168.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132447 |
| Giá từng phần lô | 794,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,825,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260008531.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132448 |
| Giá từng phần lô | 707,365,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,220,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270007579.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132449 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211150001566.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132450 |
| Giá từng phần lô | 694,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210022556.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132451 |
| Giá từng phần lô | 76,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,303,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023593.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132452 |
| Giá từng phần lô | 13,410,348 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210006389.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132453 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240014378.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132454 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280015595.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132455 |
| Giá từng phần lô | 47,401,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270016670.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132456 |
| Giá từng phần lô | 381,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,457,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250007278.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132457 |
| Giá từng phần lô | 1,082,381,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,471,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240022885.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132458 |
| Giá từng phần lô | 129,292,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,878,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230340000318.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132459 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280011696.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132460 |
| Giá từng phần lô | 283,253,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,497,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220011045.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132461 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260002737.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132462 |
| Giá từng phần lô | 350,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,520,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280002748.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132463 |
| Giá từng phần lô | 316,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,499,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260002768.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132464 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260002775.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132465 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240012145.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132466 |
| Giá từng phần lô | 314,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,432,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230300000334.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132467 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240021086.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132468 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200006757.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132469 |
| Giá từng phần lô | 1,553,270,292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,598,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240006762.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132470 |
| Giá từng phần lô | 851,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,537,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210016906.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132471 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200014745.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132472 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250014757.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132473 |
| Giá từng phần lô | 207,799,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,233,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211180000430.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132474 |
| Giá từng phần lô | 1,128,329,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,849,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200014769.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132475 |
| Giá từng phần lô | 4,445,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210014780.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132476 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240014798.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132477 |
| Giá từng phần lô | 643,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,315,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220014800.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132478 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260014815.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132479 |
| Giá từng phần lô | 145,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,365,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210014889.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132480 |
| Giá từng phần lô | 238,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,168,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250001634.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132481 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240022670.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132482 |
| Giá từng phần lô | 5,720,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,628,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200021125.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132483 |
| Giá từng phần lô | 5,360,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260006377.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132484 |
| Giá từng phần lô | 50,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,505,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220006775.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132485 |
| Giá từng phần lô | 1,613,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,394,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200023013.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132486 |
| Giá từng phần lô | 985,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210023027.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132487 |
| Giá từng phần lô | 137,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,132,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280022067.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132488 |
| Giá từng phần lô | 208,549,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,256,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240007141.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132489 |
| Giá từng phần lô | 5,092,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,766,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220007154.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132490 |
| Giá từng phần lô | 7,849,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220009332.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132491 |
| Giá từng phần lô | 115,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,457,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210021214.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132492 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250015327.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132493 |
| Giá từng phần lô | 5,724,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270025139.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132494 |
| Giá từng phần lô | 282,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280015090.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132495 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220011557.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132496 |
| Giá từng phần lô | 2,144,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,326,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250011565.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132497 |
| Giá từng phần lô | 589,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,689,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270009382.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132498 |
| Giá từng phần lô | 979,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,379,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280009402.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132499 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200009420.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132500 |
| Giá từng phần lô | 727,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,832,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280009440.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132501 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230320000468.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132502 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230370001354.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132503 |
| Giá từng phần lô | 320,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211160000504.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132504 |
| Giá từng phần lô | 6,433,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250008725.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132505 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240008742.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132506 |
| Giá từng phần lô | 587,955,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,638,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270011187.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132507 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280013782.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132508 |
| Giá từng phần lô | 248,585,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,457,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200006177.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132509 |
| Giá từng phần lô | 105,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,153,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220006188.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132510 |
| Giá từng phần lô | 123,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,707,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230010212.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132511 |
| Giá từng phần lô | 375,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230010229.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132512 |
| Giá từng phần lô | 993,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,796,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210018405.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132513 |
| Giá từng phần lô | 291,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,747,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230015668.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132514 |
| Giá từng phần lô | 886,486,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,594,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270013556.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132515 |
| Giá từng phần lô | 77,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,339,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260013481.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132516 |
| Giá từng phần lô | 1,552,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280022593.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132517 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270000761.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132518 |
| Giá từng phần lô | 371,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230009469.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132519 |
| Giá từng phần lô | 357,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220009479.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132520 |
| Giá từng phần lô | 850,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,502,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023043.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132521 |
| Giá từng phần lô | 153,420,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,602,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230005898.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132522 |
| Giá từng phần lô | 91,647,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,749,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270011972.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132523 |
| Giá từng phần lô | 311,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,332,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210011987.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132524 |
| Giá từng phần lô | 87,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230021287.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132525 |
| Giá từng phần lô | 1,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220007390.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132526 |
| Giá từng phần lô | 837,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270021308.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132527 |
| Giá từng phần lô | 1,724,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,729,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260007404.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132528 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350000476.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132529 |
| Giá từng phần lô | 4,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230002781.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132530 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250002792.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132531 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220002258.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132532 |
| Giá từng phần lô | 1,044,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,341,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280002281.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132533 |
| Giá từng phần lô | 23,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280007620.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132534 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210022440.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132535 |
| Giá từng phần lô | 10,332,282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260005301.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132536 |
| Giá từng phần lô | 749,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,498,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280005336.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132537 |
| Giá từng phần lô | 545,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250016492.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132538 |
| Giá từng phần lô | 407,433,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,223,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350000025.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132539 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270015253.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132540 |
| Giá từng phần lô | 41,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260015263.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132541 |
| Giá từng phần lô | 160,113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,803,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210022020.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132542 |
| Giá từng phần lô | 6,090,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210015121.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132543 |
| Giá từng phần lô | 242,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,270,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200005811.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132544 |
| Giá từng phần lô | 216,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,504,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200005828.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132545 |
| Giá từng phần lô | 25,341,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,256,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230009506.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132546 |
| Giá từng phần lô | 277,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,334,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270009528.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132547 |
| Giá từng phần lô | 883,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200009536.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132548 |
| Giá từng phần lô | 170,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,121,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280009556.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132549 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230009568.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132550 |
| Giá từng phần lô | 226,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240023059.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132551 |
| Giá từng phần lô | 2,845,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022171.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132552 |
| Giá từng phần lô | 239,950,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,198,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250013804.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132553 |
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230009575.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132554 |
| Giá từng phần lô | 322,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,676,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230009582.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132555 |
| Giá từng phần lô | 292,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230009599.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132556 |
| Giá từng phần lô | 759,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,794,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210009625.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132557 |
| Giá từng phần lô | 363,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,912,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240000845.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132558 |
| Giá từng phần lô | 512,253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,367,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250012012.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132559 |
| Giá từng phần lô | 875,716,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,271,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210012076.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132560 |
| Giá từng phần lô | 279,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,391,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250022202.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132561 |
| Giá từng phần lô | 159,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260022070.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132562 |
| Giá từng phần lô | 619,660,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,589,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230016535.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132563 |
| Giá từng phần lô | 675,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,259,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230002323.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132564 |
| Giá từng phần lô | 127,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,820,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280006821.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132565 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240004362.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132566 |
| Giá từng phần lô | 339,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,182,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220013889.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132567 |
| Giá từng phần lô | 37,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230015194.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132568 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250015204.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132569 |
| Giá từng phần lô | 1,360,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200023167.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132570 |
| Giá từng phần lô | 2,631,268,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,938,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200023501.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132571 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280023514.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132572 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210006860.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132573 |
| Giá từng phần lô | 39,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270022640.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132574 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220023086.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132575 |
| Giá từng phần lô | 1,498,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,949,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211150000606.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132576 |
| Giá từng phần lô | 5,578,157,844 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,344,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023098.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132577 |
| Giá từng phần lô | 906,204,364 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,186,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210023119.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132578 |
| Giá từng phần lô | 134,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,048,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200012925.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132579 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220004856.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132580 |
| Giá từng phần lô | 441,406,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,242,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210005160.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132581 |
| Giá từng phần lô | 77,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,337,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270000211.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132582 |
| Giá từng phần lô | 1,200,376,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,011,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023203.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132583 |
| Giá từng phần lô | 73,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220021464.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132584 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280018275.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132585 |
| Giá từng phần lô | 156,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,686,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270005407.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132586 |
| Giá từng phần lô | 346,539,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,396,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250005434.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132587 |
| Giá từng phần lô | 1,303,019,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,090,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220005464.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132588 |
| Giá từng phần lô | 765,925,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,977,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240011261.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132589 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260011289.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132590 |
| Giá từng phần lô | 267,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,026,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200011270.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132591 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230011301.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132592 |
| Giá từng phần lô | 310,675,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,320,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250007438.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132593 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220000919.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132594 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280018169.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132595 |
| Giá từng phần lô | 435,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,070,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260021479.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132596 |
| Giá từng phần lô | 13,110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220000933.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132597 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280019036.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132598 |
| Giá từng phần lô | 7,043,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,292,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260015768.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132599 |
| Giá từng phần lô | 197,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240015771.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132600 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210015787.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132601 |
| Giá từng phần lô | 1,041,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200017272.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132602 |
| Giá từng phần lô | 989,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,690,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260017281.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132603 |
| Giá từng phần lô | 23,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240017294.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132604 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200009703.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132605 |
| Giá từng phần lô | 564,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,921,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280009723.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132606 |
| Giá từng phần lô | 890,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,710,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220004634.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132607 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230360001333.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132608 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280008771.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132609 |
| Giá từng phần lô | 910,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211160000665.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132610 |
| Giá từng phần lô | 1,397,309,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,919,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270010746.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132611 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260011494.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132612 |
| Giá từng phần lô | 639,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,180,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210002619.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132613 |
| Giá từng phần lô | 314,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,447,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270005506.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132614 |
| Giá từng phần lô | 383,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240022465.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132615 |
| Giá từng phần lô | 415,855,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,475,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280005534.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132616 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260005585.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132617 |
| Giá từng phần lô | 415,373,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,461,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270015901.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132618 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220012448.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132619 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250012456.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132620 |
| Giá từng phần lô | 179,879,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,396,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280012464.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132621 |
| Giá từng phần lô | 690,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,724,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022980.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132622 |
| Giá từng phần lô | 346,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,396,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200022993.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132623 |
| Giá từng phần lô | 698,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,947,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210012939.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132624 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210012960.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132625 |
| Giá từng phần lô | 282,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,477,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220004399.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132626 |
| Giá từng phần lô | 872,844,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,185,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260004403.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132627 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280004421.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132628 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240004430.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132629 |
| Giá từng phần lô | 89,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,678,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230380000675.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132630 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250006936.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132631 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240006946.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132632 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230012612.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132633 |
| Giá từng phần lô | 7,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210024161.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132634 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211150000712.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132635 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280022944.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132636 |
| Giá từng phần lô | 124,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280001000.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132637 |
| Giá từng phần lô | 371,771,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,153,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211160001198.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132638 |
| Giá từng phần lô | 795,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,878,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211170001201.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132639 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220001152.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132640 |
| Giá từng phần lô | 176,631,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,298,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211110000745.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132641 |
| Giá từng phần lô | 252,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,576,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022119.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132642 |
| Giá từng phần lô | 478,676,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,360,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211170001683.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132643 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270022121.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132644 |
| Giá từng phần lô | 5,766,918,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,007,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211140001224.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132645 |
| Giá từng phần lô | 74,613,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,238,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230370000708.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132646 |
| Giá từng phần lô | 35,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260001334.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132647 |
| Giá từng phần lô | 18,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250001382.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132648 |
| Giá từng phần lô | 157,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260001419.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132649 |
| Giá từng phần lô | 32,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270001423.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132650 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220001442.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132651 |
| Giá từng phần lô | 389,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,691,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270006954.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132652 |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200006979.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132653 |
| Giá từng phần lô | 655,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260009781.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132654 |
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200009796.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132655 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230380000712.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132656 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270009856.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132657 |
| Giá từng phần lô | 2,295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240009909.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132658 |
| Giá từng phần lô | 511,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230340000721.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132659 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230008042.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132660 |
| Giá từng phần lô | 378,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260004472.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132661 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210004453.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132662 |
| Giá từng phần lô | 3,908,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,255,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260004519.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132663 |
| Giá từng phần lô | 224,733,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,742,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200017050.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132664 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250017093.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132665 |
| Giá từng phần lô | 655,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211170001690.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132666 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350000735.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132667 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200002650.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132668 |
| Giá từng phần lô | 30,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220010611.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132669 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220010628.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132670 |
| Giá từng phần lô | 1,015,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220023130.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132671 |
| Giá từng phần lô | 4,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280002830.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132672 |
| Giá từng phần lô | 391,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260002874.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132673 |
| Giá từng phần lô | 579,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,380,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220002883.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132674 |
| Giá từng phần lô | 1,263,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,915,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200024614.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132675 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270024620.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132676 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230330001097.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132677 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230300001102.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132678 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230012667.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132679 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200012680.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132680 |
| Giá từng phần lô | 391,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,751,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220012691.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132681 |
| Giá từng phần lô | 422,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,668,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230010014.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132682 |
| Giá từng phần lô | 190,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,702,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210012731.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132683 |
| Giá từng phần lô | 61,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220015227.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132684 |
| Giá từng phần lô | 68,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,066,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220010420.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132685 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210000387.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132686 |
| Giá từng phần lô | 1,323,489,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,704,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200010693.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132687 |
| Giá từng phần lô | 30,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230002378.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132688 |
| Giá từng phần lô | 3,245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230370000814.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132689 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350000827.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132690 |
| Giá từng phần lô | 231,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,952,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260017496.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132691 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260025149.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132692 |
| Giá từng phần lô | 576,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270016717.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132693 |
| Giá từng phần lô | 850,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,524,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200014073.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132694 |
| Giá từng phần lô | 360,866,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,826,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280022852.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132695 |
| Giá từng phần lô | 21,987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210022860.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132696 |
| Giá từng phần lô | 170,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230010700.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132697 |
| Giá từng phần lô | 335,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,077,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220010710.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132698 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250015235.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132699 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240015887.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132700 |
| Giá từng phần lô | 1,870,955,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,128,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230005157.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132701 |
| Giá từng phần lô | 590,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,728,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022904.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132702 |
| Giá từng phần lô | 1,245,109,404 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,353,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250011718.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132703 |
| Giá từng phần lô | 132,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,984,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023227.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132704 |
| Giá từng phần lô | 168,492,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,054,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280006036.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132705 |
| Giá từng phần lô | 231,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230360001340.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132706 |
| Giá từng phần lô | 4,811,557,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,346,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280006982.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132707 |
| Giá từng phần lô | 4,542,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270005841.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132708 |
| Giá từng phần lô | 209,776,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,293,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240005857.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132709 |
| Giá từng phần lô | 1,208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200010051.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132710 |
| Giá từng phần lô | 843,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,317,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210010072.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132711 |
| Giá từng phần lô | 92,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220010086.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132712 |
| Giá từng phần lô | 667,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280010095.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132713 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230360000886.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132714 |
| Giá từng phần lô | 2,681,624,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,448,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250022523.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132715 |
| Giá từng phần lô | 2,952,113,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,563,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270006336.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132716 |
| Giá từng phần lô | 388,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,642,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240007509.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132717 |
| Giá từng phần lô | 136,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,084,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200015308.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132718 |
| Giá từng phần lô | 164,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,932,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260015508.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132719 |
| Giá từng phần lô | 521,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230015514.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132720 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230004549.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132721 |
| Giá từng phần lô | 772,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220004559.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132722 |
| Giá từng phần lô | 3,751,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,557,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260004946.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132723 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250004710.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132724 |
| Giá từng phần lô | 395,099,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,852,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200004722.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132725 |
| Giá từng phần lô | 129,835,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,895,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230004785.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132726 |
| Giá từng phần lô | 89,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,692,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240015528.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132727 |
| Giá từng phần lô | 224,130,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,723,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350000919.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132728 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220002920.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132729 |
| Giá từng phần lô | 237,532,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220007192.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132730 |
| Giá từng phần lô | 6,719,899,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,596,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220007208.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132731 |
| Giá từng phần lô | 7,344,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230014142.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132732 |
| Giá từng phần lô | 186,628,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,598,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210008796.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132733 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210008802.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132734 |
| Giá từng phần lô | 1,067,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,018,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230008813.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132735 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220023741.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132736 |
| Giá từng phần lô | 56,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240014170.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132737 |
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,027,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230014203.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132738 |
| Giá từng phần lô | 104,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,131,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210014193.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132739 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350000933.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132740 |
| Giá từng phần lô | 7,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230360000947.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132741 |
| Giá từng phần lô | 62,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,882,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220010116.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132742 |
| Giá từng phần lô | 53,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,611,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270010159.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132743 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260005875.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132744 |
| Giá từng phần lô | 3,192,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,764,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211150000835.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132745 |
| Giá từng phần lô | 103,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,119,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022512.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132746 |
| Giá từng phần lô | 3,743,744,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,312,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270007050.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132747 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230007069.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132748 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200007075.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132749 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280017100.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132750 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270017110.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132751 |
| Giá từng phần lô | 140,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,213,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220019737.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132752 |
| Giá từng phần lô | 161,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,841,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230019758.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132753 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230300000037.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132754 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230019956.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132755 |
| Giá từng phần lô | 1,262,099,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,862,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230020051.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132756 |
| Giá từng phần lô | 1,039,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,172,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240020072.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132757 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280020179.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132758 |
| Giá từng phần lô | 421,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,659,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230001777.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132759 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250001795.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300132760 |
| Giá từng phần lô | 3,989,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,691,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi