Gói thầu: Gói số 2: Thuốc Generic nhóm 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300093799-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Chủ đầu tư Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Tên gói thầu Gói số 2: Thuốc Generic nhóm 2
Số hiệu KHLCNT PL2300058103
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 471,696,537,077 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14.150.896.088 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300132222 - 2230200007235.01 1,143,560,000 34,306,800
2 PP2300132223 - 2230240014699.01 372,960,000 11,188,800
3 PP2300132224 - 2230280014703.01 768,240,000 23,047,200
4 PP2300132225 - 2230200023143.01 1,625,746,000 48,772,380
5 PP2300132226 - 2230210000400.01 259,600,000 7,788,000
6 PP2300132227 - 2230250002419.01 14,175,000 425,250
7 PP2300132228 - 2230200016770.01 261,492,000 7,844,760
8 PP2300132229 - 2190940007509.01 636,109,400 19,083,282
9 PP2300132230 - 2230220010369.01 209,000,000 6,270,000
10 PP2300132231 - 2230240005956.01 7,774,200 233,226
11 PP2300132232 - 2230240005994.01 15,800,000 474,000
12 PP2300132233 - 2230200006016.01 1,740,000 52,200
13 PP2300132234 - 2230280022531.01 134,071,000 4,022,130
14 PP2300132235 - 2230240010318.01 37,800,000 1,134,000
15 PP2300132236 - 2230240010387.01 374,400,000 11,232,000
16 PP2300132237 - 2230240018550.01 770,000,000 23,100,000
17 PP2300132238 - 2230210018634.01 176,000,000 5,280,000
18 PP2300132239 - 2230200018675.01 735,300,000 22,059,000
19 PP2300132240 - 2230220018686.01 50,000,000 1,500,000
20 PP2300132241 - 2230280018770.01 981,750,000 29,452,500
21 PP2300132242 - 2230200018781.01 3,304,000,000 99,120,000
22 PP2300132243 - 2230260024920.01 6,750,000 202,500
23 PP2300132244 - 2230270022688.01 437,849,790 13,135,493
24 PP2300132245 - 2230210022693.01 1,440,423,600 43,212,708
25 PP2300132246 - 2230210024659.01 777,600,000 23,328,000
26 PP2300132247 - 2230280003011.01 13,176,000 395,280
27 PP2300132248 - 2230250022196.01 110,280,800 3,308,424
28 PP2300132249 - 2230240022700.01 23,765,940,000 712,978,200
29 PP2300132250 - 2230230001654.01 34,470,000 1,034,100
30 PP2300132251 - 2230240001668.01 197,200,000 5,916,000
31 PP2300132252 - 2230260007527.01 4,567,104,000 137,013,120
32 PP2300132253 - 2230230022154.01 524,562,440 15,736,873
33 PP2300132254 - 2230210020415.01 72,720,000 2,181,600
34 PP2300132255 - 2230250020420.01 2,205,000 66,150
35 PP2300132256 - 2230220020436.01 144,160,000 4,324,800
36 PP2300132257 - 2230240001675.01 553,499,600 16,604,988
37 PP2300132258 - 2230250013026.01 230,000,000 6,900,000
38 PP2300132259 - 2230230017662.01 367,500,000 11,025,000
39 PP2300132260 - 2230210023270.01 1,176,480,000 35,294,400
40 PP2300132261 - 2230210004590.01 252,500,000 7,575,000
41 PP2300132262 - 2230220023284.01 277,750,000 8,332,500
42 PP2300132263 - 2230250004581.01 294,000,000 8,820,000
43 PP2300132264 - 2230220008854.01 114,800,000 3,444,000
44 PP2300132265 - 2230210022723.01 158,124,400 4,743,732
45 PP2300132266 - 2230210016647.01 23,200,000 696,000
46 PP2300132267 - 2230250016652.01 345,928,000 10,377,840
47 PP2300132268 - 2230270008910.01 219,936,000 6,598,080
48 PP2300132269 - 2230260008920.01 2,074,143,160 62,224,294
49 PP2300132270 - 2230230008936.01 259,362,000 7,780,860
50 PP2300132271 - 2230220008946.01 94,640,000 2,839,200
51 PP2300132272 - 2230250003300.01 2,862,697,950 85,880,938
52 PP2300132273 - 2230280022210.01 6,000,000 180,000
53 PP2300132274 - 2230270022220.01 360,278,000 10,808,340
54 PP2300132275 - 2230270003120.01 1,180,704,000 35,421,120
55 PP2300132276 - 2230240003136.01 4,246,305,000 127,389,150
56 PP2300132277 - 2230260003154.01 138,000,000 4,140,000
57 PP2300132278 - 2230240003167.01 404,740,000 12,142,200
58 PP2300132279 - 2230210003210.01 465,833,920 13,975,017
59 PP2300132280 - 2230230022246.01 969,432,000 29,082,960
60 PP2300132281 - 2230210003234.01 2,993,760,000 89,812,800
61 PP2300132282 - 2230240003242.01 257,233,200 7,716,996
62 PP2300132283 - 2230210003272.01 277,032,000 8,310,960
63 PP2300132284 - 2230220003286.01 1,088,437,000 32,653,110
64 PP2300132285 - 2230220003101.01 276,985,800 8,309,574
65 PP2300132286 - 2230200024676.01 112,400,000 3,372,000
66 PP2300132287 - 2230270023722.01 2,089,626,000 62,688,780
67 PP2300132288 - 2230220022737.01 32,256,000 967,680
68 PP2300132289 - 2230230010458.01 63,000,000 1,890,000
69 PP2300132290 - 2230230022826.01 769,574,400 23,087,232
70 PP2300132291 - 2230250010476.01 13,800,000 414,000
71 PP2300132292 - 2230240023622.01 208,000,000 6,240,000
72 PP2300132293 - 2230220016279.01 86,400,000 2,592,000
73 PP2300132294 - 2230240020478.01 2,709,504,000 81,285,120
74 PP2300132295 - 2230210022396.01 576,714,600 17,301,438
75 PP2300132296 - 2230200005019.01 182,880,000 5,486,400
76 PP2300132297 - 2230200015377.01 2,064,000 61,920
77 PP2300132298 - 2230270015390.01 325,600,000 9,768,000
78 PP2300132299 - 2230210017156.01 184,087,750 5,522,632
79 PP2300132300 - 2230220016057.01 918,295,092 27,548,852
80 PP2300132301 - 2230250010490.01 452,400,000 13,572,000
81 PP2300132302 - 2230230007250.01 612,500,000 18,375,000
82 PP2300132303 - 2230200024645.01 324,000,000 9,720,000
83 PP2300132304 - 2230250013095.01 6,426,000 192,780
84 PP2300132305 - 2230270013105.01 36,162,000 1,084,860
85 PP2300132306 - 2230250011800.01 644,324,000 19,329,720
86 PP2300132307 - 2230210009069.01 2,212,980,000 66,389,400
87 PP2300132308 - 2230200009086.01 165,900,000 4,977,000
88 PP2300132309 - 2230220009110.01 99,000,000 2,970,000
89 PP2300132310 - 2230200006412.01 182,754,000 5,482,620
90 PP2300132311 - 2230250006424.01 1,352,800,000 40,584,000
91 PP2300132312 - 2230250017765.01 3,000,000 90,000
92 PP2300132313 - 2230220023246.01 84,000,000 2,520,000
93 PP2300132314 - 2230230022000.01 204,633,000 6,138,990
94 PP2300132315 - 2230370000142.01 542,235,000 16,267,050
95 PP2300132316 - 2230210019259.01 713,700,000 21,411,000
96 PP2300132317 - 2230240019274.01 1,027,810,000 30,834,300
97 PP2300132318 - 2230230019314.01 370,000,000 11,100,000
98 PP2300132319 - 2230260019384.01 565,550,580 16,966,517
99 PP2300132320 - 2230200019467.01 1,529,226,000 45,876,780
100 PP2300132321 - 2230240019427.01 416,808,000 12,504,240
101 PP2300132322 - 2230210019488.01 227,409,000 6,822,270
102 PP2300132323 - 2230250009142.01 252,000,000 7,560,000
103 PP2300132324 - 2230210006440.01 12,633,710,000 379,011,300
104 PP2300132325 - 2230200022740.01 172,248,420 5,167,452
105 PP2300132326 - 2230230022611.01 38,588,550 1,157,656
106 PP2300132327 - 2230200006450.01 1,620,000,000 48,600,000
107 PP2300132328 - 2230250009203.01 8,955,000 268,650
108 PP2300132329 - 2230200009215.01 313,800,000 9,414,000
109 PP2300132330 - 2230210003371.01 545,625,000 16,368,750
110 PP2300132331 - 2230230003412.01 155,008,000 4,650,240
111 PP2300132332 - 2230240003495.01 255,360,000 7,660,800
112 PP2300132333 - 2230240022274.01 1,200,020,000 36,000,600
113 PP2300132334 - 2230270003564.01 1,544,100,000 46,323,000
114 PP2300132335 - 2230230003573.01 167,983,200 5,039,496
115 PP2300132336 - 2230200003589.01 829,312,000 24,879,360
116 PP2300132337 - 2230280003592.01 2,548,000,000 76,440,000
117 PP2300132338 - 2230280022289.01 153,090,000 4,592,700
118 PP2300132339 - 2230250024794.01 293,600,000 8,808,000
119 PP2300132340 - 2230280003615.01 390,240,000 11,707,200
120 PP2300132341 - 2230220003682.01 414,592,000 12,437,760
121 PP2300132342 - 2230250024091.01 144,100,000 4,323,000
122 PP2300132343 - 2230260003710.01 1,057,875,000 31,736,250
123 PP2300132344 - 2230220022294.01 6,825,000 204,750
124 PP2300132345 - 2230220022317.01 860,244,000 25,807,320
125 PP2300132346 - 2230230003726.01 800,200,000 24,006,000
126 PP2300132347 - 2230210003791.01 2,347,800,000 70,434,000
127 PP2300132348 - 2230220003804.01 928,200,000 27,846,000
128 PP2300132349 - 2230210003821.01 2,065,000,000 61,950,000
129 PP2300132350 - 2230220003835.01 12,643,800,000 379,314,000
130 PP2300132351 - 2230260003840.01 1,248,990,000 37,469,700
131 PP2300132352 - 2230270003878.01 928,200,000 27,846,000
132 PP2300132353 - 2230280003882.01 63,600,000 1,908,000
133 PP2300132354 - 2230200003893.01 1,638,000,000 49,140,000
134 PP2300132355 - 2230250003904.01 1,471,080,000 44,132,400
135 PP2300132356 - 2230280003912.01 5,887,464,000 176,623,920
136 PP2300132357 - 2230280023545.01 2,119,600,000 63,588,000
137 PP2300132358 - 2230210003920.01 89,600,000 2,688,000
138 PP2300132359 - 2230220003989.01 333,200,000 9,996,000
139 PP2300132360 - 2230270004066.01 283,500,000 8,505,000
140 PP2300132361 - 2230240004089.01 2,982,000 89,460
141 PP2300132362 - 2230240004119.01 4,761,000,000 142,830,000
142 PP2300132363 - 2230200004128.01 717,972,000 21,539,160
143 PP2300132364 - 2230260024104.01 84,366,000 2,530,980
144 PP2300132365 - 2230260004151.01 1,413,600,000 42,408,000
145 PP2300132366 - 2230230004174.01 1,843,000,000 55,290,000
146 PP2300132367 - 2230250000453.01 72,720,000 2,181,600
147 PP2300132368 - 2230230000466.01 2,076,750,000 62,302,500
148 PP2300132369 - 2230220003545.01 74,480,000 2,234,400
149 PP2300132370 - 2230230003559.01 13,185,000 395,550
150 PP2300132371 - 2230260001860.01 35,196,720 1,055,901
151 PP2300132372 - 2230240007943.01 74,800,000 2,244,000
152 PP2300132373 - 2230260011869.01 17,600,000 528,000
153 PP2300132374 - 2230220005211.01 3,933,048,000 117,991,440
154 PP2300132375 - 2230210005269.01 140,184,000 4,205,520
155 PP2300132376 - 2230230006475.01 224,940,000 6,748,200
156 PP2300132377 - 2230280006487.01 1,830,400,000 54,912,000
157 PP2300132378 - 2230260016802.01 22,800,000 684,000
158 PP2300132379 - 2230240016822.01 515,865,200 15,475,956
159 PP2300132380 - 2230240022403.01 115,900,000 3,477,000
160 PP2300132381 - 2230260022414.01 494,000,000 14,820,000
161 PP2300132382 - 2230200022344.01 39,200,000 1,176,000
162 PP2300132383 - 2230230022352.01 1,466,424,000 43,992,720
163 PP2300132384 - 2230210006112.01 25,000,000 750,000
164 PP2300132385 - 2230210004279.01 1,100,700,000 33,021,000
165 PP2300132386 - 2230250001566.01 73,678,000 2,210,340
166 PP2300132387 - 2230220005723.01 480,000,000 14,400,000
167 PP2300132388 - 2230230005744.01 835,000,000 25,050,000
168 PP2300132389 - 2230230005768.01 442,500,000 13,275,000
169 PP2300132390 - 2230270019985.01 3,200,000 96,000
170 PP2300132391 - 2230250006547.01 117,835,200 3,535,056
171 PP2300132392 - 2230260006551.01 543,312,000 16,299,360
172 PP2300132393 - 2230280016851.01 7,230,277,320 216,908,319
173 PP2300132394 - 2230240006588.01 86,632,000 2,598,960
174 PP2300132395 - 2230200006597.01 1,413,360,000 42,400,800
175 PP2300132396 - 2230280002014.01 80,104,000 2,403,120
176 PP2300132397 - 2230230014302.01 124,828,800 3,744,864
177 PP2300132398 - 2230230014319.01 59,520,000 1,785,600
178 PP2300132399 - 2230280016288.01 7,976,501,340 239,295,040
179 PP2300132400 - 2230220016293.01 6,569,297,340 197,078,920
180 PP2300132401 - 2230230016306.01 390,890,000 11,726,700
181 PP2300132402 - 2230250000545.01 184,900,000 5,547,000
182 PP2300132403 - 2211160001020.01 425,600 12,768
183 PP2300132404 - 2230230022031.01 67,974,400 2,039,232
184 PP2300132405 - 2230200000564.01 122,560,000 3,676,800
185 PP2300132406 - 2230230008622.01 453,600,000 13,608,000
186 PP2300132407 - 2230250012814.01 400,000 12,000
187 PP2300132408 - 2230260013740.01 597,380,000 17,921,400
188 PP2300132409 - 2230200013755.01 2,163,235,440 64,897,063
189 PP2300132410 - 2230210013769.01 33,600,000 1,008,000
190 PP2300132411 - 2230240022793.01 579,790,000 17,393,700
191 PP2300132412 - 2230200012826.01 337,084,000 10,112,520
192 PP2300132413 - 2230270024255.01 66,000,000 1,980,000
193 PP2300132414 - 2230200022818.01 21,585,900 647,577
194 PP2300132415 - 2230280009235.01 252,000,000 7,560,000
195 PP2300132416 - 2230250006646.01 92,710,800 2,781,324
196 PP2300132417 - 2230230006666.01 152,000,000 4,560,000
197 PP2300132418 - 2230250022509.01 2,896,000 86,880
198 PP2300132419 - 2230210013035.01 248,430,000 7,452,900
199 PP2300132420 - 2230260007558.01 1,124,550,000 33,736,500
200 PP2300132421 - 2230260002065.01 62,088,000 1,862,640
201 PP2300132422 - 2230230022758.01 7,128,000 213,840
202 PP2300132423 - 2230270022763.01 58,265,100 1,747,953
203 PP2300132424 - 2230230009261.01 930,000,000 27,900,000
204 PP2300132425 - 2230230009278.01 3,450,000 103,500
205 PP2300132426 - 2230200007983.01 649,380,000 19,481,400
206 PP2300132427 - 2230230015439.01 777,598,200 23,327,946
207 PP2300132428 - 2230210006693.01 371,494,850 11,144,845
208 PP2300132429 - 2230260018110.01 434,250,000 13,027,500
209 PP2300132430 - 2230250008459.01 2,554,860,000 76,645,800
210 PP2300132431 - 2230230024721.01 2,700,000,000 81,000,000
211 PP2300132432 - 2230240024711.01 11,250,000,000 337,500,000
212 PP2300132433 - 2230280000591.01 877,800,000 26,334,000
213 PP2300132434 - 2230210000639.01 1,040,000,000 31,200,000
214 PP2300132435 - 2230280007262.01 129,000,000 3,870,000
215 PP2300132436 - 2230280010514.01 322,000,000 9,660,000
216 PP2300132437 - 2230260022933.01 42,000,000 1,260,000
217 PP2300132438 - 2230210009311.01 155,400,000 4,662,000
218 PP2300132439 - 2230210010522.01 538,356,000 16,150,680
219 PP2300132440 - 2230200010549.01 259,440,000 7,783,200
220 PP2300132441 - 2211130001555.01 18,000,000 540,000
221 PP2300132442 - 2230210022846.01 72,600,000 2,178,000
222 PP2300132443 - 2230260017243.01 153,054,600 4,591,638
223 PP2300132444 - 2230220017252.01 222,801,000 6,684,030
224 PP2300132445 - 2230280002113.01 80,304,000 2,409,120
225 PP2300132446 - 2230250002129.01 152,432,000 4,572,960
226 PP2300132447 - 2230280002168.01 794,178,000 23,825,340
227 PP2300132448 - 2230260008531.01 707,365,900 21,220,977
228 PP2300132449 - 2230270007579.01 210,000,000 6,300,000
229 PP2300132450 - 2211150001566.01 694,900 20,847
230 PP2300132451 - 2230210022556.01 76,780,000 2,303,400
231 PP2300132452 - 2230270023593.01 13,410,348 402,310
232 PP2300132453 - 2230210006389.01 14,850,000 445,500
233 PP2300132454 - 2230240014378.01 8,400,000 252,000
234 PP2300132455 - 2230280015595.01 47,401,200 1,422,036
235 PP2300132456 - 2230270016670.01 381,912,500 11,457,375
236 PP2300132457 - 2230250007278.01 1,082,381,500 32,471,445
237 PP2300132458 - 2230240022885.01 129,292,800 3,878,784
238 PP2300132459 - 2230340000318.01 2,700,000 81,000
239 PP2300132460 - 2230280011696.01 283,253,180 8,497,595
240 PP2300132461 - 2230220011045.01 12,012,000 360,360
241 PP2300132462 - 2230260002737.01 350,688,000 10,520,640
242 PP2300132463 - 2230280002748.01 316,642,000 9,499,260
243 PP2300132464 - 2230260002768.01 95,760,000 2,872,800
244 PP2300132465 - 2230260002775.01 60,000,000 1,800,000
245 PP2300132466 - 2230240012145.01 314,420,000 9,432,600
246 PP2300132467 - 2230300000334.01 82,500,000 2,475,000
247 PP2300132468 - 2230240021086.01 99,000,000 2,970,000
248 PP2300132469 - 2230200006757.01 1,553,270,292 46,598,108
249 PP2300132470 - 2230240006762.01 851,235,000 25,537,050
250 PP2300132471 - 2230210016906.01 100,800,000 3,024,000
251 PP2300132472 - 2230200014745.01 604,800,000 18,144,000
252 PP2300132473 - 2230250014757.01 207,799,200 6,233,976
253 PP2300132474 - 2211180000430.01 1,128,329,800 33,849,894
254 PP2300132475 - 2230200014769.01 4,445,700,000 133,371,000
255 PP2300132476 - 2230210014780.01 840,000,000 25,200,000
256 PP2300132477 - 2230240014798.01 643,860,000 19,315,800
257 PP2300132478 - 2230220014800.01 104,000,000 3,120,000
258 PP2300132479 - 2230260014815.01 145,524,000 4,365,720
259 PP2300132480 - 2230210014889.01 238,950,000 7,168,500
260 PP2300132481 - 2230250001634.01 11,900,000 357,000
261 PP2300132482 - 2230240022670.01 5,720,946,000 171,628,380
262 PP2300132483 - 2230200021125.01 5,360,010 160,800
263 PP2300132484 - 2230260006377.01 50,176,000 1,505,280
264 PP2300132485 - 2230220006775.01 1,613,145,000 48,394,350
265 PP2300132486 - 2230200023013.01 985,600 29,568
266 PP2300132487 - 2230210023027.01 137,764,000 4,132,920
267 PP2300132488 - 2230280022067.01 208,549,600 6,256,488
268 PP2300132489 - 2230240007141.01 5,092,200,000 152,766,000
269 PP2300132490 - 2230220007154.01 7,849,800,000 235,494,000
270 PP2300132491 - 2230220009332.01 115,240,000 3,457,200
271 PP2300132492 - 2230210021214.01 6,000,000 180,000
272 PP2300132493 - 2230250015327.01 5,724,000,000 171,720,000
273 PP2300132494 - 2230270025139.01 282,800,000 8,484,000
274 PP2300132495 - 2230280015090.01 184,500,000 5,535,000
275 PP2300132496 - 2230220011557.01 2,144,208,000 64,326,240
276 PP2300132497 - 2230250011565.01 589,656,000 17,689,680
277 PP2300132498 - 2230270009382.01 979,312,000 29,379,360
278 PP2300132499 - 2230280009402.01 1,880,000 56,400
279 PP2300132500 - 2230200009420.01 727,740,000 21,832,200
280 PP2300132501 - 2230280009440.01 22,800,000 684,000
281 PP2300132502 - 2230320000468.01 61,950,000 1,858,500
282 PP2300132503 - 2230370001354.01 320,600,000 9,618,000
283 PP2300132504 - 2211160000504.01 6,433,000 192,990
284 PP2300132505 - 2230250008725.01 150,000,000 4,500,000
285 PP2300132506 - 2230240008742.01 587,955,900 17,638,677
286 PP2300132507 - 2230270011187.01 68,250,000 2,047,500
287 PP2300132508 - 2230280013782.01 248,585,400 7,457,562
288 PP2300132509 - 2230200006177.01 105,120,000 3,153,600
289 PP2300132510 - 2230220006188.01 123,570,000 3,707,100
290 PP2300132511 - 2230230010212.01 375,200,000 11,256,000
291 PP2300132512 - 2230230010229.01 993,216,000 29,796,480
292 PP2300132513 - 2230210018405.01 291,585,000 8,747,550
293 PP2300132514 - 2230230015668.01 886,486,440 26,594,593
294 PP2300132515 - 2230270013556.01 77,994,000 2,339,820
295 PP2300132516 - 2230260013481.01 1,552,200,000 46,566,000
296 PP2300132517 - 2230280022593.01 1,690,000 50,700
297 PP2300132518 - 2230270000761.01 371,000,000 11,130,000
298 PP2300132519 - 2230230009469.01 357,600,000 10,728,000
299 PP2300132520 - 2230220009479.01 850,080,000 25,502,400
300 PP2300132521 - 2230270023043.01 153,420,288 4,602,608
301 PP2300132522 - 2230230005898.01 91,647,200 2,749,416
302 PP2300132523 - 2230270011972.01 311,085,000 9,332,550
303 PP2300132524 - 2230210011987.01 87,606,000 2,628,180
304 PP2300132525 - 2230230021287.01 1,938,000 58,140
305 PP2300132526 - 2230220007390.01 837,900,000 25,137,000
306 PP2300132527 - 2230270021308.01 1,724,310,000 51,729,300
307 PP2300132528 - 2230260007404.01 21,000,000 630,000
308 PP2300132529 - 2230350000476.01 4,482,000 134,460
309 PP2300132530 - 2230230002781.01 61,600,000 1,848,000
310 PP2300132531 - 2230250002792.01 57,500,000 1,725,000
311 PP2300132532 - 2230220002258.01 1,044,706,000 31,341,180
312 PP2300132533 - 2230280002281.01 23,744,000 712,320
313 PP2300132534 - 2230280007620.01 157,500,000 4,725,000
314 PP2300132535 - 2230210022440.01 10,332,282 309,968
315 PP2300132536 - 2230260005301.01 749,942,000 22,498,260
316 PP2300132537 - 2230280005336.01 545,100,000 16,353,000
317 PP2300132538 - 2230250016492.01 407,433,600 12,223,008
318 PP2300132539 - 2230350000025.01 190,000,000 5,700,000
319 PP2300132540 - 2230270015253.01 41,088,000 1,232,640
320 PP2300132541 - 2230260015263.01 160,113,000 4,803,390
321 PP2300132542 - 2230210022020.01 6,090,300 182,709
322 PP2300132543 - 2230210015121.01 242,340,000 7,270,200
323 PP2300132544 - 2230200005811.01 216,828,000 6,504,840
324 PP2300132545 - 2230200005828.01 25,341,874,000 760,256,220
325 PP2300132546 - 2230230009506.01 277,824,000 8,334,720
326 PP2300132547 - 2230270009528.01 883,300,000 26,499,000
327 PP2300132548 - 2230200009536.01 170,730,000 5,121,900
328 PP2300132549 - 2230280009556.01 97,200,000 2,916,000
329 PP2300132550 - 2230230009568.01 226,809,000 6,804,270
330 PP2300132551 - 2230240023059.01 2,845,960 85,378
331 PP2300132552 - 2230220022171.01 239,950,550 7,198,516
332 PP2300132553 - 2230250013804.01 608,000 18,240
333 PP2300132554 - 2230230009575.01 322,560,000 9,676,800
334 PP2300132555 - 2230230009582.01 292,800,000 8,784,000
335 PP2300132556 - 2230230009599.01 759,822,000 22,794,660
336 PP2300132557 - 2230210009625.01 363,748,000 10,912,440
337 PP2300132558 - 2230240000845.01 512,253,000 15,367,590
338 PP2300132559 - 2230250012012.01 875,716,380 26,271,491
339 PP2300132560 - 2230210012076.01 279,720,000 8,391,600
340 PP2300132561 - 2230250022202.01 159,400,000 4,782,000
341 PP2300132562 - 2230260022070.01 619,660,800 18,589,824
342 PP2300132563 - 2230230016535.01 675,326,000 20,259,780
343 PP2300132564 - 2230230002323.01 127,360,000 3,820,800
344 PP2300132565 - 2230280006821.01 92,400,000 2,772,000
345 PP2300132566 - 2230240004362.01 339,426,000 10,182,780
346 PP2300132567 - 2230220013889.01 37,920,000 1,137,600
347 PP2300132568 - 2230230015194.01 22,800,000 684,000
348 PP2300132569 - 2230250015204.01 1,360,400,000 40,812,000
349 PP2300132570 - 2230200023167.01 2,631,268,530 78,938,055
350 PP2300132571 - 2230200023501.01 580,000,000 17,400,000
351 PP2300132572 - 2230280023514.01 90,000,000 2,700,000
352 PP2300132573 - 2230210006860.01 39,908,000 1,197,240
353 PP2300132574 - 2230270022640.01 18,600,000 558,000
354 PP2300132575 - 2230220023086.01 1,498,320,000 44,949,600
355 PP2300132576 - 2211150000606.01 5,578,157,844 167,344,735
356 PP2300132577 - 2230270023098.01 906,204,364 27,186,130
357 PP2300132578 - 2230210023119.01 134,946,000 4,048,380
358 PP2300132579 - 2230200012925.01 128,000,000 3,840,000
359 PP2300132580 - 2230220004856.01 441,406,800 13,242,204
360 PP2300132581 - 2230210005160.01 77,910,000 2,337,300
361 PP2300132582 - 2230270000211.01 1,200,376,800 36,011,304
362 PP2300132583 - 2230270023203.01 73,350,000 2,200,500
363 PP2300132584 - 2230220021464.01 110,000,000 3,300,000
364 PP2300132585 - 2230280018275.01 156,230,000 4,686,900
365 PP2300132586 - 2230270005407.01 346,539,900 10,396,197
366 PP2300132587 - 2230250005434.01 1,303,019,760 39,090,592
367 PP2300132588 - 2230220005464.01 765,925,125 22,977,753
368 PP2300132589 - 2230240011261.01 35,250,000 1,057,500
369 PP2300132590 - 2230260011289.01 267,540,000 8,026,200
370 PP2300132591 - 2230200011270.01 10,800,000 324,000
371 PP2300132592 - 2230230011301.01 310,675,680 9,320,270
372 PP2300132593 - 2230250007438.01 5,580,000 167,400
373 PP2300132594 - 2230220000919.01 44,250,000 1,327,500
374 PP2300132595 - 2230280018169.01 435,680,000 13,070,400
375 PP2300132596 - 2230260021479.01 13,110,000,000 393,300,000
376 PP2300132597 - 2230220000933.01 144,000,000 4,320,000
377 PP2300132598 - 2230280019036.01 7,043,075,000 211,292,250
378 PP2300132599 - 2230260015768.01 197,200,000 5,916,000
379 PP2300132600 - 2230240015771.01 56,400,000 1,692,000
380 PP2300132601 - 2230210015787.01 1,041,600,000 31,248,000
381 PP2300132602 - 2230200017272.01 989,667,000 29,690,010
382 PP2300132603 - 2230260017281.01 23,616,000 708,480
383 PP2300132604 - 2230240017294.01 12,180,000 365,400
384 PP2300132605 - 2230200009703.01 564,060,000 16,921,800
385 PP2300132606 - 2230280009723.01 890,352,000 26,710,560
386 PP2300132607 - 2230220004634.01 4,180,000 125,400
387 PP2300132608 - 2230360001333.01 2,300,000,000 69,000,000
388 PP2300132609 - 2230280008771.01 910,350,000 27,310,500
389 PP2300132610 - 2211160000665.01 1,397,309,550 41,919,286
390 PP2300132611 - 2230270010746.01 54,000,000 1,620,000
391 PP2300132612 - 2230260011494.01 639,360,000 19,180,800
392 PP2300132613 - 2230210002619.01 314,930,000 9,447,900
393 PP2300132614 - 2230270005506.01 383,500,000 11,505,000
394 PP2300132615 - 2230240022465.01 415,855,440 12,475,663
395 PP2300132616 - 2230280005534.01 360,000,000 10,800,000
396 PP2300132617 - 2230260005585.01 415,373,700 12,461,211
397 PP2300132618 - 2230270015901.01 23,100,000 693,000
398 PP2300132619 - 2230220012448.01 11,760,000 352,800
399 PP2300132620 - 2230250012456.01 179,879,980 5,396,399
400 PP2300132621 - 2230280012464.01 690,822,000 20,724,660
401 PP2300132622 - 2230220022980.01 346,560,000 10,396,800
402 PP2300132623 - 2230200022993.01 698,250,000 20,947,500
403 PP2300132624 - 2230210012939.01 7,200,000 216,000
404 PP2300132625 - 2230210012960.01 282,575,000 8,477,250
405 PP2300132626 - 2230220004399.01 872,844,210 26,185,326
406 PP2300132627 - 2230260004403.01 3,696,000 110,880
407 PP2300132628 - 2230280004421.01 5,280,000 158,400
408 PP2300132629 - 2230240004430.01 89,295,000 2,678,850
409 PP2300132630 - 2230380000675.01 468,000,000 14,040,000
410 PP2300132631 - 2230250006936.01 195,000,000 5,850,000
411 PP2300132632 - 2230240006946.01 62,500,000 1,875,000
412 PP2300132633 - 2230230012612.01 7,689,000 230,670
413 PP2300132634 - 2230210024161.01 2,620,000,000 78,600,000
414 PP2300132635 - 2211150000712.01 546,000,000 16,380,000
415 PP2300132636 - 2230280022944.01 124,600,000 3,738,000
416 PP2300132637 - 2230280001000.01 371,771,400 11,153,142
417 PP2300132638 - 2211160001198.01 795,960,000 23,878,800
418 PP2300132639 - 2211170001201.01 1,160,000,000 34,800,000
419 PP2300132640 - 2230220001152.01 176,631,000 5,298,930
420 PP2300132641 - 2211110000745.01 252,560,000 7,576,800
421 PP2300132642 - 2230220022119.01 478,676,250 14,360,287
422 PP2300132643 - 2211170001683.01 125,000,000 3,750,000
423 PP2300132644 - 2230270022121.01 5,766,918,150 173,007,544
424 PP2300132645 - 2211140001224.01 74,613,000 2,238,390
425 PP2300132646 - 2230370000708.01 35,460,000 1,063,800
426 PP2300132647 - 2230260001334.01 18,018,000 540,540
427 PP2300132648 - 2230250001382.01 157,800,000 4,734,000
428 PP2300132649 - 2230260001419.01 32,928,000 987,840
429 PP2300132650 - 2230270001423.01 348,000,000 10,440,000
430 PP2300132651 - 2230220001442.01 389,712,000 11,691,360
431 PP2300132652 - 2230270006954.01 494,000,000 14,820,000
432 PP2300132653 - 2230200006979.01 655,500,000 19,665,000
433 PP2300132654 - 2230260009781.01 257,400,000 7,722,000
434 PP2300132655 - 2230200009796.01 67,200,000 2,016,000
435 PP2300132656 - 2230380000712.01 23,400,000 702,000
436 PP2300132657 - 2230270009856.01 2,295,000,000 68,850,000
437 PP2300132658 - 2230240009909.01 511,520,000 15,345,600
438 PP2300132659 - 2230340000721.01 53,550,000 1,606,500
439 PP2300132660 - 2230230008042.01 378,400,000 11,352,000
440 PP2300132661 - 2230260004472.01 147,000,000 4,410,000
441 PP2300132662 - 2230210004453.01 3,908,520,000 117,255,600
442 PP2300132663 - 2230260004519.01 224,733,600 6,742,008
443 PP2300132664 - 2230200017050.01 60,000,000 1,800,000
444 PP2300132665 - 2230250017093.01 655,200,000 19,656,000
445 PP2300132666 - 2211170001690.01 109,200,000 3,276,000
446 PP2300132667 - 2230350000735.01 22,200,000 666,000
447 PP2300132668 - 2230200002650.01 30,780,000 923,400
448 PP2300132669 - 2230220010611.01 75,600,000 2,268,000
449 PP2300132670 - 2230220010628.01 1,015,300,000 30,459,000
450 PP2300132671 - 2230220023130.01 4,448,000 133,440
451 PP2300132672 - 2230280002830.01 391,000,000 11,730,000
452 PP2300132673 - 2230260002874.01 579,348,000 17,380,440
453 PP2300132674 - 2230220002883.01 1,263,835,000 37,915,050
454 PP2300132675 - 2230200024614.01 1,260,000 37,800
455 PP2300132676 - 2230270024620.01 2,520,000 75,600
456 PP2300132677 - 2230330001097.01 6,300,000 189,000
457 PP2300132678 - 2230300001102.01 50,400,000 1,512,000
458 PP2300132679 - 2230230012667.01 129,600,000 3,888,000
459 PP2300132680 - 2230200012680.01 391,716,000 11,751,480
460 PP2300132681 - 2230220012691.01 422,280,000 12,668,400
461 PP2300132682 - 2230230010014.01 190,080,000 5,702,400
462 PP2300132683 - 2230210012731.01 61,236,000 1,837,080
463 PP2300132684 - 2230220015227.01 68,880,000 2,066,400
464 PP2300132685 - 2230220010420.01 75,600,000 2,268,000
465 PP2300132686 - 2230210000387.01 1,323,489,920 39,704,697
466 PP2300132687 - 2230200010693.01 30,576,000 917,280
467 PP2300132688 - 2230230002378.01 3,245,000,000 97,350,000
468 PP2300132689 - 2230370000814.01 2,175,000 65,250
469 PP2300132690 - 2230350000827.01 231,750,000 6,952,500
470 PP2300132691 - 2230260017496.01 67,200,000 2,016,000
471 PP2300132692 - 2230260025149.01 576,800,000 17,304,000
472 PP2300132693 - 2230270016717.01 850,824,000 25,524,720
473 PP2300132694 - 2230200014073.01 360,866,940 10,826,008
474 PP2300132695 - 2230280022852.01 21,987,000 659,610
475 PP2300132696 - 2230210022860.01 170,300,000 5,109,000
476 PP2300132697 - 2230230010700.01 335,930,000 10,077,900
477 PP2300132698 - 2230220010710.01 432,000,000 12,960,000
478 PP2300132699 - 2230250015235.01 396,000,000 11,880,000
479 PP2300132700 - 2230240015887.01 1,870,955,800 56,128,674
480 PP2300132701 - 2230230005157.01 590,940,000 17,728,200
481 PP2300132702 - 2230220022904.01 1,245,109,404 37,353,282
482 PP2300132703 - 2230250011718.01 132,825,000 3,984,750
483 PP2300132704 - 2230270023227.01 168,492,960 5,054,788
484 PP2300132705 - 2230280006036.01 231,200,000 6,936,000
485 PP2300132706 - 2230360001340.01 4,811,557,680 144,346,730
486 PP2300132707 - 2230280006982.01 4,542,500,000 136,275,000
487 PP2300132708 - 2230270005841.01 209,776,140 6,293,284
488 PP2300132709 - 2230240005857.01 1,208,000,000 36,240,000
489 PP2300132710 - 2230200010051.01 843,920,000 25,317,600
490 PP2300132711 - 2230210010072.01 92,512,000 2,775,360
491 PP2300132712 - 2230220010086.01 667,500,000 20,025,000
492 PP2300132713 - 2230280010095.01 31,600,000 948,000
493 PP2300132714 - 2230360000886.01 2,681,624,988 80,448,749
494 PP2300132715 - 2230250022523.01 2,952,113,600 88,563,408
495 PP2300132716 - 2230270006336.01 388,080,000 11,642,400
496 PP2300132717 - 2230240007509.01 136,160,000 4,084,800
497 PP2300132718 - 2230200015308.01 164,430,000 4,932,900
498 PP2300132719 - 2230260015508.01 521,700,000 15,651,000
499 PP2300132720 - 2230230015514.01 108,000,000 3,240,000
500 PP2300132721 - 2230230004549.01 772,800,000 23,184,000
501 PP2300132722 - 2230220004559.01 3,751,920,000 112,557,600
502 PP2300132723 - 2230260004946.01 9,828,000 294,840
503 PP2300132724 - 2230250004710.01 395,099,320 11,852,979
504 PP2300132725 - 2230200004722.01 129,835,860 3,895,075
505 PP2300132726 - 2230230004785.01 89,760,000 2,692,800
506 PP2300132727 - 2230240015528.01 224,130,240 6,723,907
507 PP2300132728 - 2230350000919.01 5,670,000 170,100
508 PP2300132729 - 2230220002920.01 237,532,800 7,125,984
509 PP2300132730 - 2230220007192.01 6,719,899,200 201,596,976
510 PP2300132731 - 2230220007208.01 7,344,000,000 220,320,000
511 PP2300132732 - 2230230014142.01 186,628,500 5,598,855
512 PP2300132733 - 2230210008796.01 198,000,000 5,940,000
513 PP2300132734 - 2230210008802.01 1,067,269,000 32,018,070
514 PP2300132735 - 2230230008813.01 71,250,000 2,137,500
515 PP2300132736 - 2230220023741.01 56,544,000 1,696,320
516 PP2300132737 - 2230240014170.01 167,580,000 5,027,400
517 PP2300132738 - 2230230014203.01 104,386,000 3,131,580
518 PP2300132739 - 2230210014193.01 127,500,000 3,825,000
519 PP2300132740 - 2230350000933.01 7,437,000 223,110
520 PP2300132741 - 2230360000947.01 62,748,000 1,882,440
521 PP2300132742 - 2230220010116.01 53,720,000 1,611,600
522 PP2300132743 - 2230270010159.01 45,000,000 1,350,000
523 PP2300132744 - 2230260005875.01 3,192,148,000 95,764,440
524 PP2300132745 - 2211150000835.01 103,992,000 3,119,760
525 PP2300132746 - 2230230022512.01 3,743,744,850 112,312,345
526 PP2300132747 - 2230270007050.01 322,000,000 9,660,000
527 PP2300132748 - 2230230007069.01 550,000,000 16,500,000
528 PP2300132749 - 2230200007075.01 2,100,000,000 63,000,000
529 PP2300132750 - 2230280017100.01 245,700,000 7,371,000
530 PP2300132751 - 2230270017110.01 140,450,000 4,213,500
531 PP2300132752 - 2230220019737.01 161,392,000 4,841,760
532 PP2300132753 - 2230230019758.01 440,000,000 13,200,000
533 PP2300132754 - 2230300000037.01 120,000,000 3,600,000
534 PP2300132755 - 2230230019956.01 1,262,099,200 37,862,976
535 PP2300132756 - 2230230020051.01 1,039,072,000 31,172,160
536 PP2300132757 - 2230240020072.01 15,750,000 472,500
537 PP2300132758 - 2230280020179.01 421,990,000 12,659,700
538 PP2300132759 - 2230230001777.01 1,470,000,000 44,100,000
539 PP2300132760 - 2230250001795.01 3,989,700,000 119,691,000
2230200007235.01
Mã phần lô PP2300132222
Giá từng phần lô 1,143,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,306,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240014699.01
Mã phần lô PP2300132223
Giá từng phần lô 372,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,188,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280014703.01
Mã phần lô PP2300132224
Giá từng phần lô 768,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,047,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200023143.01
Mã phần lô PP2300132225
Giá từng phần lô 1,625,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,772,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210000400.01
Mã phần lô PP2300132226
Giá từng phần lô 259,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002419.01
Mã phần lô PP2300132227
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200016770.01
Mã phần lô PP2300132228
Giá từng phần lô 261,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,844,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2190940007509.01
Mã phần lô PP2300132229
Giá từng phần lô 636,109,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,083,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010369.01
Mã phần lô PP2300132230
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240005956.01
Mã phần lô PP2300132231
Giá từng phần lô 7,774,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,226
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240005994.01
Mã phần lô PP2300132232
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006016.01
Mã phần lô PP2300132233
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280022531.01
Mã phần lô PP2300132234
Giá từng phần lô 134,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,022,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240010318.01
Mã phần lô PP2300132235
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240010387.01
Mã phần lô PP2300132236
Giá từng phần lô 374,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240018550.01
Mã phần lô PP2300132237
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210018634.01
Mã phần lô PP2300132238
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200018675.01
Mã phần lô PP2300132239
Giá từng phần lô 735,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220018686.01
Mã phần lô PP2300132240
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280018770.01
Mã phần lô PP2300132241
Giá từng phần lô 981,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,452,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200018781.01
Mã phần lô PP2300132242
Giá từng phần lô 3,304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260024920.01
Mã phần lô PP2300132243
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022688.01
Mã phần lô PP2300132244
Giá từng phần lô 437,849,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,135,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022693.01
Mã phần lô PP2300132245
Giá từng phần lô 1,440,423,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,212,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210024659.01
Mã phần lô PP2300132246
Giá từng phần lô 777,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003011.01
Mã phần lô PP2300132247
Giá từng phần lô 13,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250022196.01
Mã phần lô PP2300132248
Giá từng phần lô 110,280,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022700.01
Mã phần lô PP2300132249
Giá từng phần lô 23,765,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,978,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230001654.01
Mã phần lô PP2300132250
Giá từng phần lô 34,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240001668.01
Mã phần lô PP2300132251
Giá từng phần lô 197,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007527.01
Mã phần lô PP2300132252
Giá từng phần lô 4,567,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,013,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022154.01
Mã phần lô PP2300132253
Giá từng phần lô 524,562,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,736,873
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210020415.01
Mã phần lô PP2300132254
Giá từng phần lô 72,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,181,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250020420.01
Mã phần lô PP2300132255
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220020436.01
Mã phần lô PP2300132256
Giá từng phần lô 144,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,324,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240001675.01
Mã phần lô PP2300132257
Giá từng phần lô 553,499,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,604,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250013026.01
Mã phần lô PP2300132258
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230017662.01
Mã phần lô PP2300132259
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210023270.01
Mã phần lô PP2300132260
Giá từng phần lô 1,176,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,294,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210004590.01
Mã phần lô PP2300132261
Giá từng phần lô 252,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220023284.01
Mã phần lô PP2300132262
Giá từng phần lô 277,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,332,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250004581.01
Mã phần lô PP2300132263
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220008854.01
Mã phần lô PP2300132264
Giá từng phần lô 114,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022723.01
Mã phần lô PP2300132265
Giá từng phần lô 158,124,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,743,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210016647.01
Mã phần lô PP2300132266
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250016652.01
Mã phần lô PP2300132267
Giá từng phần lô 345,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,377,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270008910.01
Mã phần lô PP2300132268
Giá từng phần lô 219,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,598,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260008920.01
Mã phần lô PP2300132269
Giá từng phần lô 2,074,143,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,224,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008936.01
Mã phần lô PP2300132270
Giá từng phần lô 259,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,780,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220008946.01
Mã phần lô PP2300132271
Giá từng phần lô 94,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,839,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250003300.01
Mã phần lô PP2300132272
Giá từng phần lô 2,862,697,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,880,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280022210.01
Mã phần lô PP2300132273
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022220.01
Mã phần lô PP2300132274
Giá từng phần lô 360,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,808,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270003120.01
Mã phần lô PP2300132275
Giá từng phần lô 1,180,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,421,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240003136.01
Mã phần lô PP2300132276
Giá từng phần lô 4,246,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,389,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260003154.01
Mã phần lô PP2300132277
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240003167.01
Mã phần lô PP2300132278
Giá từng phần lô 404,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,142,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003210.01
Mã phần lô PP2300132279
Giá từng phần lô 465,833,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,975,017
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022246.01
Mã phần lô PP2300132280
Giá từng phần lô 969,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,082,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003234.01
Mã phần lô PP2300132281
Giá từng phần lô 2,993,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,812,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240003242.01
Mã phần lô PP2300132282
Giá từng phần lô 257,233,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,716,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003272.01
Mã phần lô PP2300132283
Giá từng phần lô 277,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,310,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003286.01
Mã phần lô PP2300132284
Giá từng phần lô 1,088,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,653,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003101.01
Mã phần lô PP2300132285
Giá từng phần lô 276,985,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,309,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200024676.01
Mã phần lô PP2300132286
Giá từng phần lô 112,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023722.01
Mã phần lô PP2300132287
Giá từng phần lô 2,089,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,688,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022737.01
Mã phần lô PP2300132288
Giá từng phần lô 32,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230010458.01
Mã phần lô PP2300132289
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022826.01
Mã phần lô PP2300132290
Giá từng phần lô 769,574,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,087,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010476.01
Mã phần lô PP2300132291
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240023622.01
Mã phần lô PP2300132292
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220016279.01
Mã phần lô PP2300132293
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240020478.01
Mã phần lô PP2300132294
Giá từng phần lô 2,709,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,285,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022396.01
Mã phần lô PP2300132295
Giá từng phần lô 576,714,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,301,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200005019.01
Mã phần lô PP2300132296
Giá từng phần lô 182,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,486,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200015377.01
Mã phần lô PP2300132297
Giá từng phần lô 2,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270015390.01
Mã phần lô PP2300132298
Giá từng phần lô 325,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210017156.01
Mã phần lô PP2300132299
Giá từng phần lô 184,087,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,522,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220016057.01
Mã phần lô PP2300132300
Giá từng phần lô 918,295,092
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,548,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010490.01
Mã phần lô PP2300132301
Giá từng phần lô 452,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230007250.01
Mã phần lô PP2300132302
Giá từng phần lô 612,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200024645.01
Mã phần lô PP2300132303
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250013095.01
Mã phần lô PP2300132304
Giá từng phần lô 6,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270013105.01
Mã phần lô PP2300132305
Giá từng phần lô 36,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250011800.01
Mã phần lô PP2300132306
Giá từng phần lô 644,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,329,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210009069.01
Mã phần lô PP2300132307
Giá từng phần lô 2,212,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,389,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009086.01
Mã phần lô PP2300132308
Giá từng phần lô 165,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220009110.01
Mã phần lô PP2300132309
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006412.01
Mã phần lô PP2300132310
Giá từng phần lô 182,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,482,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250006424.01
Mã phần lô PP2300132311
Giá từng phần lô 1,352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250017765.01
Mã phần lô PP2300132312
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220023246.01
Mã phần lô PP2300132313
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022000.01
Mã phần lô PP2300132314
Giá từng phần lô 204,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,138,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370000142.01
Mã phần lô PP2300132315
Giá từng phần lô 542,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,267,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210019259.01
Mã phần lô PP2300132316
Giá từng phần lô 713,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240019274.01
Mã phần lô PP2300132317
Giá từng phần lô 1,027,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,834,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019314.01
Mã phần lô PP2300132318
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260019384.01
Mã phần lô PP2300132319
Giá từng phần lô 565,550,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,966,517
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200019467.01
Mã phần lô PP2300132320
Giá từng phần lô 1,529,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,876,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240019427.01
Mã phần lô PP2300132321
Giá từng phần lô 416,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,504,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210019488.01
Mã phần lô PP2300132322
Giá từng phần lô 227,409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,822,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250009142.01
Mã phần lô PP2300132323
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210006440.01
Mã phần lô PP2300132324
Giá từng phần lô 12,633,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,011,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022740.01
Mã phần lô PP2300132325
Giá từng phần lô 172,248,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,167,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022611.01
Mã phần lô PP2300132326
Giá từng phần lô 38,588,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006450.01
Mã phần lô PP2300132327
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250009203.01
Mã phần lô PP2300132328
Giá từng phần lô 8,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009215.01
Mã phần lô PP2300132329
Giá từng phần lô 313,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003371.01
Mã phần lô PP2300132330
Giá từng phần lô 545,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,368,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230003412.01
Mã phần lô PP2300132331
Giá từng phần lô 155,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240003495.01
Mã phần lô PP2300132332
Giá từng phần lô 255,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,660,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022274.01
Mã phần lô PP2300132333
Giá từng phần lô 1,200,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270003564.01
Mã phần lô PP2300132334
Giá từng phần lô 1,544,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230003573.01
Mã phần lô PP2300132335
Giá từng phần lô 167,983,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,039,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200003589.01
Mã phần lô PP2300132336
Giá từng phần lô 829,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,879,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003592.01
Mã phần lô PP2300132337
Giá từng phần lô 2,548,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280022289.01
Mã phần lô PP2300132338
Giá từng phần lô 153,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,592,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250024794.01
Mã phần lô PP2300132339
Giá từng phần lô 293,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003615.01
Mã phần lô PP2300132340
Giá từng phần lô 390,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,707,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003682.01
Mã phần lô PP2300132341
Giá từng phần lô 414,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,437,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250024091.01
Mã phần lô PP2300132342
Giá từng phần lô 144,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260003710.01
Mã phần lô PP2300132343
Giá từng phần lô 1,057,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,736,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022294.01
Mã phần lô PP2300132344
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022317.01
Mã phần lô PP2300132345
Giá từng phần lô 860,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,807,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230003726.01
Mã phần lô PP2300132346
Giá từng phần lô 800,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003791.01
Mã phần lô PP2300132347
Giá từng phần lô 2,347,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003804.01
Mã phần lô PP2300132348
Giá từng phần lô 928,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003821.01
Mã phần lô PP2300132349
Giá từng phần lô 2,065,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003835.01
Mã phần lô PP2300132350
Giá từng phần lô 12,643,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260003840.01
Mã phần lô PP2300132351
Giá từng phần lô 1,248,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,469,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270003878.01
Mã phần lô PP2300132352
Giá từng phần lô 928,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003882.01
Mã phần lô PP2300132353
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200003893.01
Mã phần lô PP2300132354
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250003904.01
Mã phần lô PP2300132355
Giá từng phần lô 1,471,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,132,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003912.01
Mã phần lô PP2300132356
Giá từng phần lô 5,887,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,623,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280023545.01
Mã phần lô PP2300132357
Giá từng phần lô 2,119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003920.01
Mã phần lô PP2300132358
Giá từng phần lô 89,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003989.01
Mã phần lô PP2300132359
Giá từng phần lô 333,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270004066.01
Mã phần lô PP2300132360
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240004089.01
Mã phần lô PP2300132361
Giá từng phần lô 2,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240004119.01
Mã phần lô PP2300132362
Giá từng phần lô 4,761,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200004128.01
Mã phần lô PP2300132363
Giá từng phần lô 717,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,539,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260024104.01
Mã phần lô PP2300132364
Giá từng phần lô 84,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260004151.01
Mã phần lô PP2300132365
Giá từng phần lô 1,413,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230004174.01
Mã phần lô PP2300132366
Giá từng phần lô 1,843,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250000453.01
Mã phần lô PP2300132367
Giá từng phần lô 72,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,181,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230000466.01
Mã phần lô PP2300132368
Giá từng phần lô 2,076,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,302,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003545.01
Mã phần lô PP2300132369
Giá từng phần lô 74,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230003559.01
Mã phần lô PP2300132370
Giá từng phần lô 13,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260001860.01
Mã phần lô PP2300132371
Giá từng phần lô 35,196,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240007943.01
Mã phần lô PP2300132372
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260011869.01
Mã phần lô PP2300132373
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220005211.01
Mã phần lô PP2300132374
Giá từng phần lô 3,933,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,991,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210005269.01
Mã phần lô PP2300132375
Giá từng phần lô 140,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,205,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230006475.01
Mã phần lô PP2300132376
Giá từng phần lô 224,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,748,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280006487.01
Mã phần lô PP2300132377
Giá từng phần lô 1,830,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016802.01
Mã phần lô PP2300132378
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240016822.01
Mã phần lô PP2300132379
Giá từng phần lô 515,865,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,475,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022403.01
Mã phần lô PP2300132380
Giá từng phần lô 115,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022414.01
Mã phần lô PP2300132381
Giá từng phần lô 494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022344.01
Mã phần lô PP2300132382
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022352.01
Mã phần lô PP2300132383
Giá từng phần lô 1,466,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,992,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210006112.01
Mã phần lô PP2300132384
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210004279.01
Mã phần lô PP2300132385
Giá từng phần lô 1,100,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001566.01
Mã phần lô PP2300132386
Giá từng phần lô 73,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,210,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220005723.01
Mã phần lô PP2300132387
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230005744.01
Mã phần lô PP2300132388
Giá từng phần lô 835,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230005768.01
Mã phần lô PP2300132389
Giá từng phần lô 442,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270019985.01
Mã phần lô PP2300132390
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250006547.01
Mã phần lô PP2300132391
Giá từng phần lô 117,835,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,535,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260006551.01
Mã phần lô PP2300132392
Giá từng phần lô 543,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,299,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280016851.01
Mã phần lô PP2300132393
Giá từng phần lô 7,230,277,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,908,319
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240006588.01
Mã phần lô PP2300132394
Giá từng phần lô 86,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006597.01
Mã phần lô PP2300132395
Giá từng phần lô 1,413,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,400,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002014.01
Mã phần lô PP2300132396
Giá từng phần lô 80,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,403,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230014302.01
Mã phần lô PP2300132397
Giá từng phần lô 124,828,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230014319.01
Mã phần lô PP2300132398
Giá từng phần lô 59,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280016288.01
Mã phần lô PP2300132399
Giá từng phần lô 7,976,501,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,295,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220016293.01
Mã phần lô PP2300132400
Giá từng phần lô 6,569,297,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,078,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230016306.01
Mã phần lô PP2300132401
Giá từng phần lô 390,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,726,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250000545.01
Mã phần lô PP2300132402
Giá từng phần lô 184,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211160001020.01
Mã phần lô PP2300132403
Giá từng phần lô 425,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022031.01
Mã phần lô PP2300132404
Giá từng phần lô 67,974,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000564.01
Mã phần lô PP2300132405
Giá từng phần lô 122,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,676,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008622.01
Mã phần lô PP2300132406
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250012814.01
Mã phần lô PP2300132407
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260013740.01
Mã phần lô PP2300132408
Giá từng phần lô 597,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,921,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200013755.01
Mã phần lô PP2300132409
Giá từng phần lô 2,163,235,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,897,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013769.01
Mã phần lô PP2300132410
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022793.01
Mã phần lô PP2300132411
Giá từng phần lô 579,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,393,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012826.01
Mã phần lô PP2300132412
Giá từng phần lô 337,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,112,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270024255.01
Mã phần lô PP2300132413
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022818.01
Mã phần lô PP2300132414
Giá từng phần lô 21,585,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,577
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280009235.01
Mã phần lô PP2300132415
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250006646.01
Mã phần lô PP2300132416
Giá từng phần lô 92,710,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,781,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230006666.01
Mã phần lô PP2300132417
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250022509.01
Mã phần lô PP2300132418
Giá từng phần lô 2,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013035.01
Mã phần lô PP2300132419
Giá từng phần lô 248,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,452,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007558.01
Mã phần lô PP2300132420
Giá từng phần lô 1,124,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,736,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260002065.01
Mã phần lô PP2300132421
Giá từng phần lô 62,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022758.01
Mã phần lô PP2300132422
Giá từng phần lô 7,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022763.01
Mã phần lô PP2300132423
Giá từng phần lô 58,265,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,953
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230009261.01
Mã phần lô PP2300132424
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230009278.01
Mã phần lô PP2300132425
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200007983.01
Mã phần lô PP2300132426
Giá từng phần lô 649,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,481,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015439.01
Mã phần lô PP2300132427
Giá từng phần lô 777,598,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,327,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210006693.01
Mã phần lô PP2300132428
Giá từng phần lô 371,494,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,144,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260018110.01
Mã phần lô PP2300132429
Giá từng phần lô 434,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250008459.01
Mã phần lô PP2300132430
Giá từng phần lô 2,554,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,645,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230024721.01
Mã phần lô PP2300132431
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240024711.01
Mã phần lô PP2300132432
Giá từng phần lô 11,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280000591.01
Mã phần lô PP2300132433
Giá từng phần lô 877,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210000639.01
Mã phần lô PP2300132434
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280007262.01
Mã phần lô PP2300132435
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280010514.01
Mã phần lô PP2300132436
Giá từng phần lô 322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022933.01
Mã phần lô PP2300132437
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210009311.01
Mã phần lô PP2300132438
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010522.01
Mã phần lô PP2300132439
Giá từng phần lô 538,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,150,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200010549.01
Mã phần lô PP2300132440
Giá từng phần lô 259,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,783,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211130001555.01
Mã phần lô PP2300132441
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022846.01
Mã phần lô PP2300132442
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260017243.01
Mã phần lô PP2300132443
Giá từng phần lô 153,054,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,591,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220017252.01
Mã phần lô PP2300132444
Giá từng phần lô 222,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,684,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002113.01
Mã phần lô PP2300132445
Giá từng phần lô 80,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002129.01
Mã phần lô PP2300132446
Giá từng phần lô 152,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,572,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002168.01
Mã phần lô PP2300132447
Giá từng phần lô 794,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,825,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260008531.01
Mã phần lô PP2300132448
Giá từng phần lô 707,365,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,220,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270007579.01
Mã phần lô PP2300132449
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211150001566.01
Mã phần lô PP2300132450
Giá từng phần lô 694,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022556.01
Mã phần lô PP2300132451
Giá từng phần lô 76,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,303,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023593.01
Mã phần lô PP2300132452
Giá từng phần lô 13,410,348
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210006389.01
Mã phần lô PP2300132453
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240014378.01
Mã phần lô PP2300132454
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280015595.01
Mã phần lô PP2300132455
Giá từng phần lô 47,401,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,036
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270016670.01
Mã phần lô PP2300132456
Giá từng phần lô 381,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,457,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250007278.01
Mã phần lô PP2300132457
Giá từng phần lô 1,082,381,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,471,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022885.01
Mã phần lô PP2300132458
Giá từng phần lô 129,292,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,878,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340000318.01
Mã phần lô PP2300132459
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280011696.01
Mã phần lô PP2300132460
Giá từng phần lô 283,253,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,497,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220011045.01
Mã phần lô PP2300132461
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260002737.01
Mã phần lô PP2300132462
Giá từng phần lô 350,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,520,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002748.01
Mã phần lô PP2300132463
Giá từng phần lô 316,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,499,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260002768.01
Mã phần lô PP2300132464
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260002775.01
Mã phần lô PP2300132465
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240012145.01
Mã phần lô PP2300132466
Giá từng phần lô 314,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,432,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300000334.01
Mã phần lô PP2300132467
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240021086.01
Mã phần lô PP2300132468
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006757.01
Mã phần lô PP2300132469
Giá từng phần lô 1,553,270,292
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,598,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240006762.01
Mã phần lô PP2300132470
Giá từng phần lô 851,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,537,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210016906.01
Mã phần lô PP2300132471
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014745.01
Mã phần lô PP2300132472
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250014757.01
Mã phần lô PP2300132473
Giá từng phần lô 207,799,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,233,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211180000430.01
Mã phần lô PP2300132474
Giá từng phần lô 1,128,329,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,849,894
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014769.01
Mã phần lô PP2300132475
Giá từng phần lô 4,445,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014780.01
Mã phần lô PP2300132476
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240014798.01
Mã phần lô PP2300132477
Giá từng phần lô 643,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,315,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220014800.01
Mã phần lô PP2300132478
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260014815.01
Mã phần lô PP2300132479
Giá từng phần lô 145,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014889.01
Mã phần lô PP2300132480
Giá từng phần lô 238,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,168,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001634.01
Mã phần lô PP2300132481
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022670.01
Mã phần lô PP2300132482
Giá từng phần lô 5,720,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,628,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200021125.01
Mã phần lô PP2300132483
Giá từng phần lô 5,360,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260006377.01
Mã phần lô PP2300132484
Giá từng phần lô 50,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,505,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220006775.01
Mã phần lô PP2300132485
Giá từng phần lô 1,613,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,394,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200023013.01
Mã phần lô PP2300132486
Giá từng phần lô 985,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210023027.01
Mã phần lô PP2300132487
Giá từng phần lô 137,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,132,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280022067.01
Mã phần lô PP2300132488
Giá từng phần lô 208,549,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,256,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240007141.01
Mã phần lô PP2300132489
Giá từng phần lô 5,092,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007154.01
Mã phần lô PP2300132490
Giá từng phần lô 7,849,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220009332.01
Mã phần lô PP2300132491
Giá từng phần lô 115,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,457,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210021214.01
Mã phần lô PP2300132492
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250015327.01
Mã phần lô PP2300132493
Giá từng phần lô 5,724,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270025139.01
Mã phần lô PP2300132494
Giá từng phần lô 282,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280015090.01
Mã phần lô PP2300132495
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220011557.01
Mã phần lô PP2300132496
Giá từng phần lô 2,144,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,326,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250011565.01
Mã phần lô PP2300132497
Giá từng phần lô 589,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,689,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270009382.01
Mã phần lô PP2300132498
Giá từng phần lô 979,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,379,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280009402.01
Mã phần lô PP2300132499
Giá từng phần lô 1,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009420.01
Mã phần lô PP2300132500
Giá từng phần lô 727,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,832,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280009440.01
Mã phần lô PP2300132501
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230320000468.01
Mã phần lô PP2300132502
Giá từng phần lô 61,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370001354.01
Mã phần lô PP2300132503
Giá từng phần lô 320,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211160000504.01
Mã phần lô PP2300132504
Giá từng phần lô 6,433,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250008725.01
Mã phần lô PP2300132505
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240008742.01
Mã phần lô PP2300132506
Giá từng phần lô 587,955,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,638,677
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011187.01
Mã phần lô PP2300132507
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280013782.01
Mã phần lô PP2300132508
Giá từng phần lô 248,585,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,457,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006177.01
Mã phần lô PP2300132509
Giá từng phần lô 105,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,153,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220006188.01
Mã phần lô PP2300132510
Giá từng phần lô 123,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,707,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230010212.01
Mã phần lô PP2300132511
Giá từng phần lô 375,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230010229.01
Mã phần lô PP2300132512
Giá từng phần lô 993,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,796,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210018405.01
Mã phần lô PP2300132513
Giá từng phần lô 291,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,747,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015668.01
Mã phần lô PP2300132514
Giá từng phần lô 886,486,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,594,593
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270013556.01
Mã phần lô PP2300132515
Giá từng phần lô 77,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,339,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260013481.01
Mã phần lô PP2300132516
Giá từng phần lô 1,552,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280022593.01
Mã phần lô PP2300132517
Giá từng phần lô 1,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270000761.01
Mã phần lô PP2300132518
Giá từng phần lô 371,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230009469.01
Mã phần lô PP2300132519
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220009479.01
Mã phần lô PP2300132520
Giá từng phần lô 850,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,502,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023043.01
Mã phần lô PP2300132521
Giá từng phần lô 153,420,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,602,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230005898.01
Mã phần lô PP2300132522
Giá từng phần lô 91,647,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,749,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011972.01
Mã phần lô PP2300132523
Giá từng phần lô 311,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,332,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210011987.01
Mã phần lô PP2300132524
Giá từng phần lô 87,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230021287.01
Mã phần lô PP2300132525
Giá từng phần lô 1,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007390.01
Mã phần lô PP2300132526
Giá từng phần lô 837,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270021308.01
Mã phần lô PP2300132527
Giá từng phần lô 1,724,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,729,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007404.01
Mã phần lô PP2300132528
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000476.01
Mã phần lô PP2300132529
Giá từng phần lô 4,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230002781.01
Mã phần lô PP2300132530
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002792.01
Mã phần lô PP2300132531
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220002258.01
Mã phần lô PP2300132532
Giá từng phần lô 1,044,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,341,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002281.01
Mã phần lô PP2300132533
Giá từng phần lô 23,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280007620.01
Mã phần lô PP2300132534
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022440.01
Mã phần lô PP2300132535
Giá từng phần lô 10,332,282
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260005301.01
Mã phần lô PP2300132536
Giá từng phần lô 749,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,498,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280005336.01
Mã phần lô PP2300132537
Giá từng phần lô 545,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250016492.01
Mã phần lô PP2300132538
Giá từng phần lô 407,433,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,223,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000025.01
Mã phần lô PP2300132539
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270015253.01
Mã phần lô PP2300132540
Giá từng phần lô 41,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260015263.01
Mã phần lô PP2300132541
Giá từng phần lô 160,113,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022020.01
Mã phần lô PP2300132542
Giá từng phần lô 6,090,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,709
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210015121.01
Mã phần lô PP2300132543
Giá từng phần lô 242,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,270,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200005811.01
Mã phần lô PP2300132544
Giá từng phần lô 216,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,504,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200005828.01
Mã phần lô PP2300132545
Giá từng phần lô 25,341,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,256,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230009506.01
Mã phần lô PP2300132546
Giá từng phần lô 277,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,334,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270009528.01
Mã phần lô PP2300132547
Giá từng phần lô 883,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009536.01
Mã phần lô PP2300132548
Giá từng phần lô 170,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,121,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280009556.01
Mã phần lô PP2300132549
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230009568.01
Mã phần lô PP2300132550
Giá từng phần lô 226,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240023059.01
Mã phần lô PP2300132551
Giá từng phần lô 2,845,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022171.01
Mã phần lô PP2300132552
Giá từng phần lô 239,950,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,198,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250013804.01
Mã phần lô PP2300132553
Giá từng phần lô 608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230009575.01
Mã phần lô PP2300132554
Giá từng phần lô 322,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,676,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230009582.01
Mã phần lô PP2300132555
Giá từng phần lô 292,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230009599.01
Mã phần lô PP2300132556
Giá từng phần lô 759,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,794,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210009625.01
Mã phần lô PP2300132557
Giá từng phần lô 363,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,912,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240000845.01
Mã phần lô PP2300132558
Giá từng phần lô 512,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,367,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250012012.01
Mã phần lô PP2300132559
Giá từng phần lô 875,716,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,271,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210012076.01
Mã phần lô PP2300132560
Giá từng phần lô 279,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,391,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250022202.01
Mã phần lô PP2300132561
Giá từng phần lô 159,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022070.01
Mã phần lô PP2300132562
Giá từng phần lô 619,660,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,589,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230016535.01
Mã phần lô PP2300132563
Giá từng phần lô 675,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,259,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230002323.01
Mã phần lô PP2300132564
Giá từng phần lô 127,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280006821.01
Mã phần lô PP2300132565
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240004362.01
Mã phần lô PP2300132566
Giá từng phần lô 339,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,182,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220013889.01
Mã phần lô PP2300132567
Giá từng phần lô 37,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015194.01
Mã phần lô PP2300132568
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250015204.01
Mã phần lô PP2300132569
Giá từng phần lô 1,360,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200023167.01
Mã phần lô PP2300132570
Giá từng phần lô 2,631,268,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,938,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200023501.01
Mã phần lô PP2300132571
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280023514.01
Mã phần lô PP2300132572
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210006860.01
Mã phần lô PP2300132573
Giá từng phần lô 39,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022640.01
Mã phần lô PP2300132574
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220023086.01
Mã phần lô PP2300132575
Giá từng phần lô 1,498,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,949,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211150000606.01
Mã phần lô PP2300132576
Giá từng phần lô 5,578,157,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,344,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023098.01
Mã phần lô PP2300132577
Giá từng phần lô 906,204,364
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,186,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210023119.01
Mã phần lô PP2300132578
Giá từng phần lô 134,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,048,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012925.01
Mã phần lô PP2300132579
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004856.01
Mã phần lô PP2300132580
Giá từng phần lô 441,406,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,242,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210005160.01
Mã phần lô PP2300132581
Giá từng phần lô 77,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,337,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270000211.01
Mã phần lô PP2300132582
Giá từng phần lô 1,200,376,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,011,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023203.01
Mã phần lô PP2300132583
Giá từng phần lô 73,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220021464.01
Mã phần lô PP2300132584
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280018275.01
Mã phần lô PP2300132585
Giá từng phần lô 156,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,686,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270005407.01
Mã phần lô PP2300132586
Giá từng phần lô 346,539,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,396,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250005434.01
Mã phần lô PP2300132587
Giá từng phần lô 1,303,019,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,090,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220005464.01
Mã phần lô PP2300132588
Giá từng phần lô 765,925,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,977,753
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240011261.01
Mã phần lô PP2300132589
Giá từng phần lô 35,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260011289.01
Mã phần lô PP2300132590
Giá từng phần lô 267,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,026,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200011270.01
Mã phần lô PP2300132591
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230011301.01
Mã phần lô PP2300132592
Giá từng phần lô 310,675,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,320,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250007438.01
Mã phần lô PP2300132593
Giá từng phần lô 5,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220000919.01
Mã phần lô PP2300132594
Giá từng phần lô 44,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280018169.01
Mã phần lô PP2300132595
Giá từng phần lô 435,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,070,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260021479.01
Mã phần lô PP2300132596
Giá từng phần lô 13,110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220000933.01
Mã phần lô PP2300132597
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280019036.01
Mã phần lô PP2300132598
Giá từng phần lô 7,043,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,292,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260015768.01
Mã phần lô PP2300132599
Giá từng phần lô 197,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240015771.01
Mã phần lô PP2300132600
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210015787.01
Mã phần lô PP2300132601
Giá từng phần lô 1,041,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200017272.01
Mã phần lô PP2300132602
Giá từng phần lô 989,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,690,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260017281.01
Mã phần lô PP2300132603
Giá từng phần lô 23,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240017294.01
Mã phần lô PP2300132604
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009703.01
Mã phần lô PP2300132605
Giá từng phần lô 564,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,921,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280009723.01
Mã phần lô PP2300132606
Giá từng phần lô 890,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,710,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004634.01
Mã phần lô PP2300132607
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230360001333.01
Mã phần lô PP2300132608
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280008771.01
Mã phần lô PP2300132609
Giá từng phần lô 910,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,310,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211160000665.01
Mã phần lô PP2300132610
Giá từng phần lô 1,397,309,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,919,286
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270010746.01
Mã phần lô PP2300132611
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260011494.01
Mã phần lô PP2300132612
Giá từng phần lô 639,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,180,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210002619.01
Mã phần lô PP2300132613
Giá từng phần lô 314,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,447,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270005506.01
Mã phần lô PP2300132614
Giá từng phần lô 383,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022465.01
Mã phần lô PP2300132615
Giá từng phần lô 415,855,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,475,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280005534.01
Mã phần lô PP2300132616
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260005585.01
Mã phần lô PP2300132617
Giá từng phần lô 415,373,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,461,211
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270015901.01
Mã phần lô PP2300132618
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220012448.01
Mã phần lô PP2300132619
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250012456.01
Mã phần lô PP2300132620
Giá từng phần lô 179,879,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,396,399
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280012464.01
Mã phần lô PP2300132621
Giá từng phần lô 690,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,724,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022980.01
Mã phần lô PP2300132622
Giá từng phần lô 346,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,396,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022993.01
Mã phần lô PP2300132623
Giá từng phần lô 698,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,947,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210012939.01
Mã phần lô PP2300132624
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210012960.01
Mã phần lô PP2300132625
Giá từng phần lô 282,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,477,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004399.01
Mã phần lô PP2300132626
Giá từng phần lô 872,844,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,185,326
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260004403.01
Mã phần lô PP2300132627
Giá từng phần lô 3,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280004421.01
Mã phần lô PP2300132628
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240004430.01
Mã phần lô PP2300132629
Giá từng phần lô 89,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,678,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380000675.01
Mã phần lô PP2300132630
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250006936.01
Mã phần lô PP2300132631
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240006946.01
Mã phần lô PP2300132632
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230012612.01
Mã phần lô PP2300132633
Giá từng phần lô 7,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210024161.01
Mã phần lô PP2300132634
Giá từng phần lô 2,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211150000712.01
Mã phần lô PP2300132635
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280022944.01
Mã phần lô PP2300132636
Giá từng phần lô 124,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280001000.01
Mã phần lô PP2300132637
Giá từng phần lô 371,771,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,153,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211160001198.01
Mã phần lô PP2300132638
Giá từng phần lô 795,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,878,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211170001201.01
Mã phần lô PP2300132639
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220001152.01
Mã phần lô PP2300132640
Giá từng phần lô 176,631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,298,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211110000745.01
Mã phần lô PP2300132641
Giá từng phần lô 252,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,576,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022119.01
Mã phần lô PP2300132642
Giá từng phần lô 478,676,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,360,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211170001683.01
Mã phần lô PP2300132643
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022121.01
Mã phần lô PP2300132644
Giá từng phần lô 5,766,918,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,007,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211140001224.01
Mã phần lô PP2300132645
Giá từng phần lô 74,613,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,238,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370000708.01
Mã phần lô PP2300132646
Giá từng phần lô 35,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260001334.01
Mã phần lô PP2300132647
Giá từng phần lô 18,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001382.01
Mã phần lô PP2300132648
Giá từng phần lô 157,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260001419.01
Mã phần lô PP2300132649
Giá từng phần lô 32,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270001423.01
Mã phần lô PP2300132650
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220001442.01
Mã phần lô PP2300132651
Giá từng phần lô 389,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,691,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270006954.01
Mã phần lô PP2300132652
Giá từng phần lô 494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006979.01
Mã phần lô PP2300132653
Giá từng phần lô 655,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260009781.01
Mã phần lô PP2300132654
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009796.01
Mã phần lô PP2300132655
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380000712.01
Mã phần lô PP2300132656
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270009856.01
Mã phần lô PP2300132657
Giá từng phần lô 2,295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240009909.01
Mã phần lô PP2300132658
Giá từng phần lô 511,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,345,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340000721.01
Mã phần lô PP2300132659
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008042.01
Mã phần lô PP2300132660
Giá từng phần lô 378,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260004472.01
Mã phần lô PP2300132661
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210004453.01
Mã phần lô PP2300132662
Giá từng phần lô 3,908,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,255,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260004519.01
Mã phần lô PP2300132663
Giá từng phần lô 224,733,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,742,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200017050.01
Mã phần lô PP2300132664
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250017093.01
Mã phần lô PP2300132665
Giá từng phần lô 655,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211170001690.01
Mã phần lô PP2300132666
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000735.01
Mã phần lô PP2300132667
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200002650.01
Mã phần lô PP2300132668
Giá từng phần lô 30,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010611.01
Mã phần lô PP2300132669
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010628.01
Mã phần lô PP2300132670
Giá từng phần lô 1,015,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220023130.01
Mã phần lô PP2300132671
Giá từng phần lô 4,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002830.01
Mã phần lô PP2300132672
Giá từng phần lô 391,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260002874.01
Mã phần lô PP2300132673
Giá từng phần lô 579,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,380,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220002883.01
Mã phần lô PP2300132674
Giá từng phần lô 1,263,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,915,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200024614.01
Mã phần lô PP2300132675
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270024620.01
Mã phần lô PP2300132676
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230330001097.01
Mã phần lô PP2300132677
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300001102.01
Mã phần lô PP2300132678
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230012667.01
Mã phần lô PP2300132679
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012680.01
Mã phần lô PP2300132680
Giá từng phần lô 391,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,751,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220012691.01
Mã phần lô PP2300132681
Giá từng phần lô 422,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,668,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230010014.01
Mã phần lô PP2300132682
Giá từng phần lô 190,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,702,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210012731.01
Mã phần lô PP2300132683
Giá từng phần lô 61,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220015227.01
Mã phần lô PP2300132684
Giá từng phần lô 68,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010420.01
Mã phần lô PP2300132685
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210000387.01
Mã phần lô PP2300132686
Giá từng phần lô 1,323,489,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,704,697
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200010693.01
Mã phần lô PP2300132687
Giá từng phần lô 30,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230002378.01
Mã phần lô PP2300132688
Giá từng phần lô 3,245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370000814.01
Mã phần lô PP2300132689
Giá từng phần lô 2,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000827.01
Mã phần lô PP2300132690
Giá từng phần lô 231,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,952,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260017496.01
Mã phần lô PP2300132691
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260025149.01
Mã phần lô PP2300132692
Giá từng phần lô 576,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270016717.01
Mã phần lô PP2300132693
Giá từng phần lô 850,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,524,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014073.01
Mã phần lô PP2300132694
Giá từng phần lô 360,866,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,826,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280022852.01
Mã phần lô PP2300132695
Giá từng phần lô 21,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022860.01
Mã phần lô PP2300132696
Giá từng phần lô 170,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230010700.01
Mã phần lô PP2300132697
Giá từng phần lô 335,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,077,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010710.01
Mã phần lô PP2300132698
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250015235.01
Mã phần lô PP2300132699
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240015887.01
Mã phần lô PP2300132700
Giá từng phần lô 1,870,955,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,128,674
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230005157.01
Mã phần lô PP2300132701
Giá từng phần lô 590,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,728,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022904.01
Mã phần lô PP2300132702
Giá từng phần lô 1,245,109,404
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,353,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250011718.01
Mã phần lô PP2300132703
Giá từng phần lô 132,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,984,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023227.01
Mã phần lô PP2300132704
Giá từng phần lô 168,492,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,054,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280006036.01
Mã phần lô PP2300132705
Giá từng phần lô 231,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230360001340.01
Mã phần lô PP2300132706
Giá từng phần lô 4,811,557,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,346,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280006982.01
Mã phần lô PP2300132707
Giá từng phần lô 4,542,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270005841.01
Mã phần lô PP2300132708
Giá từng phần lô 209,776,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,293,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240005857.01
Mã phần lô PP2300132709
Giá từng phần lô 1,208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200010051.01
Mã phần lô PP2300132710
Giá từng phần lô 843,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,317,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010072.01
Mã phần lô PP2300132711
Giá từng phần lô 92,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010086.01
Mã phần lô PP2300132712
Giá từng phần lô 667,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280010095.01
Mã phần lô PP2300132713
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230360000886.01
Mã phần lô PP2300132714
Giá từng phần lô 2,681,624,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,448,749
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250022523.01
Mã phần lô PP2300132715
Giá từng phần lô 2,952,113,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,563,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270006336.01
Mã phần lô PP2300132716
Giá từng phần lô 388,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,642,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240007509.01
Mã phần lô PP2300132717
Giá từng phần lô 136,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,084,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200015308.01
Mã phần lô PP2300132718
Giá từng phần lô 164,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,932,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260015508.01
Mã phần lô PP2300132719
Giá từng phần lô 521,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015514.01
Mã phần lô PP2300132720
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230004549.01
Mã phần lô PP2300132721
Giá từng phần lô 772,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004559.01
Mã phần lô PP2300132722
Giá từng phần lô 3,751,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,557,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260004946.01
Mã phần lô PP2300132723
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250004710.01
Mã phần lô PP2300132724
Giá từng phần lô 395,099,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,852,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200004722.01
Mã phần lô PP2300132725
Giá từng phần lô 129,835,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,895,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230004785.01
Mã phần lô PP2300132726
Giá từng phần lô 89,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240015528.01
Mã phần lô PP2300132727
Giá từng phần lô 224,130,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,723,907
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000919.01
Mã phần lô PP2300132728
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220002920.01
Mã phần lô PP2300132729
Giá từng phần lô 237,532,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007192.01
Mã phần lô PP2300132730
Giá từng phần lô 6,719,899,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,596,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007208.01
Mã phần lô PP2300132731
Giá từng phần lô 7,344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230014142.01
Mã phần lô PP2300132732
Giá từng phần lô 186,628,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,598,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210008796.01
Mã phần lô PP2300132733
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210008802.01
Mã phần lô PP2300132734
Giá từng phần lô 1,067,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,018,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008813.01
Mã phần lô PP2300132735
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220023741.01
Mã phần lô PP2300132736
Giá từng phần lô 56,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240014170.01
Mã phần lô PP2300132737
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,027,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230014203.01
Mã phần lô PP2300132738
Giá từng phần lô 104,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,131,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014193.01
Mã phần lô PP2300132739
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000933.01
Mã phần lô PP2300132740
Giá từng phần lô 7,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230360000947.01
Mã phần lô PP2300132741
Giá từng phần lô 62,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010116.01
Mã phần lô PP2300132742
Giá từng phần lô 53,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270010159.01
Mã phần lô PP2300132743
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260005875.01
Mã phần lô PP2300132744
Giá từng phần lô 3,192,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,764,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211150000835.01
Mã phần lô PP2300132745
Giá từng phần lô 103,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022512.01
Mã phần lô PP2300132746
Giá từng phần lô 3,743,744,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,312,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270007050.01
Mã phần lô PP2300132747
Giá từng phần lô 322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230007069.01
Mã phần lô PP2300132748
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200007075.01
Mã phần lô PP2300132749
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280017100.01
Mã phần lô PP2300132750
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270017110.01
Mã phần lô PP2300132751
Giá từng phần lô 140,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,213,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220019737.01
Mã phần lô PP2300132752
Giá từng phần lô 161,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,841,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019758.01
Mã phần lô PP2300132753
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300000037.01
Mã phần lô PP2300132754
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019956.01
Mã phần lô PP2300132755
Giá từng phần lô 1,262,099,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,862,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230020051.01
Mã phần lô PP2300132756
Giá từng phần lô 1,039,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,172,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240020072.01
Mã phần lô PP2300132757
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280020179.01
Mã phần lô PP2300132758
Giá từng phần lô 421,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,659,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230001777.01
Mã phần lô PP2300132759
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001795.01
Mã phần lô PP2300132760
Giá từng phần lô 3,989,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->