Gói thầu: Gói số 2: Vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400491576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400260281 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 3,665,886,023 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400414325 - Ampu người lớn- 1500ml; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 4; đơn giá KH: 182700VND | 730,800 | 10,962 |
| 2 | PP2400414326 - Ampu sơ sinh -280ml; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 7; đơn giá KH: 147000VND | 1,029,000 | 15,435 |
| 3 | PP2400414327 - Ampu trẻ em- 550ml; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 2; đơn giá KH: 162000VND | 324,000 | 4,860 |
| 4 | PP2400414328 - Ballon 500ml; ĐVT: Cái; SL: 20; đơn giá KH: 79800VND | 1,596,000 | 23,940 |
| 5 | PP2400414329 - Ballon các số (1 lít, 2 lít); ĐVT: Cái; SL: 20; đơn giá KH: 79800VND | 1,596,000 | 23,940 |
| 6 | PP2400414330 - Bàn chải y tế; ĐVT: Cái; SL: 100; đơn giá KH: 21940VND | 2,194,000 | 32,910 |
| 7 | PP2400414331 - Banh mỏ vịt; ĐVT: Cái; SL: 7; đơn giá KH: 53000VND | 371,000 | 5,565 |
| 8 | PP2400414332 - Banh vết mổ Farabeuf kt # 12 cm x 1cm (cỡ 10); ĐVT: Cái; SL: 2; đơn giá KH: 113000VND | 226,000 | 3,390 |
| 9 | PP2400414333 - Banh vết mổ kt # 12 cm; ĐVT: Cái; SL: 1; đơn giá KH: 113000VND | 113,000 | 1,695 |
| 10 | PP2400414334 - Banh vết mổ kt # 14 cm; ĐVT: Cái; SL: 1; đơn giá KH: 147750VND | 147,750 | 2,216 |
| 11 | PP2400414335 - Bao camera nội soi; ĐVT: Cái; SL: 7000; đơn giá KH: 6300VND | 44,100,000 | 661,500 |
| 12 | PP2400414336 - Bao cao su; ĐVT: Cái; SL: 6000; đơn giá KH: 630VND | 3,780,000 | 56,700 |
| 13 | PP2400414337 - Bao huyết áp trẻ em; ĐVT: Cái; SL: 50; đơn giá KH: 78750VND | 3,937,500 | 59,062 |
| 14 | PP2400414338 - Bao tóc; ĐVT: Cái; SL: 5000; đơn giá KH: 693VND | 3,465,000 | 51,975 |
| 15 | PP2400414339 - Băng bột bó gãy xương; ĐVT: Cuộn; SL: 900; đơn giá KH: 12600VND | 11,340,000 | 170,100 |
| 16 | PP2400414340 - Băng bột bó gãy xương; ĐVT: Cuộn; SL: 2000; đơn giá KH: 7350VND | 14,700,000 | 220,500 |
| 17 | PP2400414341 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước; ĐVT: Miếng; SL: 1800; đơn giá KH: 4935VND | 8,883,000 | 133,245 |
| 18 | PP2400414342 - Băng cuộn; ĐVT: Cuộn; SL: 1050; đơn giá KH: 1480VND | 1,554,000 | 23,310 |
| 19 | PP2400414343 - Băng keo cá nhân; ĐVT: Miếng; SL: 50000; đơn giá KH: 158VND | 7,900,000 | 118,500 |
| 20 | PP2400414344 - Băng keo có gạc vô trùng; ĐVT: Miếng; SL: 7000; đơn giá KH: 7000VND | 49,000,000 | 735,000 |
| 21 | PP2400414345 - Băng keo có gạc vô trùng; ĐVT: Miếng; SL: 6000; đơn giá KH: 3430VND | 20,580,000 | 308,700 |
| 22 | PP2400414346 - Băng keo hấp nhiệt trong y tế; ĐVT: Cuộn; SL: 40; đơn giá KH: 40250VND | 1,610,000 | 24,150 |
| 23 | PP2400414347 - Băng keo lụa; ĐVT: Cuộn; SL: 5000; đơn giá KH: 25200VND | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 24 | PP2400414348 - Băng thun; ĐVT: Cuộn; SL: 450; đơn giá KH: 13545VND | 6,095,250 | 91,428 |
| 25 | PP2400414349 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước; ĐVT: Miếng; SL: 300; đơn giá KH: 6360VND | 1,908,000 | 28,620 |
| 26 | PP2400414350 - Bình đựng kim hủy - 6,8 Lít; ĐVT: Cái; SL: 150; đơn giá KH: 22680VND | 3,402,000 | 51,030 |
| 27 | PP2400414351 - Bình kiềm ; ĐVT: Cái ; SL: 2; đơn giá KH: 316050VND | 632,100 | 9,481 |
| 28 | PP2400414352 - Bình làm ẩm oxy; ĐVT: Cái; SL: 15; đơn giá KH: 96915VND | 1,453,725 | 21,805 |
| 29 | PP2400414353 - Bình nón thủy tinh autoclave 250ml; ĐVT: Cái ; SL: 8; đơn giá KH: 76950VND | 615,600 | 9,234 |
| 30 | PP2400414354 - Bo chuông điện cực ECG; ĐVT: Bộ; SL: 4; đơn giá KH: 345000VND | 1,380,000 | 20,700 |
| 31 | PP2400414355 - Bóng bóp giúp thở có peep, sơ sinh bằng silicone; ĐVT: Bộ; SL: 3; đơn giá KH: 1291500VND | 3,874,500 | 58,117 |
| 32 | PP2400414356 - Bóng bóp giúp thở có peep, trẻ em bằng silicone; ĐVT: Bộ; SL: 3; đơn giá KH: 1291500VND | 3,874,500 | 58,117 |
| 33 | PP2400414357 - Bóng đèn cực tím 6 tấc; ĐVT: Cái; SL: 8; đơn giá KH: 74950VND | 599,600 | 8,994 |
| 34 | PP2400414358 - Bóng đèn halogen 250W/24V; ĐVT: Cái; SL: 10; đơn giá KH: 188700VND | 1,887,000 | 28,305 |
| 35 | PP2400414359 - Bóng đèn NKQ; ĐVT: Cái; SL: 40; đơn giá KH: 52500VND | 2,100,000 | 31,500 |
| 36 | PP2400414360 - Bóng đèn NKQ sơ sinh; ĐVT: Cái; SL: 40; đơn giá KH: 52500VND | 2,100,000 | 31,500 |
| 37 | PP2400414361 - Bộ đặt nội khí quản ; ĐVT: Bộ; SL: 4; đơn giá KH: 1425000VND | 5,700,000 | 85,500 |
| 38 | PP2400414362 - Bộ Jackson Rees Người lớn; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 15; đơn giá KH: 178290VND | 2,674,350 | 40,115 |
| 39 | PP2400414363 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho người lớn; ĐVT: Bộ; SL: 11; đơn giá KH: 7300000VND | 80,300,000 | 1,204,500 |
| 40 | PP2400414364 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho trẻ lớn; ĐVT: Bộ; SL: 4; đơn giá KH: 6600000VND | 26,400,000 | 396,000 |
| 41 | PP2400414365 - Bông viên y tế; ĐVT: Kg; SL: 200; đơn giá KH: 137000VND | 27,400,000 | 411,000 |
| 42 | PP2400414366 - Bông viên y tế; ĐVT: Kg; SL: 100; đơn giá KH: 137000VND | 13,700,000 | 205,500 |
| 43 | PP2400414367 - Bông y tế không thấm nước; ĐVT: Kg; SL: 30; đơn giá KH: 120750VND | 3,622,500 | 54,337 |
| 44 | PP2400414368 - Bông y tế thấm nước; ĐVT: Kg; SL: 150; đơn giá KH: 129150VND | 19,372,500 | 290,587 |
| 45 | PP2400414369 - Bơm cho ăn 50ml; ĐVT: Cái; SL: 450; đơn giá KH: 3843VND | 1,729,350 | 25,940 |
| 46 | PP2400414370 - Bơm tiêm 1ml; ĐVT: Cái; SL: 40000; đơn giá KH: 630VND | 25,200,000 | 378,000 |
| 47 | PP2400414371 - Bơm tiêm 20ml; ĐVT: Cái; SL: 25000; đơn giá KH: 1680VND | 42,000,000 | 630,000 |
| 48 | PP2400414372 - Bơm tiêm 50ml; ĐVT: Cái; SL: 25000; đơn giá KH: 3843VND | 96,075,000 | 1,441,125 |
| 49 | PP2400414373 - Bơm tiêm 5ml; ĐVT: Cái; SL: 120000; đơn giá KH: 651VND | 78,120,000 | 1,171,800 |
| 50 | PP2400414374 - Bơm tiêm cản quang (kèm dây nối áp lực thấp); ĐVT: Bộ; SL: 400; đơn giá KH: 220000VND | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 51 | PP2400414375 - Bơm tiêm nha khoa; ĐVT: Cái; SL: 4; đơn giá KH: 118240VND | 472,960 | 7,094 |
| 52 | PP2400414376 - Cannula mũi các số; ĐVT: Túi; SL: 25; đơn giá KH: 670000VND | 16,750,000 | 251,250 |
| 53 | PP2400414377 - Catheter 2 nòng 4F; ĐVT: Bộ; SL: 30; đơn giá KH: 441000VND | 13,230,000 | 198,450 |
| 54 | PP2400414378 - Catheter 2 nòng 5F; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 10; đơn giá KH: 441000VND | 4,410,000 | 66,150 |
| 55 | PP2400414379 - Catheter 2 nòng 7F; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 10; đơn giá KH: 262500VND | 2,625,000 | 39,375 |
| 56 | PP2400414380 - Catheter 2 nòng lọc máu; ĐVT: Bộ/Chiếc; SL: 10; đơn giá KH: 756000VND | 7,560,000 | 113,400 |
| 57 | PP2400414381 - Catheter 2 nòng lọc máu; ĐVT: Bộ/Chiếc; SL: 6; đơn giá KH: 2415000VND | 14,490,000 | 217,350 |
| 58 | PP2400414382 - Catheter 3 nòng 7F; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 10; đơn giá KH: 283500VND | 2,835,000 | 42,525 |
| 59 | PP2400414383 - Catheter 3 nòng 5F; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 10; đơn giá KH: 896091VND | 8,960,910 | 134,413 |
| 60 | PP2400414384 - Catheter động mạch 20G; ĐVT: Bộ; SL: 8; đơn giá KH: 441000VND | 3,528,000 | 52,920 |
| 61 | PP2400414385 - Catheter tĩnh mạch rốn 3,5F; ĐVT: Bộ/cái; SL: 50; đơn giá KH: 85000VND | 4,250,000 | 63,750 |
| 62 | PP2400414386 - Catheter tĩnh mạch rốn 5F; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 45; đơn giá KH: 19950VND | 897,750 | 13,466 |
| 63 | PP2400414387 - Catheter tĩnh mạch trung tâm; ĐVT: Cái; SL: 8; đơn giá KH: 210000VND | 1,680,000 | 25,200 |
| 64 | PP2400414388 - Catheter tĩnh mạch trung tâm; ĐVT: Cái; SL: 8; đơn giá KH: 210000VND | 1,680,000 | 25,200 |
| 65 | PP2400414389 - Cân trẻ em ; ĐVT: Cái ; SL: 2; đơn giá KH: 360000VND | 720,000 | 10,800 |
| 66 | PP2400414390 - Cây bơm tinh trùng (lọc rửa tinh trùng); ĐVT: Cái; SL: 35; đơn giá KH: 135000VND | 4,725,000 | 70,875 |
| 67 | PP2400414391 - Cây bơm tinh trùng cứng; ĐVT: cái; SL: 35; đơn giá KH: 81000VND | 2,835,000 | 42,525 |
| 68 | PP2400414392 - Cây đè lưỡi gỗ không tiệt trùng; ĐVT: Cây; SL: 10000; đơn giá KH: 252VND | 2,520,000 | 37,800 |
| 69 | PP2400414393 - Cây nòng đặt nội khí quản người lớn; ĐVT: Cây; SL: 2; đơn giá KH: 59850VND | 119,700 | 1,795 |
| 70 | PP2400414394 - Cây nòng đặt nội khí quản trẻ em; ĐVT: Cây; SL: 2; đơn giá KH: 59850VND | 119,700 | 1,795 |
| 71 | PP2400414395 - Cây treo dịch truyền ; ĐVT: Cây ; SL: 4; đơn giá KH: 190905VND | 763,620 | 11,454 |
| 72 | PP2400414396 - Currett; ĐVT: Cái; SL: 1; đơn giá KH: 324000VND | 324,000 | 4,860 |
| 73 | PP2400414397 - Chạc 3 chia có dây 50cm; ĐVT: Cái/sợi; SL: 350; đơn giá KH: 5250VND | 1,837,500 | 27,562 |
| 74 | PP2400414398 - Chạc 3 chia không dây; ĐVT: Cái; SL: 800; đơn giá KH: 3440VND | 2,752,000 | 41,280 |
| 75 | PP2400414399 - Chỉ khâu eo tử cung; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 36; đơn giá KH: 105525VND | 3,798,900 | 56,983 |
| 76 | PP2400414400 - Chỉ không tan (Nylon) số 7/0; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 36; đơn giá KH: 45465VND | 1,636,740 | 24,551 |
| 77 | PP2400414401 - Chỉ không tan đơn sợi số 2/0, kim tam giác; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 36; đơn giá KH: 27000VND | 972,000 | 14,580 |
| 78 | PP2400414402 - Chỉ không tan đơn sợi số 0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 36; đơn giá KH: 70000VND | 2,520,000 | 37,800 |
| 79 | PP2400414403 - Chỉ không tan đơn sợi số 2/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 36; đơn giá KH: 80813VND | 2,909,268 | 43,639 |
| 80 | PP2400414404 - Chỉ không tan đơn sợi số 3/0, có kim tam giác; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 2100; đơn giá KH: 22050VND | 46,305,000 | 694,575 |
| 81 | PP2400414405 - Chỉ không tan đơn sợi số 3/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 18; đơn giá KH: 117637VND | 2,117,466 | 31,761 |
| 82 | PP2400414406 - Chỉ không tan đơn sợi số 4/0, kim tam giác; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 500; đơn giá KH: 15120VND | 7,560,000 | 113,400 |
| 83 | PP2400414407 - Chỉ không tan đơn sợi số 4/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 24; đơn giá KH: 128111VND | 3,074,664 | 46,119 |
| 84 | PP2400414408 - Chỉ không tan đơn sợi số 5/0, kim tam giác; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 48; đơn giá KH: 30429VND | 1,460,592 | 21,908 |
| 85 | PP2400414409 - Chỉ không tan đơn sợi số 5/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 24; đơn giá KH: 134395VND | 3,225,480 | 48,382 |
| 86 | PP2400414410 - Chỉ không tan đơn sợi số 6/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 24; đơn giá KH: 142774VND | 3,426,576 | 51,398 |
| 87 | PP2400414411 - Chỉ không tan đơn sợi số 7/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 24; đơn giá KH: 152255VND | 3,654,120 | 54,811 |
| 88 | PP2400414412 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tam giác; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 400; đơn giá KH: 88550VND | 35,420,000 | 531,300 |
| 89 | PP2400414413 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 800; đơn giá KH: 92313VND | 73,850,400 | 1,107,756 |
| 90 | PP2400414414 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 400; đơn giá KH: 87325VND | 34,930,000 | 523,950 |
| 91 | PP2400414415 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 400; đơn giá KH: 96250VND | 38,500,000 | 577,500 |
| 92 | PP2400414416 - Chỉ tan chậm đơn sợi số 1, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 160; đơn giá KH: 172211VND | 27,553,760 | 413,306 |
| 93 | PP2400414417 - Chỉ tan tự nhiên số 1, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 90; đơn giá KH: 27300VND | 2,457,000 | 36,855 |
| 94 | PP2400414418 - Chỉ tan tự nhiên số 2, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 1800; đơn giá KH: 24255VND | 43,659,000 | 654,885 |
| 95 | PP2400414419 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn ; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 2300; đơn giá KH: 80000VND | 184,000,000 | 2,760,000 |
| 96 | PP2400414420 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tam giác; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 1400; đơn giá KH: 98674VND | 138,143,600 | 2,072,154 |
| 97 | PP2400414421 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 1000; đơn giá KH: 58485VND | 58,485,000 | 877,275 |
| 98 | PP2400414422 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 650; đơn giá KH: 58485VND | 38,015,250 | 570,228 |
| 99 | PP2400414423 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 650; đơn giá KH: 55650VND | 36,172,500 | 542,587 |
| 100 | PP2400414424 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn thân dày; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 240; đơn giá KH: 86105VND | 20,665,200 | 309,978 |
| 101 | PP2400414425 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn, cong; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 200; đơn giá KH: 55650VND | 11,130,000 | 166,950 |
| 102 | PP2400414426 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn, cong; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 800; đơn giá KH: 68250VND | 54,600,000 | 819,000 |
| 103 | PP2400414427 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 800; đơn giá KH: 58485VND | 46,788,000 | 701,820 |
| 104 | PP2400414428 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn đầu tù; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 24; đơn giá KH: 61740VND | 1,481,760 | 22,226 |
| 105 | PP2400414429 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0, kim tròn, cong; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 240; đơn giá KH: 55650VND | 13,356,000 | 200,340 |
| 106 | PP2400414430 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 360; đơn giá KH: 55650VND | 20,034,000 | 300,510 |
| 107 | PP2400414431 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 72; đơn giá KH: 55650VND | 4,006,800 | 60,102 |
| 108 | PP2400414432 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 144; đơn giá KH: 70788VND | 10,193,472 | 152,902 |
| 109 | PP2400414433 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 144; đơn giá KH: 71442VND | 10,287,648 | 154,314 |
| 110 | PP2400414434 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 72; đơn giá KH: 71442VND | 5,143,824 | 77,157 |
| 111 | PP2400414435 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn, cong; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 72; đơn giá KH: 53550VND | 3,855,600 | 57,834 |
| 112 | PP2400414436 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0, kim tròn, cong; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 36; đơn giá KH: 64995VND | 2,339,820 | 35,097 |
| 113 | PP2400414437 - Chỉ tan tự nhiên 2/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 2000; đơn giá KH: 27300VND | 54,600,000 | 819,000 |
| 114 | PP2400414438 - Chỉ tan tự nhiên số 2/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 2800; đơn giá KH: 24255VND | 67,914,000 | 1,018,710 |
| 115 | PP2400414439 - Chỉ tan tự nhiên số 3/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 140; đơn giá KH: 27300VND | 3,822,000 | 57,330 |
| 116 | PP2400414440 - Chỉ tơ số 0, không kim; ĐVT: Tép; SL: 48; đơn giá KH: 24255VND | 1,164,240 | 17,463 |
| 117 | PP2400414441 - Chỉ tơ số 1, không kim; ĐVT: Tép; SL: 300; đơn giá KH: 24255VND | 7,276,500 | 109,147 |
| 118 | PP2400414442 - Chỉ tơ số 2/0, không kim; ĐVT: Tép; SL: 24; đơn giá KH: 19740VND | 473,760 | 7,106 |
| 119 | PP2400414443 - Chỉ tơ số 3/0, không kim; ĐVT: Tép; SL: 240; đơn giá KH: 19740VND | 4,737,600 | 71,064 |
| 120 | PP2400414444 - Chỉ thép khâu xương bánh chè trẻ em; ĐVT: Tép; SL: 24; đơn giá KH: 137970VND | 3,311,280 | 49,669 |
| 121 | PP2400414445 - Dây đốt điện; ĐVT: Sợi/cái; SL: 8; đơn giá KH: 34650VND | 277,200 | 4,158 |
| 122 | PP2400414446 - Dây máy gây mê; ĐVT: Sợi/bộ; SL: 8; đơn giá KH: 47070VND | 376,560 | 5,648 |
| 123 | PP2400414447 - Dây máy thở (dùng một lần); ĐVT: Bộ; SL: 15; đơn giá KH: 300000VND | 4,500,000 | 67,500 |
| 124 | PP2400414448 - Dây nối bình oxy 2M; ĐVT: Cái/Dây; SL: 1000; đơn giá KH: 8000VND | 8,000,000 | 120,000 |
| 125 | PP2400414449 - Dây nối bơm tiêm Mini. Vol. Exten. Tubing 75cm; ĐVT: Cái; SL: 8000; đơn giá KH: 3500VND | 28,000,000 | 420,000 |
| 126 | PP2400414450 - Dây oxy 2 nhánh người lớn; ĐVT: Cái/sợi; SL: 240; đơn giá KH: 4410VND | 1,058,400 | 15,876 |
| 127 | PP2400414451 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh; ĐVT: Cái/sợi; SL: 300; đơn giá KH: 4410VND | 1,323,000 | 19,845 |
| 128 | PP2400414452 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em; ĐVT: Cái/sợi; SL: 800; đơn giá KH: 4410VND | 3,528,000 | 52,920 |
| 129 | PP2400414453 - Dây penrose; ĐVT: Sợi; SL: 75; đơn giá KH: 3801VND | 285,075 | 4,276 |
| 130 | PP2400414454 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml; ĐVT: Bộ/Sợi/Cái; SL: 16000; đơn giá KH: 2650VND | 42,400,000 | 636,000 |
| 131 | PP2400414455 - Dây truyền dịch 60 giọt/ml; ĐVT: Bộ/Sợi/Cái; SL: 2500; đơn giá KH: 7000VND | 17,500,000 | 262,500 |
| 132 | PP2400414456 - Dây truyền máu; ĐVT: Bộ/Sợi/Cái; SL: 800; đơn giá KH: 6300VND | 5,040,000 | 75,600 |
| 133 | PP2400414457 - Đầu col vàng không khía; ĐVT: Cái; SL: 30000; đơn giá KH: 55VND | 1,650,000 | 24,750 |
| 134 | PP2400414458 - Đầu col xanh; ĐVT: Cái; SL: 10000; đơn giá KH: 82VND | 820,000 | 12,300 |
| 135 | PP2400414459 - Điện cực tim; ĐVT: Miếng; SL: 8000; đơn giá KH: 1327VND | 10,616,000 | 159,240 |
| 136 | PP2400414460 - Đinh Kirschner các cỡ; ĐVT: Cái; SL: 150; đơn giá KH: 67000VND | 10,050,000 | 150,750 |
| 137 | PP2400414461 - Đinh Rush; ĐVT: cây; SL: 80; đơn giá KH: 251000VND | 20,080,000 | 301,200 |
| 138 | PP2400414462 - Đinh Rush; ĐVT: Cây; SL: 30; đơn giá KH: 251000VND | 7,530,000 | 112,950 |
| 139 | PP2400414463 - Đinh Rush; ĐVT: cây; SL: 30; đơn giá KH: 251000VND | 7,530,000 | 112,950 |
| 140 | PP2400414464 - Đinh Rush; ĐVT: Cây; SL: 30; đơn giá KH: 251000VND | 7,530,000 | 112,950 |
| 141 | PP2400414465 - Đinh Rush; ĐVT: cây; SL: 30; đơn giá KH: 251000VND | 7,530,000 | 112,950 |
| 142 | PP2400414466 - Đinh Rush; ĐVT: Cây; SL: 80; đơn giá KH: 251000VND | 20,080,000 | 301,200 |
| 143 | PP2400414467 - Gạc củ ấu vô trùng; ĐVT: Miếng; SL: 60000; đơn giá KH: 588VND | 35,280,000 | 529,200 |
| 144 | PP2400414468 - Gạc ép sọ não 2cm x 8cm; ĐVT: Miếng ; SL: 375; đơn giá KH: 1050VND | 393,750 | 5,906 |
| 145 | PP2400414469 - Gạc mét; ĐVT: Mét; SL: 8000; đơn giá KH: 4095VND | 32,760,000 | 491,400 |
| 146 | PP2400414470 - Gạc phẫu thuật; ĐVT: Miếng; SL: 3500; đơn giá KH: 693VND | 2,425,500 | 36,382 |
| 147 | PP2400414471 - Gạc sọ não; ĐVT: Cái/miếng; SL: 75; đơn giá KH: 1050VND | 78,750 | 1,181 |
| 148 | PP2400414472 - Găng tay sản tiệt trùng; ĐVT: Đôi; SL: 1600; đơn giá KH: 13965VND | 22,344,000 | 335,160 |
| 149 | PP2400414473 - Găng tay tiệt trùng số 6,5; ĐVT: Đôi; SL: 40000; đơn giá KH: 3300VND | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 150 | PP2400414474 - Găng tay thường các cỡ; ĐVT: Đôi; SL: 40000; đơn giá KH: 1050VND | 42,000,000 | 630,000 |
| 151 | PP2400414475 - Glass Pipette Pasteur 150 mm tiệt trùng; ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 2750000VND | 5,500,000 | 82,500 |
| 152 | PP2400414476 - Giấy điện tim; ĐVT: Cuộn; SL: 30; đơn giá KH: 13125VND | 393,750 | 5,906 |
| 153 | PP2400414477 - Giấy điện tim; ĐVT: Cuộn; SL: 200; đơn giá KH: 16800VND | 3,360,000 | 50,400 |
| 154 | PP2400414478 - Giấy monitor; ĐVT: Xấp; SL: 300; đơn giá KH: 40950VND | 12,285,000 | 184,275 |
| 155 | PP2400414479 - Giấy monitor sản khoa; ĐVT: Xấp; SL: 100; đơn giá KH: 30450VND | 3,045,000 | 45,675 |
| 156 | PP2400414480 - Giấy monitoring; ĐVT: Xấp ; SL: 130; đơn giá KH: 55650VND | 7,234,500 | 108,517 |
| 157 | PP2400414481 - Giấy siêu âm; ĐVT: Cái; SL: 36; đơn giá KH: 85050VND | 3,061,800 | 45,927 |
| 158 | PP2400414482 - Hematorit; ĐVT: Tube/ống; SL: 250; đơn giá KH: 81648VND | 20,412,000 | 306,180 |
| 159 | PP2400414483 - Hút đàm kín; ĐVT: Cái; SL: 50; đơn giá KH: 126000VND | 6,300,000 | 94,500 |
| 160 | PP2400414484 - Hút đàm nghiệm pháp NTA; ĐVT: Cái; SL: 250; đơn giá KH: 14910VND | 3,727,500 | 55,912 |
| 161 | PP2400414485 - Hút đàm số 06 có nắp; ĐVT: Cái; SL: 2500; đơn giá KH: 3000VND | 7,500,000 | 112,500 |
| 162 | PP2400414486 - Hút đàm số 08 có nắp; ĐVT: Cái; SL: 3500; đơn giá KH: 3000VND | 10,500,000 | 157,500 |
| 163 | PP2400414487 - Hút đàm số 10 có nắp; ĐVT: Cái; SL: 1400; đơn giá KH: 3000VND | 4,200,000 | 63,000 |
| 164 | PP2400414488 - Hút đàm số 12 có nắp; ĐVT: Cái/Chiếc; SL: 1000; đơn giá KH: 3000VND | 3,000,000 | 45,000 |
| 165 | PP2400414489 - Hút đàm số 16 có nắp; ĐVT: Cái/Chiếc; SL: 900; đơn giá KH: 3000VND | 2,700,000 | 40,500 |
| 166 | PP2400414490 - Kẹp rốn; ĐVT: Cái; SL: 7000; đơn giá KH: 1050VND | 7,350,000 | 110,250 |
| 167 | PP2400414491 - Kim chọc dò tủy sống; ĐVT: Cây/Cái; SL: 150; đơn giá KH: 17010VND | 2,551,500 | 38,272 |
| 168 | PP2400414492 - Kim khâu các cỡ, các số; ĐVT: Cái; SL: 3500; đơn giá KH: 1229VND | 4,301,500 | 64,522 |
| 169 | PP2400414493 - Kim luồn số 18; ĐVT: Cây/Cái; SL: 240; đơn giá KH: 2373VND | 569,520 | 8,542 |
| 170 | PP2400414494 - Kim luồn số 20; ĐVT: Cái; SL: 8000; đơn giá KH: 2373VND | 18,984,000 | 284,760 |
| 171 | PP2400414495 - Kim luồn số 24; ĐVT: Cái; SL: 20000; đơn giá KH: 2373VND | 47,460,000 | 711,900 |
| 172 | PP2400414496 - Kim nha số 27; ĐVT: Cái/Cây; SL: 350; đơn giá KH: 2100VND | 735,000 | 11,025 |
| 173 | PP2400414497 - Kim tiêm dùng 1 lần G18; ĐVT: Cái; SL: 160000; đơn giá KH: 252VND | 40,320,000 | 604,800 |
| 174 | PP2400414498 - Khăn nylon; ĐVT: Mét; SL: 12000; đơn giá KH: 2800VND | 33,600,000 | 504,000 |
| 175 | PP2400414499 - Khẩu trang giấy 4 lớp; ĐVT: Cái; SL: 40000; đơn giá KH: 399VND | 15,960,000 | 239,400 |
| 176 | PP2400414500 - Khoá 3 ngã có dây; ĐVT: Sợi; SL: 100; đơn giá KH: 12000VND | 1,200,000 | 18,000 |
| 177 | PP2400414501 - Lam kính mài; ĐVT: Cái; SL: 8000; đơn giá KH: 364VND | 2,912,000 | 43,680 |
| 178 | PP2400414502 - Lam kính thường; ĐVT: Cái; SL: 8000; đơn giá KH: 266VND | 2,128,000 | 31,920 |
| 179 | PP2400414503 - Lamen 22-24 mm x22 mm; ĐVT: Cái; SL: 8000; đơn giá KH: 178VND | 1,424,000 | 21,360 |
| 180 | PP2400414504 - Lancet; ĐVT: Cái; SL: 5000; đơn giá KH: 214VND | 1,070,000 | 16,050 |
| 181 | PP2400414505 - Lọ lấy mẫu tinh dịch 120ml; ĐVT: cái; SL: 700; đơn giá KH: 7500VND | 5,250,000 | 78,750 |
| 182 | PP2400414506 - Lọ nước tiểu vô trùng có nắp; ĐVT: Cái; SL: 15000; đơn giá KH: 1575VND | 23,625,000 | 354,375 |
| 183 | PP2400414507 - Lọc khuẩn; ĐVT: Cái; SL: 1300; đơn giá KH: 14700VND | 19,110,000 | 286,650 |
| 184 | PP2400414508 - Lưỡi dao số 10; ĐVT: Cái; SL: 200; đơn giá KH: 1050VND | 210,000 | 3,150 |
| 185 | PP2400414509 - Lưỡi dao số 11; ĐVT: Cái; SL: 4400; đơn giá KH: 901VND | 3,964,400 | 59,466 |
| 186 | PP2400414510 - Lưỡi dao số 20; ĐVT: Cái; SL: 2700; đơn giá KH: 1050VND | 2,835,000 | 42,525 |
| 187 | PP2400414511 - Mask gây mê người lớn các số; ĐVT: Cái; SL: 100; đơn giá KH: 23100VND | 2,310,000 | 34,650 |
| 188 | PP2400414512 - Mask gây mê sơ sinh các số; ĐVT: Cái; SL: 38; đơn giá KH: 23100VND | 877,800 | 13,167 |
| 189 | PP2400414513 - Mask gây mê trẻ em các số; ĐVT: Cái; SL: 17; đơn giá KH: 23100VND | 392,700 | 5,890 |
| 190 | PP2400414514 - Mask phun khí dung người lớn; ĐVT: Cái; SL: 36; đơn giá KH: 12600VND | 453,600 | 6,804 |
| 191 | PP2400414515 - Mask phun khí dung trẻ em; ĐVT: Cái; SL: 400; đơn giá KH: 12600VND | 5,040,000 | 75,600 |
| 192 | PP2400414516 - Mask thở oxy người lớn (có túi); ĐVT: Bộ ; SL: 1000; đơn giá KH: 12600VND | 12,600,000 | 189,000 |
| 193 | PP2400414517 - Mask thở oxy trẻ em (có túi); ĐVT: Bộ ; SL: 700; đơn giá KH: 12600VND | 8,820,000 | 132,300 |
| 194 | PP2400414518 - Máy huyết áp trẻ em; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 15; đơn giá KH: 539.700VND | 8,095,500 | 121,432 |
| 195 | PP2400414519 - Meche mũi; ĐVT: Cuộn/cái; SL: 75; đơn giá KH: 1743VND | 130,725 | 1,960 |
| 196 | PP2400414520 - Meche ruột thừa ; ĐVT: Cái; SL: 428; đơn giá KH: 1134VND | 485,352 | 7,280 |
| 197 | PP2400414521 - Miếng cầm máu mũi; ĐVT: Miếng; SL: 15; đơn giá KH: 62000VND | 930,000 | 13,950 |
| 198 | PP2400414522 - Mở khí quản (canyl nhựa) các số; ĐVT: Bộ; SL: 8; đơn giá KH: 99750VND | 798,000 | 11,970 |
| 199 | PP2400414523 - Mở khí quản (canyl nhựa) số 08; ĐVT: Bộ; SL: 15; đơn giá KH: 99750VND | 1,496,250 | 22,443 |
| 200 | PP2400414524 - Nắp đậy kim luồn; ĐVT: Cái; SL: 1388; đơn giá KH: 882VND | 1,224,216 | 18,363 |
| 201 | PP2400414525 - Ống dẫn lưu màng phổi có trocar số 10; ĐVT: Cái; SL: 15; đơn giá KH: 83790VND | 1,256,850 | 18,852 |
| 202 | PP2400414526 - Ống dẫn lưu màng phổi có trocar số 8; ĐVT: Cái; SL: 38; đơn giá KH: 83790VND | 3,184,020 | 47,760 |
| 203 | PP2400414527 - Ống hút nước bọt nha khoa; ĐVT: Cái; SL: 600; đơn giá KH: 693VND | 415,800 | 6,237 |
| 204 | PP2400414528 - Ống khí quản đè lưỡi số 01; ĐVT: Cái; SL: 250; đơn giá KH: 4410VND | 1,102,500 | 16,537 |
| 205 | PP2400414529 - Ống khí quản đè lưỡi số 02; ĐVT: Cái; SL: 320; đơn giá KH: 4410VND | 1,411,200 | 21,168 |
| 206 | PP2400414530 - Ống khí quản đè lưỡi số 03; ĐVT: Cái; SL: 600; đơn giá KH: 4410VND | 2,646,000 | 39,690 |
| 207 | PP2400414531 - Ống nội khí quản số 04 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 113; đơn giá KH: 11025VND | 1,245,825 | 18,687 |
| 208 | PP2400414532 - Ống nội khí quản số 06 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 90; đơn giá KH: 11025VND | 992,250 | 14,883 |
| 209 | PP2400414533 - Ống nội khí quản số 07 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 600; đơn giá KH: 11025VND | 6,615,000 | 99,225 |
| 210 | PP2400414534 - Ống nội khí quản số 2,5 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 8; đơn giá KH: 12600VND | 100,800 | 1,512 |
| 211 | PP2400414535 - Ống nội khí quản số 2,5 không bóng; ĐVT: Cái; SL: 12; đơn giá KH: 11900VND | 142,800 | 2,142 |
| 212 | PP2400414536 - Ống nội khí quản số 3 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 57; đơn giá KH: 11025VND | 628,425 | 9,426 |
| 213 | PP2400414537 - Ống nội khí quản số 3 không bóng; ĐVT: Cái; SL: 100; đơn giá KH: 11900VND | 1,190,000 | 17,850 |
| 214 | PP2400414538 - Ống nội khí quản số 3,5 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 100; đơn giá KH: 11025VND | 1,102,500 | 16,537 |
| 215 | PP2400414539 - Ống nội khí quản số 3,5 không bóng; ĐVT: Cái; SL: 38; đơn giá KH: 11900VND | 452,200 | 6,783 |
| 216 | PP2400414540 - Ống nội khí quản số 4 không bóng; ĐVT: Cái; SL: 33; đơn giá KH: 11900VND | 392,700 | 5,890 |
| 217 | PP2400414541 - Ống nội khí quản số 4,5 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 100; đơn giá KH: 11025VND | 1,102,500 | 16,537 |
| 218 | PP2400414542 - Ống nội khí quản số 4,5 không bóng; ĐVT: Cái; SL: 8; đơn giá KH: 11900VND | 95,200 | 1,428 |
| 219 | PP2400414543 - Ống nội khí quản số 5 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 150; đơn giá KH: 11025VND | 1,653,750 | 24,806 |
| 220 | PP2400414544 - Ống nội khí quản số 5 không bóng; ĐVT: Cái; SL: 30; đơn giá KH: 11900VND | 357,000 | 5,355 |
| 221 | PP2400414545 - Ống nội khí quản số 5,5 không bóng; ĐVT: Cái; SL: 30; đơn giá KH: 11900VND | 357,000 | 5,355 |
| 222 | PP2400414546 - Ống nội khí quản số 6,5 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 150; đơn giá KH: 11025VND | 1,653,750 | 24,806 |
| 223 | PP2400414547 - Ống nội khí quản số 7,5 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 70; đơn giá KH: 11025VND | 771,750 | 11,576 |
| 224 | PP2400414548 - Ống nghiệm HEPARIN; ĐVT: Cái/ống ; SL: 370; đơn giá KH: 800VND | 296,000 | 4,440 |
| 225 | PP2400414549 - Ống nghiệm Natri Citrate; ĐVT: Ống; SL: 13000; đơn giá KH: 1220VND | 15,860,000 | 237,900 |
| 226 | PP2400414550 - Ống nhựa Natri Citrate; ĐVT: Ống; SL: 7000; đơn giá KH: 800VND | 5,600,000 | 84,000 |
| 227 | PP2400414551 - Ống nghiệm Serum; ĐVT: Ống; SL: 34000; đơn giá KH: 667VND | 22,678,000 | 340,170 |
| 228 | PP2400414552 - Ống nghiệm tiệt trùng 5ml; ĐVT: cái; SL: 225; đơn giá KH: 6500VND | 1,462,500 | 21,937 |
| 229 | PP2400414553 - Ống thông dạ dày dạ dày số 06 (có nắp); ĐVT: Cái; SL: 800; đơn giá KH: 3500VND | 2,800,000 | 42,000 |
| 230 | PP2400414554 - Ống thông dạ dày số 08 (có nắp); ĐVT: Cái; SL: 330; đơn giá KH: 3500VND | 1,155,000 | 17,325 |
| 231 | PP2400414555 - Ống thông dạ dày số 10; ĐVT: Cái; SL: 120; đơn giá KH: 3500VND | 420,000 | 6,300 |
| 232 | PP2400414556 - Ống thông dạ dày số 12; ĐVT: Cái; SL: 280; đơn giá KH: 3500VND | 980,000 | 14,700 |
| 233 | PP2400414557 - Ống thông dạ dày số 14; ĐVT: Cái; SL: 35; đơn giá KH: 3500VND | 122,500 | 1,837 |
| 234 | PP2400414558 - Ống thông dạ dày số 16; ĐVT: Cái; SL: 35; đơn giá KH: 3500VND | 122,500 | 1,837 |
| 235 | PP2400414559 - Ống thông dạ dày số 18; ĐVT: Cái; SL: 35; đơn giá KH: 3500VND | 122,500 | 1,837 |
| 236 | PP2400414560 - Ống thông hậu môn sơ sinh(nhỏ, mềm); ĐVT: Cái/sợi; SL: 30; đơn giá KH: 3190VND | 95,700 | 1,435 |
| 237 | PP2400414561 - Thông hậu môn số 20; ĐVT: Cái; SL: 50; đơn giá KH: 3190VND | 159,500 | 2,392 |
| 238 | PP2400414562 - Ống thông tiệt trùng số 28; ĐVT: Sợi/Ống; SL: 360; đơn giá KH: 7350VND | 2,646,000 | 39,690 |
| 239 | PP2400414563 - Phim khô laser; ĐVT: Hộp; SL: 38; đơn giá KH: 4137000VND | 157,206,000 | 2,358,090 |
| 240 | PP2400414564 - Phim khô laser; ĐVT: Hộp; SL: 38; đơn giá KH: 2583000VND | 98,154,000 | 1,472,310 |
| 241 | PP2400414565 - Quả lọc máu hấp phụ nội độc tố; ĐVT: Quả/Bộ; SL: 2; đơn giá KH: 17100000VND | 34,200,000 | 513,000 |
| 242 | PP2400414566 - Sáp cầm máu xương; ĐVT: Tép/Sợi/Cái/Miếng; SL: 9; đơn giá KH: 31920VND | 287,280 | 4,309 |
| 243 | PP2400414567 - Sond dẫn lưu màng phổi các cỡ; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 30; đơn giá KH: 38829VND | 1,164,870 | 17,473 |
| 244 | PP2400414568 - Tấm điện cực trung tính; ĐVT: Cái/Miếng; SL: 80; đơn giá KH: 52500VND | 4,200,000 | 63,000 |
| 245 | PP2400414569 - Tấm lót bàn khám; ĐVT: cuồn/cuộn; SL: 80; đơn giá KH: 250000VND | 20,000,000 | 300,000 |
| 246 | PP2400414570 - Tube 14ml; ĐVT: cái; SL: 600; đơn giá KH: 9000VND | 5,400,000 | 81,000 |
| 247 | PP2400414571 - Túi ép dẹp; ĐVT: Mét; SL: 2000; đơn giá KH: 1352VND | 2,704,000 | 40,560 |
| 248 | PP2400414572 - Túi ép dẹp; ĐVT: Mét; SL: 3000; đơn giá KH: 1975VND | 5,925,000 | 88,875 |
| 249 | PP2400414573 - Túi ép dẹp; ĐVT: Mét; SL: 2000; đơn giá KH: 2536VND | 5,072,000 | 76,080 |
| 250 | PP2400414574 - Túi ép dẹp; ĐVT: Mét; SL: 4000; đơn giá KH: 3182VND | 12,728,000 | 190,920 |
| 251 | PP2400414575 - Túi ép dẹp; ĐVT: Mét; SL: 4000; đơn giá KH: 3796VND | 15,184,000 | 227,760 |
| 252 | PP2400414576 - Túi ép phồng; ĐVT: Mét; SL: 4000; đơn giá KH: 5660VND | 22,640,000 | 339,600 |
| 253 | PP2400414577 - Túi ép phồng; ĐVT: Mét; SL: 3000; đơn giá KH: 8484VND | 25,452,000 | 381,780 |
| 254 | PP2400414578 - Túi ép phồng; ĐVT: Mét; SL: 4000; đơn giá KH: 10038VND | 40,152,000 | 602,280 |
| 255 | PP2400414579 - Túi theo dõi máu băng huyết sau sanh; ĐVT: Túi; SL: 4000; đơn giá KH: 5460VND | 21,840,000 | 327,600 |
| 256 | PP2400414580 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 10; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 57; đơn giá KH: 11550VND | 658,350 | 9,875 |
| 257 | PP2400414581 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 12; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 90; đơn giá KH: 9030VND | 812,700 | 12,190 |
| 258 | PP2400414582 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 14; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 5000; đơn giá KH: 9030VND | 45,150,000 | 677,250 |
| 259 | PP2400414583 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 16; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 75; đơn giá KH: 9030VND | 677,250 | 10,158 |
| 260 | PP2400414584 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 20; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 280; đơn giá KH: 9030VND | 2,528,400 | 37,926 |
| 261 | PP2400414585 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 24; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 30; đơn giá KH: 9030VND | 270,900 | 4,063 |
| 262 | PP2400414586 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 28; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 70; đơn giá KH: 11550VND | 808,500 | 12,127 |
| 263 | PP2400414587 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 30; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 200; đơn giá KH: 11550VND | 2,310,000 | 34,650 |
| 264 | PP2400414588 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 8; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 120; đơn giá KH: 11550VND | 1,386,000 | 20,790 |
| 265 | PP2400414589 - Thước đo cổ tử cung ; ĐVT: Cái ; SL: 3; đơn giá KH: 75000VND | 225,000 | 3,375 |
| 266 | PP2400414590 - Val huyết áp; ĐVT: Cái; SL: 30; đơn giá KH: 14280VND | 428,400 | 6,426 |
| 267 | PP2400414591 - Van âm đạo; ĐVT: cái ; SL: 3; đơn giá KH: 141120VND | 423,360 | 6,350 |
| 268 | PP2400414592 - Vaselin; ĐVT: Miếng; SL: 2000; đơn giá KH: 1197VND | 2,394,000 | 35,910 |
| 269 | PP2400414593 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng; ĐVT: Miếng; SL: 10; đơn giá KH: 418000VND | 4,180,000 | 62,700 |
| 270 | PP2400414594 - Vật liệu cầm máu tự tiêu; ĐVT: Miếng; SL: 30; đơn giá KH: 94500VND | 2,835,000 | 42,525 |
| 271 | PP2400414595 - Vòng cấy định lượng; ĐVT: Cái; SL: 20; đơn giá KH: 45000VND | 900,000 | 13,500 |
| 272 | PP2400414596 - Vòng cấy thường mềm; ĐVT: Cái; SL: 20; đơn giá KH: 26000VND | 520,000 | 7,800 |
| 273 | PP2400414597 - Vòng nhận dạng mẹ và bé; ĐVT: Cái; SL: 20000; đơn giá KH: 1260VND | 25,200,000 | 378,000 |
| 274 | PP2400414598 - Vớ chân nylon dài; ĐVT: Đôi; SL: 7500; đơn giá KH: 5250VND | 39,375,000 | 590,625 |
| 275 | PP2400414599 - Bông y tế thấm nước; ĐVT: Kg; SL: 130; đơn giá KH: 132300VND | 17,199,000 | 257,985 |
| 276 | PP2400414600 - Chỉ lọ; ĐVT: Lọ ; SL: 100; đơn giá KH: 58800VND | 5,880,000 | 88,200 |
| 277 | PP2400414601 - Ampu ; ĐVT: Cái; SL: 2; đơn giá KH: 199290VND | 398,580 | 5,978 |
| 278 | PP2400414602 - Ampu; ĐVT: Cái; SL: 2; đơn giá KH: 199290VND | 398,580 | 5,978 |
| 279 | PP2400414603 - Bộ quả lọc tách huyết tương kèm dây máu; ĐVT: Bộ; SL: 1; đơn giá KH: 11400000VND | 11,400,000 | 171,000 |
| 280 | PP2400414604 - Bộ quả lọc tách huyết tương kèm dây máu; ĐVT: Bộ; SL: 1; đơn giá KH: 11900000VND | 11,900,000 | 178,500 |
Ampu người lớn- 1500ml; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 4; đơn giá KH: 182700VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414325 |
| Giá từng phần lô | 730,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ampu sơ sinh -280ml; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 7; đơn giá KH: 147000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414326 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ampu trẻ em- 550ml; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 2; đơn giá KH: 162000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414327 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ballon 500ml; ĐVT: Cái; SL: 20; đơn giá KH: 79800VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414328 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ballon các số (1 lít, 2 lít); ĐVT: Cái; SL: 20; đơn giá KH: 79800VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414329 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bàn chải y tế; ĐVT: Cái; SL: 100; đơn giá KH: 21940VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414330 |
| Giá từng phần lô | 2,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Banh mỏ vịt; ĐVT: Cái; SL: 7; đơn giá KH: 53000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414331 |
| Giá từng phần lô | 371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Banh vết mổ Farabeuf kt # 12 cm x 1cm (cỡ 10); ĐVT: Cái; SL: 2; đơn giá KH: 113000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414332 |
| Giá từng phần lô | 226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Banh vết mổ kt # 12 cm; ĐVT: Cái; SL: 1; đơn giá KH: 113000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414333 |
| Giá từng phần lô | 113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Banh vết mổ kt # 14 cm; ĐVT: Cái; SL: 1; đơn giá KH: 147750VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414334 |
| Giá từng phần lô | 147,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bao camera nội soi; ĐVT: Cái; SL: 7000; đơn giá KH: 6300VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414335 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bao cao su; ĐVT: Cái; SL: 6000; đơn giá KH: 630VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414336 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bao huyết áp trẻ em; ĐVT: Cái; SL: 50; đơn giá KH: 78750VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414337 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bao tóc; ĐVT: Cái; SL: 5000; đơn giá KH: 693VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414338 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Băng bột bó gãy xương; ĐVT: Cuộn; SL: 900; đơn giá KH: 12600VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414339 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Băng bột bó gãy xương; ĐVT: Cuộn; SL: 2000; đơn giá KH: 7350VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414340 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước; ĐVT: Miếng; SL: 1800; đơn giá KH: 4935VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414341 |
| Giá từng phần lô | 8,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Băng cuộn; ĐVT: Cuộn; SL: 1050; đơn giá KH: 1480VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414342 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Băng keo cá nhân; ĐVT: Miếng; SL: 50000; đơn giá KH: 158VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414343 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Băng keo có gạc vô trùng; ĐVT: Miếng; SL: 7000; đơn giá KH: 7000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414344 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Băng keo có gạc vô trùng; ĐVT: Miếng; SL: 6000; đơn giá KH: 3430VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414345 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Băng keo hấp nhiệt trong y tế; ĐVT: Cuộn; SL: 40; đơn giá KH: 40250VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414346 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Băng keo lụa; ĐVT: Cuộn; SL: 5000; đơn giá KH: 25200VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414347 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Băng thun; ĐVT: Cuộn; SL: 450; đơn giá KH: 13545VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414348 |
| Giá từng phần lô | 6,095,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước; ĐVT: Miếng; SL: 300; đơn giá KH: 6360VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414349 |
| Giá từng phần lô | 1,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bình đựng kim hủy - 6,8 Lít; ĐVT: Cái; SL: 150; đơn giá KH: 22680VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414350 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bình kiềm ; ĐVT: Cái ; SL: 2; đơn giá KH: 316050VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414351 |
| Giá từng phần lô | 632,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bình làm ẩm oxy; ĐVT: Cái; SL: 15; đơn giá KH: 96915VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414352 |
| Giá từng phần lô | 1,453,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bình nón thủy tinh autoclave 250ml; ĐVT: Cái ; SL: 8; đơn giá KH: 76950VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414353 |
| Giá từng phần lô | 615,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bo chuông điện cực ECG; ĐVT: Bộ; SL: 4; đơn giá KH: 345000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414354 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bóng bóp giúp thở có peep, sơ sinh bằng silicone; ĐVT: Bộ; SL: 3; đơn giá KH: 1291500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414355 |
| Giá từng phần lô | 3,874,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bóng bóp giúp thở có peep, trẻ em bằng silicone; ĐVT: Bộ; SL: 3; đơn giá KH: 1291500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414356 |
| Giá từng phần lô | 3,874,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bóng đèn cực tím 6 tấc; ĐVT: Cái; SL: 8; đơn giá KH: 74950VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414357 |
| Giá từng phần lô | 599,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bóng đèn halogen 250W/24V; ĐVT: Cái; SL: 10; đơn giá KH: 188700VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414358 |
| Giá từng phần lô | 1,887,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bóng đèn NKQ; ĐVT: Cái; SL: 40; đơn giá KH: 52500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414359 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bóng đèn NKQ sơ sinh; ĐVT: Cái; SL: 40; đơn giá KH: 52500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414360 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ đặt nội khí quản ; ĐVT: Bộ; SL: 4; đơn giá KH: 1425000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414361 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ Jackson Rees Người lớn; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 15; đơn giá KH: 178290VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414362 |
| Giá từng phần lô | 2,674,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho người lớn; ĐVT: Bộ; SL: 11; đơn giá KH: 7300000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414363 |
| Giá từng phần lô | 80,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,204,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho trẻ lớn; ĐVT: Bộ; SL: 4; đơn giá KH: 6600000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414364 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bông viên y tế; ĐVT: Kg; SL: 200; đơn giá KH: 137000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414365 |
| Giá từng phần lô | 27,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bông viên y tế; ĐVT: Kg; SL: 100; đơn giá KH: 137000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414366 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bông y tế không thấm nước; ĐVT: Kg; SL: 30; đơn giá KH: 120750VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414367 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bông y tế thấm nước; ĐVT: Kg; SL: 150; đơn giá KH: 129150VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414368 |
| Giá từng phần lô | 19,372,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bơm cho ăn 50ml; ĐVT: Cái; SL: 450; đơn giá KH: 3843VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414369 |
| Giá từng phần lô | 1,729,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bơm tiêm 1ml; ĐVT: Cái; SL: 40000; đơn giá KH: 630VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414370 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bơm tiêm 20ml; ĐVT: Cái; SL: 25000; đơn giá KH: 1680VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414371 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bơm tiêm 50ml; ĐVT: Cái; SL: 25000; đơn giá KH: 3843VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414372 |
| Giá từng phần lô | 96,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,441,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bơm tiêm 5ml; ĐVT: Cái; SL: 120000; đơn giá KH: 651VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414373 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bơm tiêm cản quang (kèm dây nối áp lực thấp); ĐVT: Bộ; SL: 400; đơn giá KH: 220000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414374 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bơm tiêm nha khoa; ĐVT: Cái; SL: 4; đơn giá KH: 118240VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414375 |
| Giá từng phần lô | 472,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cannula mũi các số; ĐVT: Túi; SL: 25; đơn giá KH: 670000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414376 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Catheter 2 nòng 4F; ĐVT: Bộ; SL: 30; đơn giá KH: 441000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414377 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Catheter 2 nòng 5F; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 10; đơn giá KH: 441000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414378 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Catheter 2 nòng 7F; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 10; đơn giá KH: 262500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414379 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Catheter 2 nòng lọc máu; ĐVT: Bộ/Chiếc; SL: 10; đơn giá KH: 756000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414380 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Catheter 2 nòng lọc máu; ĐVT: Bộ/Chiếc; SL: 6; đơn giá KH: 2415000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414381 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Catheter 3 nòng 7F; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 10; đơn giá KH: 283500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414382 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Catheter 3 nòng 5F; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 10; đơn giá KH: 896091VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414383 |
| Giá từng phần lô | 8,960,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Catheter động mạch 20G; ĐVT: Bộ; SL: 8; đơn giá KH: 441000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414384 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Catheter tĩnh mạch rốn 3,5F; ĐVT: Bộ/cái; SL: 50; đơn giá KH: 85000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414385 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Catheter tĩnh mạch rốn 5F; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 45; đơn giá KH: 19950VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414386 |
| Giá từng phần lô | 897,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Catheter tĩnh mạch trung tâm; ĐVT: Cái; SL: 8; đơn giá KH: 210000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414387 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Catheter tĩnh mạch trung tâm; ĐVT: Cái; SL: 8; đơn giá KH: 210000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414388 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cân trẻ em ; ĐVT: Cái ; SL: 2; đơn giá KH: 360000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414389 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cây bơm tinh trùng (lọc rửa tinh trùng); ĐVT: Cái; SL: 35; đơn giá KH: 135000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414390 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cây bơm tinh trùng cứng; ĐVT: cái; SL: 35; đơn giá KH: 81000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414391 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cây đè lưỡi gỗ không tiệt trùng; ĐVT: Cây; SL: 10000; đơn giá KH: 252VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414392 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cây nòng đặt nội khí quản người lớn; ĐVT: Cây; SL: 2; đơn giá KH: 59850VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414393 |
| Giá từng phần lô | 119,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cây nòng đặt nội khí quản trẻ em; ĐVT: Cây; SL: 2; đơn giá KH: 59850VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414394 |
| Giá từng phần lô | 119,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cây treo dịch truyền ; ĐVT: Cây ; SL: 4; đơn giá KH: 190905VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414395 |
| Giá từng phần lô | 763,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Currett; ĐVT: Cái; SL: 1; đơn giá KH: 324000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414396 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chạc 3 chia có dây 50cm; ĐVT: Cái/sợi; SL: 350; đơn giá KH: 5250VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414397 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chạc 3 chia không dây; ĐVT: Cái; SL: 800; đơn giá KH: 3440VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414398 |
| Giá từng phần lô | 2,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ khâu eo tử cung; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 36; đơn giá KH: 105525VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414399 |
| Giá từng phần lô | 3,798,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ không tan (Nylon) số 7/0; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 36; đơn giá KH: 45465VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414400 |
| Giá từng phần lô | 1,636,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ không tan đơn sợi số 2/0, kim tam giác; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 36; đơn giá KH: 27000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414401 |
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ không tan đơn sợi số 0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 36; đơn giá KH: 70000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414402 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ không tan đơn sợi số 2/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 36; đơn giá KH: 80813VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414403 |
| Giá từng phần lô | 2,909,268 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ không tan đơn sợi số 3/0, có kim tam giác; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 2100; đơn giá KH: 22050VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414404 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ không tan đơn sợi số 3/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 18; đơn giá KH: 117637VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414405 |
| Giá từng phần lô | 2,117,466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ không tan đơn sợi số 4/0, kim tam giác; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 500; đơn giá KH: 15120VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414406 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ không tan đơn sợi số 4/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 24; đơn giá KH: 128111VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414407 |
| Giá từng phần lô | 3,074,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ không tan đơn sợi số 5/0, kim tam giác; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 48; đơn giá KH: 30429VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414408 |
| Giá từng phần lô | 1,460,592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ không tan đơn sợi số 5/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 24; đơn giá KH: 134395VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414409 |
| Giá từng phần lô | 3,225,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ không tan đơn sợi số 6/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 24; đơn giá KH: 142774VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414410 |
| Giá từng phần lô | 3,426,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ không tan đơn sợi số 7/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 24; đơn giá KH: 152255VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414411 |
| Giá từng phần lô | 3,654,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tam giác; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 400; đơn giá KH: 88550VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414412 |
| Giá từng phần lô | 35,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 800; đơn giá KH: 92313VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414413 |
| Giá từng phần lô | 73,850,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 400; đơn giá KH: 87325VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414414 |
| Giá từng phần lô | 34,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 400; đơn giá KH: 96250VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414415 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan chậm đơn sợi số 1, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 160; đơn giá KH: 172211VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414416 |
| Giá từng phần lô | 27,553,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tự nhiên số 1, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 90; đơn giá KH: 27300VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414417 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tự nhiên số 2, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 1800; đơn giá KH: 24255VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414418 |
| Giá từng phần lô | 43,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn ; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 2300; đơn giá KH: 80000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414419 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tam giác; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 1400; đơn giá KH: 98674VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414420 |
| Giá từng phần lô | 138,143,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 1000; đơn giá KH: 58485VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414421 |
| Giá từng phần lô | 58,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 650; đơn giá KH: 58485VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414422 |
| Giá từng phần lô | 38,015,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 650; đơn giá KH: 55650VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414423 |
| Giá từng phần lô | 36,172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn thân dày; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 240; đơn giá KH: 86105VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414424 |
| Giá từng phần lô | 20,665,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn, cong; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 200; đơn giá KH: 55650VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414425 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn, cong; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 800; đơn giá KH: 68250VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414426 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 800; đơn giá KH: 58485VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414427 |
| Giá từng phần lô | 46,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn đầu tù; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 24; đơn giá KH: 61740VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414428 |
| Giá từng phần lô | 1,481,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1/0, kim tròn, cong; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 240; đơn giá KH: 55650VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414429 |
| Giá từng phần lô | 13,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 360; đơn giá KH: 55650VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414430 |
| Giá từng phần lô | 20,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 72; đơn giá KH: 55650VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414431 |
| Giá từng phần lô | 4,006,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, cong; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 144; đơn giá KH: 70788VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414432 |
| Giá từng phần lô | 10,193,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 144; đơn giá KH: 71442VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414433 |
| Giá từng phần lô | 10,287,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 72; đơn giá KH: 71442VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414434 |
| Giá từng phần lô | 5,143,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn, cong; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 72; đơn giá KH: 53550VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414435 |
| Giá từng phần lô | 3,855,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0, kim tròn, cong; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 36; đơn giá KH: 64995VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414436 |
| Giá từng phần lô | 2,339,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tự nhiên 2/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 2000; đơn giá KH: 27300VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414437 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tự nhiên số 2/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 2800; đơn giá KH: 24255VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414438 |
| Giá từng phần lô | 67,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tan tự nhiên số 3/0, kim tròn; ĐVT: Tép/Sợi; SL: 140; đơn giá KH: 27300VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414439 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tơ số 0, không kim; ĐVT: Tép; SL: 48; đơn giá KH: 24255VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414440 |
| Giá từng phần lô | 1,164,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tơ số 1, không kim; ĐVT: Tép; SL: 300; đơn giá KH: 24255VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414441 |
| Giá từng phần lô | 7,276,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tơ số 2/0, không kim; ĐVT: Tép; SL: 24; đơn giá KH: 19740VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414442 |
| Giá từng phần lô | 473,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ tơ số 3/0, không kim; ĐVT: Tép; SL: 240; đơn giá KH: 19740VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414443 |
| Giá từng phần lô | 4,737,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ thép khâu xương bánh chè trẻ em; ĐVT: Tép; SL: 24; đơn giá KH: 137970VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414444 |
| Giá từng phần lô | 3,311,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dây đốt điện; ĐVT: Sợi/cái; SL: 8; đơn giá KH: 34650VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414445 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dây máy gây mê; ĐVT: Sợi/bộ; SL: 8; đơn giá KH: 47070VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414446 |
| Giá từng phần lô | 376,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dây máy thở (dùng một lần); ĐVT: Bộ; SL: 15; đơn giá KH: 300000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414447 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dây nối bình oxy 2M; ĐVT: Cái/Dây; SL: 1000; đơn giá KH: 8000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414448 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dây nối bơm tiêm Mini. Vol. Exten. Tubing 75cm; ĐVT: Cái; SL: 8000; đơn giá KH: 3500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414449 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dây oxy 2 nhánh người lớn; ĐVT: Cái/sợi; SL: 240; đơn giá KH: 4410VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414450 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh; ĐVT: Cái/sợi; SL: 300; đơn giá KH: 4410VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414451 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em; ĐVT: Cái/sợi; SL: 800; đơn giá KH: 4410VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414452 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dây penrose; ĐVT: Sợi; SL: 75; đơn giá KH: 3801VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414453 |
| Giá từng phần lô | 285,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml; ĐVT: Bộ/Sợi/Cái; SL: 16000; đơn giá KH: 2650VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414454 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dây truyền dịch 60 giọt/ml; ĐVT: Bộ/Sợi/Cái; SL: 2500; đơn giá KH: 7000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414455 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dây truyền máu; ĐVT: Bộ/Sợi/Cái; SL: 800; đơn giá KH: 6300VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414456 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Đầu col vàng không khía; ĐVT: Cái; SL: 30000; đơn giá KH: 55VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414457 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Đầu col xanh; ĐVT: Cái; SL: 10000; đơn giá KH: 82VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414458 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Điện cực tim; ĐVT: Miếng; SL: 8000; đơn giá KH: 1327VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414459 |
| Giá từng phần lô | 10,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Đinh Kirschner các cỡ; ĐVT: Cái; SL: 150; đơn giá KH: 67000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414460 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Đinh Rush; ĐVT: cây; SL: 80; đơn giá KH: 251000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414461 |
| Giá từng phần lô | 20,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Đinh Rush; ĐVT: Cây; SL: 30; đơn giá KH: 251000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414462 |
| Giá từng phần lô | 7,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Đinh Rush; ĐVT: cây; SL: 30; đơn giá KH: 251000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414463 |
| Giá từng phần lô | 7,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Đinh Rush; ĐVT: Cây; SL: 30; đơn giá KH: 251000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414464 |
| Giá từng phần lô | 7,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Đinh Rush; ĐVT: cây; SL: 30; đơn giá KH: 251000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414465 |
| Giá từng phần lô | 7,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Đinh Rush; ĐVT: Cây; SL: 80; đơn giá KH: 251000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414466 |
| Giá từng phần lô | 20,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Gạc củ ấu vô trùng; ĐVT: Miếng; SL: 60000; đơn giá KH: 588VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414467 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Gạc ép sọ não 2cm x 8cm; ĐVT: Miếng ; SL: 375; đơn giá KH: 1050VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414468 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Gạc mét; ĐVT: Mét; SL: 8000; đơn giá KH: 4095VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414469 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Gạc phẫu thuật; ĐVT: Miếng; SL: 3500; đơn giá KH: 693VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414470 |
| Giá từng phần lô | 2,425,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Gạc sọ não; ĐVT: Cái/miếng; SL: 75; đơn giá KH: 1050VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414471 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Găng tay sản tiệt trùng; ĐVT: Đôi; SL: 1600; đơn giá KH: 13965VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414472 |
| Giá từng phần lô | 22,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Găng tay tiệt trùng số 6,5; ĐVT: Đôi; SL: 40000; đơn giá KH: 3300VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414473 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Găng tay thường các cỡ; ĐVT: Đôi; SL: 40000; đơn giá KH: 1050VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414474 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Glass Pipette Pasteur 150 mm tiệt trùng; ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 2750000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414475 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Giấy điện tim; ĐVT: Cuộn; SL: 30; đơn giá KH: 13125VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414476 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Giấy điện tim; ĐVT: Cuộn; SL: 200; đơn giá KH: 16800VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414477 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Giấy monitor; ĐVT: Xấp; SL: 300; đơn giá KH: 40950VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414478 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Giấy monitor sản khoa; ĐVT: Xấp; SL: 100; đơn giá KH: 30450VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414479 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Giấy monitoring; ĐVT: Xấp ; SL: 130; đơn giá KH: 55650VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414480 |
| Giá từng phần lô | 7,234,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Giấy siêu âm; ĐVT: Cái; SL: 36; đơn giá KH: 85050VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414481 |
| Giá từng phần lô | 3,061,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Hematorit; ĐVT: Tube/ống; SL: 250; đơn giá KH: 81648VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414482 |
| Giá từng phần lô | 20,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Hút đàm kín; ĐVT: Cái; SL: 50; đơn giá KH: 126000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414483 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Hút đàm nghiệm pháp NTA; ĐVT: Cái; SL: 250; đơn giá KH: 14910VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414484 |
| Giá từng phần lô | 3,727,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Hút đàm số 06 có nắp; ĐVT: Cái; SL: 2500; đơn giá KH: 3000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414485 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Hút đàm số 08 có nắp; ĐVT: Cái; SL: 3500; đơn giá KH: 3000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414486 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Hút đàm số 10 có nắp; ĐVT: Cái; SL: 1400; đơn giá KH: 3000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414487 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Hút đàm số 12 có nắp; ĐVT: Cái/Chiếc; SL: 1000; đơn giá KH: 3000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414488 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Hút đàm số 16 có nắp; ĐVT: Cái/Chiếc; SL: 900; đơn giá KH: 3000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414489 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Kẹp rốn; ĐVT: Cái; SL: 7000; đơn giá KH: 1050VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414490 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Kim chọc dò tủy sống; ĐVT: Cây/Cái; SL: 150; đơn giá KH: 17010VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414491 |
| Giá từng phần lô | 2,551,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Kim khâu các cỡ, các số; ĐVT: Cái; SL: 3500; đơn giá KH: 1229VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414492 |
| Giá từng phần lô | 4,301,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Kim luồn số 18; ĐVT: Cây/Cái; SL: 240; đơn giá KH: 2373VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414493 |
| Giá từng phần lô | 569,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Kim luồn số 20; ĐVT: Cái; SL: 8000; đơn giá KH: 2373VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414494 |
| Giá từng phần lô | 18,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Kim luồn số 24; ĐVT: Cái; SL: 20000; đơn giá KH: 2373VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414495 |
| Giá từng phần lô | 47,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Kim nha số 27; ĐVT: Cái/Cây; SL: 350; đơn giá KH: 2100VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414496 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Kim tiêm dùng 1 lần G18; ĐVT: Cái; SL: 160000; đơn giá KH: 252VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414497 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Khăn nylon; ĐVT: Mét; SL: 12000; đơn giá KH: 2800VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414498 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Khẩu trang giấy 4 lớp; ĐVT: Cái; SL: 40000; đơn giá KH: 399VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414499 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Khoá 3 ngã có dây; ĐVT: Sợi; SL: 100; đơn giá KH: 12000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414500 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Lam kính mài; ĐVT: Cái; SL: 8000; đơn giá KH: 364VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414501 |
| Giá từng phần lô | 2,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Lam kính thường; ĐVT: Cái; SL: 8000; đơn giá KH: 266VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414502 |
| Giá từng phần lô | 2,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Lamen 22-24 mm x22 mm; ĐVT: Cái; SL: 8000; đơn giá KH: 178VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414503 |
| Giá từng phần lô | 1,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Lancet; ĐVT: Cái; SL: 5000; đơn giá KH: 214VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414504 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Lọ lấy mẫu tinh dịch 120ml; ĐVT: cái; SL: 700; đơn giá KH: 7500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414505 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Lọ nước tiểu vô trùng có nắp; ĐVT: Cái; SL: 15000; đơn giá KH: 1575VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414506 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Lọc khuẩn; ĐVT: Cái; SL: 1300; đơn giá KH: 14700VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414507 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Lưỡi dao số 10; ĐVT: Cái; SL: 200; đơn giá KH: 1050VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414508 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Lưỡi dao số 11; ĐVT: Cái; SL: 4400; đơn giá KH: 901VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414509 |
| Giá từng phần lô | 3,964,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Lưỡi dao số 20; ĐVT: Cái; SL: 2700; đơn giá KH: 1050VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414510 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Mask gây mê người lớn các số; ĐVT: Cái; SL: 100; đơn giá KH: 23100VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414511 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Mask gây mê sơ sinh các số; ĐVT: Cái; SL: 38; đơn giá KH: 23100VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414512 |
| Giá từng phần lô | 877,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Mask gây mê trẻ em các số; ĐVT: Cái; SL: 17; đơn giá KH: 23100VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414513 |
| Giá từng phần lô | 392,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Mask phun khí dung người lớn; ĐVT: Cái; SL: 36; đơn giá KH: 12600VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414514 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Mask phun khí dung trẻ em; ĐVT: Cái; SL: 400; đơn giá KH: 12600VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414515 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Mask thở oxy người lớn (có túi); ĐVT: Bộ ; SL: 1000; đơn giá KH: 12600VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414516 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Mask thở oxy trẻ em (có túi); ĐVT: Bộ ; SL: 700; đơn giá KH: 12600VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414517 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Máy huyết áp trẻ em; ĐVT: Bộ/Cái; SL: 15; đơn giá KH: 539.700VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414518 |
| Giá từng phần lô | 8,095,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Meche mũi; ĐVT: Cuộn/cái; SL: 75; đơn giá KH: 1743VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414519 |
| Giá từng phần lô | 130,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Meche ruột thừa ; ĐVT: Cái; SL: 428; đơn giá KH: 1134VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414520 |
| Giá từng phần lô | 485,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Miếng cầm máu mũi; ĐVT: Miếng; SL: 15; đơn giá KH: 62000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414521 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Mở khí quản (canyl nhựa) các số; ĐVT: Bộ; SL: 8; đơn giá KH: 99750VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414522 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Mở khí quản (canyl nhựa) số 08; ĐVT: Bộ; SL: 15; đơn giá KH: 99750VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414523 |
| Giá từng phần lô | 1,496,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nắp đậy kim luồn; ĐVT: Cái; SL: 1388; đơn giá KH: 882VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414524 |
| Giá từng phần lô | 1,224,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống dẫn lưu màng phổi có trocar số 10; ĐVT: Cái; SL: 15; đơn giá KH: 83790VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414525 |
| Giá từng phần lô | 1,256,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống dẫn lưu màng phổi có trocar số 8; ĐVT: Cái; SL: 38; đơn giá KH: 83790VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414526 |
| Giá từng phần lô | 3,184,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống hút nước bọt nha khoa; ĐVT: Cái; SL: 600; đơn giá KH: 693VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414527 |
| Giá từng phần lô | 415,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống khí quản đè lưỡi số 01; ĐVT: Cái; SL: 250; đơn giá KH: 4410VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414528 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống khí quản đè lưỡi số 02; ĐVT: Cái; SL: 320; đơn giá KH: 4410VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414529 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống khí quản đè lưỡi số 03; ĐVT: Cái; SL: 600; đơn giá KH: 4410VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414530 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 04 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 113; đơn giá KH: 11025VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414531 |
| Giá từng phần lô | 1,245,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 06 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 90; đơn giá KH: 11025VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414532 |
| Giá từng phần lô | 992,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 07 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 600; đơn giá KH: 11025VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414533 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 2,5 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 8; đơn giá KH: 12600VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414534 |
| Giá từng phần lô | 100,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 2,5 không bóng; ĐVT: Cái; SL: 12; đơn giá KH: 11900VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414535 |
| Giá từng phần lô | 142,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 3 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 57; đơn giá KH: 11025VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414536 |
| Giá từng phần lô | 628,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 3 không bóng; ĐVT: Cái; SL: 100; đơn giá KH: 11900VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414537 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 3,5 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 100; đơn giá KH: 11025VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414538 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 3,5 không bóng; ĐVT: Cái; SL: 38; đơn giá KH: 11900VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414539 |
| Giá từng phần lô | 452,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 4 không bóng; ĐVT: Cái; SL: 33; đơn giá KH: 11900VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414540 |
| Giá từng phần lô | 392,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 4,5 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 100; đơn giá KH: 11025VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414541 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 4,5 không bóng; ĐVT: Cái; SL: 8; đơn giá KH: 11900VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414542 |
| Giá từng phần lô | 95,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 5 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 150; đơn giá KH: 11025VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414543 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 5 không bóng; ĐVT: Cái; SL: 30; đơn giá KH: 11900VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414544 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 5,5 không bóng; ĐVT: Cái; SL: 30; đơn giá KH: 11900VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414545 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 6,5 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 150; đơn giá KH: 11025VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414546 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nội khí quản số 7,5 có bóng; ĐVT: Cái; SL: 70; đơn giá KH: 11025VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414547 |
| Giá từng phần lô | 771,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nghiệm HEPARIN; ĐVT: Cái/ống ; SL: 370; đơn giá KH: 800VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414548 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nghiệm Natri Citrate; ĐVT: Ống; SL: 13000; đơn giá KH: 1220VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414549 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nhựa Natri Citrate; ĐVT: Ống; SL: 7000; đơn giá KH: 800VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414550 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nghiệm Serum; ĐVT: Ống; SL: 34000; đơn giá KH: 667VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414551 |
| Giá từng phần lô | 22,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống nghiệm tiệt trùng 5ml; ĐVT: cái; SL: 225; đơn giá KH: 6500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414552 |
| Giá từng phần lô | 1,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống thông dạ dày dạ dày số 06 (có nắp); ĐVT: Cái; SL: 800; đơn giá KH: 3500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414553 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống thông dạ dày số 08 (có nắp); ĐVT: Cái; SL: 330; đơn giá KH: 3500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414554 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống thông dạ dày số 10; ĐVT: Cái; SL: 120; đơn giá KH: 3500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414555 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống thông dạ dày số 12; ĐVT: Cái; SL: 280; đơn giá KH: 3500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414556 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống thông dạ dày số 14; ĐVT: Cái; SL: 35; đơn giá KH: 3500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414557 |
| Giá từng phần lô | 122,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống thông dạ dày số 16; ĐVT: Cái; SL: 35; đơn giá KH: 3500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414558 |
| Giá từng phần lô | 122,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống thông dạ dày số 18; ĐVT: Cái; SL: 35; đơn giá KH: 3500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414559 |
| Giá từng phần lô | 122,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống thông hậu môn sơ sinh(nhỏ, mềm); ĐVT: Cái/sợi; SL: 30; đơn giá KH: 3190VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414560 |
| Giá từng phần lô | 95,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thông hậu môn số 20; ĐVT: Cái; SL: 50; đơn giá KH: 3190VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414561 |
| Giá từng phần lô | 159,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống thông tiệt trùng số 28; ĐVT: Sợi/Ống; SL: 360; đơn giá KH: 7350VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414562 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Phim khô laser; ĐVT: Hộp; SL: 38; đơn giá KH: 4137000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414563 |
| Giá từng phần lô | 157,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,358,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Phim khô laser; ĐVT: Hộp; SL: 38; đơn giá KH: 2583000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414564 |
| Giá từng phần lô | 98,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,472,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Quả lọc máu hấp phụ nội độc tố; ĐVT: Quả/Bộ; SL: 2; đơn giá KH: 17100000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414565 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Sáp cầm máu xương; ĐVT: Tép/Sợi/Cái/Miếng; SL: 9; đơn giá KH: 31920VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414566 |
| Giá từng phần lô | 287,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Sond dẫn lưu màng phổi các cỡ; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 30; đơn giá KH: 38829VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414567 |
| Giá từng phần lô | 1,164,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Tấm điện cực trung tính; ĐVT: Cái/Miếng; SL: 80; đơn giá KH: 52500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414568 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Tấm lót bàn khám; ĐVT: cuồn/cuộn; SL: 80; đơn giá KH: 250000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414569 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Tube 14ml; ĐVT: cái; SL: 600; đơn giá KH: 9000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414570 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Túi ép dẹp; ĐVT: Mét; SL: 2000; đơn giá KH: 1352VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414571 |
| Giá từng phần lô | 2,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Túi ép dẹp; ĐVT: Mét; SL: 3000; đơn giá KH: 1975VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414572 |
| Giá từng phần lô | 5,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Túi ép dẹp; ĐVT: Mét; SL: 2000; đơn giá KH: 2536VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414573 |
| Giá từng phần lô | 5,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Túi ép dẹp; ĐVT: Mét; SL: 4000; đơn giá KH: 3182VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414574 |
| Giá từng phần lô | 12,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Túi ép dẹp; ĐVT: Mét; SL: 4000; đơn giá KH: 3796VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414575 |
| Giá từng phần lô | 15,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Túi ép phồng; ĐVT: Mét; SL: 4000; đơn giá KH: 5660VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414576 |
| Giá từng phần lô | 22,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Túi ép phồng; ĐVT: Mét; SL: 3000; đơn giá KH: 8484VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414577 |
| Giá từng phần lô | 25,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Túi ép phồng; ĐVT: Mét; SL: 4000; đơn giá KH: 10038VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414578 |
| Giá từng phần lô | 40,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Túi theo dõi máu băng huyết sau sanh; ĐVT: Túi; SL: 4000; đơn giá KH: 5460VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414579 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thông tiểu foley 2 nhánh số 10; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 57; đơn giá KH: 11550VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414580 |
| Giá từng phần lô | 658,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thông tiểu foley 2 nhánh số 12; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 90; đơn giá KH: 9030VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414581 |
| Giá từng phần lô | 812,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thông tiểu foley 2 nhánh số 14; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 5000; đơn giá KH: 9030VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414582 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thông tiểu foley 2 nhánh số 16; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 75; đơn giá KH: 9030VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414583 |
| Giá từng phần lô | 677,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thông tiểu foley 2 nhánh số 20; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 280; đơn giá KH: 9030VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414584 |
| Giá từng phần lô | 2,528,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thông tiểu foley 2 nhánh số 24; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 30; đơn giá KH: 9030VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414585 |
| Giá từng phần lô | 270,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thông tiểu foley 2 nhánh số 28; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 70; đơn giá KH: 11550VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414586 |
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thông tiểu foley 2 nhánh số 30; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 200; đơn giá KH: 11550VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414587 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thông tiểu foley 2 nhánh số 8; ĐVT: Sợi/Cái; SL: 120; đơn giá KH: 11550VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414588 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thước đo cổ tử cung ; ĐVT: Cái ; SL: 3; đơn giá KH: 75000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414589 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Val huyết áp; ĐVT: Cái; SL: 30; đơn giá KH: 14280VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414590 |
| Giá từng phần lô | 428,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Van âm đạo; ĐVT: cái ; SL: 3; đơn giá KH: 141120VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414591 |
| Giá từng phần lô | 423,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Vaselin; ĐVT: Miếng; SL: 2000; đơn giá KH: 1197VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414592 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Vật liệu cầm máu tiệt trùng; ĐVT: Miếng; SL: 10; đơn giá KH: 418000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414593 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Vật liệu cầm máu tự tiêu; ĐVT: Miếng; SL: 30; đơn giá KH: 94500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414594 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Vòng cấy định lượng; ĐVT: Cái; SL: 20; đơn giá KH: 45000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414595 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Vòng cấy thường mềm; ĐVT: Cái; SL: 20; đơn giá KH: 26000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414596 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Vòng nhận dạng mẹ và bé; ĐVT: Cái; SL: 20000; đơn giá KH: 1260VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414597 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Vớ chân nylon dài; ĐVT: Đôi; SL: 7500; đơn giá KH: 5250VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414598 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bông y tế thấm nước; ĐVT: Kg; SL: 130; đơn giá KH: 132300VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414599 |
| Giá từng phần lô | 17,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ lọ; ĐVT: Lọ ; SL: 100; đơn giá KH: 58800VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414600 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ampu ; ĐVT: Cái; SL: 2; đơn giá KH: 199290VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414601 |
| Giá từng phần lô | 398,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ampu; ĐVT: Cái; SL: 2; đơn giá KH: 199290VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414602 |
| Giá từng phần lô | 398,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ quả lọc tách huyết tương kèm dây máu; ĐVT: Bộ; SL: 1; đơn giá KH: 11400000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414603 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ quả lọc tách huyết tương kèm dây máu; ĐVT: Bộ; SL: 1; đơn giá KH: 11900000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400414604 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi