Gói thầu: Gói số 3: Cung cấp dược liệu năm 2023-2024 cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300175119-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Cung cấp dược liệu năm 2023-2024 cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300128441 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Nam |
| Giá gói thầu | 2,903,834,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29.064.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300282722 - Quế chi | 19,950,000 | 200,000 |
| 2 | PP2300282723 - Cúc hoa | 34,965,000 | 350,000 |
| 3 | PP2300282724 - Sài hồ | 68,400,000 | 684,000 |
| 4 | PP2300282725 - Dây đau xương | 49,200,000 | 492,000 |
| 5 | PP2300282726 - Hy thiêm | 19,950,000 | 200,000 |
| 6 | PP2300282727 - Khương hoạt | 111,566,000 | 1,116,000 |
| 7 | PP2300282728 - Mộc qua | 16,000,000 | 160,000 |
| 8 | PP2300282729 - Ngũ gia bì chân chim | 39,690,000 | 397,000 |
| 9 | PP2300282730 - Tang ký sinh | 27,000,000 | 270,000 |
| 10 | PP2300282731 - Tần giao | 52,500,000 | 525,000 |
| 11 | PP2300282732 - Uy linh tiên | 36,970,500 | 370,000 |
| 12 | PP2300282733 - Thiên niên kiện | 14,400,000 | 144,000 |
| 13 | PP2300282734 - Can khương | 2,331,000 | 24,000 |
| 14 | PP2300282735 - Hoàng cầm | 14,925,000 | 150,000 |
| 15 | PP2300282736 - Quế nhục | 3,560,000 | 36,000 |
| 16 | PP2300282737 - Diệp hạ châu | 5,224,650 | 53,000 |
| 17 | PP2300282738 - Kim ngân hoa | 29,910,000 | 300,000 |
| 18 | PP2300282739 - Liên kiều | 21,010,500 | 211,000 |
| 19 | PP2300282740 - Thổ phục linh | 54,000,000 | 540,000 |
| 20 | PP2300282741 - Mẫu đơn bì | 43,800,000 | 438,000 |
| 21 | PP2300282742 - Sinh địa | 48,195,000 | 482,000 |
| 22 | PP2300282743 - Cát cánh | 10,200,000 | 102,000 |
| 23 | PP2300282744 - Hạnh nhân | 2,010,000 | 21,000 |
| 24 | PP2300282745 - Câu đằng | 7,875,000 | 79,000 |
| 25 | PP2300282746 - Bình vôi (Ngải tượng) | 31,500,000 | 315,000 |
| 26 | PP2300282747 - Lạc tiên | 39,400,000 | 394,000 |
| 27 | PP2300282748 - Liên tâm | 22,050,000 | 221,000 |
| 28 | PP2300282749 - Phục thần | 61,950,000 | 620,000 |
| 29 | PP2300282750 - Táo nhân | 97,125,000 | 972,000 |
| 30 | PP2300282751 - Viễn chí | 53,717,400 | 538,000 |
| 31 | PP2300282752 - Trạch tả | 16,900,000 | 169,000 |
| 32 | PP2300282753 - Tỳ giải | 7,600,000 | 76,000 |
| 33 | PP2300282754 - Chỉ thực | 2,500,000 | 25,000 |
| 34 | PP2300282755 - Mộc hương | 12,334,000 | 124,000 |
| 35 | PP2300282756 - Sa nhân | 12,285,000 | 123,000 |
| 36 | PP2300282757 - Kê huyết đằng | 32,500,000 | 325,000 |
| 37 | PP2300282758 - Khương hoàng/Uất kim | 11,550,000 | 116,000 |
| 38 | PP2300282759 - Một dược | 5,911,500 | 60,000 |
| 39 | PP2300282760 - Ngưu tất | 50,400,000 | 504,000 |
| 40 | PP2300282761 - Nhũ hương | 4,189,500 | 42,000 |
| 41 | PP2300282762 - Tô mộc | 575,000 | 6,000 |
| 42 | PP2300282763 - Hòe hoa | 14,500,000 | 145,000 |
| 43 | PP2300282764 - Thương truật | 39,952,500 | 400,000 |
| 44 | PP2300282765 - Liên nhục | 17,000,000 | 170,000 |
| 45 | PP2300282766 - Ngũ vị tử | 957,000 | 10,000 |
| 46 | PP2300282767 - Bạch thược | 56,437,500 | 565,000 |
| 47 | PP2300282768 - Hà thủ ô đỏ | 53,000,000 | 530,000 |
| 48 | PP2300282769 - Long nhãn | 80,850,000 | 809,000 |
| 49 | PP2300282770 - Câu kỷ tử | 63,000,000 | 630,000 |
| 50 | PP2300282771 - Mạch môn | 26,500,000 | 265,000 |
| 51 | PP2300282772 - Ngọc trúc | 3,820,000 | 39,000 |
| 52 | PP2300282773 - Sa sâm | 23,800,000 | 238,000 |
| 53 | PP2300282774 - Thiên môn đông | 15,750,000 | 158,000 |
| 54 | PP2300282775 - Ba kích | 42,720,000 | 428,000 |
| 55 | PP2300282776 - Cẩu tích | 27,200,000 | 272,000 |
| 56 | PP2300282777 - Tục đoạn | 52,000,000 | 520,000 |
| 57 | PP2300282778 - Bạch truật | 82,500,000 | 825,000 |
| 58 | PP2300282779 - Hoài sơn | 37,000,000 | 370,000 |
| 59 | PP2300282780 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 94,500,000 | 945,000 |
| 60 | PP2300282781 - Ích mẫu | 3,750,000 | 38,000 |
| 61 | PP2300282782 - Cát căn | 6,950,000 | 70,000 |
| 62 | PP2300282783 - Mạn Kinh tử | 7,276,500 | 73,000 |
| 63 | PP2300282784 - Thăng ma | 21,861,000 | 219,000 |
| 64 | PP2300282785 - Phòng phong | 30,450,000 | 305,000 |
| 65 | PP2300282786 - Chi tử | 2,350,000 | 24,000 |
| 66 | PP2300282787 - Huyền sâm | 10,500,000 | 105,000 |
| 67 | PP2300282788 - Hoàng Bá | 11,214,000 | 113,000 |
| 68 | PP2300282789 - Tang bạch bì | 6,700,000 | 67,000 |
| 69 | PP2300282790 - Thiên ma | 35,400,000 | 354,000 |
| 70 | PP2300282791 - Thảo quyết Minh | 4,704,000 | 48,000 |
| 71 | PP2300282792 - Đan sâm | 44,100,000 | 441,000 |
| 72 | PP2300282793 - Đào nhân | 36,435,000 | 365,000 |
| 73 | PP2300282794 - Hồng Hoa | 27,867,000 | 279,000 |
| 74 | PP2300282795 - Xuyên khung | 63,000,000 | 630,000 |
| 75 | PP2300282796 - Ý dĩ | 7,975,000 | 80,000 |
| 76 | PP2300282797 - Sơn Thù | 31,360,000 | 314,000 |
| 77 | PP2300282798 - Đỗ trọng | 64,500,000 | 645,000 |
| 78 | PP2300282799 - Bạch linh (Phục linh) | 52,500,000 | 525,000 |
| 79 | PP2300282800 - Hương phụ | 5,775,000 | 58,000 |
| 80 | PP2300282801 - Dâm Dương Hoắc | 21,550,000 | 216,000 |
| 81 | PP2300282802 - Cốt toái bổ | 62,400,000 | 624,000 |
| 82 | PP2300282803 - Cam thảo | 44,250,000 | 443,000 |
| 83 | PP2300282804 - Đại táo | 32,760,000 | 328,000 |
| 84 | PP2300282805 - Nhân Trần | 12,350,000 | 124,000 |
| 85 | PP2300282806 - Trinh nữ hoàng cung | 2,900,000 | 29,000 |
| 86 | PP2300282807 - Đương quy (Toàn quy) | 107,100,000 | 1,071,000 |
| 87 | PP2300282808 - Đảng sâm | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 88 | PP2300282809 - Bạch chỉ | 10,250,000 | 103,000 |
| 89 | PP2300282810 - Độc hoạt | 50,000,000 | 500,000 |
| 90 | PP2300282811 - Xích thược | 17,000,000 | 170,000 |
| 91 | PP2300282812 - Xa tiền tử | 6,000,000 | 60,000 |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300282722 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300282723 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300282724 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300282725 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300282726 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300282727 |
| Giá từng phần lô | 111,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300282728 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300282729 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300282730 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300282731 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300282732 |
| Giá từng phần lô | 36,970,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300282733 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300282734 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300282735 |
| Giá từng phần lô | 14,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300282736 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300282737 |
| Giá từng phần lô | 5,224,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300282738 |
| Giá từng phần lô | 29,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300282739 |
| Giá từng phần lô | 21,010,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300282740 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300282741 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300282742 |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300282743 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300282744 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300282745 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300282746 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300282747 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300282748 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300282749 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300282750 |
| Giá từng phần lô | 97,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300282751 |
| Giá từng phần lô | 53,717,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300282752 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300282753 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300282754 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300282755 |
| Giá từng phần lô | 12,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300282756 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300282757 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300282758 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300282759 |
| Giá từng phần lô | 5,911,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300282760 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300282761 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300282762 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300282763 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300282764 |
| Giá từng phần lô | 39,952,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300282765 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300282766 |
| Giá từng phần lô | 957,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300282767 |
| Giá từng phần lô | 56,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300282768 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300282769 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300282770 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300282771 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300282772 |
| Giá từng phần lô | 3,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300282773 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300282774 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300282775 |
| Giá từng phần lô | 42,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300282776 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300282777 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300282778 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300282779 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300282780 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300282781 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300282782 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn Kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300282783 |
| Giá từng phần lô | 7,276,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300282784 |
| Giá từng phần lô | 21,861,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300282785 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300282786 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300282787 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng Bá |
|
| Mã phần lô | PP2300282788 |
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300282789 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300282790 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết Minh |
|
| Mã phần lô | PP2300282791 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300282792 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300282793 |
| Giá từng phần lô | 36,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng Hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300282794 |
| Giá từng phần lô | 27,867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300282795 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300282796 |
| Giá từng phần lô | 7,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn Thù |
|
| Mã phần lô | PP2300282797 |
| Giá từng phần lô | 31,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300282798 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300282799 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300282800 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dâm Dương Hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300282801 |
| Giá từng phần lô | 21,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300282802 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300282803 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300282804 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân Trần |
|
| Mã phần lô | PP2300282805 |
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300282806 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300282807 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300282808 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300282809 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300282810 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300282811 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300282812 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi