Gói thầu: Gói số 3: Cung cấp dược liệu năm 2024 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Hưng Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300360230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện y dược cổ truyền tỉnh Hưng Yên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Cung cấp dược liệu năm 2024 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Hưng Yên |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300249862 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hưng Yên |
| Giá gói thầu | 7,175,433,165 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71.826.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300496612 - A giao | 10,515,750 | 106,000 |
| 2 | PP2300496613 - Ba kích | 82,765,200 | 828,000 |
| 3 | PP2300496614 - Bá tử nhân | 7,224,000 | 73,000 |
| 4 | PP2300496615 - Bạch biển đậu | 1,589,500 | 16,000 |
| 5 | PP2300496616 - Bạch chỉ | 11,371,500 | 114,000 |
| 6 | PP2300496617 - Bạch giới tử | 1,067,850 | 11,000 |
| 7 | PP2300496618 - Bạch linh (phục linh) | 130,032,000 | 1,301,000 |
| 8 | PP2300496619 - Bạch thược | 101,950,800 | 1,020,000 |
| 9 | PP2300496620 - Bạch truật | 119,386,050 | 1,194,000 |
| 10 | PP2300496621 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 7,901,250 | 80,000 |
| 11 | PP2300496622 - Bình vôi (Ngải tượng) | 8,618,400 | 87,000 |
| 12 | PP2300496623 - Bồ công anh | 3,537,000 | 36,000 |
| 13 | PP2300496624 - Cam thảo | 128,961,000 | 1,290,000 |
| 14 | PP2300496625 - Can khương | 13,717,200 | 138,000 |
| 15 | PP2300496626 - Cát căn | 9,174,000 | 92,000 |
| 16 | PP2300496627 - Cát cánh | 15,594,600 | 156,000 |
| 17 | PP2300496628 - Câu đằng | 9,198,000 | 92,000 |
| 18 | PP2300496629 - Câu kỷ tử | 123,253,200 | 1,233,000 |
| 19 | PP2300496630 - Cẩu tích | 20,169,450 | 202,000 |
| 20 | PP2300496631 - Chỉ thực | 245,700 | 3,000 |
| 21 | PP2300496632 - Chi tử | 7,161,000 | 72,000 |
| 22 | PP2300496633 - Chỉ xác | 9,828,000 | 99,000 |
| 23 | PP2300496634 - Cốt khí củ | 23,703,750 | 238,000 |
| 24 | PP2300496635 - Cốt toái bổ | 55,424,250 | 555,000 |
| 25 | PP2300496636 - Cúc hoa | 29,347,500 | 294,000 |
| 26 | PP2300496637 - Đại hồi | 2,509,500 | 26,000 |
| 27 | PP2300496638 - Đại táo | 46,515,000 | 466,000 |
| 28 | PP2300496639 - Dâm dương hoắc | 18,285,750 | 183,000 |
| 29 | PP2300496640 - Đan sâm | 85,734,600 | 858,000 |
| 30 | PP2300496641 - Đảng sâm | 497,542,500 | 4,976,000 |
| 31 | PP2300496642 - Đào nhân | 41,844,600 | 419,000 |
| 32 | PP2300496643 - Dây đau xương | 11,760,000 | 118,000 |
| 33 | PP2300496644 - Địa long | 61,387,200 | 614,000 |
| 34 | PP2300496645 - Diệp hạ châu | 3,696,000 | 37,000 |
| 35 | PP2300496646 - Đỗ trọng | 136,568,250 | 1,366,000 |
| 36 | PP2300496647 - Độc hoạt | 66,502,800 | 666,000 |
| 37 | PP2300496648 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 825,432,000 | 8,255,000 |
| 38 | PP2300496649 - Hà thủ ô đỏ | 96,600,000 | 966,000 |
| 39 | PP2300496650 - Hạnh nhân | 9,032,100 | 91,000 |
| 40 | PP2300496651 - Hậu phác nam (Quế rừng) | 13,759,200 | 138,000 |
| 41 | PP2300496652 - Hoắc hương | 1,004,850 | 11,000 |
| 42 | PP2300496653 - Hoài sơn | 73,023,300 | 731,000 |
| 43 | PP2300496654 - Hoàng bá | 16,845,150 | 169,000 |
| 44 | PP2300496655 - Hoàng cầm | 17,640,000 | 177,000 |
| 45 | PP2300496656 - Hoàng đằng | 2,173,000 | 22,000 |
| 46 | PP2300496657 - Hoàng kỳ | 181,482,000 | 1,815,000 |
| 47 | PP2300496658 - Hoàng liên | 76,582,000 | 766,000 |
| 48 | PP2300496659 - Hòe hoa | 17,772,300 | 178,000 |
| 49 | PP2300496660 - Hồng hoa | 29,242,500 | 293,000 |
| 50 | PP2300496661 - Hương phụ | 4,410,000 | 45,000 |
| 51 | PP2300496662 - Huyền hồ | 10,634,400 | 107,000 |
| 52 | PP2300496663 - Huyền sâm | 6,347,250 | 64,000 |
| 53 | PP2300496664 - Huyết giác | 5,657,610 | 57,000 |
| 54 | PP2300496665 - Hy thiêm | 15,403,500 | 155,000 |
| 55 | PP2300496666 - Ích mẫu | 882,000 | 9,000 |
| 56 | PP2300496667 - Ích trí nhân | 8,831,550 | 89,000 |
| 57 | PP2300496668 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 4,926,600 | 50,000 |
| 58 | PP2300496669 - Kê huyết đằng | 20,475,000 | 205,000 |
| 59 | PP2300496670 - Kê nội kim | 2,050,000 | 21,000 |
| 60 | PP2300496671 - Khiếm thực | 1,404,900 | 15,000 |
| 61 | PP2300496672 - Khương hoàng | 9,752,400 | 98,000 |
| 62 | PP2300496673 - Khương hoạt | 252,428,400 | 2,525,000 |
| 63 | PP2300496674 - Kim anh | 975,000 | 10,000 |
| 64 | PP2300496675 - Kim ngân hoa | 46,764,900 | 468,000 |
| 65 | PP2300496676 - Kim tiền thảo | 1,287,000 | 13,000 |
| 66 | PP2300496677 - Kinh giới | 3,146,000 | 32,000 |
| 67 | PP2300496678 - Lạc tiên | 13,213,200 | 133,000 |
| 68 | PP2300496679 - Liên kiều | 32,324,250 | 324,000 |
| 69 | PP2300496680 - Liên nhục | 28,715,400 | 288,000 |
| 70 | PP2300496681 - Liên tâm | 919,800 | 10,000 |
| 71 | PP2300496682 - Long nhãn | 27,072,000 | 271,000 |
| 72 | PP2300496683 - Lục thần khúc | 7,484,400 | 75,000 |
| 73 | PP2300496684 - Mạch môn | 147,386,400 | 1,474,000 |
| 74 | PP2300496685 - Mạch nha | 4,334,400 | 44,000 |
| 75 | PP2300496686 - Mẫu đơn bì | 79,165,800 | 792,000 |
| 76 | PP2300496687 - Mộc hương | 26,145,000 | 262,000 |
| 77 | PP2300496688 - Mộc qua | 25,166,400 | 252,000 |
| 78 | PP2300496689 - Mộc thông | 2,152,500 | 22,000 |
| 79 | PP2300496690 - Một dược | 19,656,000 | 197,000 |
| 80 | PP2300496691 - Ngải cứu (ngải diệp) | 111,300 | 1,500 |
| 81 | PP2300496692 - Ngô thù du | 3,553,200 | 36,000 |
| 82 | PP2300496693 - Ngũ gia bì chân chim | 11,109,000 | 112,000 |
| 83 | PP2300496694 - Ngũ vị tử | 12,366,900 | 124,000 |
| 84 | PP2300496695 - Ngưu tất | 146,374,000 | 1,464,000 |
| 85 | PP2300496696 - Nhân sâm | 37,695,000 | 377,000 |
| 86 | PP2300496697 - Nhân trần | 5,359,200 | 54,000 |
| 87 | PP2300496698 - Nhũ hương | 14,061,600 | 141,000 |
| 88 | PP2300496699 - Nhục thung dung | 110,073,600 | 1,101,000 |
| 89 | PP2300496700 - Ô dược | 5,197,500 | 52,000 |
| 90 | PP2300496701 - Ô tặc cốt | 2,041,200 | 21,000 |
| 91 | PP2300496702 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,942,500 | 20,000 |
| 92 | PP2300496703 - Phòng phong | 543,438,000 | 5,435,000 |
| 93 | PP2300496704 - Phụ tử | 16,389,450 | 164,000 |
| 94 | PP2300496705 - Phục thần | 58,240,000 | 583,000 |
| 95 | PP2300496706 - Quế chi | 17,577,000 | 176,000 |
| 96 | PP2300496707 - Quế nhục | 12,927,600 | 130,000 |
| 97 | PP2300496708 - Sa nhân | 36,807,750 | 369,000 |
| 98 | PP2300496709 - Sa sâm | 44,548,350 | 446,000 |
| 99 | PP2300496710 - Sài đất | 1,026,480 | 11,000 |
| 100 | PP2300496711 - Sài hồ bắc | 33,030,900 | 331,000 |
| 101 | PP2300496712 - Sinh địa | 280,904,000 | 2,810,000 |
| 102 | PP2300496713 - Sinh khương | 14,420,175 | 145,000 |
| 103 | PP2300496714 - Sơn thù | 80,808,000 | 809,000 |
| 104 | PP2300496715 - Sơn tra | 5,703,600 | 58,000 |
| 105 | PP2300496716 - Tần giao | 235,620,000 | 2,357,000 |
| 106 | PP2300496717 - Tang bạch bì | 184,800 | 2,000 |
| 107 | PP2300496718 - Tang chi | 2,375,100 | 24,000 |
| 108 | PP2300496719 - Tang ký sinh | 52,621,800 | 527,000 |
| 109 | PP2300496720 - Táo nhân | 240,212,000 | 2,403,000 |
| 110 | PP2300496721 - Tế tân | 45,144,000 | 452,000 |
| 111 | PP2300496722 - Thạch cao (sống) (dược dụng) | 2,932,650 | 30,000 |
| 112 | PP2300496723 - Thạch xương bồ | 25,445,700 | 255,000 |
| 113 | PP2300496724 - Thăng ma | 5,792,000 | 58,000 |
| 114 | PP2300496725 - Thảo quyết minh | 6,693,750 | 67,000 |
| 115 | PP2300496726 - Thiên hoa phấn | 2,580,000 | 26,000 |
| 116 | PP2300496727 - Thiên ma | 24,309,600 | 244,000 |
| 117 | PP2300496728 - Thiên môn đông | 53,363,000 | 534,000 |
| 118 | PP2300496729 - Thiên niên kiện | 15,179,850 | 152,000 |
| 119 | PP2300496730 - Thổ bối mẫu | 22,003,800 | 221,000 |
| 120 | PP2300496731 - Thổ phục linh | 51,460,500 | 515,000 |
| 121 | PP2300496732 - Thỏ ty tử | 5,420,000 | 55,000 |
| 122 | PP2300496733 - Thương truật | 64,127,700 | 642,000 |
| 123 | PP2300496734 - Tô diệp | 438,000 | 5,000 |
| 124 | PP2300496735 - Trạch tả | 31,248,000 | 313,000 |
| 125 | PP2300496736 - Trần bì | 13,000,000 | 130,000 |
| 126 | PP2300496737 - Tri mẫu | 3,516,000 | 36,000 |
| 127 | PP2300496738 - Trinh nữ hoàng cung | 126,000 | 1,500 |
| 128 | PP2300496739 - Tử uyển | 3,360,000 | 34,000 |
| 129 | PP2300496740 - Tục đoạn | 76,950,000 | 770,000 |
| 130 | PP2300496741 - Tỳ giải | 2,620,000 | 27,000 |
| 131 | PP2300496742 - Uy linh tiên | 10,405,500 | 105,000 |
| 132 | PP2300496743 - Viễn chí | 192,465,000 | 1,925,000 |
| 133 | PP2300496744 - Xà sàng tử | 1,404,900 | 15,000 |
| 134 | PP2300496745 - Xa tiền tử | 2,674,350 | 27,000 |
| 135 | PP2300496746 - Xích thược | 159,572,000 | 1,596,000 |
| 136 | PP2300496747 - Xuyên bối mẫu | 14,339,850 | 144,000 |
| 137 | PP2300496748 - Xuyên khung | 208,643,400 | 2,087,000 |
| 138 | PP2300496749 - Ý dĩ | 29,714,000 | 298,000 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300496612 |
| Giá từng phần lô | 10,515,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300496613 |
| Giá từng phần lô | 82,765,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300496614 |
| Giá từng phần lô | 7,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300496615 |
| Giá từng phần lô | 1,589,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300496616 |
| Giá từng phần lô | 11,371,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300496617 |
| Giá từng phần lô | 1,067,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300496618 |
| Giá từng phần lô | 130,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300496619 |
| Giá từng phần lô | 101,950,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300496620 |
| Giá từng phần lô | 119,386,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300496621 |
| Giá từng phần lô | 7,901,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300496622 |
| Giá từng phần lô | 8,618,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300496623 |
| Giá từng phần lô | 3,537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300496624 |
| Giá từng phần lô | 128,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300496625 |
| Giá từng phần lô | 13,717,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300496626 |
| Giá từng phần lô | 9,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300496627 |
| Giá từng phần lô | 15,594,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300496628 |
| Giá từng phần lô | 9,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300496629 |
| Giá từng phần lô | 123,253,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300496630 |
| Giá từng phần lô | 20,169,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300496631 |
| Giá từng phần lô | 245,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300496632 |
| Giá từng phần lô | 7,161,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300496633 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300496634 |
| Giá từng phần lô | 23,703,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300496635 |
| Giá từng phần lô | 55,424,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300496636 |
| Giá từng phần lô | 29,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300496637 |
| Giá từng phần lô | 2,509,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300496638 |
| Giá từng phần lô | 46,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300496639 |
| Giá từng phần lô | 18,285,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300496640 |
| Giá từng phần lô | 85,734,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300496641 |
| Giá từng phần lô | 497,542,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300496642 |
| Giá từng phần lô | 41,844,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300496643 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300496644 |
| Giá từng phần lô | 61,387,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300496645 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300496646 |
| Giá từng phần lô | 136,568,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300496647 |
| Giá từng phần lô | 66,502,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300496648 |
| Giá từng phần lô | 825,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300496649 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300496650 |
| Giá từng phần lô | 9,032,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hậu phác nam (Quế rừng) |
|
| Mã phần lô | PP2300496651 |
| Giá từng phần lô | 13,759,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300496652 |
| Giá từng phần lô | 1,004,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300496653 |
| Giá từng phần lô | 73,023,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300496654 |
| Giá từng phần lô | 16,845,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300496655 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300496656 |
| Giá từng phần lô | 2,173,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300496657 |
| Giá từng phần lô | 181,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300496658 |
| Giá từng phần lô | 76,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300496659 |
| Giá từng phần lô | 17,772,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300496660 |
| Giá từng phần lô | 29,242,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300496661 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300496662 |
| Giá từng phần lô | 10,634,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300496663 |
| Giá từng phần lô | 6,347,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300496664 |
| Giá từng phần lô | 5,657,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300496665 |
| Giá từng phần lô | 15,403,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300496666 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300496667 |
| Giá từng phần lô | 8,831,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300496668 |
| Giá từng phần lô | 4,926,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300496669 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300496670 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300496671 |
| Giá từng phần lô | 1,404,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300496672 |
| Giá từng phần lô | 9,752,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300496673 |
| Giá từng phần lô | 252,428,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300496674 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300496675 |
| Giá từng phần lô | 46,764,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300496676 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300496677 |
| Giá từng phần lô | 3,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300496678 |
| Giá từng phần lô | 13,213,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300496679 |
| Giá từng phần lô | 32,324,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300496680 |
| Giá từng phần lô | 28,715,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300496681 |
| Giá từng phần lô | 919,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300496682 |
| Giá từng phần lô | 27,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300496683 |
| Giá từng phần lô | 7,484,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300496684 |
| Giá từng phần lô | 147,386,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300496685 |
| Giá từng phần lô | 4,334,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300496686 |
| Giá từng phần lô | 79,165,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300496687 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300496688 |
| Giá từng phần lô | 25,166,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300496689 |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300496690 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300496691 |
| Giá từng phần lô | 111,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300496692 |
| Giá từng phần lô | 3,553,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300496693 |
| Giá từng phần lô | 11,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300496694 |
| Giá từng phần lô | 12,366,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300496695 |
| Giá từng phần lô | 146,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300496696 |
| Giá từng phần lô | 37,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300496697 |
| Giá từng phần lô | 5,359,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300496698 |
| Giá từng phần lô | 14,061,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300496699 |
| Giá từng phần lô | 110,073,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300496700 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300496701 |
| Giá từng phần lô | 2,041,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300496702 |
| Giá từng phần lô | 1,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300496703 |
| Giá từng phần lô | 543,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300496704 |
| Giá từng phần lô | 16,389,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300496705 |
| Giá từng phần lô | 58,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300496706 |
| Giá từng phần lô | 17,577,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300496707 |
| Giá từng phần lô | 12,927,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300496708 |
| Giá từng phần lô | 36,807,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300496709 |
| Giá từng phần lô | 44,548,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300496710 |
| Giá từng phần lô | 1,026,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300496711 |
| Giá từng phần lô | 33,030,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300496712 |
| Giá từng phần lô | 280,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2300496713 |
| Giá từng phần lô | 14,420,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300496714 |
| Giá từng phần lô | 80,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300496715 |
| Giá từng phần lô | 5,703,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300496716 |
| Giá từng phần lô | 235,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300496717 |
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300496718 |
| Giá từng phần lô | 2,375,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300496719 |
| Giá từng phần lô | 52,621,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300496720 |
| Giá từng phần lô | 240,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300496721 |
| Giá từng phần lô | 45,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thạch cao (sống) (dược dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2300496722 |
| Giá từng phần lô | 2,932,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300496723 |
| Giá từng phần lô | 25,445,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300496724 |
| Giá từng phần lô | 5,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300496725 |
| Giá từng phần lô | 6,693,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300496726 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300496727 |
| Giá từng phần lô | 24,309,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300496728 |
| Giá từng phần lô | 53,363,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300496729 |
| Giá từng phần lô | 15,179,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thổ bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300496730 |
| Giá từng phần lô | 22,003,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300496731 |
| Giá từng phần lô | 51,460,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300496732 |
| Giá từng phần lô | 5,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300496733 |
| Giá từng phần lô | 64,127,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300496734 |
| Giá từng phần lô | 438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300496735 |
| Giá từng phần lô | 31,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300496736 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300496737 |
| Giá từng phần lô | 3,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300496738 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2300496739 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300496740 |
| Giá từng phần lô | 76,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300496741 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300496742 |
| Giá từng phần lô | 10,405,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300496743 |
| Giá từng phần lô | 192,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300496744 |
| Giá từng phần lô | 1,404,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300496745 |
| Giá từng phần lô | 2,674,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300496746 |
| Giá từng phần lô | 159,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300496747 |
| Giá từng phần lô | 14,339,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300496748 |
| Giá từng phần lô | 208,643,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300496749 |
| Giá từng phần lô | 29,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi