Gói thầu: Gói số 3: Cung cấp dược liệu năm 2024 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Hưng Yên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300360230-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện y dược cổ truyền tỉnh Hưng Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Cung cấp dược liệu năm 2024 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Hưng Yên
Số hiệu KHLCNT PL2300249862
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hưng Yên
Giá gói thầu 7,175,433,165 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 71.826.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300496612 - A giao 10,515,750 106,000
2 PP2300496613 - Ba kích 82,765,200 828,000
3 PP2300496614 - Bá tử nhân 7,224,000 73,000
4 PP2300496615 - Bạch biển đậu 1,589,500 16,000
5 PP2300496616 - Bạch chỉ 11,371,500 114,000
6 PP2300496617 - Bạch giới tử 1,067,850 11,000
7 PP2300496618 - Bạch linh (phục linh) 130,032,000 1,301,000
8 PP2300496619 - Bạch thược 101,950,800 1,020,000
9 PP2300496620 - Bạch truật 119,386,050 1,194,000
10 PP2300496621 - Bán hạ nam (Củ chóc) 7,901,250 80,000
11 PP2300496622 - Bình vôi (Ngải tượng) 8,618,400 87,000
12 PP2300496623 - Bồ công anh 3,537,000 36,000
13 PP2300496624 - Cam thảo 128,961,000 1,290,000
14 PP2300496625 - Can khương 13,717,200 138,000
15 PP2300496626 - Cát căn 9,174,000 92,000
16 PP2300496627 - Cát cánh 15,594,600 156,000
17 PP2300496628 - Câu đằng 9,198,000 92,000
18 PP2300496629 - Câu kỷ tử 123,253,200 1,233,000
19 PP2300496630 - Cẩu tích 20,169,450 202,000
20 PP2300496631 - Chỉ thực 245,700 3,000
21 PP2300496632 - Chi tử 7,161,000 72,000
22 PP2300496633 - Chỉ xác 9,828,000 99,000
23 PP2300496634 - Cốt khí củ 23,703,750 238,000
24 PP2300496635 - Cốt toái bổ 55,424,250 555,000
25 PP2300496636 - Cúc hoa 29,347,500 294,000
26 PP2300496637 - Đại hồi 2,509,500 26,000
27 PP2300496638 - Đại táo 46,515,000 466,000
28 PP2300496639 - Dâm dương hoắc 18,285,750 183,000
29 PP2300496640 - Đan sâm 85,734,600 858,000
30 PP2300496641 - Đảng sâm 497,542,500 4,976,000
31 PP2300496642 - Đào nhân 41,844,600 419,000
32 PP2300496643 - Dây đau xương 11,760,000 118,000
33 PP2300496644 - Địa long 61,387,200 614,000
34 PP2300496645 - Diệp hạ châu 3,696,000 37,000
35 PP2300496646 - Đỗ trọng 136,568,250 1,366,000
36 PP2300496647 - Độc hoạt 66,502,800 666,000
37 PP2300496648 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 825,432,000 8,255,000
38 PP2300496649 - Hà thủ ô đỏ 96,600,000 966,000
39 PP2300496650 - Hạnh nhân 9,032,100 91,000
40 PP2300496651 - Hậu phác nam (Quế rừng) 13,759,200 138,000
41 PP2300496652 - Hoắc hương 1,004,850 11,000
42 PP2300496653 - Hoài sơn 73,023,300 731,000
43 PP2300496654 - Hoàng bá 16,845,150 169,000
44 PP2300496655 - Hoàng cầm 17,640,000 177,000
45 PP2300496656 - Hoàng đằng 2,173,000 22,000
46 PP2300496657 - Hoàng kỳ 181,482,000 1,815,000
47 PP2300496658 - Hoàng liên 76,582,000 766,000
48 PP2300496659 - Hòe hoa 17,772,300 178,000
49 PP2300496660 - Hồng hoa 29,242,500 293,000
50 PP2300496661 - Hương phụ 4,410,000 45,000
51 PP2300496662 - Huyền hồ 10,634,400 107,000
52 PP2300496663 - Huyền sâm 6,347,250 64,000
53 PP2300496664 - Huyết giác 5,657,610 57,000
54 PP2300496665 - Hy thiêm 15,403,500 155,000
55 PP2300496666 - Ích mẫu 882,000 9,000
56 PP2300496667 - Ích trí nhân 8,831,550 89,000
57 PP2300496668 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 4,926,600 50,000
58 PP2300496669 - Kê huyết đằng 20,475,000 205,000
59 PP2300496670 - Kê nội kim 2,050,000 21,000
60 PP2300496671 - Khiếm thực 1,404,900 15,000
61 PP2300496672 - Khương hoàng 9,752,400 98,000
62 PP2300496673 - Khương hoạt 252,428,400 2,525,000
63 PP2300496674 - Kim anh 975,000 10,000
64 PP2300496675 - Kim ngân hoa 46,764,900 468,000
65 PP2300496676 - Kim tiền thảo 1,287,000 13,000
66 PP2300496677 - Kinh giới 3,146,000 32,000
67 PP2300496678 - Lạc tiên 13,213,200 133,000
68 PP2300496679 - Liên kiều 32,324,250 324,000
69 PP2300496680 - Liên nhục 28,715,400 288,000
70 PP2300496681 - Liên tâm 919,800 10,000
71 PP2300496682 - Long nhãn 27,072,000 271,000
72 PP2300496683 - Lục thần khúc 7,484,400 75,000
73 PP2300496684 - Mạch môn 147,386,400 1,474,000
74 PP2300496685 - Mạch nha 4,334,400 44,000
75 PP2300496686 - Mẫu đơn bì 79,165,800 792,000
76 PP2300496687 - Mộc hương 26,145,000 262,000
77 PP2300496688 - Mộc qua 25,166,400 252,000
78 PP2300496689 - Mộc thông 2,152,500 22,000
79 PP2300496690 - Một dược 19,656,000 197,000
80 PP2300496691 - Ngải cứu (ngải diệp) 111,300 1,500
81 PP2300496692 - Ngô thù du 3,553,200 36,000
82 PP2300496693 - Ngũ gia bì chân chim 11,109,000 112,000
83 PP2300496694 - Ngũ vị tử 12,366,900 124,000
84 PP2300496695 - Ngưu tất 146,374,000 1,464,000
85 PP2300496696 - Nhân sâm 37,695,000 377,000
86 PP2300496697 - Nhân trần 5,359,200 54,000
87 PP2300496698 - Nhũ hương 14,061,600 141,000
88 PP2300496699 - Nhục thung dung 110,073,600 1,101,000
89 PP2300496700 - Ô dược 5,197,500 52,000
90 PP2300496701 - Ô tặc cốt 2,041,200 21,000
91 PP2300496702 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 1,942,500 20,000
92 PP2300496703 - Phòng phong 543,438,000 5,435,000
93 PP2300496704 - Phụ tử 16,389,450 164,000
94 PP2300496705 - Phục thần 58,240,000 583,000
95 PP2300496706 - Quế chi 17,577,000 176,000
96 PP2300496707 - Quế nhục 12,927,600 130,000
97 PP2300496708 - Sa nhân 36,807,750 369,000
98 PP2300496709 - Sa sâm 44,548,350 446,000
99 PP2300496710 - Sài đất 1,026,480 11,000
100 PP2300496711 - Sài hồ bắc 33,030,900 331,000
101 PP2300496712 - Sinh địa 280,904,000 2,810,000
102 PP2300496713 - Sinh khương 14,420,175 145,000
103 PP2300496714 - Sơn thù 80,808,000 809,000
104 PP2300496715 - Sơn tra 5,703,600 58,000
105 PP2300496716 - Tần giao 235,620,000 2,357,000
106 PP2300496717 - Tang bạch bì 184,800 2,000
107 PP2300496718 - Tang chi 2,375,100 24,000
108 PP2300496719 - Tang ký sinh 52,621,800 527,000
109 PP2300496720 - Táo nhân 240,212,000 2,403,000
110 PP2300496721 - Tế tân 45,144,000 452,000
111 PP2300496722 - Thạch cao (sống) (dược dụng) 2,932,650 30,000
112 PP2300496723 - Thạch xương bồ 25,445,700 255,000
113 PP2300496724 - Thăng ma 5,792,000 58,000
114 PP2300496725 - Thảo quyết minh 6,693,750 67,000
115 PP2300496726 - Thiên hoa phấn 2,580,000 26,000
116 PP2300496727 - Thiên ma 24,309,600 244,000
117 PP2300496728 - Thiên môn đông 53,363,000 534,000
118 PP2300496729 - Thiên niên kiện 15,179,850 152,000
119 PP2300496730 - Thổ bối mẫu 22,003,800 221,000
120 PP2300496731 - Thổ phục linh 51,460,500 515,000
121 PP2300496732 - Thỏ ty tử 5,420,000 55,000
122 PP2300496733 - Thương truật 64,127,700 642,000
123 PP2300496734 - Tô diệp 438,000 5,000
124 PP2300496735 - Trạch tả 31,248,000 313,000
125 PP2300496736 - Trần bì 13,000,000 130,000
126 PP2300496737 - Tri mẫu 3,516,000 36,000
127 PP2300496738 - Trinh nữ hoàng cung 126,000 1,500
128 PP2300496739 - Tử uyển 3,360,000 34,000
129 PP2300496740 - Tục đoạn 76,950,000 770,000
130 PP2300496741 - Tỳ giải 2,620,000 27,000
131 PP2300496742 - Uy linh tiên 10,405,500 105,000
132 PP2300496743 - Viễn chí 192,465,000 1,925,000
133 PP2300496744 - Xà sàng tử 1,404,900 15,000
134 PP2300496745 - Xa tiền tử 2,674,350 27,000
135 PP2300496746 - Xích thược 159,572,000 1,596,000
136 PP2300496747 - Xuyên bối mẫu 14,339,850 144,000
137 PP2300496748 - Xuyên khung 208,643,400 2,087,000
138 PP2300496749 - Ý dĩ 29,714,000 298,000
A giao
Mã phần lô PP2300496612
Giá từng phần lô 10,515,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ba kích
Mã phần lô PP2300496613
Giá từng phần lô 82,765,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300496614
Giá từng phần lô 7,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300496615
Giá từng phần lô 1,589,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300496616
Giá từng phần lô 11,371,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300496617
Giá từng phần lô 1,067,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300496618
Giá từng phần lô 130,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch thược
Mã phần lô PP2300496619
Giá từng phần lô 101,950,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch truật
Mã phần lô PP2300496620
Giá từng phần lô 119,386,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300496621
Giá từng phần lô 7,901,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2300496622
Giá từng phần lô 8,618,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300496623
Giá từng phần lô 3,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cam thảo
Mã phần lô PP2300496624
Giá từng phần lô 128,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Can khương
Mã phần lô PP2300496625
Giá từng phần lô 13,717,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cát căn
Mã phần lô PP2300496626
Giá từng phần lô 9,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cát cánh
Mã phần lô PP2300496627
Giá từng phần lô 15,594,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Câu đằng
Mã phần lô PP2300496628
Giá từng phần lô 9,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300496629
Giá từng phần lô 123,253,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300496630
Giá từng phần lô 20,169,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300496631
Giá từng phần lô 245,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Chi tử
Mã phần lô PP2300496632
Giá từng phần lô 7,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300496633
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300496634
Giá từng phần lô 23,703,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300496635
Giá từng phần lô 55,424,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300496636
Giá từng phần lô 29,347,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đại hồi
Mã phần lô PP2300496637
Giá từng phần lô 2,509,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đại táo
Mã phần lô PP2300496638
Giá từng phần lô 46,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300496639
Giá từng phần lô 18,285,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đan sâm
Mã phần lô PP2300496640
Giá từng phần lô 85,734,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300496641
Giá từng phần lô 497,542,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đào nhân
Mã phần lô PP2300496642
Giá từng phần lô 41,844,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300496643
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Địa long
Mã phần lô PP2300496644
Giá từng phần lô 61,387,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300496645
Giá từng phần lô 3,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300496646
Giá từng phần lô 136,568,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300496647
Giá từng phần lô 66,502,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300496648
Giá từng phần lô 825,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300496649
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300496650
Giá từng phần lô 9,032,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hậu phác nam (Quế rừng)
Mã phần lô PP2300496651
Giá từng phần lô 13,759,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300496652
Giá từng phần lô 1,004,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300496653
Giá từng phần lô 73,023,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300496654
Giá từng phần lô 16,845,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300496655
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng đằng
Mã phần lô PP2300496656
Giá từng phần lô 2,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300496657
Giá từng phần lô 181,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300496658
Giá từng phần lô 76,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300496659
Giá từng phần lô 17,772,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300496660
Giá từng phần lô 29,242,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hương phụ
Mã phần lô PP2300496661
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300496662
Giá từng phần lô 10,634,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300496663
Giá từng phần lô 6,347,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Huyết giác
Mã phần lô PP2300496664
Giá từng phần lô 5,657,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300496665
Giá từng phần lô 15,403,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300496666
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300496667
Giá từng phần lô 8,831,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300496668
Giá từng phần lô 4,926,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300496669
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300496670
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300496671
Giá từng phần lô 1,404,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300496672
Giá từng phần lô 9,752,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300496673
Giá từng phần lô 252,428,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kim anh
Mã phần lô PP2300496674
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300496675
Giá từng phần lô 46,764,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300496676
Giá từng phần lô 1,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kinh giới
Mã phần lô PP2300496677
Giá từng phần lô 3,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300496678
Giá từng phần lô 13,213,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Liên kiều
Mã phần lô PP2300496679
Giá từng phần lô 32,324,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Liên nhục
Mã phần lô PP2300496680
Giá từng phần lô 28,715,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Liên tâm
Mã phần lô PP2300496681
Giá từng phần lô 919,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Long nhãn
Mã phần lô PP2300496682
Giá từng phần lô 27,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2300496683
Giá từng phần lô 7,484,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mạch môn
Mã phần lô PP2300496684
Giá từng phần lô 147,386,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mạch nha
Mã phần lô PP2300496685
Giá từng phần lô 4,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300496686
Giá từng phần lô 79,165,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mộc hương
Mã phần lô PP2300496687
Giá từng phần lô 26,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mộc qua
Mã phần lô PP2300496688
Giá từng phần lô 25,166,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mộc thông
Mã phần lô PP2300496689
Giá từng phần lô 2,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Một dược
Mã phần lô PP2300496690
Giá từng phần lô 19,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngải cứu (ngải diệp)
Mã phần lô PP2300496691
Giá từng phần lô 111,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngô thù du
Mã phần lô PP2300496692
Giá từng phần lô 3,553,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300496693
Giá từng phần lô 11,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300496694
Giá từng phần lô 12,366,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300496695
Giá từng phần lô 146,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300496696
Giá từng phần lô 37,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Nhân trần
Mã phần lô PP2300496697
Giá từng phần lô 5,359,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300496698
Giá từng phần lô 14,061,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300496699
Giá từng phần lô 110,073,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ô dược
Mã phần lô PP2300496700
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300496701
Giá từng phần lô 2,041,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300496702
Giá từng phần lô 1,942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Phòng phong
Mã phần lô PP2300496703
Giá từng phần lô 543,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Phụ tử
Mã phần lô PP2300496704
Giá từng phần lô 16,389,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Phục thần
Mã phần lô PP2300496705
Giá từng phần lô 58,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Quế chi
Mã phần lô PP2300496706
Giá từng phần lô 17,577,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Quế nhục
Mã phần lô PP2300496707
Giá từng phần lô 12,927,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sa nhân
Mã phần lô PP2300496708
Giá từng phần lô 36,807,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sa sâm
Mã phần lô PP2300496709
Giá từng phần lô 44,548,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sài đất
Mã phần lô PP2300496710
Giá từng phần lô 1,026,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300496711
Giá từng phần lô 33,030,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sinh địa
Mã phần lô PP2300496712
Giá từng phần lô 280,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sinh khương
Mã phần lô PP2300496713
Giá từng phần lô 14,420,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sơn thù
Mã phần lô PP2300496714
Giá từng phần lô 80,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sơn tra
Mã phần lô PP2300496715
Giá từng phần lô 5,703,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tần giao
Mã phần lô PP2300496716
Giá từng phần lô 235,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300496717
Giá từng phần lô 184,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tang chi
Mã phần lô PP2300496718
Giá từng phần lô 2,375,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300496719
Giá từng phần lô 52,621,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Táo nhân
Mã phần lô PP2300496720
Giá từng phần lô 240,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tế tân
Mã phần lô PP2300496721
Giá từng phần lô 45,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thạch cao (sống) (dược dụng)
Mã phần lô PP2300496722
Giá từng phần lô 2,932,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300496723
Giá từng phần lô 25,445,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thăng ma
Mã phần lô PP2300496724
Giá từng phần lô 5,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300496725
Giá từng phần lô 6,693,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300496726
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thiên ma
Mã phần lô PP2300496727
Giá từng phần lô 24,309,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300496728
Giá từng phần lô 53,363,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300496729
Giá từng phần lô 15,179,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thổ bối mẫu
Mã phần lô PP2300496730
Giá từng phần lô 22,003,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300496731
Giá từng phần lô 51,460,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300496732
Giá từng phần lô 5,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thương truật
Mã phần lô PP2300496733
Giá từng phần lô 64,127,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tô diệp
Mã phần lô PP2300496734
Giá từng phần lô 438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Trạch tả
Mã phần lô PP2300496735
Giá từng phần lô 31,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Trần bì
Mã phần lô PP2300496736
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300496737
Giá từng phần lô 3,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300496738
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tử uyển
Mã phần lô PP2300496739
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300496740
Giá từng phần lô 76,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300496741
Giá từng phần lô 2,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300496742
Giá từng phần lô 10,405,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Viễn chí
Mã phần lô PP2300496743
Giá từng phần lô 192,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xà sàng tử
Mã phần lô PP2300496744
Giá từng phần lô 1,404,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300496745
Giá từng phần lô 2,674,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xích thược
Mã phần lô PP2300496746
Giá từng phần lô 159,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300496747
Giá từng phần lô 14,339,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300496748
Giá từng phần lô 208,643,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300496749
Giá từng phần lô 29,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->