Gói thầu: Gói số 3 cung ứng dược liệu điều chỉnh năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300136115-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2023 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Gói số 3 cung ứng dược liệu điều chỉnh năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300098078 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 2,956,070,374 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29.616.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300215420 - A giao | 6,216,000 | 63,000 |
| 2 | PP2300215421 - Ba kích | 12,816,000 | 129,000 |
| 3 | PP2300215422 - Bá tử nhân | 8,484,000 | 85,000 |
| 4 | PP2300215423 - Bách bộ | 1,737,000 | 18,000 |
| 5 | PP2300215424 - Bạch cương tàm | 3,423,000 | 35,000 |
| 6 | PP2300215425 - Bạch chỉ | 18,450,000 | 185,000 |
| 7 | PP2300215426 - Bạch giới tử | 1,058,400 | 11,000 |
| 8 | PP2300215427 - Bách hợp | 1,764,000 | 18,000 |
| 9 | PP2300215428 - Bạch linh (phục linh) | 42,000,000 | 420,000 |
| 10 | PP2300215429 - Bạch mao căn | 336,000 | 4,000 |
| 11 | PP2300215430 - Bạch thược | 58,590,000 | 586,000 |
| 12 | PP2300215431 - Bạch truật | 55,000,000 | 550,000 |
| 13 | PP2300215432 - Bán hạ nam | 3,759,000 | 38,000 |
| 14 | PP2300215433 - Bồ công anh | 1,206,000 | 13,000 |
| 15 | PP2300215434 - Cam thảo | 29,500,000 | 295,000 |
| 16 | PP2300215435 - Can khương | 1,243,200 | 13,000 |
| 17 | PP2300215436 - Cát cánh | 6,800,000 | 68,000 |
| 18 | PP2300215437 - Cát căn | 5,560,000 | 56,000 |
| 19 | PP2300215438 - Câu đằng | 9,450,000 | 95,000 |
| 20 | PP2300215439 - Câu kỷ tử | 37,800,000 | 378,000 |
| 21 | PP2300215440 - Cẩu tích | 11,718,000 | 118,000 |
| 22 | PP2300215441 - Cỏ ngọt | 2,671,200 | 27,000 |
| 23 | PP2300215442 - Cỏ nhọ nồi | 720,000 | 8,000 |
| 24 | PP2300215443 - Cốt toái bổ | 22,800,000 | 228,000 |
| 25 | PP2300215444 - Cúc hoa | 17,666,250 | 177,000 |
| 26 | PP2300215445 - Chè dây | 514,000 | 6,000 |
| 27 | PP2300215446 - Chi tử | 3,760,000 | 38,000 |
| 28 | PP2300215447 - Chỉ thực | 1,500,000 | 15,000 |
| 29 | PP2300215448 - Chỉ xác | 1,172,000 | 12,000 |
| 30 | PP2300215449 - Dâm dương hoắc | 4,310,000 | 44,000 |
| 31 | PP2300215450 - Dây đau xương | 12,300,000 | 123,000 |
| 32 | PP2300215451 - Diệp hạ châu | 1,440,000 | 15,000 |
| 33 | PP2300215452 - Đại hoàng | 506,000 | 6,000 |
| 34 | PP2300215453 - Đại hồi | 7,560,000 | 76,000 |
| 35 | PP2300215454 - Đại táo | 21,840,000 | 219,000 |
| 36 | PP2300215455 - Đan sâm | 13,288,800 | 133,000 |
| 37 | PP2300215456 - Đảng sâm | 99,000,000 | 990,000 |
| 38 | PP2300215457 - Đào nhân | 13,784,400 | 138,000 |
| 39 | PP2300215458 - Địa long | 15,598,800 | 156,000 |
| 40 | PP2300215459 - Đỗ trọng | 56,826,000 | 569,000 |
| 41 | PP2300215460 - Độc hoạt | 46,305,000 | 464,000 |
| 42 | PP2300215461 - Đương quy | 149,457,000 | 1,495,000 |
| 43 | PP2300215462 - Hạ khô thảo | 485,100 | 5,000 |
| 44 | PP2300215463 - Hà thủ ô đỏ | 53,000,000 | 530,000 |
| 45 | PP2300215464 - Hạnh nhân | 2,010,000 | 21,000 |
| 46 | PP2300215465 - Hậu phác | 1,077,300 | 11,000 |
| 47 | PP2300215466 - Hoài sơn | 12,950,000 | 130,000 |
| 48 | PP2300215467 - Hoàng bá | 7,008,750 | 71,000 |
| 49 | PP2300215468 - Hoàng cầm | 5,970,000 | 60,000 |
| 50 | PP2300215469 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 68,670,000 | 687,000 |
| 51 | PP2300215470 - Hoàng liên | 11,736,900 | 118,000 |
| 52 | PP2300215471 - Hoè hoa | 6,960,000 | 70,000 |
| 53 | PP2300215472 - Hồng hoa | 66,880,800 | 669,000 |
| 54 | PP2300215473 - Huyền sâm | 4,200,000 | 42,000 |
| 55 | PP2300215474 - Hương phụ | 4,914,000 | 50,000 |
| 56 | PP2300215475 - Hy thiêm | 3,087,000 | 31,000 |
| 57 | PP2300215476 - Ích mẫu | 1,669,500 | 17,000 |
| 58 | PP2300215477 - Kê huyết đằng | 21,000,000 | 210,000 |
| 59 | PP2300215478 - Kê nội kim | 598,500 | 6,000 |
| 60 | PP2300215479 - Kim anh tử | 484,000 | 5,000 |
| 61 | PP2300215480 - Kim ngân hoa | 33,495,000 | 335,000 |
| 62 | PP2300215481 - Kim tiền thảo | 981,000 | 10,000 |
| 63 | PP2300215482 - Kinh giới | 2,504,250 | 26,000 |
| 64 | PP2300215483 - Kha tử | 156,450 | 2,000 |
| 65 | PP2300215484 - Khiếm thực | 363,300 | 4,000 |
| 66 | PP2300215485 - Khương hoàng (Nghệ vàng) | 3,900,000 | 39,000 |
| 67 | PP2300215486 - Khương hoạt | 127,504,000 | 1,276,000 |
| 68 | PP2300215487 - Lạc tiên | 9,850,000 | 99,000 |
| 69 | PP2300215488 - Liên kiều | 8,404,200 | 85,000 |
| 70 | PP2300215489 - Liên nhục | 20,400,000 | 204,000 |
| 71 | PP2300215490 - Liên tâm | 3,780,000 | 38,000 |
| 72 | PP2300215491 - Long đởm thảo | 7,560,000 | 76,000 |
| 73 | PP2300215492 - Long nhãn | 40,950,000 | 410,000 |
| 74 | PP2300215493 - Lục thần khúc | 1,260,000 | 13,000 |
| 75 | PP2300215494 - Mạch môn | 18,595,500 | 186,000 |
| 76 | PP2300215495 - Mạn kinh tử | 1,455,300 | 15,000 |
| 77 | PP2300215496 - Mẫu đơn bì | 5,256,000 | 53,000 |
| 78 | PP2300215497 - Mộc hương | 5,103,000 | 52,000 |
| 79 | PP2300215498 - Mộc qua | 1,920,000 | 20,000 |
| 80 | PP2300215499 - Một dược | 3,194,100 | 32,000 |
| 81 | PP2300215500 - Nga truật | 343,914 | 4,000 |
| 82 | PP2300215501 - Ngọc trúc | 22,920,000 | 230,000 |
| 83 | PP2300215502 - Ngô công | 62,900,250 | 630,000 |
| 84 | PP2300215503 - Ngũ gia bì chân chim | 13,230,000 | 133,000 |
| 85 | PP2300215504 - Ngũ vị tử | 4,306,500 | 44,000 |
| 86 | PP2300215505 - Ngưu tất | 57,645,000 | 577,000 |
| 87 | PP2300215506 - Nhân sâm | 28,917,000 | 290,000 |
| 88 | PP2300215507 - Nhân trần | 3,705,000 | 38,000 |
| 89 | PP2300215508 - Nhũ hương | 8,379,000 | 84,000 |
| 90 | PP2300215509 - Nhục thung dung | 29,300,000 | 293,000 |
| 91 | PP2300215510 - Ô dược | 700,000 | 7,000 |
| 92 | PP2300215511 - Ô tặc cốt | 1,530,900 | 16,000 |
| 93 | PP2300215512 - Phòng phong | 364,350,000 | 3,644,000 |
| 94 | PP2300215513 - Phục thần | 20,650,000 | 207,000 |
| 95 | PP2300215514 - Quế chi | 8,883,000 | 89,000 |
| 96 | PP2300215515 - Quế nhục | 16,020,000 | 161,000 |
| 97 | PP2300215516 - Sa nhân | 2,541,000 | 26,000 |
| 98 | PP2300215517 - Sa sâm | 14,280,000 | 143,000 |
| 99 | PP2300215518 - Sài đất | 445,200 | 5,000 |
| 100 | PP2300215519 - Sài hồ | 20,520,000 | 206,000 |
| 101 | PP2300215520 - Sinh địa | 96,390,000 | 964,000 |
| 102 | PP2300215521 - Sơn thù | 11,361,000 | 114,000 |
| 103 | PP2300215522 - Sơn tra | 727,650 | 8,000 |
| 104 | PP2300215523 - Tam thất | 31,500,000 | 315,000 |
| 105 | PP2300215524 - Tang bạch bì | 1,608,000 | 17,000 |
| 106 | PP2300215525 - Tang chi | 382,200 | 4,000 |
| 107 | PP2300215526 - Tang ký sinh | 11,154,000 | 112,000 |
| 108 | PP2300215527 - Táo nhân | 38,850,000 | 389,000 |
| 109 | PP2300215528 - Tần giao | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 110 | PP2300215529 - Tế tân | 39,847,500 | 399,000 |
| 111 | PP2300215530 - Tục đoạn | 41,895,000 | 419,000 |
| 112 | PP2300215531 - Tỳ giải | 1,216,000 | 13,000 |
| 113 | PP2300215532 - Thạch xương bồ | 4,856,000 | 49,000 |
| 114 | PP2300215533 - Thảo quyết minh | 2,499,000 | 25,000 |
| 115 | PP2300215534 - Thăng ma | 8,744,400 | 88,000 |
| 116 | PP2300215535 - Thiên ma | 11,930,000 | 120,000 |
| 117 | PP2300215536 - Thiên môn đông | 25,200,000 | 252,000 |
| 118 | PP2300215537 - Thiên niên kiện | 9,996,000 | 100,000 |
| 119 | PP2300215538 - Thỏ ty tử | 3,285,000 | 33,000 |
| 120 | PP2300215539 - Thổ phục linh | 24,759,000 | 248,000 |
| 121 | PP2300215540 - Thương truật (xương truật) | 140,229,000 | 1,403,000 |
| 122 | PP2300215541 - Trạch tả | 4,275,000 | 43,000 |
| 123 | PP2300215542 - Trắc bách diệp | 1,560,000 | 16,000 |
| 124 | PP2300215543 - Trần bì | 9,450,000 | 95,000 |
| 125 | PP2300215544 - Tri mẫu | 1,986,000 | 20,000 |
| 126 | PP2300215545 - Uất kim | 5,439,000 | 55,000 |
| 127 | PP2300215546 - Uy linh tiên | 15,844,500 | 159,000 |
| 128 | PP2300215547 - Viễn chí | 75,204,360 | 753,000 |
| 129 | PP2300215548 - Xa tiền tử | 1,500,000 | 15,000 |
| 130 | PP2300215549 - Xích thược | 20,400,000 | 204,000 |
| 131 | PP2300215550 - Xuyên bối mẫu | 2,081,000 | 21,000 |
| 132 | PP2300215551 - Xuyên khung | 31,500,000 | 315,000 |
| 133 | PP2300215552 - Ý dĩ | 9,570,000 | 96,000 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300215420 |
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300215421 |
| Giá từng phần lô | 12,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300215422 |
| Giá từng phần lô | 8,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300215423 |
| Giá từng phần lô | 1,737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2300215424 |
| Giá từng phần lô | 3,423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300215425 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300215426 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300215427 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300215428 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300215429 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300215430 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300215431 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2300215432 |
| Giá từng phần lô | 3,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300215433 |
| Giá từng phần lô | 1,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300215434 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300215435 |
| Giá từng phần lô | 1,243,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300215436 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300215437 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300215438 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300215439 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300215440 |
| Giá từng phần lô | 11,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300215441 |
| Giá từng phần lô | 2,671,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300215442 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300215443 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300215444 |
| Giá từng phần lô | 17,666,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chè dây |
|
| Mã phần lô | PP2300215445 |
| Giá từng phần lô | 514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300215446 |
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300215447 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300215448 |
| Giá từng phần lô | 1,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300215449 |
| Giá từng phần lô | 4,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300215450 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300215451 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300215452 |
| Giá từng phần lô | 506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300215453 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300215454 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300215455 |
| Giá từng phần lô | 13,288,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300215456 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300215457 |
| Giá từng phần lô | 13,784,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300215458 |
| Giá từng phần lô | 15,598,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300215459 |
| Giá từng phần lô | 56,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300215460 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300215461 |
| Giá từng phần lô | 149,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300215462 |
| Giá từng phần lô | 485,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300215463 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300215464 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300215465 |
| Giá từng phần lô | 1,077,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300215466 |
| Giá từng phần lô | 12,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300215467 |
| Giá từng phần lô | 7,008,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300215468 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300215469 |
| Giá từng phần lô | 68,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300215470 |
| Giá từng phần lô | 11,736,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300215471 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300215472 |
| Giá từng phần lô | 66,880,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300215473 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300215474 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300215475 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300215476 |
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300215477 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300215478 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim anh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300215479 |
| Giá từng phần lô | 484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300215480 |
| Giá từng phần lô | 33,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300215481 |
| Giá từng phần lô | 981,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300215482 |
| Giá từng phần lô | 2,504,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300215483 |
| Giá từng phần lô | 156,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300215484 |
| Giá từng phần lô | 363,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng (Nghệ vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2300215485 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300215486 |
| Giá từng phần lô | 127,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300215487 |
| Giá từng phần lô | 9,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300215488 |
| Giá từng phần lô | 8,404,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300215489 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300215490 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300215491 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300215492 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300215493 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300215494 |
| Giá từng phần lô | 18,595,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300215495 |
| Giá từng phần lô | 1,455,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300215496 |
| Giá từng phần lô | 5,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300215497 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300215498 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300215499 |
| Giá từng phần lô | 3,194,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300215500 |
| Giá từng phần lô | 343,914 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300215501 |
| Giá từng phần lô | 22,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngô công |
|
| Mã phần lô | PP2300215502 |
| Giá từng phần lô | 62,900,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300215503 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300215504 |
| Giá từng phần lô | 4,306,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300215505 |
| Giá từng phần lô | 57,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300215506 |
| Giá từng phần lô | 28,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300215507 |
| Giá từng phần lô | 3,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300215508 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300215509 |
| Giá từng phần lô | 29,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300215510 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300215511 |
| Giá từng phần lô | 1,530,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300215512 |
| Giá từng phần lô | 364,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300215513 |
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300215514 |
| Giá từng phần lô | 8,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300215515 |
| Giá từng phần lô | 16,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300215516 |
| Giá từng phần lô | 2,541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300215517 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300215518 |
| Giá từng phần lô | 445,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300215519 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300215520 |
| Giá từng phần lô | 96,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300215521 |
| Giá từng phần lô | 11,361,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300215522 |
| Giá từng phần lô | 727,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300215523 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300215524 |
| Giá từng phần lô | 1,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300215525 |
| Giá từng phần lô | 382,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300215526 |
| Giá từng phần lô | 11,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300215527 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300215528 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300215529 |
| Giá từng phần lô | 39,847,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300215530 |
| Giá từng phần lô | 41,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300215531 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300215532 |
| Giá từng phần lô | 4,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300215533 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300215534 |
| Giá từng phần lô | 8,744,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300215535 |
| Giá từng phần lô | 11,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300215536 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300215537 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300215538 |
| Giá từng phần lô | 3,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300215539 |
| Giá từng phần lô | 24,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật (xương truật) |
|
| Mã phần lô | PP2300215540 |
| Giá từng phần lô | 140,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300215541 |
| Giá từng phần lô | 4,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300215542 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300215543 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300215544 |
| Giá từng phần lô | 1,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300215545 |
| Giá từng phần lô | 5,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300215546 |
| Giá từng phần lô | 15,844,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300215547 |
| Giá từng phần lô | 75,204,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300215548 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300215549 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300215550 |
| Giá từng phần lô | 2,081,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300215551 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300215552 |
| Giá từng phần lô | 9,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi