Gói thầu: Gói số 3 cung ứng dược liệu năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200100938-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Gói số 3 cung ứng dược liệu năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200083005
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, Nguồn ngân sách nhà nước, Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh chữa bệnh, Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Điện Biên - Tổ dân phố 13 - Phường Mường Thanh - Thành Phố Điện Biên Phủ - Tỉnh Điện Biên
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 2,019,321,984 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,193,220 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 A giao 6,216,000 6,216,000 62,160 12 tháng
2 Ba kích 11,472,000 11,472,000 114,720 12 tháng
3 Bá tử nhân 8,232,000 8,232,000 82,320 12 tháng
4 Bách bộ 2,029,200 2,029,200 20,292 12 tháng
5 Bạch cương tàm 4,080,000 4,080,000 40,800 12 tháng
6 Bạch chỉ 11,440,000 11,440,000 114,400 12 tháng
7 Bạch giới tử 924,000 924,000 9,240 12 tháng
8 Bách hợp 1,134,000 1,134,000 11,340 12 tháng
9 Bạch linh (phục linh) 29,760,000 29,760,000 297,600 12 tháng
10 Bạch mao căn 266,200 266,200 2,662 12 tháng
11 Bạch thược 76,167,000 76,167,000 761,670 12 tháng
12 Bạch truật 38,880,000 38,880,000 388,800 12 tháng
13 Bán hạ nam 3,360,000 3,360,000 33,600 12 tháng
14 Bồ công anh 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
15 Cam thảo 37,520,000 37,520,000 375,200 12 tháng
16 Can khương 1,080,000 1,080,000 10,800 12 tháng
17 Cát cánh 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
18 Cát căn 3,780,000 3,780,000 37,800 12 tháng
19 Câu đằng 7,308,000 7,308,000 73,080 12 tháng
20 Câu kỷ tử 38,500,000 38,500,000 385,000 12 tháng
21 Cẩu tích 13,671,000 13,671,000 136,710 12 tháng
22 Cỏ ngọt 2,400,300 2,400,300 24,003 12 tháng
23 Cỏ nhọ nồi 579,600 579,600 5,796 12 tháng
24 Cốt toái bổ 23,184,000 23,184,000 231,840 12 tháng
25 Cúc hoa 19,294,800 19,294,800 192,948 12 tháng
26 Chè dây 771,000 771,000 7,710 12 tháng
27 Chi tử 1,792,000 1,792,000 17,920 12 tháng
28 Chỉ thực 1,360,800 1,360,800 13,608 12 tháng
29 Chỉ xác 632,000 632,000 6,320 12 tháng
30 Dâm dương hoắc 4,636,800 4,636,800 46,368 12 tháng
31 Dây đau xương 7,560,000 7,560,000 75,600 12 tháng
32 Diệp hạ châu 910,000 910,000 9,100 12 tháng
33 Đại hoàng 714,000 714,000 7,140 12 tháng
34 Đại hồi 6,835,480 6,835,480 68,355 12 tháng
35 Đại táo 24,024,000 24,024,000 240,240 12 tháng
36 Đan sâm 10,836,000 10,836,000 108,360 12 tháng
37 Đảng sâm 61,440,000 61,440,000 614,400 12 tháng
38 Đào nhân 9,600,000 9,600,000 96,000 12 tháng
39 Địa long 19,320,000 19,320,000 193,200 12 tháng
40 Đỗ trọng 35,280,000 35,280,000 352,800 12 tháng
41 Độc hoạt 47,520,000 47,520,000 475,200 12 tháng
42 Đương quy 64,800,000 64,800,000 648,000 12 tháng
43 Hạ khô thảo 736,000 736,000 7,360 12 tháng
44 Hà thủ ô đỏ 35,752,500 35,752,500 357,525 12 tháng
45 Hạnh nhân 1,495,200 1,495,200 14,952 12 tháng
46 Hậu phác 936,800 936,800 9,368 12 tháng
47 Hoài sơn 6,560,000 6,560,000 65,600 12 tháng
48 Hoàng bá 7,828,800 7,828,800 78,288 12 tháng
49 Hoàng cầm 6,747,300 6,747,300 67,473 12 tháng
50 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 40,880,000 40,880,000 408,800 12 tháng
51 Hoàng liên 11,986,000 11,986,000 119,860 12 tháng
52 Hoè hoa 5,440,000 5,440,000 54,400 12 tháng
53 Hồng hoa 35,232,000 35,232,000 352,320 12 tháng
54 Huyền sâm 2,856,000 2,856,000 28,560 12 tháng
55 Hương phụ 5,292,000 5,292,000 52,920 12 tháng
56 Hy thiêm 1,932,000 1,932,000 19,320 12 tháng
57 Ích mẫu 1,764,000 1,764,000 17,640 12 tháng
58 Kê huyết đằng 10,200,000 10,200,000 102,000 12 tháng
59 Kê nội kim 661,500 661,500 6,615 12 tháng
60 Kim anh tử 784,000 784,000 7,840 12 tháng
61 Kim ngân hoa 31,802,400 31,802,400 318,024 12 tháng
62 Kim tiền thảo 950,000 950,000 9,500 12 tháng
63 Kinh giới 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
64 Kha tử 296,100 296,100 2,961 12 tháng
65 Khiếm thực 726,600 726,600 7,266 12 tháng
66 Khương hoàng (Nghệ vàng) 2,940,000 2,940,000 29,400 12 tháng
67 Khương hoạt 104,000,000 104,000,000 1,040,000 12 tháng
68 Lạc tiên 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
69 Liên kiều 8,872,200 8,872,200 88,722 12 tháng
70 Liên nhục 13,860,000 13,860,000 138,600 12 tháng
71 Liên tâm 3,136,000 3,136,000 31,360 12 tháng
72 Long đởm thảo 5,662,432 5,662,432 56,624 12 tháng
73 Long nhãn 30,520,000 30,520,000 305,200 12 tháng
74 Lục thần khúc 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
75 Mạch môn 9,300,000 9,300,000 93,000 12 tháng
76 Mạn kinh tử 846,720 846,720 8,467 12 tháng
77 Mẫu đơn bì 3,000,000 3,000,000 30,000 12 tháng
78 Mộc hương 6,544,080 6,544,080 65,441 12 tháng
79 Mộc qua 2,822,400 2,822,400 28,224 12 tháng
80 Một dược 2,529,600 2,529,600 25,296 12 tháng
81 Nga truật 469,500 469,500 4,695 12 tháng
82 Ngọc trúc 24,400,000 24,400,000 244,000 12 tháng
83 Ngô công 75,480,300 75,480,300 754,803 12 tháng
84 Ngũ gia bì chân chim 16,758,000 16,758,000 167,580 12 tháng
85 Ngũ vị tử 4,560,000 4,560,000 45,600 12 tháng
86 Ngưu tất 31,752,000 31,752,000 317,520 12 tháng
87 Nhân sâm 22,906,800 22,906,800 229,068 12 tháng
88 Nhân trần 3,832,500 3,832,500 38,325 12 tháng
89 Nhũ hương 7,810,000 7,810,000 78,100 12 tháng
90 Nhục thung dung 46,880,000 46,880,000 468,800 12 tháng
91 Ô dược 504,000 504,000 5,040 12 tháng
92 Ô tặc cốt 840,000 840,000 8,400 12 tháng
93 Phòng phong 104,400,000 104,400,000 1,044,000 12 tháng
94 Phụ tử (Bạch phụ) 1,080,000 1,080,000 10,800 12 tháng
95 Phục thần 13,500,000 13,500,000 135,000 12 tháng
96 Quế chi 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
97 Quế nhục 10,000,000 10,000,000 100,000 12 tháng
98 Sa nhân 1,316,000 1,316,000 13,160 12 tháng
99 Sa sâm 13,104,000 13,104,000 131,040 12 tháng
100 Sài đất 260,400 260,400 2,604 12 tháng
101 Sài hồ 31,500,000 31,500,000 315,000 12 tháng
102 Sinh địa 43,500,000 43,500,000 435,000 12 tháng
103 Sơn thù 6,192,000 6,192,000 61,920 12 tháng
104 Sơn tra 700,000 700,000 7,000 12 tháng
105 Tam thất 30,720,000 30,720,000 307,200 12 tháng
106 Tang bạch bì 1,664,000 1,664,000 16,640 12 tháng
107 Tang chi 128,000 128,000 1,280 12 tháng
108 Tang ký sinh 9,450,000 9,450,000 94,500 12 tháng
109 Táo nhân 44,100,000 44,100,000 441,000 12 tháng
110 Tần giao 112,800,000 112,800,000 1,128,000 12 tháng
111 Tế tân 38,000,000 38,000,000 380,000 12 tháng
112 Tục đoạn 31,908,000 31,908,000 319,080 12 tháng
113 Tỳ giải 736,000 736,000 7,360 12 tháng
114 Thạch xương bồ 1,952,000 1,952,000 19,520 12 tháng
115 Thảo quyết minh 1,856,400 1,856,400 18,564 12 tháng
116 Thăng ma 5,191,200 5,191,200 51,912 12 tháng
117 Thiên ma 20,800,000 20,800,000 208,000 12 tháng
118 Thiên môn đông 12,160,000 12,160,000 121,600 12 tháng
119 Thiên niên kiện 12,054,000 12,054,000 120,540 12 tháng
120 Thỏ ty tử 3,285,000 3,285,000 32,850 12 tháng
121 Thổ phục linh 19,400,000 19,400,000 194,000 12 tháng
122 Thương truật (xương truật) 10,272,000 10,272,000 102,720 12 tháng
123 Trạch tả 2,560,000 2,560,000 25,600 12 tháng
124 Trắc bách diệp 1,358,272 1,358,272 13,583 12 tháng
125 Trần bì 6,600,000 6,600,000 66,000 12 tháng
126 Tri mẫu 1,654,800 1,654,800 16,548 12 tháng
127 Uất kim 2,058,000 2,058,000 20,580 12 tháng
128 Uy linh tiên 11,200,000 11,200,000 112,000 12 tháng
129 Viễn chí 49,700,000 49,700,000 497,000 12 tháng
130 Xa tiền tử 2,100,000 2,100,000 21,000 12 tháng
131 Xích thược 15,960,000 15,960,000 159,600 12 tháng
132 Xuyên bối mẫu 2,680,000 2,680,000 26,800 12 tháng
133 Xuyên khung 26,040,000 26,040,000 260,400 12 tháng
134 Ý dĩ 16,596,000 16,596,000 165,960 12 tháng
A giao
Giá từng phần lô 6,216,000
Dự toán (VND) 6,216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 11,472,000
Dự toán (VND) 11,472,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 8,232,000
Dự toán (VND) 8,232,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bách bộ
Giá từng phần lô 2,029,200
Dự toán (VND) 2,029,200
Số tiền bảo đảm (VND) 20,292
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch cương tàm
Giá từng phần lô 4,080,000
Dự toán (VND) 4,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 11,440,000
Dự toán (VND) 11,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch giới tử
Giá từng phần lô 924,000
Dự toán (VND) 924,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bách hợp
Giá từng phần lô 1,134,000
Dự toán (VND) 1,134,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (phục linh)
Giá từng phần lô 29,760,000
Dự toán (VND) 29,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch mao căn
Giá từng phần lô 266,200
Dự toán (VND) 266,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,662
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 76,167,000
Dự toán (VND) 76,167,000
Số tiền bảo đảm (VND) 761,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 38,880,000
Dự toán (VND) 38,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 388,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ nam
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 37,520,000
Dự toán (VND) 37,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Can khương
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 7,308,000
Dự toán (VND) 7,308,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 38,500,000
Dự toán (VND) 38,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 385,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 13,671,000
Dự toán (VND) 13,671,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,710
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ ngọt
Giá từng phần lô 2,400,300
Dự toán (VND) 2,400,300
Số tiền bảo đảm (VND) 24,003
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ nhọ nồi
Giá từng phần lô 579,600
Dự toán (VND) 579,600
Số tiền bảo đảm (VND) 5,796
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 23,184,000
Dự toán (VND) 23,184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 19,294,800
Dự toán (VND) 19,294,800
Số tiền bảo đảm (VND) 192,948
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chè dây
Giá từng phần lô 771,000
Dự toán (VND) 771,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,710
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 1,792,000
Dự toán (VND) 1,792,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thực
Giá từng phần lô 1,360,800
Dự toán (VND) 1,360,800
Số tiền bảo đảm (VND) 13,608
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 632,000
Dự toán (VND) 632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 4,636,800
Dự toán (VND) 4,636,800
Số tiền bảo đảm (VND) 46,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu
Giá từng phần lô 910,000
Dự toán (VND) 910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại hoàng
Giá từng phần lô 714,000
Dự toán (VND) 714,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại hồi
Giá từng phần lô 6,835,480
Dự toán (VND) 6,835,480
Số tiền bảo đảm (VND) 68,355
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 24,024,000
Dự toán (VND) 24,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 10,836,000
Dự toán (VND) 10,836,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 61,440,000
Dự toán (VND) 61,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 614,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa long
Giá từng phần lô 19,320,000
Dự toán (VND) 19,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 193,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 35,280,000
Dự toán (VND) 35,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 352,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 47,520,000
Dự toán (VND) 47,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 475,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy
Giá từng phần lô 64,800,000
Dự toán (VND) 64,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 648,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Giá từng phần lô 736,000
Dự toán (VND) 736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 35,752,500
Dự toán (VND) 35,752,500
Số tiền bảo đảm (VND) 357,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Giá từng phần lô 1,495,200
Dự toán (VND) 1,495,200
Số tiền bảo đảm (VND) 14,952
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 936,800
Dự toán (VND) 936,800
Số tiền bảo đảm (VND) 9,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 6,560,000
Dự toán (VND) 6,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 7,828,800
Dự toán (VND) 7,828,800
Số tiền bảo đảm (VND) 78,288
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 6,747,300
Dự toán (VND) 6,747,300
Số tiền bảo đảm (VND) 67,473
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 40,880,000
Dự toán (VND) 40,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 408,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 11,986,000
Dự toán (VND) 11,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoè hoa
Giá từng phần lô 5,440,000
Dự toán (VND) 5,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 35,232,000
Dự toán (VND) 35,232,000
Số tiền bảo đảm (VND) 352,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 2,856,000
Dự toán (VND) 2,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 5,292,000
Dự toán (VND) 5,292,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 1,932,000
Dự toán (VND) 1,932,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 1,764,000
Dự toán (VND) 1,764,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 10,200,000
Dự toán (VND) 10,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê nội kim
Giá từng phần lô 661,500
Dự toán (VND) 661,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,615
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim anh tử
Giá từng phần lô 784,000
Dự toán (VND) 784,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 31,802,400
Dự toán (VND) 31,802,400
Số tiền bảo đảm (VND) 318,024
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 950,000
Dự toán (VND) 950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kha tử
Giá từng phần lô 296,100
Dự toán (VND) 296,100
Số tiền bảo đảm (VND) 2,961
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khiếm thực
Giá từng phần lô 726,600
Dự toán (VND) 726,600
Số tiền bảo đảm (VND) 7,266
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoàng (Nghệ vàng)
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 104,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 8,872,200
Dự toán (VND) 8,872,200
Số tiền bảo đảm (VND) 88,722
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên tâm
Giá từng phần lô 3,136,000
Dự toán (VND) 3,136,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long đởm thảo
Giá từng phần lô 5,662,432
Dự toán (VND) 5,662,432
Số tiền bảo đảm (VND) 56,624
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 30,520,000
Dự toán (VND) 30,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 305,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lục thần khúc
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 9,300,000
Dự toán (VND) 9,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 846,720
Dự toán (VND) 846,720
Số tiền bảo đảm (VND) 8,467
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 6,544,080
Dự toán (VND) 6,544,080
Số tiền bảo đảm (VND) 65,441
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 2,822,400
Dự toán (VND) 2,822,400
Số tiền bảo đảm (VND) 28,224
Thời gian THHĐ 12 tháng
Một dược
Giá từng phần lô 2,529,600
Dự toán (VND) 2,529,600
Số tiền bảo đảm (VND) 25,296
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nga truật
Giá từng phần lô 469,500
Dự toán (VND) 469,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,695
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngọc trúc
Giá từng phần lô 24,400,000
Dự toán (VND) 24,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngô công
Giá từng phần lô 75,480,300
Dự toán (VND) 75,480,300
Số tiền bảo đảm (VND) 754,803
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 16,758,000
Dự toán (VND) 16,758,000
Số tiền bảo đảm (VND) 167,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 4,560,000
Dự toán (VND) 4,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 31,752,000
Dự toán (VND) 31,752,000
Số tiền bảo đảm (VND) 317,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân sâm
Giá từng phần lô 22,906,800
Dự toán (VND) 22,906,800
Số tiền bảo đảm (VND) 229,068
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 3,832,500
Dự toán (VND) 3,832,500
Số tiền bảo đảm (VND) 38,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ hương
Giá từng phần lô 7,810,000
Dự toán (VND) 7,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 46,880,000
Dự toán (VND) 46,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô dược
Giá từng phần lô 504,000
Dự toán (VND) 504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô tặc cốt
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 104,400,000
Dự toán (VND) 104,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,044,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phụ tử (Bạch phụ)
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phục thần
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 1,316,000
Dự toán (VND) 1,316,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 13,104,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài đất
Giá từng phần lô 260,400
Dự toán (VND) 260,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,604
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 43,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 6,192,000
Dự toán (VND) 6,192,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 700,000
Dự toán (VND) 700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tam thất
Giá từng phần lô 30,720,000
Dự toán (VND) 30,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 307,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang bạch bì
Giá từng phần lô 1,664,000
Dự toán (VND) 1,664,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang chi
Giá từng phần lô 128,000
Dự toán (VND) 128,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 112,800,000
Dự toán (VND) 112,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 31,908,000
Dự toán (VND) 31,908,000
Số tiền bảo đảm (VND) 319,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ giải
Giá từng phần lô 736,000
Dự toán (VND) 736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Giá từng phần lô 1,952,000
Dự toán (VND) 1,952,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 1,856,400
Dự toán (VND) 1,856,400
Số tiền bảo đảm (VND) 18,564
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 5,191,200
Dự toán (VND) 5,191,200
Số tiền bảo đảm (VND) 51,912
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 20,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên môn đông
Giá từng phần lô 12,160,000
Dự toán (VND) 12,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 12,054,000
Dự toán (VND) 12,054,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thỏ ty tử
Giá từng phần lô 3,285,000
Dự toán (VND) 3,285,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 19,400,000
Dự toán (VND) 19,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật (xương truật)
Giá từng phần lô 10,272,000
Dự toán (VND) 10,272,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 2,560,000
Dự toán (VND) 2,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trắc bách diệp
Giá từng phần lô 1,358,272
Dự toán (VND) 1,358,272
Số tiền bảo đảm (VND) 13,583
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 1,654,800
Dự toán (VND) 1,654,800
Số tiền bảo đảm (VND) 16,548
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uất kim
Giá từng phần lô 2,058,000
Dự toán (VND) 2,058,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 11,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 49,700,000
Dự toán (VND) 49,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 497,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 15,960,000
Dự toán (VND) 15,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 159,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên bối mẫu
Giá từng phần lô 2,680,000
Dự toán (VND) 2,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 26,040,000
Dự toán (VND) 26,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 16,596,000
Dự toán (VND) 16,596,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->