Gói thầu: Gói số 3 cung ứng dược liệu năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200100938-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Gói số 3 cung ứng dược liệu năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200083005 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, Nguồn ngân sách nhà nước, Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh chữa bệnh, Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Điện Biên - Tổ dân phố 13 - Phường Mường Thanh - Thành Phố Điện Biên Phủ - Tỉnh Điện Biên |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 2,019,321,984 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,193,220 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A giao | 6,216,000 | 6,216,000 | 62,160 | 12 tháng |
| 2 | Ba kích | 11,472,000 | 11,472,000 | 114,720 | 12 tháng |
| 3 | Bá tử nhân | 8,232,000 | 8,232,000 | 82,320 | 12 tháng |
| 4 | Bách bộ | 2,029,200 | 2,029,200 | 20,292 | 12 tháng |
| 5 | Bạch cương tàm | 4,080,000 | 4,080,000 | 40,800 | 12 tháng |
| 6 | Bạch chỉ | 11,440,000 | 11,440,000 | 114,400 | 12 tháng |
| 7 | Bạch giới tử | 924,000 | 924,000 | 9,240 | 12 tháng |
| 8 | Bách hợp | 1,134,000 | 1,134,000 | 11,340 | 12 tháng |
| 9 | Bạch linh (phục linh) | 29,760,000 | 29,760,000 | 297,600 | 12 tháng |
| 10 | Bạch mao căn | 266,200 | 266,200 | 2,662 | 12 tháng |
| 11 | Bạch thược | 76,167,000 | 76,167,000 | 761,670 | 12 tháng |
| 12 | Bạch truật | 38,880,000 | 38,880,000 | 388,800 | 12 tháng |
| 13 | Bán hạ nam | 3,360,000 | 3,360,000 | 33,600 | 12 tháng |
| 14 | Bồ công anh | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 15 | Cam thảo | 37,520,000 | 37,520,000 | 375,200 | 12 tháng |
| 16 | Can khương | 1,080,000 | 1,080,000 | 10,800 | 12 tháng |
| 17 | Cát cánh | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 18 | Cát căn | 3,780,000 | 3,780,000 | 37,800 | 12 tháng |
| 19 | Câu đằng | 7,308,000 | 7,308,000 | 73,080 | 12 tháng |
| 20 | Câu kỷ tử | 38,500,000 | 38,500,000 | 385,000 | 12 tháng |
| 21 | Cẩu tích | 13,671,000 | 13,671,000 | 136,710 | 12 tháng |
| 22 | Cỏ ngọt | 2,400,300 | 2,400,300 | 24,003 | 12 tháng |
| 23 | Cỏ nhọ nồi | 579,600 | 579,600 | 5,796 | 12 tháng |
| 24 | Cốt toái bổ | 23,184,000 | 23,184,000 | 231,840 | 12 tháng |
| 25 | Cúc hoa | 19,294,800 | 19,294,800 | 192,948 | 12 tháng |
| 26 | Chè dây | 771,000 | 771,000 | 7,710 | 12 tháng |
| 27 | Chi tử | 1,792,000 | 1,792,000 | 17,920 | 12 tháng |
| 28 | Chỉ thực | 1,360,800 | 1,360,800 | 13,608 | 12 tháng |
| 29 | Chỉ xác | 632,000 | 632,000 | 6,320 | 12 tháng |
| 30 | Dâm dương hoắc | 4,636,800 | 4,636,800 | 46,368 | 12 tháng |
| 31 | Dây đau xương | 7,560,000 | 7,560,000 | 75,600 | 12 tháng |
| 32 | Diệp hạ châu | 910,000 | 910,000 | 9,100 | 12 tháng |
| 33 | Đại hoàng | 714,000 | 714,000 | 7,140 | 12 tháng |
| 34 | Đại hồi | 6,835,480 | 6,835,480 | 68,355 | 12 tháng |
| 35 | Đại táo | 24,024,000 | 24,024,000 | 240,240 | 12 tháng |
| 36 | Đan sâm | 10,836,000 | 10,836,000 | 108,360 | 12 tháng |
| 37 | Đảng sâm | 61,440,000 | 61,440,000 | 614,400 | 12 tháng |
| 38 | Đào nhân | 9,600,000 | 9,600,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 39 | Địa long | 19,320,000 | 19,320,000 | 193,200 | 12 tháng |
| 40 | Đỗ trọng | 35,280,000 | 35,280,000 | 352,800 | 12 tháng |
| 41 | Độc hoạt | 47,520,000 | 47,520,000 | 475,200 | 12 tháng |
| 42 | Đương quy | 64,800,000 | 64,800,000 | 648,000 | 12 tháng |
| 43 | Hạ khô thảo | 736,000 | 736,000 | 7,360 | 12 tháng |
| 44 | Hà thủ ô đỏ | 35,752,500 | 35,752,500 | 357,525 | 12 tháng |
| 45 | Hạnh nhân | 1,495,200 | 1,495,200 | 14,952 | 12 tháng |
| 46 | Hậu phác | 936,800 | 936,800 | 9,368 | 12 tháng |
| 47 | Hoài sơn | 6,560,000 | 6,560,000 | 65,600 | 12 tháng |
| 48 | Hoàng bá | 7,828,800 | 7,828,800 | 78,288 | 12 tháng |
| 49 | Hoàng cầm | 6,747,300 | 6,747,300 | 67,473 | 12 tháng |
| 50 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 40,880,000 | 40,880,000 | 408,800 | 12 tháng |
| 51 | Hoàng liên | 11,986,000 | 11,986,000 | 119,860 | 12 tháng |
| 52 | Hoè hoa | 5,440,000 | 5,440,000 | 54,400 | 12 tháng |
| 53 | Hồng hoa | 35,232,000 | 35,232,000 | 352,320 | 12 tháng |
| 54 | Huyền sâm | 2,856,000 | 2,856,000 | 28,560 | 12 tháng |
| 55 | Hương phụ | 5,292,000 | 5,292,000 | 52,920 | 12 tháng |
| 56 | Hy thiêm | 1,932,000 | 1,932,000 | 19,320 | 12 tháng |
| 57 | Ích mẫu | 1,764,000 | 1,764,000 | 17,640 | 12 tháng |
| 58 | Kê huyết đằng | 10,200,000 | 10,200,000 | 102,000 | 12 tháng |
| 59 | Kê nội kim | 661,500 | 661,500 | 6,615 | 12 tháng |
| 60 | Kim anh tử | 784,000 | 784,000 | 7,840 | 12 tháng |
| 61 | Kim ngân hoa | 31,802,400 | 31,802,400 | 318,024 | 12 tháng |
| 62 | Kim tiền thảo | 950,000 | 950,000 | 9,500 | 12 tháng |
| 63 | Kinh giới | 1,050,000 | 1,050,000 | 10,500 | 12 tháng |
| 64 | Kha tử | 296,100 | 296,100 | 2,961 | 12 tháng |
| 65 | Khiếm thực | 726,600 | 726,600 | 7,266 | 12 tháng |
| 66 | Khương hoàng (Nghệ vàng) | 2,940,000 | 2,940,000 | 29,400 | 12 tháng |
| 67 | Khương hoạt | 104,000,000 | 104,000,000 | 1,040,000 | 12 tháng |
| 68 | Lạc tiên | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 69 | Liên kiều | 8,872,200 | 8,872,200 | 88,722 | 12 tháng |
| 70 | Liên nhục | 13,860,000 | 13,860,000 | 138,600 | 12 tháng |
| 71 | Liên tâm | 3,136,000 | 3,136,000 | 31,360 | 12 tháng |
| 72 | Long đởm thảo | 5,662,432 | 5,662,432 | 56,624 | 12 tháng |
| 73 | Long nhãn | 30,520,000 | 30,520,000 | 305,200 | 12 tháng |
| 74 | Lục thần khúc | 1,680,000 | 1,680,000 | 16,800 | 12 tháng |
| 75 | Mạch môn | 9,300,000 | 9,300,000 | 93,000 | 12 tháng |
| 76 | Mạn kinh tử | 846,720 | 846,720 | 8,467 | 12 tháng |
| 77 | Mẫu đơn bì | 3,000,000 | 3,000,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 78 | Mộc hương | 6,544,080 | 6,544,080 | 65,441 | 12 tháng |
| 79 | Mộc qua | 2,822,400 | 2,822,400 | 28,224 | 12 tháng |
| 80 | Một dược | 2,529,600 | 2,529,600 | 25,296 | 12 tháng |
| 81 | Nga truật | 469,500 | 469,500 | 4,695 | 12 tháng |
| 82 | Ngọc trúc | 24,400,000 | 24,400,000 | 244,000 | 12 tháng |
| 83 | Ngô công | 75,480,300 | 75,480,300 | 754,803 | 12 tháng |
| 84 | Ngũ gia bì chân chim | 16,758,000 | 16,758,000 | 167,580 | 12 tháng |
| 85 | Ngũ vị tử | 4,560,000 | 4,560,000 | 45,600 | 12 tháng |
| 86 | Ngưu tất | 31,752,000 | 31,752,000 | 317,520 | 12 tháng |
| 87 | Nhân sâm | 22,906,800 | 22,906,800 | 229,068 | 12 tháng |
| 88 | Nhân trần | 3,832,500 | 3,832,500 | 38,325 | 12 tháng |
| 89 | Nhũ hương | 7,810,000 | 7,810,000 | 78,100 | 12 tháng |
| 90 | Nhục thung dung | 46,880,000 | 46,880,000 | 468,800 | 12 tháng |
| 91 | Ô dược | 504,000 | 504,000 | 5,040 | 12 tháng |
| 92 | Ô tặc cốt | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 12 tháng |
| 93 | Phòng phong | 104,400,000 | 104,400,000 | 1,044,000 | 12 tháng |
| 94 | Phụ tử (Bạch phụ) | 1,080,000 | 1,080,000 | 10,800 | 12 tháng |
| 95 | Phục thần | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 96 | Quế chi | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 97 | Quế nhục | 10,000,000 | 10,000,000 | 100,000 | 12 tháng |
| 98 | Sa nhân | 1,316,000 | 1,316,000 | 13,160 | 12 tháng |
| 99 | Sa sâm | 13,104,000 | 13,104,000 | 131,040 | 12 tháng |
| 100 | Sài đất | 260,400 | 260,400 | 2,604 | 12 tháng |
| 101 | Sài hồ | 31,500,000 | 31,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 102 | Sinh địa | 43,500,000 | 43,500,000 | 435,000 | 12 tháng |
| 103 | Sơn thù | 6,192,000 | 6,192,000 | 61,920 | 12 tháng |
| 104 | Sơn tra | 700,000 | 700,000 | 7,000 | 12 tháng |
| 105 | Tam thất | 30,720,000 | 30,720,000 | 307,200 | 12 tháng |
| 106 | Tang bạch bì | 1,664,000 | 1,664,000 | 16,640 | 12 tháng |
| 107 | Tang chi | 128,000 | 128,000 | 1,280 | 12 tháng |
| 108 | Tang ký sinh | 9,450,000 | 9,450,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 109 | Táo nhân | 44,100,000 | 44,100,000 | 441,000 | 12 tháng |
| 110 | Tần giao | 112,800,000 | 112,800,000 | 1,128,000 | 12 tháng |
| 111 | Tế tân | 38,000,000 | 38,000,000 | 380,000 | 12 tháng |
| 112 | Tục đoạn | 31,908,000 | 31,908,000 | 319,080 | 12 tháng |
| 113 | Tỳ giải | 736,000 | 736,000 | 7,360 | 12 tháng |
| 114 | Thạch xương bồ | 1,952,000 | 1,952,000 | 19,520 | 12 tháng |
| 115 | Thảo quyết minh | 1,856,400 | 1,856,400 | 18,564 | 12 tháng |
| 116 | Thăng ma | 5,191,200 | 5,191,200 | 51,912 | 12 tháng |
| 117 | Thiên ma | 20,800,000 | 20,800,000 | 208,000 | 12 tháng |
| 118 | Thiên môn đông | 12,160,000 | 12,160,000 | 121,600 | 12 tháng |
| 119 | Thiên niên kiện | 12,054,000 | 12,054,000 | 120,540 | 12 tháng |
| 120 | Thỏ ty tử | 3,285,000 | 3,285,000 | 32,850 | 12 tháng |
| 121 | Thổ phục linh | 19,400,000 | 19,400,000 | 194,000 | 12 tháng |
| 122 | Thương truật (xương truật) | 10,272,000 | 10,272,000 | 102,720 | 12 tháng |
| 123 | Trạch tả | 2,560,000 | 2,560,000 | 25,600 | 12 tháng |
| 124 | Trắc bách diệp | 1,358,272 | 1,358,272 | 13,583 | 12 tháng |
| 125 | Trần bì | 6,600,000 | 6,600,000 | 66,000 | 12 tháng |
| 126 | Tri mẫu | 1,654,800 | 1,654,800 | 16,548 | 12 tháng |
| 127 | Uất kim | 2,058,000 | 2,058,000 | 20,580 | 12 tháng |
| 128 | Uy linh tiên | 11,200,000 | 11,200,000 | 112,000 | 12 tháng |
| 129 | Viễn chí | 49,700,000 | 49,700,000 | 497,000 | 12 tháng |
| 130 | Xa tiền tử | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 131 | Xích thược | 15,960,000 | 15,960,000 | 159,600 | 12 tháng |
| 132 | Xuyên bối mẫu | 2,680,000 | 2,680,000 | 26,800 | 12 tháng |
| 133 | Xuyên khung | 26,040,000 | 26,040,000 | 260,400 | 12 tháng |
| 134 | Ý dĩ | 16,596,000 | 16,596,000 | 165,960 | 12 tháng |
A giao |
|
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Dự toán (VND) | 6,216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 11,472,000 |
| Dự toán (VND) | 11,472,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Dự toán (VND) | 8,232,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 2,029,200 |
| Dự toán (VND) | 2,029,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,292 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch cương tàm |
|
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Dự toán (VND) | 4,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Dự toán (VND) | 11,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch giới tử |
|
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 924,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách hợp |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Dự toán (VND) | 1,134,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 29,760,000 |
| Dự toán (VND) | 29,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 266,200 |
| Dự toán (VND) | 266,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,662 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 76,167,000 |
| Dự toán (VND) | 76,167,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 761,670 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Dự toán (VND) | 38,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 388,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 37,520,000 |
| Dự toán (VND) | 37,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 3,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Dự toán (VND) | 7,308,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 38,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 385,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 13,671,000 |
| Dự toán (VND) | 13,671,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,710 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,300 |
| Dự toán (VND) | 2,400,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,003 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 579,600 |
| Dự toán (VND) | 579,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,796 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Dự toán (VND) | 23,184,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 19,294,800 |
| Dự toán (VND) | 19,294,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,948 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chè dây |
|
| Giá từng phần lô | 771,000 |
| Dự toán (VND) | 771,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,710 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,792,000 |
| Dự toán (VND) | 1,792,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 1,360,800 |
| Dự toán (VND) | 1,360,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,608 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 632,000 |
| Dự toán (VND) | 632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 4,636,800 |
| Dự toán (VND) | 4,636,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,368 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Dự toán (VND) | 910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Dự toán (VND) | 714,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hồi |
|
| Giá từng phần lô | 6,835,480 |
| Dự toán (VND) | 6,835,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,355 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 24,024,000 |
| Dự toán (VND) | 24,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 10,836,000 |
| Dự toán (VND) | 10,836,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 61,440,000 |
| Dự toán (VND) | 61,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 614,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Dự toán (VND) | 19,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 193,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Dự toán (VND) | 35,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Dự toán (VND) | 47,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 64,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 648,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 736,000 |
| Dự toán (VND) | 736,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 35,752,500 |
| Dự toán (VND) | 35,752,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 357,525 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,495,200 |
| Dự toán (VND) | 1,495,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,952 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 936,800 |
| Dự toán (VND) | 936,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,368 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Dự toán (VND) | 6,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 7,828,800 |
| Dự toán (VND) | 7,828,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,288 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 6,747,300 |
| Dự toán (VND) | 6,747,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,473 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 40,880,000 |
| Dự toán (VND) | 40,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 408,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 11,986,000 |
| Dự toán (VND) | 11,986,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoè hoa |
|
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Dự toán (VND) | 5,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 35,232,000 |
| Dự toán (VND) | 35,232,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Dự toán (VND) | 2,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Dự toán (VND) | 5,292,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Dự toán (VND) | 1,932,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Dự toán (VND) | 1,764,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 10,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê nội kim |
|
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Dự toán (VND) | 661,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,615 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim anh tử |
|
| Giá từng phần lô | 784,000 |
| Dự toán (VND) | 784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 31,802,400 |
| Dự toán (VND) | 31,802,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 318,024 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Dự toán (VND) | 950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kha tử |
|
| Giá từng phần lô | 296,100 |
| Dự toán (VND) | 296,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,961 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 726,600 |
| Dự toán (VND) | 726,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,266 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng (Nghệ vàng) |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 104,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 8,872,200 |
| Dự toán (VND) | 8,872,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,722 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 3,136,000 |
| Dự toán (VND) | 3,136,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 5,662,432 |
| Dự toán (VND) | 5,662,432 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,624 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 30,520,000 |
| Dự toán (VND) | 30,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lục thần khúc |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Dự toán (VND) | 9,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 846,720 |
| Dự toán (VND) | 846,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,467 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 6,544,080 |
| Dự toán (VND) | 6,544,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,441 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 2,822,400 |
| Dự toán (VND) | 2,822,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,224 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 2,529,600 |
| Dự toán (VND) | 2,529,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,296 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 469,500 |
| Dự toán (VND) | 469,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,695 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Dự toán (VND) | 24,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngô công |
|
| Giá từng phần lô | 75,480,300 |
| Dự toán (VND) | 75,480,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 754,803 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Dự toán (VND) | 16,758,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Dự toán (VND) | 4,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Dự toán (VND) | 31,752,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 317,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm |
|
| Giá từng phần lô | 22,906,800 |
| Dự toán (VND) | 22,906,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 229,068 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 3,832,500 |
| Dự toán (VND) | 3,832,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 7,810,000 |
| Dự toán (VND) | 7,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 46,880,000 |
| Dự toán (VND) | 46,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 468,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Dự toán (VND) | 104,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phụ tử (Bạch phụ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,316,000 |
| Dự toán (VND) | 1,316,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 13,104,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài đất |
|
| Giá từng phần lô | 260,400 |
| Dự toán (VND) | 260,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,604 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 43,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 6,192,000 |
| Dự toán (VND) | 6,192,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 30,720,000 |
| Dự toán (VND) | 30,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 307,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 1,664,000 |
| Dự toán (VND) | 1,664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 128,000 |
| Dự toán (VND) | 128,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 44,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 441,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Dự toán (VND) | 112,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 31,908,000 |
| Dự toán (VND) | 31,908,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 319,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 736,000 |
| Dự toán (VND) | 736,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 1,952,000 |
| Dự toán (VND) | 1,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 1,856,400 |
| Dự toán (VND) | 1,856,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,564 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 5,191,200 |
| Dự toán (VND) | 5,191,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,912 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Dự toán (VND) | 20,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Dự toán (VND) | 12,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 12,054,000 |
| Dự toán (VND) | 12,054,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thỏ ty tử |
|
| Giá từng phần lô | 3,285,000 |
| Dự toán (VND) | 3,285,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Dự toán (VND) | 19,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật (xương truật) |
|
| Giá từng phần lô | 10,272,000 |
| Dự toán (VND) | 10,272,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Dự toán (VND) | 2,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Giá từng phần lô | 1,358,272 |
| Dự toán (VND) | 1,358,272 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,583 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,654,800 |
| Dự toán (VND) | 1,654,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,548 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Dự toán (VND) | 2,058,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 11,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 49,700,000 |
| Dự toán (VND) | 49,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 497,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 15,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Dự toán (VND) | 2,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Dự toán (VND) | 26,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 16,596,000 |
| Dự toán (VND) | 16,596,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi