Gói thầu: Gói số 3 cung ứng thuốc cho nhà thuốc bệnh viện năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300123696-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Gói số 3 cung ứng thuốc cho nhà thuốc bệnh viện năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300073417 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp, các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 169,301,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.693.013 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300176489 - NT01 | 7,500,000 | 75,000 |
| 2 | PP2300176490 - NT02 | 17,493,000 | 174,930 |
| 3 | PP2300176491 - NT03 | 850,000 | 8,500 |
| 4 | PP2300176492 - NT04 | 262,100 | 2,621 |
| 5 | PP2300176493 - NT05 | 780,000 | 7,800 |
| 6 | PP2300176494 - NT06 | 780,000 | 7,800 |
| 7 | PP2300176495 - NT07 | 860,000 | 8,600 |
| 8 | PP2300176496 - NT08 | 942,600 | 9,426 |
| 9 | PP2300176497 - NT09 | 870,000 | 8,700 |
| 10 | PP2300176498 - NT10 | 1,250,000 | 12,500 |
| 11 | PP2300176499 - NT11 | 1,619,800 | 16,198 |
| 12 | PP2300176500 - NT12 | 900,000 | 9,000 |
| 13 | PP2300176501 - NT13 | 1,400,000 | 14,000 |
| 14 | PP2300176502 - NT14 | 1,400,000 | 14,000 |
| 15 | PP2300176503 - NT15 | 2,415,000 | 24,150 |
| 16 | PP2300176504 - NT16 | 4,650,000 | 46,500 |
| 17 | PP2300176505 - NT17 | 96,300 | 963 |
| 18 | PP2300176506 - NT18 | 8,660,000 | 86,600 |
| 19 | PP2300176507 - NT19 | 950,000 | 9,500 |
| 20 | PP2300176508 - NT20 | 2,780,000 | 27,800 |
| 21 | PP2300176509 - NT21 | 25,000,000 | 250,000 |
| 22 | PP2300176510 - NT22 | 3,450,000 | 34,500 |
| 23 | PP2300176511 - NT23 | 8,500,000 | 85,000 |
| 24 | PP2300176512 - NT24 | 1,400,000 | 14,000 |
| 25 | PP2300176513 - NT25 | 469,000 | 4,690 |
| 26 | PP2300176514 - NT26 | 330,000 | 3,300 |
| 27 | PP2300176515 - NT27 | 11,000,000 | 110,000 |
| 28 | PP2300176516 - NT28 | 765,500 | 7,655 |
| 29 | PP2300176517 - NT29 | 400,000 | 4,000 |
| 30 | PP2300176518 - NT30 | 650,000 | 6,500 |
| 31 | PP2300176519 - NT31 | 780,000 | 7,800 |
| 32 | PP2300176520 - NT32 | 4,100,000 | 41,000 |
| 33 | PP2300176521 - NT33 | 900,000 | 9,000 |
| 34 | PP2300176522 - NT34 | 542,000 | 5,420 |
| 35 | PP2300176523 - NT35 | 680,000 | 6,800 |
| 36 | PP2300176524 - NT36 | 10,374,000 | 103,740 |
| 37 | PP2300176525 - NT37 | 615,000 | 6,150 |
| 38 | PP2300176526 - NT38 | 2,450,000 | 24,500 |
| 39 | PP2300176527 - NT39 | 1,990,000 | 19,900 |
| 40 | PP2300176528 - NT40 | 2,790,000 | 27,900 |
| 41 | PP2300176529 - NT41 | 1,240,000 | 12,400 |
| 42 | PP2300176530 - NT42 | 1,860,000 | 18,600 |
| 43 | PP2300176531 - NT43 | 1,239,000 | 12,390 |
| 44 | PP2300176532 - NT44 | 780,000 | 7,800 |
| 45 | PP2300176533 - NT45 | 900,000 | 9,000 |
| 46 | PP2300176534 - NT46 | 670,000 | 6,700 |
| 47 | PP2300176535 - NT47 | 681,000 | 6,810 |
| 48 | PP2300176536 - NT48 | 2,950,000 | 29,500 |
| 49 | PP2300176537 - NT49 | 580,000 | 5,800 |
| 50 | PP2300176538 - NT50 | 980,000 | 9,800 |
| 51 | PP2300176539 - NT51 | 1,650,000 | 16,500 |
| 52 | PP2300176540 - NT52 | 795,000 | 7,950 |
| 53 | PP2300176541 - NT53 | 1,200,000 | 12,000 |
| 54 | PP2300176542 - NT54 | 132,000 | 1,320 |
| 55 | PP2300176543 - NT55 | 1,250,000 | 12,500 |
| 56 | PP2300176544 - NT56 | 750,000 | 7,500 |
| 57 | PP2300176545 - NT57 | 16,500,000 | 165,000 |
| 58 | PP2300176546 - NT58 | 450,000 | 4,500 |
| 59 | PP2300176547 - NT59 | 450,000 | 4,500 |
| 60 | PP2300176548 - NT60 | 600,000 | 6,000 |
NT01 |
|
| Mã phần lô | PP2300176489 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT02 |
|
| Mã phần lô | PP2300176490 |
| Giá từng phần lô | 17,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT03 |
|
| Mã phần lô | PP2300176491 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT04 |
|
| Mã phần lô | PP2300176492 |
| Giá từng phần lô | 262,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT05 |
|
| Mã phần lô | PP2300176493 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT06 |
|
| Mã phần lô | PP2300176494 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT07 |
|
| Mã phần lô | PP2300176495 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT08 |
|
| Mã phần lô | PP2300176496 |
| Giá từng phần lô | 942,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT09 |
|
| Mã phần lô | PP2300176497 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT10 |
|
| Mã phần lô | PP2300176498 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT11 |
|
| Mã phần lô | PP2300176499 |
| Giá từng phần lô | 1,619,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT12 |
|
| Mã phần lô | PP2300176500 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT13 |
|
| Mã phần lô | PP2300176501 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT14 |
|
| Mã phần lô | PP2300176502 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT15 |
|
| Mã phần lô | PP2300176503 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT16 |
|
| Mã phần lô | PP2300176504 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT17 |
|
| Mã phần lô | PP2300176505 |
| Giá từng phần lô | 96,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT18 |
|
| Mã phần lô | PP2300176506 |
| Giá từng phần lô | 8,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT19 |
|
| Mã phần lô | PP2300176507 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT20 |
|
| Mã phần lô | PP2300176508 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT21 |
|
| Mã phần lô | PP2300176509 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT22 |
|
| Mã phần lô | PP2300176510 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT23 |
|
| Mã phần lô | PP2300176511 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT24 |
|
| Mã phần lô | PP2300176512 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT25 |
|
| Mã phần lô | PP2300176513 |
| Giá từng phần lô | 469,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT26 |
|
| Mã phần lô | PP2300176514 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT27 |
|
| Mã phần lô | PP2300176515 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT28 |
|
| Mã phần lô | PP2300176516 |
| Giá từng phần lô | 765,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT29 |
|
| Mã phần lô | PP2300176517 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT30 |
|
| Mã phần lô | PP2300176518 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT31 |
|
| Mã phần lô | PP2300176519 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT32 |
|
| Mã phần lô | PP2300176520 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT33 |
|
| Mã phần lô | PP2300176521 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT34 |
|
| Mã phần lô | PP2300176522 |
| Giá từng phần lô | 542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT35 |
|
| Mã phần lô | PP2300176523 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT36 |
|
| Mã phần lô | PP2300176524 |
| Giá từng phần lô | 10,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT37 |
|
| Mã phần lô | PP2300176525 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT38 |
|
| Mã phần lô | PP2300176526 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT39 |
|
| Mã phần lô | PP2300176527 |
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT40 |
|
| Mã phần lô | PP2300176528 |
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT41 |
|
| Mã phần lô | PP2300176529 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT42 |
|
| Mã phần lô | PP2300176530 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT43 |
|
| Mã phần lô | PP2300176531 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT44 |
|
| Mã phần lô | PP2300176532 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT45 |
|
| Mã phần lô | PP2300176533 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT46 |
|
| Mã phần lô | PP2300176534 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT47 |
|
| Mã phần lô | PP2300176535 |
| Giá từng phần lô | 681,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT48 |
|
| Mã phần lô | PP2300176536 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT49 |
|
| Mã phần lô | PP2300176537 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT50 |
|
| Mã phần lô | PP2300176538 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT51 |
|
| Mã phần lô | PP2300176539 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT52 |
|
| Mã phần lô | PP2300176540 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT53 |
|
| Mã phần lô | PP2300176541 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT54 |
|
| Mã phần lô | PP2300176542 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT55 |
|
| Mã phần lô | PP2300176543 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT56 |
|
| Mã phần lô | PP2300176544 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT57 |
|
| Mã phần lô | PP2300176545 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT58 |
|
| Mã phần lô | PP2300176546 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT59 |
|
| Mã phần lô | PP2300176547 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
NT60 |
|
| Mã phần lô | PP2300176548 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi