Gói thầu: Gói số 3 cung ứng vật tư y tế, sinh phẩm chẩn đoán Invitro năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300167520-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Y tế Huyện Điện Biên Đông |
| Tên gói thầu | Gói số 3 cung ứng vật tư y tế, sinh phẩm chẩn đoán Invitro năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300123222 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 2,856,085,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28.573.500 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300268934 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 2 | PP2300268935 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 3 | PP2300268936 - Băng cuộn 5cm x 5m | 4,770,000 | 7.155.000 | 3.339.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 4 | PP2300268937 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 38,400,000 | 57.600.000 | 26.880.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 5 | PP2300268938 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 6 | PP2300268939 - Bông thấm nước | 39,750,000 | 59.625.000 | 27.825.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 7 | PP2300268940 - Dây Garo | 960,000 | 1.440.000 | 672.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 8 | PP2300268941 - Gạc phẫu thuật vô trùng | 17,000,000 | 25.500.000 | 11.900.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 9 | PP2300268942 - Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang vô trùng | 22,800,000 | 34.200.000 | 15.960.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 10 | PP2300268943 - Merocell(cầm máu mũi) | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 11 | PP2300268944 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 50,400,000 | 75.600.000 | 35.280.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 12 | PP2300268945 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 26,964,000 | 40.446.000 | 18.874.800 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 13 | PP2300268946 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 75,600,000 | 113.400.000 | 52.920.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 14 | PP2300268947 - Kim cánh bướm 23G, 25G | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 15 | PP2300268948 - Kim khâu phẫu thuật tròn + 3 cạnh các số | 1,120,000 | 1.680.000 | 784.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 16 | PP2300268949 - Kim lấy thuốc các số | 39,900,000 | 59.850.000 | 27.930.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 17 | PP2300268950 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 62,500,000 | 93.750.000 | 43.750.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 18 | PP2300268951 - Kim luồn tĩnh mạch tiêm truyền trẻ em 24G-26G | 132,000,000 | 198.000.000 | 92.400.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 19 | PP2300268952 - Kim chích máu | 150,000 | 225.000 | 105.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 20 | PP2300268953 - Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các cỡ | 29,200,000 | 43.800.000 | 20.440.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 21 | PP2300268954 - Kim châm cứu các số | 28,800,000 | 43.200.000 | 20.160.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 22 | PP2300268955 - Bộ rửa dạ dày cao su | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 23 | PP2300268956 - Dây cho ăn các số | 3,990,000 | 5.985.000 | 2.793.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 24 | PP2300268957 - Dây hút nhớt | 3,486,000 | 5.229.000 | 2.440.200 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 25 | PP2300268958 - Ống hút dịch phẫu thuật | 1,260,000 | 1.890.000 | 882.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 26 | PP2300268959 - Dây thở oxy các cỡ | 11,760,000 | 17.640.000 | 8.232.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 27 | PP2300268960 - Dây truyền dịch | 50,500,000 | 75.750.000 | 35.350.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 28 | PP2300268961 - Dây truyền dịch kim bướm | 102,480,000 | 153.720.000 | 71.736.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 29 | PP2300268962 - Mask up các số | 3,800,000 | 5.700.000 | 2.660.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 30 | PP2300268963 - Mask khí dung | 26,400,000 | 39.600.000 | 18.480.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 31 | PP2300268964 - Ống nội khí quản có cớp các số | 8,700,000 | 13.050.000 | 6.090.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 32 | PP2300268965 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 27,000,000 | 40.500.000 | 18.900.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 33 | PP2300268966 - Sonde Nelaton các số | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 34 | PP2300268967 - Sonde dạ dày | 4,788,000 | 7.182.000 | 3.351.600 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 35 | PP2300268968 - Khóa 3 chạc có dây nối | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 36 | PP2300268969 - Khoá 3 chạc truyền dịch không dây nối | 3,600,000 | 5.400.000 | 2.520.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 37 | PP2300268970 - Găng tay dài sản khoa | 35,700,000 | 53.550.000 | 24.990.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 38 | PP2300268971 - Găng tay kiểm tra các cỡ | 207,900,000 | 311.850.000 | 145.530.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 39 | PP2300268972 - Găng tay tiệt trùng các số | 289,800,000 | 434.700.000 | 202.860.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 40 | PP2300268973 - Chỉ không tiêu liền kim các số (từ 1/0 - 8/0) | 5,160,000 | 7.740.000 | 3.612.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 41 | PP2300268974 - Chỉ lanh 20g | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 42 | PP2300268975 - Chỉ tiêu liền kim số 3/0 | 42,600,000 | 63.900.000 | 29.820.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 43 | PP2300268976 - Chỉ tiêu liền kim số 1/0 | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 44 | PP2300268977 - Chỉ tiêu nhanh liền kim 2/0 | 144,000,000 | 216.000.000 | 100.800.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 45 | PP2300268978 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng (bầu + lá lúa) | 3,200,000 | 4.800.000 | 2.240.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 46 | PP2300268979 - Tay dao điện | 14,700,000 | 22.050.000 | 10.290.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 47 | PP2300268980 - Phim X Quang 20x25 cm | 235,500,000 | 353.250.000 | 164.850.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 48 | PP2300268981 - Phim X Quang 25x30 cm | 112,500,000 | 168.750.000 | 78.750.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 49 | PP2300268982 - Đầu côn vàng | 126,000 | 189.000 | 88.200 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 50 | PP2300268983 - Đầu côn xanh | 210,000 | 315.000 | 147.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 51 | PP2300268984 - Ống chống đông EDTA | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 52 | PP2300268985 - Ống chống đông Heparin | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 53 | PP2300268986 - Ống nghiệm thủy tinh (các loại, các cỡ) | 2,240,000 | 3.360.000 | 1.568.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 54 | PP2300268987 - Túi nước tiểu | 17,325,000 | 25.987.500 | 12.127.500 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 55 | PP2300268988 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 56 | PP2300268989 - Dung dịch khử khuẩn | 44,000,000 | 66.000.000 | 30.800.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 57 | PP2300268990 - Cồn 96 độ | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 58 | PP2300268991 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 12,978,000 | 19.467.000 | 9.084.600 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 59 | PP2300268992 - Javen 12% | 290,000 | 435.000 | 203.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 60 | PP2300268993 - Natri clorid dùng ngoài | 4,830,000 | 7.245.000 | 3.381.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 61 | PP2300268994 - Điện cực dán cho máy điện tim dùng 1 lần | 2,880,000 | 4.320.000 | 2.016.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 62 | PP2300268995 - Giấy điện tim 6 cần | 875,000 | 1.312.500 | 612.500 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 63 | PP2300268996 - Giấy in nhiệt | 165,000 | 247.500 | 115.500 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 64 | PP2300268997 - Giấy siêu âm | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 65 | PP2300268998 - Dung dịch Paraffin | 7,194,000 | 10.791.000 | 5.035.800 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 66 | PP2300268999 - Kẹp rốn | 682,500 | 1.023.750 | 477.750 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 67 | PP2300269000 - Khí oxy trong bình | 96,000,000 | 144.000.000 | 67.200.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 68 | PP2300269001 - Khí oxy trong bình | 7,170,000 | 10.755.000 | 5.019.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 69 | PP2300269002 - Nước cất vô trùng | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 70 | PP2300269003 - Tấm trải nilon vô trùng | 2,730,000 | 4.095.000 | 1.911.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 71 | PP2300269004 - Vôi soda | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 72 | PP2300269005 - Gel siêu âm | 5,499,900 | 8.249.850 | 3.849.930 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 73 | PP2300269006 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 9,975,000 | 14.962.500 | 6.982.500 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 74 | PP2300269007 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm | 2,362,500 | 3.543.750 | 1.653.750 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 75 | PP2300269008 - Test thử nước tiểu 11 thông số | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 76 | PP2300269009 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 121,575,000 | 182.362.500 | 85.102.500 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 | |
| 77 | PP2300269010 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 99,840,000 | 149.760.000 | 69.888.000 | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300268934 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300268935 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng cuộn 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300268936 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.339.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300268937 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300268938 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300268939 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300268940 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300268941 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300268942 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Merocell(cầm máu mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2300268943 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268944 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268945 |
| Giá từng phần lô | 26,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.874.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300268946 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim cánh bướm 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300268947 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim khâu phẫu thuật tròn + 3 cạnh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300268948 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300268949 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2300268950 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim luồn tĩnh mạch tiêm truyền trẻ em 24G-26G |
|
| Mã phần lô | PP2300268951 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300268952 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300268953 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300268954 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ rửa dạ dày cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300268955 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300268956 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300268957 |
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.440.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300268958 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây thở oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300268959 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300268960 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây truyền dịch kim bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300268961 |
| Giá từng phần lô | 102,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mask up các số |
|
| Mã phần lô | PP2300268962 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300268963 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nội khí quản có cớp các số |
|
| Mã phần lô | PP2300268964 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300268965 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300268966 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300268967 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.351.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300268968 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khoá 3 chạc truyền dịch không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300268969 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300268970 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng tay kiểm tra các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300268971 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300268972 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ không tiêu liền kim các số (từ 1/0 - 8/0) |
|
| Mã phần lô | PP2300268973 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ lanh 20g |
|
| Mã phần lô | PP2300268974 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ tiêu liền kim số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300268975 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ tiêu liền kim số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300268976 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ tiêu nhanh liền kim 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300268977 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng (bầu + lá lúa) |
|
| Mã phần lô | PP2300268978 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Tay dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2300268979 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phim X Quang 20x25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268980 |
| Giá từng phần lô | 235,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phim X Quang 25x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300268981 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300268982 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300268983 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300268984 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300268985 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm thủy tinh (các loại, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300268986 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300268987 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300268988 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300268989 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300268990 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300268991 |
| Giá từng phần lô | 12,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.467.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.084.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Javen 12% |
|
| Mã phần lô | PP2300268992 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Natri clorid dùng ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300268993 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Điện cực dán cho máy điện tim dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300268994 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300268995 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300268996 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300268997 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch Paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2300268998 |
| Giá từng phần lô | 7,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.791.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.035.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300268999 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.023.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khí oxy trong bình |
|
| Mã phần lô | PP2300269000 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khí oxy trong bình |
|
| Mã phần lô | PP2300269001 |
| Giá từng phần lô | 7,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.019.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nước cất vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300269002 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Tấm trải nilon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300269003 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300269004 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300269005 |
| Giá từng phần lô | 5,499,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.249.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.849.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300269006 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán thai sớm |
|
| Mã phần lô | PP2300269007 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.543.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.653.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300269008 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300269009 |
| Giá từng phần lô | 121,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300269010 |
| Giá từng phần lô | 99,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi