Gói thầu: Gói số 3 cung ứng vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200102053-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Gói số 3 cung ứng vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200082845 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Quỹ BHYT, Nguồn Ngân sách, Nguồn thu từ dịch vụ KCB, các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Trung tâm Y tế huyện Tuần Giáo - Khối Trường Xuân, thị trấn Tuần Giáo, huyện Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 851,604,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,516,044 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Actiso | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 2 | Ba kích | 12,126,000 | 12,126,000 | 121,260 | 12 tháng |
| 3 | Bá tử nhân | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 4 | Bách bộ | 1,691,000 | 1,691,000 | 16,910 | 12 tháng |
| 5 | Bách hợp | 5,670,000 | 5,670,000 | 56,700 | 12 tháng |
| 6 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 14,990,000 | 14,990,000 | 149,900 | 12 tháng |
| 7 | Bạch mao căn | 2,662,000 | 2,662,000 | 26,620 | 12 tháng |
| 8 | Bạch tật lê | 3,360,000 | 3,360,000 | 33,600 | 12 tháng |
| 9 | Bạch thược | 20,016,000 | 20,016,000 | 200,160 | 12 tháng |
| 10 | Bạch truật | 4,860,000 | 4,860,000 | 48,600 | 12 tháng |
| 11 | Bán hạ nam | 5,600,000 | 5,600,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 12 | Cam thảo | 19,677,000 | 19,677,000 | 196,770 | 12 tháng |
| 13 | Cát cánh | 9,600,000 | 9,600,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 14 | Cát căn | 2,520,000 | 2,520,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 15 | Câu đằng | 18,480,000 | 18,480,000 | 184,800 | 12 tháng |
| 16 | Câu kỷ tử | 12,600,000 | 12,600,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 17 | Cẩu tích | 4,410,000 | 4,410,000 | 44,100 | 12 tháng |
| 18 | Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 3,860,000 | 3,860,000 | 38,600 | 12 tháng |
| 19 | Cốt khí củ | 7,056,000 | 7,056,000 | 70,560 | 12 tháng |
| 20 | Cốt toái bổ | 14,920,000 | 14,920,000 | 149,200 | 12 tháng |
| 21 | Cúc hoa | 23,424,000 | 23,424,000 | 234,240 | 12 tháng |
| 22 | Chi tử | 5,472,000 | 5,472,000 | 54,720 | 12 tháng |
| 23 | Chỉ thực | 2,230,000 | 2,230,000 | 22,300 | 12 tháng |
| 24 | Dây đau xương | 2,520,000 | 2,520,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 25 | Diệp hạ châu | 1,680,000 | 1,680,000 | 16,800 | 12 tháng |
| 26 | Đại táo | 14,240,000 | 14,240,000 | 142,400 | 12 tháng |
| 27 | Đảng sâm | 50,400,000 | 50,400,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 28 | Đào nhân | 7,984,000 | 7,984,000 | 79,840 | 12 tháng |
| 29 | Đinh lăng | 6,748,000 | 6,748,000 | 67,480 | 12 tháng |
| 30 | Đỗ trọng | 7,686,000 | 7,686,000 | 76,860 | 12 tháng |
| 31 | Độc hoạt | 11,880,000 | 11,880,000 | 118,800 | 12 tháng |
| 32 | Đương quy (Toàn quy) | 23,022,000 | 23,022,000 | 230,220 | 12 tháng |
| 33 | Hạ khô thảo | 3,864,000 | 3,864,000 | 38,640 | 12 tháng |
| 34 | Hà thủ ô đỏ | 10,775,000 | 10,775,000 | 107,750 | 12 tháng |
| 35 | Hậu phác nam | 2,342,000 | 2,342,000 | 23,420 | 12 tháng |
| 36 | Hoài sơn | 4,452,000 | 4,452,000 | 44,520 | 12 tháng |
| 37 | Hoàng bá | 8,940,000 | 8,940,000 | 89,400 | 12 tháng |
| 38 | Hoàng cầm | 8,040,000 | 8,040,000 | 80,400 | 12 tháng |
| 39 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (trích mật) | 14,700,000 | 14,700,000 | 147,000 | 12 tháng |
| 40 | Hoàng liên | 18,740,000 | 18,740,000 | 187,400 | 12 tháng |
| 41 | Hòe hoa | 19,002,000 | 19,002,000 | 190,020 | 12 tháng |
| 42 | Hồng hoa | 22,488,000 | 22,488,000 | 224,880 | 12 tháng |
| 43 | Huyền sâm | 4,880,000 | 4,880,000 | 48,800 | 12 tháng |
| 44 | Hương phụ | 5,004,000 | 5,004,000 | 50,040 | 12 tháng |
| 45 | Hy thiêm | 5,436,000 | 5,436,000 | 54,360 | 12 tháng |
| 46 | Ích mẫu | 2,718,000 | 2,718,000 | 27,180 | 12 tháng |
| 47 | Kim tiền thảo | 4,272,000 | 4,272,000 | 42,720 | 12 tháng |
| 48 | Kinh giới | 1,575,000 | 1,575,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 49 | Kha tử | 1,974,000 | 1,974,000 | 19,740 | 12 tháng |
| 50 | Khương hoạt | 73,920,000 | 73,920,000 | 739,200 | 12 tháng |
| 51 | Lạc tiên | 2,409,000 | 2,409,000 | 24,090 | 12 tháng |
| 52 | Liên nhục | 3,906,000 | 3,906,000 | 39,060 | 12 tháng |
| 53 | Liên tâm | 6,930,000 | 6,930,000 | 69,300 | 12 tháng |
| 54 | Long nhãn | 14,700,000 | 14,700,000 | 147,000 | 12 tháng |
| 55 | Mạch môn | 10,200,000 | 10,200,000 | 102,000 | 12 tháng |
| 56 | Mộc hương | 2,880,000 | 2,880,000 | 28,800 | 12 tháng |
| 57 | Mộc qua | 5,360,000 | 5,360,000 | 53,600 | 12 tháng |
| 58 | Ngũ gia bì chân chim | 3,120,000 | 3,120,000 | 31,200 | 12 tháng |
| 59 | Ngũ vị tử | 8,584,000 | 8,584,000 | 85,840 | 12 tháng |
| 60 | Ngưu tất | 6,751,200 | 6,751,200 | 67,512 | 12 tháng |
| 61 | Nhân trần | 2,678,000 | 2,678,000 | 26,780 | 12 tháng |
| 62 | Nhục thung dung | 8,190,000 | 8,190,000 | 81,900 | 12 tháng |
| 63 | Phòng phong | 15,840,000 | 15,840,000 | 158,400 | 12 tháng |
| 64 | Quế chi | 1,596,000 | 1,596,000 | 15,960 | 12 tháng |
| 65 | Sa nhân | 2,900,000 | 2,900,000 | 29,000 | 12 tháng |
| 66 | Sa sâm | 9,240,000 | 9,240,000 | 92,400 | 12 tháng |
| 67 | Sài hồ | 20,320,000 | 20,320,000 | 203,200 | 12 tháng |
| 68 | Sinh địa | 7,624,200 | 7,624,200 | 76,242 | 12 tháng |
| 69 | Sơn thù | 15,960,000 | 15,960,000 | 159,600 | 12 tháng |
| 70 | Sơn tra | 6,184,000 | 6,184,000 | 61,840 | 12 tháng |
| 71 | Tang chi | 3,184,000 | 3,184,000 | 31,840 | 12 tháng |
| 72 | Tần giao | 16,320,000 | 16,320,000 | 163,200 | 12 tháng |
| 73 | Tục đoạn | 6,934,000 | 6,934,000 | 69,340 | 12 tháng |
| 74 | Thảo quyết minh | 3,465,000 | 3,465,000 | 34,650 | 12 tháng |
| 75 | Thăng ma | 9,240,000 | 9,240,000 | 92,400 | 12 tháng |
| 76 | Thiên ma | 17,960,000 | 17,960,000 | 179,600 | 12 tháng |
| 77 | Thiên niên kiện | 8,620,000 | 8,620,000 | 86,200 | 12 tháng |
| 78 | Thổ phục linh | 7,140,000 | 7,140,000 | 71,400 | 12 tháng |
| 79 | Thục địa | 17,538,000 | 17,538,000 | 175,380 | 12 tháng |
| 80 | Trần bì | 2,586,000 | 2,586,000 | 25,860 | 12 tháng |
| 81 | Viễn chí | 25,410,000 | 25,410,000 | 254,100 | 12 tháng |
| 82 | Xích thược | 13,353,000 | 13,353,000 | 133,530 | 12 tháng |
| 83 | Xuyên khung | 6,510,000 | 6,510,000 | 65,100 | 12 tháng |
| 84 | Ý dĩ | 2,766,000 | 2,766,000 | 27,660 | 12 tháng |
Actiso |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 12,126,000 |
| Dự toán (VND) | 12,126,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 1,691,000 |
| Dự toán (VND) | 1,691,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,910 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách hợp |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 14,990,000 |
| Dự toán (VND) | 14,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 2,662,000 |
| Dự toán (VND) | 2,662,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch tật lê |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 20,016,000 |
| Dự toán (VND) | 20,016,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Dự toán (VND) | 4,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 5,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 19,677,000 |
| Dự toán (VND) | 19,677,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,770 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Dự toán (VND) | 18,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Giá từng phần lô | 3,860,000 |
| Dự toán (VND) | 3,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt khí củ |
|
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Dự toán (VND) | 7,056,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 14,920,000 |
| Dự toán (VND) | 14,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 23,424,000 |
| Dự toán (VND) | 23,424,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 5,472,000 |
| Dự toán (VND) | 5,472,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Dự toán (VND) | 2,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 14,240,000 |
| Dự toán (VND) | 14,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 7,984,000 |
| Dự toán (VND) | 7,984,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng |
|
| Giá từng phần lô | 6,748,000 |
| Dự toán (VND) | 6,748,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Dự toán (VND) | 7,686,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Dự toán (VND) | 11,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 23,022,000 |
| Dự toán (VND) | 23,022,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 230,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Dự toán (VND) | 3,864,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 10,775,000 |
| Dự toán (VND) | 10,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác nam |
|
| Giá từng phần lô | 2,342,000 |
| Dự toán (VND) | 2,342,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 4,452,000 |
| Dự toán (VND) | 4,452,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Dự toán (VND) | 8,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Dự toán (VND) | 8,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (trích mật) |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 18,740,000 |
| Dự toán (VND) | 18,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 19,002,000 |
| Dự toán (VND) | 19,002,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 22,488,000 |
| Dự toán (VND) | 22,488,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Dự toán (VND) | 4,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 5,004,000 |
| Dự toán (VND) | 5,004,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 5,436,000 |
| Dự toán (VND) | 5,436,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,718,000 |
| Dự toán (VND) | 2,718,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 4,272,000 |
| Dự toán (VND) | 4,272,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kha tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Dự toán (VND) | 1,974,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Dự toán (VND) | 73,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 739,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 2,409,000 |
| Dự toán (VND) | 2,409,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,090 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Dự toán (VND) | 3,906,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 6,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 10,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Dự toán (VND) | 2,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Dự toán (VND) | 5,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 8,584,000 |
| Dự toán (VND) | 8,584,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 6,751,200 |
| Dự toán (VND) | 6,751,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,512 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 2,678,000 |
| Dự toán (VND) | 2,678,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 8,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Dự toán (VND) | 15,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Dự toán (VND) | 1,596,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 2,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 9,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 20,320,000 |
| Dự toán (VND) | 20,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 203,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 7,624,200 |
| Dự toán (VND) | 7,624,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,242 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 15,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 6,184,000 |
| Dự toán (VND) | 6,184,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 3,184,000 |
| Dự toán (VND) | 3,184,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Dự toán (VND) | 16,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 6,934,000 |
| Dự toán (VND) | 6,934,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Dự toán (VND) | 3,465,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 9,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 17,960,000 |
| Dự toán (VND) | 17,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 8,620,000 |
| Dự toán (VND) | 8,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 7,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 17,538,000 |
| Dự toán (VND) | 17,538,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 2,586,000 |
| Dự toán (VND) | 2,586,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Dự toán (VND) | 25,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 254,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 13,353,000 |
| Dự toán (VND) | 13,353,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,530 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Dự toán (VND) | 6,510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 2,766,000 |
| Dự toán (VND) | 2,766,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,660 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi