Gói thầu: Gói số 3 cung ứng vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200102053-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Gói số 3 cung ứng vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2200082845
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn Quỹ BHYT, Nguồn Ngân sách, Nguồn thu từ dịch vụ KCB, các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm Y tế huyện Tuần Giáo - Khối Trường Xuân, thị trấn Tuần Giáo, huyện Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 851,604,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,516,044 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Actiso 13,500,000 13,500,000 135,000 12 tháng
2 Ba kích 12,126,000 12,126,000 121,260 12 tháng
3 Bá tử nhân 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
4 Bách bộ 1,691,000 1,691,000 16,910 12 tháng
5 Bách hợp 5,670,000 5,670,000 56,700 12 tháng
6 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 14,990,000 14,990,000 149,900 12 tháng
7 Bạch mao căn 2,662,000 2,662,000 26,620 12 tháng
8 Bạch tật lê 3,360,000 3,360,000 33,600 12 tháng
9 Bạch thược 20,016,000 20,016,000 200,160 12 tháng
10 Bạch truật 4,860,000 4,860,000 48,600 12 tháng
11 Bán hạ nam 5,600,000 5,600,000 56,000 12 tháng
12 Cam thảo 19,677,000 19,677,000 196,770 12 tháng
13 Cát cánh 9,600,000 9,600,000 96,000 12 tháng
14 Cát căn 2,520,000 2,520,000 25,200 12 tháng
15 Câu đằng 18,480,000 18,480,000 184,800 12 tháng
16 Câu kỷ tử 12,600,000 12,600,000 126,000 12 tháng
17 Cẩu tích 4,410,000 4,410,000 44,100 12 tháng
18 Cỏ xước (Ngưu tất nam) 3,860,000 3,860,000 38,600 12 tháng
19 Cốt khí củ 7,056,000 7,056,000 70,560 12 tháng
20 Cốt toái bổ 14,920,000 14,920,000 149,200 12 tháng
21 Cúc hoa 23,424,000 23,424,000 234,240 12 tháng
22 Chi tử 5,472,000 5,472,000 54,720 12 tháng
23 Chỉ thực 2,230,000 2,230,000 22,300 12 tháng
24 Dây đau xương 2,520,000 2,520,000 25,200 12 tháng
25 Diệp hạ châu 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
26 Đại táo 14,240,000 14,240,000 142,400 12 tháng
27 Đảng sâm 50,400,000 50,400,000 504,000 12 tháng
28 Đào nhân 7,984,000 7,984,000 79,840 12 tháng
29 Đinh lăng 6,748,000 6,748,000 67,480 12 tháng
30 Đỗ trọng 7,686,000 7,686,000 76,860 12 tháng
31 Độc hoạt 11,880,000 11,880,000 118,800 12 tháng
32 Đương quy (Toàn quy) 23,022,000 23,022,000 230,220 12 tháng
33 Hạ khô thảo 3,864,000 3,864,000 38,640 12 tháng
34 Hà thủ ô đỏ 10,775,000 10,775,000 107,750 12 tháng
35 Hậu phác nam 2,342,000 2,342,000 23,420 12 tháng
36 Hoài sơn 4,452,000 4,452,000 44,520 12 tháng
37 Hoàng bá 8,940,000 8,940,000 89,400 12 tháng
38 Hoàng cầm 8,040,000 8,040,000 80,400 12 tháng
39 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (trích mật) 14,700,000 14,700,000 147,000 12 tháng
40 Hoàng liên 18,740,000 18,740,000 187,400 12 tháng
41 Hòe hoa 19,002,000 19,002,000 190,020 12 tháng
42 Hồng hoa 22,488,000 22,488,000 224,880 12 tháng
43 Huyền sâm 4,880,000 4,880,000 48,800 12 tháng
44 Hương phụ 5,004,000 5,004,000 50,040 12 tháng
45 Hy thiêm 5,436,000 5,436,000 54,360 12 tháng
46 Ích mẫu 2,718,000 2,718,000 27,180 12 tháng
47 Kim tiền thảo 4,272,000 4,272,000 42,720 12 tháng
48 Kinh giới 1,575,000 1,575,000 15,750 12 tháng
49 Kha tử 1,974,000 1,974,000 19,740 12 tháng
50 Khương hoạt 73,920,000 73,920,000 739,200 12 tháng
51 Lạc tiên 2,409,000 2,409,000 24,090 12 tháng
52 Liên nhục 3,906,000 3,906,000 39,060 12 tháng
53 Liên tâm 6,930,000 6,930,000 69,300 12 tháng
54 Long nhãn 14,700,000 14,700,000 147,000 12 tháng
55 Mạch môn 10,200,000 10,200,000 102,000 12 tháng
56 Mộc hương 2,880,000 2,880,000 28,800 12 tháng
57 Mộc qua 5,360,000 5,360,000 53,600 12 tháng
58 Ngũ gia bì chân chim 3,120,000 3,120,000 31,200 12 tháng
59 Ngũ vị tử 8,584,000 8,584,000 85,840 12 tháng
60 Ngưu tất 6,751,200 6,751,200 67,512 12 tháng
61 Nhân trần 2,678,000 2,678,000 26,780 12 tháng
62 Nhục thung dung 8,190,000 8,190,000 81,900 12 tháng
63 Phòng phong 15,840,000 15,840,000 158,400 12 tháng
64 Quế chi 1,596,000 1,596,000 15,960 12 tháng
65 Sa nhân 2,900,000 2,900,000 29,000 12 tháng
66 Sa sâm 9,240,000 9,240,000 92,400 12 tháng
67 Sài hồ 20,320,000 20,320,000 203,200 12 tháng
68 Sinh địa 7,624,200 7,624,200 76,242 12 tháng
69 Sơn thù 15,960,000 15,960,000 159,600 12 tháng
70 Sơn tra 6,184,000 6,184,000 61,840 12 tháng
71 Tang chi 3,184,000 3,184,000 31,840 12 tháng
72 Tần giao 16,320,000 16,320,000 163,200 12 tháng
73 Tục đoạn 6,934,000 6,934,000 69,340 12 tháng
74 Thảo quyết minh 3,465,000 3,465,000 34,650 12 tháng
75 Thăng ma 9,240,000 9,240,000 92,400 12 tháng
76 Thiên ma 17,960,000 17,960,000 179,600 12 tháng
77 Thiên niên kiện 8,620,000 8,620,000 86,200 12 tháng
78 Thổ phục linh 7,140,000 7,140,000 71,400 12 tháng
79 Thục địa 17,538,000 17,538,000 175,380 12 tháng
80 Trần bì 2,586,000 2,586,000 25,860 12 tháng
81 Viễn chí 25,410,000 25,410,000 254,100 12 tháng
82 Xích thược 13,353,000 13,353,000 133,530 12 tháng
83 Xuyên khung 6,510,000 6,510,000 65,100 12 tháng
84 Ý dĩ 2,766,000 2,766,000 27,660 12 tháng
Actiso
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 12,126,000
Dự toán (VND) 12,126,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bách bộ
Giá từng phần lô 1,691,000
Dự toán (VND) 1,691,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,910
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bách hợp
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 14,990,000
Dự toán (VND) 14,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch mao căn
Giá từng phần lô 2,662,000
Dự toán (VND) 2,662,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch tật lê
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 20,016,000
Dự toán (VND) 20,016,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 4,860,000
Dự toán (VND) 4,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ nam
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 19,677,000
Dự toán (VND) 19,677,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,770
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 18,480,000
Dự toán (VND) 18,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Giá từng phần lô 3,860,000
Dự toán (VND) 3,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt khí củ
Giá từng phần lô 7,056,000
Dự toán (VND) 7,056,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 14,920,000
Dự toán (VND) 14,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 23,424,000
Dự toán (VND) 23,424,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 5,472,000
Dự toán (VND) 5,472,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thực
Giá từng phần lô 2,230,000
Dự toán (VND) 2,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 14,240,000
Dự toán (VND) 14,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 7,984,000
Dự toán (VND) 7,984,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh lăng
Giá từng phần lô 6,748,000
Dự toán (VND) 6,748,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 7,686,000
Dự toán (VND) 7,686,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 11,880,000
Dự toán (VND) 11,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 23,022,000
Dự toán (VND) 23,022,000
Số tiền bảo đảm (VND) 230,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Giá từng phần lô 3,864,000
Dự toán (VND) 3,864,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 10,775,000
Dự toán (VND) 10,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác nam
Giá từng phần lô 2,342,000
Dự toán (VND) 2,342,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 4,452,000
Dự toán (VND) 4,452,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 8,940,000
Dự toán (VND) 8,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 8,040,000
Dự toán (VND) 8,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (trích mật)
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 18,740,000
Dự toán (VND) 18,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 19,002,000
Dự toán (VND) 19,002,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 22,488,000
Dự toán (VND) 22,488,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 4,880,000
Dự toán (VND) 4,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 5,004,000
Dự toán (VND) 5,004,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 5,436,000
Dự toán (VND) 5,436,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 2,718,000
Dự toán (VND) 2,718,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 4,272,000
Dự toán (VND) 4,272,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kha tử
Giá từng phần lô 1,974,000
Dự toán (VND) 1,974,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 73,920,000
Dự toán (VND) 73,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 739,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 2,409,000
Dự toán (VND) 2,409,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,090
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 3,906,000
Dự toán (VND) 3,906,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên tâm
Giá từng phần lô 6,930,000
Dự toán (VND) 6,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 10,200,000
Dự toán (VND) 10,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 2,880,000
Dự toán (VND) 2,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 5,360,000
Dự toán (VND) 5,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 8,584,000
Dự toán (VND) 8,584,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 6,751,200
Dự toán (VND) 6,751,200
Số tiền bảo đảm (VND) 67,512
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 2,678,000
Dự toán (VND) 2,678,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 8,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 15,840,000
Dự toán (VND) 15,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 1,596,000
Dự toán (VND) 1,596,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 2,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 9,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 20,320,000
Dự toán (VND) 20,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 203,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 7,624,200
Dự toán (VND) 7,624,200
Số tiền bảo đảm (VND) 76,242
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 15,960,000
Dự toán (VND) 15,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 159,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 6,184,000
Dự toán (VND) 6,184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang chi
Giá từng phần lô 3,184,000
Dự toán (VND) 3,184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 16,320,000
Dự toán (VND) 16,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 6,934,000
Dự toán (VND) 6,934,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 3,465,000
Dự toán (VND) 3,465,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 9,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 17,960,000
Dự toán (VND) 17,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 8,620,000
Dự toán (VND) 8,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 7,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 17,538,000
Dự toán (VND) 17,538,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 2,586,000
Dự toán (VND) 2,586,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 25,410,000
Dự toán (VND) 25,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 254,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 13,353,000
Dự toán (VND) 13,353,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,530
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 6,510,000
Dự toán (VND) 6,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 2,766,000
Dự toán (VND) 2,766,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,660
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->