Gói thầu: Gói số 3 cung ứng vị thuốc cổ truyền năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200087306-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Gói số 3 cung ứng vị thuốc cổ truyền năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200073118
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng tài chính kế toán-Bệnh viện đa khoa tỉnh
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 481,529,828 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,815,304 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Ba kích 4,850,400 4,850,400 48,504 12 tháng
2 Bạch chỉ 606,000 606,000 6,060 12 tháng
3 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 20,520,000 20,520,000 205,200 12 tháng
4 Bạch thược 17,280,000 17,280,000 172,800 12 tháng
5 Bạch truật 16,400,000 16,400,000 164,000 12 tháng
6 Cam thảo 11,812,500 11,812,500 118,125 12 tháng
7 Cát căn 425,000 425,000 4,250 12 tháng
8 Câu kỷ tử 8,250,000 8,250,000 82,500 12 tháng
9 Cẩu tích 256,200 256,200 2,562 12 tháng
10 Cốt toái bổ 6,156,000 6,156,000 61,560 12 tháng
11 Cúc hoa 2,550,000 2,550,000 25,500 12 tháng
12 Đại táo 5,681,700 5,681,700 56,817 12 tháng
13 Đan sâm 458,040 458,040 4,581 12 tháng
14 Đảng sâm 41,820,000 41,820,000 418,200 12 tháng
15 Đỗ trọng 13,466,400 13,466,400 134,664 12 tháng
16 Độc hoạt 22,344,000 22,344,000 223,440 12 tháng
17 Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 37,800,000 37,800,000 378,000 12 tháng
18 Hà thủ ô đỏ 7,973,500 7,973,500 79,735 12 tháng
19 Hoài sơn 4,778,550 4,778,550 47,786 12 tháng
20 Hoàng bá 960,000 960,000 9,600 12 tháng
21 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
22 Hòe hoa 210,000 210,000 2,100 12 tháng
23 Kê huyết đằng 2,562,000 2,562,000 25,620 12 tháng
24 Khương hoàng/ Uất kim 529,200 529,200 5,292 12 tháng
25 Khương hoạt 37,440,000 37,440,000 374,400 12 tháng
26 Kim ngân hoa 4,622,730 4,622,730 46,228 12 tháng
27 Liên nhục 3,045,000 3,045,000 30,450 12 tháng
28 Long nhãn 8,000,000 8,000,000 80,000 12 tháng
29 Mạch môn 8,067,360 8,067,360 80,674 12 tháng
30 Mộc hương 481,950 481,950 4,820 12 tháng
31 Ngưu tất 13,468,000 13,468,000 134,680 12 tháng
32 Phòng phong 33,795,300 33,795,300 337,953 12 tháng
33 Phục thần 6,753,600 6,753,600 67,536 12 tháng
34 Quế chi 2,415,000 2,415,000 24,150 12 tháng
35 Quế nhục 602,875 602,875 6,029 12 tháng
36 Sa sâm 360,000 360,000 3,600 12 tháng
37 Sài hồ 7,644,000 7,644,000 76,440 12 tháng
38 Sinh địa 3,969,000 3,969,000 39,690 12 tháng
39 Sơn thù 5,230,050 5,230,050 52,301 12 tháng
40 Tần giao 28,575,000 28,575,000 285,750 12 tháng
41 Tang ký sinh 4,046,700 4,046,700 40,467 12 tháng
42 Táo nhân 10,621,285 10,621,285 106,213 12 tháng
43 Thăng ma 1,868,470 1,868,470 18,685 12 tháng
44 Thiên môn đông 709,800 709,800 7,098 12 tháng
45 Thiên niên kiện 292,950 292,950 2,930 12 tháng
46 Thổ phục linh 7,056,000 7,056,000 70,560 12 tháng
47 Thục địa 17,287,200 17,287,200 172,872 12 tháng
48 Trạch tả 1,686,600 1,686,600 16,866 12 tháng
49 Trần bì 661,500 661,500 6,615 12 tháng
50 Tri mẫu 388,000 388,000 3,880 12 tháng
51 Viễn chí 11,000,000 11,000,000 110,000 12 tháng
52 Xuyên khung 13,833,750 13,833,750 138,338 12 tháng
53 Ý dĩ 1,920,000 1,920,000 19,200 12 tháng
54 Bá tử nhân 1,880,550 1,880,550 18,806 12 tháng
55 Bồ công anh 386,400 386,400 3,864 12 tháng
56 Dâm dương hoắc 285,768 285,768 2,858 12 tháng
57 Dây đau xương 3,880,800 3,880,800 38,808 12 tháng
58 Hy thiêm 850,500 850,500 8,505 12 tháng
59 Kim tiền thảo 214,200 214,200 2,142 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 4,850,400
Dự toán (VND) 4,850,400
Số tiền bảo đảm (VND) 48,504
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 606,000
Dự toán (VND) 606,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 20,520,000
Dự toán (VND) 20,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 17,280,000
Dự toán (VND) 17,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 16,400,000
Dự toán (VND) 16,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 11,812,500
Dự toán (VND) 11,812,500
Số tiền bảo đảm (VND) 118,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 425,000
Dự toán (VND) 425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 8,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 256,200
Dự toán (VND) 256,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,562
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 6,156,000
Dự toán (VND) 6,156,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 2,550,000
Dự toán (VND) 2,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 5,681,700
Dự toán (VND) 5,681,700
Số tiền bảo đảm (VND) 56,817
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 458,040
Dự toán (VND) 458,040
Số tiền bảo đảm (VND) 4,581
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 41,820,000
Dự toán (VND) 41,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 418,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 13,466,400
Dự toán (VND) 13,466,400
Số tiền bảo đảm (VND) 134,664
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 22,344,000
Dự toán (VND) 22,344,000
Số tiền bảo đảm (VND) 223,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 7,973,500
Dự toán (VND) 7,973,500
Số tiền bảo đảm (VND) 79,735
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 4,778,550
Dự toán (VND) 4,778,550
Số tiền bảo đảm (VND) 47,786
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 960,000
Dự toán (VND) 960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 210,000
Dự toán (VND) 210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 2,562,000
Dự toán (VND) 2,562,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoàng/ Uất kim
Giá từng phần lô 529,200
Dự toán (VND) 529,200
Số tiền bảo đảm (VND) 5,292
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 37,440,000
Dự toán (VND) 37,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 374,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 4,622,730
Dự toán (VND) 4,622,730
Số tiền bảo đảm (VND) 46,228
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 3,045,000
Dự toán (VND) 3,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 8,067,360
Dự toán (VND) 8,067,360
Số tiền bảo đảm (VND) 80,674
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 481,950
Dự toán (VND) 481,950
Số tiền bảo đảm (VND) 4,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 13,468,000
Dự toán (VND) 13,468,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 33,795,300
Dự toán (VND) 33,795,300
Số tiền bảo đảm (VND) 337,953
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phục thần
Giá từng phần lô 6,753,600
Dự toán (VND) 6,753,600
Số tiền bảo đảm (VND) 67,536
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 2,415,000
Dự toán (VND) 2,415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 602,875
Dự toán (VND) 602,875
Số tiền bảo đảm (VND) 6,029
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 7,644,000
Dự toán (VND) 7,644,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 3,969,000
Dự toán (VND) 3,969,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 5,230,050
Dự toán (VND) 5,230,050
Số tiền bảo đảm (VND) 52,301
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 28,575,000
Dự toán (VND) 28,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 4,046,700
Dự toán (VND) 4,046,700
Số tiền bảo đảm (VND) 40,467
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 10,621,285
Dự toán (VND) 10,621,285
Số tiền bảo đảm (VND) 106,213
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 1,868,470
Dự toán (VND) 1,868,470
Số tiền bảo đảm (VND) 18,685
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên môn đông
Giá từng phần lô 709,800
Dự toán (VND) 709,800
Số tiền bảo đảm (VND) 7,098
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 292,950
Dự toán (VND) 292,950
Số tiền bảo đảm (VND) 2,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 7,056,000
Dự toán (VND) 7,056,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 17,287,200
Dự toán (VND) 17,287,200
Số tiền bảo đảm (VND) 172,872
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 1,686,600
Dự toán (VND) 1,686,600
Số tiền bảo đảm (VND) 16,866
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 661,500
Dự toán (VND) 661,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,615
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 388,000
Dự toán (VND) 388,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 13,833,750
Dự toán (VND) 13,833,750
Số tiền bảo đảm (VND) 138,338
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 1,920,000
Dự toán (VND) 1,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 1,880,550
Dự toán (VND) 1,880,550
Số tiền bảo đảm (VND) 18,806
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 386,400
Dự toán (VND) 386,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,864
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 285,768
Dự toán (VND) 285,768
Số tiền bảo đảm (VND) 2,858
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 3,880,800
Dự toán (VND) 3,880,800
Số tiền bảo đảm (VND) 38,808
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 850,500
Dự toán (VND) 850,500
Số tiền bảo đảm (VND) 8,505
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 214,200
Dự toán (VND) 214,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,142
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->