Gói thầu: Gói số 3 cung ứng vị thuốc cổ truyền năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300345703-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2023 14:03:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3 cung ứng vị thuốc cổ truyền năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300240158 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 2,590,212,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25.940.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300476421 - Ba kích | 45,150,000 | 452,000 |
| 2 | PP2300476422 - Bá tử nhân | 18,000,000 | 180,000 |
| 3 | PP2300476423 - Bách bộ | 2,677,500 | 27,000 |
| 4 | PP2300476424 - Bạch chỉ | 38,976,000 | 390,000 |
| 5 | PP2300476425 - Bách hợp | 3,806,250 | 39,000 |
| 6 | PP2300476426 - Bạch linh (phục linh) | 39,000,000 | 390,000 |
| 7 | PP2300476427 - Bạch mao căn | 1,152,000 | 12,000 |
| 8 | PP2300476428 - Bạch thược | 56,610,000 | 567,000 |
| 9 | PP2300476429 - Bạch truật | 52,300,500 | 524,000 |
| 10 | PP2300476430 - Bồ công anh | 2,488,500 | 25,000 |
| 11 | PP2300476431 - Cam thảo | 33,440,000 | 335,000 |
| 12 | PP2300476432 - Can khương | 1,006,950 | 11,000 |
| 13 | PP2300476433 - Cát cánh | 5,418,000 | 55,000 |
| 14 | PP2300476434 - Cát căn | 2,760,000 | 28,000 |
| 15 | PP2300476435 - Câu đằng | 7,455,000 | 75,000 |
| 16 | PP2300476436 - Câu kỷ tử | 40,845,000 | 409,000 |
| 17 | PP2300476437 - Cẩu tích | 12,600,000 | 126,000 |
| 18 | PP2300476438 - Cỏ ngọt | 5,027,400 | 51,000 |
| 19 | PP2300476439 - Cỏ nhọ nồi | 847,000 | 9,000 |
| 20 | PP2300476440 - Cốt toái bổ | 25,200,000 | 252,000 |
| 21 | PP2300476441 - Cúc hoa | 16,143,750 | 162,000 |
| 22 | PP2300476442 - Chi tử | 4,762,500 | 48,000 |
| 23 | PP2300476443 - Chỉ thực | 2,866,500 | 29,000 |
| 24 | PP2300476444 - Chỉ xác | 1,428,000 | 15,000 |
| 25 | PP2300476445 - Dây đau xương | 8,190,000 | 82,000 |
| 26 | PP2300476446 - Diệp hạ châu | 2,079,000 | 21,000 |
| 27 | PP2300476447 - Đại hoàng | 1,837,500 | 19,000 |
| 28 | PP2300476448 - Đại táo | 31,416,000 | 315,000 |
| 29 | PP2300476449 - Đan sâm | 12,432,000 | 125,000 |
| 30 | PP2300476450 - Đảng sâm | 144,160,000 | 1,442,000 |
| 31 | PP2300476451 - Đào nhân | 22,800,000 | 228,000 |
| 32 | PP2300476452 - Đỗ trọng | 53,210,000 | 533,000 |
| 33 | PP2300476453 - Độc hoạt | 68,187,000 | 682,000 |
| 34 | PP2300476454 - Đương quy | 135,303,000 | 1,354,000 |
| 35 | PP2300476455 - Hạ khô thảo | 2,598,750 | 26,000 |
| 36 | PP2300476456 - Hà thủ ô đỏ | 26,800,000 | 268,000 |
| 37 | PP2300476457 - Hạnh nhân | 3,654,000 | 37,000 |
| 38 | PP2300476458 - Hoài sơn | 7,822,500 | 79,000 |
| 39 | PP2300476459 - Hoàng bá | 15,592,500 | 156,000 |
| 40 | PP2300476460 - Hoàng cầm | 12,180,000 | 122,000 |
| 41 | PP2300476461 - Hoàng kỳ | 47,400,000 | 474,000 |
| 42 | PP2300476462 - Hoàng liên | 18,450,000 | 185,000 |
| 43 | PP2300476463 - Hoè hoa | 15,670,500 | 157,000 |
| 44 | PP2300476464 - Hồng hoa | 18,299,400 | 183,000 |
| 45 | PP2300476465 - Huyền sâm | 5,271,000 | 53,000 |
| 46 | PP2300476466 - Hương phụ | 3,360,000 | 34,000 |
| 47 | PP2300476467 - Hy thiêm | 2,680,000 | 27,000 |
| 48 | PP2300476468 - Kê huyết đằng | 31,500,000 | 315,000 |
| 49 | PP2300476469 - Kim ngân hoa | 16,380,000 | 164,000 |
| 50 | PP2300476470 - Kim tiền thảo | 2,025,000 | 21,000 |
| 51 | PP2300476471 - Kinh giới | 2,310,000 | 24,000 |
| 52 | PP2300476472 - Khiếm thực | 1,985,000 | 20,000 |
| 53 | PP2300476473 - Khương hoàng | 997,500 | 10,000 |
| 54 | PP2300476474 - Khương hoạt | 253,795,500 | 2,538,000 |
| 55 | PP2300476475 - Liên nhục | 27,594,000 | 276,000 |
| 56 | PP2300476476 - Liên tâm | 11,865,000 | 119,000 |
| 57 | PP2300476477 - Long nhãn | 68,880,000 | 689,000 |
| 58 | PP2300476478 - Mẫu đơn bì | 10,479,000 | 105,000 |
| 59 | PP2300476479 - Mộc hương | 7,376,250 | 74,000 |
| 60 | PP2300476480 - Mộc qua | 6,300,000 | 63,000 |
| 61 | PP2300476481 - Ngũ vị tử | 6,438,000 | 65,000 |
| 62 | PP2300476482 - Ngưu tất | 43,470,000 | 435,000 |
| 63 | PP2300476483 - Nhân trần | 3,045,000 | 31,000 |
| 64 | PP2300476484 - Nhục thung dung | 47,880,000 | 479,000 |
| 65 | PP2300476485 - Phòng phong | 227,115,000 | 2,272,000 |
| 66 | PP2300476486 - Quế chi | 7,100,000 | 71,000 |
| 67 | PP2300476487 - Quế nhục | 29,211,000 | 293,000 |
| 68 | PP2300476488 - Sa nhân | 4,410,000 | 45,000 |
| 69 | PP2300476489 - Sa sâm | 18,480,000 | 185,000 |
| 70 | PP2300476490 - Sài đất | 1,564,500 | 16,000 |
| 71 | PP2300476491 - Sài hồ | 19,845,000 | 199,000 |
| 72 | PP2300476492 - Sơn thù | 10,460,000 | 105,000 |
| 73 | PP2300476493 - Sơn tra | 1,546,000 | 16,000 |
| 74 | PP2300476494 - Tang ký sinh | 21,420,000 | 215,000 |
| 75 | PP2300476495 - Táo nhân | 81,480,000 | 815,000 |
| 76 | PP2300476496 - Tần giao | 62,760,000 | 628,000 |
| 77 | PP2300476497 - Tế tân | 23,499,000 | 235,000 |
| 78 | PP2300476498 - Tục đoạn | 27,000,000 | 270,000 |
| 79 | PP2300476499 - Thảo quyết minh | 2,301,600 | 24,000 |
| 80 | PP2300476500 - Thăng ma | 6,615,000 | 67,000 |
| 81 | PP2300476501 - Thiên môn đông | 12,663,000 | 127,000 |
| 82 | PP2300476502 - Thổ phục linh | 26,250,000 | 263,000 |
| 83 | PP2300476503 - Thục địa | 65,800,000 | 658,000 |
| 84 | PP2300476504 - Thương truật (xương truật) | 30,870,000 | 309,000 |
| 85 | PP2300476505 - Trần bì | 10,710,000 | 108,000 |
| 86 | PP2300476506 - Tri mẫu | 5,307,750 | 54,000 |
| 87 | PP2300476507 - Uy linh tiên | 50,715,000 | 508,000 |
| 88 | PP2300476508 - Viễn chí | 110,565,000 | 1,106,000 |
| 89 | PP2300476509 - Xa tiền tử | 3,360,000 | 34,000 |
| 90 | PP2300476510 - Xích thược | 17,760,000 | 178,000 |
| 91 | PP2300476511 - Xuyên khung | 73,560,000 | 736,000 |
| 92 | PP2300476512 - Ý dĩ | 16,170,000 | 162,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300476421 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300476422 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300476423 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300476424 |
| Giá từng phần lô | 38,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300476425 |
| Giá từng phần lô | 3,806,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300476426 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300476427 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300476428 |
| Giá từng phần lô | 56,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300476429 |
| Giá từng phần lô | 52,300,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300476430 |
| Giá từng phần lô | 2,488,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300476431 |
| Giá từng phần lô | 33,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300476432 |
| Giá từng phần lô | 1,006,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300476433 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300476434 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300476435 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300476436 |
| Giá từng phần lô | 40,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300476437 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300476438 |
| Giá từng phần lô | 5,027,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300476439 |
| Giá từng phần lô | 847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300476440 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300476441 |
| Giá từng phần lô | 16,143,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300476442 |
| Giá từng phần lô | 4,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300476443 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300476444 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300476445 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300476446 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300476447 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300476448 |
| Giá từng phần lô | 31,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300476449 |
| Giá từng phần lô | 12,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300476450 |
| Giá từng phần lô | 144,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300476451 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300476452 |
| Giá từng phần lô | 53,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300476453 |
| Giá từng phần lô | 68,187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300476454 |
| Giá từng phần lô | 135,303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300476455 |
| Giá từng phần lô | 2,598,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300476456 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300476457 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300476458 |
| Giá từng phần lô | 7,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300476459 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300476460 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300476461 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300476462 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300476463 |
| Giá từng phần lô | 15,670,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300476464 |
| Giá từng phần lô | 18,299,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300476465 |
| Giá từng phần lô | 5,271,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300476466 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300476467 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300476468 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300476469 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300476470 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300476471 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300476472 |
| Giá từng phần lô | 1,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300476473 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300476474 |
| Giá từng phần lô | 253,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300476475 |
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300476476 |
| Giá từng phần lô | 11,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300476477 |
| Giá từng phần lô | 68,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300476478 |
| Giá từng phần lô | 10,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300476479 |
| Giá từng phần lô | 7,376,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300476480 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300476481 |
| Giá từng phần lô | 6,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300476482 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300476483 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300476484 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300476485 |
| Giá từng phần lô | 227,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300476486 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300476487 |
| Giá từng phần lô | 29,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300476488 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300476489 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300476490 |
| Giá từng phần lô | 1,564,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300476491 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300476492 |
| Giá từng phần lô | 10,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300476493 |
| Giá từng phần lô | 1,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300476494 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300476495 |
| Giá từng phần lô | 81,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300476496 |
| Giá từng phần lô | 62,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300476497 |
| Giá từng phần lô | 23,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300476498 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300476499 |
| Giá từng phần lô | 2,301,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300476500 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300476501 |
| Giá từng phần lô | 12,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300476502 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300476503 |
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật (xương truật) |
|
| Mã phần lô | PP2300476504 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300476505 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300476506 |
| Giá từng phần lô | 5,307,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300476507 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300476508 |
| Giá từng phần lô | 110,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300476509 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300476510 |
| Giá từng phần lô | 17,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300476511 |
| Giá từng phần lô | 73,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300476512 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi