Gói thầu: Gói số 3 cung ứng vị thuốc cổ truyền năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300367416-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3 cung ứng vị thuốc cổ truyền năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300236465 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 490,316,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.903.161,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300471687 - Ba kích | 1,128,750 | 11,287 |
| 2 | PP2300471688 - Bạch chỉ | 2,520,000 | 25,200 |
| 3 | PP2300471689 - Bạch linh (phục linh) | 19,500,000 | 195,000 |
| 4 | PP2300471690 - Bạch thược | 16,650,000 | 166,500 |
| 5 | PP2300471691 - Bạch truật | 9,229,500 | 92,295 |
| 6 | PP2300471692 - Cam thảo | 12,540,000 | 125,400 |
| 7 | PP2300471693 - Cát căn | 2,760,000 | 27,600 |
| 8 | PP2300471694 - Câu kỷ tử | 12,253,500 | 122,535 |
| 9 | PP2300471695 - Cốt toái bổ | 10,500,000 | 105,000 |
| 10 | PP2300471696 - Cúc hoa | 1,937,250 | 19,372 |
| 11 | PP2300471697 - Dây đau xương | 3,412,500 | 34,125 |
| 12 | PP2300471698 - Đại táo | 9,240,000 | 92,400 |
| 13 | PP2300471699 - Đan sâm | 7,770,000 | 77,700 |
| 14 | PP2300471700 - Đảng sâm | 42,400,000 | 424,000 |
| 15 | PP2300471701 - Đỗ trọng | 15,650,000 | 156,500 |
| 16 | PP2300471702 - Độc hoạt | 20,055,000 | 200,550 |
| 17 | PP2300471703 - Đương quy | 23,877,000 | 238,770 |
| 18 | PP2300471704 - Hà thủ ô đỏ | 13,400,000 | 134,000 |
| 19 | PP2300471705 - Hoài sơn | 7,822,500 | 78,225 |
| 20 | PP2300471706 - Hy thiêm | 1,340,000 | 13,400 |
| 21 | PP2300471707 - Kê huyết đằng | 10,500,000 | 105,000 |
| 22 | PP2300471708 - Kim ngân hoa | 4,095,000 | 40,950 |
| 23 | PP2300471709 - Khương hoàng | 199,500 | 1,995 |
| 24 | PP2300471710 - Khương hoạt | 8,459,850 | 84,598 |
| 25 | PP2300471711 - Liên nhục | 2,299,500 | 22,995 |
| 26 | PP2300471712 - Liên tâm | 5,932,500 | 59,325 |
| 27 | PP2300471713 - Long nhãn | 20,664,000 | 206,640 |
| 28 | PP2300471714 - Mộc hương | 885,150 | 8,851 |
| 29 | PP2300471715 - Ngũ gia bì chân chim | 3,234,000 | 32,340 |
| 30 | PP2300471716 - Ngũ vị tử | 2,146,000 | 21,460 |
| 31 | PP2300471717 - Ngưu tất | 10,867,500 | 108,675 |
| 32 | PP2300471718 - Nhân trần | 1,218,000 | 12,180 |
| 33 | PP2300471719 - Phòng phong | 30,282,000 | 302,820 |
| 34 | PP2300471720 - Phục thần | 8,442,000 | 84,420 |
| 35 | PP2300471721 - Quế chi | 2,130,000 | 21,300 |
| 36 | PP2300471722 - Quế nhục | 4,494,000 | 44,940 |
| 37 | PP2300471723 - Sa sâm | 4,620,000 | 46,200 |
| 38 | PP2300471724 - Sinh địa | 5,449,500 | 54,495 |
| 39 | PP2300471725 - Sơn thù | 5,230,000 | 52,300 |
| 40 | PP2300471726 - Tang ký sinh | 5,355,000 | 53,550 |
| 41 | PP2300471727 - Táo nhân | 20,370,000 | 203,700 |
| 42 | PP2300471728 - Tần giao | 2,615,000 | 26,150 |
| 43 | PP2300471729 - Tục đoạn | 2,700,000 | 27,000 |
| 44 | PP2300471730 - Thảo quyết minh | 1,150,800 | 11,508 |
| 45 | PP2300471731 - Thăng ma | 2,205,000 | 22,050 |
| 46 | PP2300471732 - Thiên ma | 1,409,100 | 14,091 |
| 47 | PP2300471733 - Thiên môn đông | 6,331,500 | 63,315 |
| 48 | PP2300471734 - Thiên niên kiện | 4,310,000 | 43,100 |
| 49 | PP2300471735 - Thổ phục linh | 8,750,000 | 87,500 |
| 50 | PP2300471736 - Thục địa | 32,900,000 | 329,000 |
| 51 | PP2300471737 - Trạch tả | 504,000 | 5,040 |
| 52 | PP2300471738 - Trần bì | 892,500 | 8,925 |
| 53 | PP2300471739 - Viễn chí | 9,213,750 | 92,137 |
| 54 | PP2300471740 - Xuyên khung | 18,390,000 | 183,900 |
| 55 | PP2300471741 - Ý dĩ | 8,085,000 | 80,850 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300471687 |
| Giá từng phần lô | 1,128,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300471688 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300471689 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300471690 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300471691 |
| Giá từng phần lô | 9,229,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300471692 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300471693 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300471694 |
| Giá từng phần lô | 12,253,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300471695 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300471696 |
| Giá từng phần lô | 1,937,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300471697 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300471698 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300471699 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300471700 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300471701 |
| Giá từng phần lô | 15,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300471702 |
| Giá từng phần lô | 20,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300471703 |
| Giá từng phần lô | 23,877,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300471704 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300471705 |
| Giá từng phần lô | 7,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300471706 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300471707 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300471708 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300471709 |
| Giá từng phần lô | 199,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300471710 |
| Giá từng phần lô | 8,459,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300471711 |
| Giá từng phần lô | 2,299,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300471712 |
| Giá từng phần lô | 5,932,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300471713 |
| Giá từng phần lô | 20,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300471714 |
| Giá từng phần lô | 885,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300471715 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300471716 |
| Giá từng phần lô | 2,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300471717 |
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300471718 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300471719 |
| Giá từng phần lô | 30,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300471720 |
| Giá từng phần lô | 8,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300471721 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300471722 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300471723 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300471724 |
| Giá từng phần lô | 5,449,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300471725 |
| Giá từng phần lô | 5,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300471726 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300471727 |
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300471728 |
| Giá từng phần lô | 2,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300471729 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300471730 |
| Giá từng phần lô | 1,150,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300471731 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300471732 |
| Giá từng phần lô | 1,409,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300471733 |
| Giá từng phần lô | 6,331,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300471734 |
| Giá từng phần lô | 4,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300471735 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300471736 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300471737 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300471738 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300471739 |
| Giá từng phần lô | 9,213,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300471740 |
| Giá từng phần lô | 18,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300471741 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi