Gói thầu: Gói số 3: Dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300109082-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Bình
Tên gói thầu Gói số 3: Dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2300060758
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Bình
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 22,172,608,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 665.177.600 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300138496 - Ba kích 760,000,000 22,800,000
2 PP2300138497 - Bá tử nhân 3,120,000 93,600
3 PP2300138498 - Bạch biển đậu 7,200,000 216,000
4 PP2300138499 - Bách bộ 4,216,800 126,500
5 PP2300138500 - Bạch chỉ 324,000,000 9,720,000
6 PP2300138501 - Bạch linh (Phục linh. Bạch phục linh) 342,000,000 10,260,000
7 PP2300138502 - Bạch thược 360,000,000 10,800,000
8 PP2300138503 - Bạch truật 270,000,000 8,100,000
9 PP2300138504 - Bán hạ 5,900,000 177,000
10 PP2300138505 - Cam thảo 222,000,000 6,660,000
11 PP2300138506 - Can khương 2,000,000 60,000
12 PP2300138507 - Cát căn 600,000 18,000
13 PP2300138508 - Cát cánh 20,300,000 609,000
14 PP2300138509 - Câu đằng 54,000,000 1,620,000
15 PP2300138510 - Câu kỷ tử 368,000,000 11,040,000
16 PP2300138511 - Cẩu tích 81,000,000 2,430,000
17 PP2300138512 - Chỉ thực 1,500,000 45,000
18 PP2300138513 - Chi tử 7,040,000 211,200
19 PP2300138514 - Chỉ xác 6,750,000 202,500
20 PP2300138515 - Cỏ ngọt 3,500,000 105,000
21 PP2300138516 - Cốt toái bổ 114,000,000 3,420,000
22 PP2300138517 - Cúc hoa 42,000,000 1,260,000
23 PP2300138518 - Đại hoàng 1,450,000 43,500
24 PP2300138519 - Đại hồi 110,250,000 3,307,500
25 PP2300138520 - Đại táo 87,200,000 2,616,000
26 PP2300138521 - Dâm dương hoắc 560,000 16,800
27 PP2300138522 - Đan sâm 312,000,000 9,360,000
28 PP2300138523 - Đảng sâm 864,000,000 25,920,000
29 PP2300138524 - Đăng tâm thảo 4,800,000 144,000
30 PP2300138525 - Đào nhân 60,000,000 1,800,000
31 PP2300138526 - Địa cốt bì 5,750,000 172,500
32 PP2300138527 - Địa liền 166,950,000 5,008,500
33 PP2300138528 - Địa long 51,600,000 1,548,000
34 PP2300138529 - Diếp cá (Ngư tinh thảo) 12,400,000 372,000
35 PP2300138530 - Đinh hương 9,100,000 273,000
36 PP2300138531 - Đỗ trọng 360,000,000 10,800,000
37 PP2300138532 - Độc hoạt 288,000,000 8,640,000
38 PP2300138533 - Đương quy (Toàn quy) 1,700,000,000 51,000,000
39 PP2300138534 - Hà thủ ô đỏ 148,000,000 4,440,000
40 PP2300138535 - Hạnh nhân 6,180,000 185,400
41 PP2300138536 - Hậu phác 11,000,000 330,000
42 PP2300138537 - Hoài sơn 300,000,000 9,000,000
43 PP2300138538 - Hoàng bá 30,800,000 924,000
44 PP2300138539 - Hoàng cầm 44,100,000 1,323,000
45 PP2300138540 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 380,000,000 11,400,000
46 PP2300138541 - Hoàng liên 7,800,000 234,000
47 PP2300138542 - Hoạt thạch 219,000 6,500
48 PP2300138543 - Hòe hoa 52,380,000 1,571,400
49 PP2300138544 - Hồng hoa 65,000,000 1,950,000
50 PP2300138545 - Hương phụ 1,650,000 49,500
51 PP2300138546 - Huyền hồ 4,494,000 134,800
52 PP2300138547 - Huyền sâm 2,940,000 88,200
53 PP2300138548 - Huyết giác 210,000,000 6,300,000
54 PP2300138549 - Hy thiêm 4,200,000 126,000
55 PP2300138550 - Ích mẫu 5,850,000 175,500
56 PP2300138551 - Ích trí nhân 4,140,000 124,200
57 PP2300138552 - Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) 3,000,000 90,000
58 PP2300138553 - Kê huyết đằng 180,000,000 5,400,000
59 PP2300138554 - Kê nội kim 950,000 28,500
60 PP2300138555 - Kha tử 950,000 28,500
61 PP2300138556 - Khiếm thực 376,000,000 11,280,000
62 PP2300138557 - Khoản đông hoa 1,260,000 37,800
63 PP2300138558 - Khương hoàng/Uất kim 66,500,000 1,995,000
64 PP2300138559 - Khương hoạt 555,000,000 16,650,000
65 PP2300138560 - Kim anh 980,000 29,400
66 PP2300138561 - Kim ngân hoa 48,000,000 1,440,000
67 PP2300138562 - Kim tiền thảo 1,250,000 37,500
68 PP2300138563 - Kinh giới 111,000,000 3,330,000
69 PP2300138564 - Lạc tiên 13,200,000 396,000
70 PP2300138565 - Liên kiều 13,000,000 390,000
71 PP2300138566 - Liên nhục 150,000,000 4,500,000
72 PP2300138567 - Long não 21,600,000 648,000
73 PP2300138568 - Long nhãn 234,000,000 7,020,000
74 PP2300138569 - Mã tiền 1,500,000 45,000
75 PP2300138570 - Mạch môn 237,600,000 7,128,000
76 PP2300138571 - Mạch nha 4,250,000 127,500
77 PP2300138572 - Mạn kinh tử 8,000,000 240,000
78 PP2300138573 - Mẫu đơn bì 64,400,000 1,932,000
79 PP2300138574 - Mẫu lệ 475,650 14,200
80 PP2300138575 - Mộc hương 37,500,000 1,125,000
81 PP2300138576 - Mộc qua 41,400,000 1,242,000
82 PP2300138577 - Một dược 3,000,000 90,000
83 PP2300138578 - Ngải cứu (Ngải diệp) 12,000,000 360,000
84 PP2300138579 - Ngô thù du 2,400,000 72,000
85 PP2300138580 - Ngọc trúc 269,500,000 8,085,000
86 PP2300138581 - Ngũ gia bì chân chim 2,175,000 65,200
87 PP2300138582 - Ngũ vị tử 56,250,000 1,687,500
88 PP2300138583 - Ngưu bàng tử 900,000 27,000
89 PP2300138584 - Ngưu tất 495,000,000 14,850,000
90 PP2300138585 - Nhân trần 1,800,000 54,000
91 PP2300138586 - Nhũ hương 1,200,000 36,000
92 PP2300138587 - Nhục đậu khấu 10,000,000 300,000
93 PP2300138588 - Nhục thung dung 480,000,000 14,400,000
94 PP2300138589 - Ô đầu 3,228,000 96,800
95 PP2300138590 - Ô dược 2,850,000 85,500
96 PP2300138591 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 50,000,000 1,500,000
97 PP2300138592 - Phòng phong 1,200,000,000 36,000,000
98 PP2300138593 - Phục thần 9,000,000 270,000
99 PP2300138594 - Quế chi 205,400,000 6,162,000
100 PP2300138595 - Quế nhục 66,906,000 2,007,100
101 PP2300138596 - Sa nhân 40,000,000 1,200,000
102 PP2300138597 - Sa sâm 354,000,000 10,620,000
103 PP2300138598 - Sài hồ 36,800,000 1,104,000
104 PP2300138599 - Sinh địa 1,050,000,000 31,500,000
105 PP2300138600 - Sơn thù 154,000,000 4,620,000
106 PP2300138601 - Sơn tra 5,800,000 174,000
107 PP2300138602 - Tần giao 1,120,000,000 33,600,000
108 PP2300138603 - Tang bạch bì 2,100,000 63,000
109 PP2300138604 - Tang ký sinh 145,000,000 4,350,000
110 PP2300138605 - Tạo giác thích 400,000 12,000
111 PP2300138606 - Táo nhân 750,000,000 22,500,000
112 PP2300138607 - Tế tân 225,000,000 6,750,000
113 PP2300138608 - Thạch cao 260,000 7,800
114 PP2300138609 - Thạch hộc 7,140,000 214,200
115 PP2300138610 - Thạch quyết minh 13,600,000 408,000
116 PP2300138611 - Thạch xương bồ 80,000,000 2,400,000
117 PP2300138612 - Thăng ma 17,000,000 510,000
118 PP2300138613 - Thảo quyết minh 8,450,000 253,500
119 PP2300138614 - Thiên hoa phấn 39,375,000 1,181,200
120 PP2300138615 - Thiên ma 154,000,000 4,620,000
121 PP2300138616 - Thiên môn đông 297,500,000 8,925,000
122 PP2300138617 - Thiên niên kiện 333,000,000 9,990,000
123 PP2300138618 - Thổ phục linh 255,000,000 7,650,000
124 PP2300138619 - Thông thảo 1,669,500 50,000
125 PP2300138620 - Thương truật 1,500,000,000 45,000,000
126 PP2300138621 - Thuyền thoái 8,725,000 261,700
127 PP2300138622 - Tô ngạnh 84,000,000 2,520,000
128 PP2300138623 - Trắc bách diệp 1,200,000 36,000
129 PP2300138624 - Trạch tả 28,800,000 864,000
130 PP2300138625 - Trần bì 22,400,000 672,000
131 PP2300138626 - Tri mẫu 7,056,000 211,600
132 PP2300138627 - Trinh nữ hoàng cung 594,000 17,800
133 PP2300138628 - Trư linh 10,600,000 318,000
134 PP2300138629 - Tục đoạn 320,250,000 9,607,500
135 PP2300138630 - Tỳ giải 7,650,000 229,500
136 PP2300138631 - Uy linh tiên 600,000,000 18,000,000
137 PP2300138632 - Viễn chí 250,000,000 7,500,000
138 PP2300138633 - Vông nem 4,800,000 144,000
139 PP2300138634 - Xa tiền tử 1,075,000 32,200
140 PP2300138635 - Xích thược 208,800,000 6,264,000
141 PP2300138636 - Xuyên bối mẫu 15,200,000 456,000
142 PP2300138637 - Xuyên khung 562,500,000 16,875,000
143 PP2300138638 - Ý dĩ 93,500,000 2,805,000
Ba kích
Mã phần lô PP2300138496
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300138497
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300138498
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bách bộ
Mã phần lô PP2300138499
Giá từng phần lô 4,216,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300138500
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch linh (Phục linh. Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300138501
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch thược
Mã phần lô PP2300138502
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch truật
Mã phần lô PP2300138503
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bán hạ
Mã phần lô PP2300138504
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cam thảo
Mã phần lô PP2300138505
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Can khương
Mã phần lô PP2300138506
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cát căn
Mã phần lô PP2300138507
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cát cánh
Mã phần lô PP2300138508
Giá từng phần lô 20,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Câu đằng
Mã phần lô PP2300138509
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300138510
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300138511
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300138512
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chi tử
Mã phần lô PP2300138513
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300138514
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300138515
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300138516
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300138517
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300138518
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đại hồi
Mã phần lô PP2300138519
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đại táo
Mã phần lô PP2300138520
Giá từng phần lô 87,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300138521
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đan sâm
Mã phần lô PP2300138522
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300138523
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đăng tâm thảo
Mã phần lô PP2300138524
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đào nhân
Mã phần lô PP2300138525
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300138526
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Địa liền
Mã phần lô PP2300138527
Giá từng phần lô 166,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,008,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Địa long
Mã phần lô PP2300138528
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Diếp cá (Ngư tinh thảo)
Mã phần lô PP2300138529
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đinh hương
Mã phần lô PP2300138530
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300138531
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300138532
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300138533
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300138534
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300138535
Giá từng phần lô 6,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hậu phác
Mã phần lô PP2300138536
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300138537
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300138538
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300138539
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300138540
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300138541
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoạt thạch
Mã phần lô PP2300138542
Giá từng phần lô 219,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300138543
Giá từng phần lô 52,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300138544
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hương phụ
Mã phần lô PP2300138545
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300138546
Giá từng phần lô 4,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300138547
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Huyết giác
Mã phần lô PP2300138548
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300138549
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300138550
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300138551
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử)
Mã phần lô PP2300138552
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300138553
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300138554
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kha tử
Mã phần lô PP2300138555
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300138556
Giá từng phần lô 376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khoản đông hoa
Mã phần lô PP2300138557
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300138558
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300138559
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim anh
Mã phần lô PP2300138560
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300138561
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300138562
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kinh giới
Mã phần lô PP2300138563
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300138564
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Liên kiều
Mã phần lô PP2300138565
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Liên nhục
Mã phần lô PP2300138566
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Long não
Mã phần lô PP2300138567
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Long nhãn
Mã phần lô PP2300138568
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã tiền
Mã phần lô PP2300138569
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mạch môn
Mã phần lô PP2300138570
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mạch nha
Mã phần lô PP2300138571
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300138572
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300138573
Giá từng phần lô 64,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300138574
Giá từng phần lô 475,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mộc hương
Mã phần lô PP2300138575
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mộc qua
Mã phần lô PP2300138576
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Một dược
Mã phần lô PP2300138577
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300138578
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngô thù du
Mã phần lô PP2300138579
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300138580
Giá từng phần lô 269,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300138581
Giá từng phần lô 2,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300138582
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300138583
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300138584
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nhân trần
Mã phần lô PP2300138585
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300138586
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nhục đậu khấu
Mã phần lô PP2300138587
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300138588
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ô đầu
Mã phần lô PP2300138589
Giá từng phần lô 3,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ô dược
Mã phần lô PP2300138590
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300138591
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phòng phong
Mã phần lô PP2300138592
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phục thần
Mã phần lô PP2300138593
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Quế chi
Mã phần lô PP2300138594
Giá từng phần lô 205,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Quế nhục
Mã phần lô PP2300138595
Giá từng phần lô 66,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sa nhân
Mã phần lô PP2300138596
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sa sâm
Mã phần lô PP2300138597
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sài hồ
Mã phần lô PP2300138598
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sinh địa
Mã phần lô PP2300138599
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sơn thù
Mã phần lô PP2300138600
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sơn tra
Mã phần lô PP2300138601
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tần giao
Mã phần lô PP2300138602
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300138603
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300138604
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tạo giác thích
Mã phần lô PP2300138605
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Táo nhân
Mã phần lô PP2300138606
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tế tân
Mã phần lô PP2300138607
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thạch cao
Mã phần lô PP2300138608
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thạch hộc
Mã phần lô PP2300138609
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300138610
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300138611
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thăng ma
Mã phần lô PP2300138612
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300138613
Giá từng phần lô 8,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300138614
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thiên ma
Mã phần lô PP2300138615
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300138616
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300138617
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300138618
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thông thảo
Mã phần lô PP2300138619
Giá từng phần lô 1,669,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thương truật
Mã phần lô PP2300138620
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuyền thoái
Mã phần lô PP2300138621
Giá từng phần lô 8,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tô ngạnh
Mã phần lô PP2300138622
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300138623
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Trạch tả
Mã phần lô PP2300138624
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Trần bì
Mã phần lô PP2300138625
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300138626
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300138627
Giá từng phần lô 594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Trư linh
Mã phần lô PP2300138628
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300138629
Giá từng phần lô 320,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,607,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300138630
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300138631
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Viễn chí
Mã phần lô PP2300138632
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vông nem
Mã phần lô PP2300138633
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300138634
Giá từng phần lô 1,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xích thược
Mã phần lô PP2300138635
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300138636
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300138637
Giá từng phần lô 562,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300138638
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->