Gói thầu: Gói số 3: Dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300109082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300060758 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Bình |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 22,172,608,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 665.177.600 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300138496 - Ba kích | 760,000,000 | 22,800,000 |
| 2 | PP2300138497 - Bá tử nhân | 3,120,000 | 93,600 |
| 3 | PP2300138498 - Bạch biển đậu | 7,200,000 | 216,000 |
| 4 | PP2300138499 - Bách bộ | 4,216,800 | 126,500 |
| 5 | PP2300138500 - Bạch chỉ | 324,000,000 | 9,720,000 |
| 6 | PP2300138501 - Bạch linh (Phục linh. Bạch phục linh) | 342,000,000 | 10,260,000 |
| 7 | PP2300138502 - Bạch thược | 360,000,000 | 10,800,000 |
| 8 | PP2300138503 - Bạch truật | 270,000,000 | 8,100,000 |
| 9 | PP2300138504 - Bán hạ | 5,900,000 | 177,000 |
| 10 | PP2300138505 - Cam thảo | 222,000,000 | 6,660,000 |
| 11 | PP2300138506 - Can khương | 2,000,000 | 60,000 |
| 12 | PP2300138507 - Cát căn | 600,000 | 18,000 |
| 13 | PP2300138508 - Cát cánh | 20,300,000 | 609,000 |
| 14 | PP2300138509 - Câu đằng | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 15 | PP2300138510 - Câu kỷ tử | 368,000,000 | 11,040,000 |
| 16 | PP2300138511 - Cẩu tích | 81,000,000 | 2,430,000 |
| 17 | PP2300138512 - Chỉ thực | 1,500,000 | 45,000 |
| 18 | PP2300138513 - Chi tử | 7,040,000 | 211,200 |
| 19 | PP2300138514 - Chỉ xác | 6,750,000 | 202,500 |
| 20 | PP2300138515 - Cỏ ngọt | 3,500,000 | 105,000 |
| 21 | PP2300138516 - Cốt toái bổ | 114,000,000 | 3,420,000 |
| 22 | PP2300138517 - Cúc hoa | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 23 | PP2300138518 - Đại hoàng | 1,450,000 | 43,500 |
| 24 | PP2300138519 - Đại hồi | 110,250,000 | 3,307,500 |
| 25 | PP2300138520 - Đại táo | 87,200,000 | 2,616,000 |
| 26 | PP2300138521 - Dâm dương hoắc | 560,000 | 16,800 |
| 27 | PP2300138522 - Đan sâm | 312,000,000 | 9,360,000 |
| 28 | PP2300138523 - Đảng sâm | 864,000,000 | 25,920,000 |
| 29 | PP2300138524 - Đăng tâm thảo | 4,800,000 | 144,000 |
| 30 | PP2300138525 - Đào nhân | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 31 | PP2300138526 - Địa cốt bì | 5,750,000 | 172,500 |
| 32 | PP2300138527 - Địa liền | 166,950,000 | 5,008,500 |
| 33 | PP2300138528 - Địa long | 51,600,000 | 1,548,000 |
| 34 | PP2300138529 - Diếp cá (Ngư tinh thảo) | 12,400,000 | 372,000 |
| 35 | PP2300138530 - Đinh hương | 9,100,000 | 273,000 |
| 36 | PP2300138531 - Đỗ trọng | 360,000,000 | 10,800,000 |
| 37 | PP2300138532 - Độc hoạt | 288,000,000 | 8,640,000 |
| 38 | PP2300138533 - Đương quy (Toàn quy) | 1,700,000,000 | 51,000,000 |
| 39 | PP2300138534 - Hà thủ ô đỏ | 148,000,000 | 4,440,000 |
| 40 | PP2300138535 - Hạnh nhân | 6,180,000 | 185,400 |
| 41 | PP2300138536 - Hậu phác | 11,000,000 | 330,000 |
| 42 | PP2300138537 - Hoài sơn | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 43 | PP2300138538 - Hoàng bá | 30,800,000 | 924,000 |
| 44 | PP2300138539 - Hoàng cầm | 44,100,000 | 1,323,000 |
| 45 | PP2300138540 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 380,000,000 | 11,400,000 |
| 46 | PP2300138541 - Hoàng liên | 7,800,000 | 234,000 |
| 47 | PP2300138542 - Hoạt thạch | 219,000 | 6,500 |
| 48 | PP2300138543 - Hòe hoa | 52,380,000 | 1,571,400 |
| 49 | PP2300138544 - Hồng hoa | 65,000,000 | 1,950,000 |
| 50 | PP2300138545 - Hương phụ | 1,650,000 | 49,500 |
| 51 | PP2300138546 - Huyền hồ | 4,494,000 | 134,800 |
| 52 | PP2300138547 - Huyền sâm | 2,940,000 | 88,200 |
| 53 | PP2300138548 - Huyết giác | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 54 | PP2300138549 - Hy thiêm | 4,200,000 | 126,000 |
| 55 | PP2300138550 - Ích mẫu | 5,850,000 | 175,500 |
| 56 | PP2300138551 - Ích trí nhân | 4,140,000 | 124,200 |
| 57 | PP2300138552 - Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) | 3,000,000 | 90,000 |
| 58 | PP2300138553 - Kê huyết đằng | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 59 | PP2300138554 - Kê nội kim | 950,000 | 28,500 |
| 60 | PP2300138555 - Kha tử | 950,000 | 28,500 |
| 61 | PP2300138556 - Khiếm thực | 376,000,000 | 11,280,000 |
| 62 | PP2300138557 - Khoản đông hoa | 1,260,000 | 37,800 |
| 63 | PP2300138558 - Khương hoàng/Uất kim | 66,500,000 | 1,995,000 |
| 64 | PP2300138559 - Khương hoạt | 555,000,000 | 16,650,000 |
| 65 | PP2300138560 - Kim anh | 980,000 | 29,400 |
| 66 | PP2300138561 - Kim ngân hoa | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 67 | PP2300138562 - Kim tiền thảo | 1,250,000 | 37,500 |
| 68 | PP2300138563 - Kinh giới | 111,000,000 | 3,330,000 |
| 69 | PP2300138564 - Lạc tiên | 13,200,000 | 396,000 |
| 70 | PP2300138565 - Liên kiều | 13,000,000 | 390,000 |
| 71 | PP2300138566 - Liên nhục | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 72 | PP2300138567 - Long não | 21,600,000 | 648,000 |
| 73 | PP2300138568 - Long nhãn | 234,000,000 | 7,020,000 |
| 74 | PP2300138569 - Mã tiền | 1,500,000 | 45,000 |
| 75 | PP2300138570 - Mạch môn | 237,600,000 | 7,128,000 |
| 76 | PP2300138571 - Mạch nha | 4,250,000 | 127,500 |
| 77 | PP2300138572 - Mạn kinh tử | 8,000,000 | 240,000 |
| 78 | PP2300138573 - Mẫu đơn bì | 64,400,000 | 1,932,000 |
| 79 | PP2300138574 - Mẫu lệ | 475,650 | 14,200 |
| 80 | PP2300138575 - Mộc hương | 37,500,000 | 1,125,000 |
| 81 | PP2300138576 - Mộc qua | 41,400,000 | 1,242,000 |
| 82 | PP2300138577 - Một dược | 3,000,000 | 90,000 |
| 83 | PP2300138578 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 12,000,000 | 360,000 |
| 84 | PP2300138579 - Ngô thù du | 2,400,000 | 72,000 |
| 85 | PP2300138580 - Ngọc trúc | 269,500,000 | 8,085,000 |
| 86 | PP2300138581 - Ngũ gia bì chân chim | 2,175,000 | 65,200 |
| 87 | PP2300138582 - Ngũ vị tử | 56,250,000 | 1,687,500 |
| 88 | PP2300138583 - Ngưu bàng tử | 900,000 | 27,000 |
| 89 | PP2300138584 - Ngưu tất | 495,000,000 | 14,850,000 |
| 90 | PP2300138585 - Nhân trần | 1,800,000 | 54,000 |
| 91 | PP2300138586 - Nhũ hương | 1,200,000 | 36,000 |
| 92 | PP2300138587 - Nhục đậu khấu | 10,000,000 | 300,000 |
| 93 | PP2300138588 - Nhục thung dung | 480,000,000 | 14,400,000 |
| 94 | PP2300138589 - Ô đầu | 3,228,000 | 96,800 |
| 95 | PP2300138590 - Ô dược | 2,850,000 | 85,500 |
| 96 | PP2300138591 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 97 | PP2300138592 - Phòng phong | 1,200,000,000 | 36,000,000 |
| 98 | PP2300138593 - Phục thần | 9,000,000 | 270,000 |
| 99 | PP2300138594 - Quế chi | 205,400,000 | 6,162,000 |
| 100 | PP2300138595 - Quế nhục | 66,906,000 | 2,007,100 |
| 101 | PP2300138596 - Sa nhân | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 102 | PP2300138597 - Sa sâm | 354,000,000 | 10,620,000 |
| 103 | PP2300138598 - Sài hồ | 36,800,000 | 1,104,000 |
| 104 | PP2300138599 - Sinh địa | 1,050,000,000 | 31,500,000 |
| 105 | PP2300138600 - Sơn thù | 154,000,000 | 4,620,000 |
| 106 | PP2300138601 - Sơn tra | 5,800,000 | 174,000 |
| 107 | PP2300138602 - Tần giao | 1,120,000,000 | 33,600,000 |
| 108 | PP2300138603 - Tang bạch bì | 2,100,000 | 63,000 |
| 109 | PP2300138604 - Tang ký sinh | 145,000,000 | 4,350,000 |
| 110 | PP2300138605 - Tạo giác thích | 400,000 | 12,000 |
| 111 | PP2300138606 - Táo nhân | 750,000,000 | 22,500,000 |
| 112 | PP2300138607 - Tế tân | 225,000,000 | 6,750,000 |
| 113 | PP2300138608 - Thạch cao | 260,000 | 7,800 |
| 114 | PP2300138609 - Thạch hộc | 7,140,000 | 214,200 |
| 115 | PP2300138610 - Thạch quyết minh | 13,600,000 | 408,000 |
| 116 | PP2300138611 - Thạch xương bồ | 80,000,000 | 2,400,000 |
| 117 | PP2300138612 - Thăng ma | 17,000,000 | 510,000 |
| 118 | PP2300138613 - Thảo quyết minh | 8,450,000 | 253,500 |
| 119 | PP2300138614 - Thiên hoa phấn | 39,375,000 | 1,181,200 |
| 120 | PP2300138615 - Thiên ma | 154,000,000 | 4,620,000 |
| 121 | PP2300138616 - Thiên môn đông | 297,500,000 | 8,925,000 |
| 122 | PP2300138617 - Thiên niên kiện | 333,000,000 | 9,990,000 |
| 123 | PP2300138618 - Thổ phục linh | 255,000,000 | 7,650,000 |
| 124 | PP2300138619 - Thông thảo | 1,669,500 | 50,000 |
| 125 | PP2300138620 - Thương truật | 1,500,000,000 | 45,000,000 |
| 126 | PP2300138621 - Thuyền thoái | 8,725,000 | 261,700 |
| 127 | PP2300138622 - Tô ngạnh | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 128 | PP2300138623 - Trắc bách diệp | 1,200,000 | 36,000 |
| 129 | PP2300138624 - Trạch tả | 28,800,000 | 864,000 |
| 130 | PP2300138625 - Trần bì | 22,400,000 | 672,000 |
| 131 | PP2300138626 - Tri mẫu | 7,056,000 | 211,600 |
| 132 | PP2300138627 - Trinh nữ hoàng cung | 594,000 | 17,800 |
| 133 | PP2300138628 - Trư linh | 10,600,000 | 318,000 |
| 134 | PP2300138629 - Tục đoạn | 320,250,000 | 9,607,500 |
| 135 | PP2300138630 - Tỳ giải | 7,650,000 | 229,500 |
| 136 | PP2300138631 - Uy linh tiên | 600,000,000 | 18,000,000 |
| 137 | PP2300138632 - Viễn chí | 250,000,000 | 7,500,000 |
| 138 | PP2300138633 - Vông nem | 4,800,000 | 144,000 |
| 139 | PP2300138634 - Xa tiền tử | 1,075,000 | 32,200 |
| 140 | PP2300138635 - Xích thược | 208,800,000 | 6,264,000 |
| 141 | PP2300138636 - Xuyên bối mẫu | 15,200,000 | 456,000 |
| 142 | PP2300138637 - Xuyên khung | 562,500,000 | 16,875,000 |
| 143 | PP2300138638 - Ý dĩ | 93,500,000 | 2,805,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300138496 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300138497 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300138498 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300138499 |
| Giá từng phần lô | 4,216,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300138500 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạch linh (Phục linh. Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300138501 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300138502 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300138503 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2300138504 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300138505 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300138506 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300138507 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300138508 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300138509 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300138510 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300138511 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300138512 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300138513 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300138514 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300138515 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300138516 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300138517 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300138518 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300138519 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300138520 |
| Giá từng phần lô | 87,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300138521 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300138522 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300138523 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300138524 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300138525 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300138526 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300138527 |
| Giá từng phần lô | 166,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,008,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300138528 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Diếp cá (Ngư tinh thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2300138529 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300138530 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300138531 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300138532 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300138533 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300138534 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300138535 |
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300138536 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300138537 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300138538 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300138539 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300138540 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300138541 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2300138542 |
| Giá từng phần lô | 219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300138543 |
| Giá từng phần lô | 52,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,571,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300138544 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300138545 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300138546 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300138547 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300138548 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300138549 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300138550 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300138551 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300138552 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300138553 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300138554 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300138555 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300138556 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300138557 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300138558 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300138559 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300138560 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300138561 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300138562 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300138563 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300138564 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300138565 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300138566 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Long não |
|
| Mã phần lô | PP2300138567 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300138568 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2300138569 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300138570 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300138571 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300138572 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300138573 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300138574 |
| Giá từng phần lô | 475,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300138575 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300138576 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300138577 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300138578 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300138579 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300138580 |
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300138581 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300138582 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300138583 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300138584 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300138585 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300138586 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2300138587 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300138588 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ô đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300138589 |
| Giá từng phần lô | 3,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300138590 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300138591 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300138592 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300138593 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300138594 |
| Giá từng phần lô | 205,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300138595 |
| Giá từng phần lô | 66,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,007,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300138596 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300138597 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300138598 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300138599 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300138600 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300138601 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300138602 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300138603 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300138604 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2300138605 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300138606 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300138607 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2300138608 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300138609 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300138610 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300138611 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300138612 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300138613 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300138614 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300138615 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300138616 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300138617 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300138618 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300138619 |
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300138620 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300138621 |
| Giá từng phần lô | 8,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tô ngạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300138622 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300138623 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300138624 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300138625 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300138626 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300138627 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300138628 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300138629 |
| Giá từng phần lô | 320,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300138630 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300138631 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300138632 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300138633 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300138634 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300138635 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300138636 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300138637 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300138638 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi