Gói thầu: Gói số 3: Dược Liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300392109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Dược Liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300235336 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,745,919,690 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71.152.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300470681 - Uy linh tiên | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 2 | PP2300470682 - Chi tử | 7,875,000 | 118,000 |
| 3 | PP2300470683 - Xích thược | 61,236,000 | 918,000 |
| 4 | PP2300470684 - Cát cánh | 15,750,000 | 236,000 |
| 5 | PP2300470685 - Đỗ trọng | 132,300,000 | 1,984,000 |
| 6 | PP2300470686 - Khương hoạt | 267,750,000 | 4,016,000 |
| 7 | PP2300470687 - Thiên niên kiện | 7,182,000 | 107,000 |
| 8 | PP2300470688 - Tang bạch bì | 2,488,500 | 37,000 |
| 9 | PP2300470689 - Kê huyết đằng | 23,625,000 | 354,000 |
| 10 | PP2300470690 - Cỏ nhọ nồi | 1,155,000 | 17,000 |
| 11 | PP2300470691 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 3,360,000 | 50,000 |
| 12 | PP2300470692 - Ý dĩ | 44,100,000 | 661,000 |
| 13 | PP2300470693 - Bạch thược | 85,050,000 | 1,275,000 |
| 14 | PP2300470694 - Câu kỷ tử | 135,975,000 | 2,039,000 |
| 15 | PP2300470695 - Cốt toái bổ | 30,240,000 | 453,000 |
| 16 | PP2300470696 - Bạch truật | 128,625,000 | 1,929,000 |
| 17 | PP2300470697 - Cam thảo | 63,504,000 | 952,000 |
| 18 | PP2300470698 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 163,485,000 | 2,452,000 |
| 19 | PP2300470699 - Ngưu tất | 78,225,000 | 1,173,000 |
| 20 | PP2300470700 - Sơn thù | 22,050,000 | 330,000 |
| 21 | PP2300470701 - Sài hồ | 110,250,000 | 1,653,000 |
| 22 | PP2300470702 - Tri mẫu | 5,880,000 | 88,000 |
| 23 | PP2300470703 - Thương truật | 71,400,000 | 1,071,000 |
| 24 | PP2300470704 - Nhục thung dung | 10,500,000 | 157,000 |
| 25 | PP2300470705 - Tục đoạn | 44,982,000 | 674,000 |
| 26 | PP2300470706 - Đại táo | 47,250,000 | 708,000 |
| 27 | PP2300470707 - Đảng sâm | 341,250,000 | 5,118,000 |
| 28 | PP2300470708 - Bạch chỉ | 14,350,000 | 215,000 |
| 29 | PP2300470709 - Cà gai leo | 1,700,000 | 25,000 |
| 30 | PP2300470710 - Mộc qua | 8,000,000 | 120,000 |
| 31 | PP2300470711 - Kim ngân hoa | 59,820,000 | 897,000 |
| 32 | PP2300470712 - Câu đằng | 26,722,500 | 400,000 |
| 33 | PP2300470713 - Thạch xương bồ | 30,350,000 | 455,000 |
| 34 | PP2300470714 - Xuyên khung | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 35 | PP2300470715 - Sơn tra | 3,800,000 | 57,000 |
| 36 | PP2300470716 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 354,750,000 | 5,321,000 |
| 37 | PP2300470717 - Tế tân | 55,600,000 | 834,000 |
| 38 | PP2300470718 - Bạc hà | 8,100,000 | 121,000 |
| 39 | PP2300470719 - Cát căn | 16,680,000 | 250,000 |
| 40 | PP2300470720 - Cúc hoa | 26,960,000 | 404,000 |
| 41 | PP2300470721 - Thăng ma | 28,476,000 | 427,000 |
| 42 | PP2300470722 - Độc hoạt | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 43 | PP2300470723 - Phòng phong | 210,210,000 | 3,153,000 |
| 44 | PP2300470724 - Tần giao | 148,522,500 | 2,227,000 |
| 45 | PP2300470725 - Quế nhục | 5,103,000 | 76,000 |
| 46 | PP2300470726 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 3,100,000 | 46,000 |
| 47 | PP2300470727 - Diệp hạ châu | 3,134,790 | 47,000 |
| 48 | PP2300470728 - Liên kiều | 19,971,000 | 299,000 |
| 49 | PP2300470729 - Huyền sâm | 8,400,000 | 126,000 |
| 50 | PP2300470730 - Hoàng cầm | 5,970,000 | 89,000 |
| 51 | PP2300470731 - Hoàng liên | 19,425,000 | 291,000 |
| 52 | PP2300470732 - Mẫu đơn bì | 30,660,000 | 459,000 |
| 53 | PP2300470733 - Sinh địa | 224,910,000 | 3,373,000 |
| 54 | PP2300470734 - Xuyên bối mẫu | 10,405,000 | 156,000 |
| 55 | PP2300470735 - Bách bộ | 965,000 | 14,000 |
| 56 | PP2300470736 - Hạnh nhân | 6,030,000 | 90,000 |
| 57 | PP2300470737 - Thiên ma | 35,400,000 | 531,000 |
| 58 | PP2300470738 - Bình vôi (Ngải tượng) | 18,900,000 | 283,000 |
| 59 | PP2300470739 - Liên tâm | 37,800,000 | 567,000 |
| 60 | PP2300470740 - Phục thần | 61,950,000 | 929,000 |
| 61 | PP2300470741 - Táo nhân | 161,875,000 | 2,428,000 |
| 62 | PP2300470742 - Thảo quyết minh | 5,439,000 | 81,000 |
| 63 | PP2300470743 - Viễn chí | 122,472,000 | 1,837,000 |
| 64 | PP2300470744 - Chỉ thực | 1,250,000 | 18,000 |
| 65 | PP2300470745 - Sa nhân | 37,680,000 | 565,000 |
| 66 | PP2300470746 - Trần bì | 12,852,000 | 192,000 |
| 67 | PP2300470747 - Huyết giác | 21,600,000 | 324,000 |
| 68 | PP2300470748 - Ích mẫu | 3,000,000 | 45,000 |
| 69 | PP2300470749 - Nga truật | 1,401,750 | 21,000 |
| 70 | PP2300470750 - Nhũ hương | 1,632,750 | 24,000 |
| 71 | PP2300470751 - Tô mộc | 1,150,000 | 17,000 |
| 72 | PP2300470752 - Hòe hoa | 29,000,000 | 435,000 |
| 73 | PP2300470753 - Tam thất | 35,000,000 | 525,000 |
| 74 | PP2300470754 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 77,175,000 | 1,157,000 |
| 75 | PP2300470755 - Kim tiền thảo | 1,953,000 | 29,000 |
| 76 | PP2300470756 - Trạch tả | 19,200,000 | 288,000 |
| 77 | PP2300470757 - Tỳ giải | 16,632,000 | 249,000 |
| 78 | PP2300470758 - Đại hoàng | 1,771,350 | 26,000 |
| 79 | PP2300470759 - Hoắc hương | 5,755,050 | 86,000 |
| 80 | PP2300470760 - Kê nội kim | 3,990,000 | 59,000 |
| 81 | PP2300470761 - Lá khôi | 16,096,500 | 241,000 |
| 82 | PP2300470762 - Mạch nha | 3,612,000 | 54,000 |
| 83 | PP2300470763 - Ô tặc cốt | 20,412,000 | 306,000 |
| 84 | PP2300470764 - Khiếm thực | 5,100,000 | 76,000 |
| 85 | PP2300470765 - Kim anh | 3,630,000 | 54,000 |
| 86 | PP2300470766 - Liên nhục | 73,395,000 | 1,100,000 |
| 87 | PP2300470767 - Ngũ vị tử | 19,140,000 | 287,000 |
| 88 | PP2300470768 - Long nhãn | 78,330,000 | 1,174,000 |
| 89 | PP2300470769 - Mạch môn | 79,695,000 | 1,195,000 |
| 90 | PP2300470770 - Ngọc trúc | 30,560,000 | 458,000 |
| 91 | PP2300470771 - Sa sâm | 57,120,000 | 856,000 |
| 92 | PP2300470772 - Thiên môn đông | 22,806,000 | 342,000 |
| 93 | PP2300470773 - Ba kích | 71,200,000 | 1,068,000 |
| 94 | PP2300470774 - Cẩu tích | 15,687,000 | 235,000 |
| 95 | PP2300470775 - Dâm dương hoắc | 12,930,000 | 193,000 |
| 96 | PP2300470776 - Ích trí nhân | 7,125,000 | 106,000 |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300470681 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300470682 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300470683 |
| Giá từng phần lô | 61,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300470684 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300470685 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300470686 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300470687 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300470688 |
| Giá từng phần lô | 2,488,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300470689 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300470690 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300470691 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300470692 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300470693 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300470694 |
| Giá từng phần lô | 135,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,039,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300470695 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300470696 |
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,929,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300470697 |
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300470698 |
| Giá từng phần lô | 163,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300470699 |
| Giá từng phần lô | 78,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300470700 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300470701 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300470702 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300470703 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300470704 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300470705 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300470706 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300470707 |
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300470708 |
| Giá từng phần lô | 14,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300470709 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300470710 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300470711 |
| Giá từng phần lô | 59,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300470712 |
| Giá từng phần lô | 26,722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300470713 |
| Giá từng phần lô | 30,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300470714 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300470715 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300470716 |
| Giá từng phần lô | 354,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300470717 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300470718 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300470719 |
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300470720 |
| Giá từng phần lô | 26,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300470721 |
| Giá từng phần lô | 28,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300470722 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300470723 |
| Giá từng phần lô | 210,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300470724 |
| Giá từng phần lô | 148,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300470725 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300470726 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300470727 |
| Giá từng phần lô | 3,134,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300470728 |
| Giá từng phần lô | 19,971,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300470729 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300470730 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300470731 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300470732 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300470733 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300470734 |
| Giá từng phần lô | 10,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300470735 |
| Giá từng phần lô | 965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300470736 |
| Giá từng phần lô | 6,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300470737 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300470738 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300470739 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300470740 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300470741 |
| Giá từng phần lô | 161,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300470742 |
| Giá từng phần lô | 5,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300470743 |
| Giá từng phần lô | 122,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300470744 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300470745 |
| Giá từng phần lô | 37,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300470746 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300470747 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300470748 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300470749 |
| Giá từng phần lô | 1,401,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300470750 |
| Giá từng phần lô | 1,632,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300470751 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300470752 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300470753 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300470754 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300470755 |
| Giá từng phần lô | 1,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300470756 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300470757 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300470758 |
| Giá từng phần lô | 1,771,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300470759 |
| Giá từng phần lô | 5,755,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300470760 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300470761 |
| Giá từng phần lô | 16,096,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300470762 |
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300470763 |
| Giá từng phần lô | 20,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300470764 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300470765 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300470766 |
| Giá từng phần lô | 73,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300470767 |
| Giá từng phần lô | 19,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300470768 |
| Giá từng phần lô | 78,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300470769 |
| Giá từng phần lô | 79,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300470770 |
| Giá từng phần lô | 30,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300470771 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300470772 |
| Giá từng phần lô | 22,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300470773 |
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300470774 |
| Giá từng phần lô | 15,687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300470775 |
| Giá từng phần lô | 12,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300470776 |
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi