Gói thầu: Gói số 3: Dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400619206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2025 14:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400331565 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 1,173,704,920 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400562171 - Bạch chỉ | 2,583,000 | 25,830 |
| 2 | PP2400562172 - Bạch truật | 9,520,000 | 95,200 |
| 3 | PP2400562173 - Bạch biển đậu | 4,170,000 | 41,700 |
| 4 | PP2400562174 - Bạch thược | 29,400,000 | 294,000 |
| 5 | PP2400562175 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 7,056,000 | 70,560 |
| 6 | PP2400562176 - Cam thảo | 7,912,000 | 79,120 |
| 7 | PP2400562177 - Cỏ ngọt | 2,900,000 | 29,000 |
| 8 | PP2400562178 - Cẩu tích | 17,850,000 | 178,500 |
| 9 | PP2400562179 - Diếp cá (Ngư tinh thảo) | 6,120,000 | 61,200 |
| 10 | PP2400562180 - Đảng sâm | 35,131,200 | 351,312 |
| 11 | PP2400562181 - Đương quy (Toàn quy) | 69,552,000 | 695,520 |
| 12 | PP2400562182 - Đại hồi | 20,475,000 | 204,750 |
| 13 | PP2400562183 - Địa liền | 3,512,500 | 35,125 |
| 14 | PP2400562184 - Đinh hương | 5,769,750 | 57,697 |
| 15 | PP2400562185 - Độc hoạt | 9,975,000 | 99,750 |
| 16 | PP2400562186 - Khương hoạt | 39,200,000 | 392,000 |
| 17 | PP2400562187 - Khương hoàng/Uất kim | 3,150,000 | 31,500 |
| 18 | PP2400562188 - Khiếm thực | 162,993,600 | 1,629,936 |
| 19 | PP2400562189 - Lạc tiên | 6,700,000 | 67,000 |
| 20 | PP2400562190 - Liên nhục | 26,460,000 | 264,600 |
| 21 | PP2400562191 - Mộc qua | 3,885,000 | 38,850 |
| 22 | PP2400562192 - Mạch nha | 1,953,000 | 19,530 |
| 23 | PP2400562193 - Mẫu đơn bì | 12,750,000 | 127,500 |
| 24 | PP2400562194 - Phòng phong | 32,812,500 | 328,125 |
| 25 | PP2400562195 - Ngưu tất | 77,112,000 | 771,120 |
| 26 | PP2400562196 - Quế nhục | 10,950,000 | 109,500 |
| 27 | PP2400562197 - Sa nhân | 488,000 | 4,880 |
| 28 | PP2400562198 - Sinh địa | 49,875,000 | 498,750 |
| 29 | PP2400562199 - Sa sâm | 75,902,400 | 759,024 |
| 30 | PP2400562200 - Sài hồ | 1,625,400 | 16,254 |
| 31 | PP2400562201 - Sơn tra | 1,900,000 | 19,000 |
| 32 | PP2400562202 - Sơn thù | 15,717,600 | 157,176 |
| 33 | PP2400562203 - Huyết giác | 13,466,250 | 134,662 |
| 34 | PP2400562204 - Hy thiêm | 2,021,250 | 20,212 |
| 35 | PP2400562205 - Hoàng bá | 12,285,000 | 122,850 |
| 36 | PP2400562206 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 3,155,400 | 31,554 |
| 37 | PP2400562207 - Hậu phác | 7,491,330 | 74,913 |
| 38 | PP2400562208 - Hoài sơn | 73,170,000 | 731,700 |
| 39 | PP2400562209 - Trạch tả | 5,040,000 | 50,400 |
| 40 | PP2400562210 - Thiên niên kiện | 4,252,500 | 42,525 |
| 41 | PP2400562211 - Thảo quyết minh | 10,237,500 | 102,375 |
| 42 | PP2400562212 - Thương truật | 67,137,000 | 671,370 |
| 43 | PP2400562213 - Trần bì | 5,197,500 | 51,975 |
| 44 | PP2400562214 - Táo nhân | 77,500,000 | 775,000 |
| 45 | PP2400562215 - Thăng ma | 1,415,040 | 14,150 |
| 46 | PP2400562216 - Vông nem | 9,765,000 | 97,650 |
| 47 | PP2400562217 - Viễn chí | 59,300,000 | 593,000 |
| 48 | PP2400562218 - Xuyên khung | 21,375,000 | 213,750 |
| 49 | PP2400562219 - Ý dĩ | 19,240,200 | 192,402 |
| 50 | PP2400562220 - Long não | 20,748,000 | 207,480 |
| 51 | PP2400562221 - Mã tiền | 1,535,000 | 15,350 |
| 52 | PP2400562222 - Ô đầu | 3,972,000 | 39,720 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400562171 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400562172 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400562173 |
| Giá từng phần lô | 4,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400562174 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400562175 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400562176 |
| Giá từng phần lô | 7,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400562177 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400562178 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Diếp cá (Ngư tinh thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2400562179 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400562180 |
| Giá từng phần lô | 35,131,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400562181 |
| Giá từng phần lô | 69,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400562182 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400562183 |
| Giá từng phần lô | 3,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400562184 |
| Giá từng phần lô | 5,769,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400562185 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400562186 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400562187 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400562188 |
| Giá từng phần lô | 162,993,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400562189 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400562190 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400562191 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400562192 |
| Giá từng phần lô | 1,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400562193 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400562194 |
| Giá từng phần lô | 32,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400562195 |
| Giá từng phần lô | 77,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400562196 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400562197 |
| Giá từng phần lô | 488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400562198 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400562199 |
| Giá từng phần lô | 75,902,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400562200 |
| Giá từng phần lô | 1,625,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400562201 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400562202 |
| Giá từng phần lô | 15,717,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400562203 |
| Giá từng phần lô | 13,466,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400562204 |
| Giá từng phần lô | 2,021,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400562205 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400562206 |
| Giá từng phần lô | 3,155,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400562207 |
| Giá từng phần lô | 7,491,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400562208 |
| Giá từng phần lô | 73,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400562209 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400562210 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400562211 |
| Giá từng phần lô | 10,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400562212 |
| Giá từng phần lô | 67,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400562213 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400562214 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400562215 |
| Giá từng phần lô | 1,415,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2400562216 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400562217 |
| Giá từng phần lô | 59,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400562218 |
| Giá từng phần lô | 21,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400562219 |
| Giá từng phần lô | 19,240,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Long não |
|
| Mã phần lô | PP2400562220 |
| Giá từng phần lô | 20,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2400562221 |
| Giá từng phần lô | 1,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Ô đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400562222 |
| Giá từng phần lô | 3,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi