Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300050585-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Đan Phượng
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2300006402
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện đa khoa huyện Đan Phượng- Phố Tây Sơn- Thị trấn Phùng- Đan Phượng- Hà Nội
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 189,772,010 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.897.721 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 13/04/2023 10:06:00 13/04/2023 09:00:00 24/04/2023 09:00:00 Đến thời điểm đóng thầu mà không có nhà thầu nào tham dự
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 2,880,000 2,880,000 28,800 365 ngày
2 Quế chi 1,320,000 1,320,000 13,200 365 ngày
3 Cát căn 1,890,000 1,890,000 18,900 365 ngày
4 Cúc hoa 8,560,000 8,560,000 85,600 365 ngày
5 Sài hồ 9,480,000 9,480,000 94,800 365 ngày
6 Thăng ma 3,652,110 3,652,110 36,522 365 ngày
7 Dây đau xương 1,260,000 1,260,000 12,600 365 ngày
8 Ngũ gia bì chân chim 1,560,000 1,560,000 15,600 365 ngày
9 Phòng phong 19,800,000 19,800,000 198,000 365 ngày
10 Tang chi 660,000 660,000 6,600 365 ngày
11 Tang ký sinh 2,760,000 2,760,000 27,600 365 ngày
12 Thiên niên kiện 2,460,000 2,460,000 24,600 365 ngày
13 Uy linh tiên 8,300,000 8,300,000 83,000 365 ngày
14 Can khương 590,000 590,000 5,900 365 ngày
15 Quế nhục 2,100,000 2,100,000 21,000 365 ngày
16 Kim ngân hoa 10,800,000 10,800,000 108,000 365 ngày
17 Liên kiều 3,976,000 3,976,000 39,760 365 ngày
18 Thổ phục linh 4,720,000 4,720,000 47,200 365 ngày
19 Huyền sâm 1,020,000 1,020,000 10,200 365 ngày
20 Hoàng bá 940,000 940,000 9,400 365 ngày
21 Hoàng cầm 3,748,500 3,748,500 37,485 365 ngày
22 Câu đằng 1,640,000 1,640,000 16,400 365 ngày
23 Thiên ma 17,960,000 17,960,000 179,600 365 ngày
24 Lạc tiên 2,040,000 2,040,000 20,400 365 ngày
25 Phục thần 6,810,000 6,810,000 68,100 365 ngày
26 Chỉ xác 158,000 158,000 1,580 365 ngày
27 Hậu phác 1,020,000 1,020,000 10,200 365 ngày
28 Ô dược 3,402,000 3,402,000 34,020 365 ngày
29 Sa nhân 6,580,000 6,580,000 65,800 365 ngày
30 Kê huyết đằng 1,323,000 1,323,000 13,230 365 ngày
31 Khương hoàng 2,670,000 2,670,000 26,700 365 ngày
32 Xuyên khung 6,916,000 6,916,000 69,160 365 ngày
33 Kim tiền thảo 570,000 570,000 5,700 365 ngày
34 Tỳ giải 1,840,000 1,840,000 18,400 365 ngày
35 Sơn tra 1,365,000 1,365,000 13,650 365 ngày
36 Sa sâm 19,031,400 19,031,400 190,314 365 ngày
37 Ích trí nhân 3,990,000 3,990,000 39,900 365 ngày
38 Thỏ ty tử 10,950,000 10,950,000 109,500 365 ngày
39 Tục đoạn 9,030,000 9,030,000 90,300 365 ngày
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 2,880,000
Dự toán (VND) 2,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quế chi
Giá từng phần lô 1,320,000
Dự toán (VND) 1,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cát căn
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cúc hoa
Giá từng phần lô 8,560,000
Dự toán (VND) 8,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sài hồ
Giá từng phần lô 9,480,000
Dự toán (VND) 9,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thăng ma
Giá từng phần lô 3,652,110
Dự toán (VND) 3,652,110
Số tiền bảo đảm (VND) 36,522
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây đau xương
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 1,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phòng phong
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang chi
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 2,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 2,460,000
Dự toán (VND) 2,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 8,300,000
Dự toán (VND) 8,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Can khương
Giá từng phần lô 590,000
Dự toán (VND) 590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quế nhục
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên kiều
Giá từng phần lô 3,976,000
Dự toán (VND) 3,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,760
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 4,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Huyền sâm
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 1,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng bá
Giá từng phần lô 940,000
Dự toán (VND) 940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 3,748,500
Dự toán (VND) 3,748,500
Số tiền bảo đảm (VND) 37,485
Thời gian THHĐ 365 ngày
Câu đằng
Giá từng phần lô 1,640,000
Dự toán (VND) 1,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên ma
Giá từng phần lô 17,960,000
Dự toán (VND) 17,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lạc tiên
Giá từng phần lô 2,040,000
Dự toán (VND) 2,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phục thần
Giá từng phần lô 6,810,000
Dự toán (VND) 6,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ xác
Giá từng phần lô 158,000
Dự toán (VND) 158,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,580
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hậu phác
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 1,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ô dược
Giá từng phần lô 3,402,000
Dự toán (VND) 3,402,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,020
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sa nhân
Giá từng phần lô 6,580,000
Dự toán (VND) 6,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 1,323,000
Dự toán (VND) 1,323,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,230
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khương hoàng
Giá từng phần lô 2,670,000
Dự toán (VND) 2,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xuyên khung
Giá từng phần lô 6,916,000
Dự toán (VND) 6,916,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,160
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 570,000
Dự toán (VND) 570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tỳ giải
Giá từng phần lô 1,840,000
Dự toán (VND) 1,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sơn tra
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 1,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,650
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sa sâm
Giá từng phần lô 19,031,400
Dự toán (VND) 19,031,400
Số tiền bảo đảm (VND) 190,314
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thỏ ty tử
Giá từng phần lô 10,950,000
Dự toán (VND) 10,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tục đoạn
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 9,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->