Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu Dược Liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400448711-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu Dược Liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400243814 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 5,054,983,220 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400388197 - Bạch chỉ | 29,106,000 | 436,590 |
| 2 | PP2400388198 - Ba kích | 51,643,200 | 774,648 |
| 3 | PP2400388199 - Bá tử nhân | 12,780,000 | 191,700 |
| 4 | PP2400388200 - Bạc hà | 2,625,000 | 39,375 |
| 5 | PP2400388201 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 92,977,500 | 1,394,662 |
| 6 | PP2400388202 - Bạch thược | 193,210,000 | 2,898,150 |
| 7 | PP2400388203 - Bạch truật | 123,637,500 | 1,854,562 |
| 8 | PP2400388204 - Bán hạ nam | 1,879,500 | 28,192 |
| 9 | PP2400388205 - Binh lang | 528,000 | 7,920 |
| 10 | PP2400388206 - Bồ công anh | 1,340,000 | 20,100 |
| 11 | PP2400388207 - Cam thảo | 78,786,750 | 1,181,801 |
| 12 | PP2400388208 - Can khương | 10,615,000 | 159,225 |
| 13 | PP2400388209 - Cát cánh | 11,949,000 | 179,235 |
| 14 | PP2400388210 - Cát căn | 3,150,000 | 47,250 |
| 15 | PP2400388211 - Câu đằng | 5,344,500 | 80,167 |
| 16 | PP2400388212 - Câu kỷ tử | 56,295,000 | 844,425 |
| 17 | PP2400388213 - Cẩu tích | 9,812,250 | 147,183 |
| 18 | PP2400388214 - Cốt toái bổ | 33,915,000 | 508,725 |
| 19 | PP2400388215 - Cúc hoa | 7,070,000 | 106,050 |
| 20 | PP2400388216 - Chi tử | 1,575,000 | 23,625 |
| 21 | PP2400388217 - Chỉ xác | 598,500 | 8,977 |
| 22 | PP2400388218 - Đại hồi | 1,927,800 | 28,917 |
| 23 | PP2400388219 - Đại táo | 36,110,000 | 541,650 |
| 24 | PP2400388220 - Đan sâm | 103,057,000 | 1,545,855 |
| 25 | PP2400388221 - Đảng sâm | 358,200,000 | 5,373,000 |
| 26 | PP2400388222 - Đào nhân | 67,541,250 | 1,013,118 |
| 27 | PP2400388223 - Địa du | 640,000 | 9,600 |
| 28 | PP2400388224 - Địa liền | 16,647,750 | 249,716 |
| 29 | PP2400388225 - Địa long | 28,425,000 | 426,375 |
| 30 | PP2400388226 - Đỗ trọng | 108,259,200 | 1,623,888 |
| 31 | PP2400388227 - Độc hoạt | 140,595,000 | 2,108,925 |
| 32 | PP2400388228 - Đương quy (Toàn quy) | 308,140,000 | 4,622,100 |
| 33 | PP2400388229 - Hà thủ ô đỏ | 99,450,000 | 1,491,750 |
| 34 | PP2400388230 - Hạnh nhân | 1,837,500 | 27,562 |
| 35 | PP2400388231 - Hạt bí | 900,000 | 13,500 |
| 36 | PP2400388232 - Hoài sơn | 28,917,000 | 433,755 |
| 37 | PP2400388233 - Hoàng bá | 4,480,000 | 67,200 |
| 38 | PP2400388234 - Hoàng cầm | 1,480,500 | 22,207 |
| 39 | PP2400388235 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 99,588,000 | 1,493,820 |
| 40 | PP2400388236 - Hòe hoa | 2,866,500 | 42,997 |
| 41 | PP2400388237 - Hồng Hoa | 117,988,500 | 1,769,827 |
| 42 | PP2400388238 - Huyền sâm | 5,750,000 | 86,250 |
| 43 | PP2400388239 - Huyết giác | 5,364,000 | 80,460 |
| 44 | PP2400388240 - Hương phụ | 3,465,000 | 51,975 |
| 45 | PP2400388241 - Ích mẫu | 172,620 | 2,589 |
| 46 | PP2400388242 - Ích trí nhân | 1,256,000 | 18,840 |
| 47 | PP2400388243 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 908,250 | 13,623 |
| 48 | PP2400388244 - Kê huyết đằng | 5,953,500 | 89,302 |
| 49 | PP2400388245 - Kim ngân hoa | 24,780,000 | 371,700 |
| 50 | PP2400388246 - Kinh giới | 315,000 | 4,725 |
| 51 | PP2400388247 - Khương hoạt | 202,860,000 | 3,042,900 |
| 52 | PP2400388248 - Liên kiều | 7,000,000 | 105,000 |
| 53 | PP2400388249 - Liên nhục | 11,088,000 | 166,320 |
| 54 | PP2400388250 - Long não | 28,794,150 | 431,912 |
| 55 | PP2400388251 - Long nhãn | 62,664,000 | 939,960 |
| 56 | PP2400388252 - Mạch môn | 9,198,000 | 137,970 |
| 57 | PP2400388253 - Mẫu đơn bì | 35,200,000 | 528,000 |
| 58 | PP2400388254 - Mộc hương | 4,020,000 | 60,300 |
| 59 | PP2400388255 - Mộc qua | 25,578,000 | 383,670 |
| 60 | PP2400388256 - Một dược | 11,655,000 | 174,825 |
| 61 | PP2400388257 - Ngũ gia bì chân chim | 714,000 | 10,710 |
| 62 | PP2400388258 - Ngưu tất | 119,504,000 | 1,792,560 |
| 63 | PP2400388259 - Nhân trần | 1,390,000 | 20,850 |
| 64 | PP2400388260 - Nhũ hương | 8,280,000 | 124,200 |
| 65 | PP2400388261 - Nhục thung dung | 54,450,000 | 816,750 |
| 66 | PP2400388262 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 534,000 | 8,010 |
| 67 | PP2400388263 - Phòng phong | 513,360,000 | 7,700,400 |
| 68 | PP2400388264 - Phục thần | 20,038,000 | 300,570 |
| 69 | PP2400388265 - Quế chi | 20,802,600 | 312,039 |
| 70 | PP2400388266 - Quế nhục | 7,765,800 | 116,487 |
| 71 | PP2400388267 - Sa nhân | 6,320,000 | 94,800 |
| 72 | PP2400388268 - Sa sâm | 15,041,250 | 225,618 |
| 73 | PP2400388269 - Sài hồ | 22,310,000 | 334,650 |
| 74 | PP2400388270 - Sâm đại hành | 2,310,000 | 34,650 |
| 75 | PP2400388271 - Sinh địa | 129,150,000 | 1,937,250 |
| 76 | PP2400388272 - Sơn thù | 41,300,000 | 619,500 |
| 77 | PP2400388273 - Sơn tra | 1,033,200 | 15,498 |
| 78 | PP2400388274 - Tang chi | 10,920,000 | 163,800 |
| 79 | PP2400388275 - Tang ký sinh | 35,700,000 | 535,500 |
| 80 | PP2400388276 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 141,608,250 | 2,124,123 |
| 81 | PP2400388277 - Tần giao | 364,080,000 | 5,461,200 |
| 82 | PP2400388278 - Tế tân | 36,000,000 | 540,000 |
| 83 | PP2400388279 - Tô mộc | 1,043,700 | 15,655 |
| 84 | PP2400388280 - Tục đoạn | 63,031,500 | 945,472 |
| 85 | PP2400388281 - Tỳ giải | 10,360,000 | 155,400 |
| 86 | PP2400388282 - Thảo quyết minh | 315,000 | 4,725 |
| 87 | PP2400388283 - Thăng ma | 4,200,000 | 63,000 |
| 88 | PP2400388284 - Thiên hoa phấn | 6,825,000 | 102,375 |
| 89 | PP2400388285 - Thiên ma | 14,900,000 | 223,500 |
| 90 | PP2400388286 - Thiên môn đông | 3,512,250 | 52,683 |
| 91 | PP2400388287 - Thiên niên kiện | 29,591,100 | 443,866 |
| 92 | PP2400388288 - Thổ phục linh | 22,500,000 | 337,500 |
| 93 | PP2400388289 - Thương truật | 82,950,000 | 1,244,250 |
| 94 | PP2400388290 - Trạch tả | 13,720,000 | 205,800 |
| 95 | PP2400388291 - Trần bì | 9,504,600 | 142,569 |
| 96 | PP2400388292 - Tri mẫu | 3,744,000 | 56,160 |
| 97 | PP2400388293 - Uất kim/Khương hoàng | 1,349,250 | 20,238 |
| 98 | PP2400388294 - Uy linh tiên | 105,400,000 | 1,581,000 |
| 99 | PP2400388295 - Viễn chí | 114,480,000 | 1,717,200 |
| 100 | PP2400388296 - Xích thược | 121,275,000 | 1,819,125 |
| 101 | PP2400388297 - Xuyên khung | 115,650,000 | 1,734,750 |
| 102 | PP2400388298 - Ý dĩ | 11,197,200 | 167,958 |
| 103 | PP2400388299 - Đinh hương | 728,700 | 10,930 |
| 104 | PP2400388300 - Dâm dương hoắc | 894,600 | 13,419 |
| 105 | PP2400388301 - Thảo quả | 290,000 | 4,350 |
| 106 | PP2400388302 - Mật ong | 63,000,000 | 945,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400388197 |
| Giá từng phần lô | 29,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400388198 |
| Giá từng phần lô | 51,643,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400388199 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400388200 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400388201 |
| Giá từng phần lô | 92,977,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,394,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400388202 |
| Giá từng phần lô | 193,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400388203 |
| Giá từng phần lô | 123,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2400388204 |
| Giá từng phần lô | 1,879,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2400388205 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400388206 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400388207 |
| Giá từng phần lô | 78,786,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400388208 |
| Giá từng phần lô | 10,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400388209 |
| Giá từng phần lô | 11,949,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400388210 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400388211 |
| Giá từng phần lô | 5,344,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400388212 |
| Giá từng phần lô | 56,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400388213 |
| Giá từng phần lô | 9,812,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400388214 |
| Giá từng phần lô | 33,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400388215 |
| Giá từng phần lô | 7,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400388216 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400388217 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400388218 |
| Giá từng phần lô | 1,927,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400388219 |
| Giá từng phần lô | 36,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400388220 |
| Giá từng phần lô | 103,057,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400388221 |
| Giá từng phần lô | 358,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400388222 |
| Giá từng phần lô | 67,541,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa du |
|
| Mã phần lô | PP2400388223 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400388224 |
| Giá từng phần lô | 16,647,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400388225 |
| Giá từng phần lô | 28,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400388226 |
| Giá từng phần lô | 108,259,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400388227 |
| Giá từng phần lô | 140,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,108,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400388228 |
| Giá từng phần lô | 308,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,622,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400388229 |
| Giá từng phần lô | 99,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400388230 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạt bí |
|
| Mã phần lô | PP2400388231 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400388232 |
| Giá từng phần lô | 28,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400388233 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400388234 |
| Giá từng phần lô | 1,480,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400388235 |
| Giá từng phần lô | 99,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,493,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400388236 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng Hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400388237 |
| Giá từng phần lô | 117,988,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,769,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400388238 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400388239 |
| Giá từng phần lô | 5,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400388240 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400388241 |
| Giá từng phần lô | 172,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400388242 |
| Giá từng phần lô | 1,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400388243 |
| Giá từng phần lô | 908,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400388244 |
| Giá từng phần lô | 5,953,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400388245 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400388246 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400388247 |
| Giá từng phần lô | 202,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,042,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400388248 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400388249 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long não |
|
| Mã phần lô | PP2400388250 |
| Giá từng phần lô | 28,794,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400388251 |
| Giá từng phần lô | 62,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400388252 |
| Giá từng phần lô | 9,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400388253 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400388254 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400388255 |
| Giá từng phần lô | 25,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400388256 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400388257 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400388258 |
| Giá từng phần lô | 119,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400388259 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400388260 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400388261 |
| Giá từng phần lô | 54,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400388262 |
| Giá từng phần lô | 534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400388263 |
| Giá từng phần lô | 513,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400388264 |
| Giá từng phần lô | 20,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400388265 |
| Giá từng phần lô | 20,802,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400388266 |
| Giá từng phần lô | 7,765,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400388267 |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400388268 |
| Giá từng phần lô | 15,041,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400388269 |
| Giá từng phần lô | 22,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2400388270 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400388271 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,937,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400388272 |
| Giá từng phần lô | 41,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400388273 |
| Giá từng phần lô | 1,033,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400388274 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400388275 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400388276 |
| Giá từng phần lô | 141,608,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400388277 |
| Giá từng phần lô | 364,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,461,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400388278 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400388279 |
| Giá từng phần lô | 1,043,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400388280 |
| Giá từng phần lô | 63,031,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400388281 |
| Giá từng phần lô | 10,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400388282 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400388283 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400388284 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400388285 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400388286 |
| Giá từng phần lô | 3,512,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400388287 |
| Giá từng phần lô | 29,591,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400388288 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400388289 |
| Giá từng phần lô | 82,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,244,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400388290 |
| Giá từng phần lô | 13,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400388291 |
| Giá từng phần lô | 9,504,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400388292 |
| Giá từng phần lô | 3,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uất kim/Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400388293 |
| Giá từng phần lô | 1,349,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400388294 |
| Giá từng phần lô | 105,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400388295 |
| Giá từng phần lô | 114,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,717,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400388296 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,819,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400388297 |
| Giá từng phần lô | 115,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,734,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400388298 |
| Giá từng phần lô | 11,197,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400388299 |
| Giá từng phần lô | 728,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400388300 |
| Giá từng phần lô | 894,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2400388301 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2400388302 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi