Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300393211-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300270221
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 19,738,151,944 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 197.381.527 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300621262 - Bạc hà (Nam) 26,754,000 267,540
2 PP2300621263 - Bạch hoa xà thiệt thảo (Nam) 6,800,000 68,000
3 PP2300621264 - Bán chi liên (Bắc) 8,300,250 83,003
4 PP2300621265 - Bồ công anh (Nam) 10,510,500 105,105
5 PP2300621266 - Cà gai leo (Nam) 1,360,000 13,600
6 PP2300621267 - Câu đằng (Bắc) 58,464,000 584,640
7 PP2300621268 - Câu đằng (Nam) 201,341,700 2,013,417
8 PP2300621269 - Câu kỷ tử (Bắc) 398,287,050 3,982,871
9 PP2300621270 - Cúc hoa (Nam) 363,325,200 3,633,252
10 PP2300621271 - Cúc hoa vàng (Nam) 64,575,000 645,750
11 PP2300621272 - Đại hồi (Nam) 34,100,000 341,000
12 PP2300621273 - Đại táo (Bắc) 187,510,050 1,875,101
13 PP2300621274 - Dâm dương hoắc (Bắc) 150,339,840 1,503,399
14 PP2300621275 - Dây đau xương (Nam) 9,920,000 99,200
15 PP2300621276 - Dây đau xương (Nam) 7,942,500 79,425
16 PP2300621277 - Địa liền (Nam) 6,071,850 60,719
17 PP2300621278 - Diệp hạ châu (Nam) 4,367,169 43,672
18 PP2300621279 - Dừa cạn (Nam) 1,138,200 11,382
19 PP2300621280 - Đương quy (di thực) (Nam) 59,780,000 597,800
20 PP2300621281 - Hạ khô thảo (Bắc) 40,194,000 401,940
21 PP2300621282 - Hồng hoa (Bắc) 1,502,226,000 15,022,260
22 PP2300621283 - Huyền sâm (Bắc) 1,827,000 18,270
23 PP2300621284 - Huyền sâm (Nam) 49,770,000 497,700
24 PP2300621285 - Huyết giác (Nam) 56,120,400 561,204
25 PP2300621286 - Ích mẫu (Nam) 32,448,000 324,480
26 PP2300621287 - Ích trí nhân (Bắc) 176,088,000 1,760,880
27 PP2300621288 - Kê huyết đằng (Nam) 447,515,750 4,475,158
28 PP2300621289 - Khương hoàng/Uất kim (Nam) 82,167,750 821,678
29 PP2300621290 - Kim ngân hoa (Bắc) 199,790,000 1,997,900
30 PP2300621291 - Kim ngân hoa (Nam) 306,814,200 3,068,142
31 PP2300621292 - Kim tiền thảo (Nam) 66,381,000 663,810
32 PP2300621293 - Lạc tiên (Nam) 10,016,750 100,168
33 PP2300621294 - Liên kiều (Bắc) 206,619,840 2,066,199
34 PP2300621295 - Long đởm thảo (Bắc) 22,032,000 220,320
35 PP2300621296 - Long nhãn (Nam) 70,135,000 701,350
36 PP2300621297 - Long nhãn (Nam) 90,470,000 904,700
37 PP2300621298 - Lức (Sài hồ nam) (Nam) 2,664,000 26,640
38 PP2300621299 - Mạch môn (Bắc) 50,641,500 506,415
39 PP2300621300 - Mạch môn (Nam) 148,596,000 1,485,960
40 PP2300621301 - Mạch nha (Nam) 558,000 5,580
41 PP2300621302 - Mộc hương (Bắc) 4,798,200 47,982
42 PP2300621303 - Mộc hương (Bắc) 112,321,500 1,123,215
43 PP2300621304 - Mộc qua (Bắc) 19,803,000 198,030
44 PP2300621305 - Mộc qua (Bắc) 114,226,750 1,142,268
45 PP2300621306 - Một dược (Bắc) 131,337,150 1,313,372
46 PP2300621307 - Ngũ gia bì chân chim (Nam) 27,832,000 278,320
47 PP2300621308 - Nhân sâm (Bắc) 289,531,200 2,895,312
48 PP2300621309 - Nhân trần (Nam) 19,414,500 194,145
49 PP2300621310 - Nhũ hương (Bắc) 24,570,000 245,700
50 PP2300621311 - Ô tặc cốt (Nam) 116,364,600 1,163,646
51 PP2300621312 - Ô tặc cốt (Nam) 5,028,100 50,281
52 PP2300621313 - Phòng phong (Bắc) 4,432,005,900 44,320,059
53 PP2300621314 - Phục thần (Bắc) 431,448,500 4,314,485
54 PP2300621315 - Quế chi (Nam) 361,361,000 3,613,610
55 PP2300621316 - Quế chi (Nam) 283,500,000 2,835,000
56 PP2300621317 - Quế nhục (Nam) 32,688,000 326,880
57 PP2300621318 - Quế nhục (Nam) 13,566,000 135,660
58 PP2300621319 - Râu mèo (Nam) 1,842,750 18,428
59 PP2300621320 - Sa nhân (Nam) 7,711,200 77,112
60 PP2300621321 - Sa nhân (Nam) 160,007,400 1,600,074
61 PP2300621322 - Sa sâm (Bắc) 57,408,000 574,080
62 PP2300621323 - Sa sâm (Bắc) 133,536,000 1,335,360
63 PP2300621324 - Sài đất (Nam) 9,964,000 99,640
64 PP2300621325 - Sài hồ bắc (Bắc) 225,036,000 2,250,360
65 PP2300621326 - Tam thất (Bắc) 6,678,000 66,780
66 PP2300621327 - Tân di (Bắc) 29,960,000 299,600
67 PP2300621328 - Tần giao (Bắc) 2,975,126,700 29,751,267
68 PP2300621329 - Tang bạch bì (Nam) 11,392,500 113,925
69 PP2300621330 - Tang ký sinh (Nam) 257,501,760 2,575,018
70 PP2300621331 - Tang ký sinh (Nam) 284,402,160 2,844,022
71 PP2300621332 - Tế tân (Bắc) 1,362,102,000 13,621,020
72 PP2300621333 - Thạch cao (sống) (dươc) (Nam) 1,820,000 18,200
73 PP2300621334 - Thiên hoa phấn (Bắc) 22,033,200 220,332
74 PP2300621335 - Thiên hoa phấn (Bắc) 42,560,000 425,600
75 PP2300621336 - Thiên ma (Bắc) 384,825,000 3,848,250
76 PP2300621337 - Thiên ma (Bắc) 149,312,100 1,493,121
77 PP2300621338 - Thiên môn đông (Bắc) 86,913,000 869,130
78 PP2300621339 - Thiên niên kiện (Nam) 303,312,000 3,033,120
79 PP2300621340 - Thổ phục linh (Nam) 197,568,000 1,975,680
80 PP2300621341 - Thuyền thoái (Nam) 252,410,000 2,524,100
81 PP2300621342 - Tô mộc (Nam) 31,536,000 315,360
82 PP2300621343 - Trinh nữ hoàng cung (Nam) 3,108,000 31,080
83 PP2300621344 - Trư linh (Bắc) 70,770,000 707,700
84 PP2300621345 - Tỳ giải (Bắc) 18,900,000 189,000
85 PP2300621346 - Tỳ giải (Nam) 12,160,000 121,600
86 PP2300621347 - Uy linh tiên (Bắc) 402,361,875 4,023,619
87 PP2300621348 - Xích thược (Bắc) 568,000,400 5,680,004
88 PP2300621349 - Xích thược (Bắc) 42,515,000 425,150
89 PP2300621350 - Xuyên bối mẫu (Bắc) 41,620,000 416,200
Bạc hà (Nam)
Mã phần lô PP2300621262
Giá từng phần lô 26,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạch hoa xà thiệt thảo (Nam)
Mã phần lô PP2300621263
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bán chi liên (Bắc)
Mã phần lô PP2300621264
Giá từng phần lô 8,300,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,003
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bồ công anh (Nam)
Mã phần lô PP2300621265
Giá từng phần lô 10,510,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,105
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cà gai leo (Nam)
Mã phần lô PP2300621266
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Câu đằng (Bắc)
Mã phần lô PP2300621267
Giá từng phần lô 58,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Câu đằng (Nam)
Mã phần lô PP2300621268
Giá từng phần lô 201,341,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,013,417
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Câu kỷ tử (Bắc)
Mã phần lô PP2300621269
Giá từng phần lô 398,287,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,982,871
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cúc hoa (Nam)
Mã phần lô PP2300621270
Giá từng phần lô 363,325,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,633,252
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cúc hoa vàng (Nam)
Mã phần lô PP2300621271
Giá từng phần lô 64,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đại hồi (Nam)
Mã phần lô PP2300621272
Giá từng phần lô 34,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đại táo (Bắc)
Mã phần lô PP2300621273
Giá từng phần lô 187,510,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,101
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dâm dương hoắc (Bắc)
Mã phần lô PP2300621274
Giá từng phần lô 150,339,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,399
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây đau xương (Nam)
Mã phần lô PP2300621275
Giá từng phần lô 9,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây đau xương (Nam)
Mã phần lô PP2300621276
Giá từng phần lô 7,942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,425
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Địa liền (Nam)
Mã phần lô PP2300621277
Giá từng phần lô 6,071,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,719
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Diệp hạ châu (Nam)
Mã phần lô PP2300621278
Giá từng phần lô 4,367,169
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,672
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dừa cạn (Nam)
Mã phần lô PP2300621279
Giá từng phần lô 1,138,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,382
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đương quy (di thực) (Nam)
Mã phần lô PP2300621280
Giá từng phần lô 59,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hạ khô thảo (Bắc)
Mã phần lô PP2300621281
Giá từng phần lô 40,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hồng hoa (Bắc)
Mã phần lô PP2300621282
Giá từng phần lô 1,502,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,022,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyền sâm (Bắc)
Mã phần lô PP2300621283
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyền sâm (Nam)
Mã phần lô PP2300621284
Giá từng phần lô 49,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết giác (Nam)
Mã phần lô PP2300621285
Giá từng phần lô 56,120,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,204
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ích mẫu (Nam)
Mã phần lô PP2300621286
Giá từng phần lô 32,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ích trí nhân (Bắc)
Mã phần lô PP2300621287
Giá từng phần lô 176,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kê huyết đằng (Nam)
Mã phần lô PP2300621288
Giá từng phần lô 447,515,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,475,158
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khương hoàng/Uất kim (Nam)
Mã phần lô PP2300621289
Giá từng phần lô 82,167,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,678
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim ngân hoa (Bắc)
Mã phần lô PP2300621290
Giá từng phần lô 199,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,997,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim ngân hoa (Nam)
Mã phần lô PP2300621291
Giá từng phần lô 306,814,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,068,142
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim tiền thảo (Nam)
Mã phần lô PP2300621292
Giá từng phần lô 66,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,810
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lạc tiên (Nam)
Mã phần lô PP2300621293
Giá từng phần lô 10,016,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,168
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Liên kiều (Bắc)
Mã phần lô PP2300621294
Giá từng phần lô 206,619,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,199
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Long đởm thảo (Bắc)
Mã phần lô PP2300621295
Giá từng phần lô 22,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Long nhãn (Nam)
Mã phần lô PP2300621296
Giá từng phần lô 70,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Long nhãn (Nam)
Mã phần lô PP2300621297
Giá từng phần lô 90,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lức (Sài hồ nam) (Nam)
Mã phần lô PP2300621298
Giá từng phần lô 2,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mạch môn (Bắc)
Mã phần lô PP2300621299
Giá từng phần lô 50,641,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,415
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mạch môn (Nam)
Mã phần lô PP2300621300
Giá từng phần lô 148,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mạch nha (Nam)
Mã phần lô PP2300621301
Giá từng phần lô 558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mộc hương (Bắc)
Mã phần lô PP2300621302
Giá từng phần lô 4,798,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,982
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mộc hương (Bắc)
Mã phần lô PP2300621303
Giá từng phần lô 112,321,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,215
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mộc qua (Bắc)
Mã phần lô PP2300621304
Giá từng phần lô 19,803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mộc qua (Bắc)
Mã phần lô PP2300621305
Giá từng phần lô 114,226,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,268
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Một dược (Bắc)
Mã phần lô PP2300621306
Giá từng phần lô 131,337,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,372
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ngũ gia bì chân chim (Nam)
Mã phần lô PP2300621307
Giá từng phần lô 27,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhân sâm (Bắc)
Mã phần lô PP2300621308
Giá từng phần lô 289,531,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,895,312
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhân trần (Nam)
Mã phần lô PP2300621309
Giá từng phần lô 19,414,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,145
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhũ hương (Bắc)
Mã phần lô PP2300621310
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ô tặc cốt (Nam)
Mã phần lô PP2300621311
Giá từng phần lô 116,364,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,163,646
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ô tặc cốt (Nam)
Mã phần lô PP2300621312
Giá từng phần lô 5,028,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,281
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phòng phong (Bắc)
Mã phần lô PP2300621313
Giá từng phần lô 4,432,005,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,320,059
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phục thần (Bắc)
Mã phần lô PP2300621314
Giá từng phần lô 431,448,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,314,485
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quế chi (Nam)
Mã phần lô PP2300621315
Giá từng phần lô 361,361,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,613,610
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quế chi (Nam)
Mã phần lô PP2300621316
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quế nhục (Nam)
Mã phần lô PP2300621317
Giá từng phần lô 32,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quế nhục (Nam)
Mã phần lô PP2300621318
Giá từng phần lô 13,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,660
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Râu mèo (Nam)
Mã phần lô PP2300621319
Giá từng phần lô 1,842,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,428
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sa nhân (Nam)
Mã phần lô PP2300621320
Giá từng phần lô 7,711,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,112
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sa nhân (Nam)
Mã phần lô PP2300621321
Giá từng phần lô 160,007,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,074
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sa sâm (Bắc)
Mã phần lô PP2300621322
Giá từng phần lô 57,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sa sâm (Bắc)
Mã phần lô PP2300621323
Giá từng phần lô 133,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sài đất (Nam)
Mã phần lô PP2300621324
Giá từng phần lô 9,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sài hồ bắc (Bắc)
Mã phần lô PP2300621325
Giá từng phần lô 225,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tam thất (Bắc)
Mã phần lô PP2300621326
Giá từng phần lô 6,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tân di (Bắc)
Mã phần lô PP2300621327
Giá từng phần lô 29,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tần giao (Bắc)
Mã phần lô PP2300621328
Giá từng phần lô 2,975,126,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,751,267
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tang bạch bì (Nam)
Mã phần lô PP2300621329
Giá từng phần lô 11,392,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,925
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tang ký sinh (Nam)
Mã phần lô PP2300621330
Giá từng phần lô 257,501,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,018
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tang ký sinh (Nam)
Mã phần lô PP2300621331
Giá từng phần lô 284,402,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,022
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tế tân (Bắc)
Mã phần lô PP2300621332
Giá từng phần lô 1,362,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,621,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch cao (sống) (dươc) (Nam)
Mã phần lô PP2300621333
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiên hoa phấn (Bắc)
Mã phần lô PP2300621334
Giá từng phần lô 22,033,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,332
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiên hoa phấn (Bắc)
Mã phần lô PP2300621335
Giá từng phần lô 42,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiên ma (Bắc)
Mã phần lô PP2300621336
Giá từng phần lô 384,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,848,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiên ma (Bắc)
Mã phần lô PP2300621337
Giá từng phần lô 149,312,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,121
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiên môn đông (Bắc)
Mã phần lô PP2300621338
Giá từng phần lô 86,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,130
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiên niên kiện (Nam)
Mã phần lô PP2300621339
Giá từng phần lô 303,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,033,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thổ phục linh (Nam)
Mã phần lô PP2300621340
Giá từng phần lô 197,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuyền thoái (Nam)
Mã phần lô PP2300621341
Giá từng phần lô 252,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tô mộc (Nam)
Mã phần lô PP2300621342
Giá từng phần lô 31,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trinh nữ hoàng cung (Nam)
Mã phần lô PP2300621343
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trư linh (Bắc)
Mã phần lô PP2300621344
Giá từng phần lô 70,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tỳ giải (Bắc)
Mã phần lô PP2300621345
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tỳ giải (Nam)
Mã phần lô PP2300621346
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Uy linh tiên (Bắc)
Mã phần lô PP2300621347
Giá từng phần lô 402,361,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,023,619
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xích thược (Bắc)
Mã phần lô PP2300621348
Giá từng phần lô 568,000,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,004
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xích thược (Bắc)
Mã phần lô PP2300621349
Giá từng phần lô 42,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xuyên bối mẫu (Bắc)
Mã phần lô PP2300621350
Giá từng phần lô 41,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->