Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300393211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Kiên Giang | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300270221 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Kiên Giang |
| Giá gói thầu | 19,738,151,944 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 197.381.527 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300621262 - Bạc hà (Nam) | 26,754,000 | 267,540 |
| 2 | PP2300621263 - Bạch hoa xà thiệt thảo (Nam) | 6,800,000 | 68,000 |
| 3 | PP2300621264 - Bán chi liên (Bắc) | 8,300,250 | 83,003 |
| 4 | PP2300621265 - Bồ công anh (Nam) | 10,510,500 | 105,105 |
| 5 | PP2300621266 - Cà gai leo (Nam) | 1,360,000 | 13,600 |
| 6 | PP2300621267 - Câu đằng (Bắc) | 58,464,000 | 584,640 |
| 7 | PP2300621268 - Câu đằng (Nam) | 201,341,700 | 2,013,417 |
| 8 | PP2300621269 - Câu kỷ tử (Bắc) | 398,287,050 | 3,982,871 |
| 9 | PP2300621270 - Cúc hoa (Nam) | 363,325,200 | 3,633,252 |
| 10 | PP2300621271 - Cúc hoa vàng (Nam) | 64,575,000 | 645,750 |
| 11 | PP2300621272 - Đại hồi (Nam) | 34,100,000 | 341,000 |
| 12 | PP2300621273 - Đại táo (Bắc) | 187,510,050 | 1,875,101 |
| 13 | PP2300621274 - Dâm dương hoắc (Bắc) | 150,339,840 | 1,503,399 |
| 14 | PP2300621275 - Dây đau xương (Nam) | 9,920,000 | 99,200 |
| 15 | PP2300621276 - Dây đau xương (Nam) | 7,942,500 | 79,425 |
| 16 | PP2300621277 - Địa liền (Nam) | 6,071,850 | 60,719 |
| 17 | PP2300621278 - Diệp hạ châu (Nam) | 4,367,169 | 43,672 |
| 18 | PP2300621279 - Dừa cạn (Nam) | 1,138,200 | 11,382 |
| 19 | PP2300621280 - Đương quy (di thực) (Nam) | 59,780,000 | 597,800 |
| 20 | PP2300621281 - Hạ khô thảo (Bắc) | 40,194,000 | 401,940 |
| 21 | PP2300621282 - Hồng hoa (Bắc) | 1,502,226,000 | 15,022,260 |
| 22 | PP2300621283 - Huyền sâm (Bắc) | 1,827,000 | 18,270 |
| 23 | PP2300621284 - Huyền sâm (Nam) | 49,770,000 | 497,700 |
| 24 | PP2300621285 - Huyết giác (Nam) | 56,120,400 | 561,204 |
| 25 | PP2300621286 - Ích mẫu (Nam) | 32,448,000 | 324,480 |
| 26 | PP2300621287 - Ích trí nhân (Bắc) | 176,088,000 | 1,760,880 |
| 27 | PP2300621288 - Kê huyết đằng (Nam) | 447,515,750 | 4,475,158 |
| 28 | PP2300621289 - Khương hoàng/Uất kim (Nam) | 82,167,750 | 821,678 |
| 29 | PP2300621290 - Kim ngân hoa (Bắc) | 199,790,000 | 1,997,900 |
| 30 | PP2300621291 - Kim ngân hoa (Nam) | 306,814,200 | 3,068,142 |
| 31 | PP2300621292 - Kim tiền thảo (Nam) | 66,381,000 | 663,810 |
| 32 | PP2300621293 - Lạc tiên (Nam) | 10,016,750 | 100,168 |
| 33 | PP2300621294 - Liên kiều (Bắc) | 206,619,840 | 2,066,199 |
| 34 | PP2300621295 - Long đởm thảo (Bắc) | 22,032,000 | 220,320 |
| 35 | PP2300621296 - Long nhãn (Nam) | 70,135,000 | 701,350 |
| 36 | PP2300621297 - Long nhãn (Nam) | 90,470,000 | 904,700 |
| 37 | PP2300621298 - Lức (Sài hồ nam) (Nam) | 2,664,000 | 26,640 |
| 38 | PP2300621299 - Mạch môn (Bắc) | 50,641,500 | 506,415 |
| 39 | PP2300621300 - Mạch môn (Nam) | 148,596,000 | 1,485,960 |
| 40 | PP2300621301 - Mạch nha (Nam) | 558,000 | 5,580 |
| 41 | PP2300621302 - Mộc hương (Bắc) | 4,798,200 | 47,982 |
| 42 | PP2300621303 - Mộc hương (Bắc) | 112,321,500 | 1,123,215 |
| 43 | PP2300621304 - Mộc qua (Bắc) | 19,803,000 | 198,030 |
| 44 | PP2300621305 - Mộc qua (Bắc) | 114,226,750 | 1,142,268 |
| 45 | PP2300621306 - Một dược (Bắc) | 131,337,150 | 1,313,372 |
| 46 | PP2300621307 - Ngũ gia bì chân chim (Nam) | 27,832,000 | 278,320 |
| 47 | PP2300621308 - Nhân sâm (Bắc) | 289,531,200 | 2,895,312 |
| 48 | PP2300621309 - Nhân trần (Nam) | 19,414,500 | 194,145 |
| 49 | PP2300621310 - Nhũ hương (Bắc) | 24,570,000 | 245,700 |
| 50 | PP2300621311 - Ô tặc cốt (Nam) | 116,364,600 | 1,163,646 |
| 51 | PP2300621312 - Ô tặc cốt (Nam) | 5,028,100 | 50,281 |
| 52 | PP2300621313 - Phòng phong (Bắc) | 4,432,005,900 | 44,320,059 |
| 53 | PP2300621314 - Phục thần (Bắc) | 431,448,500 | 4,314,485 |
| 54 | PP2300621315 - Quế chi (Nam) | 361,361,000 | 3,613,610 |
| 55 | PP2300621316 - Quế chi (Nam) | 283,500,000 | 2,835,000 |
| 56 | PP2300621317 - Quế nhục (Nam) | 32,688,000 | 326,880 |
| 57 | PP2300621318 - Quế nhục (Nam) | 13,566,000 | 135,660 |
| 58 | PP2300621319 - Râu mèo (Nam) | 1,842,750 | 18,428 |
| 59 | PP2300621320 - Sa nhân (Nam) | 7,711,200 | 77,112 |
| 60 | PP2300621321 - Sa nhân (Nam) | 160,007,400 | 1,600,074 |
| 61 | PP2300621322 - Sa sâm (Bắc) | 57,408,000 | 574,080 |
| 62 | PP2300621323 - Sa sâm (Bắc) | 133,536,000 | 1,335,360 |
| 63 | PP2300621324 - Sài đất (Nam) | 9,964,000 | 99,640 |
| 64 | PP2300621325 - Sài hồ bắc (Bắc) | 225,036,000 | 2,250,360 |
| 65 | PP2300621326 - Tam thất (Bắc) | 6,678,000 | 66,780 |
| 66 | PP2300621327 - Tân di (Bắc) | 29,960,000 | 299,600 |
| 67 | PP2300621328 - Tần giao (Bắc) | 2,975,126,700 | 29,751,267 |
| 68 | PP2300621329 - Tang bạch bì (Nam) | 11,392,500 | 113,925 |
| 69 | PP2300621330 - Tang ký sinh (Nam) | 257,501,760 | 2,575,018 |
| 70 | PP2300621331 - Tang ký sinh (Nam) | 284,402,160 | 2,844,022 |
| 71 | PP2300621332 - Tế tân (Bắc) | 1,362,102,000 | 13,621,020 |
| 72 | PP2300621333 - Thạch cao (sống) (dươc) (Nam) | 1,820,000 | 18,200 |
| 73 | PP2300621334 - Thiên hoa phấn (Bắc) | 22,033,200 | 220,332 |
| 74 | PP2300621335 - Thiên hoa phấn (Bắc) | 42,560,000 | 425,600 |
| 75 | PP2300621336 - Thiên ma (Bắc) | 384,825,000 | 3,848,250 |
| 76 | PP2300621337 - Thiên ma (Bắc) | 149,312,100 | 1,493,121 |
| 77 | PP2300621338 - Thiên môn đông (Bắc) | 86,913,000 | 869,130 |
| 78 | PP2300621339 - Thiên niên kiện (Nam) | 303,312,000 | 3,033,120 |
| 79 | PP2300621340 - Thổ phục linh (Nam) | 197,568,000 | 1,975,680 |
| 80 | PP2300621341 - Thuyền thoái (Nam) | 252,410,000 | 2,524,100 |
| 81 | PP2300621342 - Tô mộc (Nam) | 31,536,000 | 315,360 |
| 82 | PP2300621343 - Trinh nữ hoàng cung (Nam) | 3,108,000 | 31,080 |
| 83 | PP2300621344 - Trư linh (Bắc) | 70,770,000 | 707,700 |
| 84 | PP2300621345 - Tỳ giải (Bắc) | 18,900,000 | 189,000 |
| 85 | PP2300621346 - Tỳ giải (Nam) | 12,160,000 | 121,600 |
| 86 | PP2300621347 - Uy linh tiên (Bắc) | 402,361,875 | 4,023,619 |
| 87 | PP2300621348 - Xích thược (Bắc) | 568,000,400 | 5,680,004 |
| 88 | PP2300621349 - Xích thược (Bắc) | 42,515,000 | 425,150 |
| 89 | PP2300621350 - Xuyên bối mẫu (Bắc) | 41,620,000 | 416,200 |
Bạc hà (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621262 |
| Giá từng phần lô | 26,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621263 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bán chi liên (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621264 |
| Giá từng phần lô | 8,300,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bồ công anh (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621265 |
| Giá từng phần lô | 10,510,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cà gai leo (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621266 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Câu đằng (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621267 |
| Giá từng phần lô | 58,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Câu đằng (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621268 |
| Giá từng phần lô | 201,341,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,013,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Câu kỷ tử (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621269 |
| Giá từng phần lô | 398,287,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,982,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cúc hoa (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621270 |
| Giá từng phần lô | 363,325,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,633,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cúc hoa vàng (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621271 |
| Giá từng phần lô | 64,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đại hồi (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621272 |
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đại táo (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621273 |
| Giá từng phần lô | 187,510,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dâm dương hoắc (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621274 |
| Giá từng phần lô | 150,339,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây đau xương (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621275 |
| Giá từng phần lô | 9,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây đau xương (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621276 |
| Giá từng phần lô | 7,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Địa liền (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621277 |
| Giá từng phần lô | 6,071,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Diệp hạ châu (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621278 |
| Giá từng phần lô | 4,367,169 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dừa cạn (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621279 |
| Giá từng phần lô | 1,138,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đương quy (di thực) (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621280 |
| Giá từng phần lô | 59,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hạ khô thảo (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621281 |
| Giá từng phần lô | 40,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hồng hoa (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621282 |
| Giá từng phần lô | 1,502,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,022,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyền sâm (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621283 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyền sâm (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621284 |
| Giá từng phần lô | 49,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết giác (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621285 |
| Giá từng phần lô | 56,120,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ích mẫu (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621286 |
| Giá từng phần lô | 32,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ích trí nhân (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621287 |
| Giá từng phần lô | 176,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kê huyết đằng (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621288 |
| Giá từng phần lô | 447,515,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,475,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khương hoàng/Uất kim (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621289 |
| Giá từng phần lô | 82,167,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim ngân hoa (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621290 |
| Giá từng phần lô | 199,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,997,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim ngân hoa (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621291 |
| Giá từng phần lô | 306,814,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,068,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim tiền thảo (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621292 |
| Giá từng phần lô | 66,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lạc tiên (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621293 |
| Giá từng phần lô | 10,016,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Liên kiều (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621294 |
| Giá từng phần lô | 206,619,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,066,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Long đởm thảo (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621295 |
| Giá từng phần lô | 22,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Long nhãn (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621296 |
| Giá từng phần lô | 70,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Long nhãn (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621297 |
| Giá từng phần lô | 90,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lức (Sài hồ nam) (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621298 |
| Giá từng phần lô | 2,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạch môn (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621299 |
| Giá từng phần lô | 50,641,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạch môn (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621300 |
| Giá từng phần lô | 148,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạch nha (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621301 |
| Giá từng phần lô | 558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mộc hương (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621302 |
| Giá từng phần lô | 4,798,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mộc hương (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621303 |
| Giá từng phần lô | 112,321,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mộc qua (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621304 |
| Giá từng phần lô | 19,803,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mộc qua (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621305 |
| Giá từng phần lô | 114,226,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Một dược (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621306 |
| Giá từng phần lô | 131,337,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngũ gia bì chân chim (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621307 |
| Giá từng phần lô | 27,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhân sâm (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621308 |
| Giá từng phần lô | 289,531,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,895,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhân trần (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621309 |
| Giá từng phần lô | 19,414,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhũ hương (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621310 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ô tặc cốt (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621311 |
| Giá từng phần lô | 116,364,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,163,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ô tặc cốt (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621312 |
| Giá từng phần lô | 5,028,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phòng phong (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621313 |
| Giá từng phần lô | 4,432,005,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,320,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phục thần (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621314 |
| Giá từng phần lô | 431,448,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,314,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quế chi (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621315 |
| Giá từng phần lô | 361,361,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,613,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quế chi (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621316 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quế nhục (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621317 |
| Giá từng phần lô | 32,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quế nhục (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621318 |
| Giá từng phần lô | 13,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Râu mèo (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621319 |
| Giá từng phần lô | 1,842,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sa nhân (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621320 |
| Giá từng phần lô | 7,711,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sa nhân (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621321 |
| Giá từng phần lô | 160,007,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sa sâm (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621322 |
| Giá từng phần lô | 57,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sa sâm (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621323 |
| Giá từng phần lô | 133,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sài đất (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621324 |
| Giá từng phần lô | 9,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sài hồ bắc (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621325 |
| Giá từng phần lô | 225,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tam thất (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621326 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tân di (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621327 |
| Giá từng phần lô | 29,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tần giao (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621328 |
| Giá từng phần lô | 2,975,126,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,751,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tang bạch bì (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621329 |
| Giá từng phần lô | 11,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tang ký sinh (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621330 |
| Giá từng phần lô | 257,501,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,575,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tang ký sinh (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621331 |
| Giá từng phần lô | 284,402,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,844,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tế tân (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621332 |
| Giá từng phần lô | 1,362,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,621,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch cao (sống) (dươc) (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621333 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên hoa phấn (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621334 |
| Giá từng phần lô | 22,033,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên hoa phấn (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621335 |
| Giá từng phần lô | 42,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên ma (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621336 |
| Giá từng phần lô | 384,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,848,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên ma (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621337 |
| Giá từng phần lô | 149,312,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,493,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên môn đông (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621338 |
| Giá từng phần lô | 86,913,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên niên kiện (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621339 |
| Giá từng phần lô | 303,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,033,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thổ phục linh (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621340 |
| Giá từng phần lô | 197,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuyền thoái (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621341 |
| Giá từng phần lô | 252,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,524,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tô mộc (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621342 |
| Giá từng phần lô | 31,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trinh nữ hoàng cung (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621343 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trư linh (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621344 |
| Giá từng phần lô | 70,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tỳ giải (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621345 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tỳ giải (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300621346 |
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Uy linh tiên (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621347 |
| Giá từng phần lô | 402,361,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,023,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xích thược (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621348 |
| Giá từng phần lô | 568,000,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,680,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xích thược (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621349 |
| Giá từng phần lô | 42,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xuyên bối mẫu (Bắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300621350 |
| Giá từng phần lô | 41,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi