Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu dược liệu năm 2025 -2027 của Trung tâm Y tế TP Đông Hà.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500288635-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế thành phố Đông Hà
Chủ đầu tư Trung tâm y tế thành phố Đông Hà
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu dược liệu năm 2025 -2027 của Trung tâm Y tế TP Đông Hà.
Số hiệu KHLCNT PL2500120215
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 884,002,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500246574 - 3,429,000 2.830.273 2.400.300 51,435
2 PP2500246575 - 27,720,000 22.880.000 19.404.000 415,800
3 PP2500246576 - 496,440 409.760 347.508 7,446
4 PP2500246577 - 18,564,000 15.322.667 12.994.800 278,460
5 PP2500246578 - 36,840,000 30.407.607 25.788.000 552,600
6 PP2500246579 - 19,980,000 16.491.453 13.986.000 299,700
7 PP2500246580 - 23,284,800 19.219.200 16.299.360 349,272
8 PP2500246581 - 3,675,000 3.033.333 2.572.500 55,125
9 PP2500246582 - 2,541,000 2.097.333 1.778.700 38,115
10 PP2500246583 - 3,500,000 2.888.860 2.450.000 52,500
11 PP2500246584 - 11,780,000 9.723.133 8.246.000 176,700
12 PP2500246585 - 21,168,000 17.472.000 14.817.600 317,520
13 PP2500246586 - 2,114,700 1.745.467 1.480.290 31,720
14 PP2500246587 - 1,052,730 868.920 736.911 15,790
15 PP2500246588 - 652,050 538.200 456.435 9,780
16 PP2500246589 - 13,800,000 11.390.513 9.660.000 207,000
17 PP2500246590 - 12,269,250 10.127.000 8.588.475 184,038
18 PP2500246591 - 11,392,000 9.402.900 7.974.400 170,880
19 PP2500246592 - 24,448,000 20.179.293 17.113.600 366,720
20 PP2500246593 - 22,129,800 18.265.867 15.490.860 331,947
21 PP2500246594 - 12,195,000 10.065.727 8.536.500 182,925
22 PP2500246595 - 1,275,750 1.053.000 893.025 19,136
23 PP2500246596 - 5,197,500 4.290.000 3.638.250 77,962
24 PP2500246597 - 4,230,000 3.491.453 2.961.000 63,450
25 PP2500246598 - 6,037,500 4.983.333 4.226.250 90,562
26 PP2500246599 - 23,625,000 19.500.000 16.537.500 354,375
27 PP2500246600 - 41,485,500 34.242.000 29.039.850 622,282
28 PP2500246601 - 4,340,000 3.582.193 3.038.000 65,100
29 PP2500246602 - 5,197,500 4.290.000 3.638.250 77,962
30 PP2500246603 - 4,290,000 3.540.940 3.003.000 64,350
31 PP2500246604 - 30,130,800 24.869.867 21.091.560 451,962
32 PP2500246605 - 6,421,800 5.300.533 4.495.260 96,327
33 PP2500246606 - 19,350,000 15.971.453 13.545.000 290,250
34 PP2500246607 - 5,490,000 4.531.453 3.843.000 82,350
35 PP2500246608 - 2,700,000 2.228.547 1.890.000 40,500
36 PP2500246609 - 3,562,000 2.940.080 2.493.400 53,430
37 PP2500246610 - 714,000 589.333 499.800 10,710
38 PP2500246611 - 15,939,000 13.156.000 11.157.300 239,085
39 PP2500246612 - 1,379,000 1.138.193 965.300 20,685
40 PP2500246613 - 5,580,000 4.605.727 3.906.000 83,700
41 PP2500246614 - 6,216,000 5.130.667 4.351.200 93,240
42 PP2500246615 - 16,805,250 13.871.000 11.763.675 252,078
43 PP2500246616 - 394,000 325.173 275.800 5,910
44 PP2500246617 - 2,090,000 1.725.100 1.463.000 31,350
45 PP2500246618 - 14,100,000 11.638.120 9.870.000 211,500
46 PP2500246619 - 5,148,000 4.249.180 3.603.600 77,220
47 PP2500246620 - 1,816,920 1.499.680 1.271.844 27,253
48 PP2500246621 - 5,497,800 4.537.867 3.848.460 82,467
49 PP2500246622 - 16,632,000 13.728.000 11.642.400 249,480
50 PP2500246623 - 3,540,000 2.921.880 2.478.000 53,100
51 PP2500246624 - 13,980,000 11.539.060 9.786.000 209,700
52 PP2500246625 - 24,000,000 19.809.487 16.800.000 360,000
53 PP2500246626 - 75,852,000 62.608.000 53.096.400 1,137,780
54 PP2500246627 - 1,188,000 980.547 831.600 17,820
55 PP2500246628 - 8,580,000 7.081.880 6.006.000 128,700
56 PP2500246629 - 4,042,500 3.336.667 2.829.750 60,637
57 PP2500246630 - 8,085,000 6.673.333 5.659.500 121,275
58 PP2500246631 - 5,544,000 4.576.000 3.880.800 83,160
59 PP2500246632 - 86,940,000 71.760.000 60.858.000 1,304,100
60 PP2500246633 - 662,760 547.040 463.932 9,941
61 PP2500246634 - 13,087,200 10.802.133 9.161.040 196,308
62 PP2500246635 - 6,159,300 5.083.867 4.311.510 92,389
63 PP2500246636 - 4,207,000 3.472.473 2.944.900 63,105
64 PP2500246637 - 1,751,400 1.445.600 1.225.980 26,271
65 PP2500246638 - 1,912,500 1.578.547 1.338.750 28,687
66 PP2500246639 - 1,067,000 880.707 746.900 16,005
67 PP2500246640 - 7,614,600 6.285.067 5.330.220 114,219
68 PP2500246641 - 6,876,450 5.675.800 4.813.515 103,146
69 PP2500246642 - 15,600,000 12.876.153 10.920.000 234,000
70 PP2500246643 - 12,714,000 10.494.120 8.899.800 190,710
71 PP2500246644 - 3,686,000 3.042.433 2.580.200 55,290
72 PP2500246645 - 1,824,900 1.506.267 1.277.430 27,373
73 PP2500246646 - 3,959,550 3.268.200 2.771.685 59,393
74 PP2500246647 - 3,003,000 2.478.667 2.102.100 45,045
75 PP2500246648 - 14,742,000 12.168.000 10.319.400 221,130
76 PP2500246649 - 17,430,000 14.386.667 12.201.000 261,450
77 PP2500246650 - 7,276,500 6.006.000 5.093.550 109,147
Mã phần lô PP2500246574
Giá từng phần lô 3,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.830.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,435
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246575
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246576
Giá từng phần lô 496,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.508
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,446
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246577
Giá từng phần lô 18,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.322.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.994.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,460
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246578
Giá từng phần lô 36,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.407.607
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246579
Giá từng phần lô 19,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.491.453
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246580
Giá từng phần lô 23,284,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.219.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.299.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,272
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246581
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.033.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246582
Giá từng phần lô 2,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.097.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.778.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,115
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246583
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.888.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246584
Giá từng phần lô 11,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.723.133
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246585
Giá từng phần lô 21,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246586
Giá từng phần lô 2,114,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.745.467
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.480.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,720
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246587
Giá từng phần lô 1,052,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736.911
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,790
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246588
Giá từng phần lô 652,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.435
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,780
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246589
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.390.513
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246590
Giá từng phần lô 12,269,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.127.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.588.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,038
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246591
Giá từng phần lô 11,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.402.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.974.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,880
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246592
Giá từng phần lô 24,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.179.293
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.113.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,720
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246593
Giá từng phần lô 22,129,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.265.867
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.490.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,947
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246594
Giá từng phần lô 12,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.065.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.536.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,925
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246595
Giá từng phần lô 1,275,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,136
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246596
Giá từng phần lô 5,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,962
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246597
Giá từng phần lô 4,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.491.453
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,450
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246598
Giá từng phần lô 6,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.983.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.226.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,562
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246599
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246600
Giá từng phần lô 41,485,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.242.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.039.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,282
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246601
Giá từng phần lô 4,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.582.193
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246602
Giá từng phần lô 5,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,962
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246603
Giá từng phần lô 4,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.540.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,350
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246604
Giá từng phần lô 30,130,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.869.867
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.091.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,962
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246605
Giá từng phần lô 6,421,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.300.533
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.495.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,327
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246606
Giá từng phần lô 19,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.971.453
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246607
Giá từng phần lô 5,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.531.453
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,350
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246608
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.547
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246609
Giá từng phần lô 3,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.493.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,430
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246610
Giá từng phần lô 714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246611
Giá từng phần lô 15,939,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.157.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,085
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246612
Giá từng phần lô 1,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.193
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 965.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,685
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246613
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.605.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246614
Giá từng phần lô 6,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.351.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246615
Giá từng phần lô 16,805,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.871.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.763.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,078
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246616
Giá từng phần lô 394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.173
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,910
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246617
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,350
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246618
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.638.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246619
Giá từng phần lô 5,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.249.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.603.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,220
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246620
Giá từng phần lô 1,816,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.271.844
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,253
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246621
Giá từng phần lô 5,497,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.537.867
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.848.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,467
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246622
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246623
Giá từng phần lô 3,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.921.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246624
Giá từng phần lô 13,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.539.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246625
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.809.487
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246626
Giá từng phần lô 75,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.096.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,780
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246627
Giá từng phần lô 1,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 980.547
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246628
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.081.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246629
Giá từng phần lô 4,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.336.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.829.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,637
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246630
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.673.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246631
Giá từng phần lô 5,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.880.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246632
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246633
Giá từng phần lô 662,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.932
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,941
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246634
Giá từng phần lô 13,087,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.802.133
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.161.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,308
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246635
Giá từng phần lô 6,159,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.083.867
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.311.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,389
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246636
Giá từng phần lô 4,207,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.473
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.944.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,105
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246637
Giá từng phần lô 1,751,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.445.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,271
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246638
Giá từng phần lô 1,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.578.547
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.338.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,687
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246639
Giá từng phần lô 1,067,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.707
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 746.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,005
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246640
Giá từng phần lô 7,614,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.067
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.330.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,219
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246641
Giá từng phần lô 6,876,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.675.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.813.515
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,146
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246642
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.876.153
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246643
Giá từng phần lô 12,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.494.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.899.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,710
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246644
Giá từng phần lô 3,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.042.433
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.580.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,290
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246645
Giá từng phần lô 1,824,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.506.267
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.277.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,373
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246646
Giá từng phần lô 3,959,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.268.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.771.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,393
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246647
Giá từng phần lô 3,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.478.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.102.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,045
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246648
Giá từng phần lô 14,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.319.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,130
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246649
Giá từng phần lô 17,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.386.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.201.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,450
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500246650
Giá từng phần lô 7,276,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.093.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,147
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->