Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (24 tháng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400480740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (24 tháng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400263528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 306,836,771,968 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400422876 - 1 | 25,353,600 | 380,304 |
| 2 | PP2400422877 - 2 | 181,440,000 | 2,721,600 |
| 3 | PP2400422878 - 3 | 45,360,000 | 680,400 |
| 4 | PP2400422879 - 4 | 24,740,000 | 371,100 |
| 5 | PP2400422880 - 5 | 479,500,000 | 7,192,500 |
| 6 | PP2400422881 - 6 | 1,108,789,640 | 16,631,845 |
| 7 | PP2400422882 - 7 | 6,128,700 | 91,931 |
| 8 | PP2400422883 - 8 | 36,286,800 | 544,302 |
| 9 | PP2400422884 - 9 | 73,169,256 | 1,097,539 |
| 10 | PP2400422885 - 10 | 134,772,770 | 2,021,592 |
| 11 | PP2400422886 - 11 | 45,255,564 | 678,834 |
| 12 | PP2400422887 - 12 | 119,412,090 | 1,791,182 |
| 13 | PP2400422888 - 13 | 23,199,420 | 347,992 |
| 14 | PP2400422889 - 14 | 47,070,000 | 706,050 |
| 15 | PP2400422890 - 15 | 123,833,905 | 1,857,509 |
| 16 | PP2400422891 - 16 | 55,790,228 | 836,854 |
| 17 | PP2400422892 - 17 | 207,933,300 | 3,119,000 |
| 18 | PP2400422893 - 18 | 12,861,508 | 192,923 |
| 19 | PP2400422894 - 19 | 34,920,000 | 523,800 |
| 20 | PP2400422895 - 20 | 104,624,730 | 1,569,371 |
| 21 | PP2400422896 - 21 | 252,840,000 | 3,792,600 |
| 22 | PP2400422897 - 22 | 95,602,500 | 1,434,038 |
| 23 | PP2400422898 - 23 | 53,469,504 | 802,043 |
| 24 | PP2400422899 - 24 | 547,519,000 | 8,212,785 |
| 25 | PP2400422900 - 25 | 6,060,000 | 90,900 |
| 26 | PP2400422901 - 26 | 831,234,000 | 12,468,510 |
| 27 | PP2400422902 - 27 | 19,593,078 | 293,897 |
| 28 | PP2400422903 - 28 | 210,262,500 | 3,153,938 |
| 29 | PP2400422904 - 29 | 1,428,879,600 | 21,433,194 |
| 30 | PP2400422905 - 30 | 521,950,000 | 7,829,250 |
| 31 | PP2400422906 - 31 | 381,789,888 | 5,726,849 |
| 32 | PP2400422907 - 32 | 2,227,135,500 | 33,407,033 |
| 33 | PP2400422908 - 33 | 12,471,811,888 | 187,077,179 |
| 34 | PP2400422909 - 34 | 16,879,327,293 | 253,189,910 |
| 35 | PP2400422910 - 35 | 25,532,300 | 382,985 |
| 36 | PP2400422911 - 36 | 556,765,713 | 8,351,486 |
| 37 | PP2400422912 - 37 | 194,133,312 | 2,912,000 |
| 38 | PP2400422913 - 38 | 3,641,466,000 | 54,621,990 |
| 39 | PP2400422914 - 39 | 705,674,700 | 10,585,121 |
| 40 | PP2400422915 - 40 | 18,905,881,600 | 283,588,224 |
| 41 | PP2400422916 - 41 | 1,286,490,866 | 19,297,363 |
| 42 | PP2400422917 - 42 | 12,181,546,396 | 182,723,196 |
| 43 | PP2400422918 - 43 | 16,706,501,924 | 250,597,529 |
| 44 | PP2400422919 - 44 | 491,070,080 | 7,366,052 |
| 45 | PP2400422920 - 45 | 13,457,351,622 | 201,860,275 |
| 46 | PP2400422921 - 46 | 5,296,288,695 | 79,444,331 |
| 47 | PP2400422922 - 47 | 275,051,700 | 4,125,776 |
| 48 | PP2400422923 - 48 | 7,507,500 | 112,613 |
| 49 | PP2400422924 - 49 | 694,575,000 | 10,418,625 |
| 50 | PP2400422925 - 50 | 8,131,200,000 | 121,968,000 |
| 51 | PP2400422926 - 51 | 359,343,300 | 5,390,150 |
| 52 | PP2400422927 - 52 | 5,360,382 | 80,406 |
| 53 | PP2400422928 - 53 | 5,442,080 | 81,632 |
| 54 | PP2400422929 - 54 | 11,207,260 | 168,109 |
| 55 | PP2400422930 - 55 | 1,865,590,880 | 27,983,864 |
| 56 | PP2400422931 - 56 | 561,787,150 | 8,426,808 |
| 57 | PP2400422932 - 57 | 55,308,164,000 | 829,622,460 |
| 58 | PP2400422933 - 58 | 1,222,612,000 | 18,339,180 |
| 59 | PP2400422934 - 59 | 17,694,793,536 | 265,421,904 |
| 60 | PP2400422935 - 60 | 51,396,304,843 | 770,944,573 |
| 61 | PP2400422936 - 61 | 47,130,000 | 706,950 |
| 62 | PP2400422937 - 62 | 2,397,150,000 | 35,957,250 |
| 63 | PP2400422938 - 63 | 1,364,200,000 | 20,463,000 |
| 64 | PP2400422939 - 64 | 1,066,395,424 | 15,995,932 |
| 65 | PP2400422940 - 65 | 649,683,663 | 9,745,255 |
| 66 | PP2400422941 - 66 | 601,657,287 | 9,024,860 |
| 67 | PP2400422942 - 67 | 17,157,785,092 | 257,366,777 |
| 68 | PP2400422943 - 68 | 704,038,370 | 10,560,576 |
| 69 | PP2400422944 - 69 | 342,030,738 | 5,130,462 |
| 70 | PP2400422945 - 70 | 5,327,587,796 | 79,913,817 |
| 71 | PP2400422946 - 71 | 7,400,269,474 | 111,004,043 |
| 72 | PP2400422947 - 72 | 10,655,835,458 | 159,837,532 |
| 73 | PP2400422948 - 73 | 2,204,375,250 | 33,065,629 |
| 74 | PP2400422949 - 74 | 1,408,350,300 | 21,125,255 |
| 75 | PP2400422950 - 75 | 132,085,750 | 1,981,287 |
| 76 | PP2400422951 - 76 | 13,962,270 | 209,435 |
| 77 | PP2400422952 - 77 | 71,332,800 | 1,069,992 |
| 78 | PP2400422953 - 78 | 55,335,240 | 830,029 |
| 79 | PP2400422954 - 79 | 5,634,800 | 84,522 |
| 80 | PP2400422955 - 80 | 1,061,886,000 | 15,928,290 |
| 81 | PP2400422956 - 81 | 539,000,000 | 8,085,000 |
| 82 | PP2400422957 - 82 | 742,203,000 | 11,133,045 |
| 83 | PP2400422958 - 83 | 655,676,264 | 9,835,144 |
| 84 | PP2400422959 - 84 | 441,164,882 | 6,617,474 |
| 85 | PP2400422960 - 85 | 60,759,000 | 911,385 |
| 86 | PP2400422961 - 86 | 236,039,951 | 3,540,600 |
| 87 | PP2400422962 - 87 | 168,033,800 | 2,520,507 |
| 88 | PP2400422963 - 88 | 656,082,000 | 9,841,230 |
| 89 | PP2400422964 - 89 | 83,858,408 | 1,257,877 |
| 90 | PP2400422965 - 90 | 683,162,000 | 10,247,430 |
| 91 | PP2400422966 - 91 | 21,372,750 | 320,592 |
| 92 | PP2400422967 - 92 | 76,410,600 | 1,146,159 |
| 93 | PP2400422968 - 93 | 724,500 | 10,868 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400422876 |
| Giá từng phần lô | 25,353,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400422877 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,721,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400422878 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400422879 |
| Giá từng phần lô | 24,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400422880 |
| Giá từng phần lô | 479,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400422881 |
| Giá từng phần lô | 1,108,789,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,631,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400422882 |
| Giá từng phần lô | 6,128,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400422883 |
| Giá từng phần lô | 36,286,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400422884 |
| Giá từng phần lô | 73,169,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400422885 |
| Giá từng phần lô | 134,772,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,021,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400422886 |
| Giá từng phần lô | 45,255,564 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400422887 |
| Giá từng phần lô | 119,412,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400422888 |
| Giá từng phần lô | 23,199,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400422889 |
| Giá từng phần lô | 47,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400422890 |
| Giá từng phần lô | 123,833,905 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,857,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400422891 |
| Giá từng phần lô | 55,790,228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400422892 |
| Giá từng phần lô | 207,933,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400422893 |
| Giá từng phần lô | 12,861,508 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400422894 |
| Giá từng phần lô | 34,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400422895 |
| Giá từng phần lô | 104,624,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,569,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400422896 |
| Giá từng phần lô | 252,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,792,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400422897 |
| Giá từng phần lô | 95,602,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400422898 |
| Giá từng phần lô | 53,469,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400422899 |
| Giá từng phần lô | 547,519,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,212,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400422900 |
| Giá từng phần lô | 6,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400422901 |
| Giá từng phần lô | 831,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,468,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400422902 |
| Giá từng phần lô | 19,593,078 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400422903 |
| Giá từng phần lô | 210,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,153,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400422904 |
| Giá từng phần lô | 1,428,879,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,433,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400422905 |
| Giá từng phần lô | 521,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,829,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400422906 |
| Giá từng phần lô | 381,789,888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,726,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400422907 |
| Giá từng phần lô | 2,227,135,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,407,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400422908 |
| Giá từng phần lô | 12,471,811,888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,077,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400422909 |
| Giá từng phần lô | 16,879,327,293 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,189,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400422910 |
| Giá từng phần lô | 25,532,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400422911 |
| Giá từng phần lô | 556,765,713 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,351,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400422912 |
| Giá từng phần lô | 194,133,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400422913 |
| Giá từng phần lô | 3,641,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,621,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400422914 |
| Giá từng phần lô | 705,674,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,585,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400422915 |
| Giá từng phần lô | 18,905,881,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,588,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400422916 |
| Giá từng phần lô | 1,286,490,866 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,297,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400422917 |
| Giá từng phần lô | 12,181,546,396 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,723,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400422918 |
| Giá từng phần lô | 16,706,501,924 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,597,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400422919 |
| Giá từng phần lô | 491,070,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,366,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400422920 |
| Giá từng phần lô | 13,457,351,622 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,860,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400422921 |
| Giá từng phần lô | 5,296,288,695 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,444,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400422922 |
| Giá từng phần lô | 275,051,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400422923 |
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400422924 |
| Giá từng phần lô | 694,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,418,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400422925 |
| Giá từng phần lô | 8,131,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400422926 |
| Giá từng phần lô | 359,343,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,390,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400422927 |
| Giá từng phần lô | 5,360,382 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400422928 |
| Giá từng phần lô | 5,442,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400422929 |
| Giá từng phần lô | 11,207,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400422930 |
| Giá từng phần lô | 1,865,590,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,983,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400422931 |
| Giá từng phần lô | 561,787,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,426,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400422932 |
| Giá từng phần lô | 55,308,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,622,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400422933 |
| Giá từng phần lô | 1,222,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,339,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400422934 |
| Giá từng phần lô | 17,694,793,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,421,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400422935 |
| Giá từng phần lô | 51,396,304,843 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,944,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400422936 |
| Giá từng phần lô | 47,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400422937 |
| Giá từng phần lô | 2,397,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,957,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400422938 |
| Giá từng phần lô | 1,364,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400422939 |
| Giá từng phần lô | 1,066,395,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,995,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400422940 |
| Giá từng phần lô | 649,683,663 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,745,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400422941 |
| Giá từng phần lô | 601,657,287 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,024,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400422942 |
| Giá từng phần lô | 17,157,785,092 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,366,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400422943 |
| Giá từng phần lô | 704,038,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400422944 |
| Giá từng phần lô | 342,030,738 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400422945 |
| Giá từng phần lô | 5,327,587,796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,913,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400422946 |
| Giá từng phần lô | 7,400,269,474 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,004,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400422947 |
| Giá từng phần lô | 10,655,835,458 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,837,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400422948 |
| Giá từng phần lô | 2,204,375,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,065,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2400422949 |
| Giá từng phần lô | 1,408,350,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,125,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2400422950 |
| Giá từng phần lô | 132,085,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,981,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400422951 |
| Giá từng phần lô | 13,962,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2400422952 |
| Giá từng phần lô | 71,332,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2400422953 |
| Giá từng phần lô | 55,335,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2400422954 |
| Giá từng phần lô | 5,634,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400422955 |
| Giá từng phần lô | 1,061,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,928,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2400422956 |
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2400422957 |
| Giá từng phần lô | 742,203,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,133,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2400422958 |
| Giá từng phần lô | 655,676,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,835,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400422959 |
| Giá từng phần lô | 441,164,882 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,617,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2400422960 |
| Giá từng phần lô | 60,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2400422961 |
| Giá từng phần lô | 236,039,951 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2400422962 |
| Giá từng phần lô | 168,033,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2400422963 |
| Giá từng phần lô | 656,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,841,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2400422964 |
| Giá từng phần lô | 83,858,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2400422965 |
| Giá từng phần lô | 683,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,247,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2400422966 |
| Giá từng phần lô | 21,372,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2400422967 |
| Giá từng phần lô | 76,410,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2400422968 |
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi