Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (24 tháng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400480740-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tim Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Tim Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (24 tháng)
Số hiệu KHLCNT PL2400263528
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 306,836,771,968 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400422876 - 1 25,353,600 380,304
2 PP2400422877 - 2 181,440,000 2,721,600
3 PP2400422878 - 3 45,360,000 680,400
4 PP2400422879 - 4 24,740,000 371,100
5 PP2400422880 - 5 479,500,000 7,192,500
6 PP2400422881 - 6 1,108,789,640 16,631,845
7 PP2400422882 - 7 6,128,700 91,931
8 PP2400422883 - 8 36,286,800 544,302
9 PP2400422884 - 9 73,169,256 1,097,539
10 PP2400422885 - 10 134,772,770 2,021,592
11 PP2400422886 - 11 45,255,564 678,834
12 PP2400422887 - 12 119,412,090 1,791,182
13 PP2400422888 - 13 23,199,420 347,992
14 PP2400422889 - 14 47,070,000 706,050
15 PP2400422890 - 15 123,833,905 1,857,509
16 PP2400422891 - 16 55,790,228 836,854
17 PP2400422892 - 17 207,933,300 3,119,000
18 PP2400422893 - 18 12,861,508 192,923
19 PP2400422894 - 19 34,920,000 523,800
20 PP2400422895 - 20 104,624,730 1,569,371
21 PP2400422896 - 21 252,840,000 3,792,600
22 PP2400422897 - 22 95,602,500 1,434,038
23 PP2400422898 - 23 53,469,504 802,043
24 PP2400422899 - 24 547,519,000 8,212,785
25 PP2400422900 - 25 6,060,000 90,900
26 PP2400422901 - 26 831,234,000 12,468,510
27 PP2400422902 - 27 19,593,078 293,897
28 PP2400422903 - 28 210,262,500 3,153,938
29 PP2400422904 - 29 1,428,879,600 21,433,194
30 PP2400422905 - 30 521,950,000 7,829,250
31 PP2400422906 - 31 381,789,888 5,726,849
32 PP2400422907 - 32 2,227,135,500 33,407,033
33 PP2400422908 - 33 12,471,811,888 187,077,179
34 PP2400422909 - 34 16,879,327,293 253,189,910
35 PP2400422910 - 35 25,532,300 382,985
36 PP2400422911 - 36 556,765,713 8,351,486
37 PP2400422912 - 37 194,133,312 2,912,000
38 PP2400422913 - 38 3,641,466,000 54,621,990
39 PP2400422914 - 39 705,674,700 10,585,121
40 PP2400422915 - 40 18,905,881,600 283,588,224
41 PP2400422916 - 41 1,286,490,866 19,297,363
42 PP2400422917 - 42 12,181,546,396 182,723,196
43 PP2400422918 - 43 16,706,501,924 250,597,529
44 PP2400422919 - 44 491,070,080 7,366,052
45 PP2400422920 - 45 13,457,351,622 201,860,275
46 PP2400422921 - 46 5,296,288,695 79,444,331
47 PP2400422922 - 47 275,051,700 4,125,776
48 PP2400422923 - 48 7,507,500 112,613
49 PP2400422924 - 49 694,575,000 10,418,625
50 PP2400422925 - 50 8,131,200,000 121,968,000
51 PP2400422926 - 51 359,343,300 5,390,150
52 PP2400422927 - 52 5,360,382 80,406
53 PP2400422928 - 53 5,442,080 81,632
54 PP2400422929 - 54 11,207,260 168,109
55 PP2400422930 - 55 1,865,590,880 27,983,864
56 PP2400422931 - 56 561,787,150 8,426,808
57 PP2400422932 - 57 55,308,164,000 829,622,460
58 PP2400422933 - 58 1,222,612,000 18,339,180
59 PP2400422934 - 59 17,694,793,536 265,421,904
60 PP2400422935 - 60 51,396,304,843 770,944,573
61 PP2400422936 - 61 47,130,000 706,950
62 PP2400422937 - 62 2,397,150,000 35,957,250
63 PP2400422938 - 63 1,364,200,000 20,463,000
64 PP2400422939 - 64 1,066,395,424 15,995,932
65 PP2400422940 - 65 649,683,663 9,745,255
66 PP2400422941 - 66 601,657,287 9,024,860
67 PP2400422942 - 67 17,157,785,092 257,366,777
68 PP2400422943 - 68 704,038,370 10,560,576
69 PP2400422944 - 69 342,030,738 5,130,462
70 PP2400422945 - 70 5,327,587,796 79,913,817
71 PP2400422946 - 71 7,400,269,474 111,004,043
72 PP2400422947 - 72 10,655,835,458 159,837,532
73 PP2400422948 - 73 2,204,375,250 33,065,629
74 PP2400422949 - 74 1,408,350,300 21,125,255
75 PP2400422950 - 75 132,085,750 1,981,287
76 PP2400422951 - 76 13,962,270 209,435
77 PP2400422952 - 77 71,332,800 1,069,992
78 PP2400422953 - 78 55,335,240 830,029
79 PP2400422954 - 79 5,634,800 84,522
80 PP2400422955 - 80 1,061,886,000 15,928,290
81 PP2400422956 - 81 539,000,000 8,085,000
82 PP2400422957 - 82 742,203,000 11,133,045
83 PP2400422958 - 83 655,676,264 9,835,144
84 PP2400422959 - 84 441,164,882 6,617,474
85 PP2400422960 - 85 60,759,000 911,385
86 PP2400422961 - 86 236,039,951 3,540,600
87 PP2400422962 - 87 168,033,800 2,520,507
88 PP2400422963 - 88 656,082,000 9,841,230
89 PP2400422964 - 89 83,858,408 1,257,877
90 PP2400422965 - 90 683,162,000 10,247,430
91 PP2400422966 - 91 21,372,750 320,592
92 PP2400422967 - 92 76,410,600 1,146,159
93 PP2400422968 - 93 724,500 10,868
1
Mã phần lô PP2400422876
Giá từng phần lô 25,353,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,304
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2400422877
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2400422878
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2400422879
Giá từng phần lô 24,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2400422880
Giá từng phần lô 479,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2400422881
Giá từng phần lô 1,108,789,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,631,845
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2400422882
Giá từng phần lô 6,128,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,931
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2400422883
Giá từng phần lô 36,286,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,302
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2400422884
Giá từng phần lô 73,169,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,539
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2400422885
Giá từng phần lô 134,772,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,592
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2400422886
Giá từng phần lô 45,255,564
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,834
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2400422887
Giá từng phần lô 119,412,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,182
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2400422888
Giá từng phần lô 23,199,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,992
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2400422889
Giá từng phần lô 47,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,050
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2400422890
Giá từng phần lô 123,833,905
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,509
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2400422891
Giá từng phần lô 55,790,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,854
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2400422892
Giá từng phần lô 207,933,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2400422893
Giá từng phần lô 12,861,508
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,923
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2400422894
Giá từng phần lô 34,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2400422895
Giá từng phần lô 104,624,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,371
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2400422896
Giá từng phần lô 252,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2400422897
Giá từng phần lô 95,602,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,038
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2400422898
Giá từng phần lô 53,469,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,043
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2400422899
Giá từng phần lô 547,519,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,212,785
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2400422900
Giá từng phần lô 6,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2400422901
Giá từng phần lô 831,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,468,510
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2400422902
Giá từng phần lô 19,593,078
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,897
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2400422903
Giá từng phần lô 210,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,153,938
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2400422904
Giá từng phần lô 1,428,879,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,433,194
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2400422905
Giá từng phần lô 521,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,829,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2400422906
Giá từng phần lô 381,789,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,726,849
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2400422907
Giá từng phần lô 2,227,135,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,407,033
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2400422908
Giá từng phần lô 12,471,811,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,077,179
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2400422909
Giá từng phần lô 16,879,327,293
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,189,910
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2400422910
Giá từng phần lô 25,532,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,985
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2400422911
Giá từng phần lô 556,765,713
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,351,486
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2400422912
Giá từng phần lô 194,133,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2400422913
Giá từng phần lô 3,641,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,621,990
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2400422914
Giá từng phần lô 705,674,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,585,121
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2400422915
Giá từng phần lô 18,905,881,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,588,224
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2400422916
Giá từng phần lô 1,286,490,866
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,297,363
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2400422917
Giá từng phần lô 12,181,546,396
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,723,196
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2400422918
Giá từng phần lô 16,706,501,924
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,597,529
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2400422919
Giá từng phần lô 491,070,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,366,052
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2400422920
Giá từng phần lô 13,457,351,622
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,860,275
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2400422921
Giá từng phần lô 5,296,288,695
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,444,331
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2400422922
Giá từng phần lô 275,051,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,776
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2400422923
Giá từng phần lô 7,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,613
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2400422924
Giá từng phần lô 694,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,418,625
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2400422925
Giá từng phần lô 8,131,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,968,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2400422926
Giá từng phần lô 359,343,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,390,150
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2400422927
Giá từng phần lô 5,360,382
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,406
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2400422928
Giá từng phần lô 5,442,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,632
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
54
Mã phần lô PP2400422929
Giá từng phần lô 11,207,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,109
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
55
Mã phần lô PP2400422930
Giá từng phần lô 1,865,590,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,983,864
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2400422931
Giá từng phần lô 561,787,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,426,808
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2400422932
Giá từng phần lô 55,308,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,622,460
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2400422933
Giá từng phần lô 1,222,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,339,180
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59
Mã phần lô PP2400422934
Giá từng phần lô 17,694,793,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,421,904
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
60
Mã phần lô PP2400422935
Giá từng phần lô 51,396,304,843
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,944,573
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
61
Mã phần lô PP2400422936
Giá từng phần lô 47,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,950
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
62
Mã phần lô PP2400422937
Giá từng phần lô 2,397,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,957,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
63
Mã phần lô PP2400422938
Giá từng phần lô 1,364,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,463,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
64
Mã phần lô PP2400422939
Giá từng phần lô 1,066,395,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,995,932
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
65
Mã phần lô PP2400422940
Giá từng phần lô 649,683,663
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,745,255
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
66
Mã phần lô PP2400422941
Giá từng phần lô 601,657,287
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,024,860
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
67
Mã phần lô PP2400422942
Giá từng phần lô 17,157,785,092
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,366,777
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
68
Mã phần lô PP2400422943
Giá từng phần lô 704,038,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,576
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
69
Mã phần lô PP2400422944
Giá từng phần lô 342,030,738
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,462
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
70
Mã phần lô PP2400422945
Giá từng phần lô 5,327,587,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,913,817
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
71
Mã phần lô PP2400422946
Giá từng phần lô 7,400,269,474
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,004,043
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
72
Mã phần lô PP2400422947
Giá từng phần lô 10,655,835,458
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,837,532
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
73
Mã phần lô PP2400422948
Giá từng phần lô 2,204,375,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,065,629
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
74
Mã phần lô PP2400422949
Giá từng phần lô 1,408,350,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,125,255
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
75
Mã phần lô PP2400422950
Giá từng phần lô 132,085,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,287
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
76
Mã phần lô PP2400422951
Giá từng phần lô 13,962,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,435
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77
Mã phần lô PP2400422952
Giá từng phần lô 71,332,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,992
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
78
Mã phần lô PP2400422953
Giá từng phần lô 55,335,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,029
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
79
Mã phần lô PP2400422954
Giá từng phần lô 5,634,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,522
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
80
Mã phần lô PP2400422955
Giá từng phần lô 1,061,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,928,290
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
81
Mã phần lô PP2400422956
Giá từng phần lô 539,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
82
Mã phần lô PP2400422957
Giá từng phần lô 742,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,133,045
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
83
Mã phần lô PP2400422958
Giá từng phần lô 655,676,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,835,144
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
84
Mã phần lô PP2400422959
Giá từng phần lô 441,164,882
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,617,474
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
85
Mã phần lô PP2400422960
Giá từng phần lô 60,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,385
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
86
Mã phần lô PP2400422961
Giá từng phần lô 236,039,951
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
87
Mã phần lô PP2400422962
Giá từng phần lô 168,033,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,507
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
88
Mã phần lô PP2400422963
Giá từng phần lô 656,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,841,230
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
89
Mã phần lô PP2400422964
Giá từng phần lô 83,858,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,877
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
90
Mã phần lô PP2400422965
Giá từng phần lô 683,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,247,430
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
91
Mã phần lô PP2400422966
Giá từng phần lô 21,372,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,592
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
92
Mã phần lô PP2400422967
Giá từng phần lô 76,410,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,159
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
93
Mã phần lô PP2400422968
Giá từng phần lô 724,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,868
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->