Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300116913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300087100 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 185,217,483,944 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.556.524.518,32 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300196019 - Lidocain hydroclodrid | 5,560,000 | 166,800 |
| 2 | PP2300196020 - Propofol | 945,344,000 | 28,360,320 |
| 3 | PP2300196021 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 630,000,000 | 18,900,000 |
| 4 | PP2300196022 - Sevofluran | 1,789,300,000 | 53,679,000 |
| 5 | PP2300196023 - Atracurium besylat | 9,229,200 | 276,876 |
| 6 | PP2300196024 - Rocuronium bromide | 417,800,000 | 12,534,000 |
| 7 | PP2300196025 - Diclofenac | 54,198,000 | 1,625,940 |
| 8 | PP2300196026 - Etoricoxib | 42,666,000 | 1,279,980 |
| 9 | PP2300196027 - Etoricoxib | 46,935,000 | 1,408,050 |
| 10 | PP2300196028 - Dexketoprofen | 27,565,000 | 826,950 |
| 11 | PP2300196029 - Dexketoprofen | 42,420,000 | 1,272,600 |
| 12 | PP2300196030 - Infliximab | 141,825,600 | 4,254,768 |
| 13 | PP2300196031 - Zoledronic acid | 9,690,000,000 | 290,700,000 |
| 14 | PP2300196032 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 907,170,000 | 27,215,100 |
| 15 | PP2300196033 - Gabapentin | 113,160,000 | 3,394,800 |
| 16 | PP2300196034 - Ampicilin + sulbactam | 197,997,000 | 5,939,910 |
| 17 | PP2300196035 - Cefaclor | 377,200,000 | 11,316,000 |
| 18 | PP2300196036 - Cefoperazon | 377,097,000 | 11,312,910 |
| 19 | PP2300196037 - Piperacilin + tazobactam | 447,400,000 | 13,422,000 |
| 20 | PP2300196038 - Levofloxacin | 36,550,000 | 1,096,500 |
| 21 | PP2300196039 - Moxifloxacin | 78,750,000 | 2,362,500 |
| 22 | PP2300196040 - Moxifloxacin | 735,000,000 | 22,050,000 |
| 23 | PP2300196041 - Amoxicilin + acid clavulanic | 83,400,000 | 2,502,000 |
| 24 | PP2300196042 - Epirubicin hydroclorid | 786,129,000 | 23,583,870 |
| 25 | PP2300196043 - Everolimus | 439,241,040 | 13,177,231 |
| 26 | PP2300196044 - Everolimus | 439,241,040 | 13,177,231 |
| 27 | PP2300196045 - Irinotecan hydroclorid trihydrate | 2,648,898,000 | 79,466,940 |
| 28 | PP2300196046 - Irinotecan hydroclorid trihydrate | 6,622,632,000 | 198,678,960 |
| 29 | PP2300196047 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) | 2,838,250,000 | 85,147,500 |
| 30 | PP2300196048 - Pemetrexed | 4,843,560,000 | 145,306,800 |
| 31 | PP2300196049 - Temozolomid | 1,496,250,000 | 44,887,500 |
| 32 | PP2300196050 - Vinorelbine ditartrate | 5,690,872,000 | 170,726,160 |
| 33 | PP2300196051 - Vinorelbine ditartrate | 6,401,361,000 | 192,040,830 |
| 34 | PP2300196052 - Vinorelbin | 757,588,000 | 22,727,640 |
| 35 | PP2300196053 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 463,617,000 | 13,908,510 |
| 36 | PP2300196054 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 4,636,170,000 | 139,085,100 |
| 37 | PP2300196055 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 7,726,950,000 | 231,808,500 |
| 38 | PP2300196056 - Cetuximab | 17,320,320,000 | 519,609,600 |
| 39 | PP2300196057 - Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate) | 72,300,000 | 2,169,000 |
| 40 | PP2300196058 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) | 1,653,336,000 | 49,600,080 |
| 41 | PP2300196059 - Abiraterone acetate | 2,167,338,000 | 65,020,140 |
| 42 | PP2300196060 - Anastrozol | 10,635,300,000 | 319,059,000 |
| 43 | PP2300196061 - Bicalutamid | 3,423,840,000 | 102,715,200 |
| 44 | PP2300196062 - Fulvestrant | 4,402,405,000 | 132,072,150 |
| 45 | PP2300196063 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 12,841,485,000 | 385,244,550 |
| 46 | PP2300196064 - Letrozol | 2,049,180,000 | 61,475,400 |
| 47 | PP2300196065 - Leuprorelin acetat | 162,210,000 | 4,866,300 |
| 48 | PP2300196066 - Leuprorelin acetat | 486,630,000 | 14,598,900 |
| 49 | PP2300196067 - Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) | 1,420,750,000 | 42,622,500 |
| 50 | PP2300196068 - Mycophenolat mofetil | 37,854,720 | 1,135,641 |
| 51 | PP2300196069 - Alfuzosin | 76,455,000 | 2,293,650 |
| 52 | PP2300196070 - Filgrastim | 1,116,094,000 | 33,482,820 |
| 53 | PP2300196071 - Pegfilgrastim | 651,372,450 | 19,541,173 |
| 54 | PP2300196072 - Metoprolol succinate | 8,778,000 | 263,340 |
| 55 | PP2300196073 - Rivaroxaban | 116,000,000 | 3,480,000 |
| 56 | PP2300196074 - Rivaroxaban | 116,000,000 | 3,480,000 |
| 57 | PP2300196075 - Fenofibrate | 21,159,000 | 634,770 |
| 58 | PP2300196076 - Iodixanol | 303,187,500 | 9,095,625 |
| 59 | PP2300196077 - Iodixanol | 198,450,000 | 5,953,500 |
| 60 | PP2300196078 - Iohexol | 609,140,000 | 18,274,200 |
| 61 | PP2300196079 - Esomeprazol | 67,368,000 | 2,021,040 |
| 62 | PP2300196080 - Esomeprazole natri | 921,360,000 | 27,640,800 |
| 63 | PP2300196081 - Pantoprazol | 74,500,000 | 2,235,000 |
| 64 | PP2300196082 - Palonosetron hydroclorid | 3,333,000,000 | 99,990,000 |
| 65 | PP2300196083 - Itoprid | 9,592,000 | 287,760 |
| 66 | PP2300196084 - Octreotid | 241,525,000 | 7,245,750 |
| 67 | PP2300196085 - Octreotid | 644,474,544 | 19,334,236 |
| 68 | PP2300196086 - Octreotid | 1,593,961,200 | 47,818,836 |
| 69 | PP2300196087 - Trimebutin maleat | 14,530,000 | 435,900 |
| 70 | PP2300196088 - Metformin | 4,843,000 | 145,290 |
| 71 | PP2300196089 - Budesonid | 24,906,000 | 747,180 |
| 72 | PP2300196090 - Salbutamol sulfat | 7,637,900 | 229,137 |
| 73 | PP2300196091 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. | 677,250,000 | 20,317,500 |
| 74 | PP2300196092 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. | 1,170,000,000 | 35,100,000 |
| 75 | PP2300196093 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 349,896,000 | 10,496,880 |
| 76 | PP2300196094 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 186,736,000 | 5,602,080 |
| 77 | PP2300196095 - Medium-chain Triglycerides + Soya-bean Oil | 714,000,000 | 21,420,000 |
| 78 | PP2300196096 - Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) | 19,237,890,000 | 577,136,700 |
| 79 | PP2300196097 - Pertuzumab | 6,532,737,750 | 195,982,132 |
| 80 | PP2300196098 - Regorafenib | 3,605,940,000 | 108,178,200 |
| 81 | PP2300196099 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg | 37,530,000 | 1,125,900 |
| 82 | PP2300196100 - Imipenem + Cilastatin | 247,340,000 | 7,420,200 |
| 83 | PP2300196101 - Rituximab | 5,914,554,000 | 177,436,620 |
| 84 | PP2300196102 - Sorafenib | 8,873,172,000 | 266,195,160 |
| 85 | PP2300196103 - Exemestane | 4,946,400,000 | 148,392,000 |
| 86 | PP2300196104 - Amiodaron | 15,024,000 | 450,720 |
| 87 | PP2300196105 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg | 584,000,000 | 17,520,000 |
| 88 | PP2300196106 - Rabeprazol natri 20mg | 266,600,000 | 7,998,000 |
| 89 | PP2300196107 - Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg | 3,626,000 | 108,780 |
| 90 | PP2300196108 - Mỗi 100ml chứa: Medium-chain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil, refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g | 915,180,000 | 27,455,400 |
| 91 | PP2300196109 - Propofol | 1,125,000,000 | 33,750,000 |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300196019 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,800 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300196020 |
| Giá từng phần lô | 945,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,360,320 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300196021 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300196022 |
| Giá từng phần lô | 1,789,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,679,000 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300196023 |
| Giá từng phần lô | 9,229,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,876 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300196024 |
| Giá từng phần lô | 417,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,534,000 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300196025 |
| Giá từng phần lô | 54,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,940 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300196026 |
| Giá từng phần lô | 42,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,279,980 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300196027 |
| Giá từng phần lô | 46,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,050 |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300196028 |
| Giá từng phần lô | 27,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,950 |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300196029 |
| Giá từng phần lô | 42,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,600 |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300196030 |
| Giá từng phần lô | 141,825,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,254,768 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300196031 |
| Giá từng phần lô | 9,690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,700,000 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300196032 |
| Giá từng phần lô | 907,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,215,100 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300196033 |
| Giá từng phần lô | 113,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,394,800 |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300196034 |
| Giá từng phần lô | 197,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,939,910 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300196035 |
| Giá từng phần lô | 377,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,316,000 |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300196036 |
| Giá từng phần lô | 377,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,312,910 |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300196037 |
| Giá từng phần lô | 447,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,422,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300196038 |
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,500 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300196039 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300196040 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300196041 |
| Giá từng phần lô | 83,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,000 |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300196042 |
| Giá từng phần lô | 786,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,583,870 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300196043 |
| Giá từng phần lô | 439,241,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,177,231 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300196044 |
| Giá từng phần lô | 439,241,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,177,231 |
Irinotecan hydroclorid trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300196045 |
| Giá từng phần lô | 2,648,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,466,940 |
Irinotecan hydroclorid trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300196046 |
| Giá từng phần lô | 6,622,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,678,960 |
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300196047 |
| Giá từng phần lô | 2,838,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,147,500 |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300196048 |
| Giá từng phần lô | 4,843,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,306,800 |
Temozolomid |
|
| Mã phần lô | PP2300196049 |
| Giá từng phần lô | 1,496,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,887,500 |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300196050 |
| Giá từng phần lô | 5,690,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,726,160 |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300196051 |
| Giá từng phần lô | 6,401,361,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,040,830 |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300196052 |
| Giá từng phần lô | 757,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,727,640 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300196053 |
| Giá từng phần lô | 463,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,908,510 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300196054 |
| Giá từng phần lô | 4,636,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,085,100 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300196055 |
| Giá từng phần lô | 7,726,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,808,500 |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2300196056 |
| Giá từng phần lô | 17,320,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,609,600 |
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300196057 |
| Giá từng phần lô | 72,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,169,000 |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300196058 |
| Giá từng phần lô | 1,653,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,600,080 |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300196059 |
| Giá từng phần lô | 2,167,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,020,140 |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300196060 |
| Giá từng phần lô | 10,635,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,059,000 |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2300196061 |
| Giá từng phần lô | 3,423,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,715,200 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300196062 |
| Giá từng phần lô | 4,402,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,072,150 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300196063 |
| Giá từng phần lô | 12,841,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,244,550 |
Letrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300196064 |
| Giá từng phần lô | 2,049,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,475,400 |
Leuprorelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300196065 |
| Giá từng phần lô | 162,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,866,300 |
Leuprorelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300196066 |
| Giá từng phần lô | 486,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,598,900 |
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300196067 |
| Giá từng phần lô | 1,420,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,622,500 |
Mycophenolat mofetil |
|
| Mã phần lô | PP2300196068 |
| Giá từng phần lô | 37,854,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,641 |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300196069 |
| Giá từng phần lô | 76,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,293,650 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300196070 |
| Giá từng phần lô | 1,116,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,482,820 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300196071 |
| Giá từng phần lô | 651,372,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,541,173 |
Metoprolol succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300196072 |
| Giá từng phần lô | 8,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,340 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300196073 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300196074 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300196075 |
| Giá từng phần lô | 21,159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,770 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300196076 |
| Giá từng phần lô | 303,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,095,625 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300196077 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,953,500 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300196078 |
| Giá từng phần lô | 609,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,274,200 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300196079 |
| Giá từng phần lô | 67,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,021,040 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300196080 |
| Giá từng phần lô | 921,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,640,800 |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300196081 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,000 |
Palonosetron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300196082 |
| Giá từng phần lô | 3,333,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,990,000 |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300196083 |
| Giá từng phần lô | 9,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,760 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300196084 |
| Giá từng phần lô | 241,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,245,750 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300196085 |
| Giá từng phần lô | 644,474,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,334,236 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300196086 |
| Giá từng phần lô | 1,593,961,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,818,836 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300196087 |
| Giá từng phần lô | 14,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,900 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300196088 |
| Giá từng phần lô | 4,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,290 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300196089 |
| Giá từng phần lô | 24,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,180 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300196090 |
| Giá từng phần lô | 7,637,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,137 |
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. |
|
| Mã phần lô | PP2300196091 |
| Giá từng phần lô | 677,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,317,500 |
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. |
|
| Mã phần lô | PP2300196092 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100,000 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300196093 |
| Giá từng phần lô | 349,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,496,880 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300196094 |
| Giá từng phần lô | 186,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,602,080 |
Medium-chain Triglycerides + Soya-bean Oil |
|
| Mã phần lô | PP2300196095 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420,000 |
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300196096 |
| Giá từng phần lô | 19,237,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,136,700 |
Pertuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300196097 |
| Giá từng phần lô | 6,532,737,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,982,132 |
Regorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300196098 |
| Giá từng phần lô | 3,605,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,178,200 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300196099 |
| Giá từng phần lô | 37,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,900 |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300196100 |
| Giá từng phần lô | 247,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,420,200 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300196101 |
| Giá từng phần lô | 5,914,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,436,620 |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300196102 |
| Giá từng phần lô | 8,873,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,195,160 |
Exemestane |
|
| Mã phần lô | PP2300196103 |
| Giá từng phần lô | 4,946,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,392,000 |
Amiodaron |
|
| Mã phần lô | PP2300196104 |
| Giá từng phần lô | 15,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,720 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300196105 |
| Giá từng phần lô | 584,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,520,000 |
Rabeprazol natri 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2300196106 |
| Giá từng phần lô | 266,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,998,000 |
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300196107 |
| Giá từng phần lô | 3,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,780 |
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil, refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g |
|
| Mã phần lô | PP2300196108 |
| Giá từng phần lô | 915,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,455,400 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300196109 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi