Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300116913-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300087100
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 185,217,483,944 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.556.524.518,32 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300196019 - Lidocain hydroclodrid 5,560,000 166,800
2 PP2300196020 - Propofol 945,344,000 28,360,320
3 PP2300196021 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 630,000,000 18,900,000
4 PP2300196022 - Sevofluran 1,789,300,000 53,679,000
5 PP2300196023 - Atracurium besylat 9,229,200 276,876
6 PP2300196024 - Rocuronium bromide 417,800,000 12,534,000
7 PP2300196025 - Diclofenac 54,198,000 1,625,940
8 PP2300196026 - Etoricoxib 42,666,000 1,279,980
9 PP2300196027 - Etoricoxib 46,935,000 1,408,050
10 PP2300196028 - Dexketoprofen 27,565,000 826,950
11 PP2300196029 - Dexketoprofen 42,420,000 1,272,600
12 PP2300196030 - Infliximab 141,825,600 4,254,768
13 PP2300196031 - Zoledronic acid 9,690,000,000 290,700,000
14 PP2300196032 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 907,170,000 27,215,100
15 PP2300196033 - Gabapentin 113,160,000 3,394,800
16 PP2300196034 - Ampicilin + sulbactam 197,997,000 5,939,910
17 PP2300196035 - Cefaclor 377,200,000 11,316,000
18 PP2300196036 - Cefoperazon 377,097,000 11,312,910
19 PP2300196037 - Piperacilin + tazobactam 447,400,000 13,422,000
20 PP2300196038 - Levofloxacin 36,550,000 1,096,500
21 PP2300196039 - Moxifloxacin 78,750,000 2,362,500
22 PP2300196040 - Moxifloxacin 735,000,000 22,050,000
23 PP2300196041 - Amoxicilin + acid clavulanic 83,400,000 2,502,000
24 PP2300196042 - Epirubicin hydroclorid 786,129,000 23,583,870
25 PP2300196043 - Everolimus 439,241,040 13,177,231
26 PP2300196044 - Everolimus 439,241,040 13,177,231
27 PP2300196045 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 2,648,898,000 79,466,940
28 PP2300196046 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 6,622,632,000 198,678,960
29 PP2300196047 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 2,838,250,000 85,147,500
30 PP2300196048 - Pemetrexed 4,843,560,000 145,306,800
31 PP2300196049 - Temozolomid 1,496,250,000 44,887,500
32 PP2300196050 - Vinorelbine ditartrate 5,690,872,000 170,726,160
33 PP2300196051 - Vinorelbine ditartrate 6,401,361,000 192,040,830
34 PP2300196052 - Vinorelbin 757,588,000 22,727,640
35 PP2300196053 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 463,617,000 13,908,510
36 PP2300196054 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 4,636,170,000 139,085,100
37 PP2300196055 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 7,726,950,000 231,808,500
38 PP2300196056 - Cetuximab 17,320,320,000 519,609,600
39 PP2300196057 - Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate) 72,300,000 2,169,000
40 PP2300196058 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) 1,653,336,000 49,600,080
41 PP2300196059 - Abiraterone acetate 2,167,338,000 65,020,140
42 PP2300196060 - Anastrozol 10,635,300,000 319,059,000
43 PP2300196061 - Bicalutamid 3,423,840,000 102,715,200
44 PP2300196062 - Fulvestrant 4,402,405,000 132,072,150
45 PP2300196063 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 12,841,485,000 385,244,550
46 PP2300196064 - Letrozol 2,049,180,000 61,475,400
47 PP2300196065 - Leuprorelin acetat 162,210,000 4,866,300
48 PP2300196066 - Leuprorelin acetat 486,630,000 14,598,900
49 PP2300196067 - Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 1,420,750,000 42,622,500
50 PP2300196068 - Mycophenolat mofetil 37,854,720 1,135,641
51 PP2300196069 - Alfuzosin 76,455,000 2,293,650
52 PP2300196070 - Filgrastim 1,116,094,000 33,482,820
53 PP2300196071 - Pegfilgrastim 651,372,450 19,541,173
54 PP2300196072 - Metoprolol succinate 8,778,000 263,340
55 PP2300196073 - Rivaroxaban 116,000,000 3,480,000
56 PP2300196074 - Rivaroxaban 116,000,000 3,480,000
57 PP2300196075 - Fenofibrate 21,159,000 634,770
58 PP2300196076 - Iodixanol 303,187,500 9,095,625
59 PP2300196077 - Iodixanol 198,450,000 5,953,500
60 PP2300196078 - Iohexol 609,140,000 18,274,200
61 PP2300196079 - Esomeprazol 67,368,000 2,021,040
62 PP2300196080 - Esomeprazole natri 921,360,000 27,640,800
63 PP2300196081 - Pantoprazol 74,500,000 2,235,000
64 PP2300196082 - Palonosetron hydroclorid 3,333,000,000 99,990,000
65 PP2300196083 - Itoprid 9,592,000 287,760
66 PP2300196084 - Octreotid 241,525,000 7,245,750
67 PP2300196085 - Octreotid 644,474,544 19,334,236
68 PP2300196086 - Octreotid 1,593,961,200 47,818,836
69 PP2300196087 - Trimebutin maleat 14,530,000 435,900
70 PP2300196088 - Metformin 4,843,000 145,290
71 PP2300196089 - Budesonid 24,906,000 747,180
72 PP2300196090 - Salbutamol sulfat 7,637,900 229,137
73 PP2300196091 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. 677,250,000 20,317,500
74 PP2300196092 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. 1,170,000,000 35,100,000
75 PP2300196093 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 349,896,000 10,496,880
76 PP2300196094 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 186,736,000 5,602,080
77 PP2300196095 - Medium-chain Triglycerides + Soya-bean Oil 714,000,000 21,420,000
78 PP2300196096 - Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) 19,237,890,000 577,136,700
79 PP2300196097 - Pertuzumab 6,532,737,750 195,982,132
80 PP2300196098 - Regorafenib 3,605,940,000 108,178,200
81 PP2300196099 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg 37,530,000 1,125,900
82 PP2300196100 - Imipenem + Cilastatin 247,340,000 7,420,200
83 PP2300196101 - Rituximab 5,914,554,000 177,436,620
84 PP2300196102 - Sorafenib 8,873,172,000 266,195,160
85 PP2300196103 - Exemestane 4,946,400,000 148,392,000
86 PP2300196104 - Amiodaron 15,024,000 450,720
87 PP2300196105 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg 584,000,000 17,520,000
88 PP2300196106 - Rabeprazol natri 20mg 266,600,000 7,998,000
89 PP2300196107 - Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg 3,626,000 108,780
90 PP2300196108 - Mỗi 100ml chứa: Medium-chain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil, refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g 915,180,000 27,455,400
91 PP2300196109 - Propofol 1,125,000,000 33,750,000
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300196019
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,800
Propofol
Mã phần lô PP2300196020
Giá từng phần lô 945,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,360,320
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300196021
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Sevofluran
Mã phần lô PP2300196022
Giá từng phần lô 1,789,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,679,000
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300196023
Giá từng phần lô 9,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,876
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300196024
Giá từng phần lô 417,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,534,000
Diclofenac
Mã phần lô PP2300196025
Giá từng phần lô 54,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,940
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300196026
Giá từng phần lô 42,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,980
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300196027
Giá từng phần lô 46,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,050
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300196028
Giá từng phần lô 27,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,950
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300196029
Giá từng phần lô 42,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,600
Infliximab
Mã phần lô PP2300196030
Giá từng phần lô 141,825,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,254,768
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300196031
Giá từng phần lô 9,690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,700,000
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300196032
Giá từng phần lô 907,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,215,100
Gabapentin
Mã phần lô PP2300196033
Giá từng phần lô 113,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,394,800
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300196034
Giá từng phần lô 197,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,939,910
Cefaclor
Mã phần lô PP2300196035
Giá từng phần lô 377,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,316,000
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300196036
Giá từng phần lô 377,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,312,910
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2300196037
Giá từng phần lô 447,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,422,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300196038
Giá từng phần lô 36,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,500
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300196039
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300196040
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300196041
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300196042
Giá từng phần lô 786,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,583,870
Everolimus
Mã phần lô PP2300196043
Giá từng phần lô 439,241,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,177,231
Everolimus
Mã phần lô PP2300196044
Giá từng phần lô 439,241,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,177,231
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300196045
Giá từng phần lô 2,648,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,466,940
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300196046
Giá từng phần lô 6,622,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,678,960
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate)
Mã phần lô PP2300196047
Giá từng phần lô 2,838,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,147,500
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300196048
Giá từng phần lô 4,843,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,306,800
Temozolomid
Mã phần lô PP2300196049
Giá từng phần lô 1,496,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,887,500
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300196050
Giá từng phần lô 5,690,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,726,160
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300196051
Giá từng phần lô 6,401,361,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,040,830
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300196052
Giá từng phần lô 757,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,727,640
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300196053
Giá từng phần lô 463,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,908,510
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300196054
Giá từng phần lô 4,636,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,085,100
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300196055
Giá từng phần lô 7,726,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,808,500
Cetuximab
Mã phần lô PP2300196056
Giá từng phần lô 17,320,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,609,600
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate)
Mã phần lô PP2300196057
Giá từng phần lô 72,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,000
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride)
Mã phần lô PP2300196058
Giá từng phần lô 1,653,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,600,080
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300196059
Giá từng phần lô 2,167,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,020,140
Anastrozol
Mã phần lô PP2300196060
Giá từng phần lô 10,635,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,059,000
Bicalutamid
Mã phần lô PP2300196061
Giá từng phần lô 3,423,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,715,200
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300196062
Giá từng phần lô 4,402,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,072,150
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300196063
Giá từng phần lô 12,841,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,244,550
Letrozol
Mã phần lô PP2300196064
Giá từng phần lô 2,049,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,475,400
Leuprorelin acetat
Mã phần lô PP2300196065
Giá từng phần lô 162,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,866,300
Leuprorelin acetat
Mã phần lô PP2300196066
Giá từng phần lô 486,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,598,900
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300196067
Giá từng phần lô 1,420,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,622,500
Mycophenolat mofetil
Mã phần lô PP2300196068
Giá từng phần lô 37,854,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,641
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300196069
Giá từng phần lô 76,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,650
Filgrastim
Mã phần lô PP2300196070
Giá từng phần lô 1,116,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,482,820
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300196071
Giá từng phần lô 651,372,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,541,173
Metoprolol succinate
Mã phần lô PP2300196072
Giá từng phần lô 8,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,340
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300196073
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300196074
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300196075
Giá từng phần lô 21,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,770
Iodixanol
Mã phần lô PP2300196076
Giá từng phần lô 303,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,095,625
Iodixanol
Mã phần lô PP2300196077
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953,500
Iohexol
Mã phần lô PP2300196078
Giá từng phần lô 609,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,274,200
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300196079
Giá từng phần lô 67,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,040
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300196080
Giá từng phần lô 921,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,640,800
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300196081
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Palonosetron hydroclorid
Mã phần lô PP2300196082
Giá từng phần lô 3,333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,990,000
Itoprid
Mã phần lô PP2300196083
Giá từng phần lô 9,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,760
Octreotid
Mã phần lô PP2300196084
Giá từng phần lô 241,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,750
Octreotid
Mã phần lô PP2300196085
Giá từng phần lô 644,474,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,334,236
Octreotid
Mã phần lô PP2300196086
Giá từng phần lô 1,593,961,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,818,836
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300196087
Giá từng phần lô 14,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,900
Metformin
Mã phần lô PP2300196088
Giá từng phần lô 4,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,290
Budesonid
Mã phần lô PP2300196089
Giá từng phần lô 24,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,180
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300196090
Giá từng phần lô 7,637,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,137
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate.
Mã phần lô PP2300196091
Giá từng phần lô 677,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,317,500
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate.
Mã phần lô PP2300196092
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100,000
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300196093
Giá từng phần lô 349,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,496,880
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300196094
Giá từng phần lô 186,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,602,080
Medium-chain Triglycerides + Soya-bean Oil
Mã phần lô PP2300196095
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat)
Mã phần lô PP2300196096
Giá từng phần lô 19,237,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,136,700
Pertuzumab
Mã phần lô PP2300196097
Giá từng phần lô 6,532,737,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,982,132
Regorafenib
Mã phần lô PP2300196098
Giá từng phần lô 3,605,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,178,200
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg
Mã phần lô PP2300196099
Giá từng phần lô 37,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,900
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300196100
Giá từng phần lô 247,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,420,200
Rituximab
Mã phần lô PP2300196101
Giá từng phần lô 5,914,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,436,620
Sorafenib
Mã phần lô PP2300196102
Giá từng phần lô 8,873,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,195,160
Exemestane
Mã phần lô PP2300196103
Giá từng phần lô 4,946,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,392,000
Amiodaron
Mã phần lô PP2300196104
Giá từng phần lô 15,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,720
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg
Mã phần lô PP2300196105
Giá từng phần lô 584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Rabeprazol natri 20mg
Mã phần lô PP2300196106
Giá từng phần lô 266,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,998,000
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg
Mã phần lô PP2300196107
Giá từng phần lô 3,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,780
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil, refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g
Mã phần lô PP2300196108
Giá từng phần lô 915,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,455,400
Propofol
Mã phần lô PP2300196109
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->