Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (129 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500043818-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế thành phố Đà Nẵng
Chủ đầu tư Sở Y tế thành phố Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (129 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500016822
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 89,060,647,566 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500051295 - 24,150,000 17.250.000 16.905.000 483,000
2 PP2500051296 - 4,410,000 3.150.000 3.087.000 88,000
3 PP2500051297 - 7,900,000 5.642.858 5.530.000 158,000
4 PP2500051298 - 19,295,808 13.782.720 13.507.065 386,000
5 PP2500051299 - 4,030,000 2.878.572 2.821.000 81,000
6 PP2500051300 - 48,000,000 34.285.715 33.600.000 960,000
7 PP2500051301 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000 2,200,000
8 PP2500051302 - 9,760,000 6.971.429 6.832.000 195,000
9 PP2500051303 - 5,109,294,200 3.649.495.858 3.576.505.940 102,186,000
10 PP2500051304 - 3,360,000 2.400.000 2.352.000 67,000
11 PP2500051305 - 958,036,632 684.311.880 670.625.642 19,161,000
12 PP2500051306 - 492,752,000 351.965.715 344.926.400 9,855,000
13 PP2500051307 - 62,715,200 44.796.572 43.900.640 1,254,000
14 PP2500051308 - 1,633,440,000 1.166.742.858 1.143.408.000 32,669,000
15 PP2500051309 - 1,289,036,800 920.740.572 902.325.760 25,781,000
16 PP2500051310 - 449,820,000 321.300.000 314.874.000 8,996,000
17 PP2500051311 - 108,822,000 77.730.000 76.175.400 2,176,000
18 PP2500051312 - 132,576,000 94.697.143 92.803.200 2,652,000
19 PP2500051313 - 1,992,369,190 1.423.120.850 1.394.658.433 39,847,000
20 PP2500051314 - 68,250,000 48.750.000 47.775.000 1,365,000
21 PP2500051315 - 1,370,623,300 979.016.643 959.436.310 27,412,000
22 PP2500051316 - 36,708,000 26.220.000 25.695.600 734,000
23 PP2500051317 - 1,513,366,848 1.080.976.320 1.059.356.793 30,267,000
24 PP2500051318 - 115,290,000 82.350.000 80.703.000 2,306,000
25 PP2500051319 - 25,888,800 18.492.000 18.122.160 518,000
26 PP2500051320 - 552,052,800 394.323.429 386.436.960 11,041,000
27 PP2500051321 - 18,018,000 12.870.000 12.612.600 360,000
28 PP2500051322 - 337,109,400 240.792.429 235.976.580 6,742,000
29 PP2500051323 - 138,393,600 98.852.572 96.875.520 2,768,000
30 PP2500051324 - 251,595,000 179.710.715 176.116.500 5,032,000
31 PP2500051325 - 1,255,965,450 897.118.179 879.175.815 25,119,000
32 PP2500051326 - 133,938,000 95.670.000 93.756.600 2,679,000
33 PP2500051327 - 271,500,000 193.928.572 190.050.000 5,430,000
34 PP2500051328 - 830,520,000 593.228.572 581.364.000 16,610,000
35 PP2500051329 - 371,603,200 265.430.858 260.122.240 7,432,000
36 PP2500051330 - 10,384,500 7.417.500 7.269.150 208,000
37 PP2500051331 - 238,392,000 170.280.000 166.874.400 4,768,000
38 PP2500051332 - 430,140,900 307.243.500 301.098.630 8,603,000
39 PP2500051333 - 66,400,000 47.428.572 46.480.000 1,328,000
40 PP2500051334 - 256,818,000 183.441.429 179.772.600 5,136,000
41 PP2500051335 - 266,400,000 190.285.715 186.480.000 5,328,000
42 PP2500051336 - 170,111,360 121.508.115 119.077.952 3,402,000
43 PP2500051337 - 172,944,000 123.531.429 121.060.800 3,459,000
44 PP2500051338 - 387,603,720 276.859.800 271.322.604 7,752,000
45 PP2500051339 - 1,174,950,000 839.250.000 822.465.000 23,499,000
46 PP2500051340 - 40,320,000 28.800.000 28.224.000 806,000
47 PP2500051341 - 310,000,000 221.428.572 217.000.000 6,200,000
48 PP2500051342 - 72,464,000 51.760.000 50.724.800 1,449,000
49 PP2500051343 - 24,528,000 17.520.000 17.169.600 491,000
50 PP2500051344 - 422,461,600 301.758.286 295.723.120 8,449,000
51 PP2500051345 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000 2,100,000
52 PP2500051346 - 104,626,240 74.733.029 73.238.368 2,093,000
53 PP2500051347 - 10,756,800 7.683.429 7.529.760 215,000
54 PP2500051348 - 682,950,000 487.821.429 478.065.000 13,659,000
55 PP2500051349 - 815,869,500 582.763.929 571.108.650 16,317,000
56 PP2500051350 - 51,120,000 36.514.286 35.784.000 1,022,000
57 PP2500051351 - 13,918,940,000 9.942.100.000 9.743.258.000 278,379,000
58 PP2500051352 - 439,184,200 313.703.000 307.428.940 8,784,000
59 PP2500051353 - 1,649,245,000 1.178.032.143 1.154.471.500 32,985,000
60 PP2500051354 - 2,173,752,000 1.552.680.000 1.521.626.400 43,475,000
61 PP2500051355 - 153,736,500 109.811.786 107.615.550 3,075,000
62 PP2500051356 - 4,998,014,600 3.570.010.429 3.498.610.220 99,960,000
63 PP2500051357 - 214,452,000 153.180.000 150.116.400 4,289,000
64 PP2500051358 - 418,600,000 299.000.000 293.020.000 8,372,000
65 PP2500051359 - 2,156,000,000 1.540.000.000 1.509.200.000 43,120,000
66 PP2500051360 - 181,146,000 129.390.000 126.802.200 3,623,000
67 PP2500051361 - 94,060,800 67.186.286 65.842.560 1,881,000
68 PP2500051362 - 336,177,440 240.126.743 235.324.208 6,724,000
69 PP2500051363 - 214,445,000 153.175.000 150.111.500 4,289,000
70 PP2500051364 - 43,817,760 31.298.400 30.672.432 876,000
71 PP2500051365 - 194,670,000 139.050.000 136.269.000 3,893,000
72 PP2500051366 - 1,101,137,500 786.526.786 770.796.250 22,023,000
73 PP2500051367 - 9,282,000 6.630.000 6.497.400 186,000
74 PP2500051368 - 65,031,000 46.450.715 45.521.700 1,301,000
75 PP2500051369 - 187,077,400 133.626.715 130.954.180 3,742,000
76 PP2500051370 - 90,160,000 64.400.000 63.112.000 1,803,000
77 PP2500051371 - 3,870,603,300 2.764.716.643 2.709.422.310 77,412,000
78 PP2500051372 - 9,030,000 6.450.000 6.321.000 181,000
79 PP2500051373 - 340,800,000 243.428.572 238.560.000 6,816,000
80 PP2500051374 - 49,469,952 35.335.680 34.628.966 989,000
81 PP2500051375 - 610,585,600 436.132.572 427.409.920 12,212,000
82 PP2500051376 - 1,879,738,000 1.342.670.000 1.315.816.600 37,595,000
83 PP2500051377 - 567,950,000 405.678.572 397.565.000 11,359,000
84 PP2500051378 - 2,783,286,800 1.988.062.000 1.948.300.760 55,666,000
85 PP2500051379 - 70,350,000 50.250.000 49.245.000 1,407,000
86 PP2500051380 - 2,516,596,000 1.797.568.572 1.761.617.200 50,332,000
87 PP2500051381 - 212,940,000 152.100.000 149.058.000 4,259,000
88 PP2500051382 - 478,145,640 341.532.600 334.701.948 9,563,000
89 PP2500051383 - 1,545,125,904 1.103.661.360 1.081.588.132 30,903,000
90 PP2500051384 - 740,074,000 528.624.286 518.051.800 14,801,000
91 PP2500051385 - 316,839,600 226.314.000 221.787.720 6,337,000
92 PP2500051386 - 533,918,000 381.370.000 373.742.600 10,678,000
93 PP2500051387 - 37,497,600 26.784.000 26.248.320 750,000
94 PP2500051388 - 841,509,000 601.077.858 589.056.300 16,830,000
95 PP2500051389 - 44,712,000 31.937.143 31.298.400 894,000
96 PP2500051390 - 59,000,000 42.142.858 41.300.000 1,180,000
97 PP2500051391 - 1,235,468,400 882.477.429 864.827.880 24,709,000
98 PP2500051392 - 160,955,592 114.968.280 112.668.914 3,219,000
99 PP2500051393 - 236,273,310 168.766.650 165.391.317 4,725,000
100 PP2500051394 - 8,556,000 6.111.429 5.989.200 171,000
101 PP2500051395 - 951,552,000 679.680.000 666.086.400 19,031,000
102 PP2500051396 - 57,264,480 40.903.200 40.085.136 1,145,000
103 PP2500051397 - 129,444,672 92.460.480 90.611.270 2,589,000
104 PP2500051398 - 429,210,000 306.578.572 300.447.000 8,584,000
105 PP2500051399 - 247,068,400 176.477.429 172.947.880 4,941,000
106 PP2500051400 - 36,000,000 25.714.286 25.200.000 720,000
107 PP2500051401 - 1,108,464,588 791.760.420 775.925.211 22,169,000
108 PP2500051402 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 700,000
109 PP2500051403 - 579,600,000 414.000.000 405.720.000 11,592,000
110 PP2500051404 - 130,385,600 93.132.572 91.269.920 2,608,000
111 PP2500051405 - 764,750,000 546.250.000 535.325.000 15,295,000
112 PP2500051406 - 4,852,513,600 3.466.081.143 3.396.759.520 97,050,000
113 PP2500051407 - 171,740,000 122.671.429 120.218.000 3,435,000
114 PP2500051408 - 621,000,000 443.571.429 434.700.000 12,420,000
115 PP2500051409 - 187,720,000 134.085.715 131.404.000 3,754,000
116 PP2500051410 - 1,121,551,200 801.108.000 785.085.840 22,431,000
117 PP2500051411 - 17,463,200 12.473.715 12.224.240 349,000
118 PP2500051412 - 298,200,000 213.000.000 208.740.000 5,964,000
119 PP2500051413 - 263,200,000 188.000.000 184.240.000 5,264,000
120 PP2500051414 - 35,511,280 25.365.200 24.857.896 710,000
121 PP2500051415 - 9,508,000 6.791.429 6.655.600 190,000
122 PP2500051416 - 2,490,000,000 1.778.571.429 1.743.000.000 49,800,000
123 PP2500051417 - 287,052,000 205.037.143 200.936.400 5,741,000
124 PP2500051418 - 91,908,000 65.648.572 64.335.600 1,838,000
125 PP2500051419 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
126 PP2500051420 - 46,519,200 33.228.000 32.563.440 930,000
127 PP2500051421 - 209,000,000 149.285.715 146.300.000 4,180,000
128 PP2500051422 - 283,335,000 202.382.143 198.334.500 5,667,000
129 PP2500051423 - 189,501,600 135.358.286 132.651.120 3,790,000
Mã phần lô PP2500051295
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051296
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051297
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051298
Giá từng phần lô 19,295,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.782.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.507.065
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051299
Giá từng phần lô 4,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.878.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051300
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051301
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051302
Giá từng phần lô 9,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051303
Giá từng phần lô 5,109,294,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.649.495.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.576.505.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051304
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051305
Giá từng phần lô 958,036,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.311.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.625.642
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051306
Giá từng phần lô 492,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.965.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.926.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051307
Giá từng phần lô 62,715,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.796.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.900.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051308
Giá từng phần lô 1,633,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051309
Giá từng phần lô 1,289,036,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.740.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 902.325.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051310
Giá từng phần lô 449,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051311
Giá từng phần lô 108,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.175.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051312
Giá từng phần lô 132,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.803.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051313
Giá từng phần lô 1,992,369,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.423.120.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.394.658.433
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,847,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051314
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051315
Giá từng phần lô 1,370,623,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 979.016.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.436.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051316
Giá từng phần lô 36,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.695.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051317
Giá từng phần lô 1,513,366,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.976.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.059.356.793
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051318
Giá từng phần lô 115,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051319
Giá từng phần lô 25,888,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.122.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051320
Giá từng phần lô 552,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.323.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.436.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051321
Giá từng phần lô 18,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.612.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051322
Giá từng phần lô 337,109,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.792.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.976.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051323
Giá từng phần lô 138,393,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.852.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.875.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051324
Giá từng phần lô 251,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.710.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.116.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051325
Giá từng phần lô 1,255,965,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.118.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.175.815
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051326
Giá từng phần lô 133,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.756.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,679,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051327
Giá từng phần lô 271,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051328
Giá từng phần lô 830,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051329
Giá từng phần lô 371,603,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.430.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.122.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051330
Giá từng phần lô 10,384,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.269.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051331
Giá từng phần lô 238,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.874.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051332
Giá từng phần lô 430,140,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.243.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.098.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051333
Giá từng phần lô 66,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051334
Giá từng phần lô 256,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.441.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.772.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051335
Giá từng phần lô 266,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051336
Giá từng phần lô 170,111,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.508.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.077.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051337
Giá từng phần lô 172,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.060.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051338
Giá từng phần lô 387,603,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.859.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.322.604
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051339
Giá từng phần lô 1,174,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051340
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051341
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051342
Giá từng phần lô 72,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.724.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051343
Giá từng phần lô 24,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.169.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051344
Giá từng phần lô 422,461,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.758.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.723.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051345
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051346
Giá từng phần lô 104,626,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.733.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.238.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051347
Giá từng phần lô 10,756,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.683.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.529.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051348
Giá từng phần lô 682,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051349
Giá từng phần lô 815,869,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.763.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.108.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051350
Giá từng phần lô 51,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051351
Giá từng phần lô 13,918,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.942.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.743.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051352
Giá từng phần lô 439,184,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.703.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.428.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051353
Giá từng phần lô 1,649,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.032.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.154.471.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051354
Giá từng phần lô 2,173,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.552.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.521.626.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051355
Giá từng phần lô 153,736,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.811.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.615.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051356
Giá từng phần lô 4,998,014,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.010.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.610.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051357
Giá từng phần lô 214,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.116.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051358
Giá từng phần lô 418,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051359
Giá từng phần lô 2,156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.509.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051360
Giá từng phần lô 181,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.802.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051361
Giá từng phần lô 94,060,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.186.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.842.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051362
Giá từng phần lô 336,177,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.126.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.324.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051363
Giá từng phần lô 214,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.111.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051364
Giá từng phần lô 43,817,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.298.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.672.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051365
Giá từng phần lô 194,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051366
Giá từng phần lô 1,101,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.526.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.796.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,023,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051367
Giá từng phần lô 9,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.497.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051368
Giá từng phần lô 65,031,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.450.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.521.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051369
Giá từng phần lô 187,077,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.626.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.954.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051370
Giá từng phần lô 90,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051371
Giá từng phần lô 3,870,603,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.764.716.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.422.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051372
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051373
Giá từng phần lô 340,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051374
Giá từng phần lô 49,469,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.335.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.628.966
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051375
Giá từng phần lô 610,585,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.132.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.409.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051376
Giá từng phần lô 1,879,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.315.816.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051377
Giá từng phần lô 567,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051378
Giá từng phần lô 2,783,286,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.988.062.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.948.300.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051379
Giá từng phần lô 70,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051380
Giá từng phần lô 2,516,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.797.568.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.761.617.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051381
Giá từng phần lô 212,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051382
Giá từng phần lô 478,145,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.532.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.701.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051383
Giá từng phần lô 1,545,125,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.661.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.588.132
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051384
Giá từng phần lô 740,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.624.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.051.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051385
Giá từng phần lô 316,839,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.787.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051386
Giá từng phần lô 533,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.742.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051387
Giá từng phần lô 37,497,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.248.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051388
Giá từng phần lô 841,509,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.077.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.056.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051389
Giá từng phần lô 44,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.298.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051390
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051391
Giá từng phần lô 1,235,468,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.477.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 864.827.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051392
Giá từng phần lô 160,955,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.968.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.668.914
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051393
Giá từng phần lô 236,273,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.766.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.391.317
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051394
Giá từng phần lô 8,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.989.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051395
Giá từng phần lô 951,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.086.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051396
Giá từng phần lô 57,264,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.903.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.085.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051397
Giá từng phần lô 129,444,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.460.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.611.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051398
Giá từng phần lô 429,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.578.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051399
Giá từng phần lô 247,068,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.477.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.947.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051400
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051401
Giá từng phần lô 1,108,464,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.760.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.925.211
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051402
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051403
Giá từng phần lô 579,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051404
Giá từng phần lô 130,385,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.132.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.269.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051405
Giá từng phần lô 764,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051406
Giá từng phần lô 4,852,513,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.466.081.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.396.759.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051407
Giá từng phần lô 171,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051408
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051409
Giá từng phần lô 187,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051410
Giá từng phần lô 1,121,551,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 785.085.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051411
Giá từng phần lô 17,463,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.473.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.224.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051412
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051413
Giá từng phần lô 263,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051414
Giá từng phần lô 35,511,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.365.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.857.896
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051415
Giá từng phần lô 9,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.791.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.655.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051416
Giá từng phần lô 2,490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.778.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051417
Giá từng phần lô 287,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.037.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.936.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051418
Giá từng phần lô 91,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.648.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.335.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051419
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051420
Giá từng phần lô 46,519,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.563.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051421
Giá từng phần lô 209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051422
Giá từng phần lô 283,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.382.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.334.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051423
Giá từng phần lô 189,501,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.358.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.651.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->