Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400156697-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2024 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400098326
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,038,133,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20.381.335 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400059607 - 02.05C.12.101.N3 114,000,000 1,140,000
2 PP2400059608 - 02.05C.23.102.N3 109,200,000 1,092,000
3 PP2400059609 - 02.05C.37.2.101.N3 51,200,000 512,000
4 PP2400059610 - 02.05C.44.102.N3 99,750,000 997,500
5 PP2400059611 - 02.05C.8.9.102.N3 81,900,000 819,000
6 PP2400059612 - 03.05C.57.1.101.N3 230,000,000 2,300,000
7 PP2400059613 - 03.05C.69.101.N3 97,650,000 976,500
8 PP2400059614 - 04.05C.110.201.N3 64,000,000 640,000
9 PP2400059615 - 04.05C.95.102.N3 170,000,000 1,700,000
10 PP2400059616 - 04.05C.98.202.N3 100,000,000 1,000,000
11 PP2400059617 - 05.05C.127.1.102.N3 135,600,000 1,356,000
12 PP2400059618 - 05.05C.135.9.101.N3 90,000,000 900,000
13 PP2400059619 - 05.05C.140.102.N3 125,000,000 1,250,000
14 PP2400059620 - 05C.196.2 40,425,000 404,250
15 PP2400059621 - 06.05C.151.202.N4 220,500,000 2,205,000
16 PP2400059622 - 06.HD.157.202.N3 29,925,000 299,250
17 PP2400059623 - 08.05C.173.202.N3 88,483,500 884,835
18 PP2400059624 - 08.05C.183.101.N3 50,500,000 505,000
19 PP2400059625 - 05.05C.129.102.N3 140,000,000 1,400,000
02.05C.12.101.N3
Mã phần lô PP2400059607
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.05C.23.102.N3
Mã phần lô PP2400059608
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.05C.37.2.101.N3
Mã phần lô PP2400059609
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.05C.44.102.N3
Mã phần lô PP2400059610
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
02.05C.8.9.102.N3
Mã phần lô PP2400059611
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
03.05C.57.1.101.N3
Mã phần lô PP2400059612
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
03.05C.69.101.N3
Mã phần lô PP2400059613
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
04.05C.110.201.N3
Mã phần lô PP2400059614
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
04.05C.95.102.N3
Mã phần lô PP2400059615
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
04.05C.98.202.N3
Mã phần lô PP2400059616
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
05.05C.127.1.102.N3
Mã phần lô PP2400059617
Giá từng phần lô 135,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
05.05C.135.9.101.N3
Mã phần lô PP2400059618
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
05.05C.140.102.N3
Mã phần lô PP2400059619
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
05C.196.2
Mã phần lô PP2400059620
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.05C.151.202.N4
Mã phần lô PP2400059621
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
06.HD.157.202.N3
Mã phần lô PP2400059622
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
08.05C.173.202.N3
Mã phần lô PP2400059623
Giá từng phần lô 88,483,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,835
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
08.05C.183.101.N3
Mã phần lô PP2400059624
Giá từng phần lô 50,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
05.05C.129.102.N3
Mã phần lô PP2400059625
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo 04 quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->