Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400308729-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện An Bình | Chủ đầu tư | Bệnh Viện An Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400175345 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 14,301,511,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400191548 - 3240860000766.03 | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 2 | PP2400191549 - 3240860000773.01 | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 3 | PP2400191550 - 3240880000784.01 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 4 | PP2400191551 - 3240800000795.01 | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 5 | PP2400191552 - 3200460000115.03 | 153,000,000 | 2,295,000 |
| 6 | PP2400191553 - 3200430000169.03 | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 7 | PP2400191554 - 3240800000801.03 | 58,000,000 | 870,000 |
| 8 | PP2400191555 - 3240880000814.04 | 25,000,000 | 375,000 |
| 9 | PP2400191556 - 3240880000821.03 | 52,200,000 | 783,000 |
| 10 | PP2400191557 - 3240800000832.03 | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 11 | PP2400191558 - 3200410000448.03 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 12 | PP2400191559 - 3200440000487.03 | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 13 | PP2400191560 - 3200420000599.01 | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 14 | PP2400191561 - 3200400000601.04 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 15 | PP2400191562 - 3240820000843.03 | 121,600,000 | 1,824,000 |
| 16 | PP2400191563 - 3240830000857.03 | 50,000,000 | 750,000 |
| 17 | PP2400191564 - 3240800000863.03 | 45,150,000 | 677,250 |
| 18 | PP2400191565 - 3240840000878.03 | 22,680,000 | 340,200 |
| 19 | PP2400191566 - 3240800000887.04 | 61,000,000 | 915,000 |
| 20 | PP2400191567 - 3240810000891.03 | 64,000,000 | 960,000 |
| 21 | PP2400191568 - 3240820000904.03 | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 22 | PP2400191569 - 3240830000918.01 | 60,000,000 | 900,000 |
| 23 | PP2400191570 - 3240880000920.03 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 24 | PP2400191571 - 3240800000931.03 | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 25 | PP2400191572 - 3240810000945.03 | 33,600,000 | 504,000 |
| 26 | PP2400191573 - 3190700000367.03 | 119,250,000 | 1,788,750 |
| 27 | PP2400191574 - 3240870000954.03 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 28 | PP2400191575 - 3190760000383.03 | 466,000,000 | 6,990,000 |
| 29 | PP2400191576 - 3200440001057.03 | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 30 | PP2400191577 - 3240860000964.02 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 31 | PP2400191578 - 3240830000970.03 | 279,300,000 | 4,189,500 |
| 32 | PP2400191579 - 3240810000983.03 | 145,800,000 | 2,187,000 |
| 33 | PP2400191580 - 3240820000997.03 | 91,050,000 | 1,365,750 |
| 34 | PP2400191581 - 3200470001140.03 | 322,500,000 | 4,837,500 |
| 35 | PP2400191582 - 3190780000400.03 | 41,500,000 | 622,500 |
| 36 | PP2400191583 - 3240870001005.03 | 362,600,000 | 5,439,000 |
| 37 | PP2400191584 - 3240840001011.03 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 38 | PP2400191585 - 3240850001025.03 | 171,150,000 | 2,567,250 |
| 39 | PP2400191586 - 3200400001301.03 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 40 | PP2400191587 - 3240870001036.03 | 93,600,000 | 1,404,000 |
| 41 | PP2400191588 - 3240880001040.03 | 37,800,000 | 567,000 |
| 42 | PP2400191589 - 3240830001052.03 | 116,000,000 | 1,740,000 |
| 43 | PP2400191590 - 3240830001069.03 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 44 | PP2400191591 - 3240860001077.03 | 67,600,000 | 1,014,000 |
| 45 | PP2400191592 - 3240800001082.03 | 39,900,000 | 598,500 |
| 46 | PP2400191593 - 3200440001637.03 | 152,000,000 | 2,280,000 |
| 47 | PP2400191594 - 3240870001098.04 | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 48 | PP2400191595 - 3240880001101.03 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 49 | PP2400191596 - 3240850001117.03 | 24,150,000 | 362,250 |
| 50 | PP2400191597 - 3240850001124.03 | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 51 | PP2400191598 - 3240800001136.03 | 7,812,000 | 117,180 |
| 52 | PP2400191599 - 3240880001149.03 | 27,800,000 | 417,000 |
| 53 | PP2400191600 - 3240820001154.03 | 99,500,000 | 1,492,500 |
| 54 | PP2400191601 - 3240860001169.03 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 55 | PP2400191602 - 3240800001174.03 | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 56 | PP2400191603 - 3240800001181.03 | 74,500,000 | 1,117,500 |
| 57 | PP2400191604 - 3240810001195.03 | 38,000,000 | 570,000 |
| 58 | PP2400191605 - 3200430002088.03 | 7,760,000 | 116,400 |
| 59 | PP2400191606 - 3240880001200.03 | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 60 | PP2400191607 - 3240860001213.03 | 172,500,000 | 2,587,500 |
| 61 | PP2400191608 - 3200440003822.03 | 268,000,000 | 4,020,000 |
| 62 | PP2400191609 - 3240830001229.03 | 146,750,000 | 2,201,250 |
| 63 | PP2400191610 - 3240870001234.03 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 64 | PP2400191611 - 3240810001249.03 | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 65 | PP2400191612 - 3240820001253.03 | 57,000,000 | 855,000 |
| 66 | PP2400191613 - 3240880001262.03 | 65,000,000 | 975,000 |
| 67 | PP2400191614 - 3240830001274.03 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 68 | PP2400191615 - 3240880001286.03 | 67,800,000 | 1,017,000 |
| 69 | PP2400191616 - 3240870001296.03 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 70 | PP2400191617 - 3240840001301.03 | 6,195,000 | 92,925 |
| 71 | PP2400191618 - 3240830001311.03 | 54,000,000 | 810,000 |
| 72 | PP2400191619 - 3240840001325.03 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 73 | PP2400191620 - 3240840001332.03 | 186,375,000 | 2,795,625 |
| 74 | PP2400191621 - 3240850001346.03 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 75 | PP2400191622 - 3240800001358.03 | 18,200,000 | 273,000 |
| 76 | PP2400191623 - 3240800001365.04 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 77 | PP2400191624 - 3240810001379.03 | 125,700,000 | 1,885,500 |
| 78 | PP2400191625 - 3200420002708.04 | 1,380,000,000 | 20,700,000 |
| 79 | PP2400191626 - 3240810001386.03 | 83,400,000 | 1,251,000 |
| 80 | PP2400191627 - 3240840001394.03 | 36,000,000 | 540,000 |
| 81 | PP2400191628 - 3200430002873.03 | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 82 | PP2400191629 - 3240840001400.03 | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 83 | PP2400191630 - 3200400002940.03 | 9,576,000 | 143,640 |
| 84 | PP2400191631 - 3200460002997.03 | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 85 | PP2400191632 - 3240820001413.03 | 37,800,000 | 567,000 |
| 86 | PP2400191633 - 3200410003029.03 | 23,400,000 | 351,000 |
| 87 | PP2400191634 - 3200450003058.03 | 46,620,000 | 699,300 |
| 88 | PP2400191635 - 3240810001423.03 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 89 | PP2400191636 - 3240820001437.03 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 90 | PP2400191637 - 3240840001448.03 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 91 | PP2400191638 - 3200480003141.03 | 146,250,000 | 2,193,750 |
| 92 | PP2400191639 - 3240840001455.03 | 10,500,000 | 157,500 |
| 93 | PP2400191640 - 3200420003187.03 | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 94 | PP2400191641 - 3200430003238.03 | 2,583,000 | 38,745 |
| 95 | PP2400191642 - 3240840001462.03 | 27,720,000 | 415,800 |
| 96 | PP2400191643 - 3240810001478.03 | 60,000,000 | 900,000 |
| 97 | PP2400191644 - 3200460003338.03 | 32,360,000 | 485,400 |
| 98 | PP2400191645 - 3240830001489.03 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 99 | PP2400191646 - 3240820001499.03 | 33,200,000 | 498,000 |
| 100 | PP2400191647 - 3200440003396.03 | 49,980,000 | 749,700 |
| 101 | PP2400191648 - 3240840001509.03 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 102 | PP2400191649 - 3240870001517.03 | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 103 | PP2400191650 - 3200430003542.03 | 292,000,000 | 4,380,000 |
| 104 | PP2400191651 - 3240880001521.03 | 28,500,000 | 427,500 |
3240860000766.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191548 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240860000773.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400191549 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240880000784.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400191550 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240800000795.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400191551 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200460000115.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191552 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200430000169.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191553 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240800000801.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191554 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240880000814.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400191555 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240880000821.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191556 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240800000832.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191557 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200410000448.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191558 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200440000487.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191559 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200420000599.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400191560 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200400000601.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400191561 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240820000843.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191562 |
| Giá từng phần lô | 121,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240830000857.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191563 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240800000863.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191564 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240840000878.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191565 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240800000887.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400191566 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240810000891.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191567 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240820000904.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191568 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240830000918.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400191569 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240880000920.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191570 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240800000931.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191571 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240810000945.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191572 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190700000367.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191573 |
| Giá từng phần lô | 119,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240870000954.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191574 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190760000383.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191575 |
| Giá từng phần lô | 466,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200440001057.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191576 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240860000964.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400191577 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240830000970.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191578 |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240810000983.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191579 |
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240820000997.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191580 |
| Giá từng phần lô | 91,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200470001140.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191581 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190780000400.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191582 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240870001005.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191583 |
| Giá từng phần lô | 362,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240840001011.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191584 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240850001025.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191585 |
| Giá từng phần lô | 171,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,567,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200400001301.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191586 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240870001036.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191587 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240880001040.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191588 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240830001052.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191589 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240830001069.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191590 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240860001077.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191591 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240800001082.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191592 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200440001637.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191593 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240870001098.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400191594 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240880001101.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191595 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240850001117.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191596 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240850001124.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191597 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240800001136.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191598 |
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240880001149.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191599 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240820001154.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191600 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,492,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240860001169.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191601 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240800001174.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191602 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240800001181.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191603 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240810001195.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191604 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200430002088.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191605 |
| Giá từng phần lô | 7,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240880001200.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191606 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240860001213.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191607 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200440003822.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191608 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240830001229.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191609 |
| Giá từng phần lô | 146,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,201,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240870001234.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191610 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240810001249.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191611 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240820001253.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191612 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240880001262.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191613 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240830001274.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191614 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240880001286.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191615 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240870001296.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191616 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240840001301.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191617 |
| Giá từng phần lô | 6,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240830001311.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191618 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240840001325.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191619 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240840001332.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191620 |
| Giá từng phần lô | 186,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,795,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240850001346.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191621 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240800001358.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191622 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240800001365.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400191623 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240810001379.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191624 |
| Giá từng phần lô | 125,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,885,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200420002708.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400191625 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240810001386.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191626 |
| Giá từng phần lô | 83,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240840001394.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191627 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200430002873.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191628 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240840001400.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191629 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200400002940.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191630 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200460002997.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191631 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240820001413.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191632 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200410003029.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191633 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200450003058.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191634 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240810001423.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191635 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240820001437.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191636 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240840001448.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191637 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200480003141.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191638 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,193,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240840001455.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191639 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200420003187.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191640 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200430003238.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191641 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240840001462.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191642 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240810001478.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191643 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200460003338.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191644 |
| Giá từng phần lô | 32,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240830001489.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191645 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240820001499.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191646 |
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200440003396.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191647 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240840001509.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191648 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240870001517.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191649 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3200430003542.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191650 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3240880001521.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400191651 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi