Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500003774-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/01/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quận Tân Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện quận Tân Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400330450 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 10,936,237,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400559271 - 3241220000013.01 | 31,200,000 | 936,000 |
| 2 | PP2400559272 - 3241240000024.03 | 7,360,000 | 220,800 |
| 3 | PP2400559273 - 3241230000034.03 | 30,000,000 | 900,000 |
| 4 | PP2400559274 - 3241260000042.03 | 36,400,000 | 1,092,000 |
| 5 | PP2400559275 - 3241220000051.03 | 100,000,000 | 3,000,000 |
| 6 | PP2400559276 - 3241200000064.03 | 114,000,000 | 3,420,000 |
| 7 | PP2400559277 - 3241220000075.04 | 198,000,000 | 5,940,000 |
| 8 | PP2400559278 - 3241260000080.03 | 28,800,000 | 864,000 |
| 9 | PP2400559279 - 3241230000096.03 | 121,500,000 | 3,645,000 |
| 10 | PP2400559280 - 3241250000106.01 | 63,900,000 | 1,917,000 |
| 11 | PP2400559281 - 3241200000118.03 | 136,080,000 | 4,082,400 |
| 12 | PP2400559282 - 3241270000124.03 | 515,602,500 | 15,468,075 |
| 13 | PP2400559283 - 3241200000132.03 | 152,460,000 | 4,573,800 |
| 14 | PP2400559284 - 3241220000143.03 | 233,000,000 | 6,990,000 |
| 15 | PP2400559285 - 3241240000154.02 | 162,500,000 | 4,875,000 |
| 16 | PP2400559286 - 3241210000160.03 | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 17 | PP2400559287 - 3241200000170.03 | 1,640,000,000 | 49,200,000 |
| 18 | PP2400559288 - 3241250000182.03 | 136,000,000 | 4,080,000 |
| 19 | PP2400559289 - 3241270000193.03 | 599,200,000 | 17,976,000 |
| 20 | PP2400559290 - 3241230000201.03 | 144,900,000 | 4,347,000 |
| 21 | PP2400559291 - 3241260000219.03 | 812,500,000 | 24,375,000 |
| 22 | PP2400559292 - 3241280000220.03 | 39,500,000 | 1,185,000 |
| 23 | PP2400559293 - 3241260000233.03 | 41,000,000 | 1,230,000 |
| 24 | PP2400559294 - 3241200000248.03 | 72,000,000 | 2,160,000 |
| 25 | PP2400559295 - 3241230000256.02 | 79,874,400 | 2,396,232 |
| 26 | PP2400559296 - 3241200000262.03 | 245,400,000 | 7,362,000 |
| 27 | PP2400559297 - 3241220000273.03 | 12,075,000 | 362,250 |
| 28 | PP2400559298 - 3241260000288.03 | 165,000,000 | 4,950,000 |
| 29 | PP2400559299 - 3241270000292.03 | 23,500,000 | 705,000 |
| 30 | PP2400559300 - 3241200000309.03 | 90,200,000 | 2,706,000 |
| 31 | PP2400559301 - 3241220000310.03 | 95,000,000 | 2,850,000 |
| 32 | PP2400559302 - 3241270000322.03 | 72,500,000 | 2,175,000 |
| 33 | PP2400559303 - 3241200000330.03 | 155,400,000 | 4,662,000 |
| 34 | PP2400559304 - 3241230000348.03 | 128,520,000 | 3,855,600 |
| 35 | PP2400559305 - 3241250000359.03 | 42,525,000 | 1,275,750 |
| 36 | PP2400559306 - 3190680000319.03 | 135,450,000 | 4,063,500 |
| 37 | PP2400559307 - 3241280000367.03 | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 38 | PP2400559308 - 3241280000374.03 | 189,000,000 | 5,670,000 |
| 39 | PP2400559309 - 3241220000389.03 | 22,932,000 | 687,960 |
| 40 | PP2400559310 - 3241210000399.03 | 71,662,500 | 2,149,875 |
| 41 | PP2400559311 - 3190660000346.03 | 98,000,000 | 2,940,000 |
| 42 | PP2400559312 - 3190610000358.03 | 346,500,000 | 10,395,000 |
| 43 | PP2400559313 - 3241280000404.03 | 156,000,000 | 4,680,000 |
| 44 | PP2400559314 - 3241210000412.03 | 99,000,000 | 2,970,000 |
| 45 | PP2400559315 - 3241230000423.03 | 31,500,000 | 945,000 |
| 46 | PP2400559316 - 3241240000437.03 | 332,750,000 | 9,982,500 |
| 47 | PP2400559317 - 3241230000447.03 | 377,540,000 | 11,326,200 |
| 48 | PP2400559318 - 3241270000452.03 | 374,850,000 | 11,245,500 |
| 49 | PP2400559319 - 3241270000469.03 | 27,300,000 | 819,000 |
| 50 | PP2400559320 - 3241250000472.03 | 345,000,000 | 10,350,000 |
| 51 | PP2400559321 - 3241240000482.03 | 584,000,000 | 17,520,000 |
| 52 | PP2400559322 - 3241260000493.03 | 248,856,300 | 7,465,689 |
| 53 | PP2400559323 - 3241280000503.03 | 13,000,000 | 390,000 |
| 54 | PP2400559324 - 3241210000511.04 | 756,000,000 | 22,680,000 |
3241220000013.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400559271 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241240000024.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559272 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241230000034.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559273 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241260000042.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559274 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241220000051.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559275 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241200000064.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559276 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241220000075.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400559277 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241260000080.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559278 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241230000096.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559279 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241250000106.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400559280 |
| Giá từng phần lô | 63,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241200000118.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559281 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,082,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241270000124.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559282 |
| Giá từng phần lô | 515,602,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,468,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241200000132.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559283 |
| Giá từng phần lô | 152,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,573,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241220000143.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559284 |
| Giá từng phần lô | 233,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241240000154.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400559285 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241210000160.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559286 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241200000170.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559287 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241250000182.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559288 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241270000193.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559289 |
| Giá từng phần lô | 599,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241230000201.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559290 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241260000219.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559291 |
| Giá từng phần lô | 812,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241280000220.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559292 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241260000233.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559293 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241200000248.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559294 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241230000256.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400559295 |
| Giá từng phần lô | 79,874,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,396,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241200000262.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559296 |
| Giá từng phần lô | 245,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241220000273.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559297 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241260000288.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559298 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241270000292.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559299 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241200000309.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559300 |
| Giá từng phần lô | 90,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241220000310.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559301 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241270000322.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559302 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241200000330.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559303 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241230000348.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559304 |
| Giá từng phần lô | 128,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,855,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241250000359.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559305 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3190680000319.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559306 |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,063,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241280000367.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559307 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241280000374.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559308 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241220000389.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559309 |
| Giá từng phần lô | 22,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241210000399.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559310 |
| Giá từng phần lô | 71,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,149,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3190660000346.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559311 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3190610000358.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559312 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241280000404.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559313 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241210000412.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559314 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241230000423.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559315 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241240000437.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559316 |
| Giá từng phần lô | 332,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,982,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241230000447.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559317 |
| Giá từng phần lô | 377,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,326,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241270000452.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559318 |
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,245,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241270000469.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559319 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241250000472.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559320 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241240000482.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559321 |
| Giá từng phần lô | 584,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241260000493.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559322 |
| Giá từng phần lô | 248,856,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,465,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241280000503.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400559323 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
3241210000511.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400559324 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu tại ChươngV E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi