Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500013006-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Đan Phượng
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Đan Phượng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500004290
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,100,960,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500011080 - CP03.01 400,000,000 4,000,000
2 PP2500011081 - CP03.02 163,800,000 1,638,000
3 PP2500011082 - CP03.03 223,200,000 2,232,000
4 PP2500011083 - CP03.04 38,400,000 384,000
5 PP2500011084 - CP03.05 41,000,000 410,000
6 PP2500011085 - CP03.06 83,000,000 830,000
7 PP2500011086 - CP03.07 374,850,000 3,749,000
8 PP2500011087 - CP03.08 208,740,000 2,088,000
9 PP2500011088 - CP03.09 50,000,000 500,000
10 PP2500011089 - CP03.10 349,920,000 3,500,000
11 PP2500011090 - CP03.11 44,550,000 446,000
12 PP2500011091 - CP03.12 128,000,000 1,280,000
13 PP2500011092 - CP03.13 104,500,000 1,045,000
14 PP2500011093 - CP03.14 368,000,000 3,680,000
15 PP2500011094 - CP03.15 57,000,000 570,000
16 PP2500011095 - CP03.16 340,000,000 3,400,000
17 PP2500011096 - CP03.17 126,000,000 1,260,000
CP03.01
Mã phần lô PP2500011080
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.02
Mã phần lô PP2500011081
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.03
Mã phần lô PP2500011082
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.04
Mã phần lô PP2500011083
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.05
Mã phần lô PP2500011084
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.06
Mã phần lô PP2500011085
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.07
Mã phần lô PP2500011086
Giá từng phần lô 374,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.08
Mã phần lô PP2500011087
Giá từng phần lô 208,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.09
Mã phần lô PP2500011088
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.10
Mã phần lô PP2500011089
Giá từng phần lô 349,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.11
Mã phần lô PP2500011090
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.12
Mã phần lô PP2500011091
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.13
Mã phần lô PP2500011092
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.14
Mã phần lô PP2500011093
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.15
Mã phần lô PP2500011094
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.16
Mã phần lô PP2500011095
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CP03.17
Mã phần lô PP2500011096
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->