Gói thầu: Gói số 3. Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền gồm 9 danh mục

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600409036-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 10 ngày, 0 giờ 47 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3. Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền gồm 9 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2600230354
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Hữu Nghị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,412,180,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600308581 - 70,080,000 100.114.286 49.056.000
2 PP2600308582 - 277,500,000 396.428.572 194.250.000
3 PP2600308583 - 538,000,000 768.571.429 376.600.000
4 PP2600308584 - 23,000,000 32.857.143 16.100.000
5 PP2600308585 - 96,500,000 137.857.143 67.550.000
6 PP2600308586 - 26,400,000 37.714.286 18.480.000
7 PP2600308587 - 144,000,000 205.714.286 100.800.000
8 PP2600308588 - 173,700,000 248.142.858 121.590.000
9 PP2600308589 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
Mã phần lô PP2600308581
Giá từng phần lô 70,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.114.286
Mã hàng hóa (HS) 49.056.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2600308582
Giá từng phần lô 277,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.428.572
Mã hàng hóa (HS) 194.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2600308583
Giá từng phần lô 538,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.571.429
Mã hàng hóa (HS) 376.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2600308584
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS) 16.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2600308585
Giá từng phần lô 96,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.857.143
Mã hàng hóa (HS) 67.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2600308586
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS) 18.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2600308587
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS) 100.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2600308588
Giá từng phần lô 173,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.142.858
Mã hàng hóa (HS) 121.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Mã phần lô PP2600308589
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->