Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc y học cổ truyền thuộc Danh mục mua sắm tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2026 trên địa bàn tỉnh Kon Tum

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500205554-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Kon Tum
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Kon Tum
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc y học cổ truyền thuộc Danh mục mua sắm tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2026 trên địa bàn tỉnh Kon Tum
Số hiệu KHLCNT PL2500097648
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 21 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum
Giá gói thầu 79,426,702,120 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu được tính như sau:Yêu cầu tối thiểu về mức doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) = [(Giá dự thầu – giá trị thuế VAT)/thời gian thực hiện gói thầu theo năm] x k.Đối với gói thầu mua sắm tập trung áp dụng lựa chọn nhà thầu theo khả năng cung cấp, doanh thu được xác định tương ứng với giá dự thầu theo hệ số "k" được quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500214034 - 554,220,000 1,5 387954000
2 PP2500214035 - 423,496,500 1,5 296447550
3 PP2500214036 - 70,444,200 1,5 49310940
4 PP2500214037 - 266,846,400 1,5 186792480
5 PP2500214038 - 167,790,000 1,5 117453000
6 PP2500214039 - 218,862,000 1,5 153203400
7 PP2500214040 - 3,113,426,505 1,5 2179398554
8 PP2500214041 - 205,084,000 1,5 143558800
9 PP2500214042 - 435,664,000 1,5 304964800
10 PP2500214043 - 180,990,000 1,5 126693000
11 PP2500214044 - 2,208,528,000 1,5 1545969600
12 PP2500214045 - 851,817,600 1,5 596272320
13 PP2500214046 - 233,406,600 1,5 163384620
14 PP2500214047 - 296,478,000 1,5 207534600
15 PP2500214048 - 126,100,000 1,5 88270000
16 PP2500214049 - 735,660,000 1,5 514962000
17 PP2500214050 - 413,000,000 1,5 289100000
18 PP2500214051 - 732,800,000 1,5 512960000
19 PP2500214052 - 230,100,000 1,5 161070000
20 PP2500214053 - 148,400,000 1,5 103880000
21 PP2500214054 - 169,150,000 1,5 118405000
22 PP2500214055 - 85,800,000 1,5 60060000
23 PP2500214056 - 235,200,000 1,5 164640000
24 PP2500214057 - 338,012,400 1,5 236608680
25 PP2500214058 - 152,290,000 1,5 106603000
26 PP2500214059 - 142,350,000 1,5 99645000
27 PP2500214060 - 84,000,000 1,5 58800000
28 PP2500214061 - 337,500,000 1,5 236250000
29 PP2500214062 - 1,731,850,000 1,5 1212295000
30 PP2500214063 - 902,800,000 1,5 631960000
31 PP2500214064 - 210,945,000 1,5 147661500
32 PP2500214065 - 63,030,000 1,5 44121000
33 PP2500214066 - 63,600,000 1,5 44520000
34 PP2500214067 - 418,038,900 1,5 292627230
35 PP2500214068 - 781,000,000 1,5 546700000
36 PP2500214069 - 119,952,000 1,5 83966400
37 PP2500214070 - 60,196,500 1,5 42137550
38 PP2500214071 - 1,220,310,000 1,5 854217000
39 PP2500214072 - 1,804,000,000 1,5 1262800000
40 PP2500214073 - 1,801,026,500 1,5 1260718550
41 PP2500214074 - 855,063,405 1,5 598544384
42 PP2500214075 - 572,571,160 1,5 400799812
43 PP2500214076 - 493,794,020 1,5 345655814
44 PP2500214077 - 783,680,000 1,5 548576000
45 PP2500214078 - 808,000,000 1,5 565600000
46 PP2500214079 - 1,660,638,000 1,5 1162446600
47 PP2500214080 - 39,865,000 1,5 27905500
48 PP2500214081 - 288,900,000 1,5 202230000
49 PP2500214082 - 453,425,000 1,5 317397500
50 PP2500214083 - 747,900,000 1,5 523530000
51 PP2500214084 - 515,515,000 1,5 360860500
52 PP2500214085 - 901,740,000 1,5 631218000
53 PP2500214086 - 89,700,000 1,5 62790000
54 PP2500214087 - 574,560,000 1,5 402192000
55 PP2500214088 - 8,116,875,000 1,5 5681812500
56 PP2500214089 - 8,400,535,920 1,5 5880375144
57 PP2500214090 - 279,822,000 1,5 195875400
58 PP2500214091 - 1,602,633,600 1,5 1121843520
59 PP2500214092 - 30,580,800 1,5 21406560
60 PP2500214093 - 278,640,000 1,5 195048000
61 PP2500214094 - 611,676,000 1,5 428173200
62 PP2500214095 - 192,750,000 1,5 134925000
63 PP2500214096 - 2,220,246,000 1,5 1554172200
64 PP2500214097 - 1,961,619,660 1,5 1373133762
65 PP2500214098 - 825,698,160 1,5 577988712
66 PP2500214099 - 903,168,000 1,5 632217600
67 PP2500214100 - 312,550,000 1,5 218785000
68 PP2500214101 - 138,375,000 1,5 96862500
69 PP2500214102 - 1,117,892,000 1,5 782524400
70 PP2500214103 - 943,840,000 1,5 660688000
71 PP2500214104 - 105,000,000 1,5 73500000
72 PP2500214105 - 505,800,000 1,5 354060000
73 PP2500214106 - 393,450,000 1,5 275415000
74 PP2500214107 - 403,200,000 1,5 282240000
75 PP2500214108 - 1,491,962,500 1,5 1044373750
76 PP2500214109 - 327,940,000 1,5 229558000
77 PP2500214110 - 851,760,000 1,5 596232000
78 PP2500214111 - 518,520,000 1,5 362964000
79 PP2500214112 - 372,400,000 1,5 260680000
80 PP2500214113 - 96,000,000 1,5 67200000
81 PP2500214114 - 533,310,000 1,5 373317000
82 PP2500214115 - 984,000,000 1,5 688800000
83 PP2500214116 - 888,000,000 1,5 621600000
84 PP2500214117 - 29,820,000 1,5 20874000
85 PP2500214118 - 800,444,000 1,5 560310800
86 PP2500214119 - 775,000,000 1,5 542500000
87 PP2500214120 - 135,648,000 1,5 94953600
88 PP2500214121 - 32,300,000 1,5 22610000
89 PP2500214122 - 38,623,600 1,5 27036520
90 PP2500214123 - 448,270,290 1,5 313789203
91 PP2500214124 - 1,133,264,000 1,5 793284800
92 PP2500214125 - 247,950,000 1,5 173565000
93 PP2500214126 - 212,400,000 1,5 148680000
94 PP2500214127 - 1,050,840,000 1,5 735588000
95 PP2500214128 - 2,476,656,000 1,5 1733659200
96 PP2500214129 - 977,476,500 1,5 684233550
97 PP2500214130 - 113,652,000 1,5 79556400
98 PP2500214131 - 225,600,000 1,5 157920000
99 PP2500214132 - 18,240,000 1,5 12768000
100 PP2500214133 - 79,380,000 1,5 55566000
101 PP2500214134 - 16,446,400 1,5 11512480
102 PP2500214135 - 393,120,000 1,5 275184000
103 PP2500214136 - 524,160,000 1,5 366912000
104 PP2500214137 - 31,500,000 1,5 22050000
105 PP2500214138 - 1,633,700,000 1,5 1143590000
106 PP2500214139 - 55,080,000 1,5 38556000
107 PP2500214140 - 43,200,000 1,5 30240000
108 PP2500214141 - 261,180,000 1,5 182826000
109 PP2500214142 - 1,081,740,000 1,5 757218000
110 PP2500214143 - 63,250,000 1,5 44275000
Mã phần lô PP2500214034
Giá từng phần lô 554,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387954000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214035
Giá từng phần lô 423,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296447550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214036
Giá từng phần lô 70,444,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49310940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214037
Giá từng phần lô 266,846,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186792480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214038
Giá từng phần lô 167,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117453000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214039
Giá từng phần lô 218,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153203400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214040
Giá từng phần lô 3,113,426,505
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2179398554
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214041
Giá từng phần lô 205,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143558800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214042
Giá từng phần lô 435,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304964800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214043
Giá từng phần lô 180,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126693000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214044
Giá từng phần lô 2,208,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1545969600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214045
Giá từng phần lô 851,817,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596272320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214046
Giá từng phần lô 233,406,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163384620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214047
Giá từng phần lô 296,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207534600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214048
Giá từng phần lô 126,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88270000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214049
Giá từng phần lô 735,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514962000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214050
Giá từng phần lô 413,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289100000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214051
Giá từng phần lô 732,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512960000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214052
Giá từng phần lô 230,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161070000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214053
Giá từng phần lô 148,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103880000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214054
Giá từng phần lô 169,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118405000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214055
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60060000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214056
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164640000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214057
Giá từng phần lô 338,012,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236608680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214058
Giá từng phần lô 152,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106603000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214059
Giá từng phần lô 142,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99645000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214060
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58800000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214061
Giá từng phần lô 337,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236250000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214062
Giá từng phần lô 1,731,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1212295000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214063
Giá từng phần lô 902,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 631960000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214064
Giá từng phần lô 210,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147661500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214065
Giá từng phần lô 63,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44121000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214066
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44520000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214067
Giá từng phần lô 418,038,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292627230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214068
Giá từng phần lô 781,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546700000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214069
Giá từng phần lô 119,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83966400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214070
Giá từng phần lô 60,196,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42137550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214071
Giá từng phần lô 1,220,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854217000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214072
Giá từng phần lô 1,804,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1262800000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214073
Giá từng phần lô 1,801,026,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1260718550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214074
Giá từng phần lô 855,063,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598544384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214075
Giá từng phần lô 572,571,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400799812
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214076
Giá từng phần lô 493,794,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345655814
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214077
Giá từng phần lô 783,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548576000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214078
Giá từng phần lô 808,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565600000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214079
Giá từng phần lô 1,660,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1162446600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214080
Giá từng phần lô 39,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27905500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214081
Giá từng phần lô 288,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202230000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214082
Giá từng phần lô 453,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317397500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214083
Giá từng phần lô 747,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523530000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214084
Giá từng phần lô 515,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360860500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214085
Giá từng phần lô 901,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 631218000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214086
Giá từng phần lô 89,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62790000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214087
Giá từng phần lô 574,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402192000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214088
Giá từng phần lô 8,116,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5681812500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214089
Giá từng phần lô 8,400,535,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5880375144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214090
Giá từng phần lô 279,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195875400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214091
Giá từng phần lô 1,602,633,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1121843520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214092
Giá từng phần lô 30,580,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21406560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214093
Giá từng phần lô 278,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195048000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214094
Giá từng phần lô 611,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428173200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214095
Giá từng phần lô 192,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134925000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214096
Giá từng phần lô 2,220,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1554172200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214097
Giá từng phần lô 1,961,619,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1373133762
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214098
Giá từng phần lô 825,698,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577988712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214099
Giá từng phần lô 903,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632217600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214100
Giá từng phần lô 312,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218785000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214101
Giá từng phần lô 138,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96862500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214102
Giá từng phần lô 1,117,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782524400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214103
Giá từng phần lô 943,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660688000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214104
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73500000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214105
Giá từng phần lô 505,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354060000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214106
Giá từng phần lô 393,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275415000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214107
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282240000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214108
Giá từng phần lô 1,491,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1044373750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214109
Giá từng phần lô 327,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229558000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214110
Giá từng phần lô 851,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596232000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214111
Giá từng phần lô 518,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362964000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214112
Giá từng phần lô 372,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260680000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214113
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67200000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214114
Giá từng phần lô 533,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373317000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214115
Giá từng phần lô 984,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688800000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214116
Giá từng phần lô 888,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621600000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214117
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20874000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214118
Giá từng phần lô 800,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560310800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214119
Giá từng phần lô 775,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542500000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214120
Giá từng phần lô 135,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94953600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214121
Giá từng phần lô 32,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22610000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214122
Giá từng phần lô 38,623,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27036520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214123
Giá từng phần lô 448,270,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313789203
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214124
Giá từng phần lô 1,133,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793284800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214125
Giá từng phần lô 247,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173565000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214126
Giá từng phần lô 212,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148680000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214127
Giá từng phần lô 1,050,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735588000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214128
Giá từng phần lô 2,476,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1733659200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214129
Giá từng phần lô 977,476,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684233550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214130
Giá từng phần lô 113,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79556400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214131
Giá từng phần lô 225,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157920000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214132
Giá từng phần lô 18,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12768000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214133
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55566000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214134
Giá từng phần lô 16,446,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11512480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214135
Giá từng phần lô 393,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275184000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214136
Giá từng phần lô 524,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366912000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214137
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22050000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214138
Giá từng phần lô 1,633,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1143590000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214139
Giá từng phần lô 55,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38556000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214140
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30240000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214141
Giá từng phần lô 261,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182826000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214142
Giá từng phần lô 1,081,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757218000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Mã phần lô PP2500214143
Giá từng phần lô 63,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44275000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 21 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->