Gói thầu: Gói số 3. Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300271630-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị
Tên gói thầu Gói số 3. Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)
Số hiệu KHLCNT PL2300191774
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,692,805,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 79.699.270 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300403285 - 23CD001 250,800,000 3,511,200
2 PP2300403286 - 23CD002 65,000,000 910,000
3 PP2300403287 - 23CD003 73,000,000 1,022,000
4 PP2300403288 - 23CD004 39,480,000 552,720
5 PP2300403289 - 23CD005 26,600,000 372,400
6 PP2300403290 - 23CD006 62,475,000 874,650
7 PP2300403291 - 23CD007 147,000,000 2,058,000
8 PP2300403292 - 23CD008 50,000,000 700,000
9 PP2300403293 - 23CD009 39,500,000 553,000
10 PP2300403294 - 23CD010 88,200,000 1,234,800
11 PP2300403295 - 23CD011 600,000,000 8,400,000
12 PP2300403296 - 23CD012 472,500,000 6,615,000
13 PP2300403297 - 23CD013 1,500,000,000 21,000,000
14 PP2300403298 - 23CD014 117,600,000 1,646,400
15 PP2300403299 - 23CD015 26,600,000 372,400
16 PP2300403300 - 23CD016 85,000,000 1,190,000
17 PP2300403301 - 23CD017 56,700,000 793,800
18 PP2300403302 - 23CD018 52,000,000 728,000
19 PP2300403303 - 23CD019 75,000,000 1,050,000
20 PP2300403304 - 23CD020 222,750,000 3,118,500
21 PP2300403305 - 23CD021 400,000,000 5,600,000
22 PP2300403306 - 23CD022 90,000,000 1,260,000
23 PP2300403307 - 23CD023 69,000,000 966,000
24 PP2300403308 - 23CD024 134,400,000 1,881,600
25 PP2300403309 - 23CD025 49,500,000 693,000
26 PP2300403310 - 23CD026 75,000,000 1,050,000
27 PP2300403311 - 23CD027 235,200,000 3,292,800
28 PP2300403312 - 23CD028 71,500,000 1,001,000
29 PP2300403313 - 23CD029 231,000,000 3,234,000
30 PP2300403314 - 23CD030 159,200,000 2,228,800
31 PP2300403315 - 23CD031 69,000,000 966,000
32 PP2300403316 - 23CD032 58,800,000 823,200
23CD001
Mã phần lô PP2300403285
Giá từng phần lô 250,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,511,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD002
Mã phần lô PP2300403286
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD003
Mã phần lô PP2300403287
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD004
Mã phần lô PP2300403288
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD005
Mã phần lô PP2300403289
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD006
Mã phần lô PP2300403290
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD007
Mã phần lô PP2300403291
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD008
Mã phần lô PP2300403292
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD009
Mã phần lô PP2300403293
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD010
Mã phần lô PP2300403294
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD011
Mã phần lô PP2300403295
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD012
Mã phần lô PP2300403296
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD013
Mã phần lô PP2300403297
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD014
Mã phần lô PP2300403298
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD015
Mã phần lô PP2300403299
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD016
Mã phần lô PP2300403300
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD017
Mã phần lô PP2300403301
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD018
Mã phần lô PP2300403302
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD019
Mã phần lô PP2300403303
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD020
Mã phần lô PP2300403304
Giá từng phần lô 222,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD021
Mã phần lô PP2300403305
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD022
Mã phần lô PP2300403306
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD023
Mã phần lô PP2300403307
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD024
Mã phần lô PP2300403308
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD025
Mã phần lô PP2300403309
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD026
Mã phần lô PP2300403310
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD027
Mã phần lô PP2300403311
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,292,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD028
Mã phần lô PP2300403312
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD029
Mã phần lô PP2300403313
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD030
Mã phần lô PP2300403314
Giá từng phần lô 159,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,228,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD031
Mã phần lô PP2300403315
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23CD032
Mã phần lô PP2300403316
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->