Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300056848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y dược cổ truyền Phục hồi chức năng tỉnh Kon Tum | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y dược cổ truyền Phục hồi chức năng tỉnh Kon Tum |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300032061 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị y tế trên địa bàn tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum |
| Giá gói thầu | 38,875,899,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 777.517.998 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300095860 - CT1 | 320,400,000 | 6,408,000 |
| 2 | PP2300095861 - CT2 | 370,980,000 | 7,419,600 |
| 3 | PP2300095862 - CT3 | 232,787,520 | 4,655,750 |
| 4 | PP2300095863 - CT4 | 261,975,000 | 5,239,500 |
| 5 | PP2300095864 - CT5 | 154,893,600 | 3,097,872 |
| 6 | PP2300095865 - CT6 | 106,112,000 | 2,122,240 |
| 7 | PP2300095866 - CT7 | 367,500,000 | 7,350,000 |
| 8 | PP2300095867 - CT8 | 195,489,000 | 3,909,780 |
| 9 | PP2300095868 - CT9 | 1,173,984,000 | 23,479,680 |
| 10 | PP2300095869 - CT10 | 393,022,500 | 7,860,450 |
| 11 | PP2300095870 - CT11 | 79,968,000 | 1,599,360 |
| 12 | PP2300095871 - CT12 | 121,050,000 | 2,421,000 |
| 13 | PP2300095872 - CT13 | 122,200,000 | 2,444,000 |
| 14 | PP2300095873 - CT14 | 28,000,000 | 560,000 |
| 15 | PP2300095874 - CT15 | 286,920,000 | 5,738,400 |
| 16 | PP2300095875 - CT16 | 17,892,000 | 357,840 |
| 17 | PP2300095876 - CT17 | 140,448,000 | 2,808,960 |
| 18 | PP2300095877 - CT18 | 432,000,000 | 8,640,000 |
| 19 | PP2300095878 - CT19 | 187,560,000 | 3,751,200 |
| 20 | PP2300095879 - CT20 | 132,500,000 | 2,650,000 |
| 21 | PP2300095880 - CT21 | 189,140,000 | 3,782,800 |
| 22 | PP2300095881 - CT22 | 126,280,000 | 2,525,600 |
| 23 | PP2300095882 - CT23 | 186,900,000 | 3,738,000 |
| 24 | PP2300095883 - CT24 | 233,200,000 | 4,664,000 |
| 25 | PP2300095884 - CT25 | 112,622,500 | 2,252,450 |
| 26 | PP2300095885 - CT26 | 126,770,000 | 2,535,400 |
| 27 | PP2300095886 - CT27 | 131,250,000 | 2,625,000 |
| 28 | PP2300095887 - CT28 | 357,600,000 | 7,152,000 |
| 29 | PP2300095888 - CT29 | 470,250,000 | 9,405,000 |
| 30 | PP2300095889 - CT30 | 274,667,500 | 5,493,350 |
| 31 | PP2300095890 - CT31 | 528,000,000 | 10,560,000 |
| 32 | PP2300095891 - CT32 | 143,640,000 | 2,872,800 |
| 33 | PP2300095892 - CT33 | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 34 | PP2300095893 - CT34 | 351,750,000 | 7,035,000 |
| 35 | PP2300095894 - CT35 | 306,000,000 | 6,120,000 |
| 36 | PP2300095895 - CT36 | 154,560,000 | 3,091,200 |
| 37 | PP2300095896 - CT37 | 113,520,000 | 2,270,400 |
| 38 | PP2300095897 - CT38 | 183,300,000 | 3,666,000 |
| 39 | PP2300095898 - CT39 | 918,000,000 | 18,360,000 |
| 40 | PP2300095899 - CT40 | 783,000,000 | 15,660,000 |
| 41 | PP2300095900 - CT41 | 613,200,000 | 12,264,000 |
| 42 | PP2300095901 - CT42 | 247,800,000 | 4,956,000 |
| 43 | PP2300095902 - CT43 | 40,300,000 | 806,000 |
| 44 | PP2300095903 - CT44 | 721,250,000 | 14,425,000 |
| 45 | PP2300095904 - CT45 | 114,650,000 | 2,293,000 |
| 46 | PP2300095905 - CT46 | 266,250,000 | 5,325,000 |
| 47 | PP2300095906 - CT47 | 353,640,000 | 7,072,800 |
| 48 | PP2300095907 - CT48 | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 49 | PP2300095908 - CT49 | 885,500,000 | 17,710,000 |
| 50 | PP2300095909 - CT50 | 83,401,500 | 1,668,030 |
| 51 | PP2300095910 - CT51 | 104,625,000 | 2,092,500 |
| 52 | PP2300095911 - CT52 | 174,590,000 | 3,491,800 |
| 53 | PP2300095912 - CT53 | 291,600,000 | 5,832,000 |
| 54 | PP2300095913 - CT54 | 447,795,000 | 8,955,900 |
| 55 | PP2300095914 - CT55 | 210,332,500 | 4,206,650 |
| 56 | PP2300095915 - CT56 | 218,000,000 | 4,360,000 |
| 57 | PP2300095916 - CT57 | 232,875,000 | 4,657,500 |
| 58 | PP2300095917 - CT58 | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 59 | PP2300095918 - CT59 | 155,820,000 | 3,116,400 |
| 60 | PP2300095919 - CT60 | 2,487,828,000 | 49,756,560 |
| 61 | PP2300095920 - CT61 | 3,985,506,000 | 79,710,120 |
| 62 | PP2300095921 - CT62 | 341,765,000 | 6,835,300 |
| 63 | PP2300095922 - CT63 | 642,409,380 | 12,848,188 |
| 64 | PP2300095923 - CT64 | 78,498,000 | 1,569,960 |
| 65 | PP2300095924 - CT65 | 365,820,000 | 7,316,400 |
| 66 | PP2300095925 - CT66 | 215,000,000 | 4,300,000 |
| 67 | PP2300095926 - CT67 | 287,920,000 | 5,758,400 |
| 68 | PP2300095927 - CT68 | 129,600,000 | 2,592,000 |
| 69 | PP2300095928 - CT69 | 332,500,000 | 6,650,000 |
| 70 | PP2300095929 - CT70 | 553,040,000 | 11,060,800 |
| 71 | PP2300095930 - CT71 | 599,550,000 | 11,991,000 |
| 72 | PP2300095931 - CT72 | 200,700,000 | 4,014,000 |
| 73 | PP2300095932 - CT73 | 1,136,990,400 | 22,739,808 |
| 74 | PP2300095933 - CT74 | 866,700,000 | 17,334,000 |
| 75 | PP2300095934 - CT75 | 600,642,000 | 12,012,840 |
| 76 | PP2300095935 - CT76 | 895,030,000 | 17,900,600 |
| 77 | PP2300095936 - CT77 | 119,020,000 | 2,380,400 |
| 78 | PP2300095937 - CT78 | 48,678,000 | 973,560 |
| 79 | PP2300095938 - CT79 | 54,432,000 | 1,088,640 |
| 80 | PP2300095939 - CT80 | 692,400,000 | 13,848,000 |
| 81 | PP2300095940 - CT81 | 890,800,000 | 17,816,000 |
| 82 | PP2300095941 - CT82 | 118,944,000 | 2,378,880 |
| 83 | PP2300095942 - CT83 | 290,880,000 | 5,817,600 |
| 84 | PP2300095943 - CT84 | 79,500,000 | 1,590,000 |
| 85 | PP2300095944 - CT85 | 434,658,000 | 8,693,160 |
| 86 | PP2300095945 - CT86 | 409,020,000 | 8,180,400 |
| 87 | PP2300095946 - CT87 | 383,350,000 | 7,667,000 |
| 88 | PP2300095947 - CT88 | 311,175,000 | 6,223,500 |
| 89 | PP2300095948 - CT89 | 228,672,000 | 4,573,440 |
| 90 | PP2300095949 - CT90 | 139,482,000 | 2,789,640 |
| 91 | PP2300095950 - CT91 | 178,850,000 | 3,577,000 |
| 92 | PP2300095951 - CT92 | 221,000,000 | 4,420,000 |
| 93 | PP2300095952 - CT93 | 300,914,000 | 6,018,280 |
| 94 | PP2300095953 - CT94 | 148,050,000 | 2,961,000 |
| 95 | PP2300095954 - CT95 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 96 | PP2300095955 - CT96 | 468,000,000 | 9,360,000 |
| 97 | PP2300095956 - CT97 | 152,334,000 | 3,046,680 |
| 98 | PP2300095957 - CT98 | 487,350,000 | 9,747,000 |
| 99 | PP2300095958 - CT99 | 286,000,000 | 5,720,000 |
| 100 | PP2300095959 - CT100 | 107,904,000 | 2,158,080 |
| 101 | PP2300095960 - CT101 | 81,130,000 | 1,622,600 |
| 102 | PP2300095961 - CT102 | 34,870,500 | 697,410 |
| 103 | PP2300095962 - CT103 | 170,527,500 | 3,410,550 |
| 104 | PP2300095963 - CT104 | 819,409,500 | 16,388,190 |
| 105 | PP2300095964 - CT105 | 91,200,000 | 1,824,000 |
| 106 | PP2300095965 - CT106 | 269,800,000 | 5,396,000 |
| 107 | PP2300095966 - CT107 | 183,490,000 | 3,669,800 |
| 108 | PP2300095967 - CT108 | 402,800,000 | 8,056,000 |
CT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300095860 |
| Giá từng phần lô | 320,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ITheo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2 |
|
| Mã phần lô | PP2300095861 |
| Giá từng phần lô | 370,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,419,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ITheo quy định chi tiết tại chươngV |
CT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300095862 |
| Giá từng phần lô | 232,787,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,655,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ITheo quy định chi tiết tại chươngV |
CT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300095863 |
| Giá từng phần lô | 261,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,239,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ITheo quy định chi tiết tại chươngV |
CT5 |
|
| Mã phần lô | PP2300095864 |
| Giá từng phần lô | 154,893,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ITheo quy định chi tiết tại chươngV |
CT6 |
|
| Mã phần lô | PP2300095865 |
| Giá từng phần lô | 106,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT7 |
|
| Mã phần lô | PP2300095866 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT8 |
|
| Mã phần lô | PP2300095867 |
| Giá từng phần lô | 195,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,909,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT9 |
|
| Mã phần lô | PP2300095868 |
| Giá từng phần lô | 1,173,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,479,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT10 |
|
| Mã phần lô | PP2300095869 |
| Giá từng phần lô | 393,022,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,860,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT11 |
|
| Mã phần lô | PP2300095870 |
| Giá từng phần lô | 79,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,599,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT12 |
|
| Mã phần lô | PP2300095871 |
| Giá từng phần lô | 121,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,421,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT13 |
|
| Mã phần lô | PP2300095872 |
| Giá từng phần lô | 122,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT14 |
|
| Mã phần lô | PP2300095873 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT15 |
|
| Mã phần lô | PP2300095874 |
| Giá từng phần lô | 286,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,738,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT16 |
|
| Mã phần lô | PP2300095875 |
| Giá từng phần lô | 17,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT17 |
|
| Mã phần lô | PP2300095876 |
| Giá từng phần lô | 140,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT18 |
|
| Mã phần lô | PP2300095877 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT19 |
|
| Mã phần lô | PP2300095878 |
| Giá từng phần lô | 187,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,751,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT20 |
|
| Mã phần lô | PP2300095879 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT21 |
|
| Mã phần lô | PP2300095880 |
| Giá từng phần lô | 189,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,782,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT22 |
|
| Mã phần lô | PP2300095881 |
| Giá từng phần lô | 126,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,525,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT23 |
|
| Mã phần lô | PP2300095882 |
| Giá từng phần lô | 186,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT24 |
|
| Mã phần lô | PP2300095883 |
| Giá từng phần lô | 233,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT25 |
|
| Mã phần lô | PP2300095884 |
| Giá từng phần lô | 112,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,252,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT26 |
|
| Mã phần lô | PP2300095885 |
| Giá từng phần lô | 126,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT27 |
|
| Mã phần lô | PP2300095886 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT28 |
|
| Mã phần lô | PP2300095887 |
| Giá từng phần lô | 357,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT29 |
|
| Mã phần lô | PP2300095888 |
| Giá từng phần lô | 470,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT30 |
|
| Mã phần lô | PP2300095889 |
| Giá từng phần lô | 274,667,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,493,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT31 |
|
| Mã phần lô | PP2300095890 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT32 |
|
| Mã phần lô | PP2300095891 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT33 |
|
| Mã phần lô | PP2300095892 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT34 |
|
| Mã phần lô | PP2300095893 |
| Giá từng phần lô | 351,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT35 |
|
| Mã phần lô | PP2300095894 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT36 |
|
| Mã phần lô | PP2300095895 |
| Giá từng phần lô | 154,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,091,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT37 |
|
| Mã phần lô | PP2300095896 |
| Giá từng phần lô | 113,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,270,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT38 |
|
| Mã phần lô | PP2300095897 |
| Giá từng phần lô | 183,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT39 |
|
| Mã phần lô | PP2300095898 |
| Giá từng phần lô | 918,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT40 |
|
| Mã phần lô | PP2300095899 |
| Giá từng phần lô | 783,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT41 |
|
| Mã phần lô | PP2300095900 |
| Giá từng phần lô | 613,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT42 |
|
| Mã phần lô | PP2300095901 |
| Giá từng phần lô | 247,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,956,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT43 |
|
| Mã phần lô | PP2300095902 |
| Giá từng phần lô | 40,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT44 |
|
| Mã phần lô | PP2300095903 |
| Giá từng phần lô | 721,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT45 |
|
| Mã phần lô | PP2300095904 |
| Giá từng phần lô | 114,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT46 |
|
| Mã phần lô | PP2300095905 |
| Giá từng phần lô | 266,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT47 |
|
| Mã phần lô | PP2300095906 |
| Giá từng phần lô | 353,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,072,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT48 |
|
| Mã phần lô | PP2300095907 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT49 |
|
| Mã phần lô | PP2300095908 |
| Giá từng phần lô | 885,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT50 |
|
| Mã phần lô | PP2300095909 |
| Giá từng phần lô | 83,401,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT51 |
|
| Mã phần lô | PP2300095910 |
| Giá từng phần lô | 104,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,092,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT52 |
|
| Mã phần lô | PP2300095911 |
| Giá từng phần lô | 174,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,491,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT53 |
|
| Mã phần lô | PP2300095912 |
| Giá từng phần lô | 291,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT54 |
|
| Mã phần lô | PP2300095913 |
| Giá từng phần lô | 447,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,955,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT55 |
|
| Mã phần lô | PP2300095914 |
| Giá từng phần lô | 210,332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,206,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT56 |
|
| Mã phần lô | PP2300095915 |
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT57 |
|
| Mã phần lô | PP2300095916 |
| Giá từng phần lô | 232,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,657,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT58 |
|
| Mã phần lô | PP2300095917 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT59 |
|
| Mã phần lô | PP2300095918 |
| Giá từng phần lô | 155,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT60 |
|
| Mã phần lô | PP2300095919 |
| Giá từng phần lô | 2,487,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,756,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT61 |
|
| Mã phần lô | PP2300095920 |
| Giá từng phần lô | 3,985,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,710,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT62 |
|
| Mã phần lô | PP2300095921 |
| Giá từng phần lô | 341,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,835,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT63 |
|
| Mã phần lô | PP2300095922 |
| Giá từng phần lô | 642,409,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,848,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT64 |
|
| Mã phần lô | PP2300095923 |
| Giá từng phần lô | 78,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,569,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT65 |
|
| Mã phần lô | PP2300095924 |
| Giá từng phần lô | 365,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,316,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT66 |
|
| Mã phần lô | PP2300095925 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT67 |
|
| Mã phần lô | PP2300095926 |
| Giá từng phần lô | 287,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,758,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT68 |
|
| Mã phần lô | PP2300095927 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT69 |
|
| Mã phần lô | PP2300095928 |
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT70 |
|
| Mã phần lô | PP2300095929 |
| Giá từng phần lô | 553,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,060,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT71 |
|
| Mã phần lô | PP2300095930 |
| Giá từng phần lô | 599,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,991,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT72 |
|
| Mã phần lô | PP2300095931 |
| Giá từng phần lô | 200,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT73 |
|
| Mã phần lô | PP2300095932 |
| Giá từng phần lô | 1,136,990,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,739,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT74 |
|
| Mã phần lô | PP2300095933 |
| Giá từng phần lô | 866,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT75 |
|
| Mã phần lô | PP2300095934 |
| Giá từng phần lô | 600,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,012,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT76 |
|
| Mã phần lô | PP2300095935 |
| Giá từng phần lô | 895,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,900,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT77 |
|
| Mã phần lô | PP2300095936 |
| Giá từng phần lô | 119,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT78 |
|
| Mã phần lô | PP2300095937 |
| Giá từng phần lô | 48,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT79 |
|
| Mã phần lô | PP2300095938 |
| Giá từng phần lô | 54,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT80 |
|
| Mã phần lô | PP2300095939 |
| Giá từng phần lô | 692,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT81 |
|
| Mã phần lô | PP2300095940 |
| Giá từng phần lô | 890,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT82 |
|
| Mã phần lô | PP2300095941 |
| Giá từng phần lô | 118,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,378,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT83 |
|
| Mã phần lô | PP2300095942 |
| Giá từng phần lô | 290,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,817,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT84 |
|
| Mã phần lô | PP2300095943 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT85 |
|
| Mã phần lô | PP2300095944 |
| Giá từng phần lô | 434,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,693,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT86 |
|
| Mã phần lô | PP2300095945 |
| Giá từng phần lô | 409,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,180,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT87 |
|
| Mã phần lô | PP2300095946 |
| Giá từng phần lô | 383,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT88 |
|
| Mã phần lô | PP2300095947 |
| Giá từng phần lô | 311,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,223,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT89 |
|
| Mã phần lô | PP2300095948 |
| Giá từng phần lô | 228,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,573,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT90 |
|
| Mã phần lô | PP2300095949 |
| Giá từng phần lô | 139,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,789,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT91 |
|
| Mã phần lô | PP2300095950 |
| Giá từng phần lô | 178,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT92 |
|
| Mã phần lô | PP2300095951 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT93 |
|
| Mã phần lô | PP2300095952 |
| Giá từng phần lô | 300,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,018,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT94 |
|
| Mã phần lô | PP2300095953 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT95 |
|
| Mã phần lô | PP2300095954 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT96 |
|
| Mã phần lô | PP2300095955 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT97 |
|
| Mã phần lô | PP2300095956 |
| Giá từng phần lô | 152,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,046,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT98 |
|
| Mã phần lô | PP2300095957 |
| Giá từng phần lô | 487,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT99 |
|
| Mã phần lô | PP2300095958 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT100 |
|
| Mã phần lô | PP2300095959 |
| Giá từng phần lô | 107,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,158,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT101 |
|
| Mã phần lô | PP2300095960 |
| Giá từng phần lô | 81,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT102 |
|
| Mã phần lô | PP2300095961 |
| Giá từng phần lô | 34,870,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT103 |
|
| Mã phần lô | PP2300095962 |
| Giá từng phần lô | 170,527,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,410,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT104 |
|
| Mã phần lô | PP2300095963 |
| Giá từng phần lô | 819,409,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,388,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT105 |
|
| Mã phần lô | PP2300095964 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT106 |
|
| Mã phần lô | PP2300095965 |
| Giá từng phần lô | 269,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT107 |
|
| Mã phần lô | PP2300095966 |
| Giá từng phần lô | 183,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,669,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT108 |
|
| Mã phần lô | PP2300095967 |
| Giá từng phần lô | 402,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi