Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300056848-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y dược cổ truyền Phục hồi chức năng tỉnh Kon Tum
Chủ đầu tư Bệnh viện Y dược cổ truyền Phục hồi chức năng tỉnh Kon Tum
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300032061
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị y tế trên địa bàn tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum
Giá gói thầu 38,875,899,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 777.517.998 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300095860 - CT1 320,400,000 6,408,000
2 PP2300095861 - CT2 370,980,000 7,419,600
3 PP2300095862 - CT3 232,787,520 4,655,750
4 PP2300095863 - CT4 261,975,000 5,239,500
5 PP2300095864 - CT5 154,893,600 3,097,872
6 PP2300095865 - CT6 106,112,000 2,122,240
7 PP2300095866 - CT7 367,500,000 7,350,000
8 PP2300095867 - CT8 195,489,000 3,909,780
9 PP2300095868 - CT9 1,173,984,000 23,479,680
10 PP2300095869 - CT10 393,022,500 7,860,450
11 PP2300095870 - CT11 79,968,000 1,599,360
12 PP2300095871 - CT12 121,050,000 2,421,000
13 PP2300095872 - CT13 122,200,000 2,444,000
14 PP2300095873 - CT14 28,000,000 560,000
15 PP2300095874 - CT15 286,920,000 5,738,400
16 PP2300095875 - CT16 17,892,000 357,840
17 PP2300095876 - CT17 140,448,000 2,808,960
18 PP2300095877 - CT18 432,000,000 8,640,000
19 PP2300095878 - CT19 187,560,000 3,751,200
20 PP2300095879 - CT20 132,500,000 2,650,000
21 PP2300095880 - CT21 189,140,000 3,782,800
22 PP2300095881 - CT22 126,280,000 2,525,600
23 PP2300095882 - CT23 186,900,000 3,738,000
24 PP2300095883 - CT24 233,200,000 4,664,000
25 PP2300095884 - CT25 112,622,500 2,252,450
26 PP2300095885 - CT26 126,770,000 2,535,400
27 PP2300095886 - CT27 131,250,000 2,625,000
28 PP2300095887 - CT28 357,600,000 7,152,000
29 PP2300095888 - CT29 470,250,000 9,405,000
30 PP2300095889 - CT30 274,667,500 5,493,350
31 PP2300095890 - CT31 528,000,000 10,560,000
32 PP2300095891 - CT32 143,640,000 2,872,800
33 PP2300095892 - CT33 120,000,000 2,400,000
34 PP2300095893 - CT34 351,750,000 7,035,000
35 PP2300095894 - CT35 306,000,000 6,120,000
36 PP2300095895 - CT36 154,560,000 3,091,200
37 PP2300095896 - CT37 113,520,000 2,270,400
38 PP2300095897 - CT38 183,300,000 3,666,000
39 PP2300095898 - CT39 918,000,000 18,360,000
40 PP2300095899 - CT40 783,000,000 15,660,000
41 PP2300095900 - CT41 613,200,000 12,264,000
42 PP2300095901 - CT42 247,800,000 4,956,000
43 PP2300095902 - CT43 40,300,000 806,000
44 PP2300095903 - CT44 721,250,000 14,425,000
45 PP2300095904 - CT45 114,650,000 2,293,000
46 PP2300095905 - CT46 266,250,000 5,325,000
47 PP2300095906 - CT47 353,640,000 7,072,800
48 PP2300095907 - CT48 175,000,000 3,500,000
49 PP2300095908 - CT49 885,500,000 17,710,000
50 PP2300095909 - CT50 83,401,500 1,668,030
51 PP2300095910 - CT51 104,625,000 2,092,500
52 PP2300095911 - CT52 174,590,000 3,491,800
53 PP2300095912 - CT53 291,600,000 5,832,000
54 PP2300095913 - CT54 447,795,000 8,955,900
55 PP2300095914 - CT55 210,332,500 4,206,650
56 PP2300095915 - CT56 218,000,000 4,360,000
57 PP2300095916 - CT57 232,875,000 4,657,500
58 PP2300095917 - CT58 189,000,000 3,780,000
59 PP2300095918 - CT59 155,820,000 3,116,400
60 PP2300095919 - CT60 2,487,828,000 49,756,560
61 PP2300095920 - CT61 3,985,506,000 79,710,120
62 PP2300095921 - CT62 341,765,000 6,835,300
63 PP2300095922 - CT63 642,409,380 12,848,188
64 PP2300095923 - CT64 78,498,000 1,569,960
65 PP2300095924 - CT65 365,820,000 7,316,400
66 PP2300095925 - CT66 215,000,000 4,300,000
67 PP2300095926 - CT67 287,920,000 5,758,400
68 PP2300095927 - CT68 129,600,000 2,592,000
69 PP2300095928 - CT69 332,500,000 6,650,000
70 PP2300095929 - CT70 553,040,000 11,060,800
71 PP2300095930 - CT71 599,550,000 11,991,000
72 PP2300095931 - CT72 200,700,000 4,014,000
73 PP2300095932 - CT73 1,136,990,400 22,739,808
74 PP2300095933 - CT74 866,700,000 17,334,000
75 PP2300095934 - CT75 600,642,000 12,012,840
76 PP2300095935 - CT76 895,030,000 17,900,600
77 PP2300095936 - CT77 119,020,000 2,380,400
78 PP2300095937 - CT78 48,678,000 973,560
79 PP2300095938 - CT79 54,432,000 1,088,640
80 PP2300095939 - CT80 692,400,000 13,848,000
81 PP2300095940 - CT81 890,800,000 17,816,000
82 PP2300095941 - CT82 118,944,000 2,378,880
83 PP2300095942 - CT83 290,880,000 5,817,600
84 PP2300095943 - CT84 79,500,000 1,590,000
85 PP2300095944 - CT85 434,658,000 8,693,160
86 PP2300095945 - CT86 409,020,000 8,180,400
87 PP2300095946 - CT87 383,350,000 7,667,000
88 PP2300095947 - CT88 311,175,000 6,223,500
89 PP2300095948 - CT89 228,672,000 4,573,440
90 PP2300095949 - CT90 139,482,000 2,789,640
91 PP2300095950 - CT91 178,850,000 3,577,000
92 PP2300095951 - CT92 221,000,000 4,420,000
93 PP2300095952 - CT93 300,914,000 6,018,280
94 PP2300095953 - CT94 148,050,000 2,961,000
95 PP2300095954 - CT95 90,000,000 1,800,000
96 PP2300095955 - CT96 468,000,000 9,360,000
97 PP2300095956 - CT97 152,334,000 3,046,680
98 PP2300095957 - CT98 487,350,000 9,747,000
99 PP2300095958 - CT99 286,000,000 5,720,000
100 PP2300095959 - CT100 107,904,000 2,158,080
101 PP2300095960 - CT101 81,130,000 1,622,600
102 PP2300095961 - CT102 34,870,500 697,410
103 PP2300095962 - CT103 170,527,500 3,410,550
104 PP2300095963 - CT104 819,409,500 16,388,190
105 PP2300095964 - CT105 91,200,000 1,824,000
106 PP2300095965 - CT106 269,800,000 5,396,000
107 PP2300095966 - CT107 183,490,000 3,669,800
108 PP2300095967 - CT108 402,800,000 8,056,000
CT1
Mã phần lô PP2300095860
Giá từng phần lô 320,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,408,000
Thời gian thực hiện HĐ ITheo quy định chi tiết tại chươngV
CT2
Mã phần lô PP2300095861
Giá từng phần lô 370,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,419,600
Thời gian thực hiện HĐ ITheo quy định chi tiết tại chươngV
CT3
Mã phần lô PP2300095862
Giá từng phần lô 232,787,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,655,750
Thời gian thực hiện HĐ ITheo quy định chi tiết tại chươngV
CT4
Mã phần lô PP2300095863
Giá từng phần lô 261,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,239,500
Thời gian thực hiện HĐ ITheo quy định chi tiết tại chươngV
CT5
Mã phần lô PP2300095864
Giá từng phần lô 154,893,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,872
Thời gian thực hiện HĐ ITheo quy định chi tiết tại chươngV
CT6
Mã phần lô PP2300095865
Giá từng phần lô 106,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT7
Mã phần lô PP2300095866
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT8
Mã phần lô PP2300095867
Giá từng phần lô 195,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,909,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT9
Mã phần lô PP2300095868
Giá từng phần lô 1,173,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,479,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT10
Mã phần lô PP2300095869
Giá từng phần lô 393,022,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,860,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT11
Mã phần lô PP2300095870
Giá từng phần lô 79,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT12
Mã phần lô PP2300095871
Giá từng phần lô 121,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT13
Mã phần lô PP2300095872
Giá từng phần lô 122,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT14
Mã phần lô PP2300095873
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT15
Mã phần lô PP2300095874
Giá từng phần lô 286,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,738,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT16
Mã phần lô PP2300095875
Giá từng phần lô 17,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT17
Mã phần lô PP2300095876
Giá từng phần lô 140,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT18
Mã phần lô PP2300095877
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT19
Mã phần lô PP2300095878
Giá từng phần lô 187,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,751,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT20
Mã phần lô PP2300095879
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT21
Mã phần lô PP2300095880
Giá từng phần lô 189,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,782,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT22
Mã phần lô PP2300095881
Giá từng phần lô 126,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,525,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT23
Mã phần lô PP2300095882
Giá từng phần lô 186,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT24
Mã phần lô PP2300095883
Giá từng phần lô 233,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT25
Mã phần lô PP2300095884
Giá từng phần lô 112,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT26
Mã phần lô PP2300095885
Giá từng phần lô 126,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT27
Mã phần lô PP2300095886
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT28
Mã phần lô PP2300095887
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT29
Mã phần lô PP2300095888
Giá từng phần lô 470,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT30
Mã phần lô PP2300095889
Giá từng phần lô 274,667,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,493,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT31
Mã phần lô PP2300095890
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT32
Mã phần lô PP2300095891
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT33
Mã phần lô PP2300095892
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT34
Mã phần lô PP2300095893
Giá từng phần lô 351,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT35
Mã phần lô PP2300095894
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT36
Mã phần lô PP2300095895
Giá từng phần lô 154,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,091,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT37
Mã phần lô PP2300095896
Giá từng phần lô 113,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT38
Mã phần lô PP2300095897
Giá từng phần lô 183,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT39
Mã phần lô PP2300095898
Giá từng phần lô 918,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT40
Mã phần lô PP2300095899
Giá từng phần lô 783,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT41
Mã phần lô PP2300095900
Giá từng phần lô 613,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT42
Mã phần lô PP2300095901
Giá từng phần lô 247,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT43
Mã phần lô PP2300095902
Giá từng phần lô 40,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT44
Mã phần lô PP2300095903
Giá từng phần lô 721,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT45
Mã phần lô PP2300095904
Giá từng phần lô 114,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT46
Mã phần lô PP2300095905
Giá từng phần lô 266,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT47
Mã phần lô PP2300095906
Giá từng phần lô 353,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,072,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT48
Mã phần lô PP2300095907
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT49
Mã phần lô PP2300095908
Giá từng phần lô 885,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT50
Mã phần lô PP2300095909
Giá từng phần lô 83,401,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT51
Mã phần lô PP2300095910
Giá từng phần lô 104,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT52
Mã phần lô PP2300095911
Giá từng phần lô 174,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,491,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT53
Mã phần lô PP2300095912
Giá từng phần lô 291,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT54
Mã phần lô PP2300095913
Giá từng phần lô 447,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,955,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT55
Mã phần lô PP2300095914
Giá từng phần lô 210,332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,206,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT56
Mã phần lô PP2300095915
Giá từng phần lô 218,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT57
Mã phần lô PP2300095916
Giá từng phần lô 232,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,657,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT58
Mã phần lô PP2300095917
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT59
Mã phần lô PP2300095918
Giá từng phần lô 155,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,116,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT60
Mã phần lô PP2300095919
Giá từng phần lô 2,487,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,756,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT61
Mã phần lô PP2300095920
Giá từng phần lô 3,985,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,710,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT62
Mã phần lô PP2300095921
Giá từng phần lô 341,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,835,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT63
Mã phần lô PP2300095922
Giá từng phần lô 642,409,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,848,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT64
Mã phần lô PP2300095923
Giá từng phần lô 78,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT65
Mã phần lô PP2300095924
Giá từng phần lô 365,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,316,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT66
Mã phần lô PP2300095925
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT67
Mã phần lô PP2300095926
Giá từng phần lô 287,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,758,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT68
Mã phần lô PP2300095927
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT69
Mã phần lô PP2300095928
Giá từng phần lô 332,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT70
Mã phần lô PP2300095929
Giá từng phần lô 553,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,060,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT71
Mã phần lô PP2300095930
Giá từng phần lô 599,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT72
Mã phần lô PP2300095931
Giá từng phần lô 200,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT73
Mã phần lô PP2300095932
Giá từng phần lô 1,136,990,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,739,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT74
Mã phần lô PP2300095933
Giá từng phần lô 866,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT75
Mã phần lô PP2300095934
Giá từng phần lô 600,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,012,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT76
Mã phần lô PP2300095935
Giá từng phần lô 895,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,900,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT77
Mã phần lô PP2300095936
Giá từng phần lô 119,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT78
Mã phần lô PP2300095937
Giá từng phần lô 48,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT79
Mã phần lô PP2300095938
Giá từng phần lô 54,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT80
Mã phần lô PP2300095939
Giá từng phần lô 692,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT81
Mã phần lô PP2300095940
Giá từng phần lô 890,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT82
Mã phần lô PP2300095941
Giá từng phần lô 118,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,378,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT83
Mã phần lô PP2300095942
Giá từng phần lô 290,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,817,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT84
Mã phần lô PP2300095943
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT85
Mã phần lô PP2300095944
Giá từng phần lô 434,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,693,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT86
Mã phần lô PP2300095945
Giá từng phần lô 409,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,180,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT87
Mã phần lô PP2300095946
Giá từng phần lô 383,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT88
Mã phần lô PP2300095947
Giá từng phần lô 311,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,223,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT89
Mã phần lô PP2300095948
Giá từng phần lô 228,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,573,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT90
Mã phần lô PP2300095949
Giá từng phần lô 139,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,789,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT91
Mã phần lô PP2300095950
Giá từng phần lô 178,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT92
Mã phần lô PP2300095951
Giá từng phần lô 221,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT93
Mã phần lô PP2300095952
Giá từng phần lô 300,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,018,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT94
Mã phần lô PP2300095953
Giá từng phần lô 148,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT95
Mã phần lô PP2300095954
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT96
Mã phần lô PP2300095955
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT97
Mã phần lô PP2300095956
Giá từng phần lô 152,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,046,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT98
Mã phần lô PP2300095957
Giá từng phần lô 487,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT99
Mã phần lô PP2300095958
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT100
Mã phần lô PP2300095959
Giá từng phần lô 107,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,158,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT101
Mã phần lô PP2300095960
Giá từng phần lô 81,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT102
Mã phần lô PP2300095961
Giá từng phần lô 34,870,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT103
Mã phần lô PP2300095962
Giá từng phần lô 170,527,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,410,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT104
Mã phần lô PP2300095963
Giá từng phần lô 819,409,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,388,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT105
Mã phần lô PP2300095964
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT106
Mã phần lô PP2300095965
Giá từng phần lô 269,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT107
Mã phần lô PP2300095966
Giá từng phần lô 183,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,669,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT108
Mã phần lô PP2300095967
Giá từng phần lô 402,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->