Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400227731-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400134656
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 2,030,430,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20.304.300 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400103146 - KH1112.CP1 149,940,000 1,499,400
2 PP2400103147 - KH1112.CP2 24,000,000 240,000
3 PP2400103148 - KH1112.CP3 10,000,000 100,000
4 PP2400103149 - KH1112.CP4 210,000,000 2,100,000
5 PP2400103150 - KH1112.CP5 640,000,000 6,400,000
6 PP2400103151 - KH1112.CP6 195,000,000 1,950,000
7 PP2400103152 - KH1112.CP7 117,000,000 1,170,000
8 PP2400103153 - KH1112.CP8 69,000,000 690,000
9 PP2400103154 - KH1112.CP9 32,500,000 325,000
10 PP2400103155 - KH1112.CP10 8,750,000 87,500
11 PP2400103156 - KH1112.CP11 110,000,000 1,100,000
12 PP2400103157 - KH1112.CP12 45,000,000 450,000
13 PP2400103158 - KH1112.CP13 159,600,000 1,596,000
14 PP2400103159 - KH1112.CP14 200,000,000 2,000,000
15 PP2400103160 - KH1112.CP15 59,640,000 596,400
KH1112.CP1
Mã phần lô PP2400103146
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.CP2
Mã phần lô PP2400103147
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.CP3
Mã phần lô PP2400103148
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.CP4
Mã phần lô PP2400103149
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.CP5
Mã phần lô PP2400103150
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.CP6
Mã phần lô PP2400103151
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.CP7
Mã phần lô PP2400103152
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.CP8
Mã phần lô PP2400103153
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.CP9
Mã phần lô PP2400103154
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.CP10
Mã phần lô PP2400103155
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.CP11
Mã phần lô PP2400103156
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.CP12
Mã phần lô PP2400103157
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.CP13
Mã phần lô PP2400103158
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.CP14
Mã phần lô PP2400103159
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1112.CP15
Mã phần lô PP2400103160
Giá từng phần lô 59,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->