Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400409106-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400225099
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 4,173,776,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400323298 - H001 105,525,000 1,477,350
2 PP2400323299 - H002 435,000,000 6,090,000
3 PP2400323300 - H003 1,000,000 14,000
4 PP2400323301 - H004 51,000,000 714,000
5 PP2400323302 - H005 17,400,000 243,600
6 PP2400323303 - H006 63,600,000 890,400
7 PP2400323304 - H007 3,480,000 48,720
8 PP2400323305 - H008 11,340,000 158,760
9 PP2400323306 - H009 377,349,000 5,282,886
10 PP2400323307 - H010 144,000,000 2,016,000
11 PP2400323308 - H011 14,250,000 199,500
12 PP2400323309 - H012 6,750,000 94,500
13 PP2400323310 - H013 351,750,000 4,924,500
14 PP2400323311 - H014 21,900,000 306,600
15 PP2400323312 - H015 352,800 4,939
16 PP2400323313 - H016 449,500,000 6,293,000
17 PP2400323314 - H017 112,500,000 1,575,000
18 PP2400323315 - H018 150,000,000 2,100,000
19 PP2400323316 - H019 592,200,000 8,290,800
20 PP2400323317 - H020 231,800,000 3,245,200
21 PP2400323318 - H021 85,200,000 1,192,800
22 PP2400323319 - H022 3,563,700 49,891
23 PP2400323320 - H023 70,000,000 980,000
24 PP2400323321 - H024 1,000,000 14,000
25 PP2400323322 - H025 7,800,000 109,200
26 PP2400323323 - H026 13,700,000 191,800
27 PP2400323324 - H027 31,500,000 441,000
28 PP2400323325 - H028 5,870,000 82,180
29 PP2400323326 - H029 2,300,000 32,200
30 PP2400323327 - H030 1,680,000 23,520
31 PP2400323328 - H031 34,200,000 478,800
32 PP2400323329 - H032 735,000 10,290
33 PP2400323330 - H033 149,940,000 2,099,160
34 PP2400323331 - H034 10,985,000 153,790
35 PP2400323332 - H035 15,600,000 218,400
36 PP2400323333 - H036 163,800,000 2,293,200
37 PP2400323334 - H037 82,800,000 1,159,200
38 PP2400323335 - H038 1,795,500 25,137
39 PP2400323336 - H039 3,500,000 49,000
40 PP2400323337 - H040 78,000,000 1,092,000
41 PP2400323338 - H041 23,310,000 326,340
42 PP2400323339 - H042 33,750,000 472,500
43 PP2400323340 - H043 171,600,000 2,402,400
44 PP2400323341 - H044 37,950,000 531,300
45 PP2400323342 - H045 2,500,000 35,000
H001
Mã phần lô PP2400323298
Giá từng phần lô 105,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H002
Mã phần lô PP2400323299
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H003
Mã phần lô PP2400323300
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H004
Mã phần lô PP2400323301
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H005
Mã phần lô PP2400323302
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H006
Mã phần lô PP2400323303
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H007
Mã phần lô PP2400323304
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H008
Mã phần lô PP2400323305
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H009
Mã phần lô PP2400323306
Giá từng phần lô 377,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,282,886
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H010
Mã phần lô PP2400323307
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H011
Mã phần lô PP2400323308
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H012
Mã phần lô PP2400323309
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H013
Mã phần lô PP2400323310
Giá từng phần lô 351,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,924,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H014
Mã phần lô PP2400323311
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H015
Mã phần lô PP2400323312
Giá từng phần lô 352,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,939
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H016
Mã phần lô PP2400323313
Giá từng phần lô 449,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H017
Mã phần lô PP2400323314
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H018
Mã phần lô PP2400323315
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H019
Mã phần lô PP2400323316
Giá từng phần lô 592,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,290,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H020
Mã phần lô PP2400323317
Giá từng phần lô 231,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,245,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H021
Mã phần lô PP2400323318
Giá từng phần lô 85,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H022
Mã phần lô PP2400323319
Giá từng phần lô 3,563,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,891
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H023
Mã phần lô PP2400323320
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H024
Mã phần lô PP2400323321
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H025
Mã phần lô PP2400323322
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H026
Mã phần lô PP2400323323
Giá từng phần lô 13,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H027
Mã phần lô PP2400323324
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H028
Mã phần lô PP2400323325
Giá từng phần lô 5,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H029
Mã phần lô PP2400323326
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H030
Mã phần lô PP2400323327
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H031
Mã phần lô PP2400323328
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H032
Mã phần lô PP2400323329
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H033
Mã phần lô PP2400323330
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H034
Mã phần lô PP2400323331
Giá từng phần lô 10,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H035
Mã phần lô PP2400323332
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H036
Mã phần lô PP2400323333
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H037
Mã phần lô PP2400323334
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H038
Mã phần lô PP2400323335
Giá từng phần lô 1,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,137
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H039
Mã phần lô PP2400323336
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H040
Mã phần lô PP2400323337
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H041
Mã phần lô PP2400323338
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H042
Mã phần lô PP2400323339
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H043
Mã phần lô PP2400323340
Giá từng phần lô 171,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,402,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H044
Mã phần lô PP2400323341
Giá từng phần lô 37,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H045
Mã phần lô PP2400323342
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->