Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500055841-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI
Chủ đầu tư CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500027259
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 6,215,400,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500075858 - 400,000,000 342.000.000 280.000.000 6,000,000
2 PP2500075859 - 975,000,000 833.625.000 682.500.000 14,625,000
3 PP2500075860 - 79,380,000 67.870.000 55.566.000 1,190,000
4 PP2500075861 - 136,500,000 116.708.000 95.550.000 2,047,000
5 PP2500075862 - 252,000,000 215.460.000 176.400.000 3,780,000
6 PP2500075863 - 176,400,000 150.822.000 123.480.000 2,646,000
7 PP2500075864 - 323,400,000 276.507.000 226.380.000 4,851,000
8 PP2500075865 - 195,000,000 166.725.000 136.500.000 2,925,000
9 PP2500075866 - 279,000,000 238.545.000 195.300.000 4,185,000
10 PP2500075867 - 8,700,000 7.439.000 6.090.000 130,000
11 PP2500075868 - 132,000,000 112.860.000 92.400.000 1,980,000
12 PP2500075869 - 57,500,000 49.163.000 40.250.000 862,000
13 PP2500075870 - 144,000,000 123.120.000 100.800.000 2,160,000
14 PP2500075871 - 70,000,000 59.850.000 49.000.000 1,050,000
15 PP2500075872 - 544,500,000 465.548.000 381.150.000 8,167,000
16 PP2500075873 - 264,000,000 225.720.000 184.800.000 3,960,000
17 PP2500075874 - 204,120,000 174.523.000 142.884.000 3,061,000
18 PP2500075875 - 132,500,000 113.288.000 92.750.000 1,987,000
19 PP2500075876 - 332,400,000 284.202.000 232.680.000 4,986,000
20 PP2500075877 - 71,500,000 61.133.000 50.050.000 1,072,000
21 PP2500075878 - 216,000,000 184.680.000 151.200.000 3,240,000
22 PP2500075879 - 345,000,000 294.975.000 241.500.000 5,175,000
23 PP2500075880 - 162,500,000 138.938.000 113.750.000 2,437,000
24 PP2500075881 - 660,000,000 564.300.000 462.000.000 9,900,000
25 PP2500075882 - 54,000,000 46.170.000 37.800.000 810,000
Mã phần lô PP2500075858
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075859
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075860
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075861
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075862
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075863
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075864
Giá từng phần lô 323,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075865
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075866
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075867
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.439.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075868
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075869
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075870
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075871
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075872
Giá từng phần lô 544,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,167,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075873
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075874
Giá từng phần lô 204,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.523.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,061,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075875
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075876
Giá từng phần lô 332,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.202.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,986,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075877
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075878
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075879
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075880
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075881
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500075882
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->