Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền 56 danh mục (mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500003570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền 56 danh mục (mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500000307 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 12,383,860,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500001436 - TDL_01 | 74,970,000 | 1,124,550 |
| 2 | PP2500001437 - TDL_02 | 36,000,000 | 540,000 |
| 3 | PP2500001438 - TDL_03 | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 4 | PP2500001439 - TDL_04 | 265,000,000 | 3,975,000 |
| 5 | PP2500001440 - TDL_05 | 31,500,000 | 472,500 |
| 6 | PP2500001441 - TDL_06 | 31,500,000 | 472,500 |
| 7 | PP2500001442 - TDL_07 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 8 | PP2500001443 - TDL_08 | 235,000,000 | 3,525,000 |
| 9 | PP2500001444 - TDL_09 | 116,000,000 | 1,740,000 |
| 10 | PP2500001445 - TDL_10 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 11 | PP2500001446 - TDL_11 | 912,000,000 | 13,680,000 |
| 12 | PP2500001447 - TDL_12 | 455,250,000 | 6,828,750 |
| 13 | PP2500001448 - TDL_13 | 103,950,000 | 1,559,250 |
| 14 | PP2500001449 - TDL_14 | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 15 | PP2500001450 - TDL_15 | 369,600,000 | 5,544,000 |
| 16 | PP2500001451 - TDL_16 | 730,000,000 | 10,950,000 |
| 17 | PP2500001452 - TDL_17 | 264,600,000 | 3,969,000 |
| 18 | PP2500001453 - TDL_18 | 314,000,000 | 4,710,000 |
| 19 | PP2500001454 - TDL_19 | 54,000,000 | 810,000 |
| 20 | PP2500001455 - TDL_20 | 12,780,000 | 191,700 |
| 21 | PP2500001456 - TDL_21 | 34,440,000 | 516,600 |
| 22 | PP2500001457 - TDL_22 | 122,500,000 | 1,837,500 |
| 23 | PP2500001458 - TDL_23 | 18,900,000 | 283,500 |
| 24 | PP2500001459 - TDL_24 | 780,000,000 | 11,700,000 |
| 25 | PP2500001460 - TDL_25 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 26 | PP2500001461 - TDL_26 | 338,000,000 | 5,070,000 |
| 27 | PP2500001462 - TDL_27 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 28 | PP2500001463 - TDL_28 | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 29 | PP2500001464 - TDL_29 | 43,680,000 | 655,200 |
| 30 | PP2500001465 - TDL_30 | 60,000,000 | 900,000 |
| 31 | PP2500001466 - TDL_31 | 199,600,000 | 2,994,000 |
| 32 | PP2500001467 - TDL_32 | 270,900,000 | 4,063,500 |
| 33 | PP2500001468 - TDL_33 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 34 | PP2500001469 - TDL_34 | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 35 | PP2500001470 - TDL_35 | 325,000,000 | 4,875,000 |
| 36 | PP2500001471 - TDL_36 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 37 | PP2500001472 - TDL_37 | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 38 | PP2500001473 - TDL_38 | 275,000,000 | 4,125,000 |
| 39 | PP2500001474 - TDL_39 | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 40 | PP2500001475 - TDL_40 | 55,440,000 | 831,600 |
| 41 | PP2500001476 - TDL_41 | 41,000,000 | 615,000 |
| 42 | PP2500001477 - TDL_42 | 56,000,000 | 840,000 |
| 43 | PP2500001478 - TDL_43 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 44 | PP2500001479 - TDL_44 | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 45 | PP2500001480 - TDL_45 | 37,800,000 | 567,000 |
| 46 | PP2500001481 - TDL_46 | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 47 | PP2500001482 - TDL_47 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 48 | PP2500001483 - TDL_48 | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 49 | PP2500001484 - TDL_49 | 54,000,000 | 810,000 |
| 50 | PP2500001485 - TDL_50 | 58,000,000 | 870,000 |
| 51 | PP2500001486 - TDL_51 | 28,350,000 | 425,250 |
| 52 | PP2500001487 - TDL_52 | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 53 | PP2500001488 - TDL_53 | 44,100,000 | 661,500 |
| 54 | PP2500001489 - TDL_54 | 128,000,000 | 1,920,000 |
| 55 | PP2500001490 - TDL_55 | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 56 | PP2500001491 - TDL_56 | 234,000,000 | 3,510,000 |
TDL_01 |
|
| Mã phần lô | PP2500001436 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_02 |
|
| Mã phần lô | PP2500001437 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_03 |
|
| Mã phần lô | PP2500001438 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_04 |
|
| Mã phần lô | PP2500001439 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_05 |
|
| Mã phần lô | PP2500001440 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_06 |
|
| Mã phần lô | PP2500001441 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_07 |
|
| Mã phần lô | PP2500001442 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_08 |
|
| Mã phần lô | PP2500001443 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_09 |
|
| Mã phần lô | PP2500001444 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_10 |
|
| Mã phần lô | PP2500001445 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_11 |
|
| Mã phần lô | PP2500001446 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_12 |
|
| Mã phần lô | PP2500001447 |
| Giá từng phần lô | 455,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,828,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_13 |
|
| Mã phần lô | PP2500001448 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_14 |
|
| Mã phần lô | PP2500001449 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_15 |
|
| Mã phần lô | PP2500001450 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_16 |
|
| Mã phần lô | PP2500001451 |
| Giá từng phần lô | 730,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_17 |
|
| Mã phần lô | PP2500001452 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_18 |
|
| Mã phần lô | PP2500001453 |
| Giá từng phần lô | 314,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_19 |
|
| Mã phần lô | PP2500001454 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_20 |
|
| Mã phần lô | PP2500001455 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_21 |
|
| Mã phần lô | PP2500001456 |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_22 |
|
| Mã phần lô | PP2500001457 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_23 |
|
| Mã phần lô | PP2500001458 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_24 |
|
| Mã phần lô | PP2500001459 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_25 |
|
| Mã phần lô | PP2500001460 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_26 |
|
| Mã phần lô | PP2500001461 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_27 |
|
| Mã phần lô | PP2500001462 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_28 |
|
| Mã phần lô | PP2500001463 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_29 |
|
| Mã phần lô | PP2500001464 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_30 |
|
| Mã phần lô | PP2500001465 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_31 |
|
| Mã phần lô | PP2500001466 |
| Giá từng phần lô | 199,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_32 |
|
| Mã phần lô | PP2500001467 |
| Giá từng phần lô | 270,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,063,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_33 |
|
| Mã phần lô | PP2500001468 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_34 |
|
| Mã phần lô | PP2500001469 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_35 |
|
| Mã phần lô | PP2500001470 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_36 |
|
| Mã phần lô | PP2500001471 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_37 |
|
| Mã phần lô | PP2500001472 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_38 |
|
| Mã phần lô | PP2500001473 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_39 |
|
| Mã phần lô | PP2500001474 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_40 |
|
| Mã phần lô | PP2500001475 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_41 |
|
| Mã phần lô | PP2500001476 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_42 |
|
| Mã phần lô | PP2500001477 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_43 |
|
| Mã phần lô | PP2500001478 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_44 |
|
| Mã phần lô | PP2500001479 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_45 |
|
| Mã phần lô | PP2500001480 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_46 |
|
| Mã phần lô | PP2500001481 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_47 |
|
| Mã phần lô | PP2500001482 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_48 |
|
| Mã phần lô | PP2500001483 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_49 |
|
| Mã phần lô | PP2500001484 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_50 |
|
| Mã phần lô | PP2500001485 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_51 |
|
| Mã phần lô | PP2500001486 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_52 |
|
| Mã phần lô | PP2500001487 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_53 |
|
| Mã phần lô | PP2500001488 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_54 |
|
| Mã phần lô | PP2500001489 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_55 |
|
| Mã phần lô | PP2500001490 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TDL_56 |
|
| Mã phần lô | PP2500001491 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi