Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400373208-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Chủ đầu tư Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400207973
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 24,325,654,080 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400269027 - 2240930002097.04 109,446,400 1,641,696
2 PP2400269028 - 2240940002100.04 37,975,320 569,630
3 PP2400269029 - 2240980002115.04 2,337,780 35,067
4 PP2400269030 - 2240960002128.04 18,625,000 279,375
5 PP2400269031 - 2240930002134.01 66,458,000 996,870
6 PP2400269032 - 2240960002142.04 2,400,120 36,002
7 PP2400269033 - 2240940002155.04 233,750,000 3,506,250
8 PP2400269034 - 2240970002163.04 202,500,000 3,037,500
9 PP2400269035 - 2240960002173.02 6,300,000 94,500
10 PP2400269036 - 2240930002189.01 4,132,000 61,980
11 PP2400269037 - 0170920001620.02 21,456,400 321,846
12 PP2400269038 - 0170920001620.04 5,703,180 85,548
13 PP2400269039 - 2240950002190.04 3,200,000 48,000
14 PP2400269040 - 2240920002205.01 9,576,000 143,640
15 PP2400269041 - 2240920002212.01 783,000,000 11,745,000
16 PP2400269042 - 2240980002221.01 86,644,800 1,299,672
17 PP2400269043 - 2240960002234.01 87,404,500 1,311,068
18 PP2400269044 - 2240940002247.02 53,300,000 799,500
19 PP2400269045 - 2240920002250.04 3,936,000 59,040
20 PP2400269046 - 2240920002267.02 173,550,000 2,603,250
21 PP2400269047 - 2240900002270.04 100,000,000 1,500,000
22 PP2400269048 - 2240970002286.04 60,280,000 904,200
23 PP2400269049 - 2240950002299.04 1,186,500,000 17,797,500
24 PP2400269050 - 2240960002302.04 150,000,000 2,250,000
25 PP2400269051 - 2240930002318.02 32,864,000 492,960
26 PP2400269052 - 2240910002321.04 94,500,000 1,417,500
27 PP2400269053 - 2240920002335.01 52,752,000 791,280
28 PP2400269054 - 2240900002348.04 3,016,000 45,240
29 PP2400269055 - 2200410006885.04 4,202,740 63,042
30 PP2400269056 - 2240960002357.04 391,040,000 5,865,600
31 PP2400269057 - 2240920002366.04 166,920,000 2,503,800
32 PP2400269058 - 0170980004463.01 3,514,500 52,718
33 PP2400269059 - 0180400001903.01 458,640,000 6,879,600
34 PP2400269060 - 0180400001903.02 27,888,000 418,320
35 PP2400269061 - 2240920002373.01 7,700,000 115,500
36 PP2400269062 - 2240930002387.04 388,130 5,822
37 PP2400269063 - 2240910002390.05 11,345,400 170,181
38 PP2400269064 - 2240910002406.03 8,067,600 121,014
39 PP2400269065 - 2240970002415.01 1,483,237,200 22,248,558
40 PP2400269066 - 2240900002423.04 79,352,700 1,190,291
41 PP2400269067 - 2240970002439.01 92,500,000 1,387,500
42 PP2400269068 - 2240930002448.02 32,500,000 487,500
43 PP2400269069 - 2240960002456.04 3,750,000 56,250
44 PP2400269070 - 2240930002462.04 735,000 11,025
45 PP2400269071 - 0180430001980.01 168,268,800 2,524,032
46 PP2400269072 - 0180430001980.04 859,250 12,889
47 PP2400269073 - 2240920002472.01 740,000 11,100
48 PP2400269074 - 2240930002486.04 192,760 2,892
49 PP2400269075 - 2200460009881.01 54,450,000 816,750
50 PP2400269076 - 0180480002098.04 11,261,250 168,919
51 PP2400269077 - 2240930002493.04 4,290,000 64,350
52 PP2400269078 - 2240910002505.01 5,614,000 84,210
53 PP2400269079 - 0180410000415.01 464,100,000 6,961,500
54 PP2400269080 - 0180410000415.04 5,302,878 79,544
55 PP2400269081 - 0180410002143.01 118,440,000 1,776,600
56 PP2400269082 - 0180410002143.04 23,808,240 357,124
57 PP2400269083 - 0180400002153.04 442,049,760 6,630,747
58 PP2400269084 - 0190620000525.01 107,310,000 1,609,650
59 PP2400269085 - 0180430002185.02 3,525,000 52,875
60 PP2400269086 - 2240920002519.04 4,673,900 70,109
61 PP2400269087 - 2240900002522.04 33,046,000 495,690
62 PP2400269088 - 2240970002538.04 101,200,000 1,518,000
63 PP2400269089 - 2240950002541.04 6,720,000 100,800
64 PP2400269090 - 2240920002557.01 596,899,840 8,953,498
65 PP2400269091 - 2240900002560.01 1,601,798,400 24,026,976
66 PP2400269092 - 2200400011639.01 46,125,000 691,875
67 PP2400269093 - 2200400011639.04 4,622,810 69,343
68 PP2400269094 - 2240940002575.01 69,920,800 1,048,812
69 PP2400269095 - 2240910002581.01 40,185,000 602,775
70 PP2400269096 - 0190630000959.04 42,487,080 637,307
71 PP2400269097 - 2240960002593.04 13,000,000 195,000
72 PP2400269098 - 2240980002603.01 5,400,000 81,000
73 PP2400269099 - 2240960002616.01 388,800 5,832
74 PP2400269100 - 2240940002629.04 11,872,000 178,080
75 PP2400269101 - 2240920002632.04 13,702,500 205,538
76 PP2400269102 - 2240930002646.02 3,408,600 51,129
77 PP2400269103 - 2240900002652.04 101,856,400 1,527,846
78 PP2400269104 - 2240910002666.02 1,911,000 28,665
79 PP2400269105 - 0180450001342.04 56,350,000 845,250
80 PP2400269106 - 0180480001350.04 2,073,750 31,107
81 PP2400269107 - 2240900002676.01 10,326,000 154,890
82 PP2400269108 - 2240910002680.04 1,050,000 15,750
83 PP2400269109 - 2240980002696.04 541,872 8,129
84 PP2400269110 - 2240900002706.04 29,949,300 449,240
85 PP2400269111 - 2240970002712.01 27,540,000 413,100
86 PP2400269112 - 2240900002720.04 12,600,000 189,000
87 PP2400269113 - 2240970002736.01 87,150,000 1,307,250
88 PP2400269114 - 2200460017299.01 9,660,000 144,900
89 PP2400269115 - 2200460017299.02 2,975,000 44,625
90 PP2400269116 - 2240950002749.01 101,562,500 1,523,438
91 PP2400269117 - 2240930002752.04 38,062,500 570,938
92 PP2400269118 - 2240980002764.01 674,595,000 10,118,925
93 PP2400269119 - 2240920002779.04 39,028,500 585,428
94 PP2400269120 - 2240970002781.01 949,500,000 14,242,500
95 PP2400269121 - 2240950002794.02 240,000,000 3,600,000
96 PP2400269122 - 2240970002804.01 970,000,000 14,550,000
97 PP2400269123 - 2240960002814.04 60,500,000 907,500
98 PP2400269124 - 2240900002829.01 265,800,000 3,987,000
99 PP2400269125 - 2240950002831.01 164,000,000 2,460,000
100 PP2400269126 - 2240980002849.02 9,690,000 145,350
101 PP2400269127 - 2240950002855.01 2,460,000,000 36,900,000
102 PP2400269128 - 2240920002861.04 868,500,000 13,027,500
103 PP2400269129 - 2240930002875.04 408,000,000 6,120,000
104 PP2400269130 - 2240900002881.01 550,000 8,250
105 PP2400269131 - 2240910002895.04 53,846,760 807,702
106 PP2400269132 - 2240980002900.01 424,782,800 6,371,742
107 PP2400269133 - 2240900002911.01 19,200,000 288,000
108 PP2400269134 - 2240910002925.04 1,530,000 22,950
109 PP2400269135 - 2240980002931.01 65,500,000 982,500
110 PP2400269136 - 2240900002942.04 3,471,300 52,070
111 PP2400269137 - 2240960002951.04 792,000 11,880
112 PP2400269138 - 0180400002849.04 78,996,000 1,184,940
113 PP2400269139 - 2240950002961.01 686,000,000 10,290,000
114 PP2400269140 - 2240930002974.02 39,060,000 585,900
115 PP2400269141 - 2240910002987.05 121,805,000 1,827,075
116 PP2400269142 - 0180460002865.03 51,856,000 777,840
117 PP2400269143 - 0180460002865.04 10,093,400 151,401
118 PP2400269144 - 0180430002871.03 223,717,500 3,355,763
119 PP2400269145 - 0180410002884.04 252,880,000 3,793,200
120 PP2400269146 - 2240900002997.03 798,766,080 11,981,492
121 PP2400269147 - 2240970003009.03 369,084,180 5,536,263
122 PP2400269148 - 2240980003013.05 18,375,000 275,625
123 PP2400269149 - 2240950003029.04 15,193,310 227,900
124 PP2400269150 - 2240930003032.04 9,702,000 145,530
125 PP2400269151 - 2240940003046.05 7,656,300 114,845
126 PP2400269152 - 2201160000352.01 638,400,000 9,576,000
127 PP2400269153 - 2201160000352.04 193,000,000 2,895,000
128 PP2400269154 - 2240930003056.04 52,500,000 787,500
129 PP2400269155 - 2240950003067.04 14,700,000 220,500
130 PP2400269156 - 2240920003073.04 2,149,000 32,235
131 PP2400269157 - 0180420002966.04 2,357,040 35,356
132 PP2400269158 - 0190650000618.02 675,000 10,125
133 PP2400269159 - 0180440002977.02 221,000,000 3,315,000
134 PP2400269160 - 0180440002977.04 79,091,000 1,186,365
135 PP2400269161 - 2240910003083.01 1,648,206,000 24,723,090
136 PP2400269162 - 2201160000208.01 76,000,000 1,140,000
137 PP2400269163 - 2201160000208.04 33,660,000 504,900
138 PP2400269164 - 2240980003099.02 24,600,000 369,000
139 PP2400269165 - 2240940003107.04 31,485,150 472,278
140 PP2400269166 - 2240970003115.04 54,000,000 810,000
141 PP2400269167 - 2240930003124.04 38,700,000 580,500
2240930002097.04
Mã phần lô PP2400269027
Giá từng phần lô 109,446,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240940002100.04
Mã phần lô PP2400269028
Giá từng phần lô 37,975,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240980002115.04
Mã phần lô PP2400269029
Giá từng phần lô 2,337,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,067
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240960002128.04
Mã phần lô PP2400269030
Giá từng phần lô 18,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240930002134.01
Mã phần lô PP2400269031
Giá từng phần lô 66,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240960002142.04
Mã phần lô PP2400269032
Giá từng phần lô 2,400,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240940002155.04
Mã phần lô PP2400269033
Giá từng phần lô 233,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,506,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240970002163.04
Mã phần lô PP2400269034
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240960002173.02
Mã phần lô PP2400269035
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240930002189.01
Mã phần lô PP2400269036
Giá từng phần lô 4,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0170920001620.02
Mã phần lô PP2400269037
Giá từng phần lô 21,456,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0170920001620.04
Mã phần lô PP2400269038
Giá từng phần lô 5,703,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240950002190.04
Mã phần lô PP2400269039
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240920002205.01
Mã phần lô PP2400269040
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240920002212.01
Mã phần lô PP2400269041
Giá từng phần lô 783,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240980002221.01
Mã phần lô PP2400269042
Giá từng phần lô 86,644,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240960002234.01
Mã phần lô PP2400269043
Giá từng phần lô 87,404,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240940002247.02
Mã phần lô PP2400269044
Giá từng phần lô 53,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240920002250.04
Mã phần lô PP2400269045
Giá từng phần lô 3,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240920002267.02
Mã phần lô PP2400269046
Giá từng phần lô 173,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,603,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240900002270.04
Mã phần lô PP2400269047
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240970002286.04
Mã phần lô PP2400269048
Giá từng phần lô 60,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240950002299.04
Mã phần lô PP2400269049
Giá từng phần lô 1,186,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,797,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240960002302.04
Mã phần lô PP2400269050
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240930002318.02
Mã phần lô PP2400269051
Giá từng phần lô 32,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240910002321.04
Mã phần lô PP2400269052
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240920002335.01
Mã phần lô PP2400269053
Giá từng phần lô 52,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240900002348.04
Mã phần lô PP2400269054
Giá từng phần lô 3,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2200410006885.04
Mã phần lô PP2400269055
Giá từng phần lô 4,202,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240960002357.04
Mã phần lô PP2400269056
Giá từng phần lô 391,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,865,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240920002366.04
Mã phần lô PP2400269057
Giá từng phần lô 166,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,503,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0170980004463.01
Mã phần lô PP2400269058
Giá từng phần lô 3,514,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180400001903.01
Mã phần lô PP2400269059
Giá từng phần lô 458,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,879,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180400001903.02
Mã phần lô PP2400269060
Giá từng phần lô 27,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240920002373.01
Mã phần lô PP2400269061
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240930002387.04
Mã phần lô PP2400269062
Giá từng phần lô 388,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240910002390.05
Mã phần lô PP2400269063
Giá từng phần lô 11,345,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,181
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240910002406.03
Mã phần lô PP2400269064
Giá từng phần lô 8,067,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,014
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240970002415.01
Mã phần lô PP2400269065
Giá từng phần lô 1,483,237,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,248,558
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240900002423.04
Mã phần lô PP2400269066
Giá từng phần lô 79,352,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,291
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240970002439.01
Mã phần lô PP2400269067
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240930002448.02
Mã phần lô PP2400269068
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240960002456.04
Mã phần lô PP2400269069
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240930002462.04
Mã phần lô PP2400269070
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180430001980.01
Mã phần lô PP2400269071
Giá từng phần lô 168,268,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180430001980.04
Mã phần lô PP2400269072
Giá từng phần lô 859,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,889
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240920002472.01
Mã phần lô PP2400269073
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240930002486.04
Mã phần lô PP2400269074
Giá từng phần lô 192,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2200460009881.01
Mã phần lô PP2400269075
Giá từng phần lô 54,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180480002098.04
Mã phần lô PP2400269076
Giá từng phần lô 11,261,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,919
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240930002493.04
Mã phần lô PP2400269077
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240910002505.01
Mã phần lô PP2400269078
Giá từng phần lô 5,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180410000415.01
Mã phần lô PP2400269079
Giá từng phần lô 464,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,961,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180410000415.04
Mã phần lô PP2400269080
Giá từng phần lô 5,302,878
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180410002143.01
Mã phần lô PP2400269081
Giá từng phần lô 118,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180410002143.04
Mã phần lô PP2400269082
Giá từng phần lô 23,808,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,124
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180400002153.04
Mã phần lô PP2400269083
Giá từng phần lô 442,049,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0190620000525.01
Mã phần lô PP2400269084
Giá từng phần lô 107,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180430002185.02
Mã phần lô PP2400269085
Giá từng phần lô 3,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240920002519.04
Mã phần lô PP2400269086
Giá từng phần lô 4,673,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,109
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240900002522.04
Mã phần lô PP2400269087
Giá từng phần lô 33,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240970002538.04
Mã phần lô PP2400269088
Giá từng phần lô 101,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240950002541.04
Mã phần lô PP2400269089
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240920002557.01
Mã phần lô PP2400269090
Giá từng phần lô 596,899,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,953,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240900002560.01
Mã phần lô PP2400269091
Giá từng phần lô 1,601,798,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,026,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2200400011639.01
Mã phần lô PP2400269092
Giá từng phần lô 46,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2200400011639.04
Mã phần lô PP2400269093
Giá từng phần lô 4,622,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,343
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240940002575.01
Mã phần lô PP2400269094
Giá từng phần lô 69,920,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240910002581.01
Mã phần lô PP2400269095
Giá từng phần lô 40,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0190630000959.04
Mã phần lô PP2400269096
Giá từng phần lô 42,487,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,307
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240960002593.04
Mã phần lô PP2400269097
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240980002603.01
Mã phần lô PP2400269098
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240960002616.01
Mã phần lô PP2400269099
Giá từng phần lô 388,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240940002629.04
Mã phần lô PP2400269100
Giá từng phần lô 11,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240920002632.04
Mã phần lô PP2400269101
Giá từng phần lô 13,702,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240930002646.02
Mã phần lô PP2400269102
Giá từng phần lô 3,408,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,129
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240900002652.04
Mã phần lô PP2400269103
Giá từng phần lô 101,856,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240910002666.02
Mã phần lô PP2400269104
Giá từng phần lô 1,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180450001342.04
Mã phần lô PP2400269105
Giá từng phần lô 56,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180480001350.04
Mã phần lô PP2400269106
Giá từng phần lô 2,073,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,107
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240900002676.01
Mã phần lô PP2400269107
Giá từng phần lô 10,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240910002680.04
Mã phần lô PP2400269108
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240980002696.04
Mã phần lô PP2400269109
Giá từng phần lô 541,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,129
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240900002706.04
Mã phần lô PP2400269110
Giá từng phần lô 29,949,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240970002712.01
Mã phần lô PP2400269111
Giá từng phần lô 27,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240900002720.04
Mã phần lô PP2400269112
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240970002736.01
Mã phần lô PP2400269113
Giá từng phần lô 87,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2200460017299.01
Mã phần lô PP2400269114
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2200460017299.02
Mã phần lô PP2400269115
Giá từng phần lô 2,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240950002749.01
Mã phần lô PP2400269116
Giá từng phần lô 101,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240930002752.04
Mã phần lô PP2400269117
Giá từng phần lô 38,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240980002764.01
Mã phần lô PP2400269118
Giá từng phần lô 674,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,118,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240920002779.04
Mã phần lô PP2400269119
Giá từng phần lô 39,028,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240970002781.01
Mã phần lô PP2400269120
Giá từng phần lô 949,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,242,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240950002794.02
Mã phần lô PP2400269121
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240970002804.01
Mã phần lô PP2400269122
Giá từng phần lô 970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240960002814.04
Mã phần lô PP2400269123
Giá từng phần lô 60,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240900002829.01
Mã phần lô PP2400269124
Giá từng phần lô 265,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240950002831.01
Mã phần lô PP2400269125
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240980002849.02
Mã phần lô PP2400269126
Giá từng phần lô 9,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240950002855.01
Mã phần lô PP2400269127
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240920002861.04
Mã phần lô PP2400269128
Giá từng phần lô 868,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240930002875.04
Mã phần lô PP2400269129
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240900002881.01
Mã phần lô PP2400269130
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240910002895.04
Mã phần lô PP2400269131
Giá từng phần lô 53,846,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240980002900.01
Mã phần lô PP2400269132
Giá từng phần lô 424,782,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,371,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240900002911.01
Mã phần lô PP2400269133
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240910002925.04
Mã phần lô PP2400269134
Giá từng phần lô 1,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240980002931.01
Mã phần lô PP2400269135
Giá từng phần lô 65,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240900002942.04
Mã phần lô PP2400269136
Giá từng phần lô 3,471,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240960002951.04
Mã phần lô PP2400269137
Giá từng phần lô 792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180400002849.04
Mã phần lô PP2400269138
Giá từng phần lô 78,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240950002961.01
Mã phần lô PP2400269139
Giá từng phần lô 686,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240930002974.02
Mã phần lô PP2400269140
Giá từng phần lô 39,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240910002987.05
Mã phần lô PP2400269141
Giá từng phần lô 121,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180460002865.03
Mã phần lô PP2400269142
Giá từng phần lô 51,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180460002865.04
Mã phần lô PP2400269143
Giá từng phần lô 10,093,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,401
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180430002871.03
Mã phần lô PP2400269144
Giá từng phần lô 223,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,763
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180410002884.04
Mã phần lô PP2400269145
Giá từng phần lô 252,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,793,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240900002997.03
Mã phần lô PP2400269146
Giá từng phần lô 798,766,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,981,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240970003009.03
Mã phần lô PP2400269147
Giá từng phần lô 369,084,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,536,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240980003013.05
Mã phần lô PP2400269148
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240950003029.04
Mã phần lô PP2400269149
Giá từng phần lô 15,193,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240930003032.04
Mã phần lô PP2400269150
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240940003046.05
Mã phần lô PP2400269151
Giá từng phần lô 7,656,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2201160000352.01
Mã phần lô PP2400269152
Giá từng phần lô 638,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2201160000352.04
Mã phần lô PP2400269153
Giá từng phần lô 193,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240930003056.04
Mã phần lô PP2400269154
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240950003067.04
Mã phần lô PP2400269155
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240920003073.04
Mã phần lô PP2400269156
Giá từng phần lô 2,149,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180420002966.04
Mã phần lô PP2400269157
Giá từng phần lô 2,357,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0190650000618.02
Mã phần lô PP2400269158
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180440002977.02
Mã phần lô PP2400269159
Giá từng phần lô 221,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
0180440002977.04
Mã phần lô PP2400269160
Giá từng phần lô 79,091,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240910003083.01
Mã phần lô PP2400269161
Giá từng phần lô 1,648,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,723,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2201160000208.01
Mã phần lô PP2400269162
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2201160000208.04
Mã phần lô PP2400269163
Giá từng phần lô 33,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240980003099.02
Mã phần lô PP2400269164
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240940003107.04
Mã phần lô PP2400269165
Giá từng phần lô 31,485,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,278
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240970003115.04
Mã phần lô PP2400269166
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2240930003124.04
Mã phần lô PP2400269167
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->