Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc Generic Nhóm 3 - TCKT theo Điều 7 của TT số 15/2019/TT-BYT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300068702-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Cà Mau
Chủ đầu tư Sở Y tế Cà Mau
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu thuốc Generic Nhóm 3 - TCKT theo Điều 7 của TT số 15/2019/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2300042911
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp y tế gồm: Nguồn thu viện phí; Nguồn Bảo hiểm y tế; Nguồn thu dịch vụ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 76,170,259,427 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 761.702.630 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300095194 - G03001 2,918,700,000 29,187,000
2 PP2300095195 - G03002 72,000,000 720,000
3 PP2300095196 - G03003 520,600,000 5,206,000
4 PP2300095197 - G03004 479,050,000 4,790,500
5 PP2300095198 - G03005 373,346,500 3,733,470
6 PP2300095199 - G03006 343,200,000 3,432,000
7 PP2300095200 - G03007 576,000,000 5,760,000
8 PP2300095201 - G03008 1,699,047,000 16,990,470
9 PP2300095202 - G03009 2,112,121,000 21,121,210
10 PP2300095203 - G03010 5,741,800,000 57,418,000
11 PP2300095204 - G03011 10,563,000 105,630
12 PP2300095205 - G03012 311,350,000 3,113,500
13 PP2300095206 - G03013 25,600,000 256,000
14 PP2300095207 - G03014 119,000,000 1,190,000
15 PP2300095208 - G03015 142,100,000 1,421,000
16 PP2300095209 - G03016 225,600,000 2,256,000
17 PP2300095210 - G03017 118,170,000 1,181,700
18 PP2300095211 - G03018 249,200,000 2,492,000
19 PP2300095212 - G03019 373,500,000 3,735,000
20 PP2300095213 - G03020 726,044,000 7,260,440
21 PP2300095214 - G03021 3,177,900,000 31,779,000
22 PP2300095215 - G03022 184,896,000 1,848,960
23 PP2300095216 - G03023 61,180,000 611,800
24 PP2300095217 - G03024 846,720,000 8,467,200
25 PP2300095218 - G03025 750,500,000 7,505,000
26 PP2300095219 - G03026 776,000,000 7,760,000
27 PP2300095220 - G03027 2,714,040,000 27,140,400
28 PP2300095221 - G03028 388,800,000 3,888,000
29 PP2300095222 - G03029 1,083,645,000 10,836,450
30 PP2300095223 - G03030 108,000,000 1,080,000
31 PP2300095224 - G03031 199,206,000 1,992,060
32 PP2300095225 - G03032 380,457,000 3,804,570
33 PP2300095226 - G03033 2,982,000,000 29,820,000
34 PP2300095227 - G03034 181,250,000 1,812,500
35 PP2300095228 - G03035 313,320,000 3,133,200
36 PP2300095229 - G03036 2,395,184,000 23,951,840
37 PP2300095230 - G03037 1,312,400,000 13,124,000
38 PP2300095231 - G03038 623,700,000 6,237,000
39 PP2300095232 - G03039 162,000,000 1,620,000
40 PP2300095233 - G03040 882,588,000 8,825,880
41 PP2300095234 - G03041 3,169,320,000 31,693,200
42 PP2300095235 - G03042 1,958,400,000 19,584,000
43 PP2300095236 - G03043 319,020,000 3,190,200
44 PP2300095237 - G03044 2,320,570,720 23,205,710
45 PP2300095238 - G03045 641,840,000 6,418,400
46 PP2300095239 - G03046 2,321,800,000 23,218,000
47 PP2300095240 - G03047 2,262,000,000 22,620,000
48 PP2300095241 - G03048 1,335,000,000 13,350,000
49 PP2300095242 - G03049 1,546,832,637 15,468,330
50 PP2300095243 - G03050 215,250,000 2,152,500
51 PP2300095244 - G03051 377,408,274 3,774,090
52 PP2300095245 - G03052 117,980,000 1,179,800
53 PP2300095246 - G03053 91,800,000 918,000
54 PP2300095247 - G03054 391,754,636 3,917,550
55 PP2300095248 - G03055 1,339,404,000 13,394,040
56 PP2300095249 - G03056 2,221,200,000 22,212,000
57 PP2300095250 - G03057 1,250,928,000 12,509,280
58 PP2300095251 - G03058 727,458,000 7,274,580
59 PP2300095252 - G03059 904,240,000 9,042,400
60 PP2300095253 - G03060 505,514,000 5,055,140
61 PP2300095254 - G03061 473,550,000 4,735,500
62 PP2300095255 - G03062 389,415,000 3,894,150
63 PP2300095256 - G03063 1,368,400,000 13,684,000
64 PP2300095257 - G03064 260,130,000 2,601,300
65 PP2300095258 - G03065 729,750,000 7,297,500
66 PP2300095259 - G03066 151,162,500 1,511,630
67 PP2300095260 - G03067 523,176,160 5,231,770
68 PP2300095261 - G03068 1,023,000,000 10,230,000
69 PP2300095262 - G03069 251,600,000 2,516,000
70 PP2300095263 - G03070 299,160,000 2,991,600
71 PP2300095264 - G03071 2,772,000,000 27,720,000
72 PP2300095265 - G03072 571,200,000 5,712,000
73 PP2300095266 - G03073 820,308,000 8,203,080
74 PP2300095267 - G03074 3,329,250,000 33,292,500
75 PP2300095268 - G03075 2,529,660,000 25,296,600
G03001
Mã phần lô PP2300095194
Giá từng phần lô 2,918,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03002
Mã phần lô PP2300095195
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03003
Mã phần lô PP2300095196
Giá từng phần lô 520,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03004
Mã phần lô PP2300095197
Giá từng phần lô 479,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,790,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03005
Mã phần lô PP2300095198
Giá từng phần lô 373,346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,733,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03006
Mã phần lô PP2300095199
Giá từng phần lô 343,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03007
Mã phần lô PP2300095200
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03008
Mã phần lô PP2300095201
Giá từng phần lô 1,699,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,990,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03009
Mã phần lô PP2300095202
Giá từng phần lô 2,112,121,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,121,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03010
Mã phần lô PP2300095203
Giá từng phần lô 5,741,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03011
Mã phần lô PP2300095204
Giá từng phần lô 10,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03012
Mã phần lô PP2300095205
Giá từng phần lô 311,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,113,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03013
Mã phần lô PP2300095206
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03014
Mã phần lô PP2300095207
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03015
Mã phần lô PP2300095208
Giá từng phần lô 142,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03016
Mã phần lô PP2300095209
Giá từng phần lô 225,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03017
Mã phần lô PP2300095210
Giá từng phần lô 118,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03018
Mã phần lô PP2300095211
Giá từng phần lô 249,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03019
Mã phần lô PP2300095212
Giá từng phần lô 373,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03020
Mã phần lô PP2300095213
Giá từng phần lô 726,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03021
Mã phần lô PP2300095214
Giá từng phần lô 3,177,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03022
Mã phần lô PP2300095215
Giá từng phần lô 184,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03023
Mã phần lô PP2300095216
Giá từng phần lô 61,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03024
Mã phần lô PP2300095217
Giá từng phần lô 846,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,467,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03025
Mã phần lô PP2300095218
Giá từng phần lô 750,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03026
Mã phần lô PP2300095219
Giá từng phần lô 776,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03027
Mã phần lô PP2300095220
Giá từng phần lô 2,714,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,140,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03028
Mã phần lô PP2300095221
Giá từng phần lô 388,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03029
Mã phần lô PP2300095222
Giá từng phần lô 1,083,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,836,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03030
Mã phần lô PP2300095223
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03031
Mã phần lô PP2300095224
Giá từng phần lô 199,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03032
Mã phần lô PP2300095225
Giá từng phần lô 380,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,804,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03033
Mã phần lô PP2300095226
Giá từng phần lô 2,982,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03034
Mã phần lô PP2300095227
Giá từng phần lô 181,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03035
Mã phần lô PP2300095228
Giá từng phần lô 313,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,133,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03036
Mã phần lô PP2300095229
Giá từng phần lô 2,395,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,951,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03037
Mã phần lô PP2300095230
Giá từng phần lô 1,312,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03038
Mã phần lô PP2300095231
Giá từng phần lô 623,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03039
Mã phần lô PP2300095232
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03040
Mã phần lô PP2300095233
Giá từng phần lô 882,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,825,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03041
Mã phần lô PP2300095234
Giá từng phần lô 3,169,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,693,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03042
Mã phần lô PP2300095235
Giá từng phần lô 1,958,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03043
Mã phần lô PP2300095236
Giá từng phần lô 319,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03044
Mã phần lô PP2300095237
Giá từng phần lô 2,320,570,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,205,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03045
Mã phần lô PP2300095238
Giá từng phần lô 641,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,418,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03046
Mã phần lô PP2300095239
Giá từng phần lô 2,321,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03047
Mã phần lô PP2300095240
Giá từng phần lô 2,262,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03048
Mã phần lô PP2300095241
Giá từng phần lô 1,335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03049
Mã phần lô PP2300095242
Giá từng phần lô 1,546,832,637
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,468,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03050
Mã phần lô PP2300095243
Giá từng phần lô 215,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,152,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03051
Mã phần lô PP2300095244
Giá từng phần lô 377,408,274
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,774,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03052
Mã phần lô PP2300095245
Giá từng phần lô 117,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03053
Mã phần lô PP2300095246
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03054
Mã phần lô PP2300095247
Giá từng phần lô 391,754,636
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,917,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03055
Mã phần lô PP2300095248
Giá từng phần lô 1,339,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,394,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03056
Mã phần lô PP2300095249
Giá từng phần lô 2,221,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03057
Mã phần lô PP2300095250
Giá từng phần lô 1,250,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,509,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03058
Mã phần lô PP2300095251
Giá từng phần lô 727,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,274,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03059
Mã phần lô PP2300095252
Giá từng phần lô 904,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,042,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03060
Mã phần lô PP2300095253
Giá từng phần lô 505,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,055,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03061
Mã phần lô PP2300095254
Giá từng phần lô 473,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,735,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03062
Mã phần lô PP2300095255
Giá từng phần lô 389,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,894,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03063
Mã phần lô PP2300095256
Giá từng phần lô 1,368,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03064
Mã phần lô PP2300095257
Giá từng phần lô 260,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03065
Mã phần lô PP2300095258
Giá từng phần lô 729,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,297,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03066
Mã phần lô PP2300095259
Giá từng phần lô 151,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,511,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03067
Mã phần lô PP2300095260
Giá từng phần lô 523,176,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,231,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03068
Mã phần lô PP2300095261
Giá từng phần lô 1,023,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03069
Mã phần lô PP2300095262
Giá từng phần lô 251,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03070
Mã phần lô PP2300095263
Giá từng phần lô 299,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,991,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03071
Mã phần lô PP2300095264
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03072
Mã phần lô PP2300095265
Giá từng phần lô 571,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03073
Mã phần lô PP2300095266
Giá từng phần lô 820,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,203,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03074
Mã phần lô PP2300095267
Giá từng phần lô 3,329,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03075
Mã phần lô PP2300095268
Giá từng phần lô 2,529,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,296,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->