Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc Generic Nhóm 3 - TCKT theo Điều 7 của TT số 15/2019/TT-BYT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300068702-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Cà Mau | Chủ đầu tư | Sở Y tế Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu thuốc Generic Nhóm 3 - TCKT theo Điều 7 của TT số 15/2019/TT-BYT |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300042911 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế gồm: Nguồn thu viện phí; Nguồn Bảo hiểm y tế; Nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 76,170,259,427 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 761.702.630 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300095194 - G03001 | 2,918,700,000 | 29,187,000 |
| 2 | PP2300095195 - G03002 | 72,000,000 | 720,000 |
| 3 | PP2300095196 - G03003 | 520,600,000 | 5,206,000 |
| 4 | PP2300095197 - G03004 | 479,050,000 | 4,790,500 |
| 5 | PP2300095198 - G03005 | 373,346,500 | 3,733,470 |
| 6 | PP2300095199 - G03006 | 343,200,000 | 3,432,000 |
| 7 | PP2300095200 - G03007 | 576,000,000 | 5,760,000 |
| 8 | PP2300095201 - G03008 | 1,699,047,000 | 16,990,470 |
| 9 | PP2300095202 - G03009 | 2,112,121,000 | 21,121,210 |
| 10 | PP2300095203 - G03010 | 5,741,800,000 | 57,418,000 |
| 11 | PP2300095204 - G03011 | 10,563,000 | 105,630 |
| 12 | PP2300095205 - G03012 | 311,350,000 | 3,113,500 |
| 13 | PP2300095206 - G03013 | 25,600,000 | 256,000 |
| 14 | PP2300095207 - G03014 | 119,000,000 | 1,190,000 |
| 15 | PP2300095208 - G03015 | 142,100,000 | 1,421,000 |
| 16 | PP2300095209 - G03016 | 225,600,000 | 2,256,000 |
| 17 | PP2300095210 - G03017 | 118,170,000 | 1,181,700 |
| 18 | PP2300095211 - G03018 | 249,200,000 | 2,492,000 |
| 19 | PP2300095212 - G03019 | 373,500,000 | 3,735,000 |
| 20 | PP2300095213 - G03020 | 726,044,000 | 7,260,440 |
| 21 | PP2300095214 - G03021 | 3,177,900,000 | 31,779,000 |
| 22 | PP2300095215 - G03022 | 184,896,000 | 1,848,960 |
| 23 | PP2300095216 - G03023 | 61,180,000 | 611,800 |
| 24 | PP2300095217 - G03024 | 846,720,000 | 8,467,200 |
| 25 | PP2300095218 - G03025 | 750,500,000 | 7,505,000 |
| 26 | PP2300095219 - G03026 | 776,000,000 | 7,760,000 |
| 27 | PP2300095220 - G03027 | 2,714,040,000 | 27,140,400 |
| 28 | PP2300095221 - G03028 | 388,800,000 | 3,888,000 |
| 29 | PP2300095222 - G03029 | 1,083,645,000 | 10,836,450 |
| 30 | PP2300095223 - G03030 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 31 | PP2300095224 - G03031 | 199,206,000 | 1,992,060 |
| 32 | PP2300095225 - G03032 | 380,457,000 | 3,804,570 |
| 33 | PP2300095226 - G03033 | 2,982,000,000 | 29,820,000 |
| 34 | PP2300095227 - G03034 | 181,250,000 | 1,812,500 |
| 35 | PP2300095228 - G03035 | 313,320,000 | 3,133,200 |
| 36 | PP2300095229 - G03036 | 2,395,184,000 | 23,951,840 |
| 37 | PP2300095230 - G03037 | 1,312,400,000 | 13,124,000 |
| 38 | PP2300095231 - G03038 | 623,700,000 | 6,237,000 |
| 39 | PP2300095232 - G03039 | 162,000,000 | 1,620,000 |
| 40 | PP2300095233 - G03040 | 882,588,000 | 8,825,880 |
| 41 | PP2300095234 - G03041 | 3,169,320,000 | 31,693,200 |
| 42 | PP2300095235 - G03042 | 1,958,400,000 | 19,584,000 |
| 43 | PP2300095236 - G03043 | 319,020,000 | 3,190,200 |
| 44 | PP2300095237 - G03044 | 2,320,570,720 | 23,205,710 |
| 45 | PP2300095238 - G03045 | 641,840,000 | 6,418,400 |
| 46 | PP2300095239 - G03046 | 2,321,800,000 | 23,218,000 |
| 47 | PP2300095240 - G03047 | 2,262,000,000 | 22,620,000 |
| 48 | PP2300095241 - G03048 | 1,335,000,000 | 13,350,000 |
| 49 | PP2300095242 - G03049 | 1,546,832,637 | 15,468,330 |
| 50 | PP2300095243 - G03050 | 215,250,000 | 2,152,500 |
| 51 | PP2300095244 - G03051 | 377,408,274 | 3,774,090 |
| 52 | PP2300095245 - G03052 | 117,980,000 | 1,179,800 |
| 53 | PP2300095246 - G03053 | 91,800,000 | 918,000 |
| 54 | PP2300095247 - G03054 | 391,754,636 | 3,917,550 |
| 55 | PP2300095248 - G03055 | 1,339,404,000 | 13,394,040 |
| 56 | PP2300095249 - G03056 | 2,221,200,000 | 22,212,000 |
| 57 | PP2300095250 - G03057 | 1,250,928,000 | 12,509,280 |
| 58 | PP2300095251 - G03058 | 727,458,000 | 7,274,580 |
| 59 | PP2300095252 - G03059 | 904,240,000 | 9,042,400 |
| 60 | PP2300095253 - G03060 | 505,514,000 | 5,055,140 |
| 61 | PP2300095254 - G03061 | 473,550,000 | 4,735,500 |
| 62 | PP2300095255 - G03062 | 389,415,000 | 3,894,150 |
| 63 | PP2300095256 - G03063 | 1,368,400,000 | 13,684,000 |
| 64 | PP2300095257 - G03064 | 260,130,000 | 2,601,300 |
| 65 | PP2300095258 - G03065 | 729,750,000 | 7,297,500 |
| 66 | PP2300095259 - G03066 | 151,162,500 | 1,511,630 |
| 67 | PP2300095260 - G03067 | 523,176,160 | 5,231,770 |
| 68 | PP2300095261 - G03068 | 1,023,000,000 | 10,230,000 |
| 69 | PP2300095262 - G03069 | 251,600,000 | 2,516,000 |
| 70 | PP2300095263 - G03070 | 299,160,000 | 2,991,600 |
| 71 | PP2300095264 - G03071 | 2,772,000,000 | 27,720,000 |
| 72 | PP2300095265 - G03072 | 571,200,000 | 5,712,000 |
| 73 | PP2300095266 - G03073 | 820,308,000 | 8,203,080 |
| 74 | PP2300095267 - G03074 | 3,329,250,000 | 33,292,500 |
| 75 | PP2300095268 - G03075 | 2,529,660,000 | 25,296,600 |
G03001 |
|
| Mã phần lô | PP2300095194 |
| Giá từng phần lô | 2,918,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03002 |
|
| Mã phần lô | PP2300095195 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03003 |
|
| Mã phần lô | PP2300095196 |
| Giá từng phần lô | 520,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03004 |
|
| Mã phần lô | PP2300095197 |
| Giá từng phần lô | 479,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,790,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03005 |
|
| Mã phần lô | PP2300095198 |
| Giá từng phần lô | 373,346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,733,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03006 |
|
| Mã phần lô | PP2300095199 |
| Giá từng phần lô | 343,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03007 |
|
| Mã phần lô | PP2300095200 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03008 |
|
| Mã phần lô | PP2300095201 |
| Giá từng phần lô | 1,699,047,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,990,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03009 |
|
| Mã phần lô | PP2300095202 |
| Giá từng phần lô | 2,112,121,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,121,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03010 |
|
| Mã phần lô | PP2300095203 |
| Giá từng phần lô | 5,741,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03011 |
|
| Mã phần lô | PP2300095204 |
| Giá từng phần lô | 10,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03012 |
|
| Mã phần lô | PP2300095205 |
| Giá từng phần lô | 311,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,113,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03013 |
|
| Mã phần lô | PP2300095206 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03014 |
|
| Mã phần lô | PP2300095207 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03015 |
|
| Mã phần lô | PP2300095208 |
| Giá từng phần lô | 142,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03016 |
|
| Mã phần lô | PP2300095209 |
| Giá từng phần lô | 225,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03017 |
|
| Mã phần lô | PP2300095210 |
| Giá từng phần lô | 118,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03018 |
|
| Mã phần lô | PP2300095211 |
| Giá từng phần lô | 249,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03019 |
|
| Mã phần lô | PP2300095212 |
| Giá từng phần lô | 373,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03020 |
|
| Mã phần lô | PP2300095213 |
| Giá từng phần lô | 726,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,260,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03021 |
|
| Mã phần lô | PP2300095214 |
| Giá từng phần lô | 3,177,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03022 |
|
| Mã phần lô | PP2300095215 |
| Giá từng phần lô | 184,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03023 |
|
| Mã phần lô | PP2300095216 |
| Giá từng phần lô | 61,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03024 |
|
| Mã phần lô | PP2300095217 |
| Giá từng phần lô | 846,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,467,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03025 |
|
| Mã phần lô | PP2300095218 |
| Giá từng phần lô | 750,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03026 |
|
| Mã phần lô | PP2300095219 |
| Giá từng phần lô | 776,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03027 |
|
| Mã phần lô | PP2300095220 |
| Giá từng phần lô | 2,714,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03028 |
|
| Mã phần lô | PP2300095221 |
| Giá từng phần lô | 388,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03029 |
|
| Mã phần lô | PP2300095222 |
| Giá từng phần lô | 1,083,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,836,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03030 |
|
| Mã phần lô | PP2300095223 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03031 |
|
| Mã phần lô | PP2300095224 |
| Giá từng phần lô | 199,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03032 |
|
| Mã phần lô | PP2300095225 |
| Giá từng phần lô | 380,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,804,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03033 |
|
| Mã phần lô | PP2300095226 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03034 |
|
| Mã phần lô | PP2300095227 |
| Giá từng phần lô | 181,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03035 |
|
| Mã phần lô | PP2300095228 |
| Giá từng phần lô | 313,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03036 |
|
| Mã phần lô | PP2300095229 |
| Giá từng phần lô | 2,395,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,951,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03037 |
|
| Mã phần lô | PP2300095230 |
| Giá từng phần lô | 1,312,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03038 |
|
| Mã phần lô | PP2300095231 |
| Giá từng phần lô | 623,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03039 |
|
| Mã phần lô | PP2300095232 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03040 |
|
| Mã phần lô | PP2300095233 |
| Giá từng phần lô | 882,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,825,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03041 |
|
| Mã phần lô | PP2300095234 |
| Giá từng phần lô | 3,169,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,693,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03042 |
|
| Mã phần lô | PP2300095235 |
| Giá từng phần lô | 1,958,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03043 |
|
| Mã phần lô | PP2300095236 |
| Giá từng phần lô | 319,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,190,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03044 |
|
| Mã phần lô | PP2300095237 |
| Giá từng phần lô | 2,320,570,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,205,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03045 |
|
| Mã phần lô | PP2300095238 |
| Giá từng phần lô | 641,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,418,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03046 |
|
| Mã phần lô | PP2300095239 |
| Giá từng phần lô | 2,321,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03047 |
|
| Mã phần lô | PP2300095240 |
| Giá từng phần lô | 2,262,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03048 |
|
| Mã phần lô | PP2300095241 |
| Giá từng phần lô | 1,335,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03049 |
|
| Mã phần lô | PP2300095242 |
| Giá từng phần lô | 1,546,832,637 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,468,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03050 |
|
| Mã phần lô | PP2300095243 |
| Giá từng phần lô | 215,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,152,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03051 |
|
| Mã phần lô | PP2300095244 |
| Giá từng phần lô | 377,408,274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,774,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03052 |
|
| Mã phần lô | PP2300095245 |
| Giá từng phần lô | 117,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03053 |
|
| Mã phần lô | PP2300095246 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03054 |
|
| Mã phần lô | PP2300095247 |
| Giá từng phần lô | 391,754,636 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,917,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03055 |
|
| Mã phần lô | PP2300095248 |
| Giá từng phần lô | 1,339,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,394,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03056 |
|
| Mã phần lô | PP2300095249 |
| Giá từng phần lô | 2,221,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03057 |
|
| Mã phần lô | PP2300095250 |
| Giá từng phần lô | 1,250,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,509,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03058 |
|
| Mã phần lô | PP2300095251 |
| Giá từng phần lô | 727,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,274,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03059 |
|
| Mã phần lô | PP2300095252 |
| Giá từng phần lô | 904,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,042,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03060 |
|
| Mã phần lô | PP2300095253 |
| Giá từng phần lô | 505,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,055,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03061 |
|
| Mã phần lô | PP2300095254 |
| Giá từng phần lô | 473,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,735,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03062 |
|
| Mã phần lô | PP2300095255 |
| Giá từng phần lô | 389,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,894,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03063 |
|
| Mã phần lô | PP2300095256 |
| Giá từng phần lô | 1,368,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03064 |
|
| Mã phần lô | PP2300095257 |
| Giá từng phần lô | 260,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,601,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03065 |
|
| Mã phần lô | PP2300095258 |
| Giá từng phần lô | 729,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,297,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03066 |
|
| Mã phần lô | PP2300095259 |
| Giá từng phần lô | 151,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,511,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03067 |
|
| Mã phần lô | PP2300095260 |
| Giá từng phần lô | 523,176,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,231,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03068 |
|
| Mã phần lô | PP2300095261 |
| Giá từng phần lô | 1,023,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03069 |
|
| Mã phần lô | PP2300095262 |
| Giá từng phần lô | 251,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03070 |
|
| Mã phần lô | PP2300095263 |
| Giá từng phần lô | 299,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,991,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03071 |
|
| Mã phần lô | PP2300095264 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03072 |
|
| Mã phần lô | PP2300095265 |
| Giá từng phần lô | 571,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03073 |
|
| Mã phần lô | PP2300095266 |
| Giá từng phần lô | 820,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,203,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03074 |
|
| Mã phần lô | PP2300095267 |
| Giá từng phần lô | 3,329,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03075 |
|
| Mã phần lô | PP2300095268 |
| Giá từng phần lô | 2,529,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,296,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi