Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc theo tên generic sử dụng tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500084311-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Chủ đầu tư Bệnh viện Bưu Điện
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu thuốc theo tên generic sử dụng tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500042161
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 300,894,335,929 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500115544 - 1,754,200,000 2.506.000.000 1.227.940.000 35,084,000
2 PP2500115545 - 27,062,840,250 38.661.200.358 18.943.988.175 541,256,805
3 PP2500115546 - 8,856,432,000 12.652.045.715 6.199.502.400 177,128,640
4 PP2500115547 - 144,000 205.715 100.800 2,880
5 PP2500115548 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 140,000
6 PP2500115549 - 122,680 175.258 85.876 2,454
7 PP2500115550 - 49,061,694,000 70.088.134.286 34.343.185.800 981,233,880
8 PP2500115551 - 56,317,986,000 80.454.265.715 39.422.590.200 1,126,359,720
9 PP2500115552 - 36,637,892,710 52.339.846.729 25.646.524.897 732,757,855
10 PP2500115553 - 47,094,870,940 67.278.387.058 32.966.409.658 941,897,419
11 PP2500115554 - 1,746,540,000 2.495.057.143 1.222.578.000 34,930,800
12 PP2500115555 - 1,114,024,200 1.591.463.143 779.816.940 22,280,484
13 PP2500115556 - 116,600,000 166.571.429 81.620.000 2,332,000
14 PP2500115557 - 14,866,500,000 21.237.857.143 10.406.550.000 297,330,000
15 PP2500115558 - 10,472,800,000 14.961.142.858 7.330.960.000 209,456,000
16 PP2500115559 - 7,266,300,000 10.380.428.572 5.086.410.000 145,326,000
17 PP2500115560 - 836,820,000 1.195.457.143 585.774.000 16,736,400
18 PP2500115561 - 8,551,200,000 12.216.000.000 5.985.840.000 171,024,000
19 PP2500115562 - 3,390,360,000 4.843.371.429 2.373.252.000 67,807,200
20 PP2500115563 - 3,135,510,000 4.479.300.000 2.194.857.000 62,710,200
21 PP2500115564 - 1,152,900,000 1.647.000.000 807.030.000 23,058,000
22 PP2500115565 - 6,271,020,000 8.958.600.000 4.389.714.000 125,420,400
23 PP2500115566 - 57,591,920 82.274.172 40.314.344 1,151,839
24 PP2500115567 - 5,192,000,000 7.417.142.858 3.634.400.000 103,840,000
25 PP2500115568 - 7,818,200,000 11.168.857.143 5.472.740.000 156,364,000
26 PP2500115569 - 21,653,229 30.933.186 15.157.261 433,065
27 PP2500115570 - 2,091,134,000 2.987.334.286 1.463.793.800 41,822,680
Mã phần lô PP2500115544
Giá từng phần lô 1,754,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.506.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.227.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,084,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115545
Giá từng phần lô 27,062,840,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.661.200.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.943.988.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,256,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115546
Giá từng phần lô 8,856,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.652.045.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.199.502.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,128,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115547
Giá từng phần lô 144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115548
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115549
Giá từng phần lô 122,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.876
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115550
Giá từng phần lô 49,061,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.088.134.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.343.185.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,233,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115551
Giá từng phần lô 56,317,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.454.265.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.422.590.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,359,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115552
Giá từng phần lô 36,637,892,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.339.846.729
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.646.524.897
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,757,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115553
Giá từng phần lô 47,094,870,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.278.387.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.966.409.658
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,897,419
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115554
Giá từng phần lô 1,746,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.495.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.222.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,930,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115555
Giá từng phần lô 1,114,024,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.591.463.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.816.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,280,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115556
Giá từng phần lô 116,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115557
Giá từng phần lô 14,866,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.237.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.406.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115558
Giá từng phần lô 10,472,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.961.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.330.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115559
Giá từng phần lô 7,266,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.380.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.086.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,326,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115560
Giá từng phần lô 836,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,736,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115561
Giá từng phần lô 8,551,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115562
Giá từng phần lô 3,390,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.843.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.373.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,807,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115563
Giá từng phần lô 3,135,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.479.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.194.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,710,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115564
Giá từng phần lô 1,152,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.647.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 807.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,058,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115565
Giá từng phần lô 6,271,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.958.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.389.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,420,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115566
Giá từng phần lô 57,591,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.274.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.314.344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115567
Giá từng phần lô 5,192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.417.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.634.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115568
Giá từng phần lô 7,818,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.168.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.472.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115569
Giá từng phần lô 21,653,229
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.933.186
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.157.261
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500115570
Giá từng phần lô 2,091,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.987.334.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,822,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->