Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu vắc xin sử dụng năm 2024-2025 (Tổng cộng 25 mặt hàng, trong đó nhóm 1 là 11 mặt hàng, nhóm 2 là 02 mặt hàng, nhóm 4 là 06 mặt hàng, nhóm 5 là 06 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400060014-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHỢ LÁCH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu vắc xin sử dụng năm 2024-2025 (Tổng cộng 25 mặt hàng, trong đó nhóm 1 là 11 mặt hàng, nhóm 2 là 02 mặt hàng, nhóm 4 là 06 mặt hàng, nhóm 5 là 06 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400030684
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Chợ Lách, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 5,885,166,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 88.277.501 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400018232 - T03_01 193,777,500 2,906,662
2 PP2400018233 - T03_02 323,190,000 4,847,850
3 PP2400018234 - T03_03 375,920,000 5,638,800
4 PP2400018235 - T03_04 30,403,800 456,057
5 PP2400018236 - T03_05 35,227,800 528,417
6 PP2400018237 - T03_06 432,600,000 6,489,000
7 PP2400018238 - T03_07 119,600,000 1,794,000
8 PP2400018239 - T03_08 359,887,500 5,398,312
9 PP2400018240 - T03_09 377,175,000 5,657,625
10 PP2400018241 - T03_10 957,600,000 14,364,000
11 PP2400018242 - T03_11 724,785,000 10,871,775
12 PP2400018243 - T03_12 105,000,000 1,575,000
13 PP2400018244 - T03_13 50,100,000 751,500
14 PP2400018245 - T03_14 55,257,300 828,859
15 PP2400018246 - T03_15 350,359,500 5,255,392
16 PP2400018247 - T03_16 528,360,000 7,925,400
17 PP2400018248 - T03_17 128,625,000 1,929,375
18 PP2400018249 - T03_18 5,733,000 85,995
19 PP2400018250 - T03_19 73,920,000 1,108,800
20 PP2400018251 - T03_20 33,390,000 500,850
21 PP2400018252 - T03_21 65,940,000 989,100
22 PP2400018253 - T03_22 22,522,500 337,837
23 PP2400018254 - T03_23 9,963,000 149,445
24 PP2400018255 - T03_24 110,880,000 1,663,200
25 PP2400018256 - T03_25 414,950,000 622,425,088,277,501
T03_01
Mã phần lô PP2400018232
Giá từng phần lô 193,777,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,906,662
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_02
Mã phần lô PP2400018233
Giá từng phần lô 323,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,847,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_03
Mã phần lô PP2400018234
Giá từng phần lô 375,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,638,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_04
Mã phần lô PP2400018235
Giá từng phần lô 30,403,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,057
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_05
Mã phần lô PP2400018236
Giá từng phần lô 35,227,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_06
Mã phần lô PP2400018237
Giá từng phần lô 432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_07
Mã phần lô PP2400018238
Giá từng phần lô 119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_08
Mã phần lô PP2400018239
Giá từng phần lô 359,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,398,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_09
Mã phần lô PP2400018240
Giá từng phần lô 377,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,657,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_10
Mã phần lô PP2400018241
Giá từng phần lô 957,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_11
Mã phần lô PP2400018242
Giá từng phần lô 724,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,871,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_12
Mã phần lô PP2400018243
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_13
Mã phần lô PP2400018244
Giá từng phần lô 50,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_14
Mã phần lô PP2400018245
Giá từng phần lô 55,257,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,859
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_15
Mã phần lô PP2400018246
Giá từng phần lô 350,359,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,255,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_16
Mã phần lô PP2400018247
Giá từng phần lô 528,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,925,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_17
Mã phần lô PP2400018248
Giá từng phần lô 128,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,929,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_18
Mã phần lô PP2400018249
Giá từng phần lô 5,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_19
Mã phần lô PP2400018250
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_20
Mã phần lô PP2400018251
Giá từng phần lô 33,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_21
Mã phần lô PP2400018252
Giá từng phần lô 65,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_22
Mã phần lô PP2400018253
Giá từng phần lô 22,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,837
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_23
Mã phần lô PP2400018254
Giá từng phần lô 9,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_24
Mã phần lô PP2400018255
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
T03_25
Mã phần lô PP2400018256
Giá từng phần lô 414,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,425,088,277,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (kể từ ngày hợp đồng ký kết có hiệu lực)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->