Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500608618-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/01/2026 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện tâm thần Mỹ Đức
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500351336
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Phúc Sơn, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,159,326,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 3 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500617913 - 9,030,000 13.545.000 6.321.000 90,300
2 PP2500617914 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000 45,000
3 PP2500617915 - 14,500,000 21.750.000 10.150.000 145,000
4 PP2500617916 - 1,890,000 2.835.000 1.323.000 18,900
5 PP2500617917 - 47,100,000 70.650.000 32.970.000 471,000
6 PP2500617918 - 7,245,000 10.867.500 5.071.500 72,450
7 PP2500617919 - 10,216,500 15.324.750 7.151.550 102,165
8 PP2500617920 - 4,158,000 6.237.000 2.910.600 41,580
9 PP2500617921 - 9,900,000 14.850.000 6.930.000 99,000
10 PP2500617922 - 3,600,000 5.400.000 2.520.000 36,000
11 PP2500617923 - 970,000 1.455.000 679.000 9,700
12 PP2500617924 - 60,900,000 91.350.000 42.630.000 609,000
13 PP2500617925 - 11,200,000 16.800.000 7.840.000 112,000
14 PP2500617926 - 44,100,000 66.150.000 30.870.000 441,000
15 PP2500617927 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 84,000
16 PP2500617928 - 11,940,000 17.910.000 8.358.000 119,400
17 PP2500617929 - 6,111,000 9.166.500 4.277.700 61,110
18 PP2500617930 - 33,760,000 50.640.000 23.632.000 337,600
19 PP2500617931 - 1,984,500 2.976.750 1.389.150 19,845
20 PP2500617932 - 1,911,000 2.866.500 1.337.700 19,110
21 PP2500617933 - 12,180,000 18.270.000 8.526.000 121,800
22 PP2500617934 - 2,425,500 3.638.250 1.697.850 24,255
23 PP2500617935 - 2,880,000 4.320.000 2.016.000 28,800
24 PP2500617936 - 4,680,000 7.020.000 3.276.000 46,800
25 PP2500617937 - 2,640,000 3.960.000 1.848.000 26,400
26 PP2500617938 - 12,075,000 18.112.500 8.452.500 120,750
27 PP2500617939 - 2,430,000 3.645.000 1.701.000 24,300
28 PP2500617940 - 11,750,000 17.625.000 8.225.000 117,500
29 PP2500617941 - 14,080,500 21.120.750 9.856.350 140,805
30 PP2500617942 - 11,500,000 17.250.000 8.050.000 115,000
31 PP2500617943 - 2,692,200 4.038.300 1.884.540 26,922
32 PP2500617944 - 5,502,000 8.253.000 3.851.400 55,020
33 PP2500617945 - 9,680,000 14.520.000 6.776.000 96,800
34 PP2500617946 - 42,840,000 64.260.000 29.988.000 428,400
35 PP2500617947 - 39,060,000 58.590.000 27.342.000 390,600
36 PP2500617948 - 1,010,000 1.515.000 707.000 10,100
37 PP2500617949 - 630,000 945.000 441.000 6,300
38 PP2500617950 - 760,000 1.140.000 532.000 7,600
39 PP2500617951 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000 30,000
40 PP2500617952 - 22,920,000 34.380.000 16.044.000 229,200
41 PP2500617953 - 8,925,000 13.387.500 6.247.500 89,250
42 PP2500617954 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 150,000
43 PP2500617955 - 3,433,500 5.150.250 2.403.450 34,335
44 PP2500617956 - 860,000 1.290.000 602.000 8,600
45 PP2500617957 - 14,800,000 22.200.000 10.360.000 148,000
46 PP2500617958 - 30,960,000 46.440.000 21.672.000 309,600
47 PP2500617959 - 1,150,000 1.725.000 805.000 11,500
48 PP2500617960 - 2,650,000 3.975.000 1.855.000 26,500
49 PP2500617961 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 150,000
50 PP2500617962 - 1,195,000 1.792.500 836.500 11,950
51 PP2500617963 - 2,357,250 3.535.875 1.650.075 23,573
52 PP2500617964 - 4,158,000 6.237.000 2.910.600 41,580
53 PP2500617965 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000 21,000
54 PP2500617966 - 30,720,000 46.080.000 21.504.000 307,200
55 PP2500617967 - 4,956,000 7.434.000 3.469.200 49,560
56 PP2500617968 - 3,840,000 5.760.000 2.688.000 38,400
57 PP2500617969 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000 88,200
58 PP2500617970 - 30,850,000 46.275.000 21.595.000 308,500
59 PP2500617971 - 95,205,600 142.808.400 66.643.920 952,056
60 PP2500617972 - 21,800,000 32.700.000 15.260.000 218,000
61 PP2500617973 - 18,270,000 27.405.000 12.789.000 182,700
62 PP2500617974 - 32,025,000 48.037.500 22.417.500 320,250
63 PP2500617975 - 17,950,000 26.925.000 12.565.000 179,500
64 PP2500617976 - 16,780,000 25.170.000 11.746.000 167,800
65 PP2500617977 - 22,617,000 33.925.500 15.831.900 226,170
66 PP2500617978 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000 40,000
67 PP2500617979 - 3,024,000 4.536.000 2.116.800 30,240
68 PP2500617980 - 20,020,000 30.030.000 14.014.000 200,200
69 PP2500617981 - 34,209,000 51.313.500 23.946.300 342,090
70 PP2500617982 - 47,500,000 71.250.000 33.250.000 475,000
71 PP2500617983 - 11,340,000 17.010.000 7.938.000 113,400
72 PP2500617984 - 10,800,000 16.200.000 7.560.000 108,000
73 PP2500617985 - 83,120,000 124.680.000 58.184.000 831,200
74 PP2500617986 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 105,000
75 PP2500617987 - 30,240,000 45.360.000 21.168.000 302,400
Mã phần lô PP2500617913
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617914
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617915
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617916
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617917
Giá từng phần lô 47,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617918
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617919
Giá từng phần lô 10,216,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.324.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.151.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617920
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617921
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617922
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617923
Giá từng phần lô 970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617924
Giá từng phần lô 60,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617925
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617926
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617927
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617928
Giá từng phần lô 11,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617929
Giá từng phần lô 6,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.166.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.277.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617930
Giá từng phần lô 33,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617931
Giá từng phần lô 1,984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.976.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617932
Giá từng phần lô 1,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.866.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617933
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617934
Giá từng phần lô 2,425,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.638.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.697.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617935
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617936
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617937
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617938
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617939
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617940
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617941
Giá từng phần lô 14,080,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.120.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.856.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617942
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617943
Giá từng phần lô 2,692,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.038.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.884.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,922
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617944
Giá từng phần lô 5,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.851.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617945
Giá từng phần lô 9,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617946
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617947
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617948
Giá từng phần lô 1,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617949
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617950
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617951
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617952
Giá từng phần lô 22,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617953
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617954
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617955
Giá từng phần lô 3,433,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.150.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.403.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617956
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617957
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617958
Giá từng phần lô 30,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617959
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617960
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617961
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617962
Giá từng phần lô 1,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.792.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 836.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617963
Giá từng phần lô 2,357,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.535.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617964
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617965
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617966
Giá từng phần lô 30,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617967
Giá từng phần lô 4,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.469.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617968
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617969
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617970
Giá từng phần lô 30,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617971
Giá từng phần lô 95,205,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.808.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.643.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617972
Giá từng phần lô 21,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617973
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617974
Giá từng phần lô 32,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617975
Giá từng phần lô 17,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617976
Giá từng phần lô 16,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617977
Giá từng phần lô 22,617,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.925.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.831.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617978
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617979
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617980
Giá từng phần lô 20,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617981
Giá từng phần lô 34,209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.313.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.946.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617982
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617983
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617984
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617985
Giá từng phần lô 83,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617986
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500617987
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->