Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền 124 danh mục (mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500579372-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền 124 danh mục (mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500315436
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 13,340,366,060 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500581391 - 5,650,000 4.035.714 3.955.000 84,750
2 PP2500581392 - 31,600,000 22.571.429 22.120.000 474,000
3 PP2500581393 - 5,250,000 3.750.000 3.675.000 78,750
4 PP2500581394 - 8,400,000 6.000.000 5.880.000 126,000
5 PP2500581395 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000 3,150,000
6 PP2500581396 - 13,230,000 9.450.000 9.261.000 198,450
7 PP2500581397 - 375,000,000 267.857.143 262.500.000 5,625,000
8 PP2500581398 - 499,000,000 356.428.571 349.300.000 7,485,000
9 PP2500581399 - 14,112,000 10.080.000 9.878.400 211,680
10 PP2500581400 - 14,700,000 10.500.000 10.290.000 220,500
11 PP2500581401 - 10,150,000 7.250.000 7.105.000 152,250
12 PP2500581402 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 2,700,000
13 PP2500581403 - 46,400,000 33.142.857 32.480.000 696,000
14 PP2500581404 - 45,600,000 32.571.429 31.920.000 684,000
15 PP2500581405 - 14,700,000 10.500.000 10.290.000 220,500
16 PP2500581406 - 41,250,000 29.464.286 28.875.000 618,750
17 PP2500581407 - 125,100,000 89.357.143 87.570.000 1,876,500
18 PP2500581408 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000 283,500
19 PP2500581409 - 3,465,000 2.475.000 2.425.500 51,975
20 PP2500581410 - 119,700,000 85.500.000 83.790.000 1,795,500
21 PP2500581411 - 100,485,000 71.775.000 70.339.500 1,507,275
22 PP2500581412 - 34,560,000 24.685.714 24.192.000 518,400
23 PP2500581413 - 40,320,000 28.800.000 28.224.000 604,800
24 PP2500581414 - 5,197,500 3.712.500 3.638.250 77,963
25 PP2500581415 - 183,120,000 130.800.000 128.184.000 2,746,800
26 PP2500581416 - 273,000,000 195.000.000 191.100.000 4,095,000
27 PP2500581417 - 689,850,000 492.750.000 482.895.000 10,347,750
28 PP2500581418 - 205,000,000 146.428.571 143.500.000 3,075,000
29 PP2500581419 - 13,440,000 9.600.000 9.408.000 201,600
30 PP2500581420 - 478,800,000 342.000.000 335.160.000 7,182,000
31 PP2500581421 - 280,000,000 200.000.000 196.000.000 4,200,000
32 PP2500581422 - 25,500,000 18.214.286 17.850.000 382,500
33 PP2500581423 - 964,000,000 688.571.429 674.800.000 14,460,000
34 PP2500581424 - 10,059,000 7.185.000 7.041.300 150,885
35 PP2500581425 - 26,600,000 19.000.000 18.620.000 399,000
36 PP2500581426 - 39,600,000 28.285.714 27.720.000 594,000
37 PP2500581427 - 4,960,000 3.542.857 3.472.000 74,400
38 PP2500581428 - 97,177,500 69.412.500 68.024.250 1,457,663
39 PP2500581429 - 25,250,000 18.035.714 17.675.000 378,750
40 PP2500581430 - 26,775,000 19.125.000 18.742.500 401,625
41 PP2500581431 - 546,840,000 390.600.000 382.788.000 8,202,600
42 PP2500581432 - 96,600,000 69.000.000 67.620.000 1,449,000
43 PP2500581433 - 121,800,000 87.000.000 85.260.000 1,827,000
44 PP2500581434 - 516,900,000 369.214.286 361.830.000 7,753,500
45 PP2500581435 - 205,100,000 146.500.000 143.570.000 3,076,500
46 PP2500581436 - 32,000,000 22.857.143 22.400.000 480,000
47 PP2500581437 - 110,400,000 78.857.143 77.280.000 1,656,000
48 PP2500581438 - 19,600,000 14.000.000 13.720.000 294,000
49 PP2500581439 - 6,850,000 4.892.857 4.795.000 102,750
50 PP2500581440 - 3,780,000 2.700.000 2.646.000 56,700
51 PP2500581441 - 38,000,000 27.142.857 26.600.000 570,000
52 PP2500581442 - 24,000,000 17.142.857 16.800.000 360,000
53 PP2500581443 - 7,600,000 5.428.571 5.320.000 114,000
54 PP2500581444 - 62,850,000 44.892.857 43.995.000 942,750
55 PP2500581445 - 10,800,000 7.714.286 7.560.000 162,000
56 PP2500581446 - 13,320,000 9.514.286 9.324.000 199,800
57 PP2500581447 - 7,400,000 5.285.714 5.180.000 111,000
58 PP2500581448 - 42,987,000 30.705.000 30.090.900 644,805
59 PP2500581449 - 531,600,000 379.714.286 372.120.000 7,974,000
60 PP2500581450 - 3,150,000 2.250.000 2.205.000 47,250
61 PP2500581451 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 900,000
62 PP2500581452 - 43,050,000 30.750.000 30.135.000 645,750
63 PP2500581453 - 38,900,000 27.785.714 27.230.000 583,500
64 PP2500581454 - 43,092,000 30.780.000 30.164.400 646,380
65 PP2500581455 - 25,080,000 17.914.286 17.556.000 376,200
66 PP2500581456 - 54,800,000 39.142.857 38.360.000 822,000
67 PP2500581457 - 122,000,000 87.142.857 85.400.000 1,830,000
68 PP2500581458 - 1,813,060 1.295.043 1.269.142 27,196
69 PP2500581459 - 5,900,000 4.214.286 4.130.000 88,500
70 PP2500581460 - 293,750,000 209.821.429 205.625.000 4,406,250
71 PP2500581461 - 3,000,000 2.142.857 2.100.000 45,000
72 PP2500581462 - 24,622,500 17.587.500 17.235.750 369,338
73 PP2500581463 - 42,900,000 30.642.857 30.030.000 643,500
74 PP2500581464 - 22,200,000 15.857.143 15.540.000 333,000
75 PP2500581465 - 1,522,500 1.087.500 1.065.750 22,838
76 PP2500581466 - 15,078,000 10.770.000 10.554.600 226,170
77 PP2500581467 - 15,800,000 11.285.714 11.060.000 237,000
78 PP2500581468 - 64,000,000 45.714.286 44.800.000 960,000
79 PP2500581469 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 5,670,000
80 PP2500581470 - 165,900,000 118.500.000 116.130.000 2,488,500
81 PP2500581471 - 2,520,000 1.800.000 1.764.000 37,800
82 PP2500581472 - 25,000,000 17.857.143 17.500.000 375,000
83 PP2500581473 - 6,390,000 4.564.286 4.473.000 95,850
84 PP2500581474 - 93,135,000 66.525.000 65.194.500 1,397,025
85 PP2500581475 - 6,457,500 4.612.500 4.520.250 96,863
86 PP2500581476 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 5,670,000
87 PP2500581477 - 57,000,000 40.714.286 39.900.000 855,000
88 PP2500581478 - 89,600,000 64.000.000 62.720.000 1,344,000
89 PP2500581479 - 64,260,000 45.900.000 44.982.000 963,900
90 PP2500581480 - 8,330,000 5.950.000 5.831.000 124,950
91 PP2500581481 - 91,400,000 65.285.714 63.980.000 1,371,000
92 PP2500581482 - 6,825,000 4.875.000 4.777.500 102,375
93 PP2500581483 - 18,501,000 13.215.000 12.950.700 277,515
94 PP2500581484 - 17,500,000 12.500.000 12.250.000 262,500
95 PP2500581485 - 203,000,000 145.000.000 142.100.000 3,045,000
96 PP2500581486 - 4,820,000 3.442.857 3.374.000 72,300
97 PP2500581487 - 157,250,000 112.321.429 110.075.000 2,358,750
98 PP2500581488 - 153,615,000 109.725.000 107.530.500 2,304,225
99 PP2500581489 - 102,900,000 73.500.000 72.030.000 1,543,500
100 PP2500581490 - 28,500,000 20.357.143 19.950.000 427,500
101 PP2500581491 - 240,000,000 171.428.571 168.000.000 3,600,000
102 PP2500581492 - 273,100,000 195.071.429 191.170.000 4,096,500
103 PP2500581493 - 36,225,000 25.875.000 25.357.500 543,375
104 PP2500581494 - 173,250,000 123.750.000 121.275.000 2,598,750
105 PP2500581495 - 26,145,000 18.675.000 18.301.500 392,175
106 PP2500581496 - 29,500,000 21.071.429 20.650.000 442,500
107 PP2500581497 - 45,000,000 32.142.857 31.500.000 675,000
108 PP2500581498 - 80,000,000 57.142.857 56.000.000 1,200,000
109 PP2500581499 - 25,020,000 17.871.429 17.514.000 375,300
110 PP2500581500 - 31,972,500 22.837.500 22.380.750 479,588
111 PP2500581501 - 43,050,000 30.750.000 30.135.000 645,750
112 PP2500581502 - 344,000,000 245.714.286 240.800.000 5,160,000
113 PP2500581503 - 15,792,000 11.280.000 11.054.400 236,880
114 PP2500581504 - 102,600,000 73.285.714 71.820.000 1,539,000
115 PP2500581505 - 41,370,000 29.550.000 28.959.000 620,550
116 PP2500581506 - 47,100,000 33.642.857 32.970.000 706,500
117 PP2500581507 - 27,562,500 19.687.500 19.293.750 413,438
118 PP2500581508 - 9,555,000 6.825.000 6.688.500 143,325
119 PP2500581509 - 40,824,000 29.160.000 28.576.800 612,360
120 PP2500581510 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,260,000
121 PP2500581511 - 21,010,500 15.007.500 14.707.350 315,158
122 PP2500581512 - 364,000,000 260.000.000 254.800.000 5,460,000
123 PP2500581513 - 570,000,000 407.142.857 399.000.000 8,550,000
124 PP2500581514 - 25,400,000 18.142.857 17.780.000 381,000
Mã phần lô PP2500581391
Giá từng phần lô 5,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581392
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581393
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581394
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581395
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581396
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581397
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581398
Giá từng phần lô 499,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581399
Giá từng phần lô 14,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.878.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581400
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581401
Giá từng phần lô 10,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581402
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581403
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581404
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581405
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581406
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581407
Giá từng phần lô 125,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581408
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581409
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581410
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581411
Giá từng phần lô 100,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.339.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581412
Giá từng phần lô 34,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581413
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581414
Giá từng phần lô 5,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,963
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581415
Giá từng phần lô 183,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,746,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581416
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581417
Giá từng phần lô 689,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,347,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581418
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581419
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581420
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581421
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581422
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581423
Giá từng phần lô 964,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581424
Giá từng phần lô 10,059,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.041.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581425
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581426
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581427
Giá từng phần lô 4,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581428
Giá từng phần lô 97,177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.024.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581429
Giá từng phần lô 25,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581430
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581431
Giá từng phần lô 546,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,202,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581432
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581433
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581434
Giá từng phần lô 516,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,753,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581435
Giá từng phần lô 205,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,076,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581436
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581437
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581438
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581439
Giá từng phần lô 6,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581440
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581441
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581442
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581443
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581444
Giá từng phần lô 62,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581445
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581446
Giá từng phần lô 13,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581447
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581448
Giá từng phần lô 42,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.090.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581449
Giá từng phần lô 531,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581450
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581451
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581452
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581453
Giá từng phần lô 38,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581454
Giá từng phần lô 43,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.164.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581455
Giá từng phần lô 25,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581456
Giá từng phần lô 54,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581457
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581458
Giá từng phần lô 1,813,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.043
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.269.142
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581459
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581460
Giá từng phần lô 293,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,406,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581461
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581462
Giá từng phần lô 24,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.235.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581463
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581464
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581465
Giá từng phần lô 1,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581466
Giá từng phần lô 15,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.554.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581467
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581468
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581469
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581470
Giá từng phần lô 165,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581471
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581472
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581473
Giá từng phần lô 6,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581474
Giá từng phần lô 93,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.194.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581475
Giá từng phần lô 6,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.520.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,863
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581476
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581477
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581478
Giá từng phần lô 89,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581479
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581480
Giá từng phần lô 8,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.831.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581481
Giá từng phần lô 91,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581482
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581483
Giá từng phần lô 18,501,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581484
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581485
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581486
Giá từng phần lô 4,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581487
Giá từng phần lô 157,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581488
Giá từng phần lô 153,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.530.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581489
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581490
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581491
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581492
Giá từng phần lô 273,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,096,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581493
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581494
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581495
Giá từng phần lô 26,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.301.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581496
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581497
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581498
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581499
Giá từng phần lô 25,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581500
Giá từng phần lô 31,972,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.380.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581501
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581502
Giá từng phần lô 344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581503
Giá từng phần lô 15,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581504
Giá từng phần lô 102,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581505
Giá từng phần lô 41,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581506
Giá từng phần lô 47,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581507
Giá từng phần lô 27,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.293.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581508
Giá từng phần lô 9,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.688.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581509
Giá từng phần lô 40,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.576.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581510
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581511
Giá từng phần lô 21,010,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.007.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.707.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581512
Giá từng phần lô 364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581513
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Mã phần lô PP2500581514
Giá từng phần lô 25,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->