Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300036801-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300010871
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Tài chính kế toán - Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 256,857,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.852.858 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 960,000 960,000 9,600 365 ngày
2 Quế chi 660,000 660,000 6,600 365 ngày
3 Tế tân 6,300,000 6,300,000 63,000 365 ngày
4 Cát căn 630,000 630,000 6,300 365 ngày
5 Lức (Sài hồ nam) 1,620,000 1,620,000 16,200 365 ngày
6 Dây đau xương 840,000 840,000 8,400 365 ngày
7 Độc hoạt 5,340,000 5,340,000 53,400 365 ngày
8 Khương hoạt 33,240,000 33,240,000 332,400 365 ngày
9 Phòng phong 11,880,000 11,880,000 118,800 365 ngày
10 Tang ký sinh 2,760,000 2,760,000 27,600 365 ngày
11 Tần giao 6,120,000 6,120,000 61,200 365 ngày
12 Thiên niên kiện 1,230,000 1,230,000 12,300 365 ngày
13 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 3,880,000 3,880,000 38,800 365 ngày
14 Quế nhục 1,050,000 1,050,000 10,500 365 ngày
15 Hoàng bá 2,310,000 2,310,000 23,100 365 ngày
16 Hoàng liên 8,400,000 8,400,000 84,000 365 ngày
17 Sinh địa 1,270,700 1,270,700 12,707 365 ngày
18 Xích thược 5,940,000 5,940,000 59,400 365 ngày
19 Táo nhân 8,400,000 8,400,000 84,000 365 ngày
20 Đan sâm 5,820,000 5,820,000 58,200 365 ngày
21 Ngưu tất 7,875,000 7,875,000 78,750 365 ngày
22 Xuyên khung 5,187,000 5,187,000 51,870 365 ngày
23 Tam thất 20,317,500 20,317,500 203,175 365 ngày
24 Trạch tả 1,230,000 1,230,000 12,300 365 ngày
25 Ý dĩ 1,380,000 1,380,000 13,800 365 ngày
26 Thương truật 13,290,000 13,290,000 132,900 365 ngày
27 Liên nhục 1,425,000 1,425,000 14,250 365 ngày
28 Bạch thược 6,030,000 6,030,000 60,300 365 ngày
29 Đương quy (Toàn quy) 16,821,000 16,821,000 168,210 365 ngày
30 Long nhãn 8,370,000 8,370,000 83,700 365 ngày
31 Thục địa 7,620,000 7,620,000 76,200 365 ngày
32 Cẩu tích 450,000 450,000 4,500 365 ngày
33 Cốt toái bổ 920,000 920,000 9,200 365 ngày
34 Đỗ trọng 4,950,000 4,950,000 49,500 365 ngày
35 Tục đoạn 1,806,000 1,806,000 18,060 365 ngày
36 Bạch truật 6,930,000 6,930,000 69,300 365 ngày
37 Cam thảo 8,415,000 8,415,000 84,150 365 ngày
38 Đại táo 4,320,000 4,320,000 43,200 365 ngày
39 Đảng sâm 18,060,000 18,060,000 180,600 365 ngày
40 Hoài sơn 3,030,000 3,030,000 30,300 365 ngày
41 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 9,780,000 9,780,000 97,800 365 ngày
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 960,000
Dự toán (VND) 960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quế chi
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tế tân
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cát căn
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lức (Sài hồ nam)
Giá từng phần lô 1,620,000
Dự toán (VND) 1,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây đau xương
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Độc hoạt
Giá từng phần lô 5,340,000
Dự toán (VND) 5,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khương hoạt
Giá từng phần lô 33,240,000
Dự toán (VND) 33,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 332,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phòng phong
Giá từng phần lô 11,880,000
Dự toán (VND) 11,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 2,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tần giao
Giá từng phần lô 6,120,000
Dự toán (VND) 6,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 1,230,000
Dự toán (VND) 1,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Giá từng phần lô 3,880,000
Dự toán (VND) 3,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quế nhục
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng bá
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng liên
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sinh địa
Giá từng phần lô 1,270,700
Dự toán (VND) 1,270,700
Số tiền bảo đảm (VND) 12,707
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xích thược
Giá từng phần lô 5,940,000
Dự toán (VND) 5,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Táo nhân
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đan sâm
Giá từng phần lô 5,820,000
Dự toán (VND) 5,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngưu tất
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xuyên khung
Giá từng phần lô 5,187,000
Dự toán (VND) 5,187,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,870
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tam thất
Giá từng phần lô 20,317,500
Dự toán (VND) 20,317,500
Số tiền bảo đảm (VND) 203,175
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trạch tả
Giá từng phần lô 1,230,000
Dự toán (VND) 1,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ý dĩ
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 1,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thương truật
Giá từng phần lô 13,290,000
Dự toán (VND) 13,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên nhục
Giá từng phần lô 1,425,000
Dự toán (VND) 1,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch thược
Giá từng phần lô 6,030,000
Dự toán (VND) 6,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 16,821,000
Dự toán (VND) 16,821,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,210
Thời gian THHĐ 365 ngày
Long nhãn
Giá từng phần lô 8,370,000
Dự toán (VND) 8,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thục địa
Giá từng phần lô 7,620,000
Dự toán (VND) 7,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cẩu tích
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 920,000
Dự toán (VND) 920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 4,950,000
Dự toán (VND) 4,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tục đoạn
Giá từng phần lô 1,806,000
Dự toán (VND) 1,806,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,060
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch truật
Giá từng phần lô 6,930,000
Dự toán (VND) 6,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cam thảo
Giá từng phần lô 8,415,000
Dự toán (VND) 8,415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,150
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đại táo
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 4,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đảng sâm
Giá từng phần lô 18,060,000
Dự toán (VND) 18,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoài sơn
Giá từng phần lô 3,030,000
Dự toán (VND) 3,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 9,780,000
Dự toán (VND) 9,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->