Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300115156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300041995 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 634,909,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9.521.700 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300185808 - Bạch chỉ | 2,047,500 | 30,700 |
| 2 | PP2300185809 - Quế chi | 540,000 | 8,100 |
| 3 | PP2300185810 - Tế tân | 4,710,000 | 70,600 |
| 4 | PP2300185811 - Cát căn | 1,900,000 | 28,500 |
| 5 | PP2300185812 - Mạn kinh tử | 1,580,000 | 23,700 |
| 6 | PP2300185813 - Cốt khí củ | 17,955,000 | 269,300 |
| 7 | PP2300185814 - Độc hoạt | 15,802,500 | 237,000 |
| 8 | PP2300185815 - Hy thiêm | 798,000 | 11,900 |
| 9 | PP2300185816 - Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) | 204,000 | 3,000 |
| 10 | PP2300185817 - Khương hoạt | 68,040,000 | 1,020,600 |
| 11 | PP2300185818 - Mộc qua | 5,040,000 | 75,600 |
| 12 | PP2300185819 - Phòng phong | 75,810,000 | 1,137,100 |
| 13 | PP2300185820 - Tang chi | 441,000 | 6,600 |
| 14 | PP2300185821 - Tang ký sinh | 4,200,000 | 63,000 |
| 15 | PP2300185822 - Tần giao | 27,006,000 | 405,000 |
| 16 | PP2300185823 - Thiên niên kiện | 1,953,000 | 29,200 |
| 17 | PP2300185824 - Uy linh tiên | 9,135,000 | 137,000 |
| 18 | PP2300185825 - Bồ công anh | 682,500 | 10,200 |
| 19 | PP2300185826 - Kim ngân hoa | 4,935,000 | 74,000 |
| 20 | PP2300185827 - Thổ phục linh | 6,405,000 | 96,000 |
| 21 | PP2300185828 - Huyền sâm | 567,000 | 8,500 |
| 22 | PP2300185829 - Xích thược | 9,320,000 | 139,800 |
| 23 | PP2300185830 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,680,000 | 25,200 |
| 24 | PP2300185831 - Bình vôi (Ngải tượng) | 2,520,000 | 37,800 |
| 25 | PP2300185832 - Táo nhân | 14,910,000 | 223,600 |
| 26 | PP2300185833 - Viễn chí | 10,500,000 | 157,500 |
| 27 | PP2300185834 - Ô dược | 1,701,000 | 25,500 |
| 28 | PP2300185835 - Sa nhân | 5,250,000 | 78,700 |
| 29 | PP2300185836 - Trần bì | 945,000 | 14,100 |
| 30 | PP2300185837 - Đan sâm | 12,480,000 | 187,200 |
| 31 | PP2300185838 - Đào nhân | 10,500,000 | 157,500 |
| 32 | PP2300185839 - Hồng hoa | 27,000,000 | 405,000 |
| 33 | PP2300185840 - Huyết giác | 3,280,000 | 49,200 |
| 34 | PP2300185841 - Ích mẫu | 1,300,000 | 19,500 |
| 35 | PP2300185842 - Kê huyết đằng | 2,100,000 | 31,500 |
| 36 | PP2300185843 - Khương hoàng/Uất kim | 2,025,000 | 30,300 |
| 37 | PP2300185844 - Một dược | 7,600,000 | 114,000 |
| 38 | PP2300185845 - Ngưu tất | 9,240,000 | 138,600 |
| 39 | PP2300185846 - Xuyên khung | 10,500,000 | 157,500 |
| 40 | PP2300185847 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 16,537,500 | 248,000 |
| 41 | PP2300185848 - Cỏ ngọt | 2,646,000 | 39,600 |
| 42 | PP2300185849 - Kim tiền thảo | 409,500 | 6,100 |
| 43 | PP2300185850 - Tỳ giải | 3,381,000 | 50,700 |
| 44 | PP2300185851 - Ý dĩ | 6,175,000 | 92,600 |
| 45 | PP2300185852 - Thương truật | 15,750,000 | 236,200 |
| 46 | PP2300185853 - Liên nhục | 7,250,000 | 108,700 |
| 47 | PP2300185854 - Mẫu lệ | 603,750 | 9,000 |
| 48 | PP2300185855 - Ngũ vị tử | 5,250,000 | 78,700 |
| 49 | PP2300185856 - Bạch thược | 12,675,000 | 190,100 |
| 50 | PP2300185857 - Đương quy (Toàn quy) | 18,900,000 | 283,500 |
| 51 | PP2300185858 - Long nhãn | 8,032,500 | 120,400 |
| 52 | PP2300185859 - Thục địa | 11,200,000 | 168,000 |
| 53 | PP2300185860 - Câu kỷ tử | 20,750,000 | 311,200 |
| 54 | PP2300185861 - Mạch môn | 7,020,000 | 105,300 |
| 55 | PP2300185862 - Ba kích | 4,352,000 | 65,200 |
| 56 | PP2300185863 - Cẩu tích | 5,985,000 | 89,700 |
| 57 | PP2300185864 - Cốt toái bổ | 5,700,000 | 85,500 |
| 58 | PP2300185865 - Đỗ trọng | 11,250,000 | 168,700 |
| 59 | PP2300185866 - Bạch truật | 14,437,500 | 216,500 |
| 60 | PP2300185867 - Cam thảo | 12,380,000 | 185,700 |
| 61 | PP2300185868 - Đại táo | 9,240,000 | 138,600 |
| 62 | PP2300185869 - Đảng sâm | 30,500,000 | 457,500 |
| 63 | PP2300185870 - Hoài sơn | 3,150,000 | 47,200 |
| 64 | PP2300185871 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 18,732,000 | 280,900 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300185808 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300185809 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300185810 |
| Giá từng phần lô | 4,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300185811 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300185812 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300185813 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300185814 |
| Giá từng phần lô | 15,802,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300185815 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300185816 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300185817 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300185818 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300185819 |
| Giá từng phần lô | 75,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300185820 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300185821 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300185822 |
| Giá từng phần lô | 27,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300185823 |
| Giá từng phần lô | 1,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300185824 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300185825 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300185826 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300185827 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300185828 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300185829 |
| Giá từng phần lô | 9,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300185830 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300185831 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300185832 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300185833 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300185834 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300185835 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300185836 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300185837 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300185838 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300185839 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300185840 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300185841 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300185842 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300185843 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300185844 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300185845 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300185846 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300185847 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300185848 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300185849 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300185850 |
| Giá từng phần lô | 3,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300185851 |
| Giá từng phần lô | 6,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300185852 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300185853 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300185854 |
| Giá từng phần lô | 603,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300185855 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300185856 |
| Giá từng phần lô | 12,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300185857 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300185858 |
| Giá từng phần lô | 8,032,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300185859 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300185860 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300185861 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300185862 |
| Giá từng phần lô | 4,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300185863 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300185864 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300185865 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300185866 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300185867 |
| Giá từng phần lô | 12,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300185868 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300185869 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300185870 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300185871 |
| Giá từng phần lô | 18,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi