Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400569675-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Bình Điền
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Bình Điền
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400252144
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị Xã Hương Trà, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 767,056,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400395884 - Ba kích 19,020,000 190,200
2 PP2400395885 - Bạch chỉ 1,470,000 14,700
3 PP2400395886 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 12,096,000 120,960
4 PP2400395887 - Bạch thược 18,606,000 186,060
5 PP2400395888 - Bạch truật 8,240,000 82,400
6 PP2400395889 - Cam thảo 9,450,000 94,500
7 PP2400395890 - Can khương 2,960,000 29,600
8 PP2400395891 - Cát căn 2,583,000 25,830
9 PP2400395892 - Cát cánh 4,914,000 49,140
10 PP2400395893 - Câu đằng 5,061,000 50,610
11 PP2400395894 - Câu kỷ tử 11,970,000 119,700
12 PP2400395895 - Cẩu tích 2,394,000 23,940
13 PP2400395896 - Chỉ thực 2,140,000 21,400
14 PP2400395897 - Chỉ xác 1,785,000 17,850
15 PP2400395898 - Cốt toái bổ 5,820,000 58,200
16 PP2400395899 - Cúc hoa vàng 10,395,000 103,950
17 PP2400395900 - Đại táo 8,400,000 84,000
18 PP2400395901 - Đan sâm 7,920,000 79,200
19 PP2400395902 - Đảng sâm 36,918,000 369,180
20 PP2400395903 - Đào nhân 11,295,000 112,950
21 PP2400395904 - Dây đau xương 966,000 9,660
22 PP2400395905 - Đỗ trọng 12,600,000 126,000
23 PP2400395906 - Độc hoạt 14,000,000 140,000
24 PP2400395907 - Đương quy (toàn quy) 48,300,000 483,000
25 PP2400395908 - Hà thủ ô đỏ 3,949,050 39,490
26 PP2400395909 - Hoài sơn 2,310,000 23,100
27 PP2400395910 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 11,214,000 112,140
28 PP2400395911 - Hồng hoa 19,500,000 195,000
29 PP2400395912 - Huyền sâm 2,240,000 22,400
30 PP2400395913 - Hy thiêm 1,510,000 15,100
31 PP2400395914 - Kê huyết đằng 1,549,800 15,498
32 PP2400395915 - Khương hoàng/Uất kim 3,045,000 30,450
33 PP2400395916 - Khương hoạt 37,800,000 378,000
34 PP2400395917 - Kim ngân hoa 14,000,000 140,000
35 PP2400395918 - Liên kiều 15,634,500 156,345
36 PP2400395919 - Liên nhục 4,095,000 40,950
37 PP2400395920 - Long nhãn 9,160,000 91,600
38 PP2400395921 - Mạch môn 6,741,000 67,410
39 PP2400395922 - Mẫu đơn bì 5,407,500 54,075
40 PP2400395923 - Mộc qua 3,360,000 33,600
41 PP2400395924 - Ngưu tất 7,612,500 76,125
42 PP2400395925 - Nhân trần 1,430,000 14,300
43 PP2400395926 - Nhục thung dung 14,360,000 143,600
44 PP2400395927 - Phòng phong 54,440,000 544,400
45 PP2400395928 - Quế chi 1,349,250 13,492
46 PP2400395929 - Sa nhân 5,760,000 57,600
47 PP2400395930 - Sa sâm 8,662,500 86,625
48 PP2400395931 - Sài hồ 14,099,400 140,994
49 PP2400395932 - Sinh địa 5,554,500 55,545
50 PP2400395933 - Sơn thù 5,040,000 50,400
51 PP2400395934 - Sơn tra 1,420,000 14,200
52 PP2400395935 - Tần giao 47,760,000 477,600
53 PP2400395936 - Tang ký sinh 6,384,000 63,840
54 PP2400395937 - Táo nhân 21,840,000 218,400
55 PP2400395938 - Tế Tân 28,000,000 280,000
56 PP2400395939 - Thăng ma 20,433,000 204,330
57 PP2400395940 - Thiên niên kiện 5,610,000 56,100
58 PP2400395941 - Thổ phục linh 3,180,000 31,800
59 PP2400395942 - Thục địa 16,950,000 169,500
60 PP2400395943 - Thương truật 9,260,000 92,600
61 PP2400395944 - Trạch tả 2,005,500 20,055
62 PP2400395945 - Trần bì 3,210,000 32,100
63 PP2400395946 - Tục đoạn 10,993,500 109,935
64 PP2400395947 - Viễn chí 47,250,000 472,500
65 PP2400395948 - Xích thược 12,600,000 126,000
66 PP2400395949 - Xuyên khung 9,500,000 95,000
67 PP2400395950 - Ý dĩ 1,533,000 15,330
Ba kích
Mã phần lô PP2400395884
Giá từng phần lô 19,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400395885
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400395886
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2400395887
Giá từng phần lô 18,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2400395888
Giá từng phần lô 8,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2400395889
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2400395890
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2400395891
Giá từng phần lô 2,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2400395892
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2400395893
Giá từng phần lô 5,061,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400395894
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400395895
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400395896
Giá từng phần lô 2,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400395897
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400395898
Giá từng phần lô 5,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2400395899
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2400395900
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2400395901
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400395902
Giá từng phần lô 36,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2400395903
Giá từng phần lô 11,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400395904
Giá từng phần lô 966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400395905
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400395906
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (toàn quy)
Mã phần lô PP2400395907
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400395908
Giá từng phần lô 3,949,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400395909
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400395910
Giá từng phần lô 11,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400395911
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400395912
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400395913
Giá từng phần lô 1,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400395914
Giá từng phần lô 1,549,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400395915
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400395916
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400395917
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên kiều
Mã phần lô PP2400395918
Giá từng phần lô 15,634,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2400395919
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2400395920
Giá từng phần lô 9,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2400395921
Giá từng phần lô 6,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400395922
Giá từng phần lô 5,407,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2400395923
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400395924
Giá từng phần lô 7,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2400395925
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400395926
Giá từng phần lô 14,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2400395927
Giá từng phần lô 54,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2400395928
Giá từng phần lô 1,349,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,492
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2400395929
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2400395930
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2400395931
Giá từng phần lô 14,099,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2400395932
Giá từng phần lô 5,554,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2400395933
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2400395934
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2400395935
Giá từng phần lô 47,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400395936
Giá từng phần lô 6,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2400395937
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế Tân
Mã phần lô PP2400395938
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2400395939
Giá từng phần lô 20,433,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400395940
Giá từng phần lô 5,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400395941
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2400395942
Giá từng phần lô 16,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2400395943
Giá từng phần lô 9,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2400395944
Giá từng phần lô 2,005,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2400395945
Giá từng phần lô 3,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400395946
Giá từng phần lô 10,993,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2400395947
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2400395948
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400395949
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400395950
Giá từng phần lô 1,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->